Tướng: Kiếm Sĩ Bí Ẩn

Kiếm Sĩ Bí Ẩn

Kiếm Sĩ Bí Ẩn Kiếm Sĩ Bí Ẩn

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:410055720106520
Tấn công Tấn công:24021683532
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:115011501150
Di Chuyển Di Chuyển:310325325
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:333
Chính xác Chính xác:169225331
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Đài Hộ VệKỹ năng TướngKhả năng
Tiên TriOKHãy chọn tài năngCuồng Loạn
Một kẻ bí ẩn đã đi khắp vùng Narcia, muốn chứng tỏ mình là chiến binh giỏi nhất. Mặc dù đối thủ cũng thừa nhận khả năng này, nhưng hành vi lập dị của hắn mới ấn tượng.
  • Cuồng Loạn
  • Tôtem Thần
  • Kiếm Sĩ Bí Ẩn
  • Kiếm Sĩ Bí Ẩn Tiến hóa 1
  • Kiếm Sĩ Bí Ẩn Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
  • Skin
CấpPhí Sức MạnhThường Sức MạnhTiến hóa 1 Sức MạnhTiến hóa 2
1/15---597898
Gây 200% thiệt tại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch ở gần. Đồng thời tăng 15% tốc độ tấn công và 8% Tỷ lệ CRIT trong 10 giây (những hiệu ứng này không thể bị loại trừ). Mỗi giây hồi 6% máu cho bản thân trong 10 giây. (Nghỉ: 14 giây. Tướng phản đòn 50% thiệt hại phải chịu và miễn dịch với Choáng, Đóng băng, Hóa đá và Bao vây. Khi tấn công cơ bản, Tướng gây thiệt hại thực tế cho mục tiêu và các đơn vị địch ở gần bằng 120% Tấn công của Tướng.)
2/152000 (100 Ấn)117156195
Gây 255% thiệt tại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch ở gần. Đồng thời tăng 20% tốc độ tấn công và 12% Tỷ lệ CRIT trong 10 giây (những hiệu ứng này không thể bị loại trừ). Mỗi giây hồi 6% máu cho bản thân trong 10 giây. (Nghỉ: 14 giây. Tướng phản đòn 50% thiệt hại phải chịu và miễn dịch với Choáng, Đóng băng, Hóa đá và Bao vây. Khi tấn công cơ bản, Tướng gây thiệt hại thực tế cho mục tiêu và các đơn vị địch ở gần bằng 120% Tấn công của Tướng.)
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Gây 310% thiệt tại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch ở gần. Đồng thời tăng 25% tốc độ tấn công và 16% Tỷ lệ CRIT trong 10 giây (những hiệu ứng này không thể bị loại trừ). Mỗi giây hồi 7% máu cho bản thân trong 10 giây. (Nghỉ: 14 giây. Tướng phản đòn 50% thiệt hại phải chịu và miễn dịch với Choáng, Đóng băng, Hóa đá và Bao vây. Khi tấn công cơ bản, Tướng gây thiệt hại thực tế cho mục tiêu và các đơn vị địch ở gần bằng 120% Tấn công của Tướng.)
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Gây 365% thiệt tại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch ở gần. Đồng thời tăng 35% tốc độ tấn công và 20% Tỷ lệ CRIT trong 10 giây (những hiệu ứng này không thể bị loại trừ). Mỗi giây hồi 7% máu cho bản thân trong 10 giây. (Nghỉ: 14 giây. Tướng phản đòn 50% thiệt hại phải chịu và miễn dịch với Choáng, Đóng băng, Hóa đá và Bao vây. Khi tấn công cơ bản, Tướng gây thiệt hại thực tế cho mục tiêu và các đơn vị địch ở gần bằng 120% Tấn công của Tướng.)
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Gây 450% thiệt tại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch ở gần. Đồng thời tăng 45% tốc độ tấn công và 24% Tỷ lệ CRIT trong 10 giây (những hiệu ứng này không thể bị loại trừ). Mỗi giây hồi 8% máu cho bản thân trong 10 giây. (Nghỉ: 14 giây. Tướng phản đòn 50% thiệt hại phải chịu và miễn dịch với Choáng, Đóng băng, Hóa đá và Bao vây. Khi tấn công cơ bản, Tướng gây thiệt hại thực tế cho mục tiêu và các đơn vị địch ở gần bằng 120% Tấn công của Tướng.)
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Gây 535% thiệt tại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch ở gần. Đồng thời tăng 55% tốc độ tấn công và 28% Tỷ lệ CRIT trong 10 giây (những hiệu ứng này không thể bị loại trừ). Mỗi giây hồi 8% máu cho bản thân trong 10 giây. (Nghỉ: 14 giây. Tướng phản đòn 50% thiệt hại phải chịu và miễn dịch với Choáng, Đóng băng, Hóa đá và Bao vây. Khi tấn công cơ bản, Tướng gây thiệt hại thực tế cho mục tiêu và các đơn vị địch ở gần bằng 120% Tấn công của Tướng.)
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Gây 620% thiệt tại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch ở gần. Đồng thời tăng 65% tốc độ tấn công và 32% Tỷ lệ CRIT trong 10 giây (những hiệu ứng này không thể bị loại trừ). Mỗi giây hồi 9% máu cho bản thân trong 10 giây. (Nghỉ: 14 giây. Tướng phản đòn 50% thiệt hại phải chịu và miễn dịch với Choáng, Đóng băng, Hóa đá và Bao vây. Khi tấn công cơ bản, Tướng gây thiệt hại thực tế cho mục tiêu và các đơn vị địch ở gần bằng 120% Tấn công của Tướng.)
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Gây 720% thiệt tại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch ở gần. Đồng thời tăng 75% tốc độ tấn công và 36% Tỷ lệ CRIT trong 10 giây (những hiệu ứng này không thể bị loại trừ). Mỗi giây hồi 9% máu cho bản thân trong 10 giây. (Nghỉ: 14 giây. Tướng phản đòn 50% thiệt hại phải chịu và miễn dịch với Choáng, Đóng băng, Hóa đá và Bao vây. Khi tấn công cơ bản, Tướng gây thiệt hại thực tế cho mục tiêu và các đơn vị địch ở gần bằng 120% Tấn công của Tướng.)
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Gây 820% thiệt tại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch ở gần. Đồng thời tăng 85% tốc độ tấn công và 40% Tỷ lệ CRIT trong 10 giây (những hiệu ứng này không thể bị loại trừ). Mỗi giây hồi 10% máu cho bản thân trong 10 giây. (Nghỉ: 14 giây. Tướng phản đòn 50% thiệt hại phải chịu và miễn dịch với Choáng, Đóng băng, Hóa đá và Bao vây. Khi tấn công cơ bản, Tướng gây thiệt hại thực tế cho mục tiêu và các đơn vị địch ở gần bằng 120% Tấn công của Tướng.)
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Gây 920% thiệt tại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch ở gần. Đồng thời tăng 105% tốc độ tấn công và 44% Tỷ lệ CRIT trong 10 giây (những hiệu ứng này không thể bị loại trừ). Mỗi giây hồi 10% máu cho bản thân trong 10 giây. (Nghỉ: 14 giây. Tướng phản đòn 50% thiệt hại phải chịu và miễn dịch với Choáng, Đóng băng, Hóa đá và Bao vây. Khi tấn công cơ bản, Tướng gây thiệt hại thực tế cho mục tiêu và các đơn vị địch ở gần bằng 120% Tấn công của Tướng.)
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Gây 945% thiệt tại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch ở gần. Đồng thời tăng 125% tốc độ tấn công và 48% Tỷ lệ CRIT trong 10 giây (những hiệu ứng này không thể bị loại trừ). Mỗi giây hồi 11% máu cho bản thân trong 10 giây. (Nghỉ: 14 giây. Tướng phản đòn 50% thiệt hại phải chịu và miễn dịch với Choáng, Đóng băng, Hóa đá và Bao vây. Khi tấn công cơ bản, Tướng gây thiệt hại thực tế cho mục tiêu và các đơn vị địch ở gần bằng 120% Tấn công của Tướng.)
12/15849790 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Gây 970% thiệt tại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch ở gần. Đồng thời tăng 145% tốc độ tấn công và 52% Tỷ lệ CRIT trong 10 giây (những hiệu ứng này không thể bị loại trừ). Mỗi giây hồi 11% máu cho bản thân trong 10 giây. (Nghỉ: 14 giây. Tướng phản đòn 50% thiệt hại phải chịu và miễn dịch với Choáng, Đóng băng, Hóa đá và Bao vây. Khi tấn công cơ bản, Tướng gây thiệt hại thực tế cho mục tiêu và các đơn vị địch ở gần bằng 120% Tấn công của Tướng.)
13/153643000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 14Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 27
76110141268
Gây 995% thiệt tại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch ở gần. Đồng thời tăng 165% tốc độ tấn công và 56% Tỷ lệ CRIT trong 10 giây (những hiệu ứng này không thể bị loại trừ). Mỗi giây hồi 12% máu cho bản thân trong 10 giây. (Nghỉ: 14 giây. Tướng phản đòn 50% thiệt hại phải chịu và miễn dịch với Choáng, Đóng băng, Hóa đá và Bao vây. Khi tấn công cơ bản, Tướng gây thiệt hại thực tế cho mục tiêu và các đơn vị địch ở gần bằng 120% Tấn công của Tướng.)
14/158820000 Pha Lê Xanh 1581000 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Gây 1020% thiệt tại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch ở gần. Đồng thời tăng 185% tốc độ tấn công và 60% Tỷ lệ CRIT trong 10 giây (những hiệu ứng này không thể bị loại trừ). Mỗi giây hồi 12% máu cho bản thân trong 10 giây. (Nghỉ: 14 giây. Tướng phản đòn 50% thiệt hại phải chịu và miễn dịch với Choáng, Đóng băng, Hóa đá và Bao vây. Khi tấn công cơ bản, Tướng gây thiệt hại thực tế cho mục tiêu và các đơn vị địch ở gần bằng 120% Tấn công của Tướng.)
15/1517920000 Pha Lê Xanh 2985000 Sao
87811701463
Gây 1045% thiệt tại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch ở gần. Đồng thời tăng 205% tốc độ tấn công và 64% Tỷ lệ CRIT trong 10 giây (những hiệu ứng này không thể bị loại trừ). Mỗi giây hồi 13% máu cho bản thân trong 10 giây. (Nghỉ: 14 giây. Tướng phản đòn 50% thiệt hại phải chịu và miễn dịch với Choáng, Đóng băng, Hóa đá và Bao vây. Khi tấn công cơ bản, Tướng gây thiệt hại thực tế cho mục tiêu và các đơn vị địch ở gần bằng 120% Tấn công của Tướng.)
CấpTin tức
1Gây 200% thiệt tại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch ở gần.
2Gây 255% thiệt tại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch ở gần.
3Gây 310% thiệt tại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch ở gần.
4Gây 365% thiệt tại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch ở gần.
5Gây 450% thiệt tại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch ở gần.
6Gây 535% thiệt tại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch ở gần.
7Gây 620% thiệt tại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch ở gần.
8Gây 720% thiệt tại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch ở gần.
9Gây 820% thiệt tại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch ở gần.
10Gây 920% thiệt tại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch ở gần.
Kiếm Sĩ Bí Ẩn
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
141002403106
2428025731011
3446027431017
4464029131022
5482030831028
6500032531034
7518034231039
8536035931045
9554037631051
10572039331056
11590041031062
12608042731067
13626044431073
14644046131079
15662047831084
16680049531090
17698051231096
187160529310101
197340546310107
207520563310112
20 (2 x Star)
1000 (1000Sao)
10000 (10000Vàng)
10Lửa
11620803315113
2111800820315119
2211980837315124
2312160854315130
2412340871315136
2512520888315141
2612700905315147
2712880922315153
2813060939315158
2913240956315164
3013420973315170
3113600990315175
32137801007315181
33139601024315186
34141401041315192
35143201058315198
36145001075315203
37146801092315209
38148601109315215
39150401126315220
40152201143315226
40 (3 x Star)
3000 (4000Sao)
30000 (40000Vàng)
50Lửa
193201383320227
41195001400320233
42196801417320238
43198601434320244
44200401451320250
45202201468320256
46204001485320261
47205801502320267
48207601519320273
49209401536320278
50211201553320284
51213001570320290
52214801587320295
53216601604320301
54218401621320307
55220201638320312
56222001655320318
57223801672320324
58225601689320329
59227401706320335
60229201723320341
60 (4 x Star)
10000 (14000Sao)
100000 (140000Vàng)
75Lửa
270201963325342
61272001980325348
62273801997325354
63275602014325359
64277402031325365
65279202048325371
66281002065325377
67282802082325382
68284602099325388
69286402116325394
70288202133325399
71290002150325405
72291802167325411
73293602184325417
74295402201325422
75297202218325428
76299002235325434
77300802252325439
78302602269325445
79304402286325451
80306202303325456
80 (5 x Star)
20000 (34000Sao)
200000 (340000Vàng)
105Lửa
347202543330459
81349002560330464
82350802577330470
83352602594330476
84354402611330482
85356202628330487
86358002645330493
87359802662330499
88361602679330505
89363402696330510
90365202713330516
91367002730330522
92368802747330527
93370602764330533
94372402781330539
95374202798330545
96376002815330550
97377802832330556
98379602849330562
99381402866330568
100383202883330573
100 (6 x Star)
30000 (64000Sao)
300000 (640000Vàng)
135Lửa
424203123335576
101426003140335582
102427803157335588
103429603174335593
104431403191335599
105433203208335605
106435003225335611
107436803242335616
108438603259335622
109440403276335628
110442203293335634
111444003310335639
112445803327335645
113447603344335651
114449403361335657
115451203378335663
116453003395335668
117454803412335674
118456603429335680
119458403446335686
120460203463335691
120 (7 x Star)
50000 (114000Sao)
500000 (1140000Vàng)
190Lửa
501203703340695
121503003720340700
122504803737340706
123506603754340712
124508403771340718
125510203788340724
126512003805340729
127513803822340735
128515603839340741
129517403856340747
130519203873340753
131521003890340758
132522803907340764
133524603924340770
134526403941340776
135528203958340782
136530003975340787
137531803992340793
138533604009340799
139535404026340805
140537204043340810
140 (8 x Star)
100000 (214000Sao)
1000000 (2140000Vàng)
250Lửa
578204283345814
141580004300345820
142581804317345826
143583604334345832
144585404351345838
145587204368345843
146589004385345849
147590804402345855
148592604419345861
149594404436345867
150596204453345873
151598004470345878
152599804487345884
153601604504345890
154603404521345896
155605204538345902
156607004555345907
157608804572345913
158610604589345919
159612404606345925
160614204623345931
160 (9 x Star)
200000 (414000Sao)
2000000 (4140000Vàng)
320Lửa
655204863350935
161657004880350941
162658804897350947
163660604914350953
164662404931350958
165664204948350964
166666004965350970
167667804982350976
168669604999350982
169671405016350988
170673205033350994
171675005050350999
1726768050673501005
1736786050843501011
1746804051013501017
1756822051183501023
1766840051353501029
1776858051523501034
1786876051693501040
1796894051863501046
1806912052033501052
180 (10 x Star)
400000 (814000Sao)
5000000 (9140000Vàng)
550Lửa
7322054433551057
1817340054603551063
1827358054773551069
1837376054943551075
1847394055113551080
1857412055283551086
1867430055453551092
1877448055623551098
1887466055793551104
1897484055963551110
1907502056133551116
1917520056303551122
1927538056473551127
1937556056643551133
1947574056813551139
1957592056983551145
1967610057153551151
1977628057323551157
1987646057493551163
1997664057663551169
2007682057833551174
Kiếm Sĩ Bí Ẩn
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
15572021683257
255990218532514
356260220232521
456530221932528
556800223632535
657070225332542
757340227032549
857610228732556
957880230432563
1058150232132570
1158420233832577
1258690235532584
1358960237232591
1459230238932598
15595002406325105
16597702423325112
17600402440325119
18603102457325126
19605802474325133
20608502491325140
21611202508325147
22613902525325154
23616602542325161
24619302559325168
25622002576325175
26624702593325182
27627402610325189
28630102627325196
29632802644325203
30635502661325210
31638202678325217
32640902695325224
33643602712325231
34646302729325238
35649002746325245
36651702763325252
37654402780325259
38657102797325266
39659802814325273
40662502831325280
41665202848325287
42667902865325294
43670602882325301
44673302899325308
45676002916325315
46678702933325322
47681402950325329
48684102967325336
49686802984325343
50689503001325350
51692203018325357
52694903035325364
53697603052325371
54700303069325378
55703003086325385
56705703103325392
57708403120325399
58711103137325406
59713803154325413
60716503171325420
61719203188325427
62721903205325434
63724603222325441
64727303239325448
65730003256325455
66732703273325462
67735403290325469
68738103307325476
69740803324325483
70743503341325490
71746203358325497
72748903375325504
73751603392325511
74754303409325518
75757003426325525
76759703443325532
77762403460325539
78765103477325546
79767803494325553
80770503511325560
80 (5 x Star)
20000 (20000Sao)
200000 (200000Vàng)
105Lửa
827903847330563
81830603864330570
82833303881330577
83836003898330584
84838703915330591
85841403932330598
86844103949330605
87846803966330612
88849503983330619
89852204000330626
90854904017330633
91857604034330640
92860304051330647
93863004068330654
94865704085330661
95868404102330668
96871104119330675
97873804136330682
98876504153330689
99879204170330696
100881904187330703
100 (6 x Star)
30000 (50000Sao)
300000 (500000Vàng)
135Lửa
939304523335706
101942004540335713
102944704557335720
103947404574335727
104950104591335734
105952804608335741
106955504625335748
107958204642335756
108960904659335763
109963604676335770
110966304693335777
111969004710335784
112971704727335791
113974404744335798
114977104761335805
115979804778335812
116982504795335819
117985204812335826
118987904829335833
119990604846335840
120993304863335847
120 (7 x Star)
50000 (100000Sao)
500000 (1000000Vàng)
190Lửa
1050705199340851
1211053405216340858
1221056105233340865
1231058805250340872
1241061505267340879
1251064205284340886
1261066905301340893
1271069605318340900
1281072305335340907
1291075005352340914
1301077705369340922
1311080405386340929
1321083105403340936
1331085805420340943
1341088505437340950
1351091205454340957
1361093905471340964
1371096605488340971
1381099305505340978
1391102005522340985
1401104705539340992
140 (8 x Star)
100000 (200000Sao)
1000000 (2000000Vàng)
250Lửa
1162105875345996
14111648058923451003
14211675059093451011
14311702059263451018
14411729059433451025
14511756059603451032
14611783059773451039
14711810059943451046
14811837060113451053
14911864060283451060
15011891060453451068
15111918060623451075
15211945060793451082
15311972060963451089
15411999061133451096
15512026061303451103
15612053061473451110
15712080061643451117
15812107061813451124
15912134061983451132
16012161062153451139
160 (9 x Star)
200000 (400000Sao)
2000000 (4000000Vàng)
320Lửa
12735065513501143
16112762065683501150
16212789065853501157
16312816066023501165
16412843066193501172
16512870066363501179
16612897066533501186
16712924066703501193
16812951066873501200
16912978067043501207
17013005067213501215
17113032067383501222
17213059067553501229
17313086067723501236
17413113067893501243
17513140068063501250
17613167068233501257
17713194068403501265
17813221068573501272
17913248068743501279
18013275068913501286
180 (10 x Star)
400000 (800000Sao)
5000000 (9000000Vàng)
550Lửa
13849072273551291
18113876072443551298
18213903072613551305
18313930072783551313
18413957072953551320
18513984073123551327
18614011073293551334
18714038073463551341
18814065073633551348
18914092073803551356
19014119073973551363
19114146074143551370
19214173074313551377
19314200074483551384
19414227074653551391
19514254074823551399
19614281074993551406
19714308075163551413
19814335075333551420
19914362075503551427
20014389075673551434
Kiếm Sĩ Bí Ẩn
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
111800042043258
2118405422132517
3118810423832525
4119215425532533
5119620427232542
6120025428932550
7120430430632558
8120835432332566
9121240434032575
10121645435732583
11122050437432591
121224554391325100
131228604408325108
141232654425325116
151236704442325125
161240754459325133
171244804476325141
181248854493325150
191252904510325158
201256954527325166
211261004544325174
221265054561325183
231269104578325191
241273154595325199
251277204612325208
261281254629325216
271285304646325224
281289354663325233
291293404680325241
301297454697325249
311301504714325257
321305554731325266
331309604748325274
341313654765325282
351317704782325291
361321754799325299
371325804816325307
381329854833325316
391333904850325324
401337954867325332
411342004884325341
421346054901325349
431350104918325357
441354154935325365
451358204952325374
461362254969325382
471366304986325390
481370355003325399
491374405020325407
501378455037325415
511382505054325424
521386555071325432
531390605088325440
541394655105325449
551398705122325457
561402755139325465
571406805156325473
581410855173325482
591414905190325490
601418955207325498
611423005224325507
621427055241325515
631431105258325523
641435155275325532
651439205292325540
661443255309325548
671447305326325556
681451355343325565
691455405360325573
701459455377325581
711463505394325590
721467555411325598
731471605428325606
741475655445325615
751479705462325623
761483755479325631
771487805496325640
781491855513325648
791495905530325656
801499955547325664
811504005564325673
821508055581325681
831512105598325689
841516155615325698
851520205632325706
861524255649325714
871528305666325723
881532355683325731
891536405700325739
901540455717325748
911544505734325756
921548555751325764
931552605768325772
941556655785325781
951560705802325789
961564755819325797
971568805836325806
981572855853325814
991576905870325822
1001580955887325831
100 (6 x Star)
30000 (30000Sao)
300000 (300000Vàng)
135Lửa
1695756559335836
1011699806576335844
1021703856593335853
1031707906610335861
1041711956627335870
1051716006644335878
1061720056661335886
1071724106678335895
1081728156695335903
1091732206712335911
1101736256729335920
1111740306746335928
1121744356763335936
1131748406780335945
1141752456797335953
1151756506814335962
1161760556831335970
1171764606848335978
1181768656865335987
1191772706882335995
12017767568993351003
120 (7 x Star)
50000 (80000Sao)
500000 (800000Vàng)
190Lửa
18915575713401007
12118956075883401015
12218996576053401023
12319037076223401032
12419077576393401040
12519118076563401049
12619158576733401057
12719199076903401065
12819239577073401074
12919280077243401082
13019320577413401091
13119361077583401099
13219401577753401107
13319442077923401116
13419482578093401124
13519523078263401133
13619563578433401141
13719604078603401149
13819644578773401158
13919685078943401166
14019725579113401174
140 (8 x Star)
100000 (180000Sao)
1000000 (1800000Vàng)
250Lửa
20873585833451178
14120914086003451187
14220954586173451195
14320995086343451204
14421035586513451212
14521076086683451220
14621116586853451229
14721157087023451237
14821197587193451246
14921238087363451254
15021278587533451263
15121319087703451271
15221359587873451279
15321400088043451288
15421440588213451296
15521481088383451305
15621521588553451313
15721562088723451321
15821602588893451330
15921643089063451338
16021683589233451347
160 (9 x Star)
200000 (380000Sao)
2000000 (3800000Vàng)
320Lửa
22831595953501351
16122872096123501360
16222912596293501368
16322953096463501376
16422993596633501385
16523034096803501393
16623074596973501402
16723115097143501410
16823155597313501419
16923196097483501427
17023236597653501436
17123277097823501444
17223317597993501452
17323358098163501461
17423398598333501469
17523439098503501478
17623479598673501486
17723520098843501495
17823560599013501503
17923601099183501512
18023641599353501520
180 (10 x Star)
400000 (780000Sao)
5000000 (8800000Vàng)
550Lửa
247895106073551525
181248300106243551533
182248705106413551542
183249110106583551550
184249515106753551559
185249920106923551567
186250325107093551576
187250730107263551584
188251135107433551593
189251540107603551601
190251945107773551610
191252350107943551618
192252755108113551627
193253160108283551635
194253565108453551644
195253970108623551652
196254375108793551661
197254780108963551669
198255185109133551678
199255590109303551686
200255995109473551694
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Kiếm Sĩ Bí Ẩn x 1 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 569500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Kiếm Sĩ Bí Ẩn x 2 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 101040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
4841100
41110 Tấn côngPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241500
423890 MáuPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241800
43150 Chính xácPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1242200
44150 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1242500
45330 Tấn côngPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
3542900
464240 MáuPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243200
4732 CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243600
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243900
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
5011680 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
3544600
51130 Tấn côngPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445000
524490 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445300
53170 Chính xácPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445700
54170 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1446000
55385 Tấn côngPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
4146400
564900 MáuPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1446700
5738 CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447100
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447400
59145 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 15
Kiếm Sĩ Bí Ẩn x 4 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 201447800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
6548200
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1548600
625090 MáuPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549000
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549500
64191 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1550000
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
4650600
665550 MáuPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551200
6742 CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551900
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1552600
69155 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1553400
7015270 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
4654200
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1755100
725690 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1756000
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1757000
74213 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1758000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
5159100
766200 MáuPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1760200
7747 CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1761400
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1762600
79173 Tấn côngVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
Kiếm Sĩ Bí Ẩn x 6 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 301763800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
8264300
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1964800
826290 MáuPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1965300
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1965800
84236 Tránh néVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1966300
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
5766800
866850 MáuPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1967300
8752 CRITPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1967800
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1968300
89194 Tấn côngVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1968800
9018860 MáuPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
5769400
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2170000
926890 MáuPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2170600
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2171200
94258 Tránh néVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
2171800
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
6272400
967510 MáuPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2173000
9757 CRITPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2173600
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2174200
99211 Tấn côngVận Thạch VI - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 12
Kiếm Sĩ Bí Ẩn x 8 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 402174800
100Khả năng 15 Cấp990

SkinSkin

  • Kiếm Vinh Dự
SkinTướngTin tứcChi tiết SkinPhí
Kiếm Vinh Dự
Kiếm Vinh Dự
Khi Kiếm Sĩ Bí Ẩn nhận được Skin: Tấn công +800, HP +20000 Hiệp sĩ danh dự, trách nhiệm của ngài để dẫn dắt nhân sĩ chính nghĩa đi tìm chiến thắng.800 Tấn công
20000 Máu
*Kiếm Vinh Dự - Đổi Skin của Kiếm Sĩ Bí Ẩn. Dùng cường hóa Skin. x 50
Cấp Máu Tấn công Chống CRIT CRIT Tránh né Chính xác TH CRIT Sức mạnh Quảng bá Cấp
1 20000 800 560 Ấn + 10 *Kiếm Vinh Dự - Đổi Skin của Kiếm Sĩ Bí Ẩn. Dùng cường hóa Skin.
2 2625 105 6 840 Ấn + 15 *Kiếm Vinh Dự - Đổi Skin của Kiếm Sĩ Bí Ẩn. Dùng cường hóa Skin.
3 15 15 6 1120 Ấn + 20 *Kiếm Vinh Dự - Đổi Skin của Kiếm Sĩ Bí Ẩn. Dùng cường hóa Skin.
4 75 75 6 1400 Ấn + 25 *Kiếm Vinh Dự - Đổi Skin của Kiếm Sĩ Bí Ẩn. Dùng cường hóa Skin.
5 3250 130 9 1680 Ấn + 30 *Kiếm Vinh Dự - Đổi Skin của Kiếm Sĩ Bí Ẩn. Dùng cường hóa Skin.
6 25 25 9 1960 Ấn + 35 *Kiếm Vinh Dự - Đổi Skin của Kiếm Sĩ Bí Ẩn. Dùng cường hóa Skin.
7 105 105 9 2240 Ấn + 40 *Kiếm Vinh Dự - Đổi Skin của Kiếm Sĩ Bí Ẩn. Dùng cường hóa Skin.
8 4125 165 12 2520 Ấn + 45 *Kiếm Vinh Dự - Đổi Skin của Kiếm Sĩ Bí Ẩn. Dùng cường hóa Skin.
9 35 35 12 2800 Ấn + 50 *Kiếm Vinh Dự - Đổi Skin của Kiếm Sĩ Bí Ẩn. Dùng cường hóa Skin.
10 135 135 12 3080 Ấn + 55 *Kiếm Vinh Dự - Đổi Skin của Kiếm Sĩ Bí Ẩn. Dùng cường hóa Skin.
11 5250 210 15 3360 Ấn + 60 *Kiếm Vinh Dự - Đổi Skin của Kiếm Sĩ Bí Ẩn. Dùng cường hóa Skin.
12 45 45 15 3640 Ấn + 65 *Kiếm Vinh Dự - Đổi Skin của Kiếm Sĩ Bí Ẩn. Dùng cường hóa Skin.
13 165 165 15 3920 Ấn + 70 *Kiếm Vinh Dự - Đổi Skin của Kiếm Sĩ Bí Ẩn. Dùng cường hóa Skin.
14 6625 265 18 4200 Ấn + 75 *Kiếm Vinh Dự - Đổi Skin của Kiếm Sĩ Bí Ẩn. Dùng cường hóa Skin.
15 55 55 18 4480 Ấn + 80 *Kiếm Vinh Dự - Đổi Skin của Kiếm Sĩ Bí Ẩn. Dùng cường hóa Skin.
16 195 195 18 4760 Ấn + 85 *Kiếm Vinh Dự - Đổi Skin của Kiếm Sĩ Bí Ẩn. Dùng cường hóa Skin.
17 8250 330 21 5040 Ấn + 90 *Kiếm Vinh Dự - Đổi Skin của Kiếm Sĩ Bí Ẩn. Dùng cường hóa Skin.
18 55 55 21 5320 Ấn + 95 *Kiếm Vinh Dự - Đổi Skin của Kiếm Sĩ Bí Ẩn. Dùng cường hóa Skin.
19 195 195 21 5600 Ấn + 100 *Kiếm Vinh Dự - Đổi Skin của Kiếm Sĩ Bí Ẩn. Dùng cường hóa Skin.
20 10125 405 24
Tổng 58520 Ấn1045 *Kiếm Vinh Dự - Đổi Skin của Kiếm Sĩ Bí Ẩn. Dùng cường hóa Skin.

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Hoàng Thành
Hoàng Thành
Tin tức Tướng Thưởng
" Này, ngài Quái tuyết lông lá, ngài có biết sự thật đằng sau sự thịnh vượng của Hoàng Thành không? Đó là ký ức về cuộc chiến không thể nào phai mờ! Trong khi Valentina, Hiệp Sĩ cùng Râu Bạc đang cố bảo vệ thành thì vẫn còn rất nhiều người bị bỏ lại bên ngoài và chống lại Hội Bất Tử để sống sót. À! Mà ngài dời cái cây tránh qua chút được không? " 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
" Trong cơn tuyệt vọng, một vị hiệp sĩ mặt nạ đã xuất hiện và giúp không ít người thoát khỏi sự truy đuổi của Hội Bất Tử. Hành động của cô được tung hô nhưng cũng có không ít lời chê trách bản tính tàn bạo của cô" " Grmm??" " Bạn có đứng về phía của Valentina không nào." 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
" Là người đầu tiên chứng kiến cuộc chiến, sẽ còn rất nhiều câu chuyện mờ dần vào quá khứ, nhưng ta sẽ kể lại vào một dịp khác. Có lẽ ngươi sẽ là một thính giả trung thành cho các câu chuyện của ta. Mà thôi, ta phải đi nghỉ đây trước khi trở về với nhiệm vụ giám sát của ta. " 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Kiếm Sĩ Bí Ẩn + Hiệp Sĩ + Mắt Quỷ + Quái Tuyết + Valentina + Râu Bạc + Nữ Kiếm Sĩ + Bùa Đạo Sư + Thiện Xạ
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Tin tức
Kẻ Tự Do
Kẻ Tự Do
Lưỡi kiếm cực to đã được sử dụng trong vô số trận chiến.

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
32
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0
0
0

Bài

0
0
3
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
30
0
0
0
3
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1

Kỹ Năng

0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
34
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0

Thú Nuôi

0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0
0
0
2
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
1
0
1
9
0

Đặc Tính

0
0
0
0
0
8
40

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Chuyển sang Chế độ Vật phẩm trong "Đài Tướng" để lưu trữ các thẻ tướng và tinh chất trong Hộp đạo cụ của Nhà kho
Tuyển Tướng bằng cách sử dụng Ấn, Đá Hồn, Ngọc, hoặc Danh vọng
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Kiếm Sĩ Bí Ẩn - Tuyển Tướng Huyền Thoại, Kiếm Sĩ Bí Ẩn. --- 100 %

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

Ngoài ra

Hộ Vệ
Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép