Tòa nhà: Kho Dầu

Giảm Giá Thành Xây Dựng
Tăng Tốc Độ Xây Dựng

Kho Dầu


Kho chứa Dầu. Nâng cấp để tăng chỗ chứa.

MáuSức MạnhChỗNhà KhoThời gian nâng cấPhí Nâng cấp
Kho Dầucấp 125003%3x330000Dầu 10 sec.240Vàng
Kho Dầucấp 230006%3x333000Dầu 1 min. 1100Vàng
Kho Dầucấp 335009%3x339000Dầu 5 min. 3000Vàng
Kho Dầucấp 4400012%3x350000Dầu 15 min. 6000Vàng
cấp 5
(Nhà chính x 3)
450015%3x365000Dầu 30 min. 13000Vàng
Kho Dầucấp 6550018%3x380000Dầu 60 min. 22000Vàng
cấp 7650021%3x3100000Dầu 2 giờ. 38000Vàng
Kho Dầucấp 8
(Nhà chính x 6)
750024%3x3130000Dầu 4 giờ. 63000Vàng
cấp 9850027%3x3160000Dầu 8 giờ. 110000Vàng
Kho Dầucấp 101000030%3x3190000Dầu 12 giờ. 150000Vàng
cấp 11
(Nhà chính x 9)
1150033%3x3250000Dầu 24 giờ. 270000Vàng
Kho Dầucấp 121350036%3x3300000Dầu2 ngày. 380000Vàng
cấp 131550039%3x3350000Dầu3 ngày. 520000Vàng
cấp 14
(Nhà chính x 12)
1800042%3x3400000Dầu4 ngày. 690000Vàng
Kho Dầucấp 152050045%3x3450000Dầu5 ngày. 890000Vàng
cấp 162400048%3x3500000Dầu6 ngày. 1300000Vàng
cấp 17
(Nhà chính x 15)
2750051%3x3600000Dầu7 ngày. 1800000Vàng
Kho Dầucấp 183250054%3x3700000Dầu8 ngày. 2400000Vàng
cấp 193750057%3x3800000Dầu10 ngày. 3000000Vàng
cấp 20
(Nhà chính x 18)
4500060%3x3900000Dầu12 ngày. 3600000Vàng
Kho Dầucấp 216000063%3x31000000Dầu13 ngày. 4100000Vàng
cấp 228000066%3x31100000Dầu14 ngày. 4700000Vàng
cấp 23
(Nhà chính x 21)
10000069%3x31200000Dầu15 ngày. 5200000Vàng
cấp 2412000072%3x31300000Dầu16 ngày. 5700000Vàng
cấp 2514000075%3x31400000Dầu17 ngày. 6200000Vàng
Tổng 134 ngày. 3 giờ. 51 min. 10 sec. 41156340 Vàng

Tộc Rồng

Cấp Máu Chi phí sản xuất Phí Nâng cấp Sức Mạnh
1 +18% Tộc Rồng - Kho Dầu - Đổi Kho Dầu Rồng. Dùng cường hóa Kiến Trúc. x 50 Tộc Rồng - Kho Dầu - Đổi Kho Dầu Rồng. Dùng cường hóa Kiến Trúc. x 5 180 Mỗi 0.5 giây gây 2500 thiệt hại cho kẻ địch trong một phạm vi. Giảm 15% tốc độ tấn công và 25% tốc độ di chuyển của tất cả kẻ địch trong phạm vi.
2 +20% Tộc Rồng - Kho Dầu - Đổi Kho Dầu Rồng. Dùng cường hóa Kiến Trúc. x 10 200 Mỗi 0.5 giây gây 4000 thiệt hại cho kẻ địch trong một phạm vi. Giảm 20% tốc độ tấn công và 30% tốc độ di chuyển của tất cả kẻ địch trong phạm vi.
3 +24% Tộc Rồng - Kho Dầu - Đổi Kho Dầu Rồng. Dùng cường hóa Kiến Trúc. x 20 240 Mỗi 0.5 giây gây 6000 thiệt hại cho kẻ địch trong một phạm vi. Giảm 25% tốc độ tấn công và 35% tốc độ di chuyển của tất cả kẻ địch trong phạm vi.
4 +32% Tộc Rồng - Kho Dầu - Đổi Kho Dầu Rồng. Dùng cường hóa Kiến Trúc. x 40 320 Mỗi 0.5 giây gây 8000 thiệt hại cho kẻ địch trong một phạm vi. Giảm 30% tốc độ tấn công và 40% tốc độ di chuyển của tất cả kẻ địch trong phạm vi.
5 +44% Tộc Rồng - Kho Dầu - Đổi Kho Dầu Rồng. Dùng cường hóa Kiến Trúc. x 60 440 Mỗi 0.5 giây gây 10000 thiệt hại cho kẻ địch trong một phạm vi. Giảm 35% tốc độ tấn công và 45% tốc độ di chuyển của tất cả kẻ địch trong phạm vi.
6 +60% Tộc Rồng - Kho Dầu - Đổi Kho Dầu Rồng. Dùng cường hóa Kiến Trúc. x 80 600 Mỗi 0.5 giây gây 13000 thiệt hại cho kẻ địch trong một phạm vi. Giảm 40% tốc độ tấn công và 50% tốc độ di chuyển của tất cả kẻ địch trong phạm vi.
7 +80% Tộc Rồng - Kho Dầu - Đổi Kho Dầu Rồng. Dùng cường hóa Kiến Trúc. x 100 800 Mỗi 0.5 giây gây 16000 thiệt hại cho kẻ địch trong một phạm vi. Giảm 50% tốc độ tấn công và 60% tốc độ di chuyển của tất cả kẻ địch trong phạm vi.
8 +105% Tộc Rồng - Kho Dầu - Đổi Kho Dầu Rồng. Dùng cường hóa Kiến Trúc. x 125 1050 Mỗi 0.5 giây gây 20000 thiệt hại cho kẻ địch trong một phạm vi. Giảm 60% tốc độ tấn công và 70% tốc độ di chuyển của tất cả kẻ địch trong phạm vi.
9 +135% Tộc Rồng - Kho Dầu - Đổi Kho Dầu Rồng. Dùng cường hóa Kiến Trúc. x 150 1350 Mỗi 0.5 giây gây 25000 thiệt hại cho kẻ địch trong một phạm vi. Giảm 70% tốc độ tấn công và 80% tốc độ di chuyển của tất cả kẻ địch trong phạm vi.
10 +170% 1700 Mỗi 0.5 giây gây 30000 thiệt hại cho kẻ địch trong một phạm vi. Giảm 80% tốc độ tấn công và 90% tốc độ di chuyển của tất cả kẻ địch trong phạm vi.