Tướng: Quái Tuyết

Quái Tuyết

Quái Tuyết Quái Tuyết

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:410062720120520
Tấn công Tấn công:22519953267
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:900900900
Di Chuyển Di Chuyển:295310310
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:444
Chính xác Chính xác:164216316
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Kỹ năng TướngKhả năng
UnknownHãy chọn tài năngMây Băng
Ông già luôn miệng khen con vật mang lại niềm vui không khí Giáng sinh và ông sẽ không bao giờ từ bỏ việc tìm kiếm nó. Và một ngày nọ, một nàng tiên xinh đẹp đã làm tan chảy trái tim băng giá của ông…
  • Mây Băng
  • Tôtem Thần
  • Quái Tuyết
  • Quái Tuyết Tiến hóa 1
  • Quái Tuyết Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
CấpPhí Sức MạnThường Sức MạnTiến hóa 1 Sức MạnTiến hóa 2
1/15---597898
Gây thiệt hại bằng 510% tấn công thường cho các mục tiêu gần trong 5 giây, đóng băng 0.4 giây. Miễn dịch Choáng và Sợ hãi trong 5 giây. (Nghỉ: 7.5 giây. Khi bị tấn công sẽ hồi máu của 200% tấn công thường. Nghỉ : 0.2 giây.)
2/152000 (100 Ấn)117156195
Gây thiệt hại bằng 630% tấn công thường cho các mục tiêu gần trong 5 giây, đóng băng 0.4 giây. Miễn dịch Choáng và Sợ hãi trong 5 giây. (Nghỉ: 7.5 giây. Khi bị tấn công sẽ hồi máu của 200% tấn công thường. Nghỉ : 0.2 giây.)
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Gây thiệt hại bằng 750% tấn công thường cho các mục tiêu gần trong 5 giây, đóng băng 0.4 giây. Miễn dịch Choáng và Sợ hãi trong 5 giây. (Nghỉ: 7.5 giây. Khi bị tấn công sẽ hồi máu của 200% tấn công thường. Nghỉ : 0.2 giây.)
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Gây thiệt hại bằng 900% tấn công thường cho các mục tiêu gần trong 5 giây, đóng băng 0.5 giây. Miễn dịch Choáng và Sợ hãi trong 5 giây. (Nghỉ: 7.5 giây. Khi bị tấn công sẽ hồi máu của 200% tấn công thường. Nghỉ : 0.2 giây.)
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Gây thiệt hại bằng 1050% tấn công thường cho các mục tiêu gần trong 5 giây, đóng băng 0.5 giây. Miễn dịch Choáng và Sợ hãi trong 5 giây. (Nghỉ: 7.5 giây. Khi bị tấn công sẽ hồi máu của 200% tấn công thường. Nghỉ : 0.2 giây.)
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Gây thiệt hại bằng 1230% tấn công thường cho các mục tiêu gần trong 5 giây, đóng băng 0.6 giây. Miễn dịch Choáng và Sợ hãi trong 5 giây. (Nghỉ: 7.5 giây. Khi bị tấn công sẽ hồi máu của 200% tấn công thường. Nghỉ : 0.2 giây.)
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Gây thiệt hại bằng 1410% tấn công thường cho các mục tiêu gần trong 5 giây, đóng băng 0.6 giây. Miễn dịch Choáng và Sợ hãi trong 5 giây. (Nghỉ: 7.5 giây. Khi bị tấn công sẽ hồi máu của 200% tấn công thường. Nghỉ : 0.2 giây.)
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Gây thiệt hại bằng 1620% tấn công thường cho các mục tiêu gần trong 5 giây, đóng băng 0.7 giây. Miễn dịch Choáng và Sợ hãi trong 5 giây. (Nghỉ: 7.5 giây. Khi bị tấn công sẽ hồi máu của 200% tấn công thường. Nghỉ : 0.2 giây.)
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Gây thiệt hại bằng 1800% tấn công thường cho các mục tiêu gần trong 5 giây, đóng băng 0.8 giây. Miễn dịch Choáng và Sợ hãi trong 5 giây. (Nghỉ: 7.5 giây. Khi bị tấn công sẽ hồi máu của 200% tấn công thường. Nghỉ : 0.2 giây.)
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Gây thiệt hại bằng 2040% tấn công thường cho các mục tiêu gần trong 5 giây, đóng băng 0.9 giây. Miễn dịch Choáng và Sợ hãi trong 5 giây. (Nghỉ: 7.5 giây. Khi bị tấn công sẽ hồi máu của 200% tấn công thường. Nghỉ : 0.2 giây.)
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Gây thiệt hại bằng 2100% tấn công thường cho các mục tiêu gần trong 5 giây, đóng băng 0.9 giây. Miễn dịch Choáng và Sợ hãi trong 5 giây. (Nghỉ: 6.5 giây. Khi bị tấn công sẽ hồi máu của 200% tấn công thường. Nghỉ : 0.2 giây.)
12/15857290 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Gây thiệt hại bằng 2160% tấn công thường cho các mục tiêu gần trong 5 giây, đóng băng 1 giây. Miễn dịch Choáng và Sợ hãi trong 5 giây. (Nghỉ: 6.5 giây. Khi bị tấn công sẽ hồi máu của 200% tấn công thường. Nghỉ : 0.2 giây.)
13/153443000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 30Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
76110141268
Gây thiệt hại bằng 2190% tấn công thường cho các mục tiêu gần trong 5 giây, đóng băng 2 giây. Miễn dịch Choáng và Sợ hãi trong 5 giây. (Nghỉ: 6.5 giây. Khi bị tấn công sẽ hồi máu của 200% tấn công thường. Nghỉ : 0.2 giây.)
14/156976250 Pha Lê Xanh 1524500 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 46Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Gây thiệt hại bằng 2280% tấn công thường cho các mục tiêu gần trong 5 giây, đóng băng 2 giây. Miễn dịch Choáng và Sợ hãi trong 5 giây. (Nghỉ: 6.5 giây. Khi bị tấn công sẽ hồi máu của 200% tấn công thường. Nghỉ : 0.2 giây.)
15/1510308250 Pha Lê Xanh 2029500 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 48
87811701463
Gây thiệt hại bằng 2400% tấn công thường cho các mục tiêu gần trong 5 giây, đóng băng 2 giây. Miễn dịch Choáng và Sợ hãi trong 5 giây. (Nghỉ: 6.5 giây. Khi bị tấn công sẽ hồi máu của 200% tấn công thường. Nghỉ : 0.2 giây.)
CấpTin tức
1Gây 510% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu gần trong 5 giây. Và đóng băng kẻ địch trong 0.4 giây khi chịu thiệt hại từ chiêu thức này.
2Gây 630% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu gần trong 5 giây. Và đóng băng kẻ địch trong 0.4 giây khi chịu thiệt hại từ chiêu thức này.
3Gây 750% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu gần trong 5 giây. Và đóng băng kẻ địch trong 0.4 giây khi chịu thiệt hại từ chiêu thức này.
4Gây 900% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu gần trong 5 giây. Và đóng băng kẻ địch trong 0.6 giây khi chịu thiệt hại từ chiêu thức này.
5Gây 1050% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu gần trong 5 giây. Và đóng băng kẻ địch trong 0.6 giây khi chịu thiệt hại từ chiêu thức này.
6Gây 1230% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu gần trong 5 giây. Và đóng băng kẻ địch trong 0.6 giây khi chịu thiệt hại từ chiêu thức này.
7Gây 1410% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu gần trong 5 giây. Và đóng băng kẻ địch trong 0.8 giây khi chịu thiệt hại từ chiêu thức này.
8Gây 1620% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu gần trong 5 giây. Và đóng băng kẻ địch trong 0.8 giây khi chịu thiệt hại từ chiêu thức này.
9Gây 1800% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu gần trong 5 giây. Và đóng băng kẻ địch trong 1 giây khi chịu thiệt hại từ chiêu thức này.
10Gây 2040% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu gần trong 5 giây. Và đóng băng kẻ địch trong 1 giây khi chịu thiệt hại từ chiêu thức này.
Quái Tuyết
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
141002252956
2435024029511
3460025529517
4485027029522
5510028529528
6535030029533
7560031529539
8585033029544
9610034529550
10635036029555
11660037529561
12685039029566
13710040529572
14735042029578
15760043529583
16785045029589
17810046529594
188350480295100
198600495295105
208850510295111
20 (2 x Star)12950735300111
2113200750300117
2213450765300122
2313700780300128
2413950795300134
2514200810300139
2614450825300145
2714700840300150
2814950855300156
2915200870300161
3015450885300167
3115700900300173
3215950915300178
3316200930300184
3416450945300189
3516700960300195
3616950975300200
3717200990300206
38174501005300212
39177001020300217
40179501035300223
40 (3 x Star)220501260305224
41223001275305229
42225501290305235
43228001305305241
44230501320305246
45233001335305252
46235501350305257
47238001365305263
48240501380305269
49243001395305274
50245501410305280
51248001425305285
52250501440305291
53253001455305297
54255501470305302
55258001485305308
56260501500305313
57263001515305319
58265501530305324
59268001545305330
60270501560305336
60 (4 x Star)311501785310337
61314001800310343
62316501815310349
63319001830310354
64321501845310360
65324001860310365
66326501875310371
67329001890310377
68331501905310382
69334001920310388
70336501935310394
71339001950310399
72341501965310405
73344001980310410
74346501995310416
75349002010310422
76351502025310427
77354002040310433
78356502055310439
79359002070310444
80361502085310450
80 (5 x Star)402502310315452
81405002325315458
82407502340315463
83410002355315469
84412502370315475
85415002385315480
86417502400315486
87420002415315492
88422502430315497
89425002445315503
90427502460315509
91430002475315514
92432502490315520
93435002505315525
94437502520315531
95440002535315537
96442502550315542
97445002565315548
98447502580315554
99450002595315559
100452502610315565
100 (6 x Star)493502835320568
101496002850320573
102498502865320579
103501002880320585
104503502895320590
105506002910320596
106508502925320602
107511002940320608
108513502955320613
109516002970320619
110518502985320625
111521003000320630
112523503015320636
113526003030320642
114528503045320647
115531003060320653
116533503075320659
117536003090320664
118538503105320670
119541003120320676
120543503135320681
120 (7 x Star)584503360325685
121587003375325690
122589503390325696
123592003405325702
124594503420325707
125597003435325713
126599503450325719
127602003465325725
128604503480325730
129607003495325736
130609503510325742
131612003525325747
132614503540325753
133617003555325759
134619503570325765
135622003585325770
136624503600325776
137627003615325782
138629503630325787
139632003645325793
140634503660325799
140 (8 x Star)675503885330803
141678003900330808
142680503915330814
143683003930330820
144685503945330826
145688003960330831
146690503975330837
147693003990330843
148695504005330849
149698004020330854
150700504035330860
151703004050330866
152705504065330871
153708004080330877
154710504095330883
155713004110330889
156715504125330894
157718004140330900
158720504155330906
159723004170330912
160725504185330917
160 (9 x Star)766504410335922
161769004425335928
162771504440335933
163774004455335939
164776504470335945
165779004485335951
166781504500335956
167784004515335962
168786504530335968
169789004545335974
170791504560335979
171794004575335985
172796504590335991
173799004605335997
1748015046203351002
1758040046353351008
1768065046503351014
1778090046653351020
1788115046803351025
1798140046953351031
1808165047103351037
180 (10 x Star)8575049353401042
1818600049503401048
1828625049653401054
1838650049803401059
1848675049953401065
1858700050103401071
1868725050253401077
1878750050403401083
1888775050553401088
1898800050703401094
1908825050853401100
1918850051003401106
1928875051153401111
1938900051303401117
1948925051453401123
1958950051603401129
1968975051753401135
1979000051903401140
1989025052053401146
1999050052203401152
2009075052353401158
Quái Tuyết
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
16272019953107
263095201031014
363470202531021
463845204031028
564220205531035
664595207031042
764970208531048
865345210031055
965720211531062
1066095213031069
1166470214531076
1266845216031083
1367220217531090
1467595219031097
15679702205310104
16683452220310111
17687202235310118
18690952250310125
19694702265310132
20698452280310138
21702202295310145
22705952310310152
23709702325310159
24713452340310166
25717202355310173
26720952370310180
27724702385310187
28728452400310194
29732202415310201
30735952430310208
31739702445310215
32743452460310222
33747202475310228
34750952490310235
35754702505310242
36758452520310249
37762202535310256
38765952550310263
39769702565310270
40773452580310277
41777202595310284
42780952610310291
43784702625310298
44788452640310305
45792202655310312
46795952670310318
47799702685310325
48803452700310332
49807202715310339
50810952730310346
51814702745310353
52818452760310360
53822202775310367
54825952790310374
55829702805310381
56833452820310388
57837202835310395
58840952850310401
59844702865310408
60848452880310415
61852202895310422
62855952910310429
63859702925310436
64863452940310443
65867202955310450
66870952970310457
67874702985310464
68878453000310471
69882203015310478
70885953030310485
71889703045310491
72893453060310498
73897203075310505
74900953090310512
75904703105310519
76908453120310526
77912203135310533
78915953150310540
79919703165310547
80923453180310554
80 (5 x Star)980853495315556
81984603510315563
82988353525315570
83992103540315577
84995853555315584
85999603570315591
861003353585315598
871007103600315605
881010853615315612
891014603630315619
901018353645315626
911022103660315632
921025853675315639
931029603690315646
941033353705315653
951037103720315660
961040853735315667
971044603750315674
981048353765315681
991052103780315688
1001055853795315695
100 (6 x Star)1113254110320698
1011117004125320705
1021120754140320712
1031124504155320719
1041128254170320726
1051132004185320733
1061135754200320740
1071139504215320747
1081143254230320754
1091147004245320761
1101150754260320768
1111154504275320775
1121158254290320782
1131162004305320788
1141165754320320795
1151169504335320802
1161173254350320809
1171177004365320816
1181180754380320823
1191184504395320830
1201188254410320837
120 (7 x Star)1245654725325841
1211249404740325848
1221253154755325855
1231256904770325862
1241260654785325869
1251264404800325876
1261268154815325883
1271271904830325890
1281275654845325897
1291279404860325904
1301283154875325911
1311286904890325918
1321290654905325925
1331294404920325932
1341298154935325939
1351301904950325946
1361305654965325953
1371309404980325960
1381313154995325967
1391316905010325974
1401320655025325981
140 (8 x Star)1378055340330985
1411381805355330992
1421385555370330999
14313893053853301006
14413930554003301013
14513968054153301020
14614005554303301027
14714043054453301034
14814080554603301041
14914118054753301048
15014155554903301055
15114193055053301062
15214230555203301069
15314268055353301076
15414305555503301083
15514343055653301090
15614380555803301097
15714418055953301104
15814455556103301111
15914493056253301118
16014530556403301125
160 (9 x Star)15104559553351130
16115142059703351137
16215179559853351144
16315217060003351151
16415254560153351158
16515292060303351165
16615329560453351172
16715367060603351179
16815404560753351186
16915442060903351193
17015479561053351200
17115517061203351207
17215554561353351215
17315592061503351222
17415629561653351229
17515667061803351236
17615704561953351243
17715742062103351250
17815779562253351257
17915817062403351264
18015854562553351271
180 (10 x Star)16428565703401276
18116466065853401283
18216503566003401290
18316541066153401297
18416578566303401304
18516616066453401311
18616653566603401319
18716691066753401326
18816728566903401333
18916766067053401340
19016803567203401347
19116841067353401354
19216878567503401361
19316916067653401368
19416953567803401375
19516991067953401382
19617028568103401389
19717066068253401397
19817103568403401404
19917141068553401411
20017178568703401418
Quái Tuyết
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
113200038973108
2132562391231016
3133124392731025
4133686394231033
5134248395731041
6134810397231049
7135372398731058
8135934400231066
9136496401731074
10137058403231082
11137620404731090
12138182406231099
131387444077310107
141393064092310115
151398684107310123
161404304122310132
171409924137310140
181415544152310148
191421164167310156
201426784182310164
211432404197310173
221438024212310181
231443644227310189
241449264242310197
251454884257310206
261460504272310214
271466124287310222
281471744302310230
291477364317310238
301482984332310247
311488604347310255
321494224362310263
331499844377310271
341505464392310280
351511084407310288
361516704422310296
371522324437310304
381527944452310312
391533564467310321
401539184482310329
411544804497310337
421550424512310345
431556044527310354
441561664542310362
451567284557310370
461572904572310378
471578524587310386
481584144602310395
491589764617310403
501595384632310411
511601004647310419
521606624662310428
531612244677310436
541617864692310444
551623484707310452
561629104722310460
571634724737310469
581640344752310477
591645964767310485
601651584782310493
611657204797310502
621662824812310510
631668444827310518
641674064842310526
651679684857310534
661685304872310543
671690924887310551
681696544902310559
691702164917310567
701707784932310576
711713404947310584
721719024962310592
731724644977310600
741730264992310608
751735885007310617
761741505022310625
771747125037310633
781752745052310641
791758365067310650
801763985082310658
811769605097310666
821775225112310674
831780845127310682
841786465142310691
851792085157310699
861797705172310707
871803325187310715
881808945202310724
891814565217310732
901820185232310740
911825805247310748
921831425262310756
931837045277310765
941842665292310773
951848285307310781
961853905322310789
971859525337310798
981865145352310806
991870765367310814
1001876385382310822
100 (6 x Star)1991186012320828
1011996806027320836
1022002426042320844
1032008046057320853
1042013666072320861
1052019286087320869
1062024906102320877
1072030526117320886
1082036146132320894
1092041766147320902
1102047386162320911
1112053006177320919
1122058626192320927
1132064246207320935
1142069866222320944
1152075486237320952
1162081106252320960
1172086726267320969
1182092346282320977
1192097966297320985
1202103586312320993
120 (7 x Star)2218386942325997
12122240069573251005
12222296269723251013
12322352469873251022
12422408670023251030
12522464870173251038
12622521070323251047
12722577270473251055
12822633470623251063
12922689670773251071
13022745870923251080
13122802071073251088
13222858271223251096
13322914471373251105
13422970671523251113
13523026871673251121
13623083071823251130
13723139271973251138
13823195472123251146
13923251672273251154
14023307872423251163
140 (8 x Star)24455878723301167
14124512078873301175
14224568279023301183
14324624479173301192
14424680679323301200
14524736879473301208
14624793079623301217
14724849279773301225
14824905479923301233
14924961680073301242
15025017880223301250
15125074080373301258
15225130280523301267
15325186480673301275
15425242680823301283
15525298880973301292
15625355081123301300
15725411281273301308
15825467481423301317
15925523681573301325
16025579881723301333
160 (9 x Star)26727888023351338
16126784088173351346
16226840288323351355
16326896488473351363
16426952688623351371
16527008888773351380
16627065088923351388
16727121289073351396
16827177489223351405
16927233689373351413
17027289889523351421
17127346089673351430
17227402289823351438
17327458489973351446
17427514690123351455
17527570890273351463
17627627090423351472
17727683290573351480
17827739490723351488
17927795690873351497
18027851891023351505
180 (10 x Star)28999897323401510
18129056097473401518
18229112297623401527
18329168497773401535
18429224697923401544
18529280898073401552
18629337098223401560
18729393298373401569
18829449498523401577
18929505698673401586
19029561898823401594
19129618098973401602
19229674299123401611
19329730499273401619
19429786699423401627
19529842899573401636
19629899099723401644
19729955299873401653
198300114100023401661
199300676100173401669
200301238100323401678
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 169500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
4841500
41108 Tấn côngPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242200
423895 MáuPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242900
43146 Chính xácPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1243600
44146 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
45331 Tấn côngPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
3545000
464245 MáuPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1245700
4732 CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1246400
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1247100
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1247800
5011680 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
3548500
51127 Tấn côngPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449200
524490 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449900
53168 Chính xácPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1450600
54168 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1451300
55381 Tấn côngPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
4152000
564895 MáuPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1452700
5738 CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1453400
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1454100
59139 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21454800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
6555100
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555500
625090 MáuPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555800
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1556200
64191 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1556500
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
4656900
665550 MáuPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557200
6742 CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557600
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557900
69155 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1558300
7015270 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
4658600
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759000
725690 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759300
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759700
74213 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1760000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
5160400
766200 MáuPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1760700
7747 CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761100
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761400
79173 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
x 31761800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
8262100
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962500
826290 MáuPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962800
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1963200
84236 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1963500
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
5763900
866855 MáuPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964200
8752 CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964600
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964900
89194 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1965300
9018865 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
5765600
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166000
926885 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166300
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166700
94258 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
2167000
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
6267400
967505 MáuPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2167700
9757 CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168100
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168400
99211 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
x 32168800
100Khả năng 15 Cấp990

SkinSkin

  • Thiết Thú
SkinTướngTin tứcChi tiết SkinPhí
Thiết Thú
Thiết Thú
Đến từ vùng đất của những Robot khổng lồ, quái thú này chưa từng bại trận.400 Tấn công
10000 Máu
*Thiết Thú - Skin Thiết Thú - Quái Tuyết x 50
Cấp Máu Tấn công Chống CRIT CRIT Tránh né Chính xác TH CRIT Sức mạnh Quảng bá Cấp
1 10000 400 560 Ấn + 10 *Thiết Thú - Skin Thiết Thú - Quái Tuyết
2 2625 105 6 840 Ấn + 15 *Thiết Thú - Skin Thiết Thú - Quái Tuyết
3 15 15 6 1120 Ấn + 20 *Thiết Thú - Skin Thiết Thú - Quái Tuyết
4 75 75 6 1400 Ấn + 25 *Thiết Thú - Skin Thiết Thú - Quái Tuyết
5 3250 130 9 1680 Ấn + 30 *Thiết Thú - Skin Thiết Thú - Quái Tuyết
6 25 25 9 1960 Ấn + 35 *Thiết Thú - Skin Thiết Thú - Quái Tuyết
7 105 105 9 2240 Ấn + 40 *Thiết Thú - Skin Thiết Thú - Quái Tuyết
8 4125 165 12 2520 Ấn + 45 *Thiết Thú - Skin Thiết Thú - Quái Tuyết
9 35 35 12 2800 Ấn + 50 *Thiết Thú - Skin Thiết Thú - Quái Tuyết
10 135 135 12
Tổng 15120 Ấn270 *Thiết Thú - Skin Thiết Thú - Quái Tuyết

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Hoàng Thành
Hoàng Thành
Tin tức Tướng Thưởng
" Này, ngài Quái tuyết lông lá, ngài có biết sự thật đằng sau sự thịnh vượng của Hoàng Thành không? Đó là ký ức về cuộc chiến không thể nào phai mờ! Trong khi Valentina, Hiệp Sĩ cùng Râu Bạc đang cố bảo vệ thành thì vẫn còn rất nhiều người bị bỏ lại bên ngoài và chống lại Hội Bất Tử để sống sót. À! Mà ngài dời cái cây tránh qua chút được không? " 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
" Trong cơn tuyệt vọng, một vị hiệp sĩ mặt nạ đã xuất hiện và giúp không ít người thoát khỏi sự truy đuổi của Hội Bất Tử. Hành động của cô được tung hô nhưng cũng có không ít lời chê trách bản tính tàn bạo của cô" " Grmm??" " Bạn có đứng về phía của Valentina không nào." 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
" Là người đầu tiên chứng kiến cuộc chiến, sẽ còn rất nhiều câu chuyện mờ dần vào quá khứ, nhưng ta sẽ kể lại vào một dịp khác. Có lẽ ngươi sẽ là một thính giả trung thành cho các câu chuyện của ta. Mà thôi, ta phải đi nghỉ đây trước khi trở về với nhiệm vụ giám sát của ta. " 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Quái Tuyết + Hiệp Sĩ + Mắt Quỷ + Valentina + Râu Bạc + Thiện Xạ
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Tin tức
Cây Giáng Sinh
Cây Giáng Sinh
Cây thông ngàn năm chứa đựng sức mạnh vô biên của băng tuyết.

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

4
0
4
1
0
1
27
1
0
1
1
4
186
61
4
5
44
3
5
0
3
8
16
1
0
0
3
0
0

Bài

0
0
0
0
14
2
245
1
0
1
1
0
0
2
1
3
9
23
3
3
13
2
35
1
0
0
0
1
0

Kỹ Năng

11
257
4
3
5
2
5
3
5
1
29
2
2
1

Cổ Vật

2
5
1
36
1
1

Đặc Tính

0
0
0
0
0
0
0

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Tuyển tướng ở chế độ Nhà kho để nhận Thẻ Tướng và Tinh chất sên trong Nhà Kho.
Có thể Tuyển Tướng bằng cách dùng Ấn, Ngọc, hoặc Danh Vọng.
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Tuyển bằng Ngọc 150 Ngọc / 450 Ngọc 0.05%
Quái Tuyết - Tuyển tướng Huyền thoại - Quái Tuyết --- 100 %
Đồ Lượng Lượt *
Tướng Chí Tôn III - Tuyển 1 Tướng Huyền thoại ngẫu nhiên. 1
Đá Hồn Quái Tuyết Lượng Lượt *
Những đài phun nước của mong muốnNhững đài phun nước của mong muốn 1-3 / 200

* -Rất có thể là gần đúng.

Ngoài ra

Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Cổ Vật
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép