Help us on Patreon, please!

Nhóm Hang Quái Thú

Tháp Tên


Phiên bản nâng cao của Tháp cơ bản Cấp 10. Tấn công nhanh các mục tiêu đơn.

MáuTấn côngSức MạnhChỗThời gian nâng cấPhí Nâng cấp
Tháp Têncấp 1300002502503x3 10 sec.20000 Dầu
3000 Sao
cấp 2360003303303x3 30 sec.27000 Dầu
3800 Sao
cấp 3420004204203x3 1 min. 35000 Dầu
4800 Sao
cấp 4490005205203x3 2 min. 45000 Dầu
5900 Sao
cấp 5570006306303x3 5 min. 57000 Dầu
7200 Sao
cấp 6650007507503x3 10 min. 71000 Dầu
8800 Sao
cấp 7740008808803x3 30 min. 88000 Dầu
10700 Sao
cấp 884000103010303x3 60 min. 108000 Dầu
12900 Sao
cấp 995000119011903x3 2 giờ. 132000 Dầu
15500 Sao
cấp 10107000137013703x3 4 giờ. 161000 Dầu
18600 Sao
cấp 11120000157015703x3 8 giờ. 196000 Dầu
22200 Sao
cấp 12135000179017903x3 12 giờ. 238000 Dầu
26500 Sao
cấp 13151000203020303x3 16 giờ. 288000 Dầu
31600 Sao
cấp 14169000229022903x3 20 giờ. 348000 Dầu
37600 Sao
cấp 15189000258025803x3 24 giờ. 420000 Dầu
44700 Sao
Tháp Têncấp 16211000290029003x31 ngày. 6 giờ. 507000 Dầu
53000 Sao
cấp 17235000325032503x31 ngày. 12 giờ. 611000 Dầu
62800 Sao
cấp 18261000363036303x31 ngày. 18 giờ. 736000 Dầu
74400 Sao
cấp 19290000405040503x32 ngày. 886000 Dầu
88100 Sao
cấp 20322000451045103x32 ngày. 8 giờ. 1066000 Dầu
104200 Sao
cấp 21357000502050203x32 ngày. 16 giờ. 1282000 Dầu
123200 Sao
cấp 22395000558055803x33 ngày. 1541000 Dầu
145700 Sao
cấp 23437000620062003x33 ngày. 8 giờ. 1852000 Dầu
172200 Sao
cấp 24483000688068803x33 ngày. 16 giờ. 2225000 Dầu
203500 Sao
cấp 25534000763076303x34 ngày. 2673000 Dầu
240400 Sao
cấp 26590000845084503x34 ngày. 12 giờ. 3210000 Dầu
284000 Sao
cấp 27652000935093503x35 ngày. 3855000 Dầu
335400 Sao
cấp 2872000010340103403x35 ngày. 12 giờ. 4500000 Dầu
396100 Sao
cấp 2979500011430114303x36 ngày. 4500000 Dầu
467700 Sao
cấp 3087700012630126303x37 ngày. 4500000 Dầu
552200 Sao

Đồn Trú

Cho mỗi cấp các nhân vật nhận được một kinh nghiệm điểm garrison. Nhiều điểm được trao cho kỹ năng cấp. Tài năng và mức độ của nó, như giáo dục không ảnh hưởng đến số điểm.
Cấp Khả năng12345678910
KN:13690183356629106020953728???
Tin tức: Cấp KN:
Mục tiêu ưu tiên: Tướng. Phạm vi +3 1 50
Mục tiêu ưu tiên: Tướng. Phạm vi +6 2 140
Mục tiêu ưu tiên: Tướng. Phạm vi +9 3 300
Mục tiêu ưu tiên: Tướng. Phạm vi +12 4 650
Mục tiêu ưu tiên: Tướng. Phạm vi +15 5 1200
Mục tiêu ưu tiên: Tướng. Phạm vi +18 6 2200
Mục tiêu ưu tiên: Tướng. Phạm vi +21 7 3800
Tăng 2% Thiệt hại gây ra và 10% Máu tối đa. 1 50
Tăng 4% Thiệt hại gây ra và 20% Máu tối đa. 2 140
Tăng 6% Thiệt hại gây ra và 30% Máu tối đa. 3 300
Tăng 8% Thiệt hại gây ra và 40% Máu tối đa. 4 650
Tăng 10% Thiệt hại gây ra và 50% Máu tối đa. 5 1200
Tăng 12% Thiệt hại gây ra và 60% Máu tối đa. 6 2200
Tăng 14% Thiệt hại gây ra và 70% Máu tối đa. 7 3800
Gây Thiệt hại x 1,5 lên Tướng 1 50
Gây Thiệt hại x 2 lên Tướng 2 140
Gây Thiệt hại x 2,5 lên Tướng 3 300
Gây Thiệt hại x 3 lên Tướng 4 650
Gây Thiệt hại x 3,5 lên Tướng 5 1200
Gây Thiệt hại x 4 lên Tướng 6 2200
Gây Thiệt hại x 4,5 lên Tướng 7 3800

Tháp Phép


Phiên bản nâng cao của Tháp cơ bản Cấp 10. Tấn công nhiều mục tiêu cùng lúc.

MáuTấn côngSức MạnhChỗThời gian nâng cấPhí Nâng cấp
Tháp Phépcấp 130000802503x3 10 sec.20000 Dầu
3000 Sao
Tháp Phépcấp 2360001003303x3 30 sec.27000 Dầu
3800 Sao
Tháp Phépcấp 3420001304203x3 1 min. 35000 Dầu
4800 Sao
Tháp Phépcấp 4490001605203x3 2 min. 45000 Dầu
5900 Sao
Tháp Phépcấp 5570001906303x3 5 min. 57000 Dầu
7200 Sao
Tháp Phépcấp 6650002307503x3 10 min. 71000 Dầu
8800 Sao
Tháp Phépcấp 7740002708803x3 30 min. 88000 Dầu
10700 Sao
Tháp Phépcấp 88400031010303x3 60 min. 108000 Dầu
12900 Sao
Tháp Phépcấp 99500036011903x3 2 giờ. 132000 Dầu
15500 Sao
Tháp Phépcấp 1010700042013703x3 4 giờ. 161000 Dầu
18600 Sao
Tháp Phépcấp 1112000048015703x3 8 giờ. 196000 Dầu
22200 Sao
cấp 1213500054017903x3 12 giờ. 238000 Dầu
26500 Sao
cấp 1315100061020303x3 16 giờ. 288000 Dầu
31600 Sao
cấp 1416900069022903x3 20 giờ. 348000 Dầu
37600 Sao
cấp 1518900078025803x3 24 giờ. 420000 Dầu
44700 Sao
cấp 1621100087029003x31 ngày. 6 giờ. 507000 Dầu
53000 Sao
cấp 1723500098032503x31 ngày. 12 giờ. 611000 Dầu
62800 Sao
cấp 18261000109036303x31 ngày. 18 giờ. 736000 Dầu
74400 Sao
cấp 19290000122040503x32 ngày. 886000 Dầu
88100 Sao
cấp 20322000136045103x32 ngày. 8 giờ. 1066000 Dầu
104200 Sao
cấp 21357000151050203x32 ngày. 16 giờ. 1282000 Dầu
123200 Sao
cấp 22395000168055803x33 ngày. 1541000 Dầu
145700 Sao
cấp 23437000186062003x33 ngày. 8 giờ. 1852000 Dầu
172200 Sao
cấp 24483000207068803x33 ngày. 16 giờ. 2225000 Dầu
203500 Sao
cấp 25534000229076303x34 ngày. 2673000 Dầu
240400 Sao
cấp 26590000254084503x34 ngày. 12 giờ. 3210000 Dầu
284000 Sao
cấp 27652000281093503x35 ngày. 3855000 Dầu
335400 Sao
cấp 287200003110103403x35 ngày. 12 giờ. 4500000 Dầu
396100 Sao
cấp 297950003430114303x36 ngày. 4500000 Dầu
467700 Sao
cấp 308770003790126303x37 ngày. 4500000 Dầu
552200 Sao

Đồn Trú

Cho mỗi cấp các nhân vật nhận được một kinh nghiệm điểm garrison. Nhiều điểm được trao cho kỹ năng cấp. Tài năng và mức độ của nó, như giáo dục không ảnh hưởng đến số điểm.
Cấp Khả năng12345678910
KN:13690183356629106020953728???
Tin tức: Cấp KN:
Tăng 10% tốc độ tấn công. 1 50
Tăng 20% tốc độ tấn công. 2 140
Tăng 30% tốc độ tấn công. 3 300
Tăng 40% tốc độ tấn công. 4 650
Tăng 50% tốc độ tấn công. 5 1200
Tăng 60% tốc độ tấn công. 6 2200
Tăng 70% tốc độ tấn công. 7 3800
Có 10% cơ hội làm ngất kẻ địch trong 2 giây. 1 50
Có 15% cơ hội làm ngất kẻ địch trong 2 giây. 2 140
Có 20% cơ hội làm ngất kẻ địch trong 2 giây. 3 300
Có 25% cơ hội làm ngất kẻ địch trong 2 giây. 4 650
Có 30% cơ hội làm ngất kẻ địch trong 2 giây. 5 1200
Có 35% cơ hội làm ngất kẻ địch trong 2 giây. 6 2200
Có 40% cơ hội làm ngất kẻ địch trong 2 giây. 7 3800
Tấn công thêm 1 mục tiêu và tăng 5% thiệt hại. 1 50
Tấn công thêm 2 mục tiêu và tăng 10% thiệt hại. 2 140
Tấn công thêm 3 mục tiêu và tăng 15% thiệt hại. 3 300
Tấn công thêm 4 mục tiêu và tăng 20% thiệt hại. 4 650
Tấn công thêm 5 mục tiêu và tăng 25% thiệt hại. 5 1200
Tấn công thêm 6 mục tiêu và tăng 30% thiệt hại. 6 2200
Tấn công thêm 7 mục tiêu và tăng 35% thiệt hại. 7 3800

Tháp Pháo


Phiên bản nâng cao của Tháp cơ bản. Gây thiệt hại cho tất cả quân bộ trong phạm vi mục tiêu.

MáuTấn côngSức MạnhChỗThời gian nâng cấPhí Nâng cấp
Tháp Pháocấp 1300004502503x3 10 sec.20000 Dầu
3000 Sao
Tháp Pháocấp 2360006003303x3 30 sec.27000 Dầu
3800 Sao
Tháp Pháocấp 3420007604203x3 1 min. 35000 Dầu
4800 Sao
Tháp Pháocấp 4490009405203x3 2 min. 45000 Dầu
5900 Sao
Tháp Pháocấp 55700011406303x3 5 min. 57000 Dầu
7200 Sao
Tháp Pháocấp 66500013507503x3 10 min. 71000 Dầu
8800 Sao
Tháp Pháocấp 77400015908803x3 30 min. 88000 Dầu
10700 Sao
Tháp Pháocấp 884000186010303x3 60 min. 108000 Dầu
12900 Sao
Tháp Pháocấp 995000215011903x3 2 giờ. 132000 Dầu
15500 Sao
Tháp Pháocấp 10107000247013703x3 4 giờ. 161000 Dầu
18600 Sao
cấp 11120000283015703x3 8 giờ. 196000 Dầu
22200 Sao
cấp 12135000323017903x3 12 giờ. 238000 Dầu
26500 Sao
cấp 13151000366020303x3 16 giờ. 288000 Dầu
31600 Sao
cấp 14169000413022903x3 20 giờ. 348000 Dầu
37600 Sao
cấp 15189000465025803x3 24 giờ. 420000 Dầu
44700 Sao
cấp 16211000522029003x31 ngày. 6 giờ. 507000 Dầu
53000 Sao
cấp 17235000585032503x31 ngày. 12 giờ. 611000 Dầu
62800 Sao
cấp 18261000654036303x31 ngày. 18 giờ. 736000 Dầu
74400 Sao
cấp 19290000729040503x32 ngày. 886000 Dầu
88100 Sao
cấp 20322000812045103x32 ngày. 8 giờ. 1066000 Dầu
104200 Sao
cấp 21357000904050203x32 ngày. 16 giờ. 1282000 Dầu
123200 Sao
cấp 223950001005055803x33 ngày. 1541000 Dầu
145700 Sao
cấp 234370001116062003x33 ngày. 8 giờ. 1852000 Dầu
172200 Sao
cấp 244830001239068803x33 ngày. 16 giờ. 2225000 Dầu
203500 Sao
cấp 255340001374076303x34 ngày. 2673000 Dầu
240400 Sao
cấp 265900001521084503x34 ngày. 12 giờ. 3210000 Dầu
284000 Sao
cấp 276520001683093503x35 ngày. 3855000 Dầu
335400 Sao
cấp 2872000018620103403x35 ngày. 12 giờ. 4500000 Dầu
396100 Sao
cấp 2979500020580114303x36 ngày. 4500000 Dầu
467700 Sao
cấp 3087700022740126303x37 ngày. 4500000 Dầu
552200 Sao

Đồn Trú

Cho mỗi cấp các nhân vật nhận được một kinh nghiệm điểm garrison. Nhiều điểm được trao cho kỹ năng cấp. Tài năng và mức độ của nó, như giáo dục không ảnh hưởng đến số điểm.
Cấp Khả năng12345678910
KN:13690183356629106020953728???
Tin tức: Cấp KN:
Phạm vi tấn công +1 1 50
Phạm vi tấn công +2 2 140
Phạm vi tấn công +3 3 300
Phạm vi tấn công +4 4 650
Phạm vi tấn công +5 5 1200
Phạm vi tấn công +6 6 2200
Phạm vi tấn công +7 7 3800
Tăng 20% Thiệt hại 1 50
Tăng 40% Thiệt hại 2 140
Tăng 60% Thiệt hại 3 300
Tăng 80% Thiệt hại 4 650
Tăng 100% Thiệt hại 5 1200
Tăng 120% Thiệt hại 6 2200
Tăng 140% Thiệt hại 7 3800
25% cơ hội bắn 2 lần liên tiếp 1 50
27% cơ hội bắn 3 lần liên tiếp 2 140
29% cơ hội bắn 4 lần liên tiếp 3 300
31% cơ hội bắn 5 lần liên tiếp 4 650
33% cơ hội bắn 6 lần liên tiếp 5 1200
35% cơ hội bắn 7 lần liên tiếp 6 2200
37% cơ hội bắn 8 lần liên tiếp 7 3800

Nhà Tướng


Bố trí Tướng tại đây để chống lại kẻ địch tấn công. Cũng có thể điều Tướng đi Đánh Cướp. Nâng cấp để tăng khu vực tuần tra và chiêu thức của Tướng.

MáuKhả Năng Phòng Thủ:Sức MạnhChỗThời gian nâng cấPhí Nâng cấp
Nhà Tướngcấp 1200002%1002x2 10 sec.20000 Vàng
1800 Sao
cấp 2240004%1202x2 30 sec.27000 Vàng
2300 Sao
cấp 3290006%1452x2 1 min. 35000 Vàng
2900 Sao
cấp 4340008%1702x2 2 min. 45000 Vàng
3600 Sao
cấp 54000010%2002x2 5 min. 57000 Vàng
4400 Sao
cấp 64600012%2302x2 10 min. 71000 Vàng
5300 Sao
cấp 75300014%2652x2 30 min. 88000 Vàng
6500 Sao
cấp 86000016%3002x2 60 min. 108000 Vàng
7800 Sao
cấp 96800018%3402x2 2 giờ. 132000 Vàng
9300 Sao
cấp 107700020%3852x2 4 giờ. 161000 Vàng
11200 Sao
cấp 118700022%4352x2 8 giờ. 196000 Vàng
13400 Sao
cấp 129800024%4902x2 12 giờ. 238000 Vàng
15900 Sao
cấp 1311000026%5502x2 16 giờ. 288000 Vàng
19000 Sao
cấp 1412300028%6152x2 20 giờ. 348000 Vàng
22600 Sao
cấp 1513700030%6852x2 24 giờ. 420000 Vàng
26900 Sao
cấp 1615300032%7652x21 ngày. 6 giờ. 507000 Vàng
31800 Sao
cấp 1717000034%8502x21 ngày. 12 giờ. 611000 Vàng
37700 Sao
cấp 1818900036%9452x21 ngày. 18 giờ. 736000 Vàng
44700 Sao
cấp 1921000038%10502x22 ngày. 886000 Vàng
52900 Sao
cấp 2023300040%11652x22 ngày. 8 giờ. 1066000 Vàng
62600 Sao
Nhà Tướngcấp 2125800042%12902x22 ngày. 16 giờ. 1282000 Vàng
74000 Sao
cấp 2228600044%14302x23 ngày. 1541000 Vàng
87500 Sao
cấp 2331700046%15852x23 ngày. 8 giờ. 1852000 Vàng
103400 Sao
cấp 2435100048%17552x23 ngày. 16 giờ. 2225000 Vàng
122100 Sao
cấp 2538800050%19402x24 ngày. 2673000 Vàng
144300 Sao
cấp 2642900052%21452x24 ngày. 12 giờ. 3210000 Vàng
170400 Sao
cấp 2747400054%23702x25 ngày. 3855000 Vàng
201300 Sao
cấp 2852400056%26202x25 ngày. 12 giờ. 4500000 Vàng
237700 Sao
cấp 2957900058%28952x26 ngày. 4500000 Vàng
280700 Sao
cấp 3063900060%31952x27 ngày. 4500000 Vàng
331400 Sao

Tường


Tuyến phòng thủ đầu tiên. Bố trí chiến lược để cản trở bước tiến của quân địch.

MáuSức MạnhChỗPhí Nâng cấp
Tườngcấp 175000111x120000 Vàng
1200 Sao
Tườngcấp 290000131x127000 Vàng
1600 Sao
Tườngcấp 3105000151x135000 Vàng
2000 Sao
Tườngcấp 4122500181x145000 Vàng
2400 Sao
Tườngcấp 5142500211x157000 Vàng
2900 Sao
Tườngcấp 6162500241x171000 Vàng
3600 Sao
Tườngcấp 7185000271x188000 Vàng
4300 Sao
Tườngcấp 8210000311x1108000 Vàng
5200 Sao
Tườngcấp 9237500351x1132000 Vàng
6200 Sao
Tườngcấp 10267500401x1161000 Vàng
7500 Sao
Tườngcấp 11300000451x1196000 Vàng
8900 Sao
cấp 12337500501x1238000 Vàng
10600 Sao
cấp 13377500561x1288000 Vàng
12700 Sao
cấp 14422500631x1348000 Vàng
15100 Sao
cấp 15472500701x1420000 Vàng
17900 Sao
cấp 16527500791x1507000 Vàng
21200 Sao
cấp 17587500881x1611000 Vàng
25200 Sao
cấp 18652500971x1736000 Vàng
29800 Sao
cấp 197250001081x1886000 Vàng
35300 Sao
cấp 208050001201x11066000 Vàng
41700 Sao
cấp 218925001331x11282000 Vàng
49300 Sao
cấp 229875001481x11541000 Vàng
58300 Sao
cấp 2310925001631x11852000 Vàng
68900 Sao
cấp 2412075001811x12225000 Vàng
81400 Sao
cấp 2513350002001x12673000 Vàng
96200 Sao
cấp 2614750002211x13210000 Vàng
113600 Sao
cấp 2716300002441x13855000 Vàng
134200 Sao
cấp 2818000002701x14500000 Vàng
158500 Sao
cấp 2919875002981x14500000 Vàng
187100 Sao
cấp 3021925003281x14500000 Vàng
220900 Sao