Tướng: Rồng Xương

Rồng Xương

Rồng Xương Rồng Xương

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:430061560117960
Tấn công Tấn công:23519773284
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:100010001000
Di Chuyển Di Chuyển:255270270
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:101010
Chính xác Chính xác:168219327
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Đài Hộ VệKỹ năng TướngKhả năng
Chiến ThúUnknownHãy chọn tài năngThiêu Hồn
Thù hận diệt tộc làm linh hồn của hắn không thể an nghỉ, ở nơi vực sâu vô tận chốn địa ngục, những mảnh xương của hắn đã hợp thể để tái sinh bất tử. Và sự hận thù chỉ mới bắt đầu …
  • Thiêu Hồn
  • Tôtem Thần
  • Rồng Xương
  • Rồng Xương Tiến hóa 1
  • Rồng Xương Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
  • Skin
CấpPhí Sức MạnhThường Sức MạnhTiến hóa 1 Sức MạnhTiến hóa 2
1/15---597898
Loại bỏ các hiệu ứng Buff, tạo 120% tấn công thiệt hại và 8,000 điểm thiệt hại cố định cho tất cả các mục tiêu trong 1 phạm vi. (Hiệu quả giảm thiệt hại sẽ vô hiệu đối với thiệt hại cố định.) Dùng 35% thiệt hại để trị liệu HP. (Nghỉ: 2 giây. Tướng này miễn dịch với ngất, sợ hãi, giảm năng lượng và tấn công trong 3.5 giây. Nghỉ 5 giây, hồi nhanh năng lượng.)
2/152000 (100 Ấn)117156195
Loại bỏ các hiệu ứng Buff, tạo 140% tấn công thiệt hại và 11,000 điểm thiệt hại cố định cho tất cả các mục tiêu trong 1 phạm vi. (Hiệu quả giảm thiệt hại sẽ vô hiệu đối với thiệt hại cố định.) Dùng 35% thiệt hại để trị liệu HP. (Nghỉ: 2 giây. Tướng này miễn dịch với ngất, sợ hãi, giảm năng lượng và tấn công trong 3.5 giây. Nghỉ 5 giây, hồi nhanh năng lượng.)
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Loại bỏ các hiệu ứng Buff, tạo 160% tấn công thiệt hại và 14,000 điểm thiệt hại cố định cho tất cả các mục tiêu trong 1 phạm vi. (Hiệu quả giảm thiệt hại sẽ vô hiệu đối với thiệt hại cố định.) Dùng 35% thiệt hại để trị liệu HP. (Nghỉ: 2 giây. Tướng này miễn dịch với ngất, sợ hãi, giảm năng lượng và tấn công trong 3.5 giây. Nghỉ 5 giây, hồi nhanh năng lượng.)
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Loại bỏ các hiệu ứng Buff, tạo 190% tấn công thiệt hại và 17,000 điểm thiệt hại cố định cho tất cả các mục tiêu trong 1 phạm vi. (Hiệu quả giảm thiệt hại sẽ vô hiệu đối với thiệt hại cố định.) Dùng 35% thiệt hại để trị liệu HP. (Nghỉ: 2 giây. Tướng này miễn dịch với ngất, sợ hãi, giảm năng lượng và tấn công trong 3.5 giây. Nghỉ 5 giây, hồi nhanh năng lượng.)
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Loại bỏ các hiệu ứng Buff, tạo 220% tấn công thiệt hại và 20,000 điểm thiệt hại cố định cho tất cả các mục tiêu trong 1 phạm vi. (Hiệu quả giảm thiệt hại sẽ vô hiệu đối với thiệt hại cố định.) Dùng 35% thiệt hại để trị liệu HP. (Nghỉ: 2 giây. Tướng này miễn dịch với ngất, sợ hãi, giảm năng lượng và tấn công trong 3.5 giây. Nghỉ 5 giây, hồi nhanh năng lượng.)
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Loại bỏ các hiệu ứng Buff, tạo 250% tấn công thiệt hại và 23,000 điểm thiệt hại cố định cho tất cả các mục tiêu trong 1 phạm vi. (Hiệu quả giảm thiệt hại sẽ vô hiệu đối với thiệt hại cố định.) Dùng 35% thiệt hại để trị liệu HP. (Nghỉ: 2 giây. Tướng này miễn dịch với ngất, sợ hãi, giảm năng lượng và tấn công trong 3.5 giây. Nghỉ 5 giây, hồi nhanh năng lượng.)
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Loại bỏ các hiệu ứng Buff, tạo 290% tấn công thiệt hại và 27,000 điểm thiệt hại cố định cho tất cả các mục tiêu trong 1 phạm vi. (Hiệu quả giảm thiệt hại sẽ vô hiệu đối với thiệt hại cố định.) Dùng 35% thiệt hại để trị liệu HP. (Nghỉ: 2 giây. Tướng này miễn dịch với ngất, sợ hãi, giảm năng lượng và tấn công trong 3.5 giây. Nghỉ 5 giây, hồi nhanh năng lượng.)
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Loại bỏ các hiệu ứng Buff, tạo 330% tấn công thiệt hại và 31,000 điểm thiệt hại cố định cho tất cả các mục tiêu trong 1 phạm vi. (Hiệu quả giảm thiệt hại sẽ vô hiệu đối với thiệt hại cố định.) Dùng 35% thiệt hại để trị liệu HP. (Nghỉ: 2 giây. Tướng này miễn dịch với ngất, sợ hãi, giảm năng lượng và tấn công trong 3.5 giây. Nghỉ 5 giây, hồi nhanh năng lượng.)
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Loại bỏ các hiệu ứng Buff, tạo 370% tấn công thiệt hại và 35,000 điểm thiệt hại cố định cho tất cả các mục tiêu trong 1 phạm vi. (Hiệu quả giảm thiệt hại sẽ vô hiệu đối với thiệt hại cố định.) Dùng 35% thiệt hại để trị liệu HP. (Nghỉ: 2 giây. Tướng này miễn dịch với ngất, sợ hãi, giảm năng lượng và tấn công trong 3.5 giây. Nghỉ 5 giây, hồi nhanh năng lượng.)
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Loại bỏ các hiệu ứng Buff, tạo 420% tấn công thiệt hại và 40,000 điểm thiệt hại cố định cho tất cả các mục tiêu trong 1 phạm vi. (Hiệu quả giảm thiệt hại sẽ vô hiệu đối với thiệt hại cố định.) Dùng 35% thiệt hại để trị liệu HP. (Nghỉ: 2 giây. Tướng này miễn dịch với ngất, sợ hãi, giảm năng lượng và tấn công trong 3.5 giây. Nghỉ 5 giây, hồi nhanh năng lượng.)
CấpThông Báo
1Loại bỏ các hiệu ứng Buff, tạo 120% tấn công thiệt hại và 8,000 điểm thiệt hại cố định cho tất cả các mục tiêu trong 1 phạm vi. (Hiệu quả giảm thiệt hại sẽ vô hiệu đối với thiệt hại cố định.)
2Loại bỏ các hiệu ứng Buff, tạo 140% tấn công thiệt hại và 11,000 điểm thiệt hại cố định cho tất cả các mục tiêu trong 1 phạm vi. (Hiệu quả giảm thiệt hại sẽ vô hiệu đối với thiệt hại cố định.)
3Loại bỏ các hiệu ứng Buff, tạo 160% tấn công thiệt hại và 14,000 điểm thiệt hại cố định cho tất cả các mục tiêu trong 1 phạm vi. (Hiệu quả giảm thiệt hại sẽ vô hiệu đối với thiệt hại cố định.)
4Loại bỏ các hiệu ứng Buff, tạo 190% tấn công thiệt hại và 17,000 điểm thiệt hại cố định cho tất cả các mục tiêu trong 1 phạm vi. (Hiệu quả giảm thiệt hại sẽ vô hiệu đối với thiệt hại cố định.)
5Loại bỏ các hiệu ứng Buff, tạo 220% tấn công thiệt hại và 20,000 điểm thiệt hại cố định cho tất cả các mục tiêu trong 1 phạm vi. (Hiệu quả giảm thiệt hại sẽ vô hiệu đối với thiệt hại cố định.)
6Loại bỏ các hiệu ứng Buff, tạo 250% tấn công thiệt hại và 23,000 điểm thiệt hại cố định cho tất cả các mục tiêu trong 1 phạm vi. (Hiệu quả giảm thiệt hại sẽ vô hiệu đối với thiệt hại cố định.)
7Loại bỏ các hiệu ứng Buff, tạo 290% tấn công thiệt hại và 27,000 điểm thiệt hại cố định cho tất cả các mục tiêu trong 1 phạm vi. (Hiệu quả giảm thiệt hại sẽ vô hiệu đối với thiệt hại cố định.)
8Loại bỏ các hiệu ứng Buff, tạo 330% tấn công thiệt hại và 31,000 điểm thiệt hại cố định cho tất cả các mục tiêu trong 1 phạm vi. (Hiệu quả giảm thiệt hại sẽ vô hiệu đối với thiệt hại cố định.)
9Loại bỏ các hiệu ứng Buff, tạo 370% tấn công thiệt hại và 35,000 điểm thiệt hại cố định cho tất cả các mục tiêu trong 1 phạm vi. (Hiệu quả giảm thiệt hại sẽ vô hiệu đối với thiệt hại cố định.)
10Loại bỏ các hiệu ứng Buff, tạo 420% tấn công thiệt hại và 40,000 điểm thiệt hại cố định cho tất cả các mục tiêu trong 1 phạm vi. (Hiệu quả giảm thiệt hại sẽ vô hiệu đối với thiệt hại cố định.)
Rồng Xương
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
143002352555
2452024825511
3474026125516
4496027425521
5518028725527
6540030025532
7562031325537
8584032625543
9606033925548
10628035225553
11650036525558
12672037825564
13694039125569
14716040425574
15738041725580
16760043025585
17782044325590
18804045625596
198260469255101
208480482255106
20 (2 x Star)
1000 (1000Sao)
10000 (10000Vàng)
10Lửa Công Lý
12780717260107
2113000730260112
2213220743260118
2313440756260123
2413660769260128
2513880782260134
2614100795260139
2714320808260144
2814540821260150
2914760834260155
3014980847260160
3115200860260166
3215420873260171
3315640886260176
3415860899260182
3516080912260187
3616300925260192
3716520938260198
3816740951260203
3916960964260208
4017180977260214
40 (3 x Star)
3000 (4000Sao)
30000 (40000Vàng)
50Lửa Công Lý
214801212265215
41217001225265220
42219201238265226
43221401251265231
44223601264265236
45225801277265242
46228001290265247
47230201303265252
48232401316265258
49234601329265263
50236801342265269
51239001355265274
52241201368265279
53243401381265285
54245601394265290
55247801407265295
56250001420265301
57252201433265306
58254401446265312
59256601459265317
60258801472265322
60 (4 x Star)
10000 (14000Sao)
100000 (140000Vàng)
75Lửa Công Lý
301801707270324
61304001720270329
62306201733270335
63308401746270340
64310601759270346
65312801772270351
66315001785270356
67317201798270362
68319401811270367
69321601824270373
70323801837270378
71326001850270383
72328201863270389
73330401876270394
74332601889270400
75334801902270405
76337001915270410
77339201928270416
78341401941270421
79343601954270427
80345801967270432
Rồng Xương
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
16156019772707
261890199027013
362220200327020
462550201627027
562880202927034
663210204227040
763540205527047
863870206827054
964200208127060
1064530209427067
1164860210727074
1265190212027080
1365520213327087
1465850214627094
15661802159270101
16665102172270107
17668402185270114
18671702198270121
19675002211270127
20678302224270134
21681602237270141
22684902250270147
23688202263270154
24691502276270161
25694802289270168
26698102302270174
27701402315270181
28704702328270188
29708002341270194
30711302354270201
31714602367270208
32717902380270214
33721202393270221
34724502406270228
35727802419270235
36731102432270241
37734402445270248
38737702458270255
39741002471270261
40744302484270268
41747602497270275
42750902510270281
43754202523270288
44757502536270295
45760802549270302
46764102562270308
47767402575270315
48770702588270322
49774002601270328
50777302614270335
51780602627270342
52783902640270348
53787202653270355
54790502666270362
55793802679270369
56797102692270375
57800402705270382
58803702718270389
59807002731270395
60810302744270402
61813602757270409
62816902770270415
63820202783270422
64823502796270429
65826802809270436
66830102822270442
67833402835270449
68836702848270456
69840002861270462
70843302874270469
71846602887270476
72849902900270482
73853202913270489
74856502926270496
75859802939270503
76863102952270509
77866402965270516
78869702978270523
79873002991270529
80876303004270536
Rồng Xương
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
113000039422708
2130495395527016
3130990396827024
4131485398127032
5131980399427040
6132475400727048
7132970402027056
8133465403327064
9133960404627072
10134455405927080
11134950407227088
12135445408527096
131359404098270104
141364354111270112
151369304124270120
161374254137270128
171379204150270136
181384154163270144
191389104176270152
201394054189270160
211399004202270168
221403954215270176
231408904228270184
241413854241270192
251418804254270200
261423754267270208
271428704280270216
281433654293270224
291438604306270232
301443554319270240
311448504332270248
321453454345270256
331458404358270264
341463354371270272
351468304384270280
361473254397270288
371478204410270296
381483154423270304
391488104436270312
401493054449270320
411498004462270328
421502954475270336
431507904488270344
441512854501270352
451517804514270360
461522754527270368
471527704540270376
481532654553270384
491537604566270392
501542554579270400
511547504592270408
521552454605270416
531557404618270424
541562354631270432
551567304644270440
561572254657270448
571577204670270456
581582154683270464
591587104696270472
601592054709270480
611597004722270488
621601954735270496
631606904748270504
641611854761270512
651616804774270520
661621754787270528
671626704800270536
681631654813270544
691636604826270552
701641554839270560
711646504852270568
721651454865270576
731656404878270584
741661354891270592
751666304904270600
761671254917270608
771676204930270616
781681154943270624
791686104956270632
801691054969270640
CấpChỉ SốCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néUnknown - Unknown x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngUnknown - Unknown x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néUnknown - Unknown x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngUnknown - Unknown x 24
Unknown - Unknown x 16
Rồng Xương x 1 / Unknown - Unknown x 569500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néUnknown - Unknown x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngUnknown - Unknown x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néUnknown - Unknown x 14
Unknown - Unknown x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngUnknown - Unknown x 8
Unknown - Unknown x 16
Rồng Xương x 2 / Unknown - Unknown x 101040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
4841100
41110 Tấn côngPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241500
423890 MáuPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241800
43150 Chính xácPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1242200
44150 Tránh néUnknown - Unknown x 4
Unknown - Unknown x 4
1242500
45330 Tấn côngPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
3542900
464240 MáuPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243200
4732 CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243600
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243900
49120 Tấn côngUnknown - Unknown x 4
Unknown - Unknown x 4
1244300
5011680 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
3544600
51130 Tấn côngPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445000
524490 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445300
53170 Chính xácPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445700
54170 Tránh néUnknown - Unknown x 4
Unknown - Unknown x 6
1446000
55385 Tấn côngPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
4146400
564900 MáuPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1446700
5738 CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447100
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447400
59145 Tấn côngUnknown - Unknown x 6
Unknown - Unknown x 15
Rồng Xương x 4 / Unknown - Unknown x 201447800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
6548200
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1548600
625090 MáuPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549000
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549500
64191 Tránh néUnknown - Unknown x 2
Unknown - Unknown x 6
1550000
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
4650600
665550 MáuPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551200
6742 CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551900
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1552600
69155 Tấn côngUnknown - Unknown x 2
Unknown - Unknown x 6
1553400
7015270 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
4654200
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1755100
725690 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1756000
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1757000
74213 Tránh néUnknown - Unknown x 3
Unknown - Unknown x 8
1758000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
5159100
766200 MáuPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1760200
7747 CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1761400
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1762600
79173 Tấn côngUnknown - Unknown x 6
Unknown - Unknown x 10
Rồng Xương x 6 / Unknown - Unknown x 301763800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
8264300
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1964800
826290 MáuPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1965300
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1965800
84236 Tránh néUnknown - Unknown x 3
Unknown - Unknown x 5
1966300
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
5766800
866850 MáuPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1967300
8752 CRITPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1967800
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1968300
89194 Tấn côngUnknown - Unknown x 3
Unknown - Unknown x 5
1968800
9018860 MáuPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
5769400
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2170000
926890 MáuPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2170600
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2171200
94258 Tránh néUnknown - Unknown x 4
Unknown - Unknown x 6
2171800
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
6272400
967510 MáuPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2173000
9757 CRITPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2173600
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2174200
99211 Tấn côngUnknown - Unknown x 6
Unknown - Unknown x 12
Rồng Xương x 8 / Unknown - Unknown x 402174800
100Khả năng 15 Cấp990

SkinSkin

  • Ảo Long
SkinTướngThông BáoChi tiết SkinPhí
Ảo Long
Ảo Long
Khi Rồng Xương nhận được Skin: HP +50000, CRIT +250 Xuyên tầng địa ngục, hồi sinh ngoạn mục.50000 Máu
250 CRIT
Unknown - Unknown x 50
Cấp Máu Tấn công Chống CRIT CRIT Tránh né Chính xác TH CRIT Sức mạnh Quảng bá Cấp
1 50000 250 560 Ấn + 10 Unknown - Unknown
2 2625 105 6 840 Ấn + 15 Unknown - Unknown
3 15 15 6 1120 Ấn + 20 Unknown - Unknown
4 75 75 6 1400 Ấn + 25 Unknown - Unknown
5 3250 130 9 1680 Ấn + 30 Unknown - Unknown
6 25 25 9 1960 Ấn + 35 Unknown - Unknown
7 105 105 9 2240 Ấn + 40 Unknown - Unknown
8 4125 165 12 2520 Ấn + 45 Unknown - Unknown
9 35 35 12 2800 Ấn + 50 Unknown - Unknown
10 135 135 12 3080 Ấn + 55 Unknown - Unknown
11 5250 210 15 3360 Ấn + 60 Unknown - Unknown
12 45 45 15 3640 Ấn + 65 Unknown - Unknown
13 165 165 15 3920 Ấn + 70 Unknown - Unknown
14 6625 265 18 4200 Ấn + 75 Unknown - Unknown
15 55 55 18 4480 Ấn + 80 Unknown - Unknown
16 195 195 18 4760 Ấn + 85 Unknown - Unknown
17 8250 330 21 5040 Ấn + 90 Unknown - Unknown
18 55 55 21 5320 Ấn + 95 Unknown - Unknown
19 195 195 21 5600 Ấn + 100 Unknown - Unknown
20 10125 405 24 6160 Ấn + 105 Unknown - Unknown
21 55 55 24 6720 Ấn + 110 Unknown - Unknown
22 195 195 24 7280 Ấn + 115 Unknown - Unknown
23 12250 490 27 7840 Ấn + 120 Unknown - Unknown
24 55 55 27 8400 Ấn + 125 Unknown - Unknown
25 195 195 27 8960 Ấn + 130 Unknown - Unknown
26 14625 585 30 9520 Ấn + 135 Unknown - Unknown
27 55 55 30 10080 Ấn + 140 Unknown - Unknown
28 195 195 30 10640 Ấn + 145 Unknown - Unknown
29 17250 690 33 11200 Ấn + 150 Unknown - Unknown
30 55 55 33
Tổng

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Đồi Tử Vong
Đồi Tử Vong
Thông Báo Tướng Thưởng
Tất cả các thành viên của Hội Bất Tử đã tập hợp tại Đồi Tử Vong, một bầu không khí u ám đang bao trùm cả ngọn núi. Ác Quỷ Địa Ngục, Dracula, Kị Sĩ Quỷ đang chờ đợi một nhiệm vụ mới. Người Sói đang gầm gừ với ánh mắt sắc bén. Đôi cánh khổng lồ của Rồng Xương trên bầu trời đen tối như làm tăng thêm không khí đáng sợ. Và dưới sự kết nối của Vong Hồn Tử Sĩ, họ lại bắt đầu tiến đến Hoàng Thành. 2 Unknown - Unknown x 4
Ngọn đồi vắng lặng tĩnh mịch như một sự đối nghịch với ánh hào quang của Vong Hồn Tử Sĩ trong quá khứ. Hơn 1000 năm đã trôi qua, nhưng ký ức về một đế chế lúc nào cũng trỗi dậy. Và mục đích cuối cùng của ngài là biến loài người thành một đội quân nô lệ của đế quốc. 4 Unknown - Unknown x 5
Những người nô lệ vô cùng kinh hãi khi biết rằng họ đã biến thành vật hy sinh trong trận chiến Hoàng Thành. Nhưng một bóng đen đã ngăn chặn lưỡi đao của Vong Hồn Tử Sĩ. "Chạy mau! Ta sợ sẽ không giữ được bọn chúng lâu hơn nữa!" Người Sói gầm gừ. "Có lẽ vẫn còn một phần loài người trong ta... " !!! Khi trốn chạy, những người nô lệ dường như nhìn thấy một sự kiên cường của Sói và niềm tin mãnh liệt của loài người. 6 Unknown - Unknown x 3
Rồng Xương + Vong Hồn Tử Sĩ + Kị Sĩ Quỷ + Dracula + Ác Quỷ Địa Ngục + Đế Thần Sợ Hãi + Quỷ Gương + Người Sói
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Thông Báo
Vuốt Bất Tử
Vuốt Bất Tử
Những tiếng thì thầm đáng sợ phát ra từ những mảnh xương. Nhìn trông vô hại nhưng sẽ đốt cháy linh hồn của những ai chạm vào.

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

0
0
5
2
0
0
5
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
1
0
0
0
0
0
39
0
0
0
0
1
0
0
0
0
2
1
0
1
0
1
0
0
0
1
0
0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0

Bài

1
0
2
2
2
0
0
36
1
1
0
0
0
0
1
1
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
4
0
0
0
0
4
0

Kỹ Năng

7
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
43
1
0
0
0
0
0
0
2
0
1
0
2
1
0
0
0
0
0
0
0

Thú Nuôi

0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
40
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0
0
2
1
0
0
0
0
0
0

Đặc Tính

0
0
0
2
0
7
68

Nhận

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Chuyển sang Chế độ Vật phẩm trong "Đài Tướng" để lưu trữ các thẻ tướng và tinh chất trong Hộp đạo cụ của Nhà kho
Tuyển Tướng bằng cách sử dụng Ấn, Đá Hồn, Ngọc, hoặc Danh vọng
Tuyển Phí Tuyển Lượt *

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

Ngoài ra

Hộ Vệ
Tuyển
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép