Tướng: Ác Quỷ Địa Ngục

Ác Quỷ Địa Ngục

Ác Quỷ Địa Ngục Ác Quỷ Địa Ngục

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:25003500067000
Tấn công Tấn công:24020083340
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:100010001000
Di Chuyển Di Chuyển:235250250
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:101010
Chính xác Chính xác:169219322
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Kỹ năng TướngKhả năng
Nổi ĐiênHãy chọn tài năngÁm Ảnh
Chỉ có người điên mới đánh đổi linh hồn để đạt được sức mạnh. Ác Quỷ Địa Ngục chính là người điên đó. Thế nhưng, Quỷ dữ trong thân xác anh ta không chỉ khao khát những linh hồn mà còn thèm muốn viên Huyết Ngọc trong truyền thuyết có thể mang lại sự sống bất thường cho những vật bất thường.
  • Khả năng
  • Tôtem Thần
  • Tính năng
  • Tính năng Tiến hóa 1
  • Tính năng Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
CấpPhí Sức MạnThường Sức MạnTiến hóa 1 Sức MạnTiến hóa 2
1/15---597898
Dạng Thường: Hồi HP bằng 600% TC và biến hình thành Quỷ. Tăng 30% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây. Nghỉ: 15 giây Dạng Quỷ: Gây TH bằng 140% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Tướng có Nổi điên cấp 8. Nghỉ 3 giây.
2/152000 (100 Ấn)117156195
Dạng Thường: Hồi HP bằng 700% TC và biến hình thành Quỷ. Tăng 35% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây. Nghỉ: 15 giây Dạng Quỷ: Gây TH bằng 160% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Tướng có Nổi điên cấp 8. Nghỉ 3 giây.
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Dạng Thường: Hồi HP bằng 800% TC và biến hình thành Quỷ. Tăng 40% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây. Nghỉ: 15 giây Dạng Quỷ: Gây TH bằng 180% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Tướng có Nổi điên cấp 8. Nghỉ 3 giây.
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Dạng Thường: Hồi HP bằng 900% TC và biến hình thành Quỷ. Tăng 45% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây. Nghỉ: 15 giây Dạng Quỷ: Gây TH bằng 200% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Tướng có Nổi điên cấp 8. Nghỉ 3 giây.
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Dạng Thường: Hồi HP bằng 1000% TC và biến hình thành Quỷ. Tăng 50% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây. Nghỉ: 15 giây Dạng Quỷ: Gây TH bằng 220% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Tướng có Nổi điên cấp 8. Nghỉ 3 giây.
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Dạng Thường: Hồi HP bằng 1100% TC và biến hình thành Quỷ. Tăng 55% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây. Nghỉ: 15 giây Dạng Quỷ: Gây TH bằng 240% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Tướng có Nổi điên cấp 8. Nghỉ 3 giây.
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Dạng Thường: Hồi HP bằng 1200% TC và biến hình thành Quỷ. Tăng 60% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây. Nghỉ: 15 giây Dạng Quỷ: Gây TH bằng 260% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Tướng có Nổi điên cấp 8. Nghỉ 3 giây.
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Dạng Thường: Hồi HP bằng 1300% TC và biến hình thành Quỷ. Tăng 65% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây. Nghỉ: 15 giây Dạng Quỷ: Gây TH bằng 280% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Tướng có Nổi điên cấp 8. Nghỉ 3 giây.
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Dạng Thường: Hồi HP bằng 1400% TC và biến hình thành Quỷ. Tăng 70% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây. Nghỉ: 15 giây Dạng Quỷ: Gây TH bằng 300% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Tướng có Nổi điên cấp 8. Nghỉ 3 giây.
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Dạng Thường: Hồi HP bằng 1500% TC và biến hình thành Quỷ. Tăng 75% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây. Nghỉ: 15 giây Dạng Quỷ: Gây TH bằng 320% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Tướng có Nổi điên cấp 8. Nghỉ 3 giây.
11/150 (0 Ấn)6448581073
Dạng Thường: Hồi HP bằng 1500% TC và biến Quỷ. Tăng 78% TC và miễn dịch Choáng, giảm 10% thiệt hại trong 12 giây. Nghỉ 14 giây Dạng Quỷ: Gây TH bằng 340% TC và loại bỏ hiệu ứng tốt của các đối thủ phía trước. Nghỉ 3 giây. Mang Nổi điên cấp 8
12/150 (0 Ấn)7029361170
Dạng Thường: Hồi HP bằng 1500% TC và biến Quỷ. Tăng 82% TC, miễn dịch Choáng và giảm 15% thiệt hại trong 12 giây. Nghỉ 14 giây Dạng Quỷ: Gây TH bằng 360% TC và loại bỏ hiệu ứng tốt của các đối thủ phía trước. Nghỉ 3 giây. Mang Nổi điên cấp 8
13/150 (0 Ấn)76110141268
Dạng Thường: Hồi HP bằng 1500% TC và biến Quỷ. Tăng 86% TC, miễn dịch Choáng và giảm 20% thiệt hại trong 12 giây. Nghỉ 14 giây Dạng Quỷ: Gây TH bằng 380% TC và loại bỏ hiệu ứng tốt của các đối thủ phía trước. Nghỉ 3 giây. Mang Nổi điên cấp 8.
14/150 (0 Ấn)81910921365
Dạng Thường: Hồi HP bằng 1500% TC và biến Quỷ. Tăng 90% TC, miễn dịch Choáng và giảm 25% thiệt hại trong 12 giây. Nghỉ 14 giây Dạng Quỷ: Gây TH bằng 400% TC và loại bỏ hiệu ứng tốt của các đối thủ phía trước. Nghỉ 3 giây. Mang Nổi điên cấp 8.
15/150 (0 Ấn)87811701463
Dạng Thường: Hồi HP bằng 1500% TC và biến Quỷ. Tăng 95% TC, miễn dịch Choáng và giảm 30% thiệt hại trong 12 giây. Nghỉ 14 giây Dạng Quỷ: Gây TH bằng 420% TC và loại bỏ hiệu ứng tốt của các đối thủ phía trước. Nghỉ 3 giây. Mang Nổi điên cấp 8.
CấpTin tức
1Gây TH bằng 140% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Hồi HP bằng 600% TC cho một Tướng đồng minh gần Tôtem, giúp nó tăng 30% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây.
2Gây TH bằng 160% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Hồi HP bằng 700% TC cho một Tướng đồng minh gần Tôtem, giúp nó tăng 35% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây.
3Gây TH bằng 180% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Hồi HP bằng 800% TC cho một Tướng đồng minh gần Tôtem, giúp nó tăng 40% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây.
4Gây TH bằng 200% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Hồi HP bằng 900% TC cho một Tướng đồng minh gần Tôtem, giúp nó tăng 45% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây.
5Gây TH bằng 220% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Hồi HP bằng 1000% TC cho một Tướng đồng minh gần Tôtem, giúp nó tăng 50% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây.
6Gây TH bằng 240% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Hồi HP bằng 1100% TC cho một Tướng đồng minh gần Tôtem, giúp nó tăng 55% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây.
7Gây TH bằng 260% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Hồi HP bằng 1200% TC cho một Tướng đồng minh gần Tôtem, giúp nó tăng 60% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây.
8Gây TH bằng 280% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Hồi HP bằng 1300% TC cho một Tướng đồng minh gần Tôtem, giúp nó tăng 65% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây.
9Gây TH bằng 300% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Hồi HP bằng 1400% TC cho một Tướng đồng minh gần Tôtem, giúp nó tăng 70% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây.
10Gây TH bằng 320% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Hồi HP bằng 1600% TC cho một Tướng đồng minh gần Tôtem, giúp nó tăng 75% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây.
Ác Quỷ Địa Ngục
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
125002402355
2262025323510
3274026623516
4286027923521
5298029223526
6310030523531
7322031823536
8334033123542
9346034423547
10358035723552
11370037023557
12382038323562
13394039623568
14406040923573
15418042223578
16430043523583
17442044823588
18454046123594
19466047423599
204780487235104
20 (2 x Star)7280727240105
217400740240110
227520753240115
237640766240120
247760779240126
257880792240131
268000805240136
278120818240141
288240831240147
298360844240152
308480857240157
318600870240162
328720883240167
338840896240173
348960909240178
359080922240183
369200935240188
379320948240194
389440961240199
399560974240204
409680987240209
40 (3 x Star)121801227245210
41123001240245216
42124201253245221
43125401266245226
44126601279245231
45127801292245237
46129001305245242
47130201318245247
48131401331245253
49132601344245258
50133801357245263
51135001370245268
52136201383245274
53137401396245279
54138601409245284
55139801422245289
56141001435245295
57142201448245300
58143401461245305
59144601474245310
60145801487245316
60 (4 x Star)170801727250317
61172001740250323
62173201753250328
63174401766250333
64175601779250338
65176801792250344
66178001805250349
67179201818250354
68180401831250360
69181601844250365
70182801857250370
71184001870250376
72185201883250381
73186401896250386
74187601909250391
75188801922250397
76190001935250402
77191201948250407
78192401961250413
79193601974250418
80194801987250423
80 (5 x Star)219802227255425
81221002240255431
82222202253255436
83223402266255441
84224602279255447
85225802292255452
86227002305255457
87228202318255463
88229402331255468
89230602344255473
90231802357255479
91233002370255484
92234202383255489
93235402396255494
94236602409255500
95237802422255505
96239002435255510
97240202448255516
98241402461255521
99242602474255526
100243802487255532
100 (6 x Star)268802727260534
101270002740260540
102271202753260545
103272402766260550
104273602779260556
105274802792260561
106276002805260567
107277202818260572
108278402831260577
109279602844260583
110280802857260588
111282002870260593
112283202883260599
113284402896260604
114285602909260609
115286802922260615
116288002935260620
117289202948260625
118290402961260631
119291602974260636
120292802987260641
120 (7 x Star)317803227265645
121319003240265650
122320203253265655
123321403266265661
124322603279265666
125323803292265672
126325003305265677
127326203318265682
128327403331265688
129328603344265693
130329803357265698
131331003370265704
132332203383265709
133333403396265715
134334603409265720
135335803422265725
136337003435265731
137338203448265736
138339403461265741
139340603474265747
140341803487265752
140 (8 x Star)366803727270756
141368003740270761
142369203753270767
143370403766270772
144371603779270778
145372803792270783
146374003805270788
147375203818270794
148376403831270799
149377603844270805
150378803857270810
151380003870270815
152381203883270821
153382403896270826
154383603909270832
155384803922270837
156386003935270842
157387203948270848
158388403961270853
159389603974270859
160390803987270864
160 (9 x Star)415804227275868
161417004240275874
162418204253275879
163419404266275885
164420604279275890
165421804292275896
166423004305275901
167424204318275906
168425404331275912
169426604344275917
170427804357275923
171429004370275928
172430204383275934
173431404396275939
174432604409275944
175433804422275950
176435004435275955
177436204448275961
178437404461275966
179438604474275972
180439804487275977
180 (10 x Star)464804727280982
181466004740280987
182467204753280993
183468404766280998
1844696047792801004
1854708047922801009
1864720048052801015
1874732048182801020
1884744048312801026
1894756048442801031
1904768048572801037
1914780048702801042
1924792048832801047
1934804048962801053
1944816049092801058
1954828049222801064
1964840049352801069
1974852049482801075
1984864049612801080
1994876049742801086
2004888049872801091
Ác Quỷ Địa Ngục
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
17000040162507
270180402925013
370360404225020
470540405525026
570720406825033
670900408125040
771080409425046
871260410725053
971440412025059
1071620413325066
1171800414625072
1271980415925079
1372160417225086
1472340418525092
1572520419825099
16727004211250105
17728804224250112
18730604237250119
19732404250250125
20734204263250132
21736004276250138
22737804289250145
23739604302250152
24741404315250158
25743204328250165
26745004341250171
27746804354250178
28748604367250184
29750404380250191
30752204393250198
31754004406250204
32755804419250211
33757604432250217
34759404445250224
35761204458250231
36763004471250237
37764804484250244
38766604497250250
39768404510250257
40770204523250264
41772004536250270
42773804549250277
43775604562250283
44777404575250290
45779204588250297
46781004601250303
47782804614250310
48784604627250316
49786404640250323
50788204653250329
51790004666250336
52791804679250343
53793604692250349
54795404705250356
55797204718250362
56799004731250369
57800804744250376
58802604757250382
59804404770250389
60806204783250395
61808004796250402
62809804809250409
63811604822250415
64813404835250422
65815204848250428
66817004861250435
67818804874250441
68820604887250448
69822404900250455
70824204913250461
71826004926250468
72827804939250474
73829604952250481
74831404965250488
75833204978250494
76835004991250501
77836805004250507
78838605017250514
79840405030250521
80 (5 x Star)527203371255529
81914005728255536
82915805741255543
83917605754255549
84919405767255556
85921205780255562
86923005793255569
87924805806255576
88926605819255582
89928405832255589
90930205845255596
91932005858255602
92933805871255609
93935605884255615
94937405897255622
95939205910255629
96941005923255635
97942805936255642
98944605949255648
99946405962255655
100948205975255662
100 (6 x Star)598203967260664
1011020006660260671
1021021806673260678
1031023606686260684
1041025406699260691
1051027206712260698
1061029006725260704
1071030806738260711
1081032606751260718
1091034406764260724
1101036206777260731
1111038006790260738
1121039806803260744
1131041606816260751
1141043406829260757
1151045206842260764
1161047006855260771
1171048806868260777
1181050606881260784
1191052406894260791
1201054206907260797
120 (7 x Star)669204563265801
1211126007592265807
1221127807605265814
1231129607618265821
1241131407631265827
1251133207644265834
1261135007657265841
1271136807670265847
1281138607683265854
1291140407696265861
1301142207709265867
1311144007722265874
1321145807735265881
1331147607748265887
1341149407761265894
1351151207774265901
1361153007787265907
1371154807800265914
1381156607813265921
1391158407826265927
1401160207839265934
140 (8 x Star)740205159270938
1411232008524270945
1421233808537270951
1431235608550270958
1441237408563270965
1451239208576270972
1461241008589270978
1471242808602270985
1481244608615270992
1491246408628270998
15012482086412701005
15112500086542701012
15212518086672701018
15312536086802701025
15412554086932701032
15512572087062701039
15612590087192701045
15712608087322701052
15812626087452701059
15912644087582701065
16012662087712701072
160 (9 x Star)8112057552751076
16113380094562751083
16213398094692751090
16313416094822751097
16413434094952751103
16513452095082751110
16613470095212751117
16713488095342751124
16813506095472751130
16913524095602751137
17013542095732751144
17113560095862751150
17213578095992751157
17313596096122751164
17413614096252751171
17513632096382751177
17613650096512751184
17713668096642751191
17813686096772751198
17913704096902751204
18013722097032751211
180 (10 x Star)8822063512801216
181144400103882801223
182144580104012801230
183144760104142801236
184144940104272801243
185145120104402801250
186145300104532801257
187145480104662801263
188145660104792801270
189145840104922801277
190146020105052801284
191146200105182801290
192146380105312801297
193146560105442801304
194146740105572801311
195146920105702801317
196147100105832801324
197147280105962801331
198147460106092801338
199147640106222801344
200147820106352801351
Ác Quỷ Địa Ngục
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
114100073522508
2141270736525016
3141540737825024
4141810739125032
5142080740425039
6142350741725047
7142620743025055
8142890744325063
9143160745625071
10143430746925079
11143700748225087
12143970749525095
131442407508250103
141445107521250110
151447807534250118
161450507547250126
171453207560250134
181455907573250142
191458607586250150
201461307599250158
211464007612250166
221466707625250174
231469407638250181
241472107651250189
251474807664250197
261477507677250205
271480207690250213
281482907703250221
291485607716250229
301488307729250237
311491007742250245
321493707755250252
331496407768250260
341499107781250268
351501807794250276
361504507807250284
371507207820250292
381509907833250300
391512607846250308
401515307859250316
411518007872250323
421520707885250331
431523407898250339
441526107911250347
451528807924250355
461531507937250363
471534207950250371
481536907963250379
491539607976250387
501542307989250394
511545008002250402
521547708015250410
531550408028250418
541553108041250426
551555808054250434
561558508067250442
571561208080250450
581563908093250458
591566608106250465
601569308119250473
611572008132250481
621574708145250489
631577408158250497
641580108171250505
651582808184250513
661585508197250521
671588208210250529
681590908223250536
691593608236250544
701596308249250552
711599008262250560
721601708275250568
731604408288250576
741607108301250584
751609808314250592
761612508327250600
771615208340250607
781617908353250615
791620608366250623
801623308379250631
811626008392250639
821628708405250647
831631408418250655
841634108431250663
851636808444250671
861639508457250678
871642208470250686
881644908483250694
891647608496250702
901650308509250710
911653008522250718
921655708535250726
931658408548250734
941661108561250742
951663808574250749
961666508587250757
971669208600250765
981671908613250773
991674608626250781
100 (6 x Star)1077305971260794
10118900010668260802
10218927010681260810
10318954010694260818
10418981010707260826
10519008010720260834
10619035010733260842
10719062010746260850
10819089010759260858
10919116010772260866
11019143010785260874
11119170010798260882
11219197010811260890
11319224010824260898
11419251010837260906
11519278010850260914
11619305010863260922
11719332010876260930
11819359010889260937
11919386010902260945
12019413010915260953
120 (7 x Star)1201306903265957
12120840012272265965
12220867012285265973
12320894012298265981
12420921012311265989
12520948012324265997
126209750123372651005
127210020123502651012
128210290123632651020
129210560123762651028
130210830123892651036
131211100124022651044
132211370124152651052
133211640124282651060
134211910124412651068
135212180124542651076
136212450124672651084
137212720124802651092
138212990124932651100
139213260125062651108
140213530125192651116
140 (8 x Star)13253078352701120
141227800138762701128
142228070138892701136
143228340139022701144
144228610139152701152
145228880139282701160
146229150139412701168
147229420139542701176
148229690139672701184
149229960139802701192
150230230139932701200
151230500140062701208
152230770140192701216
153231040140322701224
154231310140452701232
155231580140582701240
156231850140712701248
157232120140842701256
158232390140972701264
159232660141102701272
160232930141232701280
160 (9 x Star)14493087672751284
161247200154802751292
162247470154932751301
163247740155062751309
164248010155192751317
165248280155322751325
166248550155452751333
167248820155582751341
168249090155712751349
169249360155842751357
170249630155972751365
171249900156102751373
172250170156232751381
173250440156362751389
174250710156492751397
175250980156622751405
176251250156752751413
177251520156882751421
178251790157012751429
179252060157142751437
180252330157272751445
180 (10 x Star)15733096992801450
181266600170842801458
182266870170972801466
183267140171102801474
184267410171232801482
185267680171362801490
186267950171492801498
187268220171622801506
188268490171752801514
189268760171882801523
190269030172012801531
191269300172142801539
192269570172272801547
193269840172402801555
194270110172532801563
195270380172662801571
196270650172792801579
197270920172922801587
198271190173052801595
199271460173182801603
200271730173312801611
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 169500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
4841500
41108 Tấn côngPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242200
423895 MáuPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242900
43146 Chính xácPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1243600
44146 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
45331 Tấn côngPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
3545000
464245 MáuPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1245700
4732 CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1246400
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1247100
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1247800
5011680 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
3548500
51127 Tấn côngPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449200
524490 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449900
53168 Chính xácPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1450600
54168 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1451300
55381 Tấn côngPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
4152000
564895 MáuPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1452700
5738 CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1453400
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1454100
59139 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21454800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
6555100
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555500
625090 MáuPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555800
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1556200
64191 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1556500
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
4656900
665550 MáuPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557200
6742 CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557600
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557900
69155 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1558300
7015270 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
4658600
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759000
725690 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759300
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759700
74213 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1760000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
5160400
766200 MáuPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1760700
7747 CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761100
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761400
79173 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
x 31761800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
8262100
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962500
826290 MáuPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962800
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1963200
84236 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1963500
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
5763900
866855 MáuPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964200
8752 CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964600
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964900
89194 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1965300
9018865 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
5765600
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166000
926885 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166300
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166700
94258 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
2167000
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
6267400
967505 MáuPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2167700
9757 CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168100
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168400
99211 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
x 32168800
100Khả năng 15 Cấp990

Thời trangThời trang

Thời trangTin tứcTính năngPhí
Xích Ma
Xích Ma
Sức mạnh của Quỷ Tu La trong bộ giáp đỏ của bóng tối.400 Tấn công
10000 Máu
*Xích Ma - Skin Xích Ma-Ác Quỷ Địa Ngục. x 50

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Đồi Tử Vong
Đồi Tử Vong
Tin tức Tướng Thưởng
Tất cả các thành viên của Hội Bất Tử đã tập hợp tại Đồi Tử Vong, một bầu không khí u ám đang bao trùm cả ngọn núi. Ác Quỷ Địa Ngục, Dracula, Kị Sĩ Quỷ đang chờ đợi một nhiệm vụ mới. Người Sói đang gầm gừ với ánh mắt sắc bén. Đôi cánh khổng lồ của Rồng Xương trên bầu trời đen tối như làm tăng thêm không khí đáng sợ. Và dưới sự kết nối của Vong Hồn Tử Sĩ, họ lại bắt đầu tiến đến Hoàng Thành. 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Ngọn đồi vắng lặng tĩnh mịch như một sự đối nghịch với ánh hào quang của Vong Hồn Tử Sĩ trong quá khứ. Hơn 1000 năm đã trôi qua, nhưng ký ức về một đế chế lúc nào cũng trỗi dậy. Và mục đích cuối cùng của ngài là biến loài người thành một đội quân nô lệ của đế quốc. 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Những người nô lệ vô cùng kinh hãi khi biết rằng họ đã biến thành vật hy sinh trong trận chiến Hoàng Thành. Nhưng một bóng đen đã ngăn chặn lưỡi đao của Vong Hồn Tử Sĩ. "Chạy mau! Ta sợ sẽ không giữ được bọn chúng lâu hơn nữa!" Người Sói gầm gừ. "Có lẽ vẫn còn một phần loài người trong ta... " !!! Khi trốn chạy, những người nô lệ dường như nhìn thấy một sự kiên cường của Sói và niềm tin mãnh liệt của loài người. 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Ác Quỷ Địa Ngục + Rồng Xương + Vong Hồn Tử Sĩ + Kị Sĩ Quỷ + Dracula + Người Sói
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Tin tức
Giáp Ma
Giáp Ma
Một cặp giáp được sở hữu bởi một linh hồn tà ác.

Chọn tài năng tốt nhất, rune và tả cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

2
2
0
5
14
39
1
11
64
1
2
0
1
10
1
0
90
1
1
3
0
6
0
0

Bài

14
0
0
2
4
24
1
17
81
0
32
0
0
3
0
0
40
3
2
1

Kỹ Năng

4
16
1
0
1
1
2
3
3
0
60
4
2
3

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Tuyển tướng ở chế độ Nhà kho để nhận Thẻ Tướng và Tinh chất sên trong Nhà Kho.
Có thể Tuyển Tướng bằng cách dùng Ấn, Ngọc, hoặc Danh Vọng.
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Tuyển bằng Ngọc 150 Ngọc / 450 Ngọc 0.2%
Ác Quỷ Địa Ngục - Tuyển Tướng huyền thoại Ác Quỷ Địa Ngục --- 100 %
Đồ Lượng Lượt *
Thẻ Tướng Chí Tôn I - Tuyển 1 Tướng Huyền thoại ngẫu nhiên. 1 2.5%
Đá Hồn Ác Quỷ Địa Ngục Lượng Lượt *
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 1 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 2 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 3 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 4 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 5 / 200 0.1%
Rương Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 3 / 200 0.35%
Rương Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 4 / 200 0.35%
Rương Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 5 / 200 0.35%
Những đài phun nước của mong muốnNhững đài phun nước của mong muốn 1-3 / 200

* -Rất có thể là gần đúng.

Ngoài ra

Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Cổ Vật
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép