Tướng: Người Sói

Người Sói

Người Sói

Tính năng:

Thường
Máu Máu:2000
Tấn công Tấn công:120
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:1500
Di Chuyển Di Chuyển:150
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:2
Chính xác Chính xác:110
Tránh né Tránh né:0
CRIT CRIT:0
TH CRIT TH CRIT:0
Chống CRIT Chống CRIT:0
Kỹ năng TướngKhả năng
Hãy chọn tài năngThịnh Nộ
Anh ta luôn tự hỏi "Mình là sói? Hay là Người?" Mục tiêu tìm câu trả lời chỉ dẫn anh đến những câu hỏi khác. Sự rối rắm của anh dẫn đến thất vọng, và bạn sẽ không thích anh ta khi đó đâu.
  • Khả năng
  • Tôtem Thần
  • Tính năng
  • Vận Mệnh
CấpPhí Sức MạnThường
1/15---39
Tăng Sức tấn công lên 30% trong 5 giây.
2/151500 (75 Ấn)78
Tăng Sức tấn công lên 50% trong 5 giây.
3/157500 (375 Ấn)117
Tăng Sức tấn công lên 70% trong 5 giây.
4/1522500 (1125 Ấn)156
Tăng Sức tấn công lên 80% trong 6 giây.
5/1552500 (2625 Ấn)195
Tăng Sức tấn công lên 110% trong 6 giây.
6/1590000 (4500 Ấn)234
Tăng Sức tấn công lên 120% trong 6 giây.
7/15150000 (7500 Ấn)273
Tăng Sức tấn công lên 130% trong 7 giây.
8/15375000 (18750 Ấn)312
Tăng Sức tấn công lên 150% trong 7 giây.
9/15600000 (30000 Ấn)351
Tăng Sức tấn công lên 170% trong 7 giây.
10/151200000 (60000 Ấn)390
Tăng Sức tấn công lên 190% trong 7 giây.
11/150 (0 Ấn)429
Tăng 210% sức tấn công và 25% tốc độ tấn công trong 7 giây.
12/150 (0 Ấn)468
Tăng 240% sức tấn công và 25% tốc độ tấn công trong 7 giây.
13/150 (0 Ấn)507
Tăng 260% sức tấn công và 70% tốc độ tấn công trong 7 giây.
14/150 (0 Ấn)546
Tăng 280% sức tấn công và 70% tốc độ tấn công trong 8 giây.
15/150 (0 Ấn)585
Tăng 300% sức tấn công và 70% tốc độ tấn công trong 9 giây.
CấpTin tức
1Tăng 30% TC cho 1 Tướng đồng minh ở gần trong 5 giây.
2Tăng 50% TC cho 1 Tướng đồng minh ở gần trong 5 giây.
3Tăng 70% TC cho 1 Tướng đồng minh ở gần trong 5 giây.
4Tăng 80% TC cho 1 Tướng đồng minh ở gần trong 6 giây.
5Tăng 100% TC cho 1 Tướng đồng minh ở gần trong 6 giây.
6Tăng 120% TC cho 1 Tướng đồng minh ở gần trong 6 giây.
7Tăng 130% TC cho 1 Tướng đồng minh ở gần trong 7 giây.
8Tăng 150% TC cho 1 Tướng đồng minh ở gần trong 7 giây.
9Tăng 170% TC cho 1 Tướng đồng minh ở gần trong 7 giây.
10Tăng 190% TC cho 1 Tướng đồng minh ở gần trong 7 giây.
Người Sói
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
120001201503
221001261506
3220013215010
4230013815013
5240014415016
6250015015019
7260015615023
8270016215026
9280016815029
10290017415032
11300018015036
12310018615039
13320019215042
14330019815045
15340020415049
16350021015052
17360021615055
18370022215058
19380022815061
20390023415065
20 (2 x Star)590035415565
21600036015568
22610036615572
23620037215575
24630037815578
25640038415582
26650039015585
27660039615588
28670040215591
29680040815595
30690041415598
317000420155101
327100426155104
337200432155108
347300438155111
357400444155114
367500450155117
377600456155121
387700462155124
397800468155127
407900474155130
40 (3 x Star)9900594160132
4110000600160135
4210100606160138
4310200612160141
4410300618160145
4510400624160148
4610500630160151
4710600636160155
4810700642160158
4910800648160161
5010900654160164
5111000660160168
5211100666160171
5311200672160174
5411300678160178
5511400684160181
5611500690160184
5711600696160187
5811700702160191
5911800708160194
6011900714160197
60 (4 x Star)13900834165199
6114000840165202
6214100846165206
6314200852165209
6414300858165212
6514400864165216
6614500870165219
6714600876165222
6814700882165226
6914800888165229
7014900894165232
7115000900165235
7215100906165239
7315200912165242
7415300918165245
7515400924165249
7615500930165252
7715600936165255
7815700942165259
7915800948165262
8015900954165265
80 (5 x Star)179001074170268
81180001080170271
82181001086170274
83182001092170278
84183001098170281
85184001104170284
86185001110170288
87186001116170291
88187001122170294
89188001128170298
90189001134170301
91190001140170304
92191001146170308
93192001152170311
94193001158170314
95194001164170318
96195001170170321
97196001176170324
98197001182170328
99198001188170331
100199001194170334
100 (6 x Star)219001314175337
101220001320175341
102221001326175344
103222001332175347
104223001338175351
105224001344175354
106225001350175357
107226001356175361
108227001362175364
109228001368175368
110229001374175371
111230001380175374
112231001386175378
113232001392175381
114233001398175384
115234001404175388
116235001410175391
117236001416175395
118237001422175398
119238001428175401
120239001434175405
120 (7 x Star)259001554180408
121260001560180411
122261001566180415
123262001572180418
124263001578180422
125264001584180425
126265001590180428
127266001596180432
128267001602180435
129268001608180439
130269001614180442
131270001620180445
132271001626180449
133272001632180452
134273001638180456
135274001644180459
136275001650180462
137276001656180466
138277001662180469
139278001668180473
140279001674180476
140 (8 x Star)299001794185480
141300001800185483
142301001806185487
143302001812185490
144303001818185494
145304001824185497
146305001830185500
147306001836185504
148307001842185507
149308001848185511
150309001854185514
151310001860185518
152311001866185521
153312001872185524
154313001878185528
155314001884185531
156315001890185535
157316001896185538
158317001902185542
159318001908185545
160319001914185548
160 (9 x Star)339002034190553
161340002040190556
162341002046190560
163342002052190563
164343002058190567
165344002064190570
166345002070190574
167346002076190577
168347002082190581
169348002088190584
170349002094190587
171350002100190591
172351002106190594
173352002112190598
174353002118190601
175354002124190605
176355002130190608
177356002136190612
178357002142190615
179358002148190619
180359002154190622
180 (10 x Star)379002274195627
181380002280195630
182381002286195634
183382002292195637
184383002298195641
185384002304195644
186385002310195648
187386002316195651
188387002322195655
189388002328195658
190389002334195662
191390002340195665
192391002346195669
193392002352195672
194393002358195676
195394002364195679
196395002370195683
197396002376195686
198397002382195690
199398002388195693
200399002394195697
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công330
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
3600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
31000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
31500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
101900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
32200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
32700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
33100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
33600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
104000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
54500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
55100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
55600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
56200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
146800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
57400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
58100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
58800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
x 159500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
2310500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
611700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
613000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
614400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
615900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
1817500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
620000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
621600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
623200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
624800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1826400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
728000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
729600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
731200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
732800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
2234400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
736000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
737600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
739200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
x 2740800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
3641500
41108 Tấn côngPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
942200
423895 MáuPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
942900
43146 Chính xácPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
943600
44146 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
944300
45331 Tấn côngPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
2645000
464245 MáuPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
945700
4732 CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
946400
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
947100
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
947800
5011680 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
2648500
51127 Tấn côngPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1049200
524490 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1049900
53168 Chính xácPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1050600
54168 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
1051300
55381 Tấn côngPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
3052000
564895 MáuPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1052700
5738 CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1053400
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1054100
59139 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
x 21054800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
4955100
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1155500
625090 MáuPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1155800
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1156200
64191 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
1156500
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
3456900
665550 MáuPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1157200
6742 CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1157600
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1157900
69155 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
1158300
7015270 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
3458600
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1359000
725690 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1359300
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1359700
74213 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
1360000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
3860400
766200 MáuPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1360700
7747 CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1361100
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1361400
79173 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
x 31361800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
6262100
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1462500
826290 MáuPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1462800
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1463200
84236 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
1463500
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
4363900
866855 MáuPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1464200
8752 CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1464600
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1464900
89194 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
1465300
9018865 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
4365600
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
1666000
926885 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
1666300
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
1666700
94258 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
1667000
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
4767400
967505 MáuPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
1667700
9757 CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
1668100
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
1668400
99211 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
x 31668800
100Khả năng 15 Cấp750

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Đồi Tử Vong
Đồi Tử Vong
Tin tức Tướng Thưởng
Tất cả các thành viên của Hội Bất Tử đã tập hợp tại Đồi Tử Vong, một bầu không khí u ám đang bao trùm cả ngọn núi. Ác Quỷ Địa Ngục, Dracula, Kị Sĩ Quỷ đang chờ đợi một nhiệm vụ mới. Người Sói đang gầm gừ với ánh mắt sắc bén. Đôi cánh khổng lồ của Rồng Xương trên bầu trời đen tối như làm tăng thêm không khí đáng sợ. Và dưới sự kết nối của Vong Hồn Tử Sĩ, họ lại bắt đầu tiến đến Hoàng Thành. 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Ngọn đồi vắng lặng tĩnh mịch như một sự đối nghịch với ánh hào quang của Vong Hồn Tử Sĩ trong quá khứ. Hơn 1000 năm đã trôi qua, nhưng ký ức về một đế chế lúc nào cũng trỗi dậy. Và mục đích cuối cùng của ngài là biến loài người thành một đội quân nô lệ của đế quốc. 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Những người nô lệ vô cùng kinh hãi khi biết rằng họ đã biến thành vật hy sinh trong trận chiến Hoàng Thành. Nhưng một bóng đen đã ngăn chặn lưỡi đao của Vong Hồn Tử Sĩ. "Chạy mau! Ta sợ sẽ không giữ được bọn chúng lâu hơn nữa!" Người Sói gầm gừ. "Có lẽ vẫn còn một phần loài người trong ta... " !!! Khi trốn chạy, những người nô lệ dường như nhìn thấy một sự kiên cường của Sói và niềm tin mãnh liệt của loài người. 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Người Sói + Rồng Xương + Vong Hồn Tử Sĩ + Kị Sĩ Quỷ + Dracula + Ác Quỷ Địa Ngục

Chọn tài năng tốt nhất, rune và tả cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

0
0
0
21
0
1
0
0
0
0
1
1
0
0
0
0
0
1
2
0
1
0
0
0

Bài

1
0
0
0
1
2
1
0
18
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
2

Kỹ Năng

0
0
0
0
0
0
0
1
7
0
1
0
0
0

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Tuyển tướng ở chế độ Nhà kho để nhận Thẻ Tướng và Tinh chất sên trong Nhà Kho.
Có thể Tuyển Tướng bằng cách dùng Ấn, Ngọc, hoặc Danh Vọng.
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Tuyển bằng Ngọc 150 Ngọc / 450 Ngọc 6.4%
Tuyển Tướng bằng Danh Vọng. 500 Sao 0.25%
Tuyển bằng Ấn 370 Ấn 100 %
Người Sói - Tuyển Tướng Cao cấp, Người Sói. --- 100 %
Đồ Lượng Lượt *
Thẻ Tướng Cao cấp - Tuyển 1 Tướng Cao cấp ngẫu nhiên. 1 11.5%

* -Rất có thể là gần đúng.

Ngoài ra

Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Cổ Vật
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép