Tài liệu tham khảo

Ác Quỷ Địa Ngục

Ác Quỷ Địa Ngục Ác Quỷ Địa Ngục

Tính năng:

Thường Tiến hóa 1 Tiến hóa 2
Máu Máu: 2500 35000 67000
Tấn công Tấn công: 240 2008 3340
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công: 1000 1000 1000
Di Chuyển Di Chuyển: 235 250 250
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công: 10 10 10
Chính xác Chính xác: 169 219 322
Tránh né Tránh né: 0 0 0
CRIT CRIT: 0 0 0
TH CRIT TH CRIT: 0 0 0
Chống CRIT Chống CRIT: 0 0 0
Kỹ năng Tướng Khả năng
Nổi Điên Hãy chọn tài năng Ám Ảnh

Chỉ có người điên mới đánh đổi linh hồn để đạt được sức mạnh. Ác Quỷ Địa Ngục chính là người điên đó. Thế nhưng, Quỷ dữ trong thân xác anh ta không chỉ khao khát những linh hồn mà còn thèm muốn viên Huyết Ngọc trong truyền thuyết có thể mang lại sự sống bất thường cho những vật bất thường.

  • Khả năng
  • Tôtem Thần
  • Tính năng
  • Tính năng Tiến hóa 1
  • Tính năng Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
Cấp Tin tức Phí Sức MạnThường Sức MạnTiến hóa 1 Sức MạnTiến hóa 2
1/15 Dạng Thường: Hồi HP bằng 600% TC và biến hình thành Quỷ. Tăng 30% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây. Nghỉ: 15 giây Dạng Quỷ: Gây TH bằng 140% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Tướng có Nổi điên cấp 8. Nghỉ 3 giây. 59 78 98
2/15 Dạng Thường: Hồi HP bằng 700% TC và biến hình thành Quỷ. Tăng 35% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây. Nghỉ: 15 giây Dạng Quỷ: Gây TH bằng 160% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Tướng có Nổi điên cấp 8. Nghỉ 3 giây. 2000
(100 Ấn)
117 156 195
3/15 Dạng Thường: Hồi HP bằng 800% TC và biến hình thành Quỷ. Tăng 40% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây. Nghỉ: 15 giây Dạng Quỷ: Gây TH bằng 180% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Tướng có Nổi điên cấp 8. Nghỉ 3 giây. 10000
(500 Ấn)
176 234 293
4/15 Dạng Thường: Hồi HP bằng 900% TC và biến hình thành Quỷ. Tăng 45% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây. Nghỉ: 15 giây Dạng Quỷ: Gây TH bằng 200% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Tướng có Nổi điên cấp 8. Nghỉ 3 giây. 30000
(1500 Ấn)
234 312 390
5/15 Dạng Thường: Hồi HP bằng 1000% TC và biến hình thành Quỷ. Tăng 50% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây. Nghỉ: 15 giây Dạng Quỷ: Gây TH bằng 220% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Tướng có Nổi điên cấp 8. Nghỉ 3 giây. 70000
(3500 Ấn)
293 390 488
6/15 Dạng Thường: Hồi HP bằng 1100% TC và biến hình thành Quỷ. Tăng 55% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây. Nghỉ: 15 giây Dạng Quỷ: Gây TH bằng 240% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Tướng có Nổi điên cấp 8. Nghỉ 3 giây. 120000
(6000 Ấn)
351 468 585
7/15 Dạng Thường: Hồi HP bằng 1200% TC và biến hình thành Quỷ. Tăng 60% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây. Nghỉ: 15 giây Dạng Quỷ: Gây TH bằng 260% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Tướng có Nổi điên cấp 8. Nghỉ 3 giây. 200000
(10000 Ấn)
410 546 683
8/15 Dạng Thường: Hồi HP bằng 1300% TC và biến hình thành Quỷ. Tăng 65% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây. Nghỉ: 15 giây Dạng Quỷ: Gây TH bằng 280% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Tướng có Nổi điên cấp 8. Nghỉ 3 giây. 500000
(25000 Ấn)
468 624 780
9/15 Dạng Thường: Hồi HP bằng 1400% TC và biến hình thành Quỷ. Tăng 70% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây. Nghỉ: 15 giây Dạng Quỷ: Gây TH bằng 300% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Tướng có Nổi điên cấp 8. Nghỉ 3 giây. 800000
(40000 Ấn)
527 702 878
10/15 Dạng Thường: Hồi HP bằng 1500% TC và biến hình thành Quỷ. Tăng 75% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây. Nghỉ: 15 giây Dạng Quỷ: Gây TH bằng 320% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Tướng có Nổi điên cấp 8. Nghỉ 3 giây. 1600000
(80000 Ấn)
585 780 975
11/15 Dạng Thường: Hồi HP bằng 1500% TC và biến Quỷ. Tăng 78% TC và miễn dịch Choáng, giảm 10% thiệt hại trong 12 giây. Nghỉ 14 giây Dạng Quỷ: Gây TH bằng 340% TC và loại bỏ hiệu ứng tốt của các đối thủ phía trước. Nghỉ 3 giây. Mang Nổi điên cấp 8 0
(0 Ấn)
644 858 1073
12/15 Dạng Thường: Hồi HP bằng 1500% TC và biến Quỷ. Tăng 82% TC, miễn dịch Choáng và giảm 15% thiệt hại trong 12 giây. Nghỉ 14 giây Dạng Quỷ: Gây TH bằng 360% TC và loại bỏ hiệu ứng tốt của các đối thủ phía trước. Nghỉ 3 giây. Mang Nổi điên cấp 8 0
(0 Ấn)
702 936 1170
13/15 Dạng Thường: Hồi HP bằng 1500% TC và biến Quỷ. Tăng 86% TC, miễn dịch Choáng và giảm 20% thiệt hại trong 12 giây. Nghỉ 14 giây Dạng Quỷ: Gây TH bằng 380% TC và loại bỏ hiệu ứng tốt của các đối thủ phía trước. Nghỉ 3 giây. Mang Nổi điên cấp 8. 0
(0 Ấn)
761 1014 1268
14/15 Dạng Thường: Hồi HP bằng 1500% TC và biến Quỷ. Tăng 90% TC, miễn dịch Choáng và giảm 25% thiệt hại trong 12 giây. Nghỉ 14 giây Dạng Quỷ: Gây TH bằng 400% TC và loại bỏ hiệu ứng tốt của các đối thủ phía trước. Nghỉ 3 giây. Mang Nổi điên cấp 8. 0
(0 Ấn)
819 1092 1365
15/15 Dạng Thường: Hồi HP bằng 1500% TC và biến Quỷ. Tăng 95% TC, miễn dịch Choáng và giảm 30% thiệt hại trong 12 giây. Nghỉ 14 giây Dạng Quỷ: Gây TH bằng 420% TC và loại bỏ hiệu ứng tốt của các đối thủ phía trước. Nghỉ 3 giây. Mang Nổi điên cấp 8. 0
(0 Ấn)
878 1170 1463
Cấp Tin tức
1 Gây TH bằng 140% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Hồi HP bằng 600% TC cho một Tướng đồng minh gần Tôtem, giúp nó tăng 30% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây.
2 Gây TH bằng 160% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Hồi HP bằng 700% TC cho một Tướng đồng minh gần Tôtem, giúp nó tăng 35% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây.
3 Gây TH bằng 180% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Hồi HP bằng 800% TC cho một Tướng đồng minh gần Tôtem, giúp nó tăng 40% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây.
4 Gây TH bằng 200% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Hồi HP bằng 900% TC cho một Tướng đồng minh gần Tôtem, giúp nó tăng 45% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây.
5 Gây TH bằng 220% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Hồi HP bằng 1000% TC cho một Tướng đồng minh gần Tôtem, giúp nó tăng 50% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây.
6 Gây TH bằng 240% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Hồi HP bằng 1100% TC cho một Tướng đồng minh gần Tôtem, giúp nó tăng 55% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây.
7 Gây TH bằng 260% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Hồi HP bằng 1200% TC cho một Tướng đồng minh gần Tôtem, giúp nó tăng 60% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây.
8 Gây TH bằng 280% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Hồi HP bằng 1300% TC cho một Tướng đồng minh gần Tôtem, giúp nó tăng 65% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây.
9 Gây TH bằng 300% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Hồi HP bằng 1400% TC cho một Tướng đồng minh gần Tôtem, giúp nó tăng 70% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây.
10 Gây TH bằng 320% TC cho các đối thủ đằng trước và loại bỏ hiệu ứng của chúng. Hồi HP bằng 1600% TC cho một Tướng đồng minh gần Tôtem, giúp nó tăng 75% TC và miễn nhiễm với Choáng trong 12 giây.
Ác Quỷ Địa Ngục
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
1 2500 240 235 5
2 2620 253 235 10
3 2740 266 235 16
4 2860 279 235 21
5 2980 292 235 26
6 3100 305 235 31
7 3220 318 235 36
8 3340 331 235 42
9 3460 344 235 47
10 3580 357 235 52
11 3700 370 235 57
12 3820 383 235 62
13 3940 396 235 68
14 4060 409 235 73
15 4180 422 235 78
16 4300 435 235 83
17 4420 448 235 88
18 4540 461 235 94
19 4660 474 235 99
20 4780 487 235 104
20 ( x Star) 2280 247 78
21 2400 260 82
22 2520 273 86
23 2640 286 90
24 2760 299 94
25 2880 312 98
26 3000 325 101
27 3120 338 105
28 3240 351 109
29 3360 364 113
30 3480 377 117
31 3600 390 121
32 3720 403 125
33 3840 416 129
34 3960 429 133
35 4080 442 137
36 4200 455 140
37 4320 468 144
38 4440 481 148
39 4560 494 152
40 4680 507 156
40 ( x Star) 4680 507 156
41 4800 520 160
42 4920 533 164
43 5040 546 168
44 5160 559 172
45 5280 572 176
46 5400 585 179
47 5520 598 183
48 5640 611 187
49 5760 624 191
50 5880 637 195
51 6000 650 199
52 6120 663 203
53 6240 676 207
54 6360 689 211
55 6480 702 215
56 6600 715 218
57 6720 728 222
58 6840 741 226
59 6960 754 230
60 7080 767 234
60 ( x Star) 7080 767 234
61 7200 780 238
62 7320 793 242
63 7440 806 246
64 7560 819 250
65 7680 832 254
66 7800 845 257
67 7920 858 261
68 8040 871 265
69 8160 884 269
70 8280 897 273
71 8400 910 277
72 8520 923 281
73 8640 936 285
74 8760 949 289
75 8880 962 293
76 9000 975 296
77 9120 988 300
78 9240 1001 304
79 9360 1014 308
80 9480 1027 312
80 ( x Star) 9480 1027 312
81 9600 1040 316
82 9720 1053 320
83 9840 1066 324
84 9960 1079 328
85 10080 1092 332
86 10200 1105 335
87 10320 1118 339
88 10440 1131 343
89 10560 1144 347
90 10680 1157 351
91 10800 1170 355
92 10920 1183 359
93 11040 1196 363
94 11160 1209 367
95 11280 1222 371
96 11400 1235 374
97 11520 1248 378
98 11640 1261 382
99 11760 1274 386
100 11880 1287 390
100 ( x Star) 11880 1287 390
101 12000 1300 394
102 12120 1313 398
103 12240 1326 402
104 12360 1339 406
105 12480 1352 410
106 12600 1365 413
107 12720 1378 417
108 12840 1391 421
109 12960 1404 425
110 13080 1417 429
111 13200 1430 433
112 13320 1443 437
113 13440 1456 441
114 13560 1469 445
115 13680 1482 449
116 13800 1495 452
117 13920 1508 456
118 14040 1521 460
119 14160 1534 464
120 14280 1547 468
120 ( x Star) 14280 1547 468
121 14400 1560 472
122 14520 1573 476
123 14640 1586 480
124 14760 1599 484
125 14880 1612 488
126 15000 1625 491
127 15120 1638 495
128 15240 1651 499
129 15360 1664 503
130 15480 1677 507
131 15600 1690 511
132 15720 1703 515
133 15840 1716 519
134 15960 1729 523
135 16080 1742 527
136 16200 1755 530
137 16320 1768 534
138 16440 1781 538
139 16560 1794 542
140 16680 1807 546
140 ( x Star) 16680 1807 546
141 16800 1820 550
142 16920 1833 554
143 17040 1846 558
144 17160 1859 562
145 17280 1872 566
146 17400 1885 569
147 17520 1898 573
148 17640 1911 577
149 17760 1924 581
150 17880 1937 585
151 18000 1950 589
152 18120 1963 593
153 18240 1976 597
154 18360 1989 601
155 18480 2002 605
156 18600 2015 608
157 18720 2028 612
158 18840 2041 616
159 18960 2054 620
160 19080 2067 624
160 ( x Star) 19080 2067 624
161 19200 2080 628
162 19320 2093 632
163 19440 2106 636
164 19560 2119 640
165 19680 2132 644
166 19800 2145 647
167 19920 2158 651
168 20040 2171 655
169 20160 2184 659
170 20280 2197 663
171 20400 2210 667
172 20520 2223 671
173 20640 2236 675
174 20760 2249 679
175 20880 2262 683
176 21000 2275 686
177 21120 2288 690
178 21240 2301 694
179 21360 2314 698
180 21480 2327 702
180 ( x Star) 21480 2327 702
181 21600 2340 706
182 21720 2353 710
183 21840 2366 714
184 21960 2379 718
185 22080 2392 722
186 22200 2405 725
187 22320 2418 729
188 22440 2431 733
189 22560 2444 737
190 22680 2457 741
191 22800 2470 745
192 22920 2483 749
193 23040 2496 753
194 23160 2509 757
195 23280 2522 761
196 23400 2535 764
197 23520 2548 768
198 23640 2561 772
199 23760 2574 776
200 23880 2587 780
Ác Quỷ Địa Ngục
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
1 35000 2008 250 7
2 35180 2021 250 13
3 35360 2034 250 20
4 35540 2047 250 26
5 35720 2060 250 33
6 35900 2073 250 40
7 36080 2086 250 46
8 36260 2099 250 53
9 36440 2112 250 59
10 36620 2125 250 66
11 36800 2138 250 72
12 36980 2151 250 79
13 37160 2164 250 86
14 37340 2177 250 92
15 37520 2190 250 99
16 37700 2203 250 105
17 37880 2216 250 112
18 38060 2229 250 119
19 38240 2242 250 125
20 38420 2255 250 132
21 38600 2268 250 138
22 38780 2281 250 145
23 38960 2294 250 152
24 39140 2307 250 158
25 39320 2320 250 165
26 39500 2333 250 171
27 39680 2346 250 178
28 39860 2359 250 184
29 40040 2372 250 191
30 40220 2385 250 198
31 40400 2398 250 204
32 40580 2411 250 211
33 40760 2424 250 217
34 40940 2437 250 224
35 41120 2450 250 231
36 41300 2463 250 237
37 41480 2476 250 244
38 41660 2489 250 250
39 41840 2502 250 257
40 42020 2515 250 264
41 42200 2528 250 270
42 42380 2541 250 277
43 42560 2554 250 283
44 42740 2567 250 290
45 42920 2580 250 297
46 43100 2593 250 303
47 43280 2606 250 310
48 43460 2619 250 316
49 43640 2632 250 323
50 43820 2645 250 329
51 44000 2658 250 336
52 44180 2671 250 343
53 44360 2684 250 349
54 44540 2697 250 356
55 44720 2710 250 362
56 44900 2723 250 369
57 45080 2736 250 376
58 45260 2749 250 382
59 45440 2762 250 389
60 45620 2775 250 395
61 45800 2788 250 402
62 45980 2801 250 409
63 46160 2814 250 415
64 46340 2827 250 422
65 46520 2840 250 428
66 46700 2853 250 435
67 46880 2866 250 441
68 47060 2879 250 448
69 47240 2892 250 455
70 47420 2905 250 461
71 47600 2918 250 468
72 47780 2931 250 474
73 47960 2944 250 481
74 48140 2957 250 488
75 48320 2970 250 494
76 48500 2983 250 501
77 48680 2996 250 507
78 48860 3009 250 514
79 49040 3022 250 521
80 49220 3035 250 527
80 (5 x Star) 52720 3371 255 529
81 52900 3384 255 536
82 53080 3397 255 543
83 53260 3410 255 549
84 53440 3423 255 556
85 53620 3436 255 562
86 53800 3449 255 569
87 53980 3462 255 576
88 54160 3475 255 582
89 54340 3488 255 589
90 54520 3501 255 596
91 54700 3514 255 602
92 54880 3527 255 609
93 55060 3540 255 615
94 55240 3553 255 622
95 55420 3566 255 629
96 55600 3579 255 635
97 55780 3592 255 642
98 55960 3605 255 648
99 56140 3618 255 655
100 56320 3631 255 662
100 (6 x Star) 59820 3967 260 664
101 60000 3980 260 671
102 60180 3993 260 678
103 60360 4006 260 684
104 60540 4019 260 691
105 60720 4032 260 698
106 60900 4045 260 704
107 61080 4058 260 711
108 61260 4071 260 718
109 61440 4084 260 724
110 61620 4097 260 731
111 61800 4110 260 738
112 61980 4123 260 744
113 62160 4136 260 751
114 62340 4149 260 757
115 62520 4162 260 764
116 62700 4175 260 771
117 62880 4188 260 777
118 63060 4201 260 784
119 63240 4214 260 791
120 63420 4227 260 797
120 (7 x Star) 66920 4563 265 801
121 67100 4576 265 807
122 67280 4589 265 814
123 67460 4602 265 821
124 67640 4615 265 827
125 67820 4628 265 834
126 68000 4641 265 841
127 68180 4654 265 847
128 68360 4667 265 854
129 68540 4680 265 861
130 68720 4693 265 867
131 68900 4706 265 874
132 69080 4719 265 881
133 69260 4732 265 887
134 69440 4745 265 894
135 69620 4758 265 901
136 69800 4771 265 907
137 69980 4784 265 914
138 70160 4797 265 921
139 70340 4810 265 927
140 70520 4823 265 934
140 (8 x Star) 74020 5159 270 938
141 74200 5172 270 945
142 74380 5185 270 951
143 74560 5198 270 958
144 74740 5211 270 965
145 74920 5224 270 972
146 75100 5237 270 978
147 75280 5250 270 985
148 75460 5263 270 992
149 75640 5276 270 998
150 75820 5289 270 1005
151 76000 5302 270 1012
152 76180 5315 270 1018
153 76360 5328 270 1025
154 76540 5341 270 1032
155 76720 5354 270 1039
156 76900 5367 270 1045
157 77080 5380 270 1052
158 77260 5393 270 1059
159 77440 5406 270 1065
160 77620 5419 270 1072
160 (9 x Star) 81120 5755 275 1076
161 81300 5768 275 1083
162 81480 5781 275 1090
163 81660 5794 275 1097
164 81840 5807 275 1103
165 82020 5820 275 1110
166 82200 5833 275 1117
167 82380 5846 275 1124
168 82560 5859 275 1130
169 82740 5872 275 1137
170 82920 5885 275 1144
171 83100 5898 275 1150
172 83280 5911 275 1157
173 83460 5924 275 1164
174 83640 5937 275 1171
175 83820 5950 275 1177
176 84000 5963 275 1184
177 84180 5976 275 1191
178 84360 5989 275 1198
179 84540 6002 275 1204
180 84720 6015 275 1211
180 (10 x Star) 88220 6351 280 1216
181 88400 6364 280 1223
182 88580 6377 280 1230
183 88760 6390 280 1236
184 88940 6403 280 1243
185 89120 6416 280 1250
186 89300 6429 280 1257
187 89480 6442 280 1263
188 89660 6455 280 1270
189 89840 6468 280 1277
190 90020 6481 280 1284
191 90200 6494 280 1290
192 90380 6507 280 1297
193 90560 6520 280 1304
194 90740 6533 280 1311
195 90920 6546 280 1317
196 91100 6559 280 1324
197 91280 6572 280 1331
198 91460 6585 280 1338
199 91640 6598 280 1344
200 91820 6611 280 1351
Ác Quỷ Địa Ngục
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
1 67000 3340 250 8
2 67270 3353 250 16
3 67540 3366 250 24
4 67810 3379 250 32
5 68080 3392 250 39
6 68350 3405 250 47
7 68620 3418 250 55
8 68890 3431 250 63
9 69160 3444 250 71
10 69430 3457 250 79
11 69700 3470 250 87
12 69970 3483 250 95
13 70240 3496 250 103
14 70510 3509 250 110
15 70780 3522 250 118
16 71050 3535 250 126
17 71320 3548 250 134
18 71590 3561 250 142
19 71860 3574 250 150
20 72130 3587 250 158
21 72400 3600 250 166
22 72670 3613 250 174
23 72940 3626 250 181
24 73210 3639 250 189
25 73480 3652 250 197
26 73750 3665 250 205
27 74020 3678 250 213
28 74290 3691 250 221
29 74560 3704 250 229
30 74830 3717 250 237
31 75100 3730 250 245
32 75370 3743 250 252
33 75640 3756 250 260
34 75910 3769 250 268
35 76180 3782 250 276
36 76450 3795 250 284
37 76720 3808 250 292
38 76990 3821 250 300
39 77260 3834 250 308
40 77530 3847 250 316
41 77800 3860 250 323
42 78070 3873 250 331
43 78340 3886 250 339
44 78610 3899 250 347
45 78880 3912 250 355
46 79150 3925 250 363
47 79420 3938 250 371
48 79690 3951 250 379
49 79960 3964 250 387
50 80230 3977 250 394
51 80500 3990 250 402
52 80770 4003 250 410
53 81040 4016 250 418
54 81310 4029 250 426
55 81580 4042 250 434
56 81850 4055 250 442
57 82120 4068 250 450
58 82390 4081 250 458
59 82660 4094 250 465
60 82930 4107 250 473
61 83200 4120 250 481
62 83470 4133 250 489
63 83740 4146 250 497
64 84010 4159 250 505
65 84280 4172 250 513
66 84550 4185 250 521
67 84820 4198 250 529
68 85090 4211 250 536
69 85360 4224 250 544
70 85630 4237 250 552
71 85900 4250 250 560
72 86170 4263 250 568
73 86440 4276 250 576
74 86710 4289 250 584
75 86980 4302 250 592
76 87250 4315 250 600
77 87520 4328 250 607
78 87790 4341 250 615
79 88060 4354 250 623
80 88330 4367 250 631
80 (5 x Star) 95330 5039 255 633
81 95600 5052 255 641
82 95870 5065 255 649
83 96140 5078 255 657
84 96410 5091 255 665
85 96680 5104 255 673
86 96950 5117 255 681
87 97220 5130 255 689
88 97490 5143 255 697
89 97760 5156 255 705
90 98030 5169 255 713
91 98300 5182 255 720
92 98570 5195 255 728
93 98840 5208 255 736
94 99110 5221 255 744
95 99380 5234 255 752
96 99650 5247 255 760
97 99920 5260 255 768
98 100190 5273 255 776
99 100460 5286 255 784
100 100730 5299 255 792
100 (6 x Star) 107730 5971 260 794
101 108000 5984 260 802
102 108270 5997 260 810
103 108540 6010 260 818
104 108810 6023 260 826
105 109080 6036 260 834
106 109350 6049 260 842
107 109620 6062 260 850
108 109890 6075 260 858
109 110160 6088 260 866
110 110430 6101 260 874
111 110700 6114 260 882
112 110970 6127 260 890
113 111240 6140 260 898
114 111510 6153 260 906
115 111780 6166 260 914
116 112050 6179 260 922
117 112320 6192 260 930
118 112590 6205 260 937
119 112860 6218 260 945
120 113130 6231 260 953
120 (7 x Star) 120130 6903 265 957
121 120400 6916 265 965
122 120670 6929 265 973
123 120940 6942 265 981
124 121210 6955 265 989
125 121480 6968 265 997
126 121750 6981 265 1005
127 122020 6994 265 1012
128 122290 7007 265 1020
129 122560 7020 265 1028
130 122830 7033 265 1036
131 123100 7046 265 1044
132 123370 7059 265 1052
133 123640 7072 265 1060
134 123910 7085 265 1068
135 124180 7098 265 1076
136 124450 7111 265 1084
137 124720 7124 265 1092
138 124990 7137 265 1100
139 125260 7150 265 1108
140 125530 7163 265 1116
140 (8 x Star) 132530 7835 270 1120
141 132800 7848 270 1128
142 133070 7861 270 1136
143 133340 7874 270 1144
144 133610 7887 270 1152
145 133880 7900 270 1160
146 134150 7913 270 1168
147 134420 7926 270 1176
148 134690 7939 270 1184
149 134960 7952 270 1192
150 135230 7965 270 1200
151 135500 7978 270 1208
152 135770 7991 270 1216
153 136040 8004 270 1224
154 136310 8017 270 1232
155 136580 8030 270 1240
156 136850 8043 270 1248
157 137120 8056 270 1256
158 137390 8069 270 1264
159 137660 8082 270 1272
160 137930 8095 270 1280
160 (9 x Star) 144930 8767 275 1284
161 145200 8780 275 1292
162 145470 8793 275 1301
163 145740 8806 275 1309
164 146010 8819 275 1317
165 146280 8832 275 1325
166 146550 8845 275 1333
167 146820 8858 275 1341
168 147090 8871 275 1349
169 147360 8884 275 1357
170 147630 8897 275 1365
171 147900 8910 275 1373
172 148170 8923 275 1381
173 148440 8936 275 1389
174 148710 8949 275 1397
175 148980 8962 275 1405
176 149250 8975 275 1413
177 149520 8988 275 1421
178 149790 9001 275 1429
179 150060 9014 275 1437
180 150330 9027 275 1445
180 (10 x Star) 157330 9699 280 1450
181 157600 9712 280 1458
182 157870 9725 280 1466
183 158140 9738 280 1474
184 158410 9751 280 1482
185 158680 9764 280 1490
186 158950 9777 280 1498
187 159220 9790 280 1506
188 159490 9803 280 1514
189 159760 9816 280 1523
190 160030 9829 280 1531
191 160300 9842 280 1539
192 160570 9855 280 1547
193 160840 9868 280 1555
194 161110 9881 280 1563
195 161380 9894 280 1571
196 161650 9907 280 1579
197 161920 9920 280 1587
198 162190 9933 280 1595
199 162460 9946 280 1603
200 162730 9959 280 1611
Cấp Chỉ Số Thú Nuôi Cần tốn Tướng Sức mạnh Vận Mệnh
1 40 Tấn công 5 30
2 1495 Máu Vàng x 100000
Sao x 3000
5 600
3 56 Chính xác Vàng x 100000
Sao x 3000
5 1000
4 56 Tránh né Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16 5 1500
5 127 Tấn công Vàng x 300000
Sao x 6500
14 1900
6 1635 Máu Vàng x 300000
Sao x 6500
5 2200
7 12 CRIT Vàng x 300000
Sao x 6500
5 2700
8 12 Chống CRIT Vàng x 300000
Sao x 6500
5 3100
9 49 Tấn công Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16 5 3600
10 4490 Máu Vàng x 600000
Sao x 10500
14 4000
11 59 Tấn công Vàng x 600000
Sao x 10500
6 4500
12 2095 Máu Vàng x 600000
Sao x 10500
6 5100
13 79 Chính xác Vàng x 600000
Sao x 10500
6 5600
14 79 Tránh né Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18 6 6200
15 178 Tấn công Vàng x 1200000
Sao x 15000
19 6800
16 2285 Máu Vàng x 1200000
Sao x 15000
6 7400
17 17 CRIT Vàng x 1200000
Sao x 15000
6 8100
18 17 Chống CRIT Vàng x 1200000
Sao x 15000
6 8800
19 65 Tấn công Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 1 6 9500
20 Khả năng 11 Cấp Pha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
30 10500
21 76 Tấn công Pha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
8 11700
22 2695 Máu Pha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
8 13000
23 101 Chính xác Pha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
8 14400
24 101 Tránh né Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20 8 15900
25 229 Tấn công Pha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
24 17500
26 2940 Máu Pha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
8 20000
27 22 CRIT Pha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
8 21600
28 22 Chống CRIT Pha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
8 23200
29 83 Tấn công Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20 8 24800
30 8085 Máu Pha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
24 26400
31 92 Tấn công Pha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
10 28000
32 3290 Máu Pha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
10 29600
33 124 Chính xác Pha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
10 31200
34 124 Tránh né Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
10 32800
35 280 Tấn công Pha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
30 34400
36 3590 Máu Pha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
10 36000
37 29 CRIT Pha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
10 37600
38 29 Chống CRIT Pha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
10 39200
39 102 Tấn công Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 2 10 40800
40 Khả năng 12 Cấp Pha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
48 41500
41 108 Tấn công Pha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
12 42200
42 3895 Máu Pha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
12 42900
43 146 Chính xác Pha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
12 43600
44 146 Tránh né Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
12 44300
45 331 Tấn công Pha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
35 45000
46 4245 Máu Pha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
12 45700
47 32 CRIT Pha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
12 46400
48 32 Chống CRIT Pha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
12 47100
49 120 Tấn công Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
12 47800
50 11680 Máu Pha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
35 48500
51 127 Tấn công Pha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
14 49200
52 4490 Máu Pha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
14 49900
53 168 Chính xác Pha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
14 50600
54 168 Tránh né Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
14 51300
55 381 Tấn công Pha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
41 52000
56 4895 Máu Pha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
14 52700
57 38 CRIT Pha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
14 53400
58 38 Chống CRIT Pha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
14 54100
59 139 Tấn công Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 2 14 54800
60 Khả năng 13 Cấp Pha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
65 55100
61 144 Tấn công Pha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
15 55500
62 5090 Máu Pha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
15 55800
63 191 Chính xác Pha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
15 56200
64 191 Tránh né Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
15 56500
65 432 Tấn công Pha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
46 56900
66 5550 Máu Pha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
15 57200
67 42 CRIT Pha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
15 57600
68 42 Chống CRIT Pha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
15 57900
69 155 Tấn công Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
15 58300
70 15270 Máu Pha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
46 58600
71 161 Tấn công Pha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
17 59000
72 5690 Máu Pha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
17 59300
73 213 Chính xác Pha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
17 59700
74 213 Tránh né Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
17 60000
75 483 Tấn công Pha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
51 60400
76 6200 Máu Pha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
17 60700
77 47 CRIT Pha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
17 61100
78 47 Chống CRIT Pha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
17 61400
79 173 Tấn công Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
x 3 17 61800
80 Khả năng 14 Cấp Pha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
82 62100
81 178 Tấn công Pha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
19 62500
82 6290 Máu Pha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
19 62800
83 236 Chính xác Pha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
19 63200
84 236 Tránh né Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10 19 63500
85 534 Tấn công Pha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
57 63900
86 6855 Máu Pha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
19 64200
87 52 CRIT Pha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
19 64600
88 52 Chống CRIT Pha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
19 64900
89 194 Tấn công Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10 19 65300
90 18865 Máu Pha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
57 65600
91 193 Tấn công Pha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
21 66000
92 6885 Máu Pha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
21 66300
93 258 Chính xác Pha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
21 66700
94 258 Tránh né Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10 21 67000
95 585 Tấn công Pha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
62 67400
96 7505 Máu Pha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
21 67700
97 57 CRIT Pha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
21 68100
98 57 Chống CRIT Pha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
21 68400
99 211 Tấn công Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18 x 3 21 68800
100 Khả năng 15 Cấp 99 0

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.

Tất cả các thành viên của Hội Bất Tử đã tập hợp tại Đồi Tử Vong, một bầu không khí u ám đang bao trùm cả ngọn núi. Ác Quỷ Địa Ngục, Dracula, Kị Sĩ Quỷ đang chờ đợi một nhiệm vụ mới. Người Sói đang gầm gừ với ánh mắt sắc bén. Đôi cánh khổng lồ của Rồng Xương trên bầu trời đen tối như làm tăng thêm không khí đáng sợ. Và dưới sự kết nối của Vong Hồn Tử Sĩ, họ lại bắt đầu tiến đến Hoàng Thành.
Ngọn đồi vắng lặng tĩnh mịch như một sự đối nghịch với ánh hào quang của Vong Hồn Tử Sĩ trong quá khứ. Hơn 1000 năm đã trôi qua, nhưng ký ức về một đế chế lúc nào cũng trỗi dậy. Và mục đích cuối cùng của ngài là biến loài người thành một đội quân nô lệ của đế quốc.
Những người nô lệ vô cùng kinh hãi khi biết rằng họ đã biến thành vật hy sinh trong trận chiến Hoàng Thành. Nhưng một bóng đen đã ngăn chặn lưỡi đao của Vong Hồn Tử Sĩ. “Chạy mau! Ta sợ sẽ không giữ được bọn chúng lâu hơn nữa!” Người Sói gầm gừ. “Có lẽ vẫn còn một phần loài người trong ta… ” !!! Khi trốn chạy, những người nô lệ dường như nhìn thấy một sự kiên cường của Sói và niềm tin mãnh liệt của loài người.

Ác Quỷ Địa Ngục + Rồng Xương + Vong Hồn Tử Sĩ + Kị Sĩ Quỷ + Dracula + Người Sói

Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Tin tức
Giáp Ma
Giáp Ma
Một cặp giáp được sở hữu bởi một linh hồn tà ác.

Chọn tài năng tốt nhất, rune và tả cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

2
2
0
4
11
33
1
9
53
1
1
0
0
7
0
0
70
1
1
0
0
1

Bài

9
0
0
2
2
18
1
15
58
0
25
0
0
2
0
0
35
2
0
0

Kỹ Năng

3
6
0
0
1
1
2
1
2
0
32
2
0
1

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Tuyển tướng ở chế độ Nhà kho để nhận Thẻ Tướng và Tinh chất sên trong Nhà Kho.
Có thể Tuyển Tướng bằng cách dùng Ấn, Ngọc, hoặc Danh Vọng.

Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Tuyển bằng Ngọc 150 Ngọc / 450 Ngọc 0.2%
Ác Quỷ Địa Ngục - Tuyển Tướng huyền thoại Ác Quỷ Địa Ngục 100 %
Đồ Lượng Lượt *
Thẻ Tướng Chí Tôn I - Tuyển 1 Tướng Huyền thoại ngẫu nhiên. 1 2.5%
Đá Hồn Ác Quỷ Địa Ngục Lượng Lượt *
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 1 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 2 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 3 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 4 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 5 / 200 0.1%
Rương Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 3 / 200 0.35%
Rương Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 4 / 200 0.35%
Rương Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 5 / 200 0.35%
Những đài phun nước của mong muốnNhững đài phun nước của mong muốn 1-3 / 200

* -Rất có thể là gần đúng.

Ngoài ra

Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Cổ Vật
Đồ – Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép