Tướng: Mắt Quỷ

Mắt Quỷ

Mắt Quỷ Mắt Quỷ

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:480063160120560
Tấn công Tấn công:20016402744
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:120012001200
Di Chuyển Di Chuyển:175190190
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:888
Chính xác Chính xác:157200288
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Đài Hộ VệKỹ năng TướngKhả năng
Sứ GiảNổi ĐiênHãy chọn tài năngChiêu Hồn
Mắt Quỷ đã từng chỉ là một bức tượng trang trí của lâu đài. Cho đến khi một viên ngọc đỏ cấp nó cuộc sống và quyền lực vô biên. Câu hỏi còn lại, nó sẽ làm gì với khả năng mới của mình?
  • Chiêu Hồn
  • Tôtem Thần
  • Mắt Quỷ
  • Mắt Quỷ Tiến hóa 1
  • Mắt Quỷ Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
CấpPhí Sức MạnThường Sức MạnTiến hóa 1 Sức MạnTiến hóa 2
1/15---597898
Gây 60% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu xung quanh trong 5 giây. Hồi máu của 120% tấn công thường và giảm 10% thiệt hại của đồng minh trong 5 giây. Miễn dịch với hiệu ứng Choáng và Sợ Hãi. Nghỉ : 7 giây.
2/152000 (100 Ấn)117156195
Gây 120% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu xung quanh trong 5 giây. Hồi máu của 240% tấn công thường và giảm 15% thiệt hại của đồng minh trong 5 giây. Miễn dịch với hiệu ứng Choáng và Sợ Hãi. Nghỉ : 7 giây.
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Gây 180% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu xung quanh trong 5 giây. Hồi máu của 360% tấn công thường và giảm 20% thiệt hại của đồng minh trong 5 giây. Miễn dịch với hiệu ứng Choáng và Sợ Hãi. Nghỉ : 7 giây.
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Gây 240% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu xung quanh trong 5 giây. Hồi máu của 480% tấn công thường và giảm 25% thiệt hại của đồng minh trong 5 giây. Miễn dịch với hiệu ứng Choáng và Sợ Hãi. Nghỉ : 7 giây.
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Gây 300% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu xung quanh trong 5 giây. Hồi máu của 600% tấn công thường và giảm 30% thiệt hại của đồng minh trong 5 giây. Miễn dịch với hiệu ứng Choáng và Sợ Hãi. Nghỉ : 7 giây.
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Gây 360% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu xung quanh trong 5 giây. Hồi máu của 720% tấn công thường và giảm 35% thiệt hại của đồng minh trong 5 giây. Miễn dịch với hiệu ứng Choáng và Sợ Hãi. Nghỉ : 7 giây.
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Gây 432% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu xung quanh trong 5 giây. Hồi máu của 864% tấn công thường và giảm 40% thiệt hại của đồng minh trong 5 giây. Miễn dịch với hiệu ứng Choáng và Sợ Hãi. Nghỉ : 7 giây.
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Gây 504% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu xung quanh trong 5 giây. Hồi máu của 1008% tấn công thường và giảm 45% thiệt hại của đồng minh trong 5 giây. Miễn dịch với hiệu ứng Choáng và Sợ Hãi. Nghỉ : 7 giây.
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Gây 600% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu xung quanh trong 5 giây. Hồi máu của 1200% tấn công thường và giảm 50% thiệt hại của đồng minh trong 5 giây. Miễn dịch với hiệu ứng Choáng và Sợ Hãi. Nghỉ : 7 giây.
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Gây 720% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu xung quanh trong 5 giây. Hồi máu của 1440% tấn công thường và giảm 60% thiệt hại của đồng minh trong 5 giây. Miễn dịch với hiệu ứng Choáng và Sợ Hãi. Nghỉ : 7 giây.
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Gây 770% thiệt hại công thường các mục tiêu gần trong 5 giây. Hồi máu của 1540% công thường và giảm 61% thiệt hại của đồng đội trong 5 giây. Miễn dịch hiệu ứng Choáng và Sợ Hãi. Nghỉ 6 giây
12/15857290 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Gây 820% thiệt hại công thường các mục tiêu gần trong 5 giây. Hồi máu của 1640% công thường và giảm 63% thiệt hại của đồng đội trong 5 giây. Miễn dịch hiệu ứng Choáng và Sợ Hãi. Nghỉ 6 giây
13/153443000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 30Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
76110141268
Gây 870% thiệt hại công thường các mục tiêu gần trong 5 giây. Hồi máu của 1740% công thường và giảm 65% thiệt hại của đồng đội trong 5 giây. Miễn dịch hiệu ứng Choáng và Sợ Hãi. Nghỉ 6 giây
14/156976250 Pha Lê Xanh 1524500 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 46Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Gây 920% thiệt hại công thường các mục tiêu gần trong 5 giây. Hồi máu của 1840% công thường và giảm 67% thiệt hại của đồng đội trong 5 giây. Miễn dịch hiệu ứng Choáng và Sợ Hãi. Nghỉ 6 giây
15/1510308250 Pha Lê Xanh 2029500 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 48
87811701463
Gây 970% thiệt hại công thường các mục tiêu gần trong 5 giây. Hồi máu của 1940% công thường và giảm 70% thiệt hại của đồng đội trong 5 giây. Miễn dịch hiệu ứng Choáng và Sợ Hãi. Nghỉ 6 giây
CấpTin tức
1Gây TH bằng 60% TC lên các đối thủ ở gần trong vòng 5 giây. Đồng thời hồi máu bằng 120% TC cho các đồng minh, giảm 10% thiệt hại tiếp nhận trong 5 giây.
2Gây TH bằng 120% TC lên các đối thủ ở gần trong vòng 5 giây. Đồng thời hồi máu bằng 240% TC cho các đồng minh, giảm 15% thiệt hại tiếp nhận trong 5 giây.
3Gây TH bằng 180% TC lên các đối thủ ở gần trong vòng 5 giây. Đồng thời hồi máu bằng 360% TC cho các đồng minh, giảm 20% thiệt hại tiếp nhận trong 5 giây.
4Gây TH bằng 240% TC lên các đối thủ ở gần trong vòng 5 giây. Đồng thời hồi máu bằng 480% TC cho các đồng minh, giảm 25% thiệt hại tiếp nhận trong 5 giây.
5Gây TH bằng 300% TC lên các đối thủ ở gần trong vòng 5 giây. Đồng thời hồi máu bằng 600% TC cho các đồng minh, giảm 30% thiệt hại tiếp nhận trong 5 giây.
6Gây TH bằng 360% TC lên các đối thủ ở gần trong vòng 5 giây. Đồng thời hồi máu bằng 720% TC cho các đồng minh, giảm 35% thiệt hại tiếp nhận trong 5 giây.
7Gây TH bằng 432% TC lên các đối thủ ở gần trong vòng 5 giây. Đồng thời hồi máu bằng 864% TC cho các đồng minh, giảm 40% thiệt hại tiếp nhận trong 5 giây.
8Gây TH bằng 504% TC lên các đối thủ ở gần trong vòng 5 giây. Đồng thời hồi máu bằng 1008% TC cho các đồng minh, giảm 45% thiệt hại tiếp nhận trong 5 giây.
9Gây TH bằng 600% TC lên các đối thủ ở gần trong vòng 5 giây. Đồng thời hồi máu bằng 1200% TC cho các đồng minh, giảm 50% thiệt hại tiếp nhận trong 5 giây.
10Gây TH bằng 720% TC lên các đối thủ ở gần trong vòng 5 giây. Đồng thời hồi máu bằng 1440% TC cho các đồng minh, giảm 60% thiệt hại tiếp nhận trong 5 giây.
Mắt Quỷ
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
148002001755
2499021017510
3518022017515
4537023017519
5556024017524
6575025017529
7594026017534
8613027017539
9632028017544
10651029017549
11670030017554
12689031017558
13708032017563
14727033017568
15746034017573
16765035017578
17784036017583
18803037017588
19822038017593
20841039017597
20 (2 x Star)1321059018098
2113400600180103
2213590610180108
2313780620180113
2413970630180118
2514160640180123
2614350650180127
2714540660180132
2814730670180137
2914920680180142
3015110690180147
3115300700180152
3215490710180157
3315680720180162
3415870730180167
3516060740180172
3616250750180176
3716440760180181
3816630770180186
3916820780180191
4017010790180196
40 (3 x Star)21810990185197
41220001000185202
42221901010185207
43223801020185212
44225701030185217
45227601040185222
46229501050185227
47231401060185232
48233301070185237
49235201080185241
50237101090185246
51239001100185251
52240901110185256
53242801120185261
54244701130185266
55246601140185271
56248501150185276
57250401160185281
58252301170185286
59254201180185291
60256101190185296
60 (4 x Star)304101390190297
61306001400190302
62307901410190307
63309801420190312
64311701430190317
65313601440190322
66315501450190327
67317401460190332
68319301470190337
69321201480190342
70323101490190347
71325001500190352
72326901510190357
73328801520190362
74330701530190367
75332601540190372
76334501550190377
77336401560190382
78338301570190387
79340201580190391
80342101590190396
80 (5 x Star)390101790195399
81392001800195404
82393901810195409
83395801820195414
84397701830195419
85399601840195424
86401501850195429
87403401860195434
88405301870195439
89407201880195444
90409101890195449
91411001900195453
92412901910195458
93414801920195463
94416701930195468
95418601940195473
96420501950195478
97422401960195483
98424301970195488
99426201980195493
100428101990195498
100 (6 x Star)476102190200501
101478002200200506
102479902210200511
103481802220200516
104483702230200521
105485602240200526
106487502250200531
107489402260200536
108491302270200541
109493202280200546
110495102290200551
111497002300200556
112498902310200561
113500802320200566
114502702330200571
115504602340200576
116506502350200581
117508402360200586
118510302370200591
119512202380200596
120514102390200601
120 (7 x Star)562102590205605
121564002600205610
122565902610205615
123567802620205620
124569702630205625
125571602640205630
126573502650205635
127575402660205640
128577302670205645
129579202680205650
130581102690205655
131583002700205660
132584902710205665
133586802720205670
134588702730205675
135590602740205680
136592502750205685
137594402760205690
138596302770205695
139598202780205700
140600102790205705
140 (8 x Star)648102990210709
141650003000210714
142651903010210719
143653803020210725
144655703030210730
145657603040210735
146659503050210740
147661403060210745
148663303070210750
149665203080210755
150667103090210760
151669003100210765
152670903110210770
153672803120210775
154674703130210780
155676603140210785
156678503150210790
157680403160210795
158682303170210801
159684203180210806
160686103190210811
160 (9 x Star)734103390215815
161736003400215820
162737903410215825
163739803420215830
164741703430215835
165743603440215841
166745503450215846
167747403460215851
168749303470215856
169751203480215861
170753103490215866
171755003500215871
172756903510215876
173758803520215881
174760703530215886
175762603540215892
176764503550215897
177766403560215902
178768303570215907
179770203580215912
180772103590215917
180 (10 x Star)820103790220922
181822003800220927
182823903810220932
183825803820220937
184827703830220942
185829603840220948
186831503850220953
187833403860220958
188835303870220963
189837203880220968
190839103890220973
191841003900220978
192842903910220983
193844803920220989
194846703930220994
195848603940220999
1968505039502201004
1978524039602201009
1988543039702201014
1998562039802201019
2008581039902201024
Mắt Quỷ
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
16316016401906
263445165019013
363730166019019
464015167019025
564300168019031
664585169019038
764870170019044
865155171019050
965440172019056
1065725173019063
1166010174019069
1266295175019075
1366580176019081
1466865177019088
1567150178019094
16674351790190100
17677201800190106
18680051810190113
19682901820190119
20685751830190125
21688601840190131
22691451850190138
23694301860190144
24697151870190150
25700001880190156
26702851890190163
27705701900190169
28708551910190175
29711401920190181
30714251930190188
31717101940190194
32719951950190200
33722801960190206
34725651970190213
35728501980190219
36731351990190225
37734202000190231
38737052010190238
39739902020190244
40742752030190250
41745602040190256
42748452050190263
43751302060190269
44754152070190275
45757002080190282
46759852090190288
47762702100190294
48765552110190300
49768402120190307
50771252130190313
51774102140190319
52776952150190325
53779802160190332
54782652170190338
55785502180190344
56788352190190350
57791202200190357
58794052210190363
59796902220190369
60799752230190375
61802602240190382
62805452250190388
63808302260190394
64811152270190400
65814002280190407
66816852290190413
67819702300190419
68822552310190425
69825402320190432
70828252330190438
71831102340190444
72833952350190450
73836802360190457
74839652370190463
75842502380190469
76845352390190475
77848202400190482
78851052410190488
79853902420190494
80856752430190500
80 (5 x Star)923952710195503
81926802720195509
82929652730195515
83932502740195522
84935352750195528
85938202760195534
86941052770195540
87943902780195547
88946752790195553
89949602800195559
90952452810195566
91955302820195572
92958152830195578
93961002840195584
94963852850195591
95966702860195597
96969552870195603
97972402880195609
98975252890195616
99978102900195622
100980952910195628
100 (6 x Star)1048153190200631
1011051003200200637
1021053853210200644
1031056703220200650
1041059553230200656
1051062403240200663
1061065253250200669
1071068103260200675
1081070953270200682
1091073803280200688
1101076653290200694
1111079503300200701
1121082353310200707
1131085203320200713
1141088053330200719
1151090903340200726
1161093753350200732
1171096603360200738
1181099453370200745
1191102303380200751
1201105153390200757
120 (7 x Star)1172353670205761
1211175203680205767
1221178053690205773
1231180903700205780
1241183753710205786
1251186603720205792
1261189453730205799
1271192303740205805
1281195153750205811
1291198003760205818
1301200853770205824
1311203703780205830
1321206553790205837
1331209403800205843
1341212253810205849
1351215103820205856
1361217953830205862
1371220803840205868
1381223653850205875
1391226503860205881
1401229353870205887
140 (8 x Star)1296554150210891
1411299404160210898
1421302254170210904
1431305104180210910
1441307954190210917
1451310804200210923
1461313654210210930
1471316504220210936
1481319354230210942
1491322204240210949
1501325054250210955
1511327904260210961
1521330754270210968
1531333604280210974
1541336454290210980
1551339304300210987
1561342154310210993
15713450043202101000
15813478543302101006
15913507043402101012
16013535543502101019
160 (9 x Star)14207546302151023
16114236046402151030
16214264546502151036
16314293046602151042
16414321546702151049
16514350046802151055
16614378546902151061
16714407047002151068
16814435547102151074
16914464047202151081
17014492547302151087
17114521047402151093
17214549547502151100
17314578047602151106
17414606547702151113
17514635047802151119
17614663547902151125
17714692048002151132
17814720548102151138
17914749048202151145
18014777548302151151
180 (10 x Star)15449551102201156
18115478051202201162
18215506551302201169
18315535051402201175
18415563551502201182
18515592051602201188
18615620551702201195
18715649051802201201
18815677551902201207
18915706052002201214
19015734552102201220
19115763052202201227
19215791552302201233
19315820052402201239
19415848552502201246
19515877052602201252
19615905552702201259
19715934052802201265
19815962552902201272
19915991053002201278
20016019553102201284
Mắt Quỷ
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
113400033041908
2134427331419015
3134854332419023
4135281333419030
5135708334419038
6136135335419045
7136562336419053
8136989337419060
9137416338419068
10137843339419076
11138270340419083
12138697341419091
13139124342419098
141395513434190106
151399783444190113
161404053454190121
171408323464190128
181412593474190136
191416863484190144
201421133494190151
211425403504190159
221429673514190166
231433943524190174
241438213534190181
251442483544190189
261446753554190196
271451023564190204
281455293574190212
291459563584190219
301463833594190227
311468103604190234
321472373614190242
331476643624190249
341480913634190257
351485183644190264
361489453654190272
371493723664190280
381497993674190287
391502263684190295
401506533694190302
411510803704190310
421515073714190317
431519343724190325
441523613734190332
451527883744190340
461532153754190348
471536423764190355
481540693774190363
491544963784190370
501549233794190378
511553503804190385
521557773814190393
531562043824190400
541566313834190408
551570583844190416
561574853854190423
571579123864190431
581583393874190438
591587663884190446
601591933894190453
611596203904190461
621600473914190468
631604743924190476
641609013934190484
651613283944190491
661617553954190499
671621823964190506
681626093974190514
691630363984190521
701634633994190529
711638904004190536
721643174014190544
731647444024190552
741651714034190559
751655984044190567
761660254054190574
771664524064190582
781668794074190589
791673064084190597
801677334094190604
811681604104190612
821685874114190620
831690144124190627
841694414134190635
851698684144190642
861702954154190650
871707224164190657
881711494174190665
891715764184190672
901720034194190680
911724304204190688
921728574214190695
931732844224190703
941737114234190710
951741384244190718
961745654254190725
971749924264190733
981754194274190740
991758464284190748
1001762734294190756
100 (6 x Star)1897134854200761
1011901404864200769
1021905674874200776
1031909944884200784
1041914214894200792
1051918484904200799
1061922754914200807
1071927024924200814
1081931294934200822
1091935564944200830
1101939834954200837
1111944104964200845
1121948374974200852
1131952644984200860
1141956914994200868
1151961185004200875
1161965455014200883
1171969725024200891
1181973995034200898
1191978265044200906
1201982535054200913
120 (7 x Star)2116935614205917
1212121205624205924
1222125475634205932
1232129745644205940
1242134015654205947
1252138285664205955
1262142555674205963
1272146825684205970
1282151095694205978
1292155365704205985
1302159635714205993
13121639057242051001
13221681757342051008
13321724457442051016
13421767157542051024
13521809857642051031
13621852557742051039
13721895257842051047
13821937957942051054
13921980658042051062
14022023358142051069
140 (8 x Star)23367363742101073
14123410063842101081
14223452763942101089
14323495464042101096
14423538164142101104
14523580864242101112
14623623564342101119
14723666264442101127
14823708964542101135
14923751664642101142
15023794364742101150
15123837064842101158
15223879764942101165
15323922465042101173
15423965165142101181
15524007865242101188
15624050565342101196
15724093265442101204
15824135965542101211
15924178665642101219
16024221365742101227
160 (9 x Star)25565371342151231
16125608071442151239
16225650771542151247
16325693471642151254
16425736171742151262
16525778871842151270
16625821571942151277
16725864272042151285
16825906972142151293
16925949672242151300
17025992372342151308
17126035072442151316
17226077772542151323
17326120472642151331
17426163172742151339
17526205872842151347
17626248572942151354
17726291273042151362
17826333973142151370
17926376673242151377
18026419373342151385
180 (10 x Star)27763378942201390
18127806079042201398
18227848779142201405
18327891479242201413
18427934179342201421
18527976879442201429
18628019579542201436
18728062279642201444
18828104979742201452
18928147679842201460
19028190379942201467
19128233080042201475
19228275780142201483
19328318480242201490
19428361180342201498
19528403880442201506
19628446580542201514
19728489280642201521
19828531980742201529
19928574680842201537
20028617380942201544
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 169500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
4841500
41108 Tấn côngPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242200
423895 MáuPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242900
43146 Chính xácPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1243600
44146 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
45331 Tấn côngPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
3545000
464245 MáuPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1245700
4732 CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1246400
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1247100
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1247800
5011680 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
3548500
51127 Tấn côngPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449200
524490 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449900
53168 Chính xácPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1450600
54168 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1451300
55381 Tấn côngPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
4152000
564895 MáuPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1452700
5738 CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1453400
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1454100
59139 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21454800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
6555100
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555500
625090 MáuPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555800
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1556200
64191 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1556500
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
4656900
665550 MáuPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557200
6742 CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557600
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557900
69155 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1558300
7015270 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
4658600
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759000
725690 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759300
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759700
74213 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1760000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
5160400
766200 MáuPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1760700
7747 CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761100
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761400
79173 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
x 31761800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
8262100
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962500
826290 MáuPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962800
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1963200
84236 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1963500
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
5763900
866855 MáuPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964200
8752 CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964600
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964900
89194 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1965300
9018865 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
5765600
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166000
926885 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166300
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166700
94258 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
2167000
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
6267400
967505 MáuPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2167700
9757 CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168100
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168400
99211 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
x 32168800
100Khả năng 15 Cấp990

SkinSkin

  • Mắt Robot
SkinTướngTin tứcChi tiết SkinPhí
Mắt Robot
Mắt Robot
Khi Mắt Quỷ nhận được Skin bất kỳ: HP +10000 Trang phục đến từ tương lai dành cho những quái vật thiện chiến!10000 Máu
Mảnh Mắt Robot - Đổi Skin của Mắt Quỷ. Dùng cường hóa Skin. x 50
Cấp Máu Tấn công Chống CRIT CRIT Tránh né Chính xác TH CRIT Sức mạnh Quảng bá Cấp
1 10000 560 Ấn + 10 Mảnh Mắt Robot - Đổi Skin của Mắt Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
2 2625 105 6 840 Ấn + 15 Mảnh Mắt Robot - Đổi Skin của Mắt Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
3 15 15 6 1120 Ấn + 20 Mảnh Mắt Robot - Đổi Skin của Mắt Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
4 75 75 6 1400 Ấn + 25 Mảnh Mắt Robot - Đổi Skin của Mắt Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
5 3250 130 9 1680 Ấn + 30 Mảnh Mắt Robot - Đổi Skin của Mắt Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
6 25 25 9 1960 Ấn + 35 Mảnh Mắt Robot - Đổi Skin của Mắt Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
7 105 105 9 2240 Ấn + 40 Mảnh Mắt Robot - Đổi Skin của Mắt Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
8 4125 165 12 2520 Ấn + 45 Mảnh Mắt Robot - Đổi Skin của Mắt Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
9 35 35 12 2800 Ấn + 50 Mảnh Mắt Robot - Đổi Skin của Mắt Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
10 135 135 12
Tổng 15120 Ấn270 Mảnh Mắt Robot - Đổi Skin của Mắt Quỷ. Dùng cường hóa Skin.

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Hoàng Thành
Hoàng Thành
Tin tức Tướng Thưởng
" Này, ngài Quái tuyết lông lá, ngài có biết sự thật đằng sau sự thịnh vượng của Hoàng Thành không? Đó là ký ức về cuộc chiến không thể nào phai mờ! Trong khi Valentina, Hiệp Sĩ cùng Râu Bạc đang cố bảo vệ thành thì vẫn còn rất nhiều người bị bỏ lại bên ngoài và chống lại Hội Bất Tử để sống sót. À! Mà ngài dời cái cây tránh qua chút được không? " 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
" Trong cơn tuyệt vọng, một vị hiệp sĩ mặt nạ đã xuất hiện và giúp không ít người thoát khỏi sự truy đuổi của Hội Bất Tử. Hành động của cô được tung hô nhưng cũng có không ít lời chê trách bản tính tàn bạo của cô" " Grmm??" " Bạn có đứng về phía của Valentina không nào." 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
" Là người đầu tiên chứng kiến cuộc chiến, sẽ còn rất nhiều câu chuyện mờ dần vào quá khứ, nhưng ta sẽ kể lại vào một dịp khác. Có lẽ ngươi sẽ là một thính giả trung thành cho các câu chuyện của ta. Mà thôi, ta phải đi nghỉ đây trước khi trở về với nhiệm vụ giám sát của ta. " 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Mắt Quỷ + Hiệp Sĩ + Quái Tuyết + Valentina + Râu Bạc + Thiện Xạ
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Tin tức
Tinh Hồng
Tinh Hồng
Máu dường như quyện trong viên hồng ngọc mang lại sự sống thần kỳ.

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

6
0
9
1
0
0
5
1
4
0
2
40
30
5
3
159
0
0
0
0
1
0
0
0
1
0
9
1
2
0
0

Bài

1
2
3
0
0
0
0
0
45
0
137
1
0
0
2
0
0
1
1
21
8
11
0
4
13
2
1
0
0
0
0
0
0

Kỹ Năng

7
28
0
0
1
1
0
1
75
1
12
0
2
7

Thú Nuôi

1
0
1
0
5
0
0
0
0
7
0
0
1
0
0
0

Đặc Tính

0
0
1
0
1
1
22

Фан Арт героя

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Tuyển tướng ở chế độ Nhà kho để nhận Thẻ Tướng và Tinh chất sên trong Nhà Kho.
Có thể Tuyển Tướng bằng cách dùng Ấn, Ngọc, hoặc Danh Vọng.
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Tuyển bằng Ngọc 150 Ngọc / 450 Ngọc 0.15%
Mắt Quỷ - Tuyển Tướng huyền thoại Mắt Quỷ. --- 100 %
Đồ Lượng Lượt *
Thẻ Tướng Huyền Thoại (Sự kiện) - Tuyển 1 Tướng Huyền thoại ngẫu nhiên. 1 1.2%
Thẻ Tướng Chí Tôn I - Tuyển 1 Tướng Huyền thoại ngẫu nhiên. 1 2.5%
Đá Hồn Mắt Quỷ Lượng Lượt *
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 1 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 2 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 3 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 4 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 5 / 200 0.1%
Rương Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 3 / 200 0.35%
Rương Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 4 / 200 0.35%
Rương Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 5 / 200 0.35%
Những đài phun nước của mong muốnNhững đài phun nước của mong muốn 1-3 / 200

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

Ngoài ra

Hộ Vệ
Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép