Tướng: Du Nữ Ma Thuật

Du Nữ Ma Thuật

Du Nữ Ma Thuật Du Nữ Ma Thuật

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:31004752091320
Tấn công Tấn công:22019243162
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:130013001300
Di Chuyển Di Chuyển:290305305
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:999
Chính xác Chính xác:162211308
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Đài Hộ VệKỹ năng TướngKhả năng
Sứ GiảGiẫm ĐạpHãy chọn tài năngBài Ma Thuật
Du Nữ Ma Thuật là người nổi tiếng được yêu thích nhất của Tửu Quán. Cô thu hút sự khán giả bằng những trò kỳ quái và bất chấp cái chết.
  • Bài Ma Thuật
  • Tôtem Thần
  • Du Nữ Ma Thuật
  • Du Nữ Ma Thuật Tiến hóa 1
  • Du Nữ Ma Thuật Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
  • Skin
CấpPhí Sức MạnhThường Sức MạnhTiến hóa 1 Sức MạnhTiến hóa 2
1/15---597898
Ném các lá bài, gây 150% thiệt hại tấn công cơ bản, giảm 5% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả mục tiêu địch phía trước trong 5 giây. (Nghỉ: 7 giây.) Tăng 5% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả Tướng đồng minh trong 5 giây, hồi máu cho họ bằng 50% tấn công của Hoa Hậu Ma Pháp. (Nghỉ: 7 giây.) (Tướng miễn dịch với Câm lặng và các yếu tố Tai họa. Tấn công cơ bản của Tướng có 50% tỷ lệ loại trừ 50 Năng lượng của mục tiêu và các kẻ địch ở gần. Nghỉ: 3 giây.)
2/152000 (100 Ấn)117156195
Ném các lá bài, gây 190% thiệt hại tấn công cơ bản, giảm 8% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả mục tiêu địch phía trước trong 5 giây. (Nghỉ: 7 giây.) Tăng 8% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả Tướng đồng minh trong 5 giây, hồi máu cho họ bằng 75% tấn công của Hoa Hậu Ma Pháp. (Nghỉ: 7 giây.) (Tướng miễn dịch với Câm lặng và các yếu tố Tai họa. Tấn công cơ bản của Tướng có 50% tỷ lệ loại trừ 50 Năng lượng của mục tiêu và các kẻ địch ở gần. Nghỉ: 3 giây.)
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Ném các lá bài, gây 230% thiệt hại tấn công cơ bản, giảm 11% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả mục tiêu địch phía trước trong 5 giây. (Nghỉ: 7 giây.) Tăng 11% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả Tướng đồng minh trong 5 giây, hồi máu cho họ bằng 100% tấn công của Hoa Hậu Ma Pháp. (Nghỉ: 7 giây.) (Tướng miễn dịch với Câm lặng và các yếu tố Tai họa. Tấn công cơ bản của Tướng có 50% tỷ lệ loại trừ 50 Năng lượng của mục tiêu và các kẻ địch ở gần. Nghỉ: 3 giây.)
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Ném các lá bài, gây 270% thiệt hại tấn công cơ bản, giảm 15% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả mục tiêu địch phía trước trong 5 giây. (Nghỉ: 7 giây.) Tăng 15% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả Tướng đồng minh trong 5 giây, hồi máu cho họ bằng 145% tấn công của Hoa Hậu Ma Pháp. (Nghỉ: 7 giây.) (Tướng miễn dịch với Câm lặng và các yếu tố Tai họa. Tấn công cơ bản của Tướng có 50% tỷ lệ loại trừ 50 Năng lượng của mục tiêu và các kẻ địch ở gần. Nghỉ: 3 giây.)
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Ném các lá bài, gây 320% thiệt hại tấn công cơ bản, giảm 19% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả mục tiêu địch phía trước trong 5 giây. (Nghỉ: 7 giây.) Tăng 19% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả Tướng đồng minh trong 5 giây, hồi máu cho họ bằng 190% tấn công của Hoa Hậu Ma Pháp. (Nghỉ: 7 giây.) (Tướng miễn dịch với Câm lặng và các yếu tố Tai họa. Tấn công cơ bản của Tướng có 50% tỷ lệ loại trừ 50 Năng lượng của mục tiêu và các kẻ địch ở gần. Nghỉ: 3 giây.)
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Ném các lá bài, gây 380% thiệt hại tấn công cơ bản, giảm 24% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả mục tiêu địch phía trước trong 5 giây. (Nghỉ: 7 giây.) Tăng 24% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả Tướng đồng minh trong 5 giây, hồi máu cho họ bằng 235% tấn công của Hoa Hậu Ma Pháp. (Nghỉ: 7 giây.) (Tướng miễn dịch với Câm lặng và các yếu tố Tai họa. Tấn công cơ bản của Tướng có 50% tỷ lệ loại trừ 50 Năng lượng của mục tiêu và các kẻ địch ở gần. Nghỉ: 3 giây.)
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Ném các lá bài, gây 450% thiệt hại tấn công cơ bản, giảm 30% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả mục tiêu địch phía trước trong 5 giây. (Nghỉ: 7 giây.) Tăng 30% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả Tướng đồng minh trong 5 giây, hồi máu cho họ bằng 295% tấn công của Hoa Hậu Ma Pháp. (Nghỉ: 7 giây.) (Tướng miễn dịch với Câm lặng và các yếu tố Tai họa. Tấn công cơ bản của Tướng có 50% tỷ lệ loại trừ 50 Năng lượng của mục tiêu và các kẻ địch ở gần. Nghỉ: 3 giây.)
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Ném các lá bài, gây 520% thiệt hại tấn công cơ bản, giảm 36% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả mục tiêu địch phía trước trong 5 giây. (Nghỉ: 7 giây.) Tăng 36% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả Tướng đồng minh trong 5 giây, hồi máu cho họ bằng 355% tấn công của Hoa Hậu Ma Pháp. (Nghỉ: 7 giây.) (Tướng miễn dịch với Câm lặng và các yếu tố Tai họa. Tấn công cơ bản của Tướng có 50% tỷ lệ loại trừ 50 Năng lượng của mục tiêu và các kẻ địch ở gần. Nghỉ: 3 giây.)
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Ném các lá bài, gây 600% thiệt hại tấn công cơ bản, giảm 42% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả mục tiêu địch phía trước trong 5 giây. (Nghỉ: 7 giây.) Tăng 42% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả Tướng đồng minh trong 5 giây, hồi máu cho họ bằng 415% tấn công của Hoa Hậu Ma Pháp. (Nghỉ: 7 giây.) (Tướng miễn dịch với Câm lặng và các yếu tố Tai họa. Tấn công cơ bản của Tướng có 50% tỷ lệ loại trừ 50 Năng lượng của mục tiêu và các kẻ địch ở gần. Nghỉ: 3 giây.)
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Ném các lá bài, gây 680% thiệt hại tấn công cơ bản, giảm 50% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả mục tiêu địch phía trước trong 5 giây. (Nghỉ: 7 giây.) Tăng 50% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả Tướng đồng minh trong 5 giây, hồi máu cho họ bằng 480% tấn công của Hoa Hậu Ma Pháp. (Nghỉ: 7 giây.) (Tướng miễn dịch với Câm lặng và các yếu tố Tai họa. Tấn công cơ bản của Tướng có 50% tỷ lệ loại trừ 50 Năng lượng của mục tiêu và các kẻ địch ở gần. Nghỉ: 3 giây.)
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Ném các lá bài, gây 770% thiệt hại tấn công cơ bản, giảm 58% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả mục tiêu địch phía trước trong 5 giây. (Nghỉ: 7 giây.) Tăng 58% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả Tướng đồng minh trong 5 giây, hồi máu cho họ bằng 580% tấn công của Hoa Hậu Ma Pháp. (Nghỉ: 7 giây.) (Tướng miễn dịch với Câm lặng và các yếu tố Tai họa. Tấn công cơ bản của Tướng có 50% tỷ lệ loại trừ 50 Năng lượng của mục tiêu và các kẻ địch ở gần. Nghỉ: 3 giây.)
12/15849790 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Ném các lá bài, gây 860% thiệt hại tấn công cơ bản, giảm 66% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả mục tiêu địch phía trước trong 5 giây. (Nghỉ: 7 giây.) Tăng 66% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả Tướng đồng minh trong 5 giây, hồi máu cho họ bằng 695% tấn công của Hoa Hậu Ma Pháp. (Nghỉ: 7 giây.) (Tướng miễn dịch với Câm lặng và các yếu tố Tai họa. Tấn công cơ bản của Tướng có 50% tỷ lệ loại trừ 50 Năng lượng của mục tiêu và các kẻ địch ở gần. Nghỉ: 3 giây.)
13/153643000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 14Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 27
76110141268
Ném các lá bài, gây 950% thiệt hại tấn công cơ bản, giảm 76% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả mục tiêu địch phía trước trong 5 giây. (Nghỉ: 7 giây.) Tăng 76% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả Tướng đồng minh trong 5 giây, hồi máu cho họ bằng 810% tấn công của Hoa Hậu Ma Pháp. (Nghỉ: 7 giây.) (Tướng miễn dịch với Câm lặng và các yếu tố Tai họa. Tấn công cơ bản của Tướng có 50% tỷ lệ loại trừ 50 Năng lượng của mục tiêu và các kẻ địch ở gần. Nghỉ: 3 giây.)
14/158820000 Pha Lê Xanh 1581000 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Ném các lá bài, gây 1040% thiệt hại tấn công cơ bản, giảm 86% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả mục tiêu địch phía trước trong 5 giây. (Nghỉ: 7 giây.) Tăng 86% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả Tướng đồng minh trong 5 giây, hồi máu cho họ bằng 925% tấn công của Hoa Hậu Ma Pháp. (Nghỉ: 7 giây.) (Tướng miễn dịch với Câm lặng và các yếu tố Tai họa. Tấn công cơ bản của Tướng có 50% tỷ lệ loại trừ 50 Năng lượng của mục tiêu và các kẻ địch ở gần. Nghỉ: 3 giây.)
15/1517920000 Pha Lê Xanh 2985000 Sao
87811701463
Ném các lá bài, gây 1130% thiệt hại tấn công cơ bản, giảm 96% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả mục tiêu địch phía trước trong 5 giây. (Nghỉ: 7 giây.) Tăng 96% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả Tướng đồng minh trong 5 giây, hồi máu cho họ bằng 1040% tấn công của Hoa Hậu Ma Pháp. (Nghỉ: 7 giây.) (Tướng miễn dịch với Câm lặng và các yếu tố Tai họa. Tấn công cơ bản của Tướng có 50% tỷ lệ loại trừ 50 Năng lượng của mục tiêu và các kẻ địch ở gần. Nghỉ: 3 giây.)
CấpTin tức
1Ném các lá bài, gây 150% thiệt hại tấn công cơ bản, giảm 5% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả mục tiêu địch phía trước trong 5 giây.
2Ném các lá bài, gây 190% thiệt hại tấn công cơ bản, giảm 8% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả mục tiêu địch phía trước trong 5 giây.
3Ném các lá bài, gây 230% thiệt hại tấn công cơ bản, giảm 11% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả mục tiêu địch phía trước trong 5 giây.
4Ném các lá bài, gây 270% thiệt hại tấn công cơ bản, giảm 15% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả mục tiêu địch phía trước trong 5 giây.
5Ném các lá bài, gây 320% thiệt hại tấn công cơ bản, giảm 19% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả mục tiêu địch phía trước trong 5 giây.
6Ném các lá bài, gây 380% thiệt hại tấn công cơ bản, giảm 24% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả mục tiêu địch phía trước trong 5 giây.
7Ném các lá bài, gây 450% thiệt hại tấn công cơ bản, giảm 30% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả mục tiêu địch phía trước trong 5 giây.
8Ném các lá bài, gây 520% thiệt hại tấn công cơ bản, giảm 36% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả mục tiêu địch phía trước trong 5 giây.
9Ném các lá bài, gây 600% thiệt hại tấn công cơ bản, giảm 42% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả mục tiêu địch phía trước trong 5 giây.
10Ném các lá bài, gây 680% thiệt hại tấn công cơ bản, giảm 50% tốc độ tấn công, Tỷ lệ nhận năng lượng và Né tránh của tất cả mục tiêu địch phía trước trong 5 giây.
Du Nữ Ma Thuật
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
131002202906
2329023429011
3348024829017
4367026229022
5386027629028
6405029029033
7424030429039
8443031829044
9462033229050
10481034629055
11500036029061
12519037429066
13538038829072
14557040229077
15576041629083
16595043029088
17614044429094
18633045829099
196520472290105
206710486290110
20 (2 x Star)
1000 (1000Sao)
10000 (10000Vàng)
10Lửa
9810706295111
2110000720295116
2210190734295122
2310380748295127
2410570762295133
2510760776295138
2610950790295144
2711140804295150
2811330818295155
2911520832295161
3011710846295166
3111900860295172
3212090874295177
3312280888295183
3412470902295188
3512660916295194
3612850930295199
3713040944295205
3813230958295210
3913420972295216
4013610986295222
40 (3 x Star)
3000 (4000Sao)
30000 (40000Vàng)
50Lửa
167101206300223
41169001220300228
42170901234300234
43172801248300239
44174701262300245
45176601276300251
46178501290300256
47180401304300262
48182301318300267
49184201332300273
50186101346300278
51188001360300284
52189901374300289
53191801388300295
54193701402300301
55195601416300306
56197501430300312
57199401444300317
58201301458300323
59203201472300328
60205101486300334
60 (4 x Star)
10000 (14000Sao)
100000 (140000Vàng)
75Lửa
236101706305336
61238001720305341
62239901734305347
63241801748305352
64243701762305358
65245601776305364
66247501790305369
67249401804305375
68251301818305380
69253201832305386
70255101846305392
71257001860305397
72258901874305403
73260801888305408
74262701902305414
75264601916305420
76266501930305425
77268401944305431
78270301958305436
79272201972305442
80274101986305448
80 (5 x Star)
20000 (34000Sao)
200000 (340000Vàng)
105Lửa
305102206310450
81307002220310455
82308902234310461
83310802248310467
84312702262310472
85314602276310478
86316502290310484
87318402304310489
88320302318310495
89322202332310500
90324102346310506
91326002360310512
92327902374310517
93329802388310523
94331702402310528
95333602416310534
96335502430310540
97337402444310545
98339302458310551
99341202472310557
100343102486310562
100 (6 x Star)
30000 (64000Sao)
300000 (640000Vàng)
135Lửa
374102706315565
101376002720315571
102377902734315576
103379802748315582
104381702762315588
105383602776315593
106385502790315599
107387402804315605
108389302818315610
109391202832315616
110393102846315622
111395002860315627
112396902874315633
113398802888315638
114400702902315644
115402602916315650
116404502930315655
117406402944315661
118408302958315667
119410202972315672
120412102986315678
120 (7 x Star)
50000 (114000Sao)
500000 (1140000Vàng)
190Lửa
443103206320681
121445003220320687
122446903234320693
123448803248320698
124450703262320704
125452603276320710
126454503290320715
127456403304320721
128458303318320727
129460203332320732
130462103346320738
131464003360320744
132465903374320749
133467803388320755
134469703402320761
135471603416320767
136473503430320772
137475403444320778
138477303458320784
139479203472320789
140481103486320795
140 (8 x Star)
100000 (214000Sao)
1000000 (2140000Vàng)
250Lửa
512103706325799
141514003720325804
142515903734325810
143517803748325816
144519703762325822
145521603776325827
146523503790325833
147525403804325839
148527303818325844
149529203832325850
150531103846325856
151533003860325862
152534903874325867
153536803888325873
154538703902325879
155540603916325884
156542503930325890
157544403944325896
158546303958325901
159548203972325907
160550103986325913
160 (9 x Star)
200000 (414000Sao)
2000000 (4140000Vàng)
320Lửa
581104206330917
161583004220330923
162584904234330929
163586804248330935
164588704262330940
165590604276330946
166592504290330952
167594404304330957
168596304318330963
169598204332330969
170600104346330975
171602004360330980
172603904374330986
173605804388330992
174607704402330998
1756096044163301003
1766115044303301009
1776134044443301015
1786153044583301021
1796172044723301026
1806191044863301032
180 (10 x Star)
400000 (814000Sao)
5000000 (9140000Vàng)
550Lửa
6501047063351037
1816520047203351043
1826539047343351049
1836558047483351054
1846577047623351060
1856596047763351066
1866615047903351072
1876634048043351077
1886653048183351083
1896672048323351089
1906691048463351095
1916710048603351100
1926729048743351106
1936748048883351112
1946767049023351118
1956786049163351123
1966805049303351129
1976824049443351135
1986843049583351141
1996862049723351146
2006881049863351152
Du Nữ Ma Thuật
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
14752019243057
247805193830514
348090195230521
448375196630528
548660198030534
648945199430541
749230200830548
849515202230555
949800203630562
1050085205030569
1150370206430576
1250655207830583
1350940209230590
1451225210630597
15515102120305103
16517952134305110
17520802148305117
18523652162305124
19526502176305131
20529352190305138
21532202204305145
22535052218305152
23537902232305159
24540752246305165
25543602260305172
26546452274305179
27549302288305186
28552152302305193
29555002316305200
30557852330305207
31560702344305214
32563552358305221
33566402372305228
34569252386305234
35572102400305241
36574952414305248
37577802428305255
38580652442305262
39583502456305269
40586352470305276
41589202484305283
42592052498305290
43594902512305296
44597752526305303
45600602540305310
46603452554305317
47606302568305324
48609152582305331
49612002596305338
50614852610305345
51617702624305352
52620552638305359
53623402652305365
54626252666305372
55629102680305379
56631952694305386
57634802708305393
58637652722305400
59640502736305407
60643352750305414
61646202764305421
62649052778305427
63651902792305434
64654752806305441
65657602820305448
66660452834305455
67663302848305462
68666152862305469
69669002876305476
70671852890305483
71674702904305490
72677552918305496
73680402932305503
74683252946305510
75686102960305517
76688952974305524
77691802988305531
78694653002305538
79697503016305545
80700353030305552
80 (5 x Star)
20000 (20000Sao)
200000 (200000Vàng)
105Lửa
743753338310554
81746603352310561
82749453366310568
83752303380310575
84755153394310581
85758003408310588
86760853422310595
87763703436310602
88766553450310609
89769403464310616
90772253478310623
91775103492310630
92777953506310637
93780803520310644
94783653534310651
95786503548310658
96789353562310665
97792203576310671
98795053590310678
99797903604310685
100800753618310692
100 (6 x Star)
30000 (50000Sao)
300000 (500000Vàng)
135Lửa
844153926315695
101847003940315702
102849853954315709
103852703968315716
104855553982315723
105858403996315730
106861254010315737
107864104024315744
108866954038315751
109869804052315758
110872654066315765
111875504080315771
112878354094315778
113881204108315785
114884054122315792
115886904136315799
116889754150315806
117892604164315813
118895454178315820
119898304192315827
120901154206315834
120 (7 x Star)
50000 (100000Sao)
500000 (1000000Vàng)
190Lửa
944554514320837
121947404528320844
122950254542320851
123953104556320858
124955954570320865
125958804584320872
126961654598320879
127964504612320886
128967354626320893
129970204640320900
130973054654320907
131975904668320914
132978754682320921
133981604696320928
134984454710320935
135987304724320942
136990154738320949
137993004752320956
138995854766320963
139998704780320970
1401001554794320977
140 (8 x Star)
100000 (200000Sao)
1000000 (2000000Vàng)
250Lửa
1044955102325981
1411047805116325988
1421050655130325995
14310535051443251002
14410563551583251009
14510592051723251016
14610620551863251023
14710649052003251030
14810677552143251037
14910706052283251044
15010734552423251051
15110763052563251058
15210791552703251065
15310820052843251072
15410848552983251079
15510877053123251086
15610905553263251093
15710934053403251100
15810962553543251107
15910991053683251114
16011019553823251121
160 (9 x Star)
200000 (400000Sao)
2000000 (4000000Vàng)
320Lửa
11453556903301125
16111482057043301132
16211510557183301139
16311539057323301146
16411567557463301153
16511596057603301161
16611624557743301168
16711653057883301175
16811681558023301182
16911710058163301189
17011738558303301196
17111767058443301203
17211795558583301210
17311824058723301217
17411852558863301224
17511881059003301231
17611909559143301238
17711938059283301245
17811966559423301252
17911995059563301259
18012023559703301266
180 (10 x Star)
400000 (800000Sao)
5000000 (9000000Vàng)
550Lửa
12457562783351271
18112486062923351278
18212514563063351285
18312543063203351292
18412571563343351299
18512600063483351306
18612628563623351313
18712657063763351320
18812685563903351327
18912714064043351335
19012742564183351342
19112771064323351349
19212799564463351356
19312828064603351363
19412856564743351370
19512885064883351377
19612913565023351384
19712942065163351391
19812970565303351398
19912999065443351405
20013027565583351412
Du Nữ Ma Thuật
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
110000037783058
2100427379230516
3100854380630525
4101281382030533
5101708383430541
6102135384830549
7102562386230557
8102989387630566
9103416389030574
10103843390430582
11104270391830590
12104697393230598
131051243946305107
141055513960305115
151059783974305123
161064053988305131
171068324002305139
181072594016305148
191076864030305156
201081134044305164
211085404058305172
221089674072305180
231093944086305188
241098214100305197
251102484114305205
261106754128305213
271111024142305221
281115294156305229
291119564170305238
301123834184305246
311128104198305254
321132374212305262
331136644226305270
341140914240305279
351145184254305287
361149454268305295
371153724282305303
381157994296305311
391162264310305320
401166534324305328
411170804338305336
421175074352305344
431179344366305352
441183614380305361
451187884394305369
461192154408305377
471196424422305385
481200694436305393
491204964450305402
501209234464305410
511213504478305418
521217774492305426
531222044506305434
541226314520305443
551230584534305451
561234854548305459
571239124562305467
581243394576305475
591247664590305483
601251934604305492
611256204618305500
621260474632305508
631264744646305516
641269014660305524
651273284674305533
661277554688305541
671281824702305549
681286094716305557
691290364730305565
701294634744305574
711298904758305582
721303174772305590
731307444786305598
741311714800305606
751315984814305615
761320254828305623
771324524842305631
781328794856305639
791333064870305647
801337334884305656
811341604898305664
821345874912305672
831350144926305680
841354414940305688
851358684954305697
861362954968305705
871367224982305713
881371494996305721
891375765010305729
901380035024305738
911384305038305746
921388575052305754
931392845066305762
941397115080305770
951401385094305778
961405655108305787
971409925122305795
981414195136305803
991418465150305811
1001422735164305819
100 (6 x Star)
30000 (30000Sao)
300000 (300000Vàng)
135Lửa
1509535780315825
1011513805794315833
1021518075808315842
1031522345822315850
1041526615836315858
1051530885850315866
1061535155864315875
1071539425878315883
1081543695892315891
1091547965906315899
1101552235920315908
1111556505934315916
1121560775948315924
1131565045962315932
1141569315976315941
1151573585990315949
1161577856004315957
1171582126018315965
1181586396032315974
1191590666046315982
1201594936060315990
120 (7 x Star)
50000 (80000Sao)
500000 (800000Vàng)
190Lửa
1681736676320993
12116860066903201002
12216902767043201010
12316945467183201018
12416988167323201026
12517030867463201035
12617073567603201043
12717116267743201051
12817158967883201060
12917201668023201068
13017244368163201076
13117287068303201084
13217329768443201093
13317372468583201101
13417415168723201109
13517457868863201118
13617500569003201126
13717543269143201134
13817585969283201142
13917628669423201151
14017671369563201159
140 (8 x Star)
100000 (180000Sao)
1000000 (1800000Vàng)
250Lửa
18539375723251163
14118582075863251171
14218624776003251179
14318667476143251188
14418710176283251196
14518752876423251204
14618795576563251213
14718838276703251221
14818880976843251229
14918923676983251238
15018966377123251246
15119009077263251254
15219051777403251262
15319094477543251271
15419137177683251279
15519179877823251287
15619222577963251296
15719265278103251304
15819307978243251312
15919350678383251321
16019393378523251329
160 (9 x Star)
200000 (380000Sao)
2000000 (3800000Vàng)
320Lửa
20261384683301333
16120304084823301342
16220346784963301350
16320389485103301358
16420432185243301367
16520474885383301375
16620517585523301383
16720560285663301392
16820602985803301400
16920645685943301408
17020688386083301417
17120731086223301425
17220773786363301433
17320816486503301442
17420859186643301450
17520901886783301458
17620944586923301467
17720987287063301475
17821029987203301483
17921072687343301492
18021115387483301500
180 (10 x Star)
400000 (780000Sao)
5000000 (8800000Vàng)
550Lửa
21983393643351505
18122026093783351513
18222068793923351522
18322111494063351530
18422154194203351538
18522196894343351547
18622239594483351555
18722282294623351564
18822324994763351572
18922367694903351580
19022410395043351589
19122453095183351597
19222495795323351605
19322538495463351614
19422581195603351622
19522623895743351630
19622666595883351639
19722709296023351647
19822751996163351656
19922794696303351664
20022837396443351672
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Du Nữ Ma Thuật x 1 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 569500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Du Nữ Ma Thuật x 2 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 101040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
4841100
41110 Tấn côngPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241500
423890 MáuPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241800
43150 Chính xácPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1242200
44150 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1242500
45330 Tấn côngPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
3542900
464240 MáuPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243200
4732 CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243600
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243900
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
5011680 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
3544600
51130 Tấn côngPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445000
524490 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445300
53170 Chính xácPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445700
54170 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1446000
55385 Tấn côngPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
4146400
564900 MáuPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1446700
5738 CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447100
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447400
59145 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 15
Du Nữ Ma Thuật x 4 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 201447800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
6548200
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1548600
625090 MáuPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549000
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549500
64191 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1550000
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
4650600
665550 MáuPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551200
6742 CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551900
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1552600
69155 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1553400
7015270 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
4654200
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1755100
725690 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1756000
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1757000
74213 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1758000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
5159100
766200 MáuPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1760200
7747 CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1761400
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1762600
79173 Tấn côngVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
Du Nữ Ma Thuật x 6 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 301763800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
8264300
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1964800
826290 MáuPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1965300
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1965800
84236 Tránh néVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1966300
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
5766800
866850 MáuPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1967300
8752 CRITPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1967800
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1968300
89194 Tấn côngVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1968800
9018860 MáuPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
5769400
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2170000
926890 MáuPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2170600
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2171200
94258 Tránh néVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
2171800
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
6272400
967510 MáuPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2173000
9757 CRITPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2173600
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2174200
99211 Tấn côngVận Thạch VI - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 12
Du Nữ Ma Thuật x 8 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 402174800
100Khả năng 15 Cấp990

SkinSkin

  • Điệu Vũ Geisha
SkinTướngTin tứcChi tiết SkinPhí
Điệu Vũ Geisha
Điệu Vũ Geisha
Khi Du Nữ Ma Thuật nhận được Skin: Tấn công +400, HP +10000 Khán giả bị mê hoặc trong điệu nhảy Bướm vẻ đẹp huyền bí của cô.400 Tấn công
10000 Máu
*Điệu Vũ Geisha - Đổi Skin của Du Nữ Ma Thuật. Dùng cường hóa Skin. x 50
Cấp Máu Tấn công Chống CRIT CRIT Tránh né Chính xác TH CRIT Sức mạnh Quảng bá Cấp
1 10000 400 560 Ấn + 10 *Điệu Vũ Geisha - Đổi Skin của Du Nữ Ma Thuật. Dùng cường hóa Skin.
2 2625 105 6 840 Ấn + 15 *Điệu Vũ Geisha - Đổi Skin của Du Nữ Ma Thuật. Dùng cường hóa Skin.
3 15 15 6 1120 Ấn + 20 *Điệu Vũ Geisha - Đổi Skin của Du Nữ Ma Thuật. Dùng cường hóa Skin.
4 75 75 6 1400 Ấn + 25 *Điệu Vũ Geisha - Đổi Skin của Du Nữ Ma Thuật. Dùng cường hóa Skin.
5 3250 130 9 1680 Ấn + 30 *Điệu Vũ Geisha - Đổi Skin của Du Nữ Ma Thuật. Dùng cường hóa Skin.
6 25 25 9 1960 Ấn + 35 *Điệu Vũ Geisha - Đổi Skin của Du Nữ Ma Thuật. Dùng cường hóa Skin.
7 105 105 9 2240 Ấn + 40 *Điệu Vũ Geisha - Đổi Skin của Du Nữ Ma Thuật. Dùng cường hóa Skin.
8 4125 165 12 2520 Ấn + 45 *Điệu Vũ Geisha - Đổi Skin của Du Nữ Ma Thuật. Dùng cường hóa Skin.
9 35 35 12 2800 Ấn + 50 *Điệu Vũ Geisha - Đổi Skin của Du Nữ Ma Thuật. Dùng cường hóa Skin.
10 135 135 12 3080 Ấn + 55 *Điệu Vũ Geisha - Đổi Skin của Du Nữ Ma Thuật. Dùng cường hóa Skin.
11 5250 210 15 3360 Ấn + 60 *Điệu Vũ Geisha - Đổi Skin của Du Nữ Ma Thuật. Dùng cường hóa Skin.
12 45 45 15 3640 Ấn + 65 *Điệu Vũ Geisha - Đổi Skin của Du Nữ Ma Thuật. Dùng cường hóa Skin.
13 165 165 15 3920 Ấn + 70 *Điệu Vũ Geisha - Đổi Skin của Du Nữ Ma Thuật. Dùng cường hóa Skin.
14 6625 265 18 4200 Ấn + 75 *Điệu Vũ Geisha - Đổi Skin của Du Nữ Ma Thuật. Dùng cường hóa Skin.
15 55 55 18 4480 Ấn + 80 *Điệu Vũ Geisha - Đổi Skin của Du Nữ Ma Thuật. Dùng cường hóa Skin.
16 195 195 18 4760 Ấn + 85 *Điệu Vũ Geisha - Đổi Skin của Du Nữ Ma Thuật. Dùng cường hóa Skin.
17 8250 330 21 5040 Ấn + 90 *Điệu Vũ Geisha - Đổi Skin của Du Nữ Ma Thuật. Dùng cường hóa Skin.
18 55 55 21 5320 Ấn + 95 *Điệu Vũ Geisha - Đổi Skin của Du Nữ Ma Thuật. Dùng cường hóa Skin.
19 195 195 21 5600 Ấn + 100 *Điệu Vũ Geisha - Đổi Skin của Du Nữ Ma Thuật. Dùng cường hóa Skin.
20 10125 405 24
Tổng 58520 Ấn1045 *Điệu Vũ Geisha - Đổi Skin của Du Nữ Ma Thuật. Dùng cường hóa Skin.

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Tửu Quán
Tửu Quán
Tin tức Tướng Thưởng
Là chủ và là một huyền thoại của Quán Rượu nổi tiếng. Ngài không chấp nhận dưới quyền của bất kỳ thế lực nào và luôn dang tay giúp đỡ những kẻ hoạn nạn. Quán của Ngài dần trở thành nơi tập hợp nhiều nhân vật chính nghĩa, tạo ra một liên minh công lý vững chắc trên vùng đất loạn lạc này... 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Thời gian trôi qua, Quán Rượu đã không còn như xưa, cũng giống như người chủ hiện tại, Kane Kẹo Ngọt, một nhân vật hấp dẫn nhưng nguy hiểm. Trí tuệ và sự cao thượng đã không thể so với sức mạnh và địa vị. Tuy nhiên ánh sáng của chính nghĩa đã soi rọi khi chiến tranh nổ ra! 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Vệ Nữ Đại Dương xuất hiện một cách bất ngờ khi liên minh của Vua Hải Tặc, Viking và Đao Phủ đang chiến đấu giải nguy. Cô chỉ muốn xem nguyên cớ nào đang phá vỡ sự bình yên của biển cả. Nhưng với sự thuyết phục cụa Kỵ Sĩ Địa Ngục thì cô cũng đã gia nhập liên minh này đối đầu với Đồi Tử Vong. 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Du Nữ Ma Thuật + Thợ Săn Bão Lửa + Kỵ Sĩ Địa Ngục + Vua Hải Tặc + Kane Kẹo Ngọt + Viking + Vệ Nữ Đại Dương + Nữ Hải Tướng + Đao Phủ
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Tin tức
Gậy Thần Kỳ
Gậy Thần Kỳ
Chỉ có Du Nữ Ma Thuật mới biết bí mật của trò ma thuật: biến thỏ thành bất cứ gì cô muốn.

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

0
1
0
0
0
0
6
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
1
0
0
0
0
1
0
0
0
1
0
0
0
0
5
1
0
41
1
0
0
0

Bài

0
0
33
0
1
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
1
0
3
0
1
2
0
0
0
0
1
0
3
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
6
0
0
0
0
0
0

Kỹ Năng

0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
3
0
0
0
0
1
0
1
37
0
0

Thú Nuôi

0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
2
0
42
2
0

Đặc Tính

0
2
3
0
3
5
55

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Chuyển sang Chế độ Vật phẩm trong "Đài Tướng" để lưu trữ các thẻ tướng và tinh chất trong Hộp đạo cụ của Nhà kho
Tuyển Tướng bằng cách sử dụng Ấn, Đá Hồn, Ngọc, hoặc Danh vọng
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Du Nữ Ma Thuật - Tuyển Tướng Huyền Thoại, Du Nữ Ma Thuật. --- 100 %

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

Ngoài ra

Hộ Vệ
Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép