Tướng: Quý Cô Lõi Sắt

Quý Cô Lõi Sắt

Quý Cô Lõi Sắt Quý Cô Lõi Sắt Quý Cô Lõi Sắt

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:11500138800263800
Tấn công Tấn công:39030585182
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:165016501650
Di Chuyển Di Chuyển:310325325
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:101010
Chính xác Chính xác:215295468
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Đài Hộ VệKỹ năng TướngKhả năng
Hắc TônOKHãy chọn tài năngQuạt Xoáy
Cơ thể của cô ấy được điều khiển bởi một lõi cơ học chính xác. Mỗi bước đi của cô ấy đều tôn lên sự quý phái, luôn thanh lịch và hoàn hảo. Liệu sự thay đổi này có phải là những gì cô ấy muốn hay không, cô ấy luôn trả lời với một cái gật đầu khẳng định. Không ai biết hành động này là của cô hay của lõi cơ học.
  • Quạt Xoáy
  • Tôtem Thần
  • Quý Cô Lõi Sắt
  • Quý Cô Lõi Sắt Tiến hóa 1
  • Quý Cô Lõi Sắt Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
  • Skin
CấpPhí Sức MạnhThường Sức MạnhTiến hóa 1 Sức MạnhTiến hóa 2
1/15---597898
Gây 80% thiệt hại tấn công cơ bản cho 2 Tướng địch ngẫu nhiên. (Nếu Tướng mục tiêu bị Tê liệt, sẽ gây thêm thiệt hại gấp 3 lần.) Trong 3 giây tiếp sau, mỗi giây hồi máu bằng 1% máu tối đa. (Nghỉ: 6 giây) (Mỗi 6 giây, Tướng này làm Tê liệt 2 Tướng địch ngẫu nhiên trong 3 giây, miễn dịch với Choáng và Câm lặng, và giảm 60% thiệt hại phải chịu.)
2/152000 (100 Ấn)117156195
Gây 160% thiệt hại tấn công cơ bản cho 2 Tướng địch ngẫu nhiên. (Nếu Tướng mục tiêu bị Tê liệt, sẽ gây thêm thiệt hại gấp 3 lần.) Trong 3 giây tiếp sau, mỗi giây hồi máu bằng 1% máu tối đa. (Nghỉ: 6 giây) (Mỗi 6 giây, Tướng này làm Tê liệt 2 Tướng địch ngẫu nhiên trong 3 giây, miễn dịch với Choáng và Câm lặng, và giảm 60% thiệt hại phải chịu.)
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Gây 240% thiệt hại tấn công cơ bản cho 2 Tướng địch ngẫu nhiên. (Nếu Tướng mục tiêu bị Tê liệt, sẽ gây thêm thiệt hại gấp 3 lần.) Trong 3 giây tiếp sau, mỗi giây hồi máu bằng 1% máu tối đa. (Nghỉ: 6 giây) (Mỗi 6 giây, Tướng này làm Tê liệt 2 Tướng địch ngẫu nhiên trong 3 giây, miễn dịch với Choáng và Câm lặng, và giảm 60% thiệt hại phải chịu.)
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Gây 330% thiệt hại tấn công cơ bản cho 2 Tướng địch ngẫu nhiên. (Nếu Tướng mục tiêu bị Tê liệt, sẽ gây thêm thiệt hại gấp 3 lần.) Trong 3 giây tiếp sau, mỗi giây hồi máu bằng 2% máu tối đa. (Nghỉ: 6 giây) (Mỗi 6 giây, Tướng này làm Tê liệt 2 Tướng địch ngẫu nhiên trong 3 giây, miễn dịch với Choáng và Câm lặng, và giảm 60% thiệt hại phải chịu.)
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Gây 420% thiệt hại tấn công cơ bản cho 2 Tướng địch ngẫu nhiên. (Nếu Tướng mục tiêu bị Tê liệt, sẽ gây thêm thiệt hại gấp 3 lần.) Trong 3 giây tiếp sau, mỗi giây hồi máu bằng 2% máu tối đa. (Nghỉ: 6 giây) (Mỗi 6 giây, Tướng này làm Tê liệt 2 Tướng địch ngẫu nhiên trong 3 giây, miễn dịch với Choáng và Câm lặng, và giảm 60% thiệt hại phải chịu.)
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Gây 510% thiệt hại tấn công cơ bản cho 2 Tướng địch ngẫu nhiên. (Nếu Tướng mục tiêu bị Tê liệt, sẽ gây thêm thiệt hại gấp 3 lần.) Trong 3 giây tiếp sau, mỗi giây hồi máu bằng 2% máu tối đa. (Nghỉ: 6 giây) (Mỗi 6 giây, Tướng này làm Tê liệt 2 Tướng địch ngẫu nhiên trong 3 giây, miễn dịch với Choáng và Câm lặng, và giảm 60% thiệt hại phải chịu.)
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Gây 600% thiệt hại tấn công cơ bản cho 2 Tướng địch ngẫu nhiên. (Nếu Tướng mục tiêu bị Tê liệt, sẽ gây thêm thiệt hại gấp 3 lần.) Trong 3 giây tiếp sau, mỗi giây hồi máu bằng 3% máu tối đa. (Nghỉ: 6 giây) (Mỗi 6 giây, Tướng này làm Tê liệt 2 Tướng địch ngẫu nhiên trong 3 giây, miễn dịch với Choáng và Câm lặng, và giảm 60% thiệt hại phải chịu.)
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Gây 690% thiệt hại tấn công cơ bản cho 3 Tướng địch ngẫu nhiên. (Nếu Tướng mục tiêu bị Tê liệt, sẽ gây thêm thiệt hại gấp 3 lần.) Trong 3 giây tiếp sau, mỗi giây hồi máu bằng 3% máu tối đa. (Nghỉ: 6 giây) (Mỗi 6 giây, Tướng này làm Tê liệt 2 Tướng địch ngẫu nhiên trong 3 giây, miễn dịch với Choáng và Câm lặng, và giảm 60% thiệt hại phải chịu.)
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Gây 780% thiệt hại tấn công cơ bản cho 3 Tướng địch ngẫu nhiên. (Nếu Tướng mục tiêu bị Tê liệt, sẽ gây thêm thiệt hại gấp 3 lần.) Trong 3 giây tiếp sau, mỗi giây hồi máu bằng 4% máu tối đa. (Nghỉ: 6 giây) (Mỗi 6 giây, Tướng này làm Tê liệt 2 Tướng địch ngẫu nhiên trong 3 giây, miễn dịch với Choáng và Câm lặng, và giảm 60% thiệt hại phải chịu.)
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Gây 870% thiệt hại tấn công cơ bản cho 3 Tướng địch ngẫu nhiên. (Nếu Tướng mục tiêu bị Tê liệt, sẽ gây thêm thiệt hại gấp 3 lần.) Trong 3 giây tiếp sau, mỗi giây hồi máu bằng 4% máu tối đa. (Nghỉ: 6 giây) (Mỗi 6 giây, Tướng này làm Tê liệt 2 Tướng địch ngẫu nhiên trong 3 giây, miễn dịch với Choáng và Câm lặng, và giảm 60% thiệt hại phải chịu.)
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Gây 960% thiệt hại tấn công cơ bản cho 3 Tướng địch ngẫu nhiên. (Nếu Tướng mục tiêu bị Tê liệt, sẽ gây thêm thiệt hại gấp 3 lần.) Trong 3 giây tiếp sau, mỗi giây hồi máu bằng 5% máu tối đa. (Nghỉ: 6 giây) (Mỗi 6 giây, Tướng này làm Tê liệt 2 Tướng địch ngẫu nhiên trong 3 giây, miễn dịch với Choáng và Câm lặng, và giảm 60% thiệt hại phải chịu.)
12/15849790 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Gây 1050% thiệt hại tấn công cơ bản cho 4 Tướng địch ngẫu nhiên. (Nếu Tướng mục tiêu bị Tê liệt, sẽ gây thêm thiệt hại gấp 3 lần.) Trong 3 giây tiếp sau, mỗi giây hồi máu bằng 5% máu tối đa. (Nghỉ: 6 giây) (Mỗi 6 giây, Tướng này làm Tê liệt 2 Tướng địch ngẫu nhiên trong 3 giây, miễn dịch với Choáng và Câm lặng, và giảm 60% thiệt hại phải chịu.)
13/153643000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 14Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 27
76110141268
Gây 1140% thiệt hại tấn công cơ bản cho 4 Tướng địch ngẫu nhiên. (Nếu Tướng mục tiêu bị Tê liệt, sẽ gây thêm thiệt hại gấp 3 lần.) Trong 3 giây tiếp sau, mỗi giây hồi máu bằng 6% máu tối đa. (Nghỉ: 6 giây) (Mỗi 6 giây, Tướng này làm Tê liệt 2 Tướng địch ngẫu nhiên trong 3 giây, miễn dịch với Choáng và Câm lặng, và giảm 60% thiệt hại phải chịu.)
14/158820000 Pha Lê Xanh 1581000 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Gây 1230% thiệt hại tấn công cơ bản cho 4 Tướng địch ngẫu nhiên. (Nếu Tướng mục tiêu bị Tê liệt, sẽ gây thêm thiệt hại gấp 3 lần.) Trong 3 giây tiếp sau, mỗi giây hồi máu bằng 6% máu tối đa. (Nghỉ: 6 giây) (Mỗi 6 giây, Tướng này làm Tê liệt 2 Tướng địch ngẫu nhiên trong 3 giây, miễn dịch với Choáng và Câm lặng, và giảm 60% thiệt hại phải chịu.)
15/1517920000 Pha Lê Xanh 2985000 Sao
87811701463
Gây 1320% thiệt hại tấn công cơ bản cho 4 Tướng địch ngẫu nhiên. (Nếu Tướng mục tiêu bị Tê liệt, sẽ gây thêm thiệt hại gấp 3 lần.) Trong 3 giây tiếp sau, mỗi giây hồi máu bằng 7% máu tối đa. (Nghỉ: 6 giây) (Mỗi 6 giây, Tướng này làm Tê liệt 2 Tướng địch ngẫu nhiên trong 3 giây, miễn dịch với Choáng và Câm lặng, và giảm 60% thiệt hại phải chịu.)
CấpThông Báo
1Gây 80% thiệt hại tấn công cơ bản cho 2 Tướng địch ngẫu nhiên. (Nếu Tướng mục tiêu bị Tê liệt, sẽ gây thêm thiệt hại gấp 3 lần.)
2Gây 160% thiệt hại tấn công cơ bản cho 2 Tướng địch ngẫu nhiên. (Nếu Tướng mục tiêu bị Tê liệt, sẽ gây thêm thiệt hại gấp 3 lần.)
3Gây 240% thiệt hại tấn công cơ bản cho 2 Tướng địch ngẫu nhiên. (Nếu Tướng mục tiêu bị Tê liệt, sẽ gây thêm thiệt hại gấp 3 lần.)
4Gây 330% thiệt hại tấn công cơ bản cho 2 Tướng địch ngẫu nhiên. (Nếu Tướng mục tiêu bị Tê liệt, sẽ gây thêm thiệt hại gấp 3 lần.)
5Gây 420% thiệt hại tấn công cơ bản cho 2 Tướng địch ngẫu nhiên. (Nếu Tướng mục tiêu bị Tê liệt, sẽ gây thêm thiệt hại gấp 3 lần.)
6Gây 510% thiệt hại tấn công cơ bản cho 2 Tướng địch ngẫu nhiên. (Nếu Tướng mục tiêu bị Tê liệt, sẽ gây thêm thiệt hại gấp 3 lần.)
7Gây 600% thiệt hại tấn công cơ bản cho 2 Tướng địch ngẫu nhiên. (Nếu Tướng mục tiêu bị Tê liệt, sẽ gây thêm thiệt hại gấp 3 lần.)
8Gây 690% thiệt hại tấn công cơ bản cho 3 Tướng địch ngẫu nhiên. (Nếu Tướng mục tiêu bị Tê liệt, sẽ gây thêm thiệt hại gấp 3 lần.)
9Gây 780% thiệt hại tấn công cơ bản cho 3 Tướng địch ngẫu nhiên. (Nếu Tướng mục tiêu bị Tê liệt, sẽ gây thêm thiệt hại gấp 3 lần.)
10Gây 870% thiệt hại tấn công cơ bản cho 3 Tướng địch ngẫu nhiên. (Nếu Tướng mục tiêu bị Tê liệt, sẽ gây thêm thiệt hại gấp 3 lần.)
Quý Cô Lõi Sắt
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
1115003903106
21183040631011
31216042231017
41249043831022
51282045431028
61315047031034
71348048631039
81381050231045
91414051831051
101447053431056
111480055031062
121513056631067
131546058231073
141579059831079
151612061431084
161645063031090
171678064631096
1817110662310101
1917440678310107
2017770694310112
20 (2 x Star)
1000 (1000Sao)
10000 (10000Vàng)
10Lửa Công Lý
292701084315113
21296001100315119
22299301116315124
23302601132315130
24305901148315136
25309201164315141
26312501180315147
27315801196315153
28319101212315158
29322401228315164
30325701244315170
31329001260315175
32332301276315181
33335601292315186
34338901308315192
35342201324315198
36345501340315203
37348801356315209
38352101372315215
39355401388315220
40358701404315226
40 (3 x Star)
3000 (4000Sao)
30000 (40000Vàng)
50Lửa Công Lý
473701794320227
41477001810320233
42480301826320238
43483601842320244
44486901858320250
45490201874320256
46493501890320261
47496801906320267
48500101922320273
49503401938320278
50506701954320284
51510001970320290
52513301986320295
53516602002320301
54519902018320307
55523202034320312
56526502050320318
57529802066320324
58533102082320329
59536402098320335
60539702114320341
60 (4 x Star)
10000 (14000Sao)
100000 (140000Vàng)
75Lửa Công Lý
654702504325342
61658002520325348
62661302536325354
63664602552325359
64667902568325365
65671202584325371
66674502600325377
67677802616325382
68681102632325388
69684402648325394
70687702664325399
71691002680325405
72694302696325411
73697602712325417
74700902728325422
75704202744325428
76707502760325434
77710802776325439
78714102792325445
79717402808325451
80720702824325456
80 (5 x Star)
20000 (34000Sao)
200000 (340000Vàng)
105Lửa Công Lý
835703214330459
81839003230330464
82842303246330470
83845603262330476
84848903278330482
85852203294330487
86855503310330493
87858803326330499
88862103342330505
89865403358330510
90868703374330516
91872003390330522
92875303406330527
93878603422330533
94881903438330539
95885203454330545
96888503470330550
97891803486330556
98895103502330562
99898403518330568
100901703534330573
100 (6 x Star)
30000 (64000Sao)
300000 (640000Vàng)
135Lửa Công Lý
1016703924335576
1011020003940335582
1021023303956335588
1031026603972335593
1041029903988335599
1051033204004335605
1061036504020335611
1071039804036335616
1081043104052335622
1091046404068335628
1101049704084335634
1111053004100335639
1121056304116335645
1131059604132335651
1141062904148335657
1151066204164335663
1161069504180335668
1171072804196335674
1181076104212335680
1191079404228335686
1201082704244335691
120 (7 x Star)
50000 (114000Sao)
500000 (1140000Vàng)
190Lửa Công Lý
1197704634340695
1211201004650340700
1221204304666340706
1231207604682340712
1241210904698340718
1251214204714340724
1261217504730340729
1271220804746340735
1281224104762340741
1291227404778340747
1301230704794340753
1311234004810340758
1321237304826340764
1331240604842340770
1341243904858340776
1351247204874340782
1361250504890340787
1371253804906340793
1381257104922340799
1391260404938340805
1401263704954340810
140 (8 x Star)
100000 (214000Sao)
1000000 (2140000Vàng)
250Lửa Công Lý
1378705344345814
1411382005360345820
1421385305376345826
1431388605392345832
1441391905408345838
1451395205424345843
1461398505440345849
1471401805456345855
1481405105472345861
1491408405488345867
1501411705504345873
1511415005520345878
1521418305536345884
1531421605552345890
1541424905568345896
1551428205584345902
1561431505600345907
1571434805616345913
1581438105632345919
1591441405648345925
1601444705664345931
160 (9 x Star)
200000 (414000Sao)
2000000 (4140000Vàng)
320Lửa Công Lý
1559706054350935
1611563006070350941
1621566306086350947
1631569606102350953
1641572906118350958
1651576206134350964
1661579506150350970
1671582806166350976
1681586106182350982
1691589406198350988
1701592706214350994
1711596006230350999
17215993062463501005
17316026062623501011
17416059062783501017
17516092062943501023
17616125063103501029
17716158063263501034
17816191063423501040
17916224063583501046
18016257063743501052
180 (10 x Star)
400000 (814000Sao)
5000000 (9140000Vàng)
550Lửa Công Lý
17407067643551057
18117440067803551063
18217473067963551069
18317506068123551075
18417539068283551080
18517572068443551086
18617605068603551092
18717638068763551098
18817671068923551104
18917704069083551110
19017737069243551116
19117770069403551122
19217803069563551127
19317836069723551133
19417869069883551139
19517902070043551145
19617935070203551151
19717968070363551157
19818001070523551163
19918034070683551169
20018067070843551174
Quý Cô Lõi Sắt
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
113880030583257
2139295307432514
3139790309032521
4140285310632528
5140780312232535
6141275313832542
7141770315432549
8142265317032556
9142760318632563
10143255320232570
11143750321832577
12144245323432584
13144740325032591
14145235326632598
151457303282325105
161462253298325112
171467203314325119
181472153330325126
191477103346325133
201482053362325140
211487003378325147
221491953394325154
231496903410325161
241501853426325168
251506803442325175
261511753458325182
271516703474325189
281521653490325196
291526603506325203
301531553522325210
311536503538325217
321541453554325224
331546403570325231
341551353586325238
351556303602325245
361561253618325252
371566203634325259
381571153650325266
391576103666325273
401581053682325280
411586003698325287
421590953714325294
431595903730325301
441600853746325308
451605803762325315
461610753778325322
471615703794325329
481620653810325336
491625603826325343
501630553842325350
511635503858325357
521640453874325364
531645403890325371
541650353906325378
551655303922325385
561660253938325392
571665203954325399
581670153970325406
591675103986325413
601680054002325420
611685004018325427
621689954034325434
631694904050325441
641699854066325448
651704804082325455
661709754098325462
671714704114325469
681719654130325476
691724604146325483
701729554162325490
711734504178325497
721739454194325504
731744404210325511
741749354226325518
751754304242325525
761759254258325532
771764204274325539
781769154290325546
791774104306325553
801779054322325560
80 (5 x Star)
20000 (20000Sao)
200000 (200000Vàng)
105Lửa Công Lý
1940054868330563
811945004884330570
821949954900330577
831954904916330584
841959854932330591
851964804948330598
861969754964330605
871974704980330612
881979654996330619
891984605012330626
901989555028330633
911994505044330640
921999455060330647
932004405076330654
942009355092330661
952014305108330668
962019255124330675
972024205140330682
982029155156330689
992034105172330696
1002039055188330703
100 (6 x Star)
30000 (50000Sao)
300000 (500000Vàng)
135Lửa Công Lý
2200055734335706
1012205005750335713
1022209955766335720
1032214905782335727
1042219855798335734
1052224805814335741
1062229755830335748
1072234705846335756
1082239655862335763
1092244605878335770
1102249555894335777
1112254505910335784
1122259455926335791
1132264405942335798
1142269355958335805
1152274305974335812
1162279255990335819
1172284206006335826
1182289156022335833
1192294106038335840
1202299056054335847
120 (7 x Star)
50000 (100000Sao)
500000 (1000000Vàng)
190Lửa Công Lý
2460056600340851
1212465006616340858
1222469956632340865
1232474906648340872
1242479856664340879
1252484806680340886
1262489756696340893
1272494706712340900
1282499656728340907
1292504606744340914
1302509556760340922
1312514506776340929
1322519456792340936
1332524406808340943
1342529356824340950
1352534306840340957
1362539256856340964
1372544206872340971
1382549156888340978
1392554106904340985
1402559056920340992
140 (8 x Star)
100000 (200000Sao)
1000000 (2000000Vàng)
250Lửa Công Lý
2720057466345996
14127250074823451003
14227299574983451011
14327349075143451018
14427398575303451025
14527448075463451032
14627497575623451039
14727547075783451046
14827596575943451053
14927646076103451060
15027695576263451068
15127745076423451075
15227794576583451082
15327844076743451089
15427893576903451096
15527943077063451103
15627992577223451110
15728042077383451117
15828091577543451124
15928141077703451132
16028190577863451139
160 (9 x Star)
200000 (400000Sao)
2000000 (4000000Vàng)
320Lửa Công Lý
29800583323501143
16129850083483501150
16229899583643501157
16329949083803501165
16429998583963501172
16530048084123501179
16630097584283501186
16730147084443501193
16830196584603501200
16930246084763501207
17030295584923501215
17130345085083501222
17230394585243501229
17330444085403501236
17430493585563501243
17530543085723501250
17630592585883501257
17730642086043501265
17830691586203501272
17930741086363501279
18030790586523501286
180 (10 x Star)
400000 (800000Sao)
5000000 (9000000Vàng)
550Lửa Công Lý
32400591983551291
18132450092143551298
18232499592303551305
18332549092463551313
18432598592623551320
18532648092783551327
18632697592943551334
18732747093103551341
18832796593263551348
18932846093423551356
19032895593583551363
19132945093743551370
19232994593903551377
19333044094063551384
19433093594223551391
19533143094383551399
19633192594543551406
19733242094703551413
19833291594863551420
19933341095023551427
20033390595183551434
Quý Cô Lõi Sắt
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
129600062743258
2296742629032517
3297484630632525
4298226632232533
5298968633832542
6299710635432550
7300452637032558
8301194638632566
9301936640232575
10302678641832583
11303420643432591
123041626450325100
133049046466325108
143056466482325116
153063886498325125
163071306514325133
173078726530325141
183086146546325150
193093566562325158
203100986578325166
213108406594325174
223115826610325183
233123246626325191
243130666642325199
253138086658325208
263145506674325216
273152926690325224
283160346706325233
293167766722325241
303175186738325249
313182606754325257
323190026770325266
333197446786325274
343204866802325282
353212286818325291
363219706834325299
373227126850325307
383234546866325316
393241966882325324
403249386898325332
413256806914325341
423264226930325349
433271646946325357
443279066962325365
453286486978325374
463293906994325382
473301327010325390
483308747026325399
493316167042325407
503323587058325415
513331007074325424
523338427090325432
533345847106325440
543353267122325449
553360687138325457
563368107154325465
573375527170325473
583382947186325482
593390367202325490
603397787218325498
613405207234325507
623412627250325515
633420047266325523
643427467282325532
653434887298325540
663442307314325548
673449727330325556
683457147346325565
693464567362325573
703471987378325581
713479407394325590
723486827410325598
733494247426325606
743501667442325615
753509087458325623
763516507474325631
773523927490325640
783531347506325648
793538767522325656
803546187538325664
813553607554325673
823561027570325681
833568447586325689
843575867602325698
853583287618325706
863590707634325714
873598127650325723
883605547666325731
893612967682325739
903620387698325748
913627807714325756
923635227730325764
933642647746325772
943650067762325781
953657487778325789
963664907794325797
973672327810325806
983679747826325814
993687167842325822
1003694587858325831
100 (6 x Star)
30000 (30000Sao)
300000 (300000Vàng)
135Lửa Công Lý
4016588950335836
1014024008966335844
1024031428982335853
1034038848998335861
1044046269014335870
1054053689030335878
1064061109046335886
1074068529062335895
1084075949078335903
1094083369094335911
1104090789110335920
1114098209126335928
1124105629142335936
1134113049158335945
1144120469174335953
1154127889190335962
1164135309206335970
1174142729222335978
1184150149238335987
1194157569254335995
12041649892703351003
120 (7 x Star)
50000 (80000Sao)
500000 (800000Vàng)
190Lửa Công Lý
448698103623401007
121449440103783401015
122450182103943401023
123450924104103401032
124451666104263401040
125452408104423401049
126453150104583401057
127453892104743401065
128454634104903401074
129455376105063401082
130456118105223401091
131456860105383401099
132457602105543401107
133458344105703401116
134459086105863401124
135459828106023401133
136460570106183401141
137461312106343401149
138462054106503401158
139462796106663401166
140463538106823401174
140 (8 x Star)
100000 (180000Sao)
1000000 (1800000Vàng)
250Lửa Công Lý
495738117743451178
141496480117903451187
142497222118063451195
143497964118223451204
144498706118383451212
145499448118543451220
146500190118703451229
147500932118863451237
148501674119023451246
149502416119183451254
150503158119343451263
151503900119503451271
152504642119663451279
153505384119823451288
154506126119983451296
155506868120143451305
156507610120303451313
157508352120463451321
158509094120623451330
159509836120783451338
160510578120943451347
160 (9 x Star)
200000 (380000Sao)
2000000 (3800000Vàng)
320Lửa Công Lý
542778131863501351
161543520132023501360
162544262132183501368
163545004132343501376
164545746132503501385
165546488132663501393
166547230132823501402
167547972132983501410
168548714133143501419
169549456133303501427
170550198133463501436
171550940133623501444
172551682133783501452
173552424133943501461
174553166134103501469
175553908134263501478
176554650134423501486
177555392134583501495
178556134134743501503
179556876134903501512
180557618135063501520
180 (10 x Star)
400000 (780000Sao)
5000000 (8800000Vàng)
550Lửa Công Lý
589818145983551525
181590560146143551533
182591302146303551542
183592044146463551550
184592786146623551559
185593528146783551567
186594270146943551576
187595012147103551584
188595754147263551593
189596496147423551601
190597238147583551610
191597980147743551618
192598722147903551627
193599464148063551635
194600206148223551644
195600948148383551652
196601690148543551661
197602432148703551669
198603174148863551678
199603916149023551686
200604658149183551694
CấpChỉ SốCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Quý Cô Lõi Sắt x 1 / Đá Hiệp Định - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 569500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Quý Cô Lõi Sắt x 2 / Đá Hiệp Định - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 101040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
4841100
41110 Tấn côngPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241500
423890 MáuPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241800
43150 Chính xácPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1242200
44150 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1242500
45330 Tấn côngPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
3542900
464240 MáuPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243200
4732 CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243600
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243900
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
5011680 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
3544600
51130 Tấn côngPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445000
524490 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445300
53170 Chính xácPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445700
54170 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1446000
55385 Tấn côngPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
4146400
564900 MáuPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1446700
5738 CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447100
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447400
59145 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 15
Quý Cô Lõi Sắt x 4 / Đá Hiệp Định - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 201447800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
6548200
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1548600
625090 MáuPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549000
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549500
64191 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1550000
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
4650600
665550 MáuPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551200
6742 CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551900
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1552600
69155 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1553400
7015270 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
4654200
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1755100
725690 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1756000
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1757000
74213 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1758000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
5159100
766200 MáuPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1760200
7747 CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1761400
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1762600
79173 Tấn côngVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
Quý Cô Lõi Sắt x 6 / Đá Hiệp Định - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 301763800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
8264300
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1964800
826290 MáuPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1965300
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1965800
84236 Tránh néVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1966300
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
5766800
866850 MáuPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1967300
8752 CRITPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1967800
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1968300
89194 Tấn côngVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1968800
9018860 MáuPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
5769400
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2170000
926890 MáuPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2170600
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2171200
94258 Tránh néVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
2171800
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
6272400
967510 MáuPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2173000
9757 CRITPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2173600
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2174200
99211 Tấn côngVận Thạch VI - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 12
Quý Cô Lõi Sắt x 8 / Đá Hiệp Định - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 402174800
100Khả năng 15 Cấp990

SkinSkin

  • Cánh Tia Sáng
SkinTướngThông BáoChi tiết SkinPhí
Cánh Tia Sáng
Cánh Tia Sáng
Khi Quý Cô Lõi Sắt nhận được Skin: Tấn công +800, HP +20000 Kết hợp trong những chiếc lông vũ và tia sáng thuần khiết.800 Tấn công
20000 Máu
*Cánh Tia Sáng - Đổi Skin của Quý Cô Lõi Sắt. Dùng cường hóa Skin. x 50
Cấp Máu Tấn công Chống CRIT CRIT Tránh né Chính xác TH CRIT Sức mạnh Quảng bá Cấp
1 20000 800 560 Ấn + 10 *Cánh Tia Sáng - Đổi Skin của Quý Cô Lõi Sắt. Dùng cường hóa Skin.
2 2625 105 6 840 Ấn + 15 *Cánh Tia Sáng - Đổi Skin của Quý Cô Lõi Sắt. Dùng cường hóa Skin.
3 15 15 6 1120 Ấn + 20 *Cánh Tia Sáng - Đổi Skin của Quý Cô Lõi Sắt. Dùng cường hóa Skin.
4 75 75 6 1400 Ấn + 25 *Cánh Tia Sáng - Đổi Skin của Quý Cô Lõi Sắt. Dùng cường hóa Skin.
5 3250 130 9 1680 Ấn + 30 *Cánh Tia Sáng - Đổi Skin của Quý Cô Lõi Sắt. Dùng cường hóa Skin.
6 25 25 9 1960 Ấn + 35 *Cánh Tia Sáng - Đổi Skin của Quý Cô Lõi Sắt. Dùng cường hóa Skin.
7 105 105 9 2240 Ấn + 40 *Cánh Tia Sáng - Đổi Skin của Quý Cô Lõi Sắt. Dùng cường hóa Skin.
8 4125 165 12 2520 Ấn + 45 *Cánh Tia Sáng - Đổi Skin của Quý Cô Lõi Sắt. Dùng cường hóa Skin.
9 35 35 12 2800 Ấn + 50 *Cánh Tia Sáng - Đổi Skin của Quý Cô Lõi Sắt. Dùng cường hóa Skin.
10 135 135 12 3080 Ấn + 55 *Cánh Tia Sáng - Đổi Skin của Quý Cô Lõi Sắt. Dùng cường hóa Skin.
11 5250 210 15 3360 Ấn + 60 *Cánh Tia Sáng - Đổi Skin của Quý Cô Lõi Sắt. Dùng cường hóa Skin.
12 45 45 15 3640 Ấn + 65 *Cánh Tia Sáng - Đổi Skin của Quý Cô Lõi Sắt. Dùng cường hóa Skin.
13 165 165 15 3920 Ấn + 70 *Cánh Tia Sáng - Đổi Skin của Quý Cô Lõi Sắt. Dùng cường hóa Skin.
14 6625 265 18 4200 Ấn + 75 *Cánh Tia Sáng - Đổi Skin của Quý Cô Lõi Sắt. Dùng cường hóa Skin.
15 55 55 18 4480 Ấn + 80 *Cánh Tia Sáng - Đổi Skin của Quý Cô Lõi Sắt. Dùng cường hóa Skin.
16 195 195 18 4760 Ấn + 85 *Cánh Tia Sáng - Đổi Skin của Quý Cô Lõi Sắt. Dùng cường hóa Skin.
17 8250 330 21 5040 Ấn + 90 *Cánh Tia Sáng - Đổi Skin của Quý Cô Lõi Sắt. Dùng cường hóa Skin.
18 55 55 21 5320 Ấn + 95 *Cánh Tia Sáng - Đổi Skin của Quý Cô Lõi Sắt. Dùng cường hóa Skin.
19 195 195 21 5600 Ấn + 100 *Cánh Tia Sáng - Đổi Skin của Quý Cô Lõi Sắt. Dùng cường hóa Skin.
20 10125 405 24 6160 Ấn + 105 *Cánh Tia Sáng - Đổi Skin của Quý Cô Lõi Sắt. Dùng cường hóa Skin.
21 55 55 24 6720 Ấn + 110 *Cánh Tia Sáng - Đổi Skin của Quý Cô Lõi Sắt. Dùng cường hóa Skin.
22 195 195 24 7280 Ấn + 115 *Cánh Tia Sáng - Đổi Skin của Quý Cô Lõi Sắt. Dùng cường hóa Skin.
23 12250 490 27 7840 Ấn + 120 *Cánh Tia Sáng - Đổi Skin của Quý Cô Lõi Sắt. Dùng cường hóa Skin.
24 55 55 27 8400 Ấn + 125 *Cánh Tia Sáng - Đổi Skin của Quý Cô Lõi Sắt. Dùng cường hóa Skin.
25 195 195 27 8960 Ấn + 130 *Cánh Tia Sáng - Đổi Skin của Quý Cô Lõi Sắt. Dùng cường hóa Skin.
26 14625 585 30 9520 Ấn + 135 *Cánh Tia Sáng - Đổi Skin của Quý Cô Lõi Sắt. Dùng cường hóa Skin.
27 55 55 30 10080 Ấn + 140 *Cánh Tia Sáng - Đổi Skin của Quý Cô Lõi Sắt. Dùng cường hóa Skin.
28 195 195 30 10640 Ấn + 145 *Cánh Tia Sáng - Đổi Skin của Quý Cô Lõi Sắt. Dùng cường hóa Skin.
29 17250 690 33 11200 Ấn + 150 *Cánh Tia Sáng - Đổi Skin của Quý Cô Lõi Sắt. Dùng cường hóa Skin.
30 55 55 33
Tổng

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Vực Hỗn Độn
Vực Hỗn Độn
Thông Báo Tướng Thưởng
Tiếng khóc thống khổ và tiếng cười nghiệt ngã không bao giờ nguôi ngoai trong Vực Hỗn Độn. Chiến thắng, thất bại, đổ máu, chết chóc, chế nhạo, cướp bóc, xung đột, thờ ơ ... tất cả đều tồn tại trong thế giới bất trị này. Cơn lốc xoáy khổng lồ nằm ở điểm cao nhất của Vực Hỗn Độn, đó là người dân, những người chìm sâu hơn vào hỗn loạn. 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Không có bất kỳ ghi nhận về lối vào Vực Hỗn Độn. Chỉ có một số người lạc lối vô tình nhìn thấy. Vô số người ao ước muốn nhìn thấy. Điều họ không biết là Vực Hỗn Độn, giống như một con quái vật đang đói nhưng lại kén ăn, rất khó ra vào. Tất cả những ai bước vào đều có thể bị mắc kẹt mãi mãi. 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Giai điệu của Hiệp Sĩ Đàn Ma vang lên cả ngày lẫn đêm trên Vực Hỗn Độn. Hắn đã dệt nên những truyền thuyết bi thương của những Anh hùng từ Vực Hỗn Độn thành những giai điệu u sầu. Những anh hùng này có thể do hắn tạo ra? 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Quý Cô Lõi Sắt + Kẻ Săn Quỷ + Nữ Vương Rắn + Bác Học Điên + Đao Phủ Tận Thế + Xác ướp quỷ + Hiệp Sĩ Đàn Ma + Thuật Sư Băng + Rồng Cánh Đỏ
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Thông Báo
Quạt Khí Giới
Quạt Khí Giới
Quạt không chỉ là một phụ kiện. Nó mang các lưỡi đao sắc và lõi cơ học cho phép người sử dụng điều khiển quỹ đạo.

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
25
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0

Bài

0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
19
0
0
0
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0
0
0
0
0

Kỹ Năng

0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
19
1
6
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0

Thú Nuôi

0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
4
0
1
5
0
0
0

Đặc Tính

0
0
1
0
0
36
0

Nhận

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Chuyển sang Chế độ Vật phẩm trong "Đài Tướng" để lưu trữ các thẻ tướng và tinh chất trong Hộp đạo cụ của Nhà kho
Tuyển Tướng bằng cách sử dụng Ấn, Đá Hồn, Ngọc, hoặc Danh vọng
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Quý Cô Lõi Sắt - Tuyển Tướng Siêu Cấp, Quý Cô Lõi Sắt. --- 100 %
Đồ Lượng Lượt *
Thẻ Tướng Siêu Cấp I - Tuyển 1 Tướng Siêu Cấp ngẫu nhiên. 1
Thẻ Tướng Siêu Cấp II - Tuyển 1 Tướng Siêu Cấp ngẫu nhiên. 1
Đá Hồn Quý Cô Lõi Sắt Lượng Lượt *
Những đài phun nước của mong muốnNhững đài phun nước của mong muốn 1-3 / 200

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

Ngoài ra

Hộ Vệ
Tuyển
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép