So sánh đặc điểm của các anh hùng

Thường tướng

Tướng Tấn công Máu Phạm vi tấn công Tốc độ tấn công Di Chuyển Chống CRIT TH CRIT Tránh né Chính xác CRIT
Thiên Thần 125 900 8 1000 130 0 0 0 93 0
Thiện Xạ 170 780 8 1000 150 0 0 0 103 0
Khổng Lồ Đá 150 1040 2 1000 145 0 0 0 99 0
Kỹ Sư 165 845 8 1000 145 0 0 0 102 0
Phù Thủy Tuyết 155 910 8 1000 140 0 0 0 100 0
Thần Rừng 100 1625 2 1500 135 0 0 0 86 0
Nhà Giả Kim 155 910 6 1000 145 0 0 0 100 0
Ông Kẹ 105 1462 2 1500 140 0 0 0 87 0

Cao cấp tướng

Tướng Tấn công Máu Phạm vi tấn công Tốc độ tấn công Di Chuyển Chống CRIT TH CRIT Tránh né Chính xác CRIT
Đao Phủ 200 1500 3 1000 150 0 0 0 133 0
Sát Thủ 230 1040 2 900 200 0 0 0 141 0
Người Sói 120 2000 2 1500 150 0 0 0 110 0
Độc Nhãn 190 1120 2 1000 140 0 0 0 130 0
Gấu Trúc 140 1600 2 1500 145 0 0 0 115 0
Thần Tế 120 1800 8 1500 150 0 0 0 110 0
Xà Nữ 180 1300 4 1000 150 0 0 0 127 0
Quỷ Băng 160 1400 6 1000 150 0 0 0 122 0
Kình Ngư 140 1600 2 1500 150 0 0 0 115 0

Huyền thoại tướng

Tướng Tấn công Máu Phạm vi tấn công Tốc độ tấn công Di Chuyển Chống CRIT TH CRIT Tránh né Chính xác CRIT
Hiệp Sĩ 140 2500 2 1500 150 0 0 0 136 0
Ma Trơi 270 1200 8 1000 140 0 0 0 177 0
Ninja 285 1300 2 800 220 0 0 0 183 0
Sắc Quỷ 220 1600 4 1000 150 0 0 0 162 0
Viking 230 1400 2 1000 150 0 0 0 165 0
Pháp Sư 205 1600 8 1000 155 0 0 0 158 0
Thần Sấm 220 1600 3 1000 170 0 0 0 162 0
Ngưu Vương 210 2450 2 1500 170 0 0 0 157 0
Tử Thần 230 1600 6 750 110 0 0 0 166 0
Ngài Bí Ngô 280 1500 2 1000 170 0 0 0 180 0
Bò Cạp Băng 180 2200 2 2000 145 0 0 0 145 0
Người Tuyết 215 2000 4 1000 150 0 0 0 161 0
Thần Tình Yêu 200 1600 8 1200 155 0 0 0 155 0
Pharaon 200 2200 3 1000 165 0 0 0 156 0
Rồng Lửa 260 2900 7 1200 165 0 0 0 174 0
Kỵ Sĩ Địa Ngục 280 1800 9 1000 170 0 0 0 180 0
Dracula 260 2400 6 1200 165 0 0 0 174 0
Độc Giác 240 3600 3 1200 190 0 0 0 168 0
Ông già Nổ 260 2000 7 1200 175 0 0 0 173 0
Kị Sĩ Quỷ 240 3200 3 1200 175 0 0 0 168 0
Tiên Nữ 240 1900 10 1500 170 0 0 0 166 0
Kẻ Hủy Diệt 260 3200 3 1500 180 0 0 0 173 0
Thủy Thần 220 1800 8 1200 170 0 0 0 161 0
Râu Bạc 260 1800 10 1200 170 0 0 0 173 0
Mộc Tinh 200 1600 8 1500 155 0 0 0 154 0
Tiên Điểu 180 2000 10 1500 190 0 0 0 148 0
Quỷ Xương 240 3200 3 600 310 0 0 0 171 0
Vua Hải Tặc 240 4800 3 1200 255 0 0 0 169 0
Mắt Quỷ 200 4800 8 1200 175 0 0 0 157 0
Kane Kẹo Ngọt 215 1600 10 1200 180 0 0 0 160 0
Rồng Băng 220 2600 9 1000 165 0 0 0 163 64
Valentina 210 1700 9 1200 165 0 0 0 160 0
Diêm Vương 200 1800 6 800 280 0 0 2500 157 0
Người Thú 180 2400 2 1500 200 0 1000 0 148 0
Quý Cô Leo 190 2400 10 1200 230 0 0 0 153 0
Ác Quỷ Địa Ngục 240 2500 10 1000 235 0 0 0 169 0
Kỵ Sĩ Rồng 210 2450 8 1100 235 0 0 0 160 0
Medusa 220 1900 10 1000 240 0 0 0 162 0
Lưỡng Long 230 3200 10 1000 255 0 1550 0 166 0
Phù Thuỷ Bí Ngô 210 2000 9 1200 235 0 0 0 158 0
Vong Hồn Tử Sĩ 225 4000 3 1000 275 0 0 0 165 0
Nick Hạt Tiêu 215 2000 10 1200 240 0 1000 0 165 0
Michael 195 5500 2 1500 315 0 0 0 154 0
Kẻ đốn tim 210 2000 10 700 275 0 10000 0 159 250
Anubis 205 3600 3 1000 315 0 0 0 159 0
Lãng Khách 300 2700 4 650 355 0 0 0 188 0
Nữ Thiện Xạ 200 3200 9 600 235 0 0 0 159 0
Dũng Sĩ Tê Giác 210 4800 3 1200 315 650 0 0 160 0
Thiết Giáp Chiến 245 3600 4 1500 315 0 0 0 165 0
Rồng Xương 235 4300 10 1000 255 0 0 0 168 0
Chủ Tế Quỷ 255 2450 10 1000 245 0 0 0 284 0
Frankenstein 195 4500 3 1000 215 0 0 0 156 0
Athena 195 2000 10 1200 235 0 0 0 154 0
Quái Tuyết 225 4100 4 900 295 0 0 0 164 0
Linh Hồn Sư 185 2100 10 1000 200 0 0 0 152 0
Xạ Thủ Tình Yêu 250 1800 10 800 235 0 0 0 159 0
Vệ Nữ Đại Dương 221 2400 10 1200 210 0 0 0 162 0
Quỷ Sấm Sét 210 4200 6 800 275 0 0 0 161 0
Tiến Sĩ Độc 212 2300 8 1200 255 0 0 0 159 0
Rồng Dung Nham 205 4300 10 1000 255 0 0 3000 159 0
Asura 230 4200 4 900 295 0 0 0 167 0
Phù Thủy Băng 214 2200 10 1000 275 0 0 0 161 0
Đội Phá Đảo 215 3200 10 900 275 0 0 0 162 0
Ác Ma Mặt Hề 245 4000 10 800 275 0 0 0 172 0
Nữ Hải Tướng 210 3550 4 1000 295 0 0 0 161 0
Unknown 220 4000 10 1000 285 0 0 0 165 0