Tướng: Vua Hải Tặc

Vua Hải Tặc

Vua Hải Tặc Vua Hải Tặc

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:480061160116560
Tấn công Tấn công:24019283244
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:120012001200
Di Chuyển Di Chuyển:255270270
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:333
Chính xác Chính xác:169218323
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Kỹ năng TướngKhả năng
Tiếp SứcHãy chọn tài năngPháo Nổ
Không có gì là khó khăn đối với tên cướp biển xảo quyệt này. Có tin đồn rằng hắn đeo móc và bịt mắt chỉ để ra vẻ!
  • Pháo Nổ
  • Tôtem Thần
  • Vua Hải Tặc
  • Vua Hải Tặc Tiến hóa 1
  • Vua Hải Tặc Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
CấpPhí Sức MạnThường Sức MạnTiến hóa 1 Sức MạnTiến hóa 2
1/15---597898
Gây 90% thiệt hại lên 4 đối thủ bất kỳ & làm choáng chúng trong 1,5 giây. Giảm 45% thiệt hại tiếp nhận trong 2,5 giây. Có Tiếp sức cấp 5 & hồi năng lượng nhanh. Nghỉ: 3 giây.
2/152000 (100 Ấn)117156195
Gây 100% thiệt hại lên 5 đối thủ bất kỳ & làm choáng chúng trong 1,5 giây. Giảm 50% thiệt hại tiếp nhận trong 2,5 giây. Có Tiếp sức cấp 5 & hồi năng lượng nhanh. Nghỉ: 3 giây.
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Gây 110% thiệt hại lên 6 đối thủ bất kỳ & làm choáng chúng trong 1,5 giây. Giảm 55% thiệt hại tiếp nhận trong 2,5 giây. Có Tiếp sức cấp 5 & hồi năng lượng nhanh. Nghỉ: 3 giây.
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Gây 120% thiệt hại lên 6 đối thủ bất kỳ & làm choáng chúng trong 1,5 giây. Giảm 60% thiệt hại tiếp nhận trong 2,5 giây. Có Tiếp sức cấp 5 & hồi năng lượng nhanh. Nghỉ: 3 giây.
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Gây 130% thiệt hại lên 7 đối thủ bất kỳ & làm choáng chúng trong 1,5 giây. Giảm 65% thiệt hại tiếp nhận trong 2,5 giây. Có Tiếp sức cấp 5 & hồi năng lượng nhanh. Nghỉ: 3 giây.
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Gây 140% thiệt hại lên 7 đối thủ bất kỳ & làm choáng chúng trong 1,5 giây. Giảm 70% thiệt hại tiếp nhận trong 2,5 giây. Có Tiếp sức cấp 5 & hồi năng lượng nhanh. Nghỉ: 3 giây.
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Gây 150% thiệt hại lên 8 đối thủ bất kỳ & làm choáng chúng trong 1,5 giây. Giảm 75% thiệt hại tiếp nhận trong 2,5 giây. Có Tiếp sức cấp 5 & hồi năng lượng nhanh. Nghỉ: 3 giây.
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Gây 160% thiệt hại lên 8 đối thủ bất kỳ & làm choáng chúng trong 1,5 giây. Giảm 80% thiệt hại tiếp nhận trong 2,5 giây. Có Tiếp sức cấp 5 & hồi năng lượng nhanh. Nghỉ: 3 giây.
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Gây 170% thiệt hại lên 9 đối thủ bất kỳ & làm choáng chúng trong 1,5 giây. Giảm 85% thiệt hại tiếp nhận trong 2,5 giây. Có Tiếp sức cấp 5 & hồi năng lượng nhanh. Nghỉ: 3 giây.
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Gây 180% thiệt hại lên 9 đối thủ bất kỳ & làm choáng chúng trong 1,5 giây. Giảm 90% thiệt hại tiếp nhận trong 2,5 giây. Có Tiếp sức cấp 5 & hồi năng lượng nhanh. Nghỉ: 3 giây.
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Gây 200% thiệt hại lên 11 mục tiêu bất kỳ & làm choáng 1.6 giây. Giảm 90% thiệt hại phải nhận trong 2.5 giây. Có Tiếp sức 5 & hồi năng lượng nhanh. Nghỉ: 3 giây.
12/15857290 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Gây 220% thiệt hại lên 12 mục tiêu bất kỳ & làm choáng 1.7 giây. Giảm 90% thiệt hại phải nhận trong 2.5 giây. Có Tiếp sức 5 & hồi năng lượng nhanh. Nghỉ: 3 giây.
13/153443000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 30Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
76110141268
Gây 240% thiệt hại lên 13 mục tiêu bất kỳ & làm choáng 1.8 giây. Giảm 90% thiệt hại phải nhận trong 2.5 giây. Có Tiếp sức 5 & hồi năng lượng nhanh. Nghỉ: 3 giây.
14/156976250 Pha Lê Xanh 1524500 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 46Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Gây 260% thiệt hại lên 14 mục tiêu bất kỳ & làm choáng 1.9 giây. Giảm 90% thiệt hại phải nhận trong 2.5 giây. Có Tiếp sức 5 & hồi năng lượng nhanh. Nghỉ: 3 giây.
15/1510308250 Pha Lê Xanh 2029500 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 48
87811701463
Gây 280% thiệt hại lên 15 mục tiêu bất kỳ & làm choáng 2 giây. Giảm 90% thiệt hại phải nhận trong 2.5 giây. Có Tiếp sức 5 & hồi năng lượng nhanh. Nghỉ: 3 giây.
CấpTin tức
1Gây 90% TH lên 4 đối thủ bất kỳ và làm choáng trong 1,5 giây. Đồng thời giảm 45% TH tiếp nhận cho 1 Tướng ở gần Tôtem trong 2,5 giây.
2Gây 100% TH lên 5 đối thủ bất kỳ và làm choáng trong 1,5 giây. Đồng thời giảm 50% TH tiếp nhận cho 1 Tướng ở gần Tôtem trong 2,5 giây.
3Gây 110% TH lên 6 đối thủ bất kỳ và làm choáng trong 1,5 giây. Đồng thời giảm 55% TH tiếp nhận cho 1 Tướng ở gần Tôtem trong 2,5 giây.
4Gây 120% TH lên 6 đối thủ bất kỳ và làm choáng trong 1,5 giây. Đồng thời giảm 60% TH tiếp nhận cho 1 Tướng ở gần Tôtem trong 2,5 giây.
5Gây 130% TH lên 7 đối thủ bất kỳ và làm choáng trong 1,5 giây. Đồng thời giảm 65% TH tiếp nhận cho 1 Tướng ở gần Tôtem trong 2,5 giây.
6Gây 140% TH lên 7 đối thủ bất kỳ và làm choáng trong 1,5 giây. Đồng thời giảm 70% TH tiếp nhận cho 1 Tướng ở gần Tôtem trong 2,5 giây.
7Gây 150% TH lên 8 đối thủ bất kỳ và làm choáng trong 1,5 giây. Đồng thời giảm 75% TH tiếp nhận cho 1 Tướng ở gần Tôtem trong 2,5 giây.
8Gây 160% TH lên 8 đối thủ bất kỳ và làm choáng trong 1,5 giây. Đồng thời giảm 80% TH tiếp nhận cho 1 Tướng ở gần Tôtem trong 2,5 giây.
9Gây 170% TH lên 9 đối thủ bất kỳ và làm choáng trong 1,5 giây. Đồng thời giảm 85% TH tiếp nhận cho 1 Tướng ở gần Tôtem trong 2,5 giây.
10Gây 180% TH lên 10 đối thủ bất kỳ và làm choáng trong 1,5 giây. Đồng thời giảm 90% TH tiếp nhận cho 1 Tướng ở gần Tôtem trong 2,5 giây.
Vua Hải Tặc
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
148002402555
2497025125511
3514026225516
4531027325521
5548028425527
6565029525532
7582030625537
8599031725543
9616032825548
10633033925553
11650035025558
12667036125564
13684037225569
14701038325574
15718039425580
16735040525585
17752041625590
18769042725596
197860438255101
208030449255106
20 (2 x Star)12830689260107
2113000700260112
2213170711260118
2313340722260123
2413510733260128
2513680744260134
2613850755260139
2714020766260144
2814190777260150
2914360788260155
3014530799260160
3114700810260166
3214870821260171
3315040832260176
3415210843260182
3515380854260187
3615550865260192
3715720876260198
3815890887260203
3916060898260208
4016230909260214
40 (3 x Star)210301149265215
41212001160265220
42213701171265226
43215401182265231
44217101193265236
45218801204265242
46220501215265247
47222201226265252
48223901237265258
49225601248265263
50227301259265269
51229001270265274
52230701281265279
53232401292265285
54234101303265290
55235801314265295
56237501325265301
57239201336265306
58240901347265312
59242601358265317
60244301369265322
60 (4 x Star)292301609270324
61294001620270329
62295701631270335
63297401642270340
64299101653270346
65300801664270351
66302501675270356
67304201686270362
68305901697270367
69307601708270373
70309301719270378
71311001730270383
72312701741270389
73314401752270394
74316101763270400
75317801774270405
76319501785270410
77321201796270416
78322901807270421
79324601818270427
80326301829270432
80 (5 x Star)374302069275434
81376002080275440
82377702091275445
83379402102275451
84381102113275456
85382802124275461
86384502135275467
87386202146275472
88387902157275478
89389602168275483
90391302179275489
91393002190275494
92394702201275499
93396402212275505
94398102223275510
95399802234275516
96401502245275521
97403202256275526
98404902267275532
99406602278275537
100408302289275543
100 (6 x Star)456302529280546
101458002540280551
102459702551280556
103461402562280562
104463102573280567
105464802584280573
106466502595280578
107468202606280584
108469902617280589
109471602628280595
110473302639280600
111475002650280606
112476702661280611
113478402672280616
114480102683280622
115481802694280627
116483502705280633
117485202716280638
118486902727280644
119488602738280649
120490302749280655
120 (7 x Star)538302989285658
121540003000285663
122541703011285669
123543403022285674
124545103033285680
125546803044285685
126548503055285691
127550203066285696
128551903077285702
129553603088285707
130555303099285713
131557003110285718
132558703121285724
133560403132285729
134562103143285735
135563803154285740
136565503165285746
137567203176285751
138568903187285757
139570603198285762
140572303209285768
140 (8 x Star)620303449290772
141622003460290777
142623703471290783
143625403482290788
144627103493290794
145628803504290799
146630503515290805
147632203526290810
148633903537290816
149635603548290821
150637303559290827
151639003570290832
152640703581290838
153642403592290843
154644103603290849
155645803614290854
156647503625290860
157649203636290865
158650903647290871
159652603658290876
160654303669290882
160 (9 x Star)702303909295886
161704003920295892
162705703931295897
163707403942295903
164709103953295908
165710803964295914
166712503975295919
167714203986295925
168715903997295931
169717604008295936
170719304019295942
171721004030295947
172722704041295953
173724404052295958
174726104063295964
175727804074295969
176729504085295975
177731204096295980
178732904107295986
179734604118295991
180736304129295997
180 (10 x Star)7843043693001002
1817860043803001008
1827877043913001013
1837894044023001019
1847911044133001024
1857928044243001030
1867945044353001035
1877962044463001041
1887979044573001047
1897996044683001052
1908013044793001058
1918030044903001063
1928047045013001069
1938064045123001074
1948081045233001080
1958098045343001086
1968115045453001091
1978132045563001097
1988149045673001102
1998166045783001108
2008183045893001113
Vua Hải Tặc
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
16116019282707
261415193927013
361670195027020
461925196127027
562180197227034
662435198327040
762690199427047
862945200527054
963200201627060
1063455202727067
1163710203827074
1263965204927080
1364220206027087
1464475207127094
15647302082270101
16649852093270107
17652402104270114
18654952115270121
19657502126270127
20660052137270134
21662602148270141
22665152159270147
23667702170270154
24670252181270161
25672802192270168
26675352203270174
27677902214270181
28680452225270188
29683002236270194
30685552247270201
31688102258270208
32690652269270214
33693202280270221
34695752291270228
35698302302270235
36700852313270241
37703402324270248
38705952335270255
39708502346270261
40711052357270268
41713602368270275
42716152379270281
43718702390270288
44721252401270295
45723802412270302
46726352423270308
47728902434270315
48731452445270322
49734002456270328
50736552467270335
51739102478270342
52741652489270348
53744202500270355
54746752511270362
55749302522270369
56751852533270375
57754402544270382
58756952555270389
59759502566270395
60762052577270402
61764602588270409
62767152599270415
63769702610270422
64772252621270429
65774802632270436
66777352643270442
67779902654270449
68782452665270456
69785002676270462
70787552687270469
71790102698270476
72792652709270482
73795202720270489
74797752731270496
75800302742270503
76802852753270509
77805402764270516
78807952775270523
79810502786270529
80813052797270536
80 (5 x Star)880253133275538
81882803144275545
82885353155275552
83887903166275558
84890453177275565
85893003188275572
86895553199275579
87898103210275585
88900653221275592
89903203232275599
90905753243275606
91908303254275612
92910853265275619
93913403276275626
94915953287275632
95918503298275639
96921053309275646
97923603320275653
98926153331275659
99928703342275666
100931253353275673
100 (6 x Star)998453689280676
1011001003700280682
1021003553711280689
1031006103722280696
1041008653733280703
1051011203744280709
1061013753755280716
1071016303766280723
1081018853777280730
1091021403788280736
1101023953799280743
1111026503810280750
1121029053821280757
1131031603832280763
1141034153843280770
1151036703854280777
1161039253865280784
1171041803876280790
1181044353887280797
1191046903898280804
1201049453909280811
120 (7 x Star)1116654245285814
1211119204256285821
1221121754267285828
1231124304278285834
1241126854289285841
1251129404300285848
1261131954311285855
1271134504322285861
1281137054333285868
1291139604344285875
1301142154355285882
1311144704366285889
1321147254377285895
1331149804388285902
1341152354399285909
1351154904410285916
1361157454421285923
1371160004432285929
1381162554443285936
1391165104454285943
1401167654465285950
140 (8 x Star)1234854801290954
1411237404812290960
1421239954823290967
1431242504834290974
1441245054845290981
1451247604856290988
1461250154867290994
14712527048782901001
14812552548892901008
14912578049002901015
15012603549112901022
15112629049222901028
15212654549332901035
15312680049442901042
15412705549552901049
15512731049662901056
15612756549772901063
15712782049882901069
15812807549992901076
15912833050102901083
16012858550212901090
160 (9 x Star)13530553572951094
16113556053682951101
16213581553792951108
16313607053902951115
16413632554012951122
16513658054122951128
16613683554232951135
16713709054342951142
16813734554452951149
16913760054562951156
17013785554672951163
17113811054782951169
17213836554892951176
17313862055002951183
17413887555112951190
17513913055222951197
17613938555332951204
17713964055442951210
17813989555552951217
17914015055662951224
18014040555772951231
180 (10 x Star)14712559133001236
18114738059243001243
18214763559353001250
18314789059463001257
18414814559573001263
18514840059683001270
18614865559793001277
18714891059903001284
18814916560013001291
18914942060123001298
19014967560233001305
19114993060343001312
19215018560453001318
19315044060563001325
19415069560673001332
19515095060783001339
19615120560893001346
19715146061003001353
19815171561113001360
19915197061223001366
20015222561333001373
Vua Hải Tặc
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
113000039162708
2130382392727016
3130764393827024
4131146394927032
5131528396027040
6131910397127048
7132292398227056
8132674399327064
9133056400427072
10133438401527080
11133820402627088
12134202403727096
131345844048270104
141349664059270112
151353484070270120
161357304081270128
171361124092270136
181364944103270144
191368764114270152
201372584125270160
211376404136270168
221380224147270176
231384044158270184
241387864169270192
251391684180270200
261395504191270208
271399324202270216
281403144213270224
291406964224270232
301410784235270240
311414604246270248
321418424257270256
331422244268270264
341426064279270272
351429884290270280
361433704301270288
371437524312270296
381441344323270304
391445164334270312
401448984345270320
411452804356270328
421456624367270336
431460444378270344
441464264389270352
451468084400270360
461471904411270368
471475724422270376
481479544433270384
491483364444270392
501487184455270400
511491004466270408
521494824477270416
531498644488270424
541502464499270432
551506284510270440
561510104521270448
571513924532270456
581517744543270464
591521564554270472
601525384565270480
611529204576270488
621533024587270496
631536844598270504
641540664609270512
651544484620270520
661548304631270528
671552124642270536
681555944653270544
691559764664270552
701563584675270560
711567404686270568
721571224697270576
731575044708270584
741578864719270592
751582684730270600
761586504741270608
771590324752270616
781594144763270624
791597964774270632
801601784785270640
811605604796270648
821609424807270656
831613244818270664
841617064829270672
851620884840270680
861624704851270688
871628524862270696
881632344873270704
891636164884270712
901639984895270720
911643804906270728
921647624917270736
931651444928270744
941655264939270752
951659084950270760
961662904961270768
971666724972270776
981670544983270784
991674364994270792
1001678185005270800
100 (6 x Star)1812585677280806
1011816405688280814
1021820225699280822
1031824045710280830
1041827865721280838
1051831685732280846
1061835505743280854
1071839325754280862
1081843145765280870
1091846965776280878
1101850785787280886
1111854605798280894
1121858425809280902
1131862245820280910
1141866065831280918
1151869885842280926
1161873705853280934
1171877525864280943
1181881345875280951
1191885165886280959
1201888985897280967
120 (7 x Star)2023386569285970
1212027206580285978
1222031026591285986
1232034846602285994
12420386666132851002
12520424866242851010
12620463066352851019
12720501266462851027
12820539466572851035
12920577666682851043
13020615866792851051
13120654066902851059
13220692267012851067
13320730467122851075
13420768667232851083
13520806867342851091
13620845067452851099
13720883267562851107
13820921467672851116
13920959667782851124
14020997867892851132
140 (8 x Star)22341874612901136
14122380074722901144
14222418274832901152
14322456474942901160
14422494675052901168
14522532875162901176
14622571075272901184
14722609275382901192
14822647475492901200
14922685675602901209
15022723875712901217
15122762075822901225
15222800275932901233
15322838476042901241
15422876676152901249
15522914876262901257
15622953076372901265
15722991276482901273
15823029476592901282
15923067676702901290
16023105876812901298
160 (9 x Star)24449883532951302
16124488083642951310
16224526283752951319
16324564483862951327
16424602683972951335
16524640884082951343
16624679084192951351
16724717284302951359
16824755484412951367
16924793684522951375
17024831884632951384
17124870084742951392
17224908284852951400
17324946484962951408
17424984685072951416
17525022885182951424
17625061085292951432
17725099285402951441
17825137485512951449
17925175685622951457
18025213885732951465
180 (10 x Star)26557892453001470
18126596092563001478
18226634292673001486
18326672492783001495
18426710692893001503
18526748893003001511
18626787093113001519
18726825293223001527
18826863493333001535
18926901693443001544
19026939893553001552
19126978093663001560
19227016293773001568
19327054493883001576
19427092693993001584
19527130894103001593
19627169094213001601
19727207294323001609
19827245494433001617
19927283694543001625
20027321894653001633
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 169500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
4841500
41108 Tấn côngPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242200
423895 MáuPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242900
43146 Chính xácPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1243600
44146 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
45331 Tấn côngPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
3545000
464245 MáuPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1245700
4732 CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1246400
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1247100
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1247800
5011680 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
3548500
51127 Tấn côngPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449200
524490 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449900
53168 Chính xácPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1450600
54168 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1451300
55381 Tấn côngPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
4152000
564895 MáuPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1452700
5738 CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1453400
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1454100
59139 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21454800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
6555100
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555500
625090 MáuPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555800
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1556200
64191 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1556500
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
4656900
665550 MáuPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557200
6742 CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557600
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557900
69155 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1558300
7015270 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
4658600
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759000
725690 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759300
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759700
74213 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1760000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
5160400
766200 MáuPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1760700
7747 CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761100
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761400
79173 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
x 31761800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
8262100
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962500
826290 MáuPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962800
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1963200
84236 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1963500
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
5763900
866855 MáuPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964200
8752 CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964600
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964900
89194 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1965300
9018865 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
5765600
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166000
926885 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166300
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166700
94258 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
2167000
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
6267400
967505 MáuPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2167700
9757 CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168100
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168400
99211 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
x 32168800
100Khả năng 15 Cấp990

SkinSkin

  • Đội Trưởng
SkinTướngTin tứcChi tiết SkinPhí
Đội Trưởng
Đội Trưởng
Bị biển cả nguyền rủa phải vĩnh viễn lênh đênh trên còn tàu ma.400 Tấn công
Mảnh Đội Trưởng - Đổi bộ Đội Trưởng cho Vua Hải Tặc. x 50
Cấp Máu Tấn công Chống CRIT CRIT Tránh né Chính xác TH CRIT Sức mạnh Quảng bá Cấp
1 400 560 Ấn + 10 Mảnh Đội Trưởng - Đổi bộ Đội Trưởng cho Vua Hải Tặc.
2 2625 105 6 840 Ấn + 15 Mảnh Đội Trưởng - Đổi bộ Đội Trưởng cho Vua Hải Tặc.
3 15 15 6 1120 Ấn + 20 Mảnh Đội Trưởng - Đổi bộ Đội Trưởng cho Vua Hải Tặc.
4 75 75 6 1400 Ấn + 25 Mảnh Đội Trưởng - Đổi bộ Đội Trưởng cho Vua Hải Tặc.
5 3250 130 9 1680 Ấn + 30 Mảnh Đội Trưởng - Đổi bộ Đội Trưởng cho Vua Hải Tặc.
6 25 25 9 1960 Ấn + 35 Mảnh Đội Trưởng - Đổi bộ Đội Trưởng cho Vua Hải Tặc.
7 105 105 9 2240 Ấn + 40 Mảnh Đội Trưởng - Đổi bộ Đội Trưởng cho Vua Hải Tặc.
8 4125 165 12 2520 Ấn + 45 Mảnh Đội Trưởng - Đổi bộ Đội Trưởng cho Vua Hải Tặc.
9 35 35 12 2800 Ấn + 50 Mảnh Đội Trưởng - Đổi bộ Đội Trưởng cho Vua Hải Tặc.
10 135 135 12
Tổng 15120 Ấn270 Mảnh Đội Trưởng - Đổi bộ Đội Trưởng cho Vua Hải Tặc.

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Tửu Quán
Tửu Quán
Tin tức Tướng Thưởng
Là chủ và là một huyền thoại của Quán Rượu nổi tiếng. Ngài không chấp nhận dưới quyền của bất kỳ thế lực nào và luôn dang tay giúp đỡ những kẻ hoạn nạn. Quán của Ngài dần trở thành nơi tập hợp nhiều nhân vật chính nghĩa, tạo ra một liên minh công lý vững chắc trên vùng đất loạn lạc này... 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Thời gian trôi qua, Quán Rượu đã không còn như xưa, cũng giống như người chủ hiện tại, Kane Kẹo Ngọt, một nhân vật hấp dẫn nhưng nguy hiểm. Trí tuệ và sự cao thượng đã không thể so với sức mạnh và địa vị. Tuy nhiên ánh sáng của chính nghĩa đã soi rọi khi chiến tranh nổ ra! 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Vệ Nữ Đại Dương xuất hiện một cách bất ngờ khi liên minh của Vua Hải Tặc, Viking và Đao Phủ đang chiến đấu giải nguy. Cô chỉ muốn xem nguyên cớ nào đang phá vỡ sự bình yên của biển cả. Nhưng với sự thuyết phục cụa Kỵ Sĩ Địa Ngục thì cô cũng đã gia nhập liên minh này đối đầu với Đồi Tử Vong. 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vua Hải Tặc + Kỵ Sĩ Địa Ngục + Kane Kẹo Ngọt + Viking + Vệ Nữ Đại Dương + Đao Phủ
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Tin tức
Cướp Đoạt
Cướp Đoạt
Mắt kính này được cho là bị chôn vùi với kho báu bị nguyền rủa vì nguồn năng lượng vô tận của nó.

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

4
1
0
0
1
3
1
8
0
1
1
21
47
10
40
86
0
8
2
1
1
1
0
1
0
0
0
0

Bài

0
0
0
0
16
0
0
0
0
0
1
1
4
0
1
3
4
14
7
122
38
4
1
1
0
0
0
0
0

Kỹ Năng

8
7
2
2
1
2
0
3
2
0
74
2
3
4

Cổ Vật

3
8
0
2
0
0

Đặc Tính

0
0
0
0
0
0
0

Фан Арт героя

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Tuyển tướng ở chế độ Nhà kho để nhận Thẻ Tướng và Tinh chất sên trong Nhà Kho.
Có thể Tuyển Tướng bằng cách dùng Ấn, Ngọc, hoặc Danh Vọng.
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Tuyển bằng Ngọc 150 Ngọc / 450 Ngọc 0.2%
Vua Hải Tặc - Tuyển Tướng huyền thoại Vua Hải Tặc. --- 100 %
Đồ Lượng Lượt *
Thẻ Tướng Huyền Thoại (Sự kiện) - Tuyển 1 Tướng Huyền thoại ngẫu nhiên. 1 2%
Thẻ Tướng Chí Tôn I - Tuyển 1 Tướng Huyền thoại ngẫu nhiên. 1 6%
Đá Hồn Vua Hải Tặc Lượng Lượt *
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 1 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 2 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 3 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 4 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 5 / 200 0.1%
Rương Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 3 / 200 0.35%
Rương Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 4 / 200 0.35%
Rương Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 5 / 200 0.35%
Những đài phun nước của mong muốnNhững đài phun nước của mong muốn 1-3 / 200

* -Rất có thể là gần đúng.

Ngoài ra

Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Cổ Vật
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép