Tướng: Quỷ Sấm Sét

Quỷ Sấm Sét

Quỷ Sấm Sét Quỷ Sấm Sét

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:420063640122240
Tấn công Tấn công:21018623049
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:800800800
Di Chuyển Di Chuyển:275290290
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:666
Chính xác Chính xác:161210304
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Đài Hộ VệKỹ năng TướngKhả năng
Sứ GiảOKHãy chọn tài năngThiên Trụ
Hắn là truyền nhân của Thần Sấm, nhưng do năng lực vượt trội đã làm cho hắn trở nên kiêu ngạo và hiếu chiến. Và bóng tối dần che lấp lý trí và con tim của hắn …
  • Thiên Trụ
  • Tôtem Thần
  • Quỷ Sấm Sét
  • Quỷ Sấm Sét Tiến hóa 1
  • Quỷ Sấm Sét Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
CấpPhí Sức MạnThường Sức MạnTiến hóa 1 Sức MạnTiến hóa 2
1/15---597898
Triệu hồi một luồng điện từ gây 420% công thường cho các mục tiêu ở gần trong 4 giây, gây choáng 1.5 giây. Khi luồng điện tồn tại, thiệt hại phải chịu của tướng giảm 14%, miễn dịch với Choáng và Sợ hãi. (Nghỉ: 5 giây. Khi công thường, gây thiệt hại với 12% HP tối đa của địch.)
2/152000 (100 Ấn)117156195
Triệu hồi một luồng điện từ gây 530% công thường cho các mục tiêu ở gần trong 4 giây, gây choáng 1.5 giây. Khi luồng điện tồn tại, thiệt hại phải chịu của tướng giảm 18%, miễn dịch với Choáng và Sợ hãi. (Nghỉ: 5 giây. Khi công thường, gây thiệt hại với 12% HP tối đa của địch.)
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Triệu hồi một luồng điện từ gây 640% công thường cho các mục tiêu ở gần trong 4 giây, gây choáng 1.5 giây. Khi luồng điện tồn tại, thiệt hại phải chịu của tướng giảm 22%, miễn dịch với Choáng và Sợ hãi. (Nghỉ: 5 giây. Khi công thường, gây thiệt hại với 12% HP tối đa của địch.)
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Triệu hồi một luồng điện từ gây 750% công thường cho các mục tiêu ở gần trong 4 giây, gây choáng 2 giây. Khi luồng điện tồn tại, thiệt hại phải chịu của tướng giảm 26%, miễn dịch với Choáng và Sợ hãi. (Nghỉ: 5 giây. Khi công thường, gây thiệt hại với 12% HP tối đa của địch.)
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Triệu hồi một luồng điện từ gây 870% công thường cho các mục tiêu ở gần trong 4 giây, gây choáng 2 giây. Khi luồng điện tồn tại, thiệt hại phải chịu của tướng giảm 30%, miễn dịch với Choáng và Sợ hãi. (Nghỉ: 5 giây. Khi công thường, gây thiệt hại với 12% HP tối đa của địch.)
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Triệu hồi một luồng điện từ gây 1010% công thường cho các mục tiêu ở gần trong 4 giây, gây choáng 2 giây. Khi luồng điện tồn tại, thiệt hại phải chịu của tướng giảm 34%, miễn dịch với Choáng và Sợ hãi. (Nghỉ: 5 giây. Khi công thường, gây thiệt hại với 12% HP tối đa của địch.)
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Triệu hồi một luồng điện từ gây 1170% công thường cho các mục tiêu ở gần trong 4 giây, gây choáng 2.5 giây. Khi luồng điện tồn tại, thiệt hại phải chịu của tướng giảm 39%, miễn dịch với Choáng và Sợ hãi. (Nghỉ: 5 giây. Khi công thường, gây thiệt hại với 12% HP tối đa của địch.)
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Triệu hồi một luồng điện từ gây 1330% công thường cho các mục tiêu ở gần trong 4 giây, gây choáng 2.5 giây. Khi luồng điện tồn tại, thiệt hại phải chịu của tướng giảm 45%, miễn dịch với Choáng và Sợ hãi. (Nghỉ: 5 giây. Khi công thường, gây thiệt hại với 12% HP tối đa của địch.)
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Triệu hồi một luồng điện từ gây 1490% công thường cho các mục tiêu ở gần trong 4 giây, gây choáng 2.5 giây. Khi luồng điện tồn tại, thiệt hại phải chịu của tướng giảm 52%, miễn dịch với Choáng và Sợ hãi. (Nghỉ: 5 giây. Khi công thường, gây thiệt hại với 12% HP tối đa của địch.)
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Triệu hồi một luồng điện từ gây 1680% công thường cho các mục tiêu ở gần trong 4 giây, gây choáng 3 giây. Khi luồng điện tồn tại, thiệt hại phải chịu của tướng giảm 60%, miễn dịch với Choáng và Sợ hãi. (Nghỉ: 5 giây. Khi công thường, gây thiệt hại với 12% HP tối đa của địch.)
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Triệu hồi một luồng điện từ gây 1760% công thường cho các mục tiêu ở gần trong 4 giây, gây choáng 3 giây. Khi luồng điện tồn tại, thiệt hại phải chịu của tướng giảm 68%, miễn dịch với Choáng và Sợ hãi. (Nghỉ: 5 giây. Khi công thường, gây thiệt hại với 12% HP tối đa của địch.)
12/15857290 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Triệu hồi một luồng điện từ gây 1840% công thường cho các mục tiêu ở gần trong 4 giây, gây choáng 3 giây. Khi luồng điện tồn tại, thiệt hại phải chịu của tướng giảm 75%, miễn dịch với Choáng và Sợ hãi. (Nghỉ: 5 giây. Khi công thường, gây thiệt hại với 12% HP tối đa của địch.)
13/153443000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 30Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
76110141268
Triệu hồi một luồng điện từ gây 1920% công thường cho các mục tiêu ở gần trong 4 giây, gây choáng 3 giây. Khi luồng điện tồn tại, thiệt hại phải chịu của tướng giảm 82%, miễn dịch với Choáng và Sợ hãi. (Nghỉ: 5 giây. Khi công thường, gây thiệt hại với 12% HP tối đa của địch.)
14/156976250 Pha Lê Xanh 1524500 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 46Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Triệu hồi một luồng điện từ gây 2000% công thường cho các mục tiêu ở gần trong 4 giây, gây choáng 3 giây. Khi luồng điện tồn tại, thiệt hại phải chịu của tướng giảm 89%, miễn dịch với Choáng và Sợ hãi. (Nghỉ: 5 giây. Khi công thường, gây thiệt hại với 12% HP tối đa của địch.)
15/1510308250 Pha Lê Xanh 2029500 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 48
87811701463
Triệu hồi một luồng điện từ gây 2080% công thường cho các mục tiêu ở gần trong 4 giây, gây choáng 3 giây. Khi luồng điện tồn tại, thiệt hại phải chịu của tướng giảm 96%, miễn dịch với Choáng và Sợ hãi. (Nghỉ: 5 giây. Khi công thường, gây thiệt hại với 12% HP tối đa của địch.)
CấpTin tức
1Triệu hồi một luồng điện từ gây 420% công thường cho các mục tiêu ở gần trong 4 giây, gây choáng 1.5 giây.
2Triệu hồi một luồng điện từ gây 530% công thường cho các mục tiêu ở gần trong 4 giây, gây choáng 1.5 giây.
3Triệu hồi một luồng điện từ gây 640% công thường cho các mục tiêu ở gần trong 4 giây, gây choáng 1.5 giây.
4Triệu hồi một luồng điện từ gây 750% công thường cho các mục tiêu ở gần trong 4 giây, gây choáng 2 giây.
5Triệu hồi một luồng điện từ gây 870% công thường cho các mục tiêu ở gần trong 4 giây, gây choáng 2 giây.
6Triệu hồi một luồng điện từ gây 1010% công thường cho các mục tiêu ở gần trong 4 giây, gây choáng 2 giây.
7Triệu hồi một luồng điện từ gây 1170% công thường cho các mục tiêu ở gần trong 4 giây, gây choáng 2.5 giây.
8Triệu hồi một luồng điện từ gây 1330% công thường cho các mục tiêu ở gần trong 4 giây, gây choáng 2.5 giây.
9Triệu hồi một luồng điện từ gây 1490% công thường cho các mục tiêu ở gần trong 4 giây, gây choáng 2.5 giây.
10Triệu hồi một luồng điện từ gây 1680% công thường cho các mục tiêu ở gần trong 4 giây, gây choáng 3 giây.
Quỷ Sấm Sét
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
142002102755
2445022427511
3470023827516
4495025227522
5520026627527
6545028027533
7570029427538
8595030827543
9620032227549
10645033627554
11670035027560
12695036427565
13720037827571
14745039227576
15770040627581
16795042027587
17820043427592
18845044827598
198700462275103
208950476275109
20 (2 x Star)
1000 (1000Sao)
10000 (10000Vàng)
10Lửa
13150686280109
2113400700280115
2213650714280120
2313900728280125
2414150742280131
2514400756280136
2614650770280142
2714900784280147
2815150798280153
2915400812280158
3015650826280164
3115900840280169
3216150854280175
3316400868280180
3416650882280185
3516900896280191
3617150910280196
3717400924280202
3817650938280207
3917900952280213
4018150966280218
40 (3 x Star)
3000 (4000Sao)
30000 (40000Vàng)
50Lửa
223501176285219
41226001190285225
42228501204285230
43231001218285236
44233501232285241
45236001246285247
46238501260285252
47241001274285258
48243501288285263
49246001302285269
50248501316285274
51251001330285280
52253501344285285
53256001358285291
54258501372285296
55261001386285302
56263501400285307
57266001414285313
58268501428285318
59271001442285324
60273501456285329
60 (4 x Star)
10000 (14000Sao)
100000 (140000Vàng)
75Lửa
315501666290331
61318001680290336
62320501694290342
63323001708290347
64325501722290353
65328001736290358
66330501750290364
67333001764290369
68335501778290375
69338001792290380
70340501806290386
71343001820290391
72345501834290397
73348001848290402
74350501862290408
75353001876290413
76355501890290419
77358001904290424
78360501918290430
79363001932290435
80365501946290441
80 (5 x Star)
20000 (34000Sao)
200000 (340000Vàng)
105Lửa
407502156295443
81410002170295449
82412502184295454
83415002198295460
84417502212295465
85420002226295471
86422502240295476
87425002254295482
88427502268295487
89430002282295493
90432502296295499
91435002310295504
92437502324295510
93440002338295515
94442502352295521
95445002366295526
96447502380295532
97450002394295537
98452502408295543
99455002422295548
100457502436295554
100 (6 x Star)
30000 (64000Sao)
300000 (640000Vàng)
135Lửa
499502646300557
101502002660300562
102504502674300568
103507002688300573
104509502702300579
105512002716300585
106514502730300590
107517002744300596
108519502758300601
109522002772300607
110524502786300612
111527002800300618
112529502814300623
113532002828300629
114534502842300635
115537002856300640
116539502870300646
117542002884300651
118544502898300657
119547002912300662
120549502926300668
120 (7 x Star)
50000 (114000Sao)
500000 (1140000Vàng)
190Lửa
591503136305671
121594003150305677
122596503164305683
123599003178305688
124601503192305694
125604003206305699
126606503220305705
127609003234305710
128611503248305716
129614003262305722
130616503276305727
131619003290305733
132621503304305738
133624003318305744
134626503332305750
135629003346305755
136631503360305761
137634003374305766
138636503388305772
139639003402305778
140641503416305783
140 (8 x Star)
100000 (214000Sao)
1000000 (2140000Vàng)
250Lửa
683503626310787
141686003640310793
142688503654310798
143691003668310804
144693503682310810
145696003696310815
146698503710310821
147701003724310826
148703503738310832
149706003752310838
150708503766310843
151711003780310849
152713503794310855
153716003808310860
154718503822310866
155721003836310871
156723503850310877
157726003864310883
158728503878310888
159731003892310894
160733503906310900
160 (9 x Star)
200000 (414000Sao)
2000000 (4140000Vàng)
320Lửa
775504116315904
161778004130315910
162780504144315915
163783004158315921
164785504172315927
165788004186315932
166790504200315938
167793004214315944
168795504228315949
169798004242315955
170800504256315961
171803004270315966
172805504284315972
173808004298315977
174810504312315983
175813004326315989
176815504340315994
1778180043543151000
1788205043683151006
1798230043823151011
1808255043963151017
180 (10 x Star)
400000 (814000Sao)
5000000 (9140000Vàng)
550Lửa
8675046063201022
1818700046203201028
1828725046343201033
1838750046483201039
1848775046623201045
1858800046763201050
1868825046903201056
1878850047043201062
1888875047183201067
1898900047323201073
1908925047463201079
1918950047603201084
1928975047743201090
1939000047883201096
1949025048023201101
1959050048163201107
1969075048303201113
1979100048443201119
1989125048583201124
1999150048723201130
2009175048863201136
Quỷ Sấm Sét
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
16364018622907
264015187629014
364390189029020
464765190429027
565140191829034
665515193229041
765890194629048
866265196029054
966640197429061
1067015198829068
1167390200229075
1267765201629082
1368140203029089
1468515204429095
15688902058290102
16692652072290109
17696402086290116
18700152100290123
19703902114290129
20707652128290136
21711402142290143
22715152156290150
23718902170290157
24722652184290163
25726402198290170
26730152212290177
27733902226290184
28737652240290191
29741402254290198
30745152268290204
31748902282290211
32752652296290218
33756402310290225
34760152324290232
35763902338290238
36767652352290245
37771402366290252
38775152380290259
39778902394290266
40782652408290272
41786402422290279
42790152436290286
43793902450290293
44797652464290300
45801402478290307
46805152492290313
47808902506290320
48812652520290327
49816402534290334
50820152548290341
51823902562290347
52827652576290354
53831402590290361
54835152604290368
55838902618290375
56842652632290381
57846402646290388
58850152660290395
59853902674290402
60857652688290409
61861402702290415
62865152716290422
63868902730290429
64872652744290436
65876402758290443
66880152772290450
67883902786290456
68887652800290463
69891402814290470
70895152828290477
71898902842290484
72902652856290490
73906402870290497
74910152884290504
75913902898290511
76917652912290518
77921402926290524
78925152940290531
79928902954290538
80932652968290545
80 (5 x Star)
20000 (20000Sao)
200000 (200000Vàng)
105Lửa
991453262295547
81995203276295554
82998953290295561
831002703304295568
841006453318295574
851010203332295581
861013953346295588
871017703360295595
881021453374295602
891025203388295609
901028953402295616
911032703416295622
921036453430295629
931040203444295636
941043953458295643
951047703472295650
961051453486295657
971055203500295663
981058953514295670
991062703528295677
1001066453542295684
100 (6 x Star)
30000 (50000Sao)
300000 (500000Vàng)
135Lửa
1125253836300687
1011129003850300694
1021132753864300700
1031136503878300707
1041140253892300714
1051144003906300721
1061147753920300728
1071151503934300735
1081155253948300742
1091159003962300748
1101162753976300755
1111166503990300762
1121170254004300769
1131174004018300776
1141177754032300783
1151181504046300790
1161185254060300797
1171189004074300803
1181192754088300810
1191196504102300817
1201200254116300824
120 (7 x Star)
50000 (100000Sao)
500000 (1000000Vàng)
190Lửa
1259054410305827
1211262804424305834
1221266554438305841
1231270304452305848
1241274054466305855
1251277804480305862
1261281554494305869
1271285304508305876
1281289054522305882
1291292804536305889
1301296554550305896
1311300304564305903
1321304054578305910
1331307804592305917
1341311554606305924
1351315304620305931
1361319054634305938
1371322804648305945
1381326554662305951
1391330304676305958
1401334054690305965
140 (8 x Star)
100000 (200000Sao)
1000000 (2000000Vàng)
250Lửa
1392854984310969
1411396604998310976
1421400355012310983
1431404105026310990
1441407855040310997
14514116050543101004
14614153550683101011
14714191050823101018
14814228550963101024
14914266051103101031
15014303551243101038
15114341051383101045
15214378551523101052
15314416051663101059
15414453551803101066
15514491051943101073
15614528552083101080
15714566052223101087
15814603552363101094
15914641052503101101
16014678552643101108
160 (9 x Star)
200000 (400000Sao)
2000000 (4000000Vàng)
320Lửa
15266555583151112
16115304055723151119
16215341555863151126
16315379056003151133
16415416556143151140
16515454056283151147
16615491556423151154
16715529056563151161
16815566556703151168
16915604056843151175
17015641556983151182
17115679057123151188
17215716557263151195
17315754057403151202
17415791557543151209
17515829057683151216
17615866557823151223
17715904057963151230
17815941558103151237
17915979058243151244
18016016558383151251
180 (10 x Star)
400000 (800000Sao)
5000000 (9000000Vàng)
550Lửa
16604561323201256
18116642061463201263
18216679561603201270
18316717061743201277
18416754561883201284
18516792062023201291
18616829562163201298
18716867062303201305
18816904562443201312
18916942062583201319
19016979562723201326
19117017062863201333
19217054563003201340
19317092063143201347
19417129563283201354
19517167063423201361
19617204563563201368
19717242063703201375
19817279563843201382
19917317063983201389
20017354564123201396
Quỷ Sấm Sét
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
113400036372908
2134562365129016
3135124366529024
4135686367929032
5136248369329041
6136810370729049
7137372372129057
8137934373529065
9138496374929073
10139058376329081
11139620377729089
12140182379129097
131407443805290105
141413063819290114
151418683833290122
161424303847290130
171429923861290138
181435543875290146
191441163889290154
201446783903290162
211452403917290170
221458023931290178
231463643945290187
241469263959290195
251474883973290203
261480503987290211
271486124001290219
281491744015290227
291497364029290235
301502984043290243
311508604057290251
321514224071290260
331519844085290268
341525464099290276
351531084113290284
361536704127290292
371542324141290300
381547944155290308
391553564169290316
401559184183290324
411564804197290333
421570424211290341
431576044225290349
441581664239290357
451587284253290365
461592904267290373
471598524281290381
481604144295290389
491609764309290397
501615384323290406
511621004337290414
521626624351290422
531632244365290430
541637864379290438
551643484393290446
561649104407290454
571654724421290462
581660344435290470
591665964449290479
601671584463290487
611677204477290495
621682824491290503
631688444505290511
641694064519290519
651699684533290527
661705304547290535
671710924561290543
681716544575290552
691722164589290560
701727784603290568
711733404617290576
721739024631290584
731744644645290592
741750264659290600
751755884673290608
761761504687290616
771767124701290625
781772744715290633
791778364729290641
801783984743290649
811789604757290657
821795224771290665
831800844785290673
841806464799290681
851812084813290689
861817704827290698
871823324841290706
881828944855290714
891834564869290722
901840184883290730
911845804897290738
921851424911290746
931857044925290754
941862664939290762
951868284953290771
961873904967290779
971879524981290787
981885144995290795
991890765009290803
1001896385023290811
100 (6 x Star)
30000 (30000Sao)
300000 (300000Vàng)
135Lửa
2013985611300817
1012019605625300825
1022025225639300833
1032030845653300841
1042036465667300849
1052042085681300858
1062047705695300866
1072053325709300874
1082058945723300882
1092064565737300890
1102070185751300898
1112075805765300907
1122081425779300915
1132087045793300923
1142092665807300931
1152098285821300939
1162103905835300947
1172109525849300956
1182115145863300964
1192120765877300972
1202126385891300980
120 (7 x Star)
50000 (80000Sao)
500000 (800000Vàng)
190Lửa
2243986479305983
1212249606493305992
12222552265073051000
12322608465213051008
12422664665353051016
12522720865493051024
12622777065633051033
12722833265773051041
12822889465913051049
12922945666053051057
13023001866193051065
13123058066333051073
13223114266473051082
13323170466613051090
13423226666753051098
13523282866893051106
13623339067033051114
13723395267173051123
13823451467313051131
13923507667453051139
14023563867593051147
140 (8 x Star)
100000 (180000Sao)
1000000 (1800000Vàng)
250Lửa
24739873473101151
14124796073613101159
14224852273753101168
14324908473893101176
14424964674033101184
14525020874173101192
14625077074313101200
14725133274453101209
14825189474593101217
14925245674733101225
15025301874873101233
15125358075013101242
15225414275153101250
15325470475293101258
15425526675433101266
15525582875573101274
15625639075713101283
15725695275853101291
15825751475993101299
15925807676133101307
16025863876273101316
160 (9 x Star)
200000 (380000Sao)
2000000 (3800000Vàng)
320Lửa
27039882153151320
16127096082293151328
16227152282433151337
16327208482573151345
16427264682713151353
16527320882853151361
16627377082993151370
16727433283133151378
16827489483273151386
16927545683413151394
17027601883553151403
17127658083693151411
17227714283833151419
17327770483973151427
17427826684113151436
17527882884253151444
17627939084393151452
17727995284533151460
17828051484673151469
17928107684813151477
18028163884953151485
180 (10 x Star)
400000 (780000Sao)
5000000 (8800000Vàng)
550Lửa
29339890833201490
18129396090973201498
18229452291113201507
18329508491253201515
18429564691393201523
18529620891533201531
18629677091673201540
18729733291813201548
18829789491953201556
18929845692093201565
19029901892233201573
19129958092373201581
19230014292513201589
19330070492653201598
19430126692793201606
19530182892933201614
19630239093073201622
19730295293213201631
19830351493353201639
19930407693493201647
20030463893633201656
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 169500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
4841500
41108 Tấn côngPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242200
423895 MáuPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242900
43146 Chính xácPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1243600
44146 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
45331 Tấn côngPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
3545000
464245 MáuPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1245700
4732 CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1246400
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1247100
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1247800
5011680 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
3548500
51127 Tấn côngPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449200
524490 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449900
53168 Chính xácPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1450600
54168 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1451300
55381 Tấn côngPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
4152000
564895 MáuPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1452700
5738 CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1453400
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1454100
59139 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21454800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
6555100
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555500
625090 MáuPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555800
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1556200
64191 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1556500
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
4656900
665550 MáuPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557200
6742 CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557600
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557900
69155 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1558300
7015270 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
4658600
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759000
725690 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759300
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759700
74213 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1760000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
5160400
766200 MáuPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1760700
7747 CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761100
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761400
79173 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
x 31761800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
8262100
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962500
826290 MáuPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962800
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1963200
84236 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1963500
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
5763900
866855 MáuPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964200
8752 CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964600
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964900
89194 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1965300
9018865 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
5765600
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166000
926885 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166300
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166700
94258 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
2167000
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
6267400
967505 MáuPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2167700
9757 CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168100
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168400
99211 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
x 32168800
100Khả năng 15 Cấp990

SkinSkin

  • Thần Tăng
SkinTướngTin tứcChi tiết SkinPhí
Thần Tăng
Thần Tăng
Khi Quỷ Sấm Sét nhận được Skin bất kỳ: Tấn công +400, HP +10000 Cao tăng mặt quỷ, tay cầm thiền trượng, nộ khí trừng phạt400 Tấn công
10000 Máu
*Thần Tăng - Đổi Skin của Quỷ Sấm Sét. Dùng cường hóa Skin. x 50
Cấp Máu Tấn công Chống CRIT CRIT Tránh né Chính xác TH CRIT Sức mạnh Quảng bá Cấp
1 10000 400 560 Ấn + 10 *Thần Tăng - Đổi Skin của Quỷ Sấm Sét. Dùng cường hóa Skin.
2 2625 105 6 840 Ấn + 15 *Thần Tăng - Đổi Skin của Quỷ Sấm Sét. Dùng cường hóa Skin.
3 15 15 6 1120 Ấn + 20 *Thần Tăng - Đổi Skin của Quỷ Sấm Sét. Dùng cường hóa Skin.
4 75 75 6 1400 Ấn + 25 *Thần Tăng - Đổi Skin của Quỷ Sấm Sét. Dùng cường hóa Skin.
5 3250 130 9 1680 Ấn + 30 *Thần Tăng - Đổi Skin của Quỷ Sấm Sét. Dùng cường hóa Skin.
6 25 25 9 1960 Ấn + 35 *Thần Tăng - Đổi Skin của Quỷ Sấm Sét. Dùng cường hóa Skin.
7 105 105 9 2240 Ấn + 40 *Thần Tăng - Đổi Skin của Quỷ Sấm Sét. Dùng cường hóa Skin.
8 4125 165 12 2520 Ấn + 45 *Thần Tăng - Đổi Skin của Quỷ Sấm Sét. Dùng cường hóa Skin.
9 35 35 12 2800 Ấn + 50 *Thần Tăng - Đổi Skin của Quỷ Sấm Sét. Dùng cường hóa Skin.
10 135 135 12
Tổng 15120 Ấn270 *Thần Tăng - Đổi Skin của Quỷ Sấm Sét. Dùng cường hóa Skin.

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Đỉnh Chư Thần
Đỉnh Chư Thần
Tin tức Tướng Thưởng
Các vị thần trên Đỉnh Chư Thần vùng Narcia có một quá khứ đi vào huyền thoại, Phong Ấn Quái Thú, Chinh Phục Cự Long và quét sạch ác quỷ. Nhưng họ cũng chịu thương nặng và phải ẩn cư trên núi. Và khi mà thế lực Đồi Tử Vong nổi lên thì họ không thể xuất hiện để cứu rỗi nhân loại, vì đã có một cuộc chiến giữa nổ ra giữa các vị thần. 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Sự thật của Đỉnh Chư Thần còn tăm tối hơn chiến tích của quá khứ. Những người đứng đầu tàn sát những chủng tộc khác, biến họ thành ác quỷ và bắt họ ca tụng của sự vĩ đại của người chiến thắng. Những vị thần mới như Thiên Thần, Thần Tình Yêu thì hầu như không biết đến sự thật này. Và những người biết được sự thật như Thần Sấm đã phát động cuộc chiến chống lại những kẻ cầm quyền. Nhưng đã thất bại trước sức mạnh kẻ nổi loạn Quỷ Sấm Sét ... 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Với sự trợ giúp của Thánh Địa, Thần Sấm đã quay trở lại. Lần này, ngài quyết tâm phá vỡ âm mưu của những kẻ cầm quyền trên Đỉnh Chư Thần với sự trợ giúp của Nữ Thần Athena. Michael dù được cử đi tiêu diệt vong linh của Đồi Tử Vong nhưng vẫn ngờ vực về cuộc chiến chính nghĩa này. Và chỉ khi mà sai trái của vùng Narcia được sửa chữa thì những người trên Đỉnh Chư Thần mới đích thực là thần. 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Quỷ Sấm Sét + Thần Sấm + Thần Tình Yêu + Michael + Athena + Thiên Thần
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Tin tức
Lôi Trượng
Lôi Trượng
Cảnh Báo! Vũ khí mang theo nguồn điện hủy diệt.

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

1
1
13
2
0
0
37
2
0
2
1
6
18
105
17
6
30
1
0
1
1
3
6
9
69
16
5
15
1
7
0
2
0
0

Bài

8
3
1
0
0
0
1
0
0
7
1
232
0
1
3
3
0
1
1
2
7
7
8
5
10
10
4
14
0
0
1
1
1
1

Kỹ Năng

18
243
3
0
2
3
6
3
10
3
29
0
0
3

Thú Nuôi

0
1
0
2
2
48
8
0
0
15
0
1
1
0
2
0

Đặc Tính

0
1
2
3
3
6
105

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Tuyển tướng ở chế độ Nhà kho để nhận Thẻ Tướng và Tinh chất sên trong Nhà Kho.
Có thể Tuyển Tướng bằng cách dùng Ấn, Ngọc, hoặc Danh Vọng.
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Tuyển bằng Ngọc 150 Ngọc / 450 Ngọc 0.05%
Quỷ Sấm Sét - Tuyển tướng Quỷ Sấm Sét. --- 100 %
Đồ Lượng Lượt *
Tướng Chí Tôn III - Tuyển 1 Tướng Huyền thoại ngẫu nhiên. 1
Đá Hồn Quỷ Sấm Sét Lượng Lượt *
Những đài phun nước của mong muốnNhững đài phun nước của mong muốn 1-3 / 200

Thử thách Anh hùng

L130.3%L130.01%L140.3%L140.01%L150.36%L150.01%L160.36%L160.01%L170.36%L170.01%L180.42%L180.01%L190.42%L190.01%L200.42%L200.01%

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

Ngoài ra

Hộ Vệ
Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép