Tướng: Dũng Sĩ Tê Giác

Dũng Sĩ Tê Giác

Dũng Sĩ Tê Giác Dũng Sĩ Tê Giác

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:480064160122560
Tấn công Tấn công:21017022857
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:120012001200
Di Chuyển Di Chuyển:315330330
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:333
Chính xác Chính xác:160204296
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:650650650
Kỹ năng TướngKhả năng
UnknownHãy chọn tài năngCuồng Nộ
Với tính khí nóng nảy, Dũng Sĩ Tê Giác sẽ giẫm nát bất kỳ ai cản đường hắn. Tốt nhất là tránh thật xa sinh vật đáng sợ này đặc biệt là chiếc búa và sừng của hắn …
  • Cuồng Nộ
  • Tôtem Thần
  • Dũng Sĩ Tê Giác
  • Dũng Sĩ Tê Giác Tiến hóa 1
  • Dũng Sĩ Tê Giác Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
CấpPhí Sức MạnThường Sức MạnTiến hóa 1 Sức MạnTiến hóa 2
1/15---597898
Khi biến thành Tê giác, mỗi 0.5 giây sẽ hồi máu bằng với 60% Tấn công thường, biến hình trong 12 giây. (Nghỉ 14 giây). Khi biến hình: Gây 420% Tấn công Thiệt hại trong phạm vi xung quanh trong 3 giây. Đồng thời có 50% tỷ lệ giảm 18 điểm Năng lượng của đối thủ khi bị đánh trúng. (Nghỉ 4 giây. Tướng này miễn nhiễm với hiệu ứng Giảm năng lượng, có thể hồi nhanh năng lượng).
2/152000 (100 Ấn)117156195
Khi biến thành Tê giác, mỗi 0.5 giây sẽ hồi máu bằng với 70% Tấn công thường, biến hình trong 12 giây. (Nghỉ 14 giây). Khi biến hình: Gây 540% Tấn công Thiệt hại trong phạm vi xung quanh trong 3 giây. Đồng thời có 50% tỷ lệ giảm 21 điểm Năng lượng của đối thủ khi bị đánh trúng. (Nghỉ 4 giây. Tướng này miễn nhiễm với hiệu ứng Giảm năng lượng, có thể hồi nhanh năng lượng).
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Khi biến thành Tê giác, mỗi 0.5 giây sẽ hồi máu bằng với 80% Tấn công thường, biến hình trong 12 giây. (Nghỉ 14 giây). Khi biến hình: Gây 660% Tấn công Thiệt hại trong phạm vi xung quanh trong 3 giây. Đồng thời có 50% tỷ lệ giảm 24 điểm Năng lượng của đối thủ khi bị đánh trúng. (Nghỉ 4 giây. Tướng này miễn nhiễm với hiệu ứng Giảm năng lượng, có thể hồi nhanh năng lượng).
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Khi biến thành Tê giác, mỗi 0.5 giây sẽ hồi máu bằng với 95% Tấn công thường, biến hình trong 12 giây. (Nghỉ 14 giây). Khi biến hình: Gây 780% Tấn công Thiệt hại trong phạm vi xung quanh trong 3 giây. Đồng thời có 50% tỷ lệ giảm 27 điểm Năng lượng của đối thủ khi bị đánh trúng. (Nghỉ 4 giây. Tướng này miễn nhiễm với hiệu ứng Giảm năng lượng, có thể hồi nhanh năng lượng).
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Khi biến thành Tê giác, mỗi 0.5 giây sẽ hồi máu bằng với 110% Tấn công thường, biến hình trong 12 giây. (Nghỉ 14 giây). Khi biến hình: Gây 900% Tấn công Thiệt hại trong phạm vi xung quanh trong 3 giây. Đồng thời có 50% tỷ lệ giảm 30 điểm Năng lượng của đối thủ khi bị đánh trúng. (Nghỉ 4 giây. Tướng này miễn nhiễm với hiệu ứng Giảm năng lượng, có thể hồi nhanh năng lượng).
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Khi biến thành Tê giác, mỗi 0.5 giây sẽ hồi máu bằng với 125% Tấn công thường, biến hình trong 12 giây. (Nghỉ 14 giây). Khi biến hình: Gây 1020% Tấn công Thiệt hại trong phạm vi xung quanh trong 3 giây. Đồng thời có 50% tỷ lệ giảm 33 điểm Năng lượng của đối thủ khi bị đánh trúng. (Nghỉ 4 giây. Tướng này miễn nhiễm với hiệu ứng Giảm năng lượng, có thể hồi nhanh năng lượng).
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Khi biến thành Tê giác, mỗi 0.5 giây sẽ hồi máu bằng với 145% Tấn công thường, biến hình trong 12 giây. (Nghỉ 14 giây). Khi biến hình: Gây 1140% Tấn công Thiệt hại trong phạm vi xung quanh trong 3 giây. Đồng thời có 50% tỷ lệ giảm 37 điểm Năng lượng của đối thủ khi bị đánh trúng. (Nghỉ 4 giây. Tướng này miễn nhiễm với hiệu ứng Giảm năng lượng, có thể hồi nhanh năng lượng).
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Khi biến thành Tê giác, mỗi 0.5 giây sẽ hồi máu bằng với 165% Tấn công thường, biến hình trong 12 giây. (Nghỉ 14 giây). Khi biến hình: Gây 1260% Tấn công Thiệt hại trong phạm vi xung quanh trong 3 giây. Đồng thời có 50% tỷ lệ giảm 41 điểm Năng lượng của đối thủ khi bị đánh trúng. (Nghỉ 4 giây. Tướng này miễn nhiễm với hiệu ứng Giảm năng lượng, có thể hồi nhanh năng lượng).
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Khi biến thành Tê giác, mỗi 0.5 giây sẽ hồi máu bằng với 185% Tấn công thường, biến hình trong 12 giây. (Nghỉ 14 giây). Khi biến hình: Gây 1380% Tấn công Thiệt hại trong phạm vi xung quanh trong 3 giây. Đồng thời có 50% tỷ lệ giảm 45 điểm Năng lượng của đối thủ khi bị đánh trúng. (Nghỉ 4 giây. Tướng này miễn nhiễm với hiệu ứng Giảm năng lượng, có thể hồi nhanh năng lượng).
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Khi biến thành Tê giác, mỗi 0.5 giây sẽ hồi máu bằng với 210% Tấn công thường, biến hình trong 12 giây. (Nghỉ 14 giây). Khi biến hình: Gây 1500% Tấn công Thiệt hại trong phạm vi xung quanh trong 3 giây. Đồng thời có 50% tỷ lệ giảm 50 điểm Năng lượng của đối thủ khi bị đánh trúng. (Nghỉ 4 giây. Tướng này miễn nhiễm với hiệu ứng Giảm năng lượng, có thể hồi nhanh năng lượng).
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Khi biến thành Tê giác, mỗi 0.5 giây sẽ hồi máu bằng 235% công thường, duy trì 12 giây. (Nghỉ 14 giây). Khi biến hình, gây 1590% thiệt hại công thường lên mục tiêu xung quanh trong 3 giây. Khi gây thiệt hại có 50% tỷ lệ giảm 55 điểm Năng lượng của đối thủ trong 3 giây. (Nghỉ 4 giây. Tướng miễn dịch với Giảm năng lượng, hồi nhanh năng lượng).
12/15857290 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Khi biến thành Tê giác, mỗi 0.5 giây sẽ hồi máu bằng 260% công thường, duy trì 12 giây. (Nghỉ 14 giây). Khi biến hình, gây 1680% thiệt hại công thường lên mục tiêu xung quanh trong 3 giây. Khi gây thiệt hại có 50% tỷ lệ giảm 60 điểm Năng lượng của đối thủ trong 3 giây. (Nghỉ 4 giây. Tướng miễn dịch với Giảm năng lượng, hồi nhanh năng lượng).
13/153443000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 30Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
76110141268
Khi biến thành Tê giác, mỗi 0.5 giây sẽ hồi máu bằng 285% công thường, duy trì 12 giây. (Nghỉ 14 giây). Khi biến hình, gây 1770% thiệt hại công thường lên mục tiêu xung quanh trong 3 giây. Khi gây thiệt hại có 50% tỷ lệ giảm 65 điểm Năng lượng của đối thủ trong 3 giây. (Nghỉ 4 giây. Tướng miễn dịch với Giảm năng lượng, hồi nhanh năng lượng).
14/156976250 Pha Lê Xanh 1524500 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 46Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Khi biến thành Tê giác, mỗi 0.5 giây sẽ hồi máu bằng 310% công thường, duy trì 12 giây. (Nghỉ 14 giây). Khi biến hình, gây 1860% thiệt hại công thường lên mục tiêu xung quanh trong 3 giây. Khi gây thiệt hại có 50% tỷ lệ giảm 70 điểm Năng lượng của đối thủ trong 3 giây. (Nghỉ 4 giây. Tướng miễn dịch với Giảm năng lượng, hồi nhanh năng lượng).
15/1510308250 Pha Lê Xanh 2029500 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 48
87811701463
Khi biến thành Tê giác, mỗi 0.5 giây sẽ hồi máu bằng 335% công thường, duy trì 12 giây. (Nghỉ 14 giây). Khi biến hình, gây 1950% thiệt hại công thường lên mục tiêu xung quanh trong 3 giây. Khi gây thiệt hại có 50% tỷ lệ giảm 75 điểm Năng lượng của đối thủ trong 3 giây. (Nghỉ 4 giây. Tướng miễn dịch với Giảm năng lượng, hồi nhanh năng lượng).
CấpTin tức
1Gây 420% Tấn công Thiệt hại trong phạm vi xung quanh trong 3 giây. Đồng thời có 50% tỷ lệ giảm 18 điểm Năng lượng của đối thủ khi bị đánh trúng.
2Gây 540% Tấn công Thiệt hại trong phạm vi xung quanh trong 3 giây. Đồng thời có 50% tỷ lệ giảm 21 điểm Năng lượng của đối thủ khi bị đánh trúng.
3Gây 660% Tấn công Thiệt hại trong phạm vi xung quanh trong 3 giây. Đồng thời có 50% tỷ lệ giảm 24 điểm Năng lượng của đối thủ khi bị đánh trúng.
4Gây 780% Tấn công Thiệt hại trong phạm vi xung quanh trong 3 giây. Đồng thời có 50% tỷ lệ giảm 27 điểm Năng lượng của đối thủ khi bị đánh trúng.
5Gây 900% Tấn công Thiệt hại trong phạm vi xung quanh trong 3 giây. Đồng thời có 50% tỷ lệ giảm 30 điểm Năng lượng của đối thủ khi bị đánh trúng.
6Gây 1020% Tấn công Thiệt hại trong phạm vi xung quanh trong 3 giây. Đồng thời có 50% tỷ lệ giảm 33 điểm Năng lượng của đối thủ khi bị đánh trúng.
7Gây 1140% Tấn công Thiệt hại trong phạm vi xung quanh trong 3 giây. Đồng thời có 50% tỷ lệ giảm 37 điểm Năng lượng của đối thủ khi bị đánh trúng.
8Gây 1260% Tấn công Thiệt hại trong phạm vi xung quanh trong 3 giây. Đồng thời có 50% tỷ lệ giảm 41 điểm Năng lượng của đối thủ khi bị đánh trúng.
9Gây 1380% Tấn công Thiệt hại trong phạm vi xung quanh trong 3 giây. Đồng thời có 50% tỷ lệ giảm 45 điểm Năng lượng của đối thủ khi bị đánh trúng.
10Gây 1500% Tấn công Thiệt hại trong phạm vi xung quanh trong 3 giây. Đồng thời có 50% tỷ lệ giảm 50 điểm Năng lượng của đối thủ khi bị đánh trúng.
Dũng Sĩ Tê Giác
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
148002103156
2500022031511
3520023031517
4540024031523
5560025031528
6580026031534
7600027031540
8620028031545
9640029031551
10660030031557
11680031031562
12700032031568
13720033031573
14740034031579
15760035031585
16780036031590
17800037031596
188200380315102
198400390315107
208600400315113
20 (2 x Star)13400610320114
2113600620320119
2213800630320125
2314000640320131
2414200650320136
2514400660320142
2614600670320148
2714800680320153
2815000690320159
2915200700320165
3015400710320170
3115600720320176
3215800730320182
3316000740320187
3416200750320193
3516400760320199
3616600770320204
3716800780320210
3817000790320216
3917200800320221
4017400810320227
40 (3 x Star)222001020325228
41224001030325234
42226001040325240
43228001050325245
44230001060325251
45232001070325257
46234001080325262
47236001090325268
48238001100325274
49240001110325280
50242001120325285
51244001130325291
52246001140325297
53248001150325302
54250001160325308
55252001170325314
56254001180325320
57256001190325325
58258001200325331
59260001210325337
60262001220325342
60 (4 x Star)310001430330344
61312001440330350
62314001450330355
63316001460330361
64318001470330367
65320001480330373
66322001490330378
67324001500330384
68326001510330390
69328001520330396
70330001530330401
71332001540330407
72334001550330413
73336001560330419
74338001570330424
75340001580330430
76342001590330436
77344001600330441
78346001610330447
79348001620330453
80350001630330459
80 (5 x Star)398001840335461
81400001850335467
82402001860335472
83404001870335478
84406001880335484
85408001890335490
86410001900335495
87412001910335501
88414001920335507
89416001930335513
90418001940335519
91420001950335524
92422001960335530
93424001970335536
94426001980335542
95428001990335547
96430002000335553
97432002010335559
98434002020335565
99436002030335570
100438002040335576
100 (6 x Star)486002250340579
101488002260340585
102490002270340590
103492002280340596
104494002290340602
105496002300340608
106498002310340614
107500002320340619
108502002330340625
109504002340340631
110506002350340637
111508002360340643
112510002370340648
113512002380340654
114514002390340660
115516002400340666
116518002410340672
117520002420340677
118522002430340683
119524002440340689
120526002450340695
120 (7 x Star)574002660345698
121576002670345704
122578002680345710
123580002690345715
124582002700345721
125584002710345727
126586002720345733
127588002730345739
128590002740345745
129592002750345750
130594002760345756
131596002770345762
132598002780345768
133600002790345774
134602002800345779
135604002810345785
136606002820345791
137608002830345797
138610002840345803
139612002850345809
140614002860345814
140 (8 x Star)662003070350818
141664003080350824
142666003090350830
143668003100350836
144670003110350842
145672003120350847
146674003130350853
147676003140350859
148678003150350865
149680003160350871
150682003170350877
151684003180350883
152686003190350888
153688003200350894
154690003210350900
155692003220350906
156694003230350912
157696003240350918
158698003250350923
159700003260350929
160702003270350935
160 (9 x Star)750003480355940
161752003490355945
162754003500355951
163756003510355957
164758003520355963
165760003530355969
166762003540355975
167764003550355981
168766003560355987
169768003570355992
170770003580355998
1717720035903551004
1727740036003551010
1737760036103551016
1747780036203551022
1757800036303551028
1767820036403551034
1777840036503551039
1787860036603551045
1797880036703551051
1807900036803551057
180 (10 x Star)8380038903601062
1818400039003601068
1828420039103601074
1838440039203601080
1848460039303601086
1858480039403601092
1868500039503601097
1878520039603601103
1888540039703601109
1898560039803601115
1908580039903601121
1918600040003601127
1928620040103601133
1938640040203601139
1948660040303601145
1958680040403601151
1968700040503601156
1978720040603601162
1988740040703601168
1998760040803601174
2008780040903601180
Dũng Sĩ Tê Giác
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
112832034043307
2128520341433014
3128720342433021
4128920343433028
5129120344433035
6129320345433042
7129520346433049
8129720347433056
9129920348433063
10130120349433070
11130320350433077
12130520351433084
13130720352433091
14130920353433098
151311203544330106
161313203554330113
171315203564330120
181317203574330127
191319203584330134
201321203594330141
211323203604330148
221325203614330155
231327203624330162
241329203634330169
251331203644330176
261333203654330183
271335203664330190
281337203674330197
291339203684330204
301341203694330211
311343203704330218
321345203714330225
331347203724330232
341349203734330239
351351203744330246
361353203754330253
371355203764330260
381357203774330267
391359203784330274
401361203794330281
411363203804330288
421365203814330295
431367203824330302
441369203834330309
451371203844330317
461373203854330324
471375203864330331
481377203874330338
491379203884330345
501381203894330352
511383203904330359
521385203914330366
531387203924330373
541389203934330380
551391203944330387
561393203954330394
571395203964330401
581397203974330408
591399203984330415
601401203994330422
611403204004330429
621405204014330436
631407204024330443
641409204034330450
651411204044330457
661413204054330464
671415204064330471
681417204074330478
691419204084330485
701421204094330492
711423204104330499
721425204114330506
731427204124330513
741429204134330520
751431204144330528
761433204154330535
771435204164330542
781437204174330549
791439204184330556
80 (5 x Star)866802786335565
811577604792335572
821579604802335579
831581604812335586
841583604822335593
851585604832335600
861587604842335607
871589604852335614
881591604862335621
891593604872335628
901595604882335636
911597604892335643
921599604902335650
931601604912335657
941603604922335664
951605604932335671
961607604942335678
971609604952335685
981611604962335692
991613604972335699
1001615604982335706
100 (6 x Star)974003280340709
1011752005580340716
1021754005590340723
1031756005600340730
1041758005610340737
1051760005620340744
1061762005630340751
1071764005640340759
1081766005650340766
1091768005660340773
1101770005670340780
1111772005680340787
1121774005690340794
1131776005700340801
1141778005710340808
1151780005720340815
1161782005730340822
1171784005740340829
1181786005750340836
1191788005760340844
1201790005770340851
120 (7 x Star)1081203774345854
1211926406368345861
1221928406378345868
1231930406388345875
1241932406398345882
1251934406408345890
1261936406418345897
1271938406428345904
1281940406438345911
1291942406448345918
1301944406458345925
1311946406468345932
1321948406478345939
1331950406488345947
1341952406498345954
1351954406508345961
1361956406518345968
1371958406528345975
1381960406538345982
1391962406548345989
1401964406558345996
140 (8 x Star)11884042683501000
14121008071563501007
14221028071663501015
14321048071763501022
14421068071863501029
14521088071963501036
14621108072063501043
14721128072163501050
14821148072263501057
14921168072363501065
15021188072463501072
15121208072563501079
15221228072663501086
15321248072763501093
15421268072863501100
15521288072963501107
15621308073063501115
15721328073163501122
15821348073263501129
15921368073363501136
16021388073463501143
160 (9 x Star)12956047623551148
16122752079443551155
16222772079543551162
16322792079643551169
16422812079743551176
16522832079843551183
16622852079943551191
16722872080043551198
16822892080143551205
16922912080243551212
17022932080343551219
17122952080443551226
17222972080543551234
17322992080643551241
17423012080743551248
17523032080843551255
17623052080943551262
17723072081043551269
17823092081143551277
17923112081243551284
18023132081343551291
180 (10 x Star)14028052563601296
18124496087323601303
18224516087423601310
18324536087523601318
18424556087623601325
18524576087723601332
18624596087823601339
18724616087923601346
18824636088023601354
18924656088123601361
19024676088223601368
19124696088323601375
19224716088423601382
19324736088523601390
19424756088623601397
19524776088723601404
19624796088823601411
19724816088923601418
19824836089023601426
19924856089123601433
20024876089223601440
Dũng Sĩ Tê Giác
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
125856063023308
2259010631233017
3259460632233025
4259910633233033
5260360634233042
6260810635233050
7261260636233058
8261710637233067
9262160638233075
10262610639233083
11263060640233092
122635106412330100
132639606422330108
142644106432330117
152648606442330125
162653106452330133
172657606462330142
182662106472330150
192666606482330158
202671106492330167
212675606502330175
222680106512330183
232684606522330192
242689106532330200
252693606542330208
262698106552330217
272702606562330225
282707106572330233
292711606582330242
302716106592330250
312720606602330258
322725106612330267
332729606622330275
342734106632330283
352738606642330292
362743106652330300
372747606662330308
382752106672330317
392756606682330325
402761106692330333
412765606702330342
422770106712330350
432774606722330358
442779106732330367
452783606742330375
462788106752330383
472792606762330392
482797106772330400
492801606782330408
502806106792330417
512810606802330425
522815106812330433
532819606822330442
542824106832330450
552828606842330458
562833106852330467
572837606862330475
582842106872330483
592846606882330492
602851106892330500
612855606902330508
622860106912330517
632864606922330525
642869106932330533
652873606942330542
662878106952330550
672882606962330558
682887106972330567
692891606982330575
702896106992330583
712900607002330592
722905107012330600
732909607022330608
742914107032330617
752918607042330625
762923107052330633
772927607062330642
782932107072330650
792936607082330658
802941107092330667
812945607102330675
822950107112330683
832954607122330692
842959107132330700
852963607142330708
862968107152330717
872972607162330725
882977107172330733
892981607182330742
902986107192330750
912990607202330758
922995107212330767
932999607222330775
943004107232330783
953008607242330792
963013107252330800
973017607262330808
983022107272330817
993026607282330825
100 (6 x Star)1939905023340839
1013438809066340847
1023443309076340856
1033447809086340864
1043452309096340872
1053456809106340881
1063461309116340889
1073465809126340898
1083470309136340906
1093474809146340914
1103479309156340923
1113483809166340931
1123488309176340940
1133492809186340948
1143497309196340956
1153501809206340965
1163506309216340973
1173510809226340982
1183515309236340990
1193519809246340998
12035243092563401007
120 (7 x Star)21643058113451010
121379760104423451018
122380210104523451027
123380660104623451035
124381110104723451044
125381560104823451052
126382010104923451061
127382460105023451069
128382910105123451077
129383360105223451086
130383810105323451094
131384260105423451103
132384710105523451111
133385160105623451119
134385610105723451128
135386060105823451136
136386510105923451145
137386960106023451153
138387410106123451162
139387860106223451170
140388310106323451178
140 (8 x Star)23887065993501182
141415640118183501191
142416090118283501199
143416540118383501208
144416990118483501216
145417440118583501224
146417890118683501233
147418340118783501241
148418790118883501250
149419240118983501258
150419690119083501267
151420140119183501275
152420590119283501284
153421040119383501292
154421490119483501300
155421940119583501309
156422390119683501317
157422840119783501326
158423290119883501334
159423740119983501343
160424190120083501351
160 (9 x Star)26131073873551356
161451520131943551364
162451970132043551373
163452420132143551381
164452870132243551389
165453320132343551398
166453770132443551406
167454220132543551415
168454670132643551423
169455120132743551432
170455570132843551440
171456020132943551449
172456470133043551457
173456920133143551466
174457370133243551474
175457820133343551483
176458270133443551491
177458720133543551500
178459170133643551508
179459620133743551517
180460070133843551525
180 (10 x Star)28375081753601530
181487400145703601539
182487850145803601547
183488300145903601556
184488750146003601564
185489200146103601573
186489650146203601581
187490100146303601590
188490550146403601598
189491000146503601607
190491450146603601615
191491900146703601624
192492350146803601632
193492800146903601641
194493250147003601649
195493700147103601658
196494150147203601666
197494600147303601675
198495050147403601683
199495500147503601692
200495950147603601700
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 169500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
4841500
41108 Tấn côngPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242200
423895 MáuPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242900
43146 Chính xácPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1243600
44146 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
45331 Tấn côngPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
3545000
464245 MáuPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1245700
4732 CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1246400
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1247100
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1247800
5011680 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
3548500
51127 Tấn côngPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449200
524490 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449900
53168 Chính xácPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1450600
54168 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1451300
55381 Tấn côngPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
4152000
564895 MáuPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1452700
5738 CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1453400
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1454100
59139 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21454800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
6555100
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555500
625090 MáuPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555800
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1556200
64191 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1556500
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
4656900
665550 MáuPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557200
6742 CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557600
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557900
69155 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1558300
7015270 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
4658600
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759000
725690 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759300
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759700
74213 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1760000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
5160400
766200 MáuPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1760700
7747 CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761100
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761400
79173 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
x 31761800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
8262100
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962500
826290 MáuPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962800
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1963200
84236 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1963500
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
5763900
866855 MáuPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964200
8752 CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964600
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964900
89194 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1965300
9018865 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
5765600
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166000
926885 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166300
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166700
94258 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
2167000
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
6267400
967505 MáuPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2167700
9757 CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168100
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168400
99211 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
x 32168800
100Khả năng 15 Cấp990

Thời trangThời trang

Thời trangTin tứcTính năngPhí
Thợ Bánh
Thợ Bánh
Thách ai dám chê bánh của ta làm.10000 Máu
*Thợ Bánh - Mở Skin Thợ Bánh Tê Giác. x 50

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Địa Hoang
Địa Hoang
Tin tức Tướng Thưởng
Nơi đây từng tồn tại một Đế chế thịnh vượng, nhưng giờ chỉ còn cát và gió. Pharaon, người đã từng là kẻ thống trị cao nhất vẫn luôn tìm kiếm sự vĩnh hằng, và cái giá phải trả là máu và sự diệt vong. 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Dù có được sự vĩnh hằng từ vô số linh hồn, nhưng Pharaon vẫn muốn giam giữ Anubis mãi mãi dưới địa ngục để nhận được nguồn năng lượng vô tận, nhưng điều này cũng mang đến cho Pharaon sự truy sát từ Tử Thần. 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Cho dù hàng nghìn năm đã trôi qua, nhưng vẫn có không ít khát khao kẻ truy tìm kho báu vĩnh hằng trong đống tàn tích. Nhưng bí mật lớn nhất vẫn còn được Pharaoh và Anubis cất giấu trong trận địa hoang mạc. 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Dũng Sĩ Tê Giác + Tử Thần + Pharaon + Anubis + Thiết Giáp Chiến + Ông Kẹ
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Tin tức
Hoang Dại
Hoang Dại
Búa khổng lồ được làm từ kim loại quý. Năng lượng phép xung quanh sẽ mở ra khi nó xuất hiện.

Chọn tài năng tốt nhất, rune và tả cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

4
1
7
7
1
2
35
8
0
1
2
7
92
202
6
3
35
0
13
5
0
0
4
3
1
0
0

Bài

0
0
24
0
13
1
1
1
5
0
5
2
2
4
15
53
5
5
225
8
0
0
0
0
0
0
0

Kỹ Năng

8
174
1
2
2
3
0
1
0
1
21
1
1
5

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Tuyển tướng ở chế độ Nhà kho để nhận Thẻ Tướng và Tinh chất sên trong Nhà Kho.
Có thể Tuyển Tướng bằng cách dùng Ấn, Ngọc, hoặc Danh Vọng.
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Tuyển bằng Ngọc 150 Ngọc / 450 Ngọc 0.05%
Dũng Sĩ Tê Giác - Tuyển Tướng Huyền Thoại - Dũng Sĩ Tê Giác. --- 100 %
Đồ Lượng Lượt *
Thẻ Tướng Chí Tôn II - Tuyển 1 Tướng Huyền thoại ngẫu nhiên. 1
Đá Hồn Dũng Sĩ Tê Giác Lượng Lượt *
Những đài phun nước của mong muốnNhững đài phun nước của mong muốn 1-3 / 200
Đá Hồn Chí Tôn I - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 1 / 200
Đá Hồn Chí Tôn I - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 2 / 200
Đá Hồn Chí Tôn I - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 3 / 200

* -Rất có thể là gần đúng.

Ngoài ra

Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Cổ Vật
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép