Tướng: Dracula

Dracula

Dracula Dracula

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:24003408065280
Tấn công Tấn công:26021323567
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:120012001200
Di Chuyển Di Chuyển:165180180
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:666
Chính xác Chính xác:174227338
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Kỹ năng TướngKhả năng
Hãy chọn tài năngDạ tiệc máu
"Tôi xanh xao không có nghĩa là tôi yếu đuối."
  • Dạ tiệc máu
  • Tôtem Thần
  • Dracula
  • Dracula Tiến hóa 1
  • Dracula Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
CấpPhí Sức MạnThường Sức MạnTiến hóa 1 Sức MạnTiến hóa 2
1/15---597898
Gọi bầy dơi tấn công kẻ địch ở gần và tự hồi máu trong 4 giây. Gây 70% thiệt hại công thường và khiến Sợ hãi trong 1.5 giây. Nghỉ: 6 giây.
2/152000 (100 Ấn)117156195
Gọi bầy dơi tấn công kẻ địch ở gần và tự hồi máu trong 4 giây. Gây 80% thiệt hại công thường và khiến Sợ hãi trong 1.5 giây. Nghỉ: 6 giây.
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Gọi bầy dơi tấn công kẻ địch ở gần và tự hồi máu trong 4 giây. Gây 90% thiệt hại công thường và khiến Sợ hãi trong 1.5 giây. Nghỉ: 6 giây.
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Gọi bầy dơi tấn công kẻ địch ở gần và tự hồi máu trong 4 giây. Gây 100% thiệt hại công thường và khiến Sợ hãi trong 1.5 giây. Nghỉ: 6 giây.
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Gọi bầy dơi tấn công kẻ địch ở gần và tự hồi máu trong 4 giây. Gây 110% thiệt hại công thường và khiến Sợ hãi trong 1.5 giây. Nghỉ: 6 giây.
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Gọi bầy dơi tấn công kẻ địch ở gần và tự hồi máu trong 4 giây. Gây 120% thiệt hại công thường và khiến Sợ hãi trong 1.5 giây. Nghỉ: 6 giây.
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Gọi bầy dơi tấn công kẻ địch ở gần và tự hồi máu trong 4 giây. Gây 140% thiệt hại công thường và khiến Sợ hãi trong 1.5 giây. Nghỉ: 6 giây.
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Gọi bầy dơi tấn công kẻ địch ở gần và tự hồi máu trong 4 giây. Gây 160% thiệt hại công thường và khiến Sợ hãi trong 1.5 giây. Nghỉ: 6 giây.
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Gọi bầy dơi tấn công kẻ địch ở gần và tự hồi máu trong 4 giây. Gây 180% thiệt hại công thường và khiến Sợ hãi trong 1.5 giây. Nghỉ: 6 giây.
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Gọi bầy dơi tấn công kẻ địch ở gần và tự hồi máu trong 4 giây. Gây 200% thiệt hại công thường và khiến Sợ hãi trong 2 giây. Nghỉ: 6 giây.
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Gọi bầy dơi tấn công kẻ địch ở gần và tự hồi máu trong 4 giây. Gây 220% thiệt hại công thường và khiến Sợ hãi trong 2 giây. Nghỉ: 6 giây.
12/15857290 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Gọi bầy dơi tấn công kẻ địch ở gần và tự hồi máu trong 4 giây. Gây 240% thiệt hại công thường và khiến Sợ hãi trong 2 giây. Nghỉ: 6 giây.
13/153443000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 30Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
76110141268
Gọi bầy dơi tấn công kẻ địch ở gần và tự hồi máu trong 4 giây. Gây 260% thiệt hại công thường và khiến Sợ hãi trong 2 giây. Nghỉ: 6 giây.
14/156976250 Pha Lê Xanh 1524500 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 46Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Gọi bầy dơi tấn công kẻ địch ở gần và tự hồi máu trong 4 giây. Gây 280% thiệt hại công thường và khiến Sợ hãi trong 2 giây. Nghỉ: 6 giây.
15/1510308250 Pha Lê Xanh 2029500 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 48
87811701463
Gọi bầy dơi tấn công kẻ địch ở gần và tự hồi máu trong 4 giây. Gây 300% thiệt hại công thường và khiến Sợ hãi trong 2 giây. Nghỉ: 6 giây.
CấpTin tức
1Gọi 1 bầy dơi đến cắn kẻ địch ở gần trong 4 giây và gây Sợ hãi trong 1,5 giây. Mỗi lần tấn công gây TH bằng 70% TC.
2Gọi 1 bầy dơi đến cắn kẻ địch ở gần trong 4 giây và gây Sợ hãi trong 1,5 giây. Mỗi lần tấn công gây TH bằng 80% TC.
3Gọi 1 bầy dơi đến cắn kẻ địch ở gần trong 4 giây và gây Sợ hãi trong 1,5 giây. Mỗi lần tấn công gây TH bằng 90% TC.
4Gọi 1 bầy dơi đến cắn kẻ địch ở gần trong 4 giây và gây Sợ hãi trong 1,5 giây. Mỗi lần tấn công gây TH bằng 100% TC.
5Gọi 1 bầy dơi đến cắn kẻ địch ở gần trong 4 giây và gây Sợ hãi trong 1,5 giây. Mỗi lần tấn công gây TH bằng 110% TC.
6Gọi 1 bầy dơi đến cắn kẻ địch ở gần trong 4 giây và gây Sợ hãi trong 1,5 giây. Mỗi lần tấn công gây TH bằng 120% TC.
7Gọi 1 bầy dơi đến cắn kẻ địch ở gần trong 4 giây và gây Sợ hãi trong 1,5 giây. Mỗi lần tấn công gây TH bằng 140% TC.
8Gọi 1 bầy dơi đến cắn kẻ địch ở gần trong 4 giây và gây Sợ hãi trong 1,5 giây. Mỗi lần tấn công gây TH bằng 160% TC.
9Gọi 1 bầy dơi đến cắn kẻ địch ở gần trong 4 giây và gây Sợ hãi trong 1,5 giây. Mỗi lần tấn công gây TH bằng 180% TC.
10Gọi 1 bầy dơi đến cắn kẻ địch ở gần trong 4 giây và gây Sợ hãi trong 2 giây. Mỗi lần tấn công gây TH bằng 200% TC.
Dracula
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
124002601655
2252027316510
3264028616514
4276029916519
5288031216524
6300032516529
7312033816534
8324035116539
9336036416543
10348037716548
11360039016553
12372040316558
13384041616563
14396042916567
15408044216572
16420045516577
17432046816582
18444048116587
19456049416592
20468050716596
20 (2 x Star)708076717097
217200780170102
227320793170107
237440806170111
247560819170116
257680832170121
267800845170126
277920858170131
288040871170136
298160884170140
308280897170145
318400910170150
328520923170155
338640936170160
348760949170165
358880962170170
369000975170174
379120988170179
3892401001170184
3993601014170189
4094801027170194
40 (3 x Star)118801287175195
41120001300175200
42121201313175205
43122401326175210
44123601339175214
45124801352175219
46126001365175224
47127201378175229
48128401391175234
49129601404175239
50130801417175244
51132001430175248
52133201443175253
53134401456175258
54135601469175263
55136801482175268
56138001495175273
57139201508175278
58140401521175283
59141601534175287
60142801547175292
60 (4 x Star)166801807180294
61168001820180299
62169201833180304
63170401846180309
64171601859180314
65172801872180319
66174001885180323
67175201898180328
68176401911180333
69177601924180338
70178801937180343
71180001950180348
72181201963180353
73182401976180358
74183601989180363
75184802002180368
76186002015180372
77187202028180377
78188402041180382
79189602054180387
80190802067180392
80 (5 x Star)214802327185394
81216002340185399
82217202353185404
83218402366185409
84219602379185414
85220802392185419
86222002405185424
87223202418185429
88224402431185434
89225602444185439
90226802457185444
91228002470185448
92229202483185453
93230402496185458
94231602509185463
95232802522185468
96234002535185473
97235202548185478
98236402561185483
99237602574185488
100238802587185493
100 (6 x Star)262802847190496
101264002860190501
102265202873190505
103266402886190510
104267602899190515
105268802912190520
106270002925190525
107271202938190530
108272402951190535
109273602964190540
110274802977190545
111276002990190550
112277203003190555
113278403016190560
114279603029190565
115280803042190570
116282003055190575
117283203068190580
118284403081190585
119285603094190590
120286803107190595
120 (7 x Star)310803367195598
121312003380195603
122313203393195608
123314403406195613
124315603419195618
125316803432195623
126318003445195628
127319203458195633
128320403471195638
129321603484195643
130322803497195648
131324003510195653
132325203523195658
133326403536195663
134327603549195668
135328803562195673
136330003575195678
137331203588195683
138332403601195688
139333603614195693
140334803627195698
140 (8 x Star)358803887200702
141360003900200707
142361203913200712
143362403926200717
144363603939200722
145364803952200727
146366003965200732
147367203978200737
148368403991200742
149369604004200747
150370804017200752
151372004030200757
152373204043200762
153374404056200767
154375604069200772
155376804082200777
156378004095200782
157379204108200787
158380404121200792
159381604134200797
160382804147200802
160 (9 x Star)406804407205806
161408004420205811
162409204433205816
163410404446205821
164411604459205826
165412804472205831
166414004485205836
167415204498205841
168416404511205847
169417604524205852
170418804537205857
171420004550205862
172421204563205867
173422404576205872
174423604589205877
175424804602205882
176426004615205887
177427204628205892
178428404641205897
179429604654205902
180430804667205907
180 (10 x Star)454804927210912
181456004940210917
182457204953210922
183458404966210927
184459604979210932
185460804992210937
186462005005210942
187463205018210947
188464405031210953
189465605044210958
190466805057210963
191468005070210968
192469205083210973
193470405096210978
194471605109210983
195472805122210988
196474005135210993
197475205148210998
1984764051612101003
1994776051742101008
2004788051872101013
Dracula
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
13408021321806
234260214518012
334440215818019
434620217118025
534800218418031
634980219718037
735160221018043
835340222318050
935520223618056
1035700224918062
1135880226218068
1236060227518074
1336240228818081
1436420230118087
1536600231418093
1636780232718099
17369602340180105
18371402353180112
19373202366180118
20375002379180124
21376802392180130
22378602405180136
23380402418180143
24382202431180149
25384002444180155
26385802457180161
27387602470180167
28389402483180174
29391202496180180
30393002509180186
31394802522180192
32396602535180198
33398402548180205
34400202561180211
35402002574180217
36403802587180223
37405602600180229
38407402613180236
39409202626180242
40411002639180248
41412802652180254
42414602665180260
43416402678180267
44418202691180273
45420002704180279
46421802717180285
47423602730180291
48425402743180298
49427202756180304
50429002769180310
51430802782180316
52432602795180322
53434402808180329
54436202821180335
55438002834180341
56439802847180347
57441602860180353
58443402873180360
59445202886180366
60447002899180372
61448802912180378
62450602925180384
63452402938180391
64454202951180397
65456002964180403
66457802977180409
67459602990180415
68461403003180422
69463203016180428
70465003029180434
71466803042180440
72468603055180446
73470403068180453
74472203081180459
75474003094180465
76475803107180471
77477603120180477
78479403133180484
79481203146180490
80483003159180496
80 (5 x Star)516603523185498
81518403536185504
82520203549185511
83522003562185517
84523803575185523
85525603588185529
86527403601185536
87529203614185542
88531003627185548
89532803640185554
90534603653185561
91536403666185567
92538203679185573
93540003692185579
94541803705185585
95543603718185592
96545403731185598
97547203744185604
98549003757185610
99550803770185617
100552603783185623
100 (6 x Star)586204147190626
101588004160190632
102589804173190638
103591604186190644
104593404199190651
105595204212190657
106597004225190663
107598804238190669
108600604251190676
109602404264190682
110604204277190688
111606004290190694
112607804303190701
113609604316190707
114611404329190713
115613204342190719
116615004355190726
117616804368190732
118618604381190738
119620404394190744
120622204407190751
120 (7 x Star)655804771195754
121657604784195760
122659404797195767
123661204810195773
124663004823195779
125664804836195785
126666604849195792
127668404862195798
128670204875195804
129672004888195811
130673804901195817
131675604914195823
132677404927195829
133679204940195836
134681004953195842
135682804966195848
136684604979195855
137686404992195861
138688205005195867
139690005018195873
140691805031195880
140 (8 x Star)725405395200884
141727205408200890
142729005421200896
143730805434200902
144732605447200909
145734405460200915
146736205473200921
147738005486200928
148739805499200934
149741605512200940
150743405525200947
151745205538200953
152747005551200959
153748805564200966
154750605577200972
155752405590200978
156754205603200985
157756005616200991
158757805629200997
1597596056422001003
1607614056552001010
160 (9 x Star)7950060192051014
1617968060322051021
1627986060452051027
1638004060582051033
1648022060712051040
1658040060842051046
1668058060972051052
1678076061102051059
1688094061232051065
1698112061362051071
1708130061492051078
1718148061622051084
1728166061752051090
1738184061882051097
1748202062012051103
1758220062142051109
1768238062272051116
1778256062402051122
1788274062532051128
1798292062662051135
1808310062792051141
180 (10 x Star)8646066432101146
1818664066562101152
1828682066692101159
1838700066822101165
1848718066952101171
1858736067082101178
1868754067212101184
1878772067342101191
1888790067472101197
1898808067602101203
1908826067732101210
1918844067862101216
1928862067992101222
1938880068122101229
1948898068252101235
1958916068382101242
1968934068512101248
1978952068642101254
1988970068772101261
1998988068902101267
2009006069032101273
Dracula
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
17200042951808
272270430818015
372540432118023
472810433418030
573080434718038
673350436018045
773620437318053
873890438618060
974160439918068
1074430441218075
1174700442518083
1274970443818090
1375240445118098
14755104464180105
15757804477180113
16760504490180120
17763204503180128
18765904516180135
19768604529180143
20771304542180150
21774004555180158
22776704568180165
23779404581180173
24782104594180180
25784804607180188
26787504620180195
27790204633180203
28792904646180210
29795604659180218
30798304672180225
31801004685180233
32803704698180240
33806404711180248
34809104724180255
35811804737180263
36814504750180270
37817204763180278
38819904776180285
39822604789180293
40825304802180300
41828004815180308
42830704828180315
43833404841180323
44836104854180330
45838804867180338
46841504880180345
47844204893180353
48846904906180360
49849604919180368
50852304932180375
51855004945180383
52857704958180390
53860404971180398
54863104984180405
55865804997180413
56868505010180420
57871205023180428
58873905036180435
59876605049180443
60879305062180450
61882005075180458
62884705088180465
63887405101180473
64890105114180480
65892805127180488
66895505140180495
67898205153180503
68900905166180510
69903605179180518
70906305192180525
71909005205180533
72911705218180540
73914405231180548
74917105244180555
75919805257180563
76922505270180570
77925205283180578
78927905296180585
79930605309180593
80933305322180600
81936005335180608
82938705348180615
83941405361180623
84944105374180630
85946805387180638
86949505400180645
87952205413180653
88954905426180660
89957605439180668
90960305452180675
91963005465180683
92965705478180690
93968405491180698
94971105504180705
95973805517180713
96976505530180720
97979205543180728
98981905556180735
99984605569180743
100987305582180750
100 (6 x Star)1054506310190756
1011057206323190763
1021059906336190771
1031062606349190778
1041065306362190786
1051068006375190793
1061070706388190801
1071073406401190808
1081076106414190816
1091078806427190824
1101081506440190831
1111084206453190839
1121086906466190846
1131089606479190854
1141092306492190861
1151095006505190869
1161097706518190876
1171100406531190884
1181103106544190892
1191105806557190899
1201108506570190907
120 (7 x Star)1175707298195910
1211178407311195918
1221181107324195925
1231183807337195933
1241186507350195940
1251189207363195948
1261191907376195956
1271194607389195963
1281197307402195971
1291200007415195978
1301202707428195986
1311205407441195993
13212081074541951001
13312108074671951009
13412135074801951016
13512162074931951024
13612189075061951031
13712216075191951039
13812243075321951047
13912270075451951054
14012297075581951062
140 (8 x Star)12969082862001066
14112996082992001073
14213023083122001081
14313050083252001088
14413077083382001096
14513104083512001104
14613131083642001111
14713158083772001119
14813185083902001126
14913212084032001134
15013239084162001142
15113266084292001149
15213293084422001157
15313320084552001165
15413347084682001172
15513374084812001180
15613401084942001187
15713428085072001195
15813455085202001203
15913482085332001210
16013509085462001218
160 (9 x Star)14181092742051222
16114208092872051230
16214235093002051238
16314262093132051245
16414289093262051253
16514316093392051260
16614343093522051268
16714370093652051276
16814397093782051283
16914424093912051291
17014451094042051299
17114478094172051306
17214505094302051314
17314532094432051322
17414559094562051329
17514586094692051337
17614613094822051344
17714640094952051352
17814667095082051360
17914694095212051367
18014721095342051375
180 (10 x Star)153930102622101380
181154200102752101388
182154470102882101395
183154740103012101403
184155010103142101411
185155280103272101418
186155550103402101426
187155820103532101434
188156090103662101441
189156360103792101449
190156630103922101457
191156900104052101464
192157170104182101472
193157440104312101480
194157710104442101487
195157980104572101495
196158250104702101503
197158520104832101510
198158790104962101518
199159060105092101526
200159330105222101533
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 169500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
4841500
41108 Tấn côngPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242200
423895 MáuPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242900
43146 Chính xácPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1243600
44146 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
45331 Tấn côngPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
3545000
464245 MáuPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1245700
4732 CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1246400
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1247100
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1247800
5011680 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
3548500
51127 Tấn côngPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449200
524490 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449900
53168 Chính xácPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1450600
54168 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1451300
55381 Tấn côngPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
4152000
564895 MáuPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1452700
5738 CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1453400
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1454100
59139 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21454800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
6555100
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555500
625090 MáuPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555800
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1556200
64191 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1556500
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
4656900
665550 MáuPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557200
6742 CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557600
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557900
69155 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1558300
7015270 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
4658600
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759000
725690 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759300
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759700
74213 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1760000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
5160400
766200 MáuPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1760700
7747 CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761100
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761400
79173 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
x 31761800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
8262100
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962500
826290 MáuPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962800
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1963200
84236 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1963500
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
5763900
866855 MáuPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964200
8752 CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964600
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964900
89194 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1965300
9018865 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
5765600
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166000
926885 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166300
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166700
94258 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
2167000
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
6267400
967505 MáuPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2167700
9757 CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168100
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168400
99211 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
x 32168800
100Khả năng 15 Cấp990

SkinSkin

  • Hề Hắc Ám
SkinTướngTin tứcChi tiết SkinPhí
Hề Hắc Ám
Hề Hắc Ám
Sự kết hợp đáng sợ của Ma Ca Rồng và Quỷ Hề.400 Tấn công
Mảnh Hề Hắc Ám - Đổi skin Hề Hắc Ám của Dracula. x 50
Cấp Máu Tấn công Chống CRIT CRIT Tránh né Chính xác TH CRIT Sức mạnh Quảng bá Cấp
1 400 560 Ấn + 10 Mảnh Hề Hắc Ám - Đổi skin Hề Hắc Ám của Dracula.
2 2625 105 6 840 Ấn + 15 Mảnh Hề Hắc Ám - Đổi skin Hề Hắc Ám của Dracula.
3 15 15 6 1120 Ấn + 20 Mảnh Hề Hắc Ám - Đổi skin Hề Hắc Ám của Dracula.
4 75 75 6 1400 Ấn + 25 Mảnh Hề Hắc Ám - Đổi skin Hề Hắc Ám của Dracula.
5 3250 130 9 1680 Ấn + 30 Mảnh Hề Hắc Ám - Đổi skin Hề Hắc Ám của Dracula.
6 25 25 9 1960 Ấn + 35 Mảnh Hề Hắc Ám - Đổi skin Hề Hắc Ám của Dracula.
7 105 105 9 2240 Ấn + 40 Mảnh Hề Hắc Ám - Đổi skin Hề Hắc Ám của Dracula.
8 4125 165 12 2520 Ấn + 45 Mảnh Hề Hắc Ám - Đổi skin Hề Hắc Ám của Dracula.
9 35 35 12 2800 Ấn + 50 Mảnh Hề Hắc Ám - Đổi skin Hề Hắc Ám của Dracula.
10 135 135 12
Tổng 15120 Ấn270 Mảnh Hề Hắc Ám - Đổi skin Hề Hắc Ám của Dracula.

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Đồi Tử Vong
Đồi Tử Vong
Tin tức Tướng Thưởng
Tất cả các thành viên của Hội Bất Tử đã tập hợp tại Đồi Tử Vong, một bầu không khí u ám đang bao trùm cả ngọn núi. Ác Quỷ Địa Ngục, Dracula, Kị Sĩ Quỷ đang chờ đợi một nhiệm vụ mới. Người Sói đang gầm gừ với ánh mắt sắc bén. Đôi cánh khổng lồ của Rồng Xương trên bầu trời đen tối như làm tăng thêm không khí đáng sợ. Và dưới sự kết nối của Vong Hồn Tử Sĩ, họ lại bắt đầu tiến đến Hoàng Thành. 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Ngọn đồi vắng lặng tĩnh mịch như một sự đối nghịch với ánh hào quang của Vong Hồn Tử Sĩ trong quá khứ. Hơn 1000 năm đã trôi qua, nhưng ký ức về một đế chế lúc nào cũng trỗi dậy. Và mục đích cuối cùng của ngài là biến loài người thành một đội quân nô lệ của đế quốc. 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Những người nô lệ vô cùng kinh hãi khi biết rằng họ đã biến thành vật hy sinh trong trận chiến Hoàng Thành. Nhưng một bóng đen đã ngăn chặn lưỡi đao của Vong Hồn Tử Sĩ. "Chạy mau! Ta sợ sẽ không giữ được bọn chúng lâu hơn nữa!" Người Sói gầm gừ. "Có lẽ vẫn còn một phần loài người trong ta... " !!! Khi trốn chạy, những người nô lệ dường như nhìn thấy một sự kiên cường của Sói và niềm tin mãnh liệt của loài người. 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Dracula + Rồng Xương + Vong Hồn Tử Sĩ + Kị Sĩ Quỷ + Ác Quỷ Địa Ngục + Người Sói
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Tin tức
Ẩn Hình
Ẩn Hình
Nó đã tồn tại trong nhiều thế kỷ, giống như chủ sở hữu của nó vậy.

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

2
0
8
0
1
1
1
0
0
2
0
3
0
139
1
9
48
1
0
2
0
1
1
1
0
2
0
0
0

Bài

0
0
0
0
24
0
93
0
1
2
0
0
0
0
2
3
2
21
0
2
49
4
0
1
0
0
0
0
0

Kỹ Năng

1
6
1
1
0
3
1
4
4
1
68
1
0
4

Cổ Vật

1
6
2
0
0
1

Đặc Tính

0
0
0
0
0
0
0

Фан Арт героя

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Tuyển tướng ở chế độ Nhà kho để nhận Thẻ Tướng và Tinh chất sên trong Nhà Kho.
Có thể Tuyển Tướng bằng cách dùng Ấn, Ngọc, hoặc Danh Vọng.
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Tuyển bằng Ngọc 150 Ngọc / 450 Ngọc 0.2%
Dracula - Tuyển Tướng Huyền thoại, Dracula. --- 100 %
Đồ Lượng Lượt *
Thẻ Tướng Huyền thoại - Tuyển 1 Tướng Huyền thoại ngẫu nhiên. 1 0.5%
Thẻ Dracula - Tuyển Tướng Huyền thoại, Dracula. 1 100%
Thẻ Tướng Huyền Thoại (Sự kiện) - Tuyển 1 Tướng Huyền thoại ngẫu nhiên. 1 2%
Thẻ Tướng Huyền thoại - Tuyển 1 Tướng Huyền thoại ngẫu nhiên. 1 0.6%
Thẻ Tướng Chí Tôn I - Tuyển 1 Tướng Huyền thoại ngẫu nhiên. 1 13.5%
Đá Hồn Dracula Lượng Lượt *
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 1 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 2 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 3 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 4 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 5 / 200 0.1%
Rương Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 3 / 200 0.35%
Rương Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 4 / 200 0.35%
Rương Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 5 / 200 0.35%
Những đài phun nước của mong muốnNhững đài phun nước của mong muốn 1-3 / 200

Thử thách Anh hùng

L130.05%L140.05%L150.06%L160.06%L170.06%L180.07%L190.07%L200.07%

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

DraculaDracula

Ngoài ra

Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Cổ Vật
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép