Tướng: Phù Thủy Băng

Phù Thủy Băng

Phù Thủy Băng Phù Thủy Băng

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:22004124079840
Tấn công Tấn công:21418863094
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:100010001000
Di Chuyển Di Chuyển:275290290
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:101010
Chính xác Chính xác:161209303
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Đài Hộ VệKỹ năng TướngKhả năng
Chiến ThúOKHãy chọn tài năngCự Thạch
Tưởng chừng như bị Băng Khí nuốt chửng khi đang luyện Bí kiếp, nhưng do sở hữu ma pháp cực cao nên Phù Thủy Băng đã hòa hợp nhất thể với Băng Khí và biến nó thành sức mạnh của mình.
  • Cự Thạch
  • Tôtem Thần
  • Phù Thủy Băng
  • Phù Thủy Băng Tiến hóa 1
  • Phù Thủy Băng Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
CấpPhí Sức MạnThường Sức MạnTiến hóa 1 Sức MạnTiến hóa 2
1/15---597898
Ném một quả cầu băng vào mục tiêu, gây 90% thiệt hại công thường và giảm 4 điểm năng lượng của tất cả mục tiêu địch trên đường đi. Đồng thời xóa các điều kiện xấu cho bản thân. (Tướng miễn dịch với Choáng, Sợ hãi, có 100% tốc độ tấn công, giảm sát thương phải chịu dưới 75% và hồi nhanh năng lượng.)
2/152000 (100 Ấn)117156195
Ném một quả cầu băng vào mục tiêu, gây 110% thiệt hại công thường và giảm 5 điểm năng lượng của tất cả mục tiêu địch trên đường đi. Đồng thời xóa các điều kiện xấu cho bản thân. (Tướng miễn dịch với Choáng, Sợ hãi, có 100% tốc độ tấn công, giảm sát thương phải chịu dưới 75% và hồi nhanh năng lượng.)
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Ném một quả cầu băng vào mục tiêu, gây 130% thiệt hại công thường và giảm 6 điểm năng lượng của tất cả mục tiêu địch trên đường đi. Đồng thời xóa các điều kiện xấu cho bản thân. (Tướng miễn dịch với Choáng, Sợ hãi, có 100% tốc độ tấn công, giảm sát thương phải chịu dưới 75% và hồi nhanh năng lượng.)
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Ném một quả cầu băng vào mục tiêu, gây 150% thiệt hại công thường và giảm 7 điểm năng lượng của tất cả mục tiêu địch trên đường đi. Đồng thời xóa các điều kiện xấu cho bản thân. (Tướng miễn dịch với Choáng, Sợ hãi, có 100% tốc độ tấn công, giảm sát thương phải chịu dưới 75% và hồi nhanh năng lượng.)
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Ném một quả cầu băng vào mục tiêu, gây 170% thiệt hại công thường và giảm 8 điểm năng lượng của tất cả mục tiêu địch trên đường đi. Đồng thời xóa các điều kiện xấu cho bản thân. (Tướng miễn dịch với Choáng, Sợ hãi, có 100% tốc độ tấn công, giảm sát thương phải chịu dưới 75% và hồi nhanh năng lượng.)
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Ném một quả cầu băng vào mục tiêu, gây 190% thiệt hại công thường và giảm 10 điểm năng lượng của tất cả mục tiêu địch trên đường đi. Đồng thời xóa các điều kiện xấu cho bản thân. (Tướng miễn dịch với Choáng, Sợ hãi, có 100% tốc độ tấn công, giảm sát thương phải chịu dưới 75% và hồi nhanh năng lượng.)
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Ném một quả cầu băng vào mục tiêu, gây 210% thiệt hại công thường và giảm 12 điểm năng lượng của tất cả mục tiêu địch trên đường đi. Đồng thời xóa các điều kiện xấu cho bản thân. (Tướng miễn dịch với Choáng, Sợ hãi, có 100% tốc độ tấn công, giảm sát thương phải chịu dưới 75% và hồi nhanh năng lượng.)
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Ném một quả cầu băng vào mục tiêu, gây 230% thiệt hại công thường và giảm 14 điểm năng lượng của tất cả mục tiêu địch trên đường đi. Đồng thời xóa các điều kiện xấu cho bản thân. (Tướng miễn dịch với Choáng, Sợ hãi, có 100% tốc độ tấn công, giảm sát thương phải chịu dưới 75% và hồi nhanh năng lượng.)
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Ném một quả cầu băng vào mục tiêu, gây 260% thiệt hại công thường và giảm 16 điểm năng lượng của tất cả mục tiêu địch trên đường đi. Đồng thời xóa các điều kiện xấu cho bản thân. (Tướng miễn dịch với Choáng, Sợ hãi, có 100% tốc độ tấn công, giảm sát thương phải chịu dưới 75% và hồi nhanh năng lượng.)
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Ném một quả cầu băng vào mục tiêu, gây 300% thiệt hại công thường và giảm 18 điểm năng lượng của tất cả mục tiêu địch trên đường đi. Đồng thời xóa các điều kiện xấu cho bản thân. (Tướng miễn dịch với Choáng, Sợ hãi, có 100% tốc độ tấn công, giảm sát thương phải chịu dưới 75% và hồi nhanh năng lượng.)
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Ném một quả cầu băng vào mục tiêu, gây 320% thiệt hại công thường và giảm 20 điểm năng lượng của tất cả mục tiêu địch trên đường đi. Đồng thời xóa các điều kiện xấu cho bản thân. (Tướng miễn dịch với Choáng, Sợ hãi, có 100% tốc độ tấn công, giảm sát thương phải chịu dưới 75% và hồi nhanh năng lượng.)
12/15857290 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Ném một quả cầu băng vào mục tiêu, gây 340% thiệt hại công thường và giảm 20 điểm năng lượng của tất cả mục tiêu địch trên đường đi. Đồng thời xóa các điều kiện xấu cho bản thân. (Tướng miễn dịch với Choáng, Sợ hãi, có 100% tốc độ tấn công, giảm sát thương phải chịu dưới 75% và hồi nhanh năng lượng.)
13/153443000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 30Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
76110141268
Ném một quả cầu băng vào mục tiêu, gây 360% thiệt hại công thường và giảm 20 điểm năng lượng của tất cả mục tiêu địch trên đường đi. Đồng thời xóa các điều kiện xấu cho bản thân. (Tướng miễn dịch với Choáng, Sợ hãi, có 100% tốc độ tấn công, giảm sát thương phải chịu dưới 75% và hồi nhanh năng lượng.)
14/156976250 Pha Lê Xanh 1524500 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 46Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Ném một quả cầu băng vào mục tiêu, gây 380% thiệt hại công thường và giảm 20 điểm năng lượng của tất cả mục tiêu địch trên đường đi. Đồng thời xóa các điều kiện xấu cho bản thân. (Tướng miễn dịch với Choáng, Sợ hãi, có 100% tốc độ tấn công, giảm sát thương phải chịu dưới 75% và hồi nhanh năng lượng.)
15/1510308250 Pha Lê Xanh 2029500 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 48
87811701463
Ném một quả cầu băng vào mục tiêu, gây 400% thiệt hại công thường và giảm 20 điểm năng lượng của tất cả mục tiêu địch trên đường đi. Đồng thời xóa các điều kiện xấu cho bản thân. (Tướng miễn dịch với Choáng, Sợ hãi, có 100% tốc độ tấn công, giảm sát thương phải chịu dưới 75% và hồi nhanh năng lượng.)
CấpTin tức
1Ném một quả cầu băng vào mục tiêu, gây 90% thiệt hại công thường và giảm 4 điểm năng lượng của tất cả mục tiêu địch trên đường đi.
2Ném một quả cầu băng vào mục tiêu, gây 110% thiệt hại công thường và giảm 5 điểm năng lượng của tất cả mục tiêu địch trên đường đi.
3Ném một quả cầu băng vào mục tiêu, gây 130% thiệt hại công thường và giảm 6 điểm năng lượng của tất cả mục tiêu địch trên đường đi.
4Ném một quả cầu băng vào mục tiêu, gây 150% thiệt hại công thường và giảm 7 điểm năng lượng của tất cả mục tiêu địch trên đường đi.
5Ném một quả cầu băng vào mục tiêu, gây 170% thiệt hại công thường và giảm 8 điểm năng lượng của tất cả mục tiêu địch trên đường đi.
6Ném một quả cầu băng vào mục tiêu, gây 190% thiệt hại công thường và giảm 10 điểm năng lượng của tất cả mục tiêu địch trên đường đi.
7Ném một quả cầu băng vào mục tiêu, gây 210% thiệt hại công thường và giảm 12 điểm năng lượng của tất cả mục tiêu địch trên đường đi.
8Ném một quả cầu băng vào mục tiêu, gây 230% thiệt hại công thường và giảm 14 điểm năng lượng của tất cả mục tiêu địch trên đường đi.
9Ném một quả cầu băng vào mục tiêu, gây 260% thiệt hại công thường và giảm 16 điểm năng lượng của tất cả mục tiêu địch trên đường đi.
10Ném một quả cầu băng vào mục tiêu, gây 300% thiệt hại công thường và giảm 18 điểm năng lượng của tất cả mục tiêu địch trên đường đi.
Phù Thủy Băng
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
122002142755
2241022827511
3262024227516
4283025627522
5304027027527
6325028427533
7346029827538
8367031227543
9388032627549
10409034027554
11430035427560
12451036827565
13472038227571
14493039627576
15514041027581
16535042427587
17556043827592
18577045227598
195980466275103
206190480275109
20 (2 x Star)
1000 (1000Sao)
10000 (10000Vàng)
10Lửa
8390694280109
218600708280115
228810722280120
239020736280125
249230750280131
259440764280136
269650778280142
279860792280147
2810070806280153
2910280820280158
3010490834280164
3110700848280169
3210910862280175
3311120876280180
3411330890280185
3511540904280191
3611750918280196
3711960932280202
3812170946280207
3912380960280213
4012590974280218
40 (3 x Star)
3000 (4000Sao)
30000 (40000Vàng)
50Lửa
147901188285219
41150001202285225
42152101216285230
43154201230285236
44156301244285241
45158401258285247
46160501272285252
47162601286285258
48164701300285263
49166801314285269
50168901328285274
51171001342285280
52173101356285285
53175201370285291
54177301384285296
55179401398285302
56181501412285307
57183601426285313
58185701440285318
59187801454285324
60189901468285329
60 (4 x Star)
10000 (14000Sao)
100000 (140000Vàng)
75Lửa
211901682290331
61214001696290336
62216101710290342
63218201724290347
64220301738290353
65222401752290358
66224501766290364
67226601780290369
68228701794290375
69230801808290380
70232901822290386
71235001836290391
72237101850290397
73239201864290402
74241301878290408
75243401892290413
76245501906290419
77247601920290424
78249701934290430
79251801948290435
80253901962290441
80 (5 x Star)
20000 (34000Sao)
200000 (340000Vàng)
105Lửa
275902176295443
81278002190295449
82280102204295454
83282202218295460
84284302232295465
85286402246295471
86288502260295476
87290602274295482
88292702288295487
89294802302295493
90296902316295499
91299002330295504
92301102344295510
93303202358295515
94305302372295521
95307402386295526
96309502400295532
97311602414295537
98313702428295543
99315802442295548
100317902456295554
100 (6 x Star)
30000 (64000Sao)
300000 (640000Vàng)
135Lửa
339902670300557
101342002684300562
102344102698300568
103346202712300573
104348302726300579
105350402740300585
106352502754300590
107354602768300596
108356702782300601
109358802796300607
110360902810300612
111363002824300618
112365102838300623
113367202852300629
114369302866300635
115371402880300640
116373502894300646
117375602908300651
118377702922300657
119379802936300662
120381902950300668
120 (7 x Star)
50000 (114000Sao)
500000 (1140000Vàng)
190Lửa
403903164305671
121406003178305677
122408103192305683
123410203206305688
124412303220305694
125414403234305699
126416503248305705
127418603262305710
128420703276305716
129422803290305722
130424903304305727
131427003318305733
132429103332305738
133431203346305744
134433303360305750
135435403374305755
136437503388305761
137439603402305766
138441703416305772
139443803430305778
140445903444305783
140 (8 x Star)
100000 (214000Sao)
1000000 (2140000Vàng)
250Lửa
467903658310787
141470003672310793
142472103686310798
143474203700310804
144476303714310810
145478403728310815
146480503742310821
147482603756310826
148484703770310832
149486803784310838
150488903798310843
151491003812310849
152493103826310855
153495203840310860
154497303854310866
155499403868310871
156501503882310877
157503603896310883
158505703910310888
159507803924310894
160509903938310900
160 (9 x Star)
200000 (414000Sao)
2000000 (4140000Vàng)
320Lửa
531904152315904
161534004166315910
162536104180315915
163538204194315921
164540304208315927
165542404222315932
166544504236315938
167546604250315944
168548704264315949
169550804278315955
170552904292315961
171555004306315966
172557104320315972
173559204334315977
174561304348315983
175563404362315989
176565504376315994
1775676043903151000
1785697044043151006
1795718044183151011
1805739044323151017
180 (10 x Star)
400000 (814000Sao)
5000000 (9140000Vàng)
550Lửa
5959046463201022
1815980046603201028
1826001046743201033
1836022046883201039
1846043047023201045
1856064047163201050
1866085047303201056
1876106047443201062
1886127047583201067
1896148047723201073
1906169047863201079
1916190048003201084
1926211048143201090
1936232048283201096
1946253048423201101
1956274048563201107
1966295048703201113
1976316048843201119
1986337048983201124
1996358049123201130
2006379049263201136
Phù Thủy Băng
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
14124018862907
241555190029014
341870191429020
442185192829027
542500194229034
642815195629041
743130197029048
843445198429054
943760199829061
1044075201229068
1144390202629075
1244705204029082
1345020205429089
1445335206829095
15456502082290102
16459652096290109
17462802110290116
18465952124290123
19469102138290129
20472252152290136
21475402166290143
22478552180290150
23481702194290157
24484852208290163
25488002222290170
26491152236290177
27494302250290184
28497452264290191
29500602278290198
30503752292290204
31506902306290211
32510052320290218
33513202334290225
34516352348290232
35519502362290238
36522652376290245
37525802390290252
38528952404290259
39532102418290266
40535252432290272
41538402446290279
42541552460290286
43544702474290293
44547852488290300
45551002502290307
46554152516290313
47557302530290320
48560452544290327
49563602558290334
50566752572290341
51569902586290347
52573052600290354
53576202614290361
54579352628290368
55582502642290375
56585652656290381
57588802670290388
58591952684290395
59595102698290402
60598252712290409
61601402726290415
62604552740290422
63607702754290429
64610852768290436
65614002782290443
66617152796290450
67620302810290456
68623452824290463
69626602838290470
70629752852290477
71632902866290484
72636052880290490
73639202894290497
74642352908290504
75645502922290511
76648652936290518
77651802950290524
78654952964290531
79658102978290538
80661252992290545
80 (5 x Star)
20000 (20000Sao)
200000 (200000Vàng)
105Lửa
692053292295547
81695203306295554
82698353320295561
83701503334295568
84704653348295574
85707803362295581
86710953376295588
87714103390295595
88717253404295602
89720403418295609
90723553432295616
91726703446295622
92729853460295629
93733003474295636
94736153488295643
95739303502295650
96742453516295657
97745603530295663
98748753544295670
99751903558295677
100755053572295684
100 (6 x Star)
30000 (50000Sao)
300000 (500000Vàng)
135Lửa
785853872300687
101789003886300694
102792153900300700
103795303914300707
104798453928300714
105801603942300721
106804753956300728
107807903970300735
108811053984300742
109814203998300748
110817354012300755
111820504026300762
112823654040300769
113826804054300776
114829954068300783
115833104082300790
116836254096300797
117839404110300803
118842554124300810
119845704138300817
120848854152300824
120 (7 x Star)
50000 (100000Sao)
500000 (1000000Vàng)
190Lửa
879654451305827
121882804465305834
122885954479305841
123889104493305848
124892254507305855
125895404521305862
126898554535305869
127901704549305876
128904854563305882
129908004577305889
130911154591305896
131914304605305903
132917454619305910
133920604633305917
134923754647305924
135926904661305931
136930054675305938
137933204689305945
138936354703305951
139939504717305958
140942654731305965
140 (8 x Star)
100000 (200000Sao)
1000000 (2000000Vàng)
250Lửa
973455031310969
141976605045310976
142979755059310983
143982905073310990
144986055087310997
1459892051013101004
1469923551153101011
1479955051293101018
1489986551433101024
14910018051573101031
15010049551713101038
15110081051853101045
15210112551993101052
15310144052133101059
15410175552273101066
15510207052413101073
15610238552553101080
15710270052693101087
15810301552833101094
15910333052973101101
16010364553113101108
160 (9 x Star)
200000 (400000Sao)
2000000 (4000000Vàng)
320Lửa
10672556103151112
16110704056243151119
16210735556383151126
16310767056523151133
16410798556663151140
16510830056803151147
16610861556943151154
16710893057083151161
16810924557223151168
16910956057363151175
17010987557503151182
17111019057643151188
17211050557783151195
17311082057923151202
17411113558063151209
17511145058203151216
17611176558343151223
17711208058483151230
17811239558623151237
17911271058763151244
18011302558903151251
180 (10 x Star)
400000 (800000Sao)
5000000 (9000000Vàng)
550Lửa
11610561903201256
18111642062043201263
18211673562183201270
18311705062323201277
18411736562463201284
18511768062603201291
18611799562743201298
18711831062883201305
18811862563023201312
18911894063163201319
19011925563303201326
19111957063443201333
19211988563583201340
19312020063723201347
19412051563863201354
19512083064003201361
19612114564143201368
19712146064283201375
19812177564423201382
19912209064563201389
20012240564703201396
Phù Thủy Băng
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
18600036932908
286472370729016
386944372129024
487416373529032
587888374929041
688360376329049
788832377729057
889304379129065
989776380529073
1090248381929081
1190720383329089
1291192384729097
13916643861290105
14921363875290114
15926083889290122
16930803903290130
17935523917290138
18940243931290146
19944963945290154
20949683959290162
21954403973290170
22959123987290178
23963844001290187
24968564015290195
25973284029290203
26978004043290211
27982724057290219
28987444071290227
29992164085290235
30996884099290243
311001604113290251
321006324127290260
331011044141290268
341015764155290276
351020484169290284
361025204183290292
371029924197290300
381034644211290308
391039364225290316
401044084239290324
411048804253290333
421053524267290341
431058244281290349
441062964295290357
451067684309290365
461072404323290373
471077124337290381
481081844351290389
491086564365290397
501091284379290406
511096004393290414
521100724407290422
531105444421290430
541110164435290438
551114884449290446
561119604463290454
571124324477290462
581129044491290470
591133764505290479
601138484519290487
611143204533290495
621147924547290503
631152644561290511
641157364575290519
651162084589290527
661166804603290535
671171524617290543
681176244631290552
691180964645290560
701185684659290568
711190404673290576
721195124687290584
731199844701290592
741204564715290600
751209284729290608
761214004743290616
771218724757290625
781223444771290633
791228164785290641
801232884799290649
811237604813290657
821242324827290665
831247044841290673
841251764855290681
851256484869290689
861261204883290698
871265924897290706
881270644911290714
891275364925290722
901280084939290730
911284804953290738
921289524967290746
931294244981290754
941298964995290762
951303685009290771
961308405023290779
971313125037290787
981317845051290795
991322565065290803
1001327285079290811
100 (6 x Star)
30000 (30000Sao)
300000 (300000Vàng)
135Lửa
1388885678300817
1011393605692300825
1021398325706300833
1031403045720300841
1041407765734300849
1051412485748300858
1061417205762300866
1071421925776300874
1081426645790300882
1091431365804300890
1101436085818300898
1111440805832300907
1121445525846300915
1131450245860300923
1141454965874300931
1151459685888300939
1161464405902300947
1171469125916300956
1181473845930300964
1191478565944300972
1201483285958300980
120 (7 x Star)
50000 (80000Sao)
500000 (800000Vàng)
190Lửa
1544886558305983
1211549606572305992
12215543265863051000
12315590466003051008
12415637666143051016
12515684866283051024
12615732066423051033
12715779266563051041
12815826466703051049
12915873666843051057
13015920866983051065
13115968067123051073
13216015267263051082
13316062467403051090
13416109667543051098
13516156867683051106
13616204067823051114
13716251267963051123
13816298468103051131
13916345668243051139
14016392868383051147
140 (8 x Star)
100000 (180000Sao)
1000000 (1800000Vàng)
250Lửa
17008874373101151
14117056074513101159
14217103274653101168
14317150474793101176
14417197674933101184
14517244875073101192
14617292075213101200
14717339275353101209
14817386475493101217
14917433675633101225
15017480875773101233
15117528075913101242
15217575276053101250
15317622476193101258
15417669676333101266
15517716876473101274
15617764076613101283
15717811276753101291
15817858476893101299
15917905677033101307
16017952877173101316
160 (9 x Star)
200000 (380000Sao)
2000000 (3800000Vàng)
320Lửa
18568883163151320
16118616083303151328
16218663283443151337
16318710483583151345
16418757683723151353
16518804883863151361
16618852084003151370
16718899284143151378
16818946484283151386
16918993684423151394
17019040884563151403
17119088084703151411
17219135284843151419
17319182484983151427
17419229685123151436
17519276885263151444
17619324085403151452
17719371285543151460
17819418485683151469
17919465685823151477
18019512885963151485
180 (10 x Star)
400000 (780000Sao)
5000000 (8800000Vàng)
550Lửa
20128891953201490
18120176092093201498
18220223292233201507
18320270492373201515
18420317692513201523
18520364892653201531
18620412092793201540
18720459292933201548
18820506493073201556
18920553693213201565
19020600893353201573
19120648093493201581
19220695293633201589
19320742493773201598
19420789693913201606
19520836894053201614
19620884094193201622
19720931294333201631
19820978494473201639
19921025694613201647
20021072894753201656
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 169500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
4841500
41108 Tấn côngPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242200
423895 MáuPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242900
43146 Chính xácPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1243600
44146 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
45331 Tấn côngPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
3545000
464245 MáuPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1245700
4732 CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1246400
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1247100
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1247800
5011680 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
3548500
51127 Tấn côngPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449200
524490 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449900
53168 Chính xácPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1450600
54168 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1451300
55381 Tấn côngPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
4152000
564895 MáuPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1452700
5738 CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1453400
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1454100
59139 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21454800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
6555100
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555500
625090 MáuPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555800
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1556200
64191 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1556500
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
4656900
665550 MáuPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557200
6742 CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557600
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557900
69155 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1558300
7015270 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
4658600
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759000
725690 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759300
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759700
74213 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1760000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
5160400
766200 MáuPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1760700
7747 CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761100
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761400
79173 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
x 31761800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
8262100
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962500
826290 MáuPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962800
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1963200
84236 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1963500
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
5763900
866855 MáuPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964200
8752 CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964600
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964900
89194 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1965300
9018865 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
5765600
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166000
926885 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166300
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166700
94258 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
2167000
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
6267400
967505 MáuPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2167700
9757 CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168100
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168400
99211 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
x 32168800
100Khả năng 15 Cấp990

SkinSkin

  • Unknown
SkinTướngTin tứcChi tiết SkinPhí
Unknown
Unknown
Unknown400 Tấn công
10000 Máu
Unknown - Unknown x 50
Cấp Máu Tấn công Chống CRIT CRIT Tránh né Chính xác TH CRIT Sức mạnh Quảng bá Cấp
1 10000 400 560 Ấn + 10 Unknown - Unknown
2 2625 105 6 840 Ấn + 15 Unknown - Unknown
3 15 15 6 1120 Ấn + 20 Unknown - Unknown
4 75 75 6 1400 Ấn + 25 Unknown - Unknown
5 3250 130 9 1680 Ấn + 30 Unknown - Unknown
6 25 25 9 1960 Ấn + 35 Unknown - Unknown
7 105 105 9 2240 Ấn + 40 Unknown - Unknown
8 4125 165 12 2520 Ấn + 45 Unknown - Unknown
9 35 35 12 2800 Ấn + 50 Unknown - Unknown
10 135 135 12
Tổng 15120 Ấn270 Unknown - Unknown

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Băng Dã Nguyên
Băng Dã Nguyên
Tin tức Tướng Thưởng
Băng Nguyên nằm trên chính đạo dẫn đến Núi Chư Thần, nơi mà sương gió giày xéo trong sự băng giá một cách tàn nhẫn. Vì vậy mà nơi đây đã trở thành lưu đầy và tha phương của những ai đã phạm phải điều cấm và những kẻ không nơi dung thân ở bất kỳ thế lực nào. 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Nhưng nơi lạnh giá này đã không thể nuốt chửng sinh mệnh của những người lưu đầy. Và nhằm tạo đột phá trong nghiên cứu, Phù Thủy Băng đã cứu lấy những kẻ lưu vong này cũng như truyền cho họ năng lực tồn tại thậm chí sức mạnh ma thuật trong vùng đất khắc nghiệt này. 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Việc này đã đánh thức Rồng Băng, nhưng không phải vì thế mà những kẻ lưu vong tỏ ra sợ hãi, dưới sự chỉ đạo của Phù Thủy Băng, họ càng chiến càng hăng. Và kế hoạch lợi dụng đoàn quân lưu vong của Phù Thủy Băng dần rõ ràng hơn khi mụ có thể hy sinh họ bất cứ lúc nào ... 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Phù Thủy Băng + Ngài Bí Ngô + Rồng Băng + Phù Thuỷ Bí Ngô + Bò Cạp Băng + Độc Giác + Quỷ Băng
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Tin tức
Vuốt Băng
Vuốt Băng
Năng lượng hàn băng và thể xác ma pháp của Phù Thủy Băng hợp thể thành móng vuốt vô địch quái dị.

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

0
0
0
0
0
0
2
0
7
0
1
58
2
8
1
14
8
0
0
2
0
1
1
0
4
0
3
9
21
34
0
1
0
0

Bài

1
0
11
1
3
1
1
1
0
3
1
0
0
0
0
0
0
4
0
1
15
2
2
0
88
1
1
0
2
0
0
1
2
7

Kỹ Năng

2
93
0
0
0
1
9
5
16
3
10
2
0
2

Thú Nuôi

1
1
2
2
27
0
0
1
2
10
3
0
75
0
4
0

Đặc Tính

2
1
14
2
3
15
131

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Tuyển tướng ở chế độ Nhà kho để nhận Thẻ Tướng và Tinh chất sên trong Nhà Kho.
Có thể Tuyển Tướng bằng cách dùng Ấn, Ngọc, hoặc Danh Vọng.
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Tuyển bằng Ngọc 150 Ngọc / 450 Ngọc 0.05%
Phù Thủy Băng - Tuyển Tướng huyền thoại, Phù Thủy Băng. --- 100 %

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

Ngoài ra

Hộ Vệ
Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép