Tướng: Nhà Giả Kim

Nhà Giả Kim

Nhà Giả Kim

Tính năng:

Thường
Máu Máu:910
Tấn công Tấn công:155
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:1000
Di Chuyển Di Chuyển:145
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:6
Chính xác Chính xác:100
Tránh né Tránh né:0
CRIT CRIT:0
TH CRIT TH CRIT:0
Chống CRIT Chống CRIT:0
Hộ VệKỹ năng TướngKhả năng
Tiên TriHãy chọn tài năngVũ Khí Hóa Học
Nhà Giả Kim nhìn có vẻ mọt sách bở vì đúng là như vậy. Đây là con mọt sách mà bạn không muốn phải chạm trán.
  • Vũ Khí Hóa Học
  • Tôtem Thần
  • Nhà Giả Kim
  • Vận Mệnh
CấpPhí Sức MạnThường
1/15---19
Gây 180% thiệt hại cho mục tiêu.
2/151000 (50 Ấn)39
Gây 250% thiệt hại cho mục tiêu.
3/155000 (250 Ấn)58
Gây 300% thiệt hại cho mục tiêu.
4/1515000 (750 Ấn)78
Gây 340% thiệt hại cho mục tiêu.
5/1535000 (1750 Ấn)97
Gây 380% thiệt hại cho mục tiêu.
6/1560000 (3000 Ấn)116
Gây 420% thiệt hại cho mục tiêu.
7/15100000 (5000 Ấn)136
Gây 460% thiệt hại cho mục tiêu.
8/15250000 (12500 Ấn)155
Gây 500% thiệt hại cho mục tiêu.
9/15400000 (20000 Ấn)175
Gây 540% thiệt hại cho mục tiêu.
10/15800000 (40000 Ấn)194
Gây 580% thiệt hại cho mục tiêu.
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
213
Gây 620% thiệt hại cho địch và các mục tiêu gần địch.
12/15857290 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
233
Gây 660% thiệt hại cho địch và các mục tiêu gần địch.
13/153443000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 30Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
252
Gây 700% thiệt hại cho địch và các mục tiêu gần địch.
14/156976250 Pha Lê Xanh 1524500 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 46Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
272
Gây 740% thiệt hại cho địch và các mục tiêu gần địch.
15/1510308250 Pha Lê Xanh 2029500 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 48
291
Gây 780% thiệt hại cho địch và các mục tiêu gần địch.
CấpTin tức
1Gây 180% thiệt hại cho mục tiêu.
2Gây 250% thiệt hại cho mục tiêu.
3Gây 300% thiệt hại cho mục tiêu.
4Gây 340% thiệt hại cho mục tiêu.
5Gây 380% thiệt hại cho mục tiêu.
6Gây 420% thiệt hại cho mục tiêu.
7Gây 460% thiệt hại cho mục tiêu.
8Gây 500% thiệt hại cho mục tiêu.
9Gây 540% thiệt hại cho mục tiêu.
10Gây 580% thiệt hại cho mục tiêu.
Nhà Giả Kim
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
19101551452
29551621453
310001691455
410451761457
510901831459
6113519014510
7118019714512
8122520414514
9127021114515
10131521814517
11136022514519
12140523214520
13145023914522
14149524614524
15154025314526
16158526014527
17163026714529
18167527414531
19172028114532
20176528814534
20 (2 x Star)267544315035
21272045015036
22276545715038
23281046415040
24285547115042
25290047815043
26294548515045
27299049215047
28303549915049
29308050615050
30312551315052
31317052015054
32321552715055
33326053415057
34330554115059
35335054815061
36339555515062
37344056215064
38348556915066
39353057615068
40357558315069
40 (3 x Star)448573815570
41453074515572
42457575215574
43462075915576
44466576615577
45471077315579
46475578015581
47480078715583
48484579415585
49489080115586
50493580815588
51498081515590
52502582215592
53507082915593
54511583615595
55516084315597
56520585015599
575250857155100
585295864155102
595340871155104
605385878155106
60 (4 x Star)62951033160107
6163401040160109
6263851047160111
6364301054160113
6464751061160114
6565201068160116
6665651075160118
6766101082160120
6866551089160122
6967001096160123
7067451103160125
7167901110160127
7268351117160129
7368801124160131
7469251131160132
7569701138160134
7670151145160136
7770601152160138
7871051159160140
7971501166160141
8071951173160143
80 (5 x Star)81051328165145
8181501335165147
8281951342165149
8382401349165151
8482851356165153
8583301363165154
8683751370165156
8784201377165158
8884651384165160
8985101391165162
9085551398165164
9186001405165165
9286451412165167
9386901419165169
9487351426165171
9587801433165173
9688251440165174
9788701447165176
9889151454165178
9989601461165180
10090051468165182
100 (6 x Star)99151623170184
10199601630170186
102100051637170188
103100501644170190
104100951651170192
105101401658170194
106101851665170196
107102301672170197
108102751679170199
109103201686170201
110103651693170203
111104101700170205
112104551707170207
113105001714170208
114105451721170210
115105901728170212
116106351735170214
117106801742170216
118107251749170218
119107701756170219
120108151763170221
120 (7 x Star)117251918175225
121117701925175227
122118151932175228
123118601939175230
124119051946175232
125119501953175234
126119951960175236
127120401967175238
128120851974175240
129121301981175242
130121751988175243
131122201995175245
132122652002175247
133123102009175249
134123552016175251
135124002023175253
136124452030175255
137124902037175256
138125352044175258
139125802051175260
140126252058175262
140 (8 x Star)135352213180266
141135802220180268
142136252227180270
143136702234180272
144137152241180274
145137602248180276
146138052255180277
147138502262180279
148138952269180281
149139402276180283
150139852283180285
151140302290180287
152140752297180289
153141202304180291
154141652311180293
155142102318180295
156142552325180296
157143002332180298
158143452339180300
159143902346180302
160144352353180304
160 (9 x Star)153452508185308
161153902515185310
162154352522185312
163154802529185314
164155252536185316
165155702543185318
166156152550185320
167156602557185322
168157052564185324
169157502571185326
170157952578185328
171158402585185330
172158852592185332
173159302599185334
174159752606185335
175160202613185337
176160652620185339
177161102627185341
178161552634185343
179162002641185345
180162452648185347
180 (10 x Star)171552803190352
181172002810190354
182172452817190356
183172902824190358
184173352831190360
185173802838190362
186174252845190364
187174702852190366
188175152859190368
189175602866190370
190176052873190372
191176502880190374
192176952887190375
193177402894190377
194177852901190379
195178302908190381
196178752915190383
197179202922190385
198179652929190387
199180102936190389
200180552943190391
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công330
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
3600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
31000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
31500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
101900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
32200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
32700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
33100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
33600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
104000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
54500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
55100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
55600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
56200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
146800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
57400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
58100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
58800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
x 159500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
2310500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
611700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
613000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
614400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
615900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
1817500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
620000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
621600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
623200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
624800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1826400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
728000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
729600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
731200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
732800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
2234400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
736000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
737600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
739200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
x 2740800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
3641500
41108 Tấn côngPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
942200
423895 MáuPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
942900
43146 Chính xácPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
943600
44146 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
944300
45331 Tấn côngPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
2645000
464245 MáuPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
945700
4732 CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
946400
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
947100
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
947800
5011680 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
2648500
51127 Tấn côngPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1049200
524490 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1049900
53168 Chính xácPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1050600
54168 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
1051300
55381 Tấn côngPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
3052000
564895 MáuPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1052700
5738 CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1053400
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1054100
59139 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
x 21054800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
4955100
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1155500
625090 MáuPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1155800
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1156200
64191 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
1156500
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
3456900
665550 MáuPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1157200
6742 CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1157600
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1157900
69155 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
1158300
7015270 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
3458600
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1359000
725690 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1359300
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1359700
74213 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
1360000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
3860400
766200 MáuPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1360700
7747 CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1361100
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1361400
79173 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
x 31361800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
6262100
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1462500
826290 MáuPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1462800
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1463200
84236 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
1463500
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
4363900
866855 MáuPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1464200
8752 CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1464600
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1464900
89194 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
1465300
9018865 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
4365600
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
1666000
926885 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
1666300
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
1666700
94258 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
1667000
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
4767400
967505 MáuPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
1667700
9757 CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
1668100
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
1668400
99211 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
x 31668800
100Khả năng 15 Cấp750

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Vực Núi Lửa
Vực Núi Lửa
Tin tức Tướng Thưởng
Quá khứ trong Vực Núi Lửa không phải lúc nào bùng cháy như dòng dung nham. Nó chỉ là một khe núi uy nghiêm bí hiểm, nơi mà người ta đồn rằng có sự hiện diện của những con rồng to lớn nhất. Cũng có người cho rằng những con quái thú này sẽ ban sức mạnh cho ai xứng đáng nhất và tại đó đang chôn giấu kho bảo tàng vô giá ... 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Rồi một ngày, cả khe núi và bầu trời rực cháy trong khói lửa, bóng dáng của Rồng Lửa hiện rõ ràng hơn bao giờ hết. Nhiều cuộc hành trình đã diễn ra nhằm truy tìm dấu vết và hy vọng được trao cho sức mạnh của cự long … 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Để có thể diệt trừ đối thủ truyền kiếp Rồng Băng, thì Rồng Lửa đã không tiếc sức mạnh, triệu hồi Kẻ Huy Diệt đang bị phong ấn. Và Rồng Dung Nham cũng không thể đứng ngoài cuộc nếu muốn chấm dứt cuộc nội chiến rồng này. 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Nhà Giả Kim + Người Thú + Kẻ Hủy Diệt + Kỵ Sĩ Rồng + Rồng Lửa + Rồng Dung Nham

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
19
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0
0
0
0
0

Bài

0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
25
0
0
0
0
0
0
0
0

Kỹ Năng

0
0
0
0
0
0
0
0
10
1
0
0
0
0

Thú Nuôi

0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0

Đặc Tính

0
0
1
0
0
0
0

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Tuyển tướng ở chế độ Nhà kho để nhận Thẻ Tướng và Tinh chất sên trong Nhà Kho.
Có thể Tuyển Tướng bằng cách dùng Ấn, Ngọc, hoặc Danh Vọng.
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Tuyển bằng Ngọc 150 Ngọc / 450 Ngọc 1%
Tuyển Tướng bằng Danh Vọng. 500 Sao 3.75%
Tuyển bằng Ấn 42 Ấn 100 %
Nhà Giả Kim - Tuyển Tướng thường, Nhà Giả Kim. --- 100 %
Đồ Lượng Lượt *
Thẻ Tướng - Tuyển 1 Tướng ngẫu nhiên. 1 12.5%

* -Rất có thể là gần đúng.

Ngoài ra

Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép