Tướng: Thần Sấm

Thần Sấm

Thần Sấm Thần Sấm

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:16002272043520
Tấn công Tấn công:22018043018
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:100010001000
Di Chuyển Di Chuyển:170185185
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:333
Chính xác Chính xác:162207301
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Đài Hộ VệKỹ năng TướngKhả năng
Sứ GiảHãy chọn tài năngBão Điện
Thần Sấm không thuộc về thế giới loài người. Ông bại dưới tay vị thần anh em của mình và lưu lạc đến nơi này.
  • Bão Điện
  • Tôtem Thần
  • Thần Sấm
  • Thần Sấm Tiến hóa 1
  • Thần Sấm Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
CấpPhí Sức MạnThường Sức MạnTiến hóa 1 Sức MạnTiến hóa 2
1/15---597898
Giật sét 1 mục tiêu ngẫu nhiên, gây 200% Thiệt hại và làm ngất tất cả kẻ địch xung quanh trong 1,5 giây.
2/152000 (100 Ấn)117156195
Giật sét 1 mục tiêu ngẫu nhiên, gây 230% Thiệt hại và làm ngất tất cả kẻ địch xung quanh trong 1,5 giây.
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Giật sét 1 mục tiêu ngẫu nhiên, gây 260% Thiệt hại và làm ngất tất cả kẻ địch xung quanh trong 1,5 giây.
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Giật sét 1 mục tiêu ngẫu nhiên, gây 290% Thiệt hại và làm ngất tất cả kẻ địch xung quanh trong 1,5 giây.
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Giật sét 1 mục tiêu ngẫu nhiên, gây 320% Thiệt hại và làm ngất tất cả kẻ địch xung quanh trong 1,5 giây.
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Giật sét 1 mục tiêu ngẫu nhiên, gây 350% Thiệt hại và làm ngất tất cả kẻ địch xung quanh trong 1,5 giây.
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Giật sét 1 mục tiêu ngẫu nhiên, gây 380% Thiệt hại và làm ngất tất cả kẻ địch xung quanh trong 1,5 giây.
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Giật sét 1 mục tiêu ngẫu nhiên, gây 410% Thiệt hại và làm ngất tất cả kẻ địch xung quanh trong 1,5 giây.
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Giật sét 1 mục tiêu ngẫu nhiên, gây 440% Thiệt hại và làm ngất tất cả kẻ địch xung quanh trong 1,5 giây.
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Giật sét 1 mục tiêu ngẫu nhiên, gây 470% Thiệt hại và làm ngất tất cả kẻ địch xung quanh trong 1,5 giây.
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Phóng sét 1 mục tiêu ngẫu nhiên, gây 500% thiệt hại và làm ngất tất cả địch ở gần trong 1,8 giây. Tăng 30% tốc độ tấn công của bản thân trong 5 giây.
12/15857290 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Phóng sét 1 mục tiêu ngẫu nhiên, gây 530% thiệt hại và làm ngất tất cả địch ở gần trong 1,8 giây. Tăng 30% tốc độ tấn công của bản thân trong 5 giây.
13/153443000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 30Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
76110141268
Phóng sét 1 mục tiêu ngẫu nhiên, gây 560% thiệt hại và làm ngất tất cả địch ở gần trong 1,8 giây. Tăng 30% tốc độ tấn công của bản thân trong 5 giây.
14/156976250 Pha Lê Xanh 1524500 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 46Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Phóng sét 1 mục tiêu ngẫu nhiên, gây 590% thiệt hại và làm ngất tất cả địch ở gần trong 1,8 giây. Tăng 30% tốc độ tấn công của bản thân trong 5 giây.
15/1510308250 Pha Lê Xanh 2029500 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 48
87811701463
Phóng sét 1 mục tiêu ngẫu nhiên, gây 620% thiệt hại và làm ngất tất cả địch ở gần trong 1,8 giây. Tăng 30% tốc độ tấn công của bản thân trong 5 giây.
CấpTin tức
1Giật sét 1 mục tiêu ngẫu nhiên, gây 200% Thiệt hại và làm ngất tất cả kẻ địch xung quanh trong 1,5 giây.
2Giật sét 1 mục tiêu ngẫu nhiên, gây 230% Thiệt hại và làm ngất tất cả kẻ địch xung quanh trong 1,5 giây.
3Giật sét 1 mục tiêu ngẫu nhiên, gây 260% Thiệt hại và làm ngất tất cả kẻ địch xung quanh trong 1,5 giây.
4Giật sét 1 mục tiêu ngẫu nhiên, gây 290% Thiệt hại và làm ngất tất cả kẻ địch xung quanh trong 1,5 giây.
5Giật sét 1 mục tiêu ngẫu nhiên, gây 320% Thiệt hại và làm ngất tất cả kẻ địch xung quanh trong 1,5 giây.
6Giật sét 1 mục tiêu ngẫu nhiên, gây 350% Thiệt hại và làm ngất tất cả kẻ địch xung quanh trong 1,5 giây.
7Giật sét 1 mục tiêu ngẫu nhiên, gây 380% Thiệt hại và làm ngất tất cả kẻ địch xung quanh trong 1,5 giây.
8Giật sét 1 mục tiêu ngẫu nhiên, gây 410% Thiệt hại và làm ngất tất cả kẻ địch xung quanh trong 1,5 giây.
9Giật sét 1 mục tiêu ngẫu nhiên, gây 440% Thiệt hại và làm ngất tất cả kẻ địch xung quanh trong 1,5 giây.
10Giật sét 1 mục tiêu ngẫu nhiên, gây 470% Thiệt hại và làm ngất tất cả kẻ địch xung quanh trong 1,5 giây.
Thần Sấm
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
116002201705
2168023117010
3176024217015
4184025317019
5192026417024
6200027517029
7208028617034
8216029717039
9224030817044
10232031917048
11240033017053
12248034117058
13256035217063
14264036317068
15272037417073
16280038517078
17288039617082
18296040717087
19304041817092
20312042917097
20 (2 x Star)
1000 (1000Sao)
10000 (10000Vàng)
10Lửa
472064917597
214800660175102
224880671175107
234960682175112
245040693175117
255120704175122
265200715175127
275280726175132
285360737175136
295440748175141
305520759175146
315600770175151
325680781175156
335760792175161
345840803175166
355920814175171
366000825175175
376080836175180
386160847175185
396240858175190
406320869175195
40 (3 x Star)
3000 (4000Sao)
30000 (40000Vàng)
50Lửa
79201089180196
4180001100180201
4280801111180206
4381601122180211
4482401133180216
4583201144180221
4684001155180225
4784801166180230
4885601177180235
4986401188180240
5087201199180245
5188001210180250
5288801221180255
5389601232180260
5490401243180265
5591201254180270
5692001265180274
5792801276180279
5893601287180284
5994401298180289
6095201309180294
60 (4 x Star)
10000 (14000Sao)
100000 (140000Vàng)
75Lửa
111201529185296
61112001540185301
62112801551185306
63113601562185310
64114401573185315
65115201584185320
66116001595185325
67116801606185330
68117601617185335
69118401628185340
70119201639185345
71120001650185350
72120801661185355
73121601672185360
74122401683185365
75123201694185370
76124001705185375
77124801716185379
78125601727185384
79126401738185389
80127201749185394
80 (5 x Star)
20000 (34000Sao)
200000 (340000Vàng)
105Lửa
143201969190396
81144001980190401
82144801991190406
83145602002190411
84146402013190416
85147202024190421
86148002035190426
87148802046190431
88149602057190436
89150402068190441
90151202079190446
91152002090190451
92152802101190456
93153602112190461
94154402123190466
95155202134190471
96156002145190476
97156802156190481
98157602167190486
99158402178190491
100159202189190496
100 (6 x Star)
30000 (64000Sao)
300000 (640000Vàng)
135Lửa
175202409195498
101176002420195503
102176802431195508
103177602442195513
104178402453195518
105179202464195523
106180002475195528
107180802486195533
108181602497195538
109182402508195543
110183202519195548
111184002530195553
112184802541195558
113185602552195563
114186402563195568
115187202574195573
116188002585195578
117188802596195583
118189602607195588
119190402618195593
120191202629195598
120 (7 x Star)
50000 (114000Sao)
500000 (1140000Vàng)
190Lửa
207202849200601
121208002860200606
122208802871200611
123209602882200616
124210402893200621
125211202904200626
126212002915200631
127212802926200636
128213602937200641
129214402948200646
130215202959200651
131216002970200656
132216802981200661
133217602992200666
134218403003200671
135219203014200677
136220003025200682
137220803036200687
138221603047200692
139222403058200697
140223203069200702
140 (8 x Star)
100000 (214000Sao)
1000000 (2140000Vàng)
250Lửa
239203289205705
141240003300205710
142240803311205716
143241603322205721
144242403333205726
145243203344205731
146244003355205736
147244803366205741
148245603377205746
149246403388205751
150247203399205756
151248003410205761
152248803421205766
153249603432205771
154250403443205776
155251203454205781
156252003465205786
157252803476205791
158253603487205796
159254403498205801
160255203509205806
160 (9 x Star)
200000 (414000Sao)
2000000 (4140000Vàng)
320Lửa
271203729210811
161272003740210816
162272803751210821
163273603762210826
164274403773210831
165275203784210836
166276003795210841
167276803806210846
168277603817210851
169278403828210856
170279203839210861
171280003850210866
172280803861210871
173281603872210877
174282403883210882
175283203894210887
176284003905210892
177284803916210897
178285603927210902
179286403938210907
180287203949210912
180 (10 x Star)
400000 (814000Sao)
5000000 (9140000Vàng)
550Lửa
303204169215917
181304004180215922
182304804191215927
183305604202215932
184306404213215937
185307204224215942
186308004235215948
187308804246215953
188309604257215958
189310404268215963
190311204279215968
191312004290215973
192312804301215978
193313604312215983
194314404323215988
195315204334215993
196316004345215999
1973168043562151004
1983176043672151009
1993184043782151014
2003192043892151019
Thần Sấm
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
12272018041856
222840181518512
322960182618519
423080183718525
523200184818531
623320185918537
723440187018544
823560188118550
923680189218556
1023800190318562
1123920191418569
1224040192518575
1324160193618581
1424280194718587
1524400195818593
16245201969185100
17246401980185106
18247601991185112
19248802002185118
20250002013185125
21251202024185131
22252402035185137
23253602046185143
24254802057185149
25256002068185156
26257202079185162
27258402090185168
28259602101185174
29260802112185181
30262002123185187
31263202134185193
32264402145185199
33265602156185206
34266802167185212
35268002178185218
36269202189185224
37270402200185230
38271602211185237
39272802222185243
40274002233185249
41275202244185255
42276402255185262
43277602266185268
44278802277185274
45280002288185280
46281202299185286
47282402310185293
48283602321185299
49284802332185305
50286002343185311
51287202354185318
52288402365185324
53289602376185330
54290802387185336
55292002398185343
56293202409185349
57294402420185355
58295602431185361
59296802442185367
60298002453185374
61299202464185380
62300402475185386
63301602486185392
64302802497185399
65304002508185405
66305202519185411
67306402530185417
68307602541185423
69308802552185430
70310002563185436
71311202574185442
72312402585185448
73313602596185455
74314802607185461
75316002618185467
76317202629185473
77318402640185480
78319602651185486
79320802662185492
80322002673185498
80 (5 x Star)
20000 (20000Sao)
200000 (200000Vàng)
105Lửa
344402981190500
81345602992190507
82346803003190513
83348003014190519
84349203025190525
85350403036190532
86351603047190538
87352803058190544
88354003069190550
89355203080190557
90356403091190563
91357603102190569
92358803113190576
93360003124190582
94361203135190588
95362403146190594
96363603157190601
97364803168190607
98366003179190613
99367203190190619
100368403201190626
100 (6 x Star)
30000 (50000Sao)
300000 (500000Vàng)
135Lửa
390803509195628
101392003520195635
102393203531195641
103394403542195647
104395603553195653
105396803564195660
106398003575195666
107399203586195672
108400403597195679
109401603608195685
110402803619195691
111404003630195697
112405203641195704
113406403652195710
114407603663195716
115408803674195723
116410003685195729
117411203696195735
118412403707195741
119413603718195748
120414803729195754
120 (7 x Star)
50000 (100000Sao)
500000 (1000000Vàng)
190Lửa
437204037200757
121438404048200764
122439604059200770
123440804070200776
124442004081200783
125443204092200789
126444404103200795
127445604114200802
128446804125200808
129448004136200814
130449204147200820
131450404158200827
132451604169200833
133452804180200839
134454004191200846
135455204202200852
136456404213200858
137457604224200865
138458804235200871
139460004246200877
140461204257200884
140 (8 x Star)
100000 (200000Sao)
1000000 (2000000Vàng)
250Lửa
483604565205887
141484804576205894
142486004587205900
143487204598205906
144488404609205913
145489604620205919
146490804631205925
147492004642205932
148493204653205938
149494404664205944
150495604675205951
151496804686205957
152498004697205964
153499204708205970
154500404719205976
155501604730205983
156502804741205989
157504004752205995
1585052047632051002
1595064047742051008
1605076047852051014
160 (9 x Star)
200000 (400000Sao)
2000000 (4000000Vàng)
320Lửa
5300050932101019
1615312051042101025
1625324051152101031
1635336051262101038
1645348051372101044
1655360051482101051
1665372051592101057
1675384051702101063
1685396051812101070
1695408051922101076
1705420052032101082
1715432052142101089
1725444052252101095
1735456052362101101
1745468052472101108
1755480052582101114
1765492052692101121
1775504052802101127
1785516052912101133
1795528053022101140
1805540053132101146
180 (10 x Star)
400000 (800000Sao)
5000000 (9000000Vàng)
550Lửa
5764056212151151
1815776056322151157
1825788056432151164
1835800056542151170
1845812056652151177
1855824056762151183
1865836056872151189
1875848056982151196
1885860057092151202
1895872057202151209
1905884057312151215
1915896057422151221
1925908057532151228
1935920057642151234
1945932057752151241
1955944057862151247
1965956057972151253
1975968058082151260
1985980058192151266
1995992058302151272
2006004058412151279
Thần Sấm
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
14800036341858
248180364518515
348360365618523
448540366718530
548720367818538
648900368918545
749080370018553
849260371118560
949440372218568
1049620373318575
1149800374418583
1249980375518590
1350160376618598
14503403777185105
15505203788185113
16507003799185120
17508803810185128
18510603821185136
19512403832185143
20514203843185151
21516003854185158
22517803865185166
23519603876185173
24521403887185181
25523203898185188
26525003909185196
27526803920185203
28528603931185211
29530403942185218
30532203953185226
31534003964185233
32535803975185241
33537603986185248
34539403997185256
35541204008185263
36543004019185271
37544804030185279
38546604041185286
39548404052185294
40550204063185301
41552004074185309
42553804085185316
43555604096185324
44557404107185331
45559204118185339
46561004129185346
47562804140185354
48564604151185361
49566404162185369
50568204173185376
51570004184185384
52571804195185391
53573604206185399
54575404217185407
55577204228185414
56579004239185422
57580804250185429
58582604261185437
59584404272185444
60586204283185452
61588004294185459
62589804305185467
63591604316185474
64593404327185482
65595204338185489
66597004349185497
67598804360185504
68600604371185512
69602404382185519
70604204393185527
71606004404185534
72607804415185542
73609604426185550
74611404437185557
75613204448185565
76615004459185572
77616804470185580
78618604481185587
79620404492185595
80622204503185602
81624004514185610
82625804525185617
83627604536185625
84629404547185632
85631204558185640
86633004569185647
87634804580185655
88636604591185662
89638404602185670
90640204613185678
91642004624185685
92643804635185693
93645604646185700
94647404657185708
95649204668185715
96651004679185723
97652804690185730
98654604701185738
99656404712185745
100658204723185753
100 (6 x Star)
30000 (30000Sao)
300000 (300000Vàng)
135Lửa
703005339195758
101704805350195766
102706605361195774
103708405372195781
104710205383195789
105712005394195796
106713805405195804
107715605416195811
108717405427195819
109719205438195827
110721005449195834
111722805460195842
112724605471195849
113726405482195857
114728205493195865
115730005504195872
116731805515195880
117733605526195887
118735405537195895
119737205548195902
120739005559195910
120 (7 x Star)
50000 (80000Sao)
500000 (800000Vàng)
190Lửa
783806175200913
121785606186200921
122787406197200929
123789206208200936
124791006219200944
125792806230200951
126794606241200959
127796406252200967
128798206263200974
129800006274200982
130801806285200989
131803606296200997
1328054063072001005
1338072063182001012
1348090063292001020
1358108063402001028
1368126063512001035
1378144063622001043
1388162063732001050
1398180063842001058
1408198063952001066
140 (8 x Star)
100000 (180000Sao)
1000000 (1800000Vàng)
250Lửa
8646070112051069
1418664070222051077
1428682070332051085
1438700070442051092
1448718070552051100
1458736070662051108
1468754070772051115
1478772070882051123
1488790070992051131
1498808071102051138
1508826071212051146
1518844071322051153
1528862071432051161
1538880071542051169
1548898071652051176
1558916071762051184
1568934071872051192
1578952071982051199
1588970072092051207
1598988072202051215
1609006072312051222
160 (9 x Star)
200000 (380000Sao)
2000000 (3800000Vàng)
320Lửa
9454078472101227
1619472078582101234
1629490078692101242
1639508078802101250
1649526078912101257
1659544079022101265
1669562079132101273
1679580079242101280
1689598079352101288
1699616079462101296
1709634079572101303
1719652079682101311
1729670079792101319
1739688079902101326
1749706080012101334
1759724080122101342
1769742080232101349
1779760080342101357
1789778080452101365
1799796080562101372
1809814080672101380
180 (10 x Star)
400000 (780000Sao)
5000000 (8800000Vàng)
550Lửa
10262086832151385
18110280086942151393
18210298087052151400
18310316087162151408
18410334087272151416
18510352087382151423
18610370087492151431
18710388087602151439
18810406087712151447
18910424087822151454
19010442087932151462
19110460088042151470
19210478088152151477
19310496088262151485
19410514088372151493
19510532088482151500
19610550088592151508
19710568088702151516
19810586088812151524
19910604088922151531
20010622089032151539
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 169500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
4841500
41108 Tấn côngPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242200
423895 MáuPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242900
43146 Chính xácPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1243600
44146 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
45331 Tấn côngPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
3545000
464245 MáuPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1245700
4732 CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1246400
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1247100
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1247800
5011680 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
3548500
51127 Tấn côngPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449200
524490 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449900
53168 Chính xácPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1450600
54168 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1451300
55381 Tấn côngPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
4152000
564895 MáuPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1452700
5738 CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1453400
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1454100
59139 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21454800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
6555100
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555500
625090 MáuPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555800
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1556200
64191 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1556500
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
4656900
665550 MáuPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557200
6742 CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557600
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557900
69155 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1558300
7015270 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
4658600
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759000
725690 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759300
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759700
74213 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1760000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
5160400
766200 MáuPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1760700
7747 CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761100
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761400
79173 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
x 31761800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
8262100
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962500
826290 MáuPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962800
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1963200
84236 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1963500
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
5763900
866855 MáuPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964200
8752 CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964600
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964900
89194 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1965300
9018865 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
5765600
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166000
926885 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166300
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166700
94258 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
2167000
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
6267400
967505 MáuPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2167700
9757 CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168100
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168400
99211 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
x 32168800
100Khả năng 15 Cấp990

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Đỉnh Chư Thần
Đỉnh Chư Thần
Tin tức Tướng Thưởng
Các vị thần trên Đỉnh Chư Thần vùng Narcia có một quá khứ đi vào huyền thoại, Phong Ấn Quái Thú, Chinh Phục Cự Long và quét sạch ác quỷ. Nhưng họ cũng chịu thương nặng và phải ẩn cư trên núi. Và khi mà thế lực Đồi Tử Vong nổi lên thì họ không thể xuất hiện để cứu rỗi nhân loại, vì đã có một cuộc chiến giữa nổ ra giữa các vị thần. 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Sự thật của Đỉnh Chư Thần còn tăm tối hơn chiến tích của quá khứ. Những người đứng đầu tàn sát những chủng tộc khác, biến họ thành ác quỷ và bắt họ ca tụng của sự vĩ đại của người chiến thắng. Những vị thần mới như Thiên Thần, Thần Tình Yêu thì hầu như không biết đến sự thật này. Và những người biết được sự thật như Thần Sấm đã phát động cuộc chiến chống lại những kẻ cầm quyền. Nhưng đã thất bại trước sức mạnh kẻ nổi loạn Quỷ Sấm Sét ... 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Với sự trợ giúp của Thánh Địa, Thần Sấm đã quay trở lại. Lần này, ngài quyết tâm phá vỡ âm mưu của những kẻ cầm quyền trên Đỉnh Chư Thần với sự trợ giúp của Nữ Thần Athena. Michael dù được cử đi tiêu diệt vong linh của Đồi Tử Vong nhưng vẫn ngờ vực về cuộc chiến chính nghĩa này. Và chỉ khi mà sai trái của vùng Narcia được sửa chữa thì những người trên Đỉnh Chư Thần mới đích thực là thần. 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Thần Sấm + Quỷ Sấm Sét + Thần Tình Yêu + Michael + Athena + Thiên Thần
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Tin tức
Thần Lôi
Thần Lôi
Được triệu hồi trong sấm sét, chỉ có sức mạnh thần thánh mới sở hữu được nó.

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

2
0
1
0
0
1
0
0
0
0
0
3
0
50
1
2
3
0
0
0
0
0
5
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0

Bài

0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
5
1
4
0
0
50
0
4
0
0
0
0
0
0

Kỹ Năng

0
3
19
0
3
1
0
0
8
0
0
0
3
0

Thú Nuôi

0
0
0
0
0
0
6
0
0
0
0
0
0
0
0
0

Đặc Tính

0
0
4
0
0
0
2

Фан Арт героя

Ngày của bạn của bạn

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Tuyển tướng ở chế độ Nhà kho để nhận Thẻ Tướng và Tinh chất sên trong Nhà Kho.
Có thể Tuyển Tướng bằng cách dùng Ấn, Ngọc, hoặc Danh Vọng.
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Tuyển bằng Ngọc 150 Ngọc / 450 Ngọc 0.2%
Tuyển bằng Ấn 2200 Ấn 100 %
Thần Sấm - Tuyển Tướng Huyền thoại Thần Sấm. --- 100 %
Đồ Lượng Lượt *
Thẻ Tướng Huyền thoại - Tuyển 1 Tướng Huyền thoại ngẫu nhiên. 1 7.35%
Thẻ Thần Sấm - Tuyển Tướng Huyền thoại Thần Sấm. 1 100%
Thẻ Tướng Đặc Biệt - Tuyển 1 Tướng Huyền thoại ngẫu nhiên. 1 5%
Gói Tân Thủ II - Mở để nhận Thần Sấm và các vật phẩm khác. 1 100%

Thử thách Anh hùng

L10.06%L20.06%L30.12%L40.12%L50.12%L60.18%L70.18%L80.18%L90.24%L100.24%L110.24%L120.3%

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

Ngoài ra

Hộ Vệ
Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép