Tướng: Tử Tước Cơ Khí

Tử Tước Cơ Khí

Tử Tước Cơ Khí Tử Tước Cơ Khí Tử Tước Cơ Khí

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:10500126600240600
Tấn công Tấn công:41532935561
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:155015501550
Di Chuyển Di Chuyển:330345345
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:101010
Chính xác Chính xác:223308491
Tránh né Tránh né:200020002000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Đài Hộ VệKỹ năng TướngKhả năng
Thần TựOKHãy chọn tài năngPhun Đạn
Gây ấn tượng với mọi người bằng phong thái khiêm tốn và lịch lãm, nhưng nghĩ mình vẫn chưa xứng là một quý tộc. Anh còn thiếu đồng hồ bỏ túi, và tìm mọi thiết bị cần thiết để tạo ra một chiếc. Anh ta khá lo lắng vì không tìm thấy vòng trục phù hợp cho chiếc đồng hồ bỏ túi của mình.
  • Phun Đạn
  • Tôtem Thần
  • Tử Tước Cơ Khí
  • Tử Tước Cơ Khí Tiến hóa 1
  • Tử Tước Cơ Khí Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
  • Skin
CấpPhí Sức MạnhThường Sức MạnhTiến hóa 1 Sức MạnhTiến hóa 2
1/15---597898
Gây 50% thiệt hại tấn công cơ bản lên mọi mục tiêu địch phía trước trong phạm vi vòng cung. Trong 3 giây, miễn dịch với Choáng, Đóng băng và Câm lặng và giảm 4% thiệt hại phải chịu. (Nghỉ: 5 giây.) (Tướng có 20% tỷ lệ Né. Khi Né, gây thiệt hại cho Tướng địch có phần trăm máu thấp nhất bằng 12% máu tối đa của Tướng địch này. (Thiệt hại không bị giới hạn thiệt hại của mục tiêu ảnh hưởng.) Nghỉ: 3 giây. Tướng hồi nhanh năng lượng.)
2/152000 (100 Ấn)117156195
Gây 90% thiệt hại tấn công cơ bản lên mọi mục tiêu địch phía trước trong phạm vi vòng cung. Trong 3 giây, miễn dịch với Choáng, Đóng băng và Câm lặng và giảm 9% thiệt hại phải chịu. (Nghỉ: 5 giây.) (Tướng có 20% tỷ lệ Né. Khi Né, gây thiệt hại cho Tướng địch có phần trăm máu thấp nhất bằng 12% máu tối đa của Tướng địch này. (Thiệt hại không bị giới hạn thiệt hại của mục tiêu ảnh hưởng.) Nghỉ: 3 giây. Tướng hồi nhanh năng lượng.)
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Gây 130% thiệt hại tấn công cơ bản lên mọi mục tiêu địch phía trước trong phạm vi vòng cung. Trong 3 giây, miễn dịch với Choáng, Đóng băng và Câm lặng và giảm 14% thiệt hại phải chịu. (Nghỉ: 5 giây.) (Tướng có 20% tỷ lệ Né. Khi Né, gây thiệt hại cho Tướng địch có phần trăm máu thấp nhất bằng 12% máu tối đa của Tướng địch này. (Thiệt hại không bị giới hạn thiệt hại của mục tiêu ảnh hưởng.) Nghỉ: 3 giây. Tướng hồi nhanh năng lượng.)
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Gây 170% thiệt hại tấn công cơ bản lên mọi mục tiêu địch phía trước trong phạm vi vòng cung. Trong 3 giây, miễn dịch với Choáng, Đóng băng và Câm lặng và giảm 19% thiệt hại phải chịu. (Nghỉ: 5 giây.) (Tướng có 20% tỷ lệ Né. Khi Né, gây thiệt hại cho Tướng địch có phần trăm máu thấp nhất bằng 12% máu tối đa của Tướng địch này. (Thiệt hại không bị giới hạn thiệt hại của mục tiêu ảnh hưởng.) Nghỉ: 3 giây. Tướng hồi nhanh năng lượng.)
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Gây 220% thiệt hại tấn công cơ bản lên mọi mục tiêu địch phía trước trong phạm vi vòng cung. Trong 3 giây, miễn dịch với Choáng, Đóng băng và Câm lặng và giảm 24% thiệt hại phải chịu. (Nghỉ: 5 giây.) (Tướng có 20% tỷ lệ Né. Khi Né, gây thiệt hại cho Tướng địch có phần trăm máu thấp nhất bằng 12% máu tối đa của Tướng địch này. (Thiệt hại không bị giới hạn thiệt hại của mục tiêu ảnh hưởng.) Nghỉ: 3 giây. Tướng hồi nhanh năng lượng.)
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Gây 280% thiệt hại tấn công cơ bản lên mọi mục tiêu địch phía trước trong phạm vi vòng cung. Trong 3 giây, miễn dịch với Choáng, Đóng băng và Câm lặng và giảm 29% thiệt hại phải chịu. (Nghỉ: 5 giây.) (Tướng có 20% tỷ lệ Né. Khi Né, gây thiệt hại cho Tướng địch có phần trăm máu thấp nhất bằng 12% máu tối đa của Tướng địch này. (Thiệt hại không bị giới hạn thiệt hại của mục tiêu ảnh hưởng.) Nghỉ: 3 giây. Tướng hồi nhanh năng lượng.)
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Gây 350% thiệt hại tấn công cơ bản lên mọi mục tiêu địch phía trước trong phạm vi vòng cung. Trong 3 giây, miễn dịch với Choáng, Đóng băng và Câm lặng và giảm 34% thiệt hại phải chịu. (Nghỉ: 5 giây.) (Tướng có 20% tỷ lệ Né. Khi Né, gây thiệt hại cho Tướng địch có phần trăm máu thấp nhất bằng 12% máu tối đa của Tướng địch này. (Thiệt hại không bị giới hạn thiệt hại của mục tiêu ảnh hưởng.) Nghỉ: 3 giây. Tướng hồi nhanh năng lượng.)
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Gây 420% thiệt hại tấn công cơ bản lên mọi mục tiêu địch phía trước trong phạm vi vòng cung. Trong 3 giây, miễn dịch với Choáng, Đóng băng và Câm lặng và giảm 39% thiệt hại phải chịu. (Nghỉ: 5 giây.) (Tướng có 20% tỷ lệ Né. Khi Né, gây thiệt hại cho Tướng địch có phần trăm máu thấp nhất bằng 12% máu tối đa của Tướng địch này. (Thiệt hại không bị giới hạn thiệt hại của mục tiêu ảnh hưởng.) Nghỉ: 3 giây. Tướng hồi nhanh năng lượng.)
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Gây 500% thiệt hại tấn công cơ bản lên mọi mục tiêu địch phía trước trong phạm vi vòng cung. Trong 3 giây, miễn dịch với Choáng, Đóng băng và Câm lặng và giảm 44% thiệt hại phải chịu. (Nghỉ: 5 giây.) (Tướng có 20% tỷ lệ Né. Khi Né, gây thiệt hại cho Tướng địch có phần trăm máu thấp nhất bằng 12% máu tối đa của Tướng địch này. (Thiệt hại không bị giới hạn thiệt hại của mục tiêu ảnh hưởng.) Nghỉ: 3 giây. Tướng hồi nhanh năng lượng.)
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Gây 600% thiệt hại tấn công cơ bản lên mọi mục tiêu địch phía trước trong phạm vi vòng cung. Trong 3 giây, miễn dịch với Choáng, Đóng băng và Câm lặng và giảm 50% thiệt hại phải chịu. (Nghỉ: 5 giây.) (Tướng có 20% tỷ lệ Né. Khi Né, gây thiệt hại cho Tướng địch có phần trăm máu thấp nhất bằng 12% máu tối đa của Tướng địch này. (Thiệt hại không bị giới hạn thiệt hại của mục tiêu ảnh hưởng.) Nghỉ: 3 giây. Tướng hồi nhanh năng lượng.)
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Gây 850% thiệt hại tấn công cơ bản lên mọi mục tiêu địch phía trước trong phạm vi vòng cung. Trong 3 giây, miễn dịch với Choáng, Đóng băng và Câm lặng và giảm 56% thiệt hại phải chịu. (Nghỉ: 5 giây.) (Tướng có 20% tỷ lệ Né. Khi Né, gây thiệt hại cho Tướng địch có phần trăm máu thấp nhất bằng 12% máu tối đa của Tướng địch này. (Thiệt hại không bị giới hạn thiệt hại của mục tiêu ảnh hưởng.) Nghỉ: 3 giây. Tướng hồi nhanh năng lượng.)
12/15849790 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Gây 1000% thiệt hại tấn công cơ bản lên mọi mục tiêu địch phía trước trong phạm vi vòng cung. Trong 3 giây, miễn dịch với Choáng, Đóng băng và Câm lặng và giảm 62% thiệt hại phải chịu. (Nghỉ: 5 giây.) (Tướng có 20% tỷ lệ Né. Khi Né, gây thiệt hại cho Tướng địch có phần trăm máu thấp nhất bằng 12% máu tối đa của Tướng địch này. (Thiệt hại không bị giới hạn thiệt hại của mục tiêu ảnh hưởng.) Nghỉ: 3 giây. Tướng hồi nhanh năng lượng.)
13/153643000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 14Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 27
76110141268
Gây 1200% thiệt hại tấn công cơ bản lên mọi mục tiêu địch phía trước trong phạm vi vòng cung. Trong 3 giây, miễn dịch với Choáng, Đóng băng và Câm lặng và giảm 68% thiệt hại phải chịu. (Nghỉ: 5 giây.) (Tướng có 20% tỷ lệ Né. Khi Né, gây thiệt hại cho Tướng địch có phần trăm máu thấp nhất bằng 12% máu tối đa của Tướng địch này. (Thiệt hại không bị giới hạn thiệt hại của mục tiêu ảnh hưởng.) Nghỉ: 3 giây. Tướng hồi nhanh năng lượng.)
14/158820000 Pha Lê Xanh 1581000 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Gây 1400% thiệt hại tấn công cơ bản lên mọi mục tiêu địch phía trước trong phạm vi vòng cung. Trong 3 giây, miễn dịch với Choáng, Đóng băng và Câm lặng và giảm 74% thiệt hại phải chịu. (Nghỉ: 5 giây.) (Tướng có 20% tỷ lệ Né. Khi Né, gây thiệt hại cho Tướng địch có phần trăm máu thấp nhất bằng 12% máu tối đa của Tướng địch này. (Thiệt hại không bị giới hạn thiệt hại của mục tiêu ảnh hưởng.) Nghỉ: 3 giây. Tướng hồi nhanh năng lượng.)
15/1517920000 Pha Lê Xanh 2985000 Sao
87811701463
Gây 1650% thiệt hại tấn công cơ bản lên mọi mục tiêu địch phía trước trong phạm vi vòng cung. Trong 3 giây, miễn dịch với Choáng, Đóng băng và Câm lặng và giảm 80% thiệt hại phải chịu. (Nghỉ: 5 giây.) (Tướng có 20% tỷ lệ Né. Khi Né, gây thiệt hại cho Tướng địch có phần trăm máu thấp nhất bằng 12% máu tối đa của Tướng địch này. (Thiệt hại không bị giới hạn thiệt hại của mục tiêu ảnh hưởng.) Nghỉ: 3 giây. Tướng hồi nhanh năng lượng.)
CấpThông Báo
1Gây 50% thiệt hại tấn công cơ bản lên mọi mục tiêu địch phía trước trong phạm vi vòng cung.
2Gây 90% thiệt hại tấn công cơ bản lên mọi mục tiêu địch phía trước trong phạm vi vòng cung.
3Gây 130% thiệt hại tấn công cơ bản lên mọi mục tiêu địch phía trước trong phạm vi vòng cung.
4Gây 170% thiệt hại tấn công cơ bản lên mọi mục tiêu địch phía trước trong phạm vi vòng cung.
5Gây 220% thiệt hại tấn công cơ bản lên mọi mục tiêu địch phía trước trong phạm vi vòng cung.
6Gây 280% thiệt hại tấn công cơ bản lên mọi mục tiêu địch phía trước trong phạm vi vòng cung.
7Gây 350% thiệt hại tấn công cơ bản lên mọi mục tiêu địch phía trước trong phạm vi vòng cung.
8Gây 420% thiệt hại tấn công cơ bản lên mọi mục tiêu địch phía trước trong phạm vi vòng cung.
9Gây 500% thiệt hại tấn công cơ bản lên mọi mục tiêu địch phía trước trong phạm vi vòng cung.
10Gây 600% thiệt hại tấn công cơ bản lên mọi mục tiêu địch phía trước trong phạm vi vòng cung.
Tử Tước Cơ Khí
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
1105004153306
21080043333011
31110045133017
41140046933023
51170048733029
61200050533034
71230052333040
81260054133046
91290055933052
101320057733057
111350059533063
121380061333069
131410063133075
141440064933080
151470066733086
161500068533092
171530070333097
1815600721330103
1915900739330109
2016200757330115
20 (2 x Star)
1000 (1000Sao)
10000 (10000Vàng)
10Lửa Công Lý
267001172335115
21270001190335121
22273001208335127
23276001226335133
24279001244335138
25282001262335144
26285001280335150
27288001298335156
28291001316335161
29294001334335167
30297001352335173
31300001370335179
32303001388335184
33306001406335190
34309001424335196
35312001442335202
36315001460335207
37318001478335213
38321001496335219
39324001514335225
40327001532335230
40 (3 x Star)
3000 (4000Sao)
30000 (40000Vàng)
50Lửa Công Lý
432001947340232
41435001965340237
42438001983340243
43441002001340249
44444002019340255
45447002037340261
46450002055340266
47453002073340272
48456002091340278
49459002109340284
50462002127340289
51465002145340295
52468002163340301
53471002181340307
54474002199340313
55477002217340318
56480002235340324
57483002253340330
58486002271340336
59489002289340342
60492002307340347
60 (4 x Star)
10000 (14000Sao)
100000 (140000Vàng)
75Lửa Công Lý
597002722345349
61600002740345355
62603002758345361
63606002776345366
64609002794345372
65612002812345378
66615002830345384
67618002848345390
68621002866345396
69624002884345401
70627002902345407
71630002920345413
72633002938345419
73636002956345425
74639002974345430
75642002992345436
76645003010345442
77648003028345448
78651003046345454
79654003064345460
80657003082345465
80 (5 x Star)
20000 (34000Sao)
200000 (340000Vàng)
105Lửa Công Lý
762003497350468
81765003515350473
82768003533350479
83771003551350485
84774003569350491
85777003587350497
86780003605350503
87783003623350508
88786003641350514
89789003659350520
90792003677350526
91795003695350532
92798003713350538
93801003731350544
94804003749350549
95807003767350555
96810003785350561
97813003803350567
98816003821350573
99819003839350579
100822003857350584
100 (6 x Star)
30000 (64000Sao)
300000 (640000Vàng)
135Lửa Công Lý
927004272355587
101930004290355593
102933004308355599
103936004326355605
104939004344355611
105942004362355617
106945004380355622
107948004398355628
108951004416355634
109954004434355640
110957004452355646
111960004470355652
112963004488355658
113966004506355664
114969004524355669
115972004542355675
116975004560355681
117978004578355687
118981004596355693
119984004614355699
120987004632355705
120 (7 x Star)
50000 (114000Sao)
500000 (1140000Vàng)
190Lửa Công Lý
1092005047360708
1211095005065360714
1221098005083360720
1231101005101360726
1241104005119360732
1251107005137360738
1261110005155360743
1271113005173360749
1281116005191360755
1291119005209360761
1301122005227360767
1311125005245360773
1321128005263360779
1331131005281360785
1341134005299360791
1351137005317360797
1361140005335360802
1371143005353360808
1381146005371360814
1391149005389360820
1401152005407360826
140 (8 x Star)
100000 (214000Sao)
1000000 (2140000Vàng)
250Lửa Công Lý
1257005822365830
1411260005840365836
1421263005858365842
1431266005876365848
1441269005894365854
1451272005912365860
1461275005930365865
1471278005948365871
1481281005966365877
1491284005984365883
1501287006002365889
1511290006020365895
1521293006038365901
1531296006056365907
1541299006074365913
1551302006092365919
1561305006110365925
1571308006128365931
1581311006146365937
1591314006164365943
1601317006182365948
160 (9 x Star)
200000 (414000Sao)
2000000 (4140000Vàng)
320Lửa Công Lý
1422006597370953
1611425006615370959
1621428006633370965
1631431006651370971
1641434006669370977
1651437006687370983
1661440006705370989
1671443006723370995
16814460067413701001
16914490067593701006
17014520067773701012
17114550067953701018
17214580068133701024
17314610068313701030
17414640068493701036
17514670068673701042
17614700068853701048
17714730069033701054
17814760069213701060
17914790069393701066
18014820069573701072
180 (10 x Star)
400000 (814000Sao)
5000000 (9140000Vàng)
550Lửa Công Lý
15870073723751077
18115900073903751083
18215930074083751089
18315960074263751095
18415990074443751101
18516020074623751107
18616050074803751113
18716080074983751119
18816110075163751125
18916140075343751131
19016170075523751137
19116200075703751143
19216230075883751149
19316260076063751155
19416290076243751161
19516320076423751167
19616350076603751173
19716380076783751179
19816410076963751185
19916440077143751191
20016470077323751197
Tử Tước Cơ Khí
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
112660032933457
2127050331134514
3127500332934521
4127950334734528
5128400336534536
6128850338334543
7129300340134550
8129750341934557
9130200343734564
10130650345534571
11131100347334578
12131550349134585
13132000350934593
141324503527345100
151329003545345107
161333503563345114
171338003581345121
181342503599345128
191347003617345135
201351503635345142
211356003653345149
221360503671345157
231365003689345164
241369503707345171
251374003725345178
261378503743345185
271383003761345192
281387503779345199
291392003797345206
301396503815345214
311401003833345221
321405503851345228
331410003869345235
341414503887345242
351419003905345249
361423503923345256
371428003941345263
381432503959345270
391437003977345278
401441503995345285
411446004013345292
421450504031345299
431455004049345306
441459504067345313
451464004085345320
461468504103345327
471473004121345334
481477504139345342
491482004157345349
501486504175345356
511491004193345363
521495504211345370
531500004229345377
541504504247345384
551509004265345391
561513504283345399
571518004301345406
581522504319345413
591527004337345420
601531504355345427
611536004373345434
621540504391345441
631545004409345448
641549504427345455
651554004445345463
661558504463345470
671563004481345477
681567504499345484
691572004517345491
701576504535345498
711581004553345505
721585504571345512
731590004589345520
741594504607345527
751599004625345534
761603504643345541
771608004661345548
781612504679345555
791617004697345562
801621504715345569
80 (5 x Star)
20000 (20000Sao)
200000 (200000Vàng)
105Lửa Công Lý
1768505296350572
811773005314350579
821777505332350586
831782005350350593
841786505368350600
851791005386350607
861795505404350614
871800005422350622
881804505440350629
891809005458350636
901813505476350643
911818005494350650
921822505512350657
931827005530350664
941831505548350672
951836005566350679
961840505584350686
971845005602350693
981849505620350700
991854005638350707
1001858505656350714
100 (6 x Star)
30000 (50000Sao)
300000 (500000Vàng)
135Lửa Công Lý
2005506237355717
1012010006255355724
1022014506273355732
1032019006291355739
1042023506309355746
1052028006327355753
1062032506345355760
1072037006363355767
1082041506381355775
1092046006399355782
1102050506417355789
1112055006435355796
1122059506453355803
1132064006471355810
1142068506489355818
1152073006507355825
1162077506525355832
1172082006543355839
1182086506561355846
1192091006579355853
1202095506597355861
120 (7 x Star)
50000 (100000Sao)
500000 (1000000Vàng)
190Lửa Công Lý
2242507178360864
1212247007196360871
1222251507214360878
1232256007232360886
1242260507250360893
1252265007268360900
1262269507286360907
1272274007304360914
1282278507322360922
1292283007340360929
1302287507358360936
1312292007376360943
1322296507394360950
1332301007412360958
1342305507430360965
1352310007448360972
1362314507466360979
1372319007484360986
1382323507502360994
13923280075203601001
14023325075383601008
140 (8 x Star)
100000 (200000Sao)
1000000 (2000000Vàng)
250Lửa Công Lý
24795081193651012
14124840081373651019
14224885081553651026
14324930081733651034
14424975081913651041
14525020082093651048
14625065082273651055
14725110082453651062
14825155082633651070
14925200082813651077
15025245082993651084
15125290083173651091
15225335083353651099
15325380083533651106
15425425083713651113
15525470083893651120
15625515084073651128
15725560084253651135
15825605084433651142
15925650084613651149
16025695084793651156
160 (9 x Star)
200000 (400000Sao)
2000000 (4000000Vàng)
320Lửa Công Lý
27165090603701161
16127210090783701168
16227255090963701175
16327300091143701183
16427345091323701190
16527390091503701197
16627435091683701204
16727480091863701212
16827525092043701219
16927570092223701226
17027615092403701233
17127660092583701241
17227705092763701248
17327750092943701255
17427795093123701262
17527840093303701270
17627885093483701277
17727930093663701284
17827975093843701291
17928020094023701299
18028065094203701306
180 (10 x Star)
400000 (800000Sao)
5000000 (9000000Vàng)
550Lửa Công Lý
295350100013751311
181295800100193751318
182296250100373751326
183296700100553751333
184297150100733751340
185297600100913751347
186298050101093751355
187298500101273751362
188298950101453751369
189299400101633751377
190299850101813751384
191300300101993751391
192300750102173751398
193301200102353751406
194301650102533751413
195302100102713751420
196302550102893751428
197303000103073751435
198303450103253751442
199303900103433751449
200304350103613751457
Tử Tước Cơ Khí
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
127000067233458
2270675674134517
3271350675934525
4272025677734534
5272700679534542
6273375681334551
7274050683134559
8274725684934567
9275400686734576
10276075688534584
11276750690334593
122774256921345101
132781006939345109
142787756957345118
152794506975345126
162801256993345135
172808007011345143
182814757029345152
192821507047345160
202828257065345168
212835007083345177
222841757101345185
232848507119345194
242855257137345202
252862007155345210
262868757173345219
272875507191345227
282882257209345236
292889007227345244
302895757245345253
312902507263345261
322909257281345269
332916007299345278
342922757317345286
352929507335345295
362936257353345303
372943007371345311
382949757389345320
392956507407345328
402963257425345337
412970007443345345
422976757461345354
432983507479345362
442990257497345370
452997007515345379
463003757533345387
473010507551345396
483017257569345404
493024007587345412
503030757605345421
513037507623345429
523044257641345438
533051007659345446
543057757677345455
553064507695345463
563071257713345471
573078007731345480
583084757749345488
593091507767345497
603098257785345505
613105007803345513
623111757821345522
633118507839345530
643125257857345539
653132007875345547
663138757893345556
673145507911345564
683152257929345572
693159007947345581
703165757965345589
713172507983345598
723179258001345606
733186008019345614
743192758037345623
753199508055345631
763206258073345640
773213008091345648
783219758109345657
793226508127345665
803233258145345673
813240008163345682
823246758181345690
833253508199345699
843260258217345707
853267008235345715
863273758253345724
873280508271345732
883287258289345741
893294008307345749
903300758325345758
913307508343345766
923314258361345774
933321008379345783
943327758397345791
953334508415345800
963341258433345808
973348008451345816
983354758469345825
993361508487345833
1003368258505345842
100 (6 x Star)
30000 (30000Sao)
300000 (300000Vàng)
135Lửa Công Lý
3662259667355847
1013669009685355856
1023675759703355864
1033682509721355873
1043689259739355881
1053696009757355890
1063702759775355898
1073709509793355907
1083716259811355915
1093723009829355923
1103729759847355932
1113736509865355940
1123743259883355949
1133750009901355957
1143756759919355966
1153763509937355974
1163770259955355983
1173777009973355991
11837837599913551000
119379050100093551008
120379725100273551017
120 (7 x Star)
50000 (80000Sao)
500000 (800000Vàng)
190Lửa Công Lý
409125111893601020
121409800112073601029
122410475112253601037
123411150112433601046
124411825112613601054
125412500112793601063
126413175112973601071
127413850113153601080
128414525113333601088
129415200113513601097
130415875113693601105
131416550113873601114
132417225114053601122
133417900114233601131
134418575114413601139
135419250114593601148
136419925114773601156
137420600114953601165
138421275115133601173
139421950115313601182
140422625115493601190
140 (8 x Star)
100000 (180000Sao)
1000000 (1800000Vàng)
250Lửa Công Lý
452025127113651194
141452700127293651202
142453375127473651211
143454050127653651219
144454725127833651228
145455400128013651237
146456075128193651245
147456750128373651254
148457425128553651262
149458100128733651271
150458775128913651279
151459450129093651288
152460125129273651296
153460800129453651305
154461475129633651313
155462150129813651322
156462825129993651330
157463500130173651339
158464175130353651347
159464850130533651356
160465525130713651364
160 (9 x Star)
200000 (380000Sao)
2000000 (3800000Vàng)
320Lửa Công Lý
494925142333701369
161495600142513701377
162496275142693701386
163496950142873701395
164497625143053701403
165498300143233701412
166498975143413701420
167499650143593701429
168500325143773701437
169501000143953701446
170501675144133701454
171502350144313701463
172503025144493701472
173503700144673701480
174504375144853701489
175505050145033701497
176505725145213701506
177506400145393701514
178507075145573701523
179507750145753701531
180508425145933701540
180 (10 x Star)
400000 (780000Sao)
5000000 (8800000Vàng)
550Lửa Công Lý
537825157553751545
181538500157733751554
182539175157913751562
183539850158093751571
184540525158273751579
185541200158453751588
186541875158633751597
187542550158813751605
188543225158993751614
189543900159173751622
190544575159353751631
191545250159533751639
192545925159713751648
193546600159893751657
194547275160073751665
195547950160253751674
196548625160433751682
197549300160613751691
198549975160793751700
199550650160973751708
200551325161153751717
CấpChỉ SốCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Tử Tước Cơ Khí x 1 / Đá Hiệp Định - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 569500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Tử Tước Cơ Khí x 2 / Đá Hiệp Định - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 101040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
4841100
41110 Tấn côngPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241500
423890 MáuPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241800
43150 Chính xácPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1242200
44150 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1242500
45330 Tấn côngPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
3542900
464240 MáuPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243200
4732 CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243600
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243900
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
5011680 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
3544600
51130 Tấn côngPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445000
524490 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445300
53170 Chính xácPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445700
54170 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1446000
55385 Tấn côngPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
4146400
564900 MáuPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1446700
5738 CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447100
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447400
59145 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 15
Tử Tước Cơ Khí x 4 / Đá Hiệp Định - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 201447800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
6548200
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1548600
625090 MáuPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549000
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549500
64191 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1550000
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
4650600
665550 MáuPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551200
6742 CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551900
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1552600
69155 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1553400
7015270 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
4654200
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1755100
725690 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1756000
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1757000
74213 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1758000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
5159100
766200 MáuPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1760200
7747 CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1761400
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1762600
79173 Tấn côngVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
Tử Tước Cơ Khí x 6 / Đá Hiệp Định - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 301763800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
8264300
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1964800
826290 MáuPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1965300
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1965800
84236 Tránh néVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1966300
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
5766800
866850 MáuPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1967300
8752 CRITPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1967800
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1968300
89194 Tấn côngVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1968800
9018860 MáuPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
5769400
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2170000
926890 MáuPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2170600
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2171200
94258 Tránh néVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
2171800
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
6272400
967510 MáuPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2173000
9757 CRITPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2173600
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2174200
99211 Tấn côngVận Thạch VI - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 12
Tử Tước Cơ Khí x 8 / Đá Hiệp Định - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 402174800
100Khả năng 15 Cấp990

SkinSkin

  • Quân Hoàng Gia
SkinTướngThông BáoChi tiết SkinPhí
Quân Hoàng Gia
Quân Hoàng Gia
Khi Tử Tước Cơ Khí nhận được Skin: Tấn công +400, HP +10000 Sĩ quan quân đội. Anh sử dụng khẩu súng đặc biệt để đập tan mọi nguy hiểm.400 Tấn công
10000 Máu
*Quân Hoàng Gia - Đổi Skin của Tử Tước Cơ Khí. Dùng cường hóa Skin. x 50
Cấp Máu Tấn công Chống CRIT CRIT Tránh né Chính xác TH CRIT Sức mạnh Quảng bá Cấp
1 10000 400 560 Ấn + 10 *Quân Hoàng Gia - Đổi Skin của Tử Tước Cơ Khí. Dùng cường hóa Skin.
2 2625 105 6 840 Ấn + 15 *Quân Hoàng Gia - Đổi Skin của Tử Tước Cơ Khí. Dùng cường hóa Skin.
3 15 15 6 1120 Ấn + 20 *Quân Hoàng Gia - Đổi Skin của Tử Tước Cơ Khí. Dùng cường hóa Skin.
4 75 75 6 1400 Ấn + 25 *Quân Hoàng Gia - Đổi Skin của Tử Tước Cơ Khí. Dùng cường hóa Skin.
5 3250 130 9 1680 Ấn + 30 *Quân Hoàng Gia - Đổi Skin của Tử Tước Cơ Khí. Dùng cường hóa Skin.
6 25 25 9 1960 Ấn + 35 *Quân Hoàng Gia - Đổi Skin của Tử Tước Cơ Khí. Dùng cường hóa Skin.
7 105 105 9 2240 Ấn + 40 *Quân Hoàng Gia - Đổi Skin của Tử Tước Cơ Khí. Dùng cường hóa Skin.
8 4125 165 12 2520 Ấn + 45 *Quân Hoàng Gia - Đổi Skin của Tử Tước Cơ Khí. Dùng cường hóa Skin.
9 35 35 12 2800 Ấn + 50 *Quân Hoàng Gia - Đổi Skin của Tử Tước Cơ Khí. Dùng cường hóa Skin.
10 135 135 12 3080 Ấn + 55 *Quân Hoàng Gia - Đổi Skin của Tử Tước Cơ Khí. Dùng cường hóa Skin.
11 5250 210 15 3360 Ấn + 60 *Quân Hoàng Gia - Đổi Skin của Tử Tước Cơ Khí. Dùng cường hóa Skin.
12 45 45 15 3640 Ấn + 65 *Quân Hoàng Gia - Đổi Skin của Tử Tước Cơ Khí. Dùng cường hóa Skin.
13 165 165 15 3920 Ấn + 70 *Quân Hoàng Gia - Đổi Skin của Tử Tước Cơ Khí. Dùng cường hóa Skin.
14 6625 265 18 4200 Ấn + 75 *Quân Hoàng Gia - Đổi Skin của Tử Tước Cơ Khí. Dùng cường hóa Skin.
15 55 55 18 4480 Ấn + 80 *Quân Hoàng Gia - Đổi Skin của Tử Tước Cơ Khí. Dùng cường hóa Skin.
16 195 195 18 4760 Ấn + 85 *Quân Hoàng Gia - Đổi Skin của Tử Tước Cơ Khí. Dùng cường hóa Skin.
17 8250 330 21 5040 Ấn + 90 *Quân Hoàng Gia - Đổi Skin của Tử Tước Cơ Khí. Dùng cường hóa Skin.
18 55 55 21 5320 Ấn + 95 *Quân Hoàng Gia - Đổi Skin của Tử Tước Cơ Khí. Dùng cường hóa Skin.
19 195 195 21 5600 Ấn + 100 *Quân Hoàng Gia - Đổi Skin của Tử Tước Cơ Khí. Dùng cường hóa Skin.
20 10125 405 24 6160 Ấn + 105 *Quân Hoàng Gia - Đổi Skin của Tử Tước Cơ Khí. Dùng cường hóa Skin.
21 55 55 24 6720 Ấn + 110 *Quân Hoàng Gia - Đổi Skin của Tử Tước Cơ Khí. Dùng cường hóa Skin.
22 195 195 24 7280 Ấn + 115 *Quân Hoàng Gia - Đổi Skin của Tử Tước Cơ Khí. Dùng cường hóa Skin.
23 12250 490 27 7840 Ấn + 120 *Quân Hoàng Gia - Đổi Skin của Tử Tước Cơ Khí. Dùng cường hóa Skin.
24 55 55 27 8400 Ấn + 125 *Quân Hoàng Gia - Đổi Skin của Tử Tước Cơ Khí. Dùng cường hóa Skin.
25 195 195 27 8960 Ấn + 130 *Quân Hoàng Gia - Đổi Skin của Tử Tước Cơ Khí. Dùng cường hóa Skin.
26 14625 585 30 9520 Ấn + 135 *Quân Hoàng Gia - Đổi Skin của Tử Tước Cơ Khí. Dùng cường hóa Skin.
27 55 55 30 10080 Ấn + 140 *Quân Hoàng Gia - Đổi Skin của Tử Tước Cơ Khí. Dùng cường hóa Skin.
28 195 195 30 10640 Ấn + 145 *Quân Hoàng Gia - Đổi Skin của Tử Tước Cơ Khí. Dùng cường hóa Skin.
29 17250 690 33 11200 Ấn + 150 *Quân Hoàng Gia - Đổi Skin của Tử Tước Cơ Khí. Dùng cường hóa Skin.
30 55 55 33
Tổng

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Đỉnh Công Lý
Đỉnh Công Lý
Thông Báo Tướng Thưởng
Đỉnh Công Lý luôn nằm dưới ánh mặt trời rực rỡ. Ngay cả những người sinh sống đầu tiên nhất cũng phải kinh ngạc trước hiện tượng ánh sáng vĩnh cửu, đó là một món quà từ Tạo hóa. Bất kỳ sai lầm nhỏ nào sẽ mang lại bóng đêm hay hình phạt thiên đàng, họ đã thiết lập những luật lệ nghiêm ngặt mà các thế hệ con cháu phải tuân thủ: không gây chiến và không tồn tại những ý nghĩ xấu xa. Nhưng hòa bình của Đỉnh Công Lý đã bị phá vỡ khi một vết nứt hình thành trên tinh thể năng lượng. Có ai đó đã phá vỡ ...? 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Các trưởng giả không ngờ rằng những vết nứt của pha lê năng lượng lại bị phá hoại. Các hậu duệ, do Hoàng Tử Sấm dẫn đầu, không hài lòng với các luật lệ nghiêm ngặt của Đỉnh Công Lý. Họ không thể ngồi yên trong khi chiến tranh nổ ra ở Narcia, và rất muốn triển khai sức mạnh của pha lê năng lượng. Theo cách nhìn của họ, một vùng đất bị mắc kẹt vĩnh viễn dưới ánh sáng không phải là dấu hiệu tốt của Tạo hóa, mà là một sự trừng phạt tàn nhẫn. 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Khi chiến tranh ngày càng ác liệt, xung đột giữa các thế hệ trên Đỉnh Công Lý cũng tăng. Cuối cùng, những người thủ cựu đã nhượng bộ, cử một anh hùng tin cậy hưởng ứng lời kêu gọi của Athena, tham gia chiến đấu chống lại Quân Đoàn Hủy Diệt. 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Tử Tước Cơ Khí + Rồng Bạo Năng + Hoàng Tử Sấm + Nữ Thủy Thần + Đấu Sĩ Rìu Thần + Cung Thủ Băng + Colossus + Kỵ Sĩ Dã Chiến + Sứ Giả Phán Xét
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Thông Báo
Dù Tử Tước
Dù Tử Tước
Nó là dù hay súng? Thì đối với một quý ông, thì đó là một cây gậy!

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

0
2
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
9
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0

Bài

0
0
3
0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0
2
6
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0

Kỹ Năng

0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
1
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0

Thú Nuôi

0
0
7
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0

Đặc Tính

1
0
5
0
0
1
15

Nhận

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Chuyển sang Chế độ Vật phẩm trong "Đài Tướng" để lưu trữ các thẻ tướng và tinh chất trong Hộp đạo cụ của Nhà kho
Tuyển Tướng bằng cách sử dụng Ấn, Đá Hồn, Ngọc, hoặc Danh vọng
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Tử Tước Cơ Khí - Tuyển Tướng Siêu Cấp, Tử Tước Cơ Khí. --- 100 %
Đồ Lượng Lượt *
Thẻ Tướng Siêu Cấp I - Tuyển 1 Tướng Siêu Cấp ngẫu nhiên. 1
Thẻ Tướng Siêu Cấp III - Tuyển 1 Tướng Siêu Cấp ngẫu nhiên. 1
Đá Hồn Tử Tước Cơ Khí Lượng Lượt *
Những đài phun nước của mong muốnNhững đài phun nước của mong muốn 1-3 / 200

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

Ngoài ra

Hộ Vệ
Tuyển
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép