Thương Nhân

Thương Nhân
Đồ Lượng Lượt Phí
Chìa Khóa Bạc - Mở Rương Báu bí ẩn. 1 - 2 8.57% 200000 Vàng
Chìa Khóa Vàng - Mở Rương Báu bí ẩn. 1 2.86% 1000000 Vàng
Túi Pha Lê Xanh L - Cho 5000 Pha Lê Xanh. 1 - 5 8.57% 50000 Vàng
Hộp Pha Lê Xanh S - Cho 20000 Pha Lê Xanh. 1 - 3 8.57% 250000 Vàng
Túi Pha Lê Đỏ L - Cho 50 Pha Lê Đỏ. 1 - 5 4.57% 10 Ngọc
Hộp Pha Lê Đỏ S - Cho 200 Pha Lê Đỏ. 1 - 3 2.29% 50 Ngọc
Bài Thiêu Đốt I - Có 5% cơ hội né được mọi thiệt hại khi bị tấn công.
Cấp 1
1 0.86% 500000 Vàng
Bài Thiêu Đốt III - Có 5% cơ hội né được mọi thiệt hại khi bị tấn công.
Cấp 1
1 0.86% 500000 Vàng
Bài Chắn Lửa I - Phản lại 8% thiệt hại tiếp nhận.
Cấp 1
1 0.86% 500000 Vàng
Bài Chắn Lửa III - Phản lại 8% thiệt hại tiếp nhận.
Cấp 1
1 0.86% 500000 Vàng
Bài Gai Nhím I - Có 5% cơ hội phản lại 100% thiệt hại tiếp nhận.
Cấp 1
1 0.86% 500000 Vàng
Bài Gai Nhím III - Có 5% cơ hội phản lại 100% thiệt hại tiếp nhận.
Cấp 1
1 0.86% 500000 Vàng
Bài Làm Chậm I - Có 25% cơ hội làm giảm 30% tốc độ quân địch trong 5 giây khi tấn công.
Cấp 1
1 0.86% 500000 Vàng
Bài Làm Chậm III - Có 25% cơ hội làm giảm 30% tốc độ quân địch trong 5 giây khi tấn công.
Cấp 1
1 0.86% 500000 Vàng
Bài Chạy Nhanh I - Tăng tốc độ di chuyển thêm 10%.
Cấp 1
1 0.86% 500000 Vàng
Bài Chạy Nhanh III - Tăng tốc độ di chuyển thêm 10%.
Cấp 1
1 0.86% 500000 Vàng
Bài Hóa Đá I - Giảm thiệt hại tiếp nhận mất 5%.
Cấp 1
1 0.86% 500000 Vàng
Bài Hóa Đá III - Giảm thiệt hại tiếp nhận mất 5%.
Cấp 1
1 0.86% 500000 Vàng
Bài Kiên Cường I - Tăng máu lên 10%.
Cấp 1
1 0.86% 500000 Vàng
Bài Kiên Cường III - Tăng máu lên 10%.
Cấp 1
1 0.86% 500000 Vàng
Bài Thiêu Đốt I - Có 6% cơ hội né được mọi thiệt hại khi bị tấn công.
Cấp 2
1 0.57% 1500000 Vàng
Bài Thiêu Đốt III - Có 6% cơ hội né được mọi thiệt hại khi bị tấn công.
Cấp 2
1 0.57% 1500000 Vàng
Bài Chắn Lửa I - Phản lại 11% thiệt hại tiếp nhận.
Cấp 2
1 0.57% 1500000 Vàng
Bài Chắn Lửa III - Phản lại 11% thiệt hại tiếp nhận.
Cấp 2
1 0.57% 1500000 Vàng
Bài Gai Nhím I - Có 6% cơ hội phản lại 100% thiệt hại tiếp nhận.
Cấp 2
1 0.57% 1500000 Vàng
Bài Gai Nhím III - Có 6% cơ hội phản lại 100% thiệt hại tiếp nhận.
Cấp 2
1 0.57% 1500000 Vàng
Bài Làm Chậm I - Có 25% cơ hội làm giảm 40% tốc độ quân địch trong 5 giây khi tấn công.
Cấp 2
1 0.57% 1500000 Vàng
Bài Làm Chậm III - Có 25% cơ hội làm giảm 40% tốc độ quân địch trong 5 giây khi tấn công.
Cấp 2
1 0.57% 1500000 Vàng
Bài Chạy Nhanh I - Tăng tốc độ di chuyển thêm 20%.
Cấp 2
1 0.57% 1500000 Vàng
Bài Chạy Nhanh III - Tăng tốc độ di chuyển thêm 20%.
Cấp 2
1 0.57% 1500000 Vàng
Bài Hóa Đá I - Giảm thiệt hại tiếp nhận mất 10%.
Cấp 2
1 0.57% 1500000 Vàng
Bài Hóa Đá III - Giảm thiệt hại tiếp nhận mất 10%.
Cấp 2
1 0.57% 1500000 Vàng
Bài Kiên Cường I - Tăng máu lên 15%.
Cấp 2
1 0.57% 1500000 Vàng
Bài Kiên Cường III - Tăng máu lên 15%.
Cấp 2
1 0.57% 1500000 Vàng
Bài Hồi Sinh I - Hồi sinh với 10% máu được phục hồi.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Hồi Sinh II - Hồi sinh với 10% máu được phục hồi.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Hồi Sinh III - Hồi sinh với 10% máu được phục hồi.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Hồi Sinh IV - Hồi sinh với 10% máu được phục hồi.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Đấm Mạnh I - Có 10% khả năng làm ngất 1 giây mục tiêu khi tấn công.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Đấm Mạnh II - Có 10% khả năng làm ngất 1 giây mục tiêu khi tấn công.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Đấm Mạnh III - Có 10% khả năng làm ngất 1 giây mục tiêu khi tấn công.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Đấm Mạnh IV - Có 10% khả năng làm ngất 1 giây mục tiêu khi tấn công.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Tiếp Sức I - Có 20% năng lượng khi bắt đầu trận đấu.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Tiếp Sức II - Có 20% năng lượng khi bắt đầu trận đấu.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Tiếp Sức III - Có 20% năng lượng khi bắt đầu trận đấu.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Tiếp Sức IV - Có 20% năng lượng khi bắt đầu trận đấu.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Cảm Tử I - Gây 100% thiệt hại cho kẻ thù xung quanh khi hi sinh.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Cảm Tử II - Gây 100% thiệt hại cho kẻ thù xung quanh khi hi sinh.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Cảm Tử III - Gây 100% thiệt hại cho kẻ thù xung quanh khi hi sinh.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Cảm Tử IV - Gây 100% thiệt hại cho kẻ thù xung quanh khi hi sinh.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Đòn Chết I - Có 10% khả năng gây thêm 3x thiệt hại khi tấn công.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Đòn Chết II - Có 10% khả năng gây thêm 3x thiệt hại khi tấn công.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Đòn Chết III - Có 10% khả năng gây thêm 3x thiệt hại khi tấn công.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Đòn Chết IV - Có 10% khả năng gây thêm 3x thiệt hại khi tấn công.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Phân Tán I - Giảm 5 Năng lượng của kẻ địch khi tấn công.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Phân Tán II - Giảm 5 Năng lượng của kẻ địch khi tấn công.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Phân Tán III - Giảm 5 Năng lượng của kẻ địch khi tấn công.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Phân Tán IV - Giảm 5 Năng lượng của kẻ địch khi tấn công.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Nổi Điên I - Tăng tốc độ tấn công thêm 10%.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Nổi Điên II - Tăng tốc độ tấn công thêm 10%.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Nổi Điên III - Tăng tốc độ tấn công thêm 10%.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Nổi Điên IV - Tăng tốc độ tấn công thêm 10%.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Chiến Thần I - Tăng 10% Sức tấn công.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Chiến Thần II - Tăng 10% Sức tấn công.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Chiến Thần III - Tăng 10% Sức tấn công.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Chiến Thần IV - Tăng 10% Sức tấn công.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Hút Máu I - Hồi 1% Máu mỗi lần tấn công.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Hút Máu II - Hồi 1% Máu mỗi lần tấn công.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Hút Máu III - Hồi 1% Máu mỗi lần tấn công.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Hút Máu IV - Hồi 1% Máu mỗi lần tấn công.
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Công Thủ I - Tăng Tấn công và Máu tối đa trong trận chiến lên 4%
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Công Thủ II - Tăng Tấn công và Máu tối đa trong trận chiến lên 4%
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Công Thủ III - Tăng Tấn công và Máu tối đa trong trận chiến lên 4%
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Bài Công Thủ IV - Tăng Tấn công và Máu tối đa trong trận chiến lên 4%
Cấp 1
1 0.57% 750000 Vàng
Túi Pha Lê Xanh L - Cho 5000 Pha Lê Xanh. 1 - 5 2.86% 50000 Vàng
Hộp Pha Lê Xanh S - Cho 20000 Pha Lê Xanh. 1 - 3 2.86% 250000 Vàng
Hộp Pha Lê Xanh L - Cho 100000 Pha Lê Xanh. 1 2.86% 1200000 Vàng
Túi Pha Lê Đỏ L - Cho 50 Pha Lê Đỏ. 1 - 5 1.43% 10 Ngọc
Hộp Pha Lê Đỏ S - Cho 200 Pha Lê Đỏ. 1 - 3 1.14% 50 Ngọc
Hộp Pha Lê Đỏ L - Cho 1000 Pha Lê Đỏ. 1 0.86% 200 Ngọc
Bài Hồi Sinh I - Hồi sinh với 15% máu được phục hồi.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Hồi Sinh II - Hồi sinh với 15% máu được phục hồi.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Hồi Sinh III - Hồi sinh với 15% máu được phục hồi.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Hồi Sinh IV - Hồi sinh với 15% máu được phục hồi.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Đấm Mạnh I - Có 10% khả năng làm ngất 1,5 giây mục tiêu khi tấn công.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Đấm Mạnh II - Có 10% khả năng làm ngất 1,5 giây mục tiêu khi tấn công.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Đấm Mạnh III - Có 10% khả năng làm ngất 1,5 giây mục tiêu khi tấn công.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Đấm Mạnh IV - Có 10% khả năng làm ngất 1,5 giây mục tiêu khi tấn công.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Tiếp Sức I - Có 40% năng lượng khi bắt đầu trận đấu.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Tiếp Sức II - Có 40% năng lượng khi bắt đầu trận đấu.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Tiếp Sức III - Có 40% năng lượng khi bắt đầu trận đấu.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Tiếp Sức IV - Có 40% năng lượng khi bắt đầu trận đấu.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Cảm Tử I - Gây 175% thiệt hại cho kẻ thù xung quanh khi hi sinh.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Cảm Tử II - Gây 175% thiệt hại cho kẻ thù xung quanh khi hi sinh.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Cảm Tử III - Gây 175% thiệt hại cho kẻ thù xung quanh khi hi sinh.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Cảm Tử IV - Gây 175% thiệt hại cho kẻ thù xung quanh khi hi sinh.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Đòn Chết I - Có 10% khả năng gây thêm 4x thiệt hại khi tấn công.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Đòn Chết II - Có 10% khả năng gây thêm 4x thiệt hại khi tấn công.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Đòn Chết III - Có 10% khả năng gây thêm 4x thiệt hại khi tấn công.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Đòn Chết IV - Có 10% khả năng gây thêm 4x thiệt hại khi tấn công.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Phân Tán I - Giảm 10 Năng lượng của kẻ địch khi tấn công.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Phân Tán II - Giảm 10 Năng lượng của kẻ địch khi tấn công.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Phân Tán III - Giảm 10 Năng lượng của kẻ địch khi tấn công.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Phân Tán IV - Giảm 10 Năng lượng của kẻ địch khi tấn công.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Nổi Điên I - Tăng tốc độ tấn công thêm 15%.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Nổi Điên II - Tăng tốc độ tấn công thêm 15%.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Nổi Điên III - Tăng tốc độ tấn công thêm 15%.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Nổi Điên IV - Tăng tốc độ tấn công thêm 15%.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Chiến Thần I - Tăng 15% Sức tấn công.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Chiến Thần II - Tăng 15% Sức tấn công.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Chiến Thần III - Tăng 15% Sức tấn công.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Chiến Thần IV - Tăng 15% Sức tấn công.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Hút Máu I - Hồi 2% Máu mỗi lần tấn công.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Hút Máu II - Hồi 2% Máu mỗi lần tấn công.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Hút Máu III - Hồi 2% Máu mỗi lần tấn công.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Hút Máu IV - Hồi 2% Máu mỗi lần tấn công.
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Công Thủ I - Tăng Tấn công và Máu tối đa trong trận chiến lên 8%
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Công Thủ II - Tăng Tấn công và Máu tối đa trong trận chiến lên 8%
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Công Thủ III - Tăng Tấn công và Máu tối đa trong trận chiến lên 8%
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Công Thủ IV - Tăng Tấn công và Máu tối đa trong trận chiến lên 8%
Cấp 2
1 0.43% 2000000 Vàng
Bài Hư Ảo I - Tăng 9% tấn công và 2% tránh né khi chiến đấu.
Cấp 1
1 0.43% 1200000 Vàng
Bài Hư Ảo II - Tăng 9% tấn công và 2% tránh né khi chiến đấu.
Cấp 1
1 0.43% 1200000 Vàng
Bài Hư Ảo III - Tăng 9% tấn công và 2% tránh né khi chiến đấu.
Cấp 1
1 0.43% 1200000 Vàng
Bài Hư Ảo IV - Tăng 9% tấn công và 2% tránh né khi chiến đấu.
Cấp 1
1 0.43% 1200000 Vàng
Bài Siêu Lực I - Tăng 8% tấn công khi chiến đấu. Thiệt hại gây ra do CRIT khi công thường và chiêu thức tăng 0.1 lần.
Cấp 1
1 0.43% 1200000 Vàng
Bài Siêu Lực II - Tăng 8% tấn công khi chiến đấu. Thiệt hại gây ra do CRIT khi công thường và chiêu thức tăng 0.1 lần.
Cấp 1
1 0.43% 1200000 Vàng
Bài Siêu Lực III - Tăng 8% tấn công khi chiến đấu. Thiệt hại gây ra do CRIT khi công thường và chiêu thức tăng 0.1 lần.
Cấp 1
1 0.43% 1200000 Vàng
Bài Siêu Lực IV - Tăng 8% tấn công khi chiến đấu. Thiệt hại gây ra do CRIT khi công thường và chiêu thức tăng 0.1 lần.
Cấp 1
1 0.43% 1200000 Vàng
Bài Bất Bại I - Tăng 10% sức công, miễn dịch Choáng, Sợ hãi và Giảm năng lượng vào 10 giây đầu.
Cấp 1
1 0.43% 1200000 Vàng
Bài Bất Bại II - Tăng 10% sức công, miễn dịch Choáng, Sợ hãi và Giảm năng lượng vào 10 giây đầu.
Cấp 1
1 0.43% 1200000 Vàng
Bài Bất Bại III - Tăng 10% sức công, miễn dịch Choáng, Sợ hãi và Giảm năng lượng vào 10 giây đầu.
Cấp 1
1 0.43% 1200000 Vàng
Bài Bất Bại IV - Tăng 10% sức công, miễn dịch Choáng, Sợ hãi và Giảm năng lượng vào 10 giây đầu.
Cấp 1
1 0.43% 1200000 Vàng
Bài Tái Sinh I - Tăng 10% tốc độ hồi năng (nhận khi đánh thường và bị công) và 20% hiệu quả hồi máu.
Cấp 1
1 0.43% 1200000 Vàng
Bài Tái Sinh II - Tăng 10% tốc độ hồi năng (nhận khi đánh thường và bị công) và 20% hiệu quả hồi máu.
Cấp 1
1 0.43% 1200000 Vàng
Bài Tái Sinh III - Tăng 10% tốc độ hồi năng (nhận khi đánh thường và bị công) và 20% hiệu quả hồi máu.
Cấp 1
1 0.43% 1200000 Vàng
Bài Tái Sinh IV - Tăng 10% tốc độ hồi năng (nhận khi đánh thường và bị công) và 20% hiệu quả hồi máu.
Cấp 1
1 0.43% 1200000 Vàng
Đá Tinh Thiêu Đốt - Có 5% cơ hội né được mọi thiệt hại khi bị tấn công. 1 0.29% 80 Ngọc
Đá Tinh Chắn Lửa - Phản lại 8% thiệt hại tiếp nhận. 1 0.29% 80 Ngọc
Đá Tinh Gai Nhím - Có 5% cơ hội phản lại 100% thiệt hại tiếp nhận. 1 0.29% 80 Ngọc
Đá Tinh Làm Chậm - Có 25% cơ hội làm giảm 30% tốc độ quân địch trong 5 giây khi tấn công. 1 0.29% 80 Ngọc
Đá Tinh Chạy Nhanh - Tăng tốc độ di chuyển thêm 10%. 1 0.29% 80 Ngọc
Đá Tinh Hóa Đá - Giảm thiệt hại tiếp nhận mất 5%. 1 0.29% 80 Ngọc
Đá Tinh Kiên Cường - Tăng máu lên 10%. 1 0.29% 80 Ngọc
Đá Tinh Hồi Sinh - Hồi sinh với 10% máu được phục hồi. 1 0.29% 80 Ngọc
Đá Tinh Đấm Mạnh - Có 10% khả năng làm ngất 1 giây mục tiêu khi tấn công. 1 0.29% 80 Ngọc
Đá Tinh Tiếp Sức - Có 20% năng lượng khi bắt đầu trận đấu. 1 0.29% 80 Ngọc
Đá Tinh Cảm Tử - Gây 100% thiệt hại cho kẻ thù xung quanh khi hi sinh. 1 0.29% 80 Ngọc
Đá Tinh Đòn Chết - Có 10% khả năng gây thêm 3x thiệt hại khi tấn công. 1 0.29% 80 Ngọc
Đá Tinh Phân Tán - Giảm 5 Năng lượng của kẻ địch khi tấn công. 1 0.29% 80 Ngọc
Đá Tinh Nổi Điên - Tăng tốc độ tấn công thêm 10%. 1 0.29% 80 Ngọc
Đá Tinh Chiến Thần - Tăng 10% Sức tấn công. 1 0.29% 80 Ngọc
Đá Tinh Hút Máu - Hồi 1% Máu mỗi lần tấn công. 1 0.29% 80 Ngọc
Đá Tinh Công Thủ - Tăng Tấn công và Máu tối đa trong trận chiến lên 4% 1 0.29% 80 Ngọc
Đá Tinh Hư Ảo - Tăng 9% tấn công và 2% tránh né khi chiến đấu. 1 0.14% 100 Ngọc
Đá Tinh Siêu Lực - Tăng 8% tấn công khi chiến đấu. Thiệt hại gây ra do CRIT khi công thường và chiêu thức tăng 0.1 lần. 1 0.14% 100 Ngọc
Đá Tinh Bất Bại - Tăng 10% sức công, miễn dịch Choáng, Sợ hãi và Giảm năng lượng vào 10 giây đầu. 1 0.14% 100 Ngọc
Đá Tinh Tái Sinh - Tăng 10% tốc độ hồi năng (nhận khi đánh thường và bị công) và 20% hiệu quả hồi máu. 1 0.14% 100 Ngọc
Đá Tinh Thiêu Đốt - Có 6% cơ hội né được mọi thiệt hại khi bị tấn công. 1 0.14% 160 Ngọc
Đá Tinh Chắn Lửa - Phản lại 11% thiệt hại tiếp nhận. 1 0.14% 160 Ngọc
Đá Tinh Gai Nhím - Có 6% cơ hội phản lại 100% thiệt hại tiếp nhận. 1 0.14% 160 Ngọc
Đá Tinh Làm Chậm - Có 25% cơ hội làm giảm 40% tốc độ quân địch trong 5 giây khi tấn công. 1 0.14% 160 Ngọc
Đá Tinh Chạy Nhanh - Tăng tốc độ di chuyển thêm 20%. 1 0.14% 160 Ngọc
Đá Tinh Hóa Đá - Giảm thiệt hại tiếp nhận mất 10%. 1 0.14% 160 Ngọc
Đá Tinh Kiên Cường - Tăng máu lên 15%. 1 0.14% 160 Ngọc
Đá Tinh Hồi Sinh - Hồi sinh với 15% máu được phục hồi. 1 0.14% 160 Ngọc
Đá Tinh Đấm Mạnh - Có 10% khả năng làm ngất 1,5 giây mục tiêu khi tấn công. 1 0.14% 160 Ngọc
Đá Tinh Tiếp Sức - Có 40% năng lượng khi bắt đầu trận đấu. 1 0.14% 160 Ngọc
Đá Tinh Cảm Tử - Gây 175% thiệt hại cho kẻ thù xung quanh khi hi sinh. 1 0.14% 160 Ngọc
Đá Tinh Đòn Chết - Có 10% khả năng gây thêm 4x thiệt hại khi tấn công. 1 0.14% 160 Ngọc
Đá Tinh Phân Tán - Giảm 10 Năng lượng của kẻ địch khi tấn công. 1 0.14% 160 Ngọc
Đá Tinh Nổi Điên - Tăng tốc độ tấn công thêm 15%. 1 0.14% 160 Ngọc
Đá Tinh Chiến Thần - Tăng 15% Sức tấn công. 1 0.14% 160 Ngọc
Đá Tinh Hút Máu - Hồi 2% Máu mỗi lần tấn công. 1 0.14% 160 Ngọc
Đá Tinh Công Thủ - Tăng Tấn công và Máu tối đa trong trận chiến lên 8% 1 0.14% 160 Ngọc