Tướng: Vệ Thần Lửa

Vệ Thần Lửa

Vệ Thần Lửa Vệ Thần Lửa

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:470059240112840
Tấn công Tấn công:23519373236
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:100010001000
Di Chuyển Di Chuyển:255270270
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:333
Chính xác Chính xác:168218321
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:110110110
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Đài Hộ VệKỹ năng TướngKhả năng
Chiến ThúOKHãy chọn tài năngHỏa Quang
Sau khi bị thiêu sống trong trận chiến, Vệ Thần Lửa được hồi sinh. Nơi nào còn đốm tàn lửa, nơi đó luôn có cô.
  • Hỏa Quang
  • Tôtem Thần
  • Vệ Thần Lửa
  • Vệ Thần Lửa Tiến hóa 1
  • Vệ Thần Lửa Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
  • Skin
CấpPhí Sức MạnhThường Sức MạnhTiến hóa 1 Sức MạnhTiến hóa 2
1/15---597898
Gây tổng 460% thiệt hại tấn công cơ bản cho tối đa 10 đơn vị địch nằm trên một đường thẳng phía trước. (Nghỉ: 3 giây. Tướng mang 10% Tỷ lệ CRIT cơ bản. Khi thực hiện tấn công cơ bản, thiệt hại CRIT của Tướng tăng 1,5 lần và miễn dịch với Choáng trong 4 giây tiếp theo (Nghỉ: 6 giây). Đòn bạo kích trong chiêu thức và tấn công cơ bản làm giảm 70% thiệt hại mà Tướng phải chịu trong 4 giây tiếp theo, hồi phục 45% HP và 60 Năng lượng (Nghỉ: 6 giây). (Thiệt hại CRIT cơ bản gấp 1,5 lần thiệt hại tấn công cơ bản.)
2/152000 (100 Ấn)117156195
Gây tổng 560% thiệt hại tấn công cơ bản cho tối đa 10 đơn vị địch nằm trên một đường thẳng phía trước. (Nghỉ: 3 giây. Tướng mang 10% Tỷ lệ CRIT cơ bản. Khi thực hiện tấn công cơ bản, thiệt hại CRIT của Tướng tăng 1,5 lần và miễn dịch với Choáng trong 4 giây tiếp theo (Nghỉ: 6 giây). Đòn bạo kích trong chiêu thức và tấn công cơ bản làm giảm 70% thiệt hại mà Tướng phải chịu trong 4 giây tiếp theo, hồi phục 45% HP và 60 Năng lượng (Nghỉ: 6 giây). (Thiệt hại CRIT cơ bản gấp 1,5 lần thiệt hại tấn công cơ bản.)
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Gây tổng 660% thiệt hại tấn công cơ bản cho tối đa 10 đơn vị địch nằm trên một đường thẳng phía trước. (Nghỉ: 3 giây. Tướng mang 10% Tỷ lệ CRIT cơ bản. Khi thực hiện tấn công cơ bản, thiệt hại CRIT của Tướng tăng 1,5 lần và miễn dịch với Choáng trong 4 giây tiếp theo (Nghỉ: 6 giây). Đòn bạo kích trong chiêu thức và tấn công cơ bản làm giảm 70% thiệt hại mà Tướng phải chịu trong 4 giây tiếp theo, hồi phục 45% HP và 60 Năng lượng (Nghỉ: 6 giây). (Thiệt hại CRIT cơ bản gấp 1,5 lần thiệt hại tấn công cơ bản.)
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Gây tổng 780% thiệt hại tấn công cơ bản cho tối đa 10 đơn vị địch nằm trên một đường thẳng phía trước. (Nghỉ: 3 giây. Tướng mang 10% Tỷ lệ CRIT cơ bản. Khi thực hiện tấn công cơ bản, thiệt hại CRIT của Tướng tăng 1,5 lần và miễn dịch với Choáng trong 4 giây tiếp theo (Nghỉ: 6 giây). Đòn bạo kích trong chiêu thức và tấn công cơ bản làm giảm 70% thiệt hại mà Tướng phải chịu trong 4 giây tiếp theo, hồi phục 45% HP và 60 Năng lượng (Nghỉ: 6 giây). (Thiệt hại CRIT cơ bản gấp 1,5 lần thiệt hại tấn công cơ bản.)
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Gây tổng 900% thiệt hại tấn công cơ bản cho tối đa 10 đơn vị địch nằm trên một đường thẳng phía trước. (Nghỉ: 3 giây. Tướng mang 10% Tỷ lệ CRIT cơ bản. Khi thực hiện tấn công cơ bản, thiệt hại CRIT của Tướng tăng 1,5 lần và miễn dịch với Choáng trong 4 giây tiếp theo (Nghỉ: 6 giây). Đòn bạo kích trong chiêu thức và tấn công cơ bản làm giảm 70% thiệt hại mà Tướng phải chịu trong 4 giây tiếp theo, hồi phục 45% HP và 60 Năng lượng (Nghỉ: 6 giây). (Thiệt hại CRIT cơ bản gấp 1,5 lần thiệt hại tấn công cơ bản.)
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Gây tổng 1040% thiệt hại tấn công cơ bản cho tối đa 10 đơn vị địch nằm trên một đường thẳng phía trước. (Nghỉ: 3 giây. Tướng mang 10% Tỷ lệ CRIT cơ bản. Khi thực hiện tấn công cơ bản, thiệt hại CRIT của Tướng tăng 1,5 lần và miễn dịch với Choáng trong 4 giây tiếp theo (Nghỉ: 6 giây). Đòn bạo kích trong chiêu thức và tấn công cơ bản làm giảm 70% thiệt hại mà Tướng phải chịu trong 4 giây tiếp theo, hồi phục 45% HP và 60 Năng lượng (Nghỉ: 6 giây). (Thiệt hại CRIT cơ bản gấp 1,5 lần thiệt hại tấn công cơ bản.)
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Gây tổng 1180% thiệt hại tấn công cơ bản cho tối đa 10 đơn vị địch nằm trên một đường thẳng phía trước. (Nghỉ: 3 giây. Tướng mang 10% Tỷ lệ CRIT cơ bản. Khi thực hiện tấn công cơ bản, thiệt hại CRIT của Tướng tăng 1,5 lần và miễn dịch với Choáng trong 4 giây tiếp theo (Nghỉ: 6 giây). Đòn bạo kích trong chiêu thức và tấn công cơ bản làm giảm 70% thiệt hại mà Tướng phải chịu trong 4 giây tiếp theo, hồi phục 45% HP và 60 Năng lượng (Nghỉ: 6 giây). (Thiệt hại CRIT cơ bản gấp 1,5 lần thiệt hại tấn công cơ bản.)
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Gây tổng 1340% thiệt hại tấn công cơ bản cho tối đa 10 đơn vị địch nằm trên một đường thẳng phía trước. (Nghỉ: 3 giây. Tướng mang 10% Tỷ lệ CRIT cơ bản. Khi thực hiện tấn công cơ bản, thiệt hại CRIT của Tướng tăng 1,5 lần và miễn dịch với Choáng trong 4 giây tiếp theo (Nghỉ: 6 giây). Đòn bạo kích trong chiêu thức và tấn công cơ bản làm giảm 70% thiệt hại mà Tướng phải chịu trong 4 giây tiếp theo, hồi phục 45% HP và 60 Năng lượng (Nghỉ: 6 giây). (Thiệt hại CRIT cơ bản gấp 1,5 lần thiệt hại tấn công cơ bản.)
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Gây tổng 1500% thiệt hại tấn công cơ bản cho tối đa 10 đơn vị địch nằm trên một đường thẳng phía trước. (Nghỉ: 3 giây. Tướng mang 10% Tỷ lệ CRIT cơ bản. Khi thực hiện tấn công cơ bản, thiệt hại CRIT của Tướng tăng 1,5 lần và miễn dịch với Choáng trong 4 giây tiếp theo (Nghỉ: 6 giây). Đòn bạo kích trong chiêu thức và tấn công cơ bản làm giảm 70% thiệt hại mà Tướng phải chịu trong 4 giây tiếp theo, hồi phục 45% HP và 60 Năng lượng (Nghỉ: 6 giây). (Thiệt hại CRIT cơ bản gấp 1,5 lần thiệt hại tấn công cơ bản.)
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Gây tổng 1680% thiệt hại tấn công cơ bản cho tối đa 10 đơn vị địch nằm trên một đường thẳng phía trước. (Nghỉ: 3 giây. Tướng mang 10% Tỷ lệ CRIT cơ bản. Khi thực hiện tấn công cơ bản, thiệt hại CRIT của Tướng tăng 1,5 lần và miễn dịch với Choáng trong 4 giây tiếp theo (Nghỉ: 6 giây). Đòn bạo kích trong chiêu thức và tấn công cơ bản làm giảm 70% thiệt hại mà Tướng phải chịu trong 4 giây tiếp theo, hồi phục 45% HP và 60 Năng lượng (Nghỉ: 6 giây). (Thiệt hại CRIT cơ bản gấp 1,5 lần thiệt hại tấn công cơ bản.)
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Gây tổng 1780% thiệt hại tấn công cơ bản cho tối đa 10 đơn vị địch nằm trên một đường thẳng phía trước. (Nghỉ: 3 giây. Tướng mang 10% Tỷ lệ CRIT cơ bản. Khi thực hiện tấn công cơ bản, thiệt hại CRIT của Tướng tăng 1,5 lần và miễn dịch với Choáng trong 4 giây tiếp theo (Nghỉ: 6 giây). Đòn bạo kích trong chiêu thức và tấn công cơ bản làm giảm 70% thiệt hại mà Tướng phải chịu trong 4 giây tiếp theo, hồi phục 45% HP và 60 Năng lượng (Nghỉ: 6 giây). (Thiệt hại CRIT cơ bản gấp 1,5 lần thiệt hại tấn công cơ bản.)
12/15849790 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Gây tổng 1900% thiệt hại tấn công cơ bản cho tối đa 10 đơn vị địch nằm trên một đường thẳng phía trước. (Nghỉ: 3 giây. Tướng mang 10% Tỷ lệ CRIT cơ bản. Khi thực hiện tấn công cơ bản, thiệt hại CRIT của Tướng tăng 1,5 lần và miễn dịch với Choáng trong 4 giây tiếp theo (Nghỉ: 6 giây). Đòn bạo kích trong chiêu thức và tấn công cơ bản làm giảm 70% thiệt hại mà Tướng phải chịu trong 4 giây tiếp theo, hồi phục 45% HP và 60 Năng lượng (Nghỉ: 6 giây). (Thiệt hại CRIT cơ bản gấp 1,5 lần thiệt hại tấn công cơ bản.)
13/153643000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 14Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 27
76110141268
Gây tổng 2040% thiệt hại tấn công cơ bản cho tối đa 10 đơn vị địch nằm trên một đường thẳng phía trước. (Nghỉ: 3 giây. Tướng mang 10% Tỷ lệ CRIT cơ bản. Khi thực hiện tấn công cơ bản, thiệt hại CRIT của Tướng tăng 1,5 lần và miễn dịch với Choáng trong 4 giây tiếp theo (Nghỉ: 6 giây). Đòn bạo kích trong chiêu thức và tấn công cơ bản làm giảm 70% thiệt hại mà Tướng phải chịu trong 4 giây tiếp theo, hồi phục 45% HP và 60 Năng lượng (Nghỉ: 6 giây). (Thiệt hại CRIT cơ bản gấp 1,5 lần thiệt hại tấn công cơ bản.)
14/158820000 Pha Lê Xanh 1581000 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Gây tổng 2200% thiệt hại tấn công cơ bản cho tối đa 10 đơn vị địch nằm trên một đường thẳng phía trước. (Nghỉ: 3 giây. Tướng mang 10% Tỷ lệ CRIT cơ bản. Khi thực hiện tấn công cơ bản, thiệt hại CRIT của Tướng tăng 1,5 lần và miễn dịch với Choáng trong 4 giây tiếp theo (Nghỉ: 6 giây). Đòn bạo kích trong chiêu thức và tấn công cơ bản làm giảm 70% thiệt hại mà Tướng phải chịu trong 4 giây tiếp theo, hồi phục 45% HP và 60 Năng lượng (Nghỉ: 6 giây). (Thiệt hại CRIT cơ bản gấp 1,5 lần thiệt hại tấn công cơ bản.)
15/1517920000 Pha Lê Xanh 2985000 Sao
87811701463
Gây tổng 2380% thiệt hại tấn công cơ bản cho tối đa 10 đơn vị địch nằm trên một đường thẳng phía trước. (Nghỉ: 3 giây. Tướng mang 10% Tỷ lệ CRIT cơ bản. Khi thực hiện tấn công cơ bản, thiệt hại CRIT của Tướng tăng 1,5 lần và miễn dịch với Choáng trong 4 giây tiếp theo (Nghỉ: 6 giây). Đòn bạo kích trong chiêu thức và tấn công cơ bản làm giảm 70% thiệt hại mà Tướng phải chịu trong 4 giây tiếp theo, hồi phục 45% HP và 60 Năng lượng (Nghỉ: 6 giây). (Thiệt hại CRIT cơ bản gấp 1,5 lần thiệt hại tấn công cơ bản.)
CấpTin tức
1Gây tổng 460% thiệt hại tấn công cơ bản cho tối đa 10 đơn vị địch nằm trên một đường thẳng phía trước.
2Gây tổng 560% thiệt hại tấn công cơ bản cho tối đa 10 đơn vị địch nằm trên một đường thẳng phía trước.
3Gây tổng 660% thiệt hại tấn công cơ bản cho tối đa 10 đơn vị địch nằm trên một đường thẳng phía trước.
4Gây tổng 780% thiệt hại tấn công cơ bản cho tối đa 10 đơn vị địch nằm trên một đường thẳng phía trước.
5Gây tổng 900% thiệt hại tấn công cơ bản cho tối đa 10 đơn vị địch nằm trên một đường thẳng phía trước.
6Gây tổng 1040% thiệt hại tấn công cơ bản cho tối đa 10 đơn vị địch nằm trên một đường thẳng phía trước.
7Gây tổng 1180% thiệt hại tấn công cơ bản cho tối đa 10 đơn vị địch nằm trên một đường thẳng phía trước.
8Gây tổng 1340% thiệt hại tấn công cơ bản cho tối đa 10 đơn vị địch nằm trên một đường thẳng phía trước.
9Gây tổng 1500% thiệt hại tấn công cơ bản cho tối đa 10 đơn vị địch nằm trên một đường thẳng phía trước.
10Gây tổng 1680% thiệt hại tấn công cơ bản cho tối đa 10 đơn vị địch nằm trên một đường thẳng phía trước.
Vệ Thần Lửa
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
147002352555
2486024725511
3502025925516
4518027125521
5534028325527
6550029525532
7566030725537
8582031925543
9598033125548
10614034325553
11630035525558
12646036725564
13662037925569
14678039125574
15694040325580
16710041525585
17726042725590
18742043925596
197580451255101
207740463255106
20 (2 x Star)
1000 (1000Sao)
10000 (10000Vàng)
10Lửa
12440698260107
2112600710260112
2212760722260118
2312920734260123
2413080746260128
2513240758260134
2613400770260139
2713560782260144
2813720794260150
2913880806260155
3014040818260160
3114200830260166
3214360842260171
3314520854260176
3414680866260182
3514840878260187
3615000890260192
3715160902260198
3815320914260203
3915480926260208
4015640938260214
40 (3 x Star)
3000 (4000Sao)
30000 (40000Vàng)
50Lửa
203401173265215
41205001185265220
42206601197265226
43208201209265231
44209801221265236
45211401233265242
46213001245265247
47214601257265252
48216201269265258
49217801281265263
50219401293265269
51221001305265274
52222601317265279
53224201329265285
54225801341265290
55227401353265295
56229001365265301
57230601377265306
58232201389265312
59233801401265317
60235401413265322
60 (4 x Star)
10000 (14000Sao)
100000 (140000Vàng)
75Lửa
282401648270324
61284001660270329
62285601672270335
63287201684270340
64288801696270346
65290401708270351
66292001720270356
67293601732270362
68295201744270367
69296801756270373
70298401768270378
71300001780270383
72301601792270389
73303201804270394
74304801816270400
75306401828270405
76308001840270410
77309601852270416
78311201864270421
79312801876270427
80314401888270432
80 (5 x Star)
20000 (34000Sao)
200000 (340000Vàng)
105Lửa
361402123275434
81363002135275440
82364602147275445
83366202159275451
84367802171275456
85369402183275461
86371002195275467
87372602207275472
88374202219275478
89375802231275483
90377402243275489
91379002255275494
92380602267275499
93382202279275505
94383802291275510
95385402303275516
96387002315275521
97388602327275526
98390202339275532
99391802351275537
100393402363275543
100 (6 x Star)
30000 (64000Sao)
300000 (640000Vàng)
135Lửa
440402598280546
101442002610280551
102443602622280556
103445202634280562
104446802646280567
105448402658280573
106450002670280578
107451602682280584
108453202694280589
109454802706280595
110456402718280600
111458002730280606
112459602742280611
113461202754280616
114462802766280622
115464402778280627
116466002790280633
117467602802280638
118469202814280644
119470802826280649
120472402838280655
120 (7 x Star)
50000 (114000Sao)
500000 (1140000Vàng)
190Lửa
519403073285658
121521003085285663
122522603097285669
123524203109285674
124525803121285680
125527403133285685
126529003145285691
127530603157285696
128532203169285702
129533803181285707
130535403193285713
131537003205285718
132538603217285724
133540203229285729
134541803241285735
135543403253285740
136545003265285746
137546603277285751
138548203289285757
139549803301285762
140551403313285768
140 (8 x Star)
100000 (214000Sao)
1000000 (2140000Vàng)
250Lửa
598403548290772
141600003560290777
142601603572290783
143603203584290788
144604803596290794
145606403608290799
146608003620290805
147609603632290810
148611203644290816
149612803656290821
150614403668290827
151616003680290832
152617603692290838
153619203704290843
154620803716290849
155622403728290854
156624003740290860
157625603752290865
158627203764290871
159628803776290876
160630403788290882
160 (9 x Star)
200000 (414000Sao)
2000000 (4140000Vàng)
320Lửa
677404023295886
161679004035295892
162680604047295897
163682204059295903
164683804071295908
165685404083295914
166687004095295919
167688604107295925
168690204119295931
169691804131295936
170693404143295942
171695004155295947
172696604167295953
173698204179295958
174699804191295964
175701404203295969
176703004215295975
177704604227295980
178706204239295986
179707804251295991
180709404263295997
180 (10 x Star)
400000 (814000Sao)
5000000 (9140000Vàng)
550Lửa
7564044983001002
1817580045103001008
1827596045223001013
1837612045343001019
1847628045463001024
1857644045583001030
1867660045703001035
1877676045823001041
1887692045943001047
1897708046063001052
1907724046183001058
1917740046303001063
1927756046423001069
1937772046543001074
1947788046663001080
1957804046783001086
1967820046903001091
1977836047023001097
1987852047143001102
1997868047263001108
2007884047383001113
Vệ Thần Lửa
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
15924019372707
259480194927013
359720196127020
459960197327027
560200198527034
660440199727040
760680200927047
860920202127054
961160203327060
1061400204527067
1161640205727074
1261880206927080
1362120208127087
1462360209327094
15626002105270101
16628402117270107
17630802129270114
18633202141270121
19635602153270127
20638002165270134
21640402177270141
22642802189270147
23645202201270154
24647602213270161
25650002225270168
26652402237270174
27654802249270181
28657202261270188
29659602273270194
30662002285270201
31664402297270208
32666802309270214
33669202321270221
34671602333270228
35674002345270235
36676402357270241
37678802369270248
38681202381270255
39683602393270261
40686002405270268
41688402417270275
42690802429270281
43693202441270288
44695602453270295
45698002465270302
46700402477270308
47702802489270315
48705202501270322
49707602513270328
50710002525270335
51712402537270342
52714802549270348
53717202561270355
54719602573270362
55722002585270369
56724402597270375
57726802609270382
58729202621270389
59731602633270395
60734002645270402
61736402657270409
62738802669270415
63741202681270422
64743602693270429
65746002705270436
66748402717270442
67750802729270449
68753202741270456
69755602753270462
70758002765270469
71760402777270476
72762802789270482
73765202801270489
74767602813270496
75770002825270503
76772402837270509
77774802849270516
78777202861270523
79779602873270529
80782002885270536
80 (5 x Star)
20000 (20000Sao)
200000 (200000Vàng)
105Lửa
847803214275538
81850203226275545
82852603238275552
83855003250275558
84857403262275565
85859803274275572
86862203286275579
87864603298275585
88867003310275592
89869403322275599
90871803334275606
91874203346275612
92876603358275619
93879003370275626
94881403382275632
95883803394275639
96886203406275646
97888603418275653
98891003430275659
99893403442275666
100895803454275673
100 (6 x Star)
30000 (50000Sao)
300000 (500000Vàng)
135Lửa
961603783280676
101964003795280682
102966403807280689
103968803819280696
104971203831280703
105973603843280709
106976003855280716
107978403867280723
108980803879280730
109983203891280736
110985603903280743
111988003915280750
112990403927280757
113992803939280763
114995203951280770
115997603963280777
1161000003975280784
1171002403987280790
1181004803999280797
1191007204011280804
1201009604023280811
120 (7 x Star)
50000 (100000Sao)
500000 (1000000Vàng)
190Lửa
1075404352285814
1211077804364285821
1221080204376285828
1231082604388285834
1241085004400285841
1251087404412285848
1261089804424285855
1271092204436285861
1281094604448285868
1291097004460285875
1301099404472285882
1311101804484285889
1321104204496285895
1331106604508285902
1341109004520285909
1351111404532285916
1361113804544285923
1371116204556285929
1381118604568285936
1391121004580285943
1401123404592285950
140 (8 x Star)
100000 (200000Sao)
1000000 (2000000Vàng)
250Lửa
1189204921290954
1411191604933290960
1421194004945290967
1431196404957290974
1441198804969290981
1451201204981290988
1461203604993290994
14712060050052901001
14812084050172901008
14912108050292901015
15012132050412901022
15112156050532901028
15212180050652901035
15312204050772901042
15412228050892901049
15512252051012901056
15612276051132901063
15712300051252901069
15812324051372901076
15912348051492901083
16012372051612901090
160 (9 x Star)
200000 (400000Sao)
2000000 (4000000Vàng)
320Lửa
13030054902951094
16113054055022951101
16213078055142951108
16313102055262951115
16413126055382951122
16513150055502951128
16613174055622951135
16713198055742951142
16813222055862951149
16913246055982951156
17013270056102951163
17113294056222951169
17213318056342951176
17313342056462951183
17413366056582951190
17513390056702951197
17613414056822951204
17713438056942951210
17813462057062951217
17913486057182951224
18013510057302951231
180 (10 x Star)
400000 (800000Sao)
5000000 (9000000Vàng)
550Lửa
14168060593001236
18114192060713001243
18214216060833001250
18314240060953001257
18414264061073001263
18514288061193001270
18614312061313001277
18714336061433001284
18814360061553001291
18914384061673001298
19014408061793001305
19114432061913001312
19214456062033001318
19314480062153001325
19414504062273001332
19514528062393001339
19614552062513001346
19714576062633001353
19814600062753001360
19914624062873001366
20014648062993001373
Vệ Thần Lửa
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
112600038942708
2126360390627016
3126720391827024
4127080393027032
5127440394227040
6127800395427048
7128160396627056
8128520397827064
9128880399027072
10129240400227080
11129600401427088
12129960402627096
131303204038270104
141306804050270112
151310404062270120
161314004074270128
171317604086270136
181321204098270144
191324804110270152
201328404122270160
211332004134270168
221335604146270176
231339204158270184
241342804170270192
251346404182270200
261350004194270208
271353604206270216
281357204218270224
291360804230270232
301364404242270240
311368004254270248
321371604266270256
331375204278270264
341378804290270272
351382404302270280
361386004314270288
371389604326270296
381393204338270304
391396804350270312
401400404362270320
411404004374270328
421407604386270336
431411204398270344
441414804410270352
451418404422270360
461422004434270368
471425604446270376
481429204458270384
491432804470270392
501436404482270400
511440004494270408
521443604506270416
531447204518270424
541450804530270432
551454404542270440
561458004554270448
571461604566270456
581465204578270464
591468804590270472
601472404602270480
611476004614270488
621479604626270496
631483204638270504
641486804650270512
651490404662270520
661494004674270528
671497604686270536
681501204698270544
691504804710270552
701508404722270560
711512004734270568
721515604746270576
731519204758270584
741522804770270592
751526404782270600
761530004794270608
771533604806270616
781537204818270624
791540804830270632
801544404842270640
811548004854270648
821551604866270656
831555204878270664
841558804890270672
851562404902270680
861566004914270688
871569604926270696
881573204938270704
891576804950270712
901580404962270720
911584004974270728
921587604986270736
931591204998270744
941594805010270752
951598405022270760
961602005034270768
971605605046270776
981609205058270784
991612805070270792
1001616405082270800
100 (6 x Star)
30000 (30000Sao)
300000 (300000Vàng)
135Lửa
1748005740280806
1011751605752280814
1021755205764280822
1031758805776280830
1041762405788280838
1051766005800280846
1061769605812280854
1071773205824280862
1081776805836280870
1091780405848280878
1101784005860280886
1111787605872280894
1121791205884280902
1131794805896280910
1141798405908280918
1151802005920280926
1161805605932280934
1171809205944280943
1181812805956280951
1191816405968280959
1201820005980280967
120 (7 x Star)
50000 (80000Sao)
500000 (800000Vàng)
190Lửa
1951606638285970
1211955206650285978
1221958806662285986
1231962406674285994
12419660066862851002
12519696066982851010
12619732067102851019
12719768067222851027
12819804067342851035
12919840067462851043
13019876067582851051
13119912067702851059
13219948067822851067
13319984067942851075
13420020068062851083
13520056068182851091
13620092068302851099
13720128068422851107
13820164068542851116
13920200068662851124
14020236068782851132
140 (8 x Star)
100000 (180000Sao)
1000000 (1800000Vàng)
250Lửa
21552075362901136
14121588075482901144
14221624075602901152
14321660075722901160
14421696075842901168
14521732075962901176
14621768076082901184
14721804076202901192
14821840076322901200
14921876076442901209
15021912076562901217
15121948076682901225
15221984076802901233
15322020076922901241
15422056077042901249
15522092077162901257
15622128077282901265
15722164077402901273
15822200077522901282
15922236077642901290
16022272077762901298
160 (9 x Star)
200000 (380000Sao)
2000000 (3800000Vàng)
320Lửa
23588084342951302
16123624084462951310
16223660084582951319
16323696084702951327
16423732084822951335
16523768084942951343
16623804085062951351
16723840085182951359
16823876085302951367
16923912085422951375
17023948085542951384
17123984085662951392
17224020085782951400
17324056085902951408
17424092086022951416
17524128086142951424
17624164086262951432
17724200086382951441
17824236086502951449
17924272086622951457
18024308086742951465
180 (10 x Star)
400000 (780000Sao)
5000000 (8800000Vàng)
550Lửa
25624093323001470
18125660093443001478
18225696093563001486
18325732093683001495
18425768093803001503
18525804093923001511
18625840094043001519
18725876094163001527
18825912094283001535
18925948094403001544
19025984094523001552
19126020094643001560
19226056094763001568
19326092094883001576
19426128095003001584
19526164095123001593
19626200095243001601
19726236095363001609
19826272095483001617
19926308095603001625
20026344095723001633
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Vệ Thần Lửa x 1 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 569500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Vệ Thần Lửa x 2 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 101040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
4841100
41110 Tấn côngPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241500
423890 MáuPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241800
43150 Chính xácPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1242200
44150 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1242500
45330 Tấn côngPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
3542900
464240 MáuPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243200
4732 CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243600
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243900
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
5011680 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
3544600
51130 Tấn côngPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445000
524490 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445300
53170 Chính xácPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445700
54170 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1446000
55385 Tấn côngPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
4146400
564900 MáuPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1446700
5738 CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447100
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447400
59145 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 15
Vệ Thần Lửa x 4 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 201447800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
6548200
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1548600
625090 MáuPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549000
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549500
64191 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1550000
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
4650600
665550 MáuPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551200
6742 CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551900
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1552600
69155 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1553400
7015270 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
4654200
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1755100
725690 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1756000
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1757000
74213 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1758000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
5159100
766200 MáuPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1760200
7747 CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1761400
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1762600
79173 Tấn côngVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
Vệ Thần Lửa x 6 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 301763800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
8264300
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1964800
826290 MáuPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1965300
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1965800
84236 Tránh néVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1966300
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
5766800
866850 MáuPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1967300
8752 CRITPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1967800
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1968300
89194 Tấn côngVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1968800
9018860 MáuPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
5769400
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2170000
926890 MáuPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2170600
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2171200
94258 Tránh néVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
2171800
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
6272400
967510 MáuPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2173000
9757 CRITPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2173600
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2174200
99211 Tấn côngVận Thạch VI - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 12
Vệ Thần Lửa x 8 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 402174800
100Khả năng 15 Cấp990

SkinSkin

  • Tinh Linh Rừng
SkinTướngTin tứcChi tiết SkinPhí
Tinh Linh Rừng
Tinh Linh Rừng
Khi Vệ Thần Lửa nhận được Skin: Tấn công +400, HP +10000 Yêu tinh hóa thân từ cây thường xuân ma thuật có trí nhớ rất ngắn. Những cảm xúc đau khổ sẽ bị lãng quên khi thức dậy, để họ duy trì sự hồn nhiên và lương thiện trong cuộc đời.400 Tấn công
10000 Máu
*Tinh Linh Rừng - Đổi Skin của Vệ Thần Lửa. Dùng cường hóa Skin. x 50
Cấp Máu Tấn công Chống CRIT CRIT Tránh né Chính xác TH CRIT Sức mạnh Quảng bá Cấp
1 10000 400 560 Ấn + 10 *Tinh Linh Rừng - Đổi Skin của Vệ Thần Lửa. Dùng cường hóa Skin.
2 2625 105 6 840 Ấn + 15 *Tinh Linh Rừng - Đổi Skin của Vệ Thần Lửa. Dùng cường hóa Skin.
3 15 15 6 1120 Ấn + 20 *Tinh Linh Rừng - Đổi Skin của Vệ Thần Lửa. Dùng cường hóa Skin.
4 75 75 6 1400 Ấn + 25 *Tinh Linh Rừng - Đổi Skin của Vệ Thần Lửa. Dùng cường hóa Skin.
5 3250 130 9 1680 Ấn + 30 *Tinh Linh Rừng - Đổi Skin của Vệ Thần Lửa. Dùng cường hóa Skin.
6 25 25 9 1960 Ấn + 35 *Tinh Linh Rừng - Đổi Skin của Vệ Thần Lửa. Dùng cường hóa Skin.
7 105 105 9 2240 Ấn + 40 *Tinh Linh Rừng - Đổi Skin của Vệ Thần Lửa. Dùng cường hóa Skin.
8 4125 165 12 2520 Ấn + 45 *Tinh Linh Rừng - Đổi Skin của Vệ Thần Lửa. Dùng cường hóa Skin.
9 35 35 12 2800 Ấn + 50 *Tinh Linh Rừng - Đổi Skin của Vệ Thần Lửa. Dùng cường hóa Skin.
10 135 135 12 3080 Ấn + 55 *Tinh Linh Rừng - Đổi Skin của Vệ Thần Lửa. Dùng cường hóa Skin.
11 5250 210 15 3360 Ấn + 60 *Tinh Linh Rừng - Đổi Skin của Vệ Thần Lửa. Dùng cường hóa Skin.
12 45 45 15 3640 Ấn + 65 *Tinh Linh Rừng - Đổi Skin của Vệ Thần Lửa. Dùng cường hóa Skin.
13 165 165 15 3920 Ấn + 70 *Tinh Linh Rừng - Đổi Skin của Vệ Thần Lửa. Dùng cường hóa Skin.
14 6625 265 18 4200 Ấn + 75 *Tinh Linh Rừng - Đổi Skin của Vệ Thần Lửa. Dùng cường hóa Skin.
15 55 55 18 4480 Ấn + 80 *Tinh Linh Rừng - Đổi Skin của Vệ Thần Lửa. Dùng cường hóa Skin.
16 195 195 18 4760 Ấn + 85 *Tinh Linh Rừng - Đổi Skin của Vệ Thần Lửa. Dùng cường hóa Skin.
17 8250 330 21 5040 Ấn + 90 *Tinh Linh Rừng - Đổi Skin của Vệ Thần Lửa. Dùng cường hóa Skin.
18 55 55 21 5320 Ấn + 95 *Tinh Linh Rừng - Đổi Skin của Vệ Thần Lửa. Dùng cường hóa Skin.
19 195 195 21 5600 Ấn + 100 *Tinh Linh Rừng - Đổi Skin của Vệ Thần Lửa. Dùng cường hóa Skin.
20 10125 405 24
Tổng 58520 Ấn1045 *Tinh Linh Rừng - Đổi Skin của Vệ Thần Lửa. Dùng cường hóa Skin.

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Vực Núi Lửa
Vực Núi Lửa
Tin tức Tướng Thưởng
Quá khứ trong Vực Núi Lửa không phải lúc nào bùng cháy như dòng dung nham. Nó chỉ là một khe núi uy nghiêm bí hiểm, nơi mà người ta đồn rằng có sự hiện diện của những con rồng to lớn nhất. Cũng có người cho rằng những con quái thú này sẽ ban sức mạnh cho ai xứng đáng nhất và tại đó đang chôn giấu kho bảo tàng vô giá ... 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Rồi một ngày, cả khe núi và bầu trời rực cháy trong khói lửa, bóng dáng của Rồng Lửa hiện rõ ràng hơn bao giờ hết. Nhiều cuộc hành trình đã diễn ra nhằm truy tìm dấu vết và hy vọng được trao cho sức mạnh của cự long … 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Để có thể diệt trừ đối thủ truyền kiếp Rồng Băng, thì Rồng Lửa đã không tiếc sức mạnh, triệu hồi Kẻ Huy Diệt đang bị phong ấn. Và Rồng Dung Nham cũng không thể đứng ngoài cuộc nếu muốn chấm dứt cuộc nội chiến rồng này. 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vệ Thần Lửa + Ripper + Người Thú + Kẻ Hủy Diệt + Kỵ Sĩ Rồng + Rồng Lửa + Rồng Dung Nham + Nhà Giả Kim
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Tin tức
Roi Xương
Roi Xương
Một chuỗi xương đang cháy. Ngọn lửa bám lấy bất cứ thứ gì nó chạm vào nó.

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

0
0
2
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
4
0
1
3
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0
0
0
3
0
0
0
0
0

Bài

0
1
2
0
0
0
0
5
0
0
0
0
0
0
2
0
0
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
2

Kỹ Năng

0
0
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
2
0
0
0
0
0
4
1
0
0

Thú Nuôi

0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
3
0
1
0
0
0
0
0
0
0
1
0
1
0
0
0
1
0
0
0
1

Đặc Tính

2
1
2
2
3
7
7

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Chuyển sang Chế độ Vật phẩm trong "Đài Tướng" để lưu trữ các thẻ tướng và tinh chất trong Hộp đạo cụ của Nhà kho
Tuyển Tướng bằng cách sử dụng Ấn, Đá Hồn, Ngọc, hoặc Danh vọng
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Vệ Thần Lửa - Tuyển Tướng Huyền Thoại, Vệ Thần Lửa. --- 100 %

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

Ngoài ra

Hộ Vệ
Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép