Tướng: Thần Tình Yêu

Thần Tình Yêu

Thần Tình Yêu Thần Tình Yêu

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:16002322044520
Tấn công Tấn công:20017202840
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:120012001200
Di Chuyển Di Chuyển:155170170
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:888
Chính xác Chính xác:155198284
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Đài Hộ VệKỹ năng TướngKhả năng
Sứ GiảHãy chọn tài năngMũi tên Tình yêu
Ông ta có vẻ ngoài trẻ con, nhưng thực ra lại là một vị thần cao tuổi quyết định thăm thú thế giới con người. Ông luôn suy nghĩ về mục đích quái dị của mình.
  • Mũi tên Tình yêu
  • Tôtem Thần
  • Thần Tình Yêu
  • Thần Tình Yêu Tiến hóa 1
  • Thần Tình Yêu Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
CấpPhí Sức MạnThường Sức MạnTiến hóa 1 Sức MạnTiến hóa 2
1/15---597898
Tăng Năng lượng của Tướng đồng minh lên 10 và Tấn công lên 10% trong 6 giây. Nghỉ: 6 giây.
2/152000 (100 Ấn)117156195
Tăng Năng lượng của Tướng đồng minh lên 15 và Tấn công lên 15% trong 6 giây. Nghỉ: 6 giây.
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Tăng Năng lượng của Tướng đồng minh lên 20 và Tấn công lên 20% trong 6 giây. Nghỉ: 6 giây.
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Tăng Năng lượng của Tướng đồng minh lên 25 và Tấn công lên 25% trong 6 giây. Nghỉ: 6 giây.
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Tăng Năng lượng của Tướng đồng minh lên 30 và Tấn công lên 30% trong 6 giây. Nghỉ: 6 giây.
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Tăng Năng lượng của Tướng đồng minh lên 35 và Tấn công lên 35% trong 6 giây. Nghỉ: 6 giây.
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Tăng Năng lượng của Tướng đồng minh lên 40 và Tấn công lên 40% trong 6 giây. Nghỉ: 6 giây.
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Tăng Năng lượng của Tướng đồng minh lên 45 và Tấn công lên 45% trong 6 giây. Nghỉ: 6 giây.
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Tăng Năng lượng của Tướng đồng minh lên 55 và Tấn công lên 55% trong 6 giây. Nghỉ: 6 giây.
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Tăng Năng lượng của Tướng đồng minh lên 65 và Tấn công lên 65% trong 6 giây. Nghỉ: 6 giây.
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Tăng 75 năng lượng, 68% sức tấn công và 20% tốc độ di chuyển của tướng đồng minh trong 6 giây. Nghỉ: 6 giây.
12/15857290 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Tăng 75 năng lượng, 72% sức tấn công và 35% tốc độ di chuyển của tướng đồng minh trong 6 giây. Nghỉ: 6 giây.
13/153443000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 30Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
76110141268
Tăng 75 năng lượng, 76% sức tấn công và 50% tốc độ di chuyển của tướng đồng minh trong 6 giây. Nghỉ: 6 giây.
14/156976250 Pha Lê Xanh 1524500 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 46Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Tăng 75 năng lượng, 80% sức tấn công và 65% tốc độ di chuyển của tướng đồng minh trong 6 giây. Nghỉ: 6 giây.
15/1510308250 Pha Lê Xanh 2029500 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 48
87811701463
Tăng 75 năng lượng, 84% sức tấn công và 80% tốc độ di chuyển của tướng đồng minh trong 6 giây. Nghỉ: 6 giây.
CấpTin tức
1Tăng 10 Năng lượng và 10% TC cho tất cả Tướng đồng minh trong 6 giây.
2Tăng 15 Năng lượng và 15% TC cho tất cả Tướng đồng minh trong 6 giây.
3Tăng 20 Năng lượng và 20% TC cho tất cả Tướng đồng minh trong 6 giây.
4Tăng 25 Năng lượng và 25% TC cho tất cả Tướng đồng minh trong 6 giây.
5Tăng 30 Năng lượng và 30% TC cho tất cả Tướng đồng minh trong 6 giây.
6Tăng 35 Năng lượng và 35% TC cho tất cả Tướng đồng minh trong 6 giây.
7Tăng 40 Năng lượng và 40% TC cho tất cả Tướng đồng minh trong 6 giây.
8Tăng 45 Năng lượng và 45% TC cho tất cả Tướng đồng minh trong 6 giây.
9Tăng 55 Năng lượng và 55% TC cho tất cả Tướng đồng minh trong 6 giây.
10Tăng 65 Năng lượng và 65% TC cho tất cả Tướng đồng minh trong 6 giây.
Thần Tình Yêu
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
116002001555
2168521215510
3177022415514
4185523615519
5194024815524
6202526015529
7211027215533
8219528415538
9228029615543
10236530815548
11245032015552
12253533215557
13262034415562
14270535615567
15279036815571
16287538015576
17296039215581
18304540415586
19313041615590
20321542815595
20 (2 x Star)481562816096
214900640160101
224985652160105
235070664160110
245155676160115
255240688160120
265325700160125
275410712160129
285495724160134
295580736160139
305665748160144
315750760160148
325835772160153
335920784160158
346005796160163
356090808160168
366175820160172
376260832160177
386345844160182
396430856160187
406515868160192
40 (3 x Star)81151068165193
4182001080165197
4282851092165202
4383701104165207
4484551116165212
4585401128165217
4686251140165222
4787101152165226
4887951164165231
4988801176165236
5089651188165241
5190501200165246
5291351212165250
5392201224165255
5493051236165260
5593901248165265
5694751260165270
5795601272165275
5896451284165279
5997301296165284
6098151308165289
60 (4 x Star)114151508170291
61115001520170296
62115851532170300
63116701544170305
64117551556170310
65118401568170315
66119251580170320
67120101592170325
68120951604170329
69121801616170334
70122651628170339
71123501640170344
72124351652170349
73125201664170354
74126051676170358
75126901688170363
76127751700170368
77128601712170373
78129451724170378
79130301736170383
80131151748170388
80 (5 x Star)147151948175390
81148001960175395
82148851972175400
83149701984175404
84150551996175409
85151402008175414
86152252020175419
87153102032175424
88153952044175429
89154802056175434
90155652068175439
91156502080175443
92157352092175448
93158202104175453
94159052116175458
95159902128175463
96160752140175468
97161602152175473
98162452164175477
99163302176175482
100164152188175487
100 (6 x Star)180152388180490
101181002400180495
102181852412180500
103182702424180505
104183552436180510
105184402448180515
106185252460180519
107186102472180524
108186952484180529
109187802496180534
110188652508180539
111189502520180544
112190352532180549
113191202544180554
114192052556180559
115192902568180564
116193752580180568
117194602592180573
118195452604180578
119196302616180583
120197152628180588
120 (7 x Star)213152828185591
121214002840185596
122214852852185601
123215702864185606
124216552876185611
125217402888185616
126218252900185621
127219102912185626
128219952924185631
129220802936185636
130221652948185641
131222502960185646
132223352972185650
133224202984185655
134225052996185660
135225903008185665
136226753020185670
137227603032185675
138228453044185680
139229303056185685
140230153068185690
140 (8 x Star)246153268190694
141247003280190699
142247853292190704
143248703304190709
144249553316190714
145250403328190719
146251253340190724
147252103352190728
148252953364190733
149253803376190738
150254653388190743
151255503400190748
152256353412190753
153257203424190758
154258053436190763
155258903448190768
156259753460190773
157260603472190778
158261453484190783
159262303496190788
160263153508190793
160 (9 x Star)279153708195797
161280003720195802
162280853732195807
163281703744195812
164282553756195817
165283403768195822
166284253780195827
167285103792195832
168285953804195837
169286803816195842
170287653828195847
171288503840195852
172289353852195857
173290203864195862
174291053876195867
175291903888195872
176292753900195877
177293603912195882
178294453924195887
179295303936195892
180296153948195897
180 (10 x Star)312154148200902
181313004160200907
182313854172200912
183314704184200917
184315554196200922
185316404208200927
186317254220200932
187318104232200937
188318954244200942
189319804256200947
190320654268200952
191321504280200957
192322354292200962
193323204304200967
194324054316200972
195324904328200977
196325754340200982
197326604352200987
198327454364200992
199328304376200997
2003291543882001002
Thần Tình Yêu
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
12322017201706
223347173217012
323474174417018
423601175617025
523728176817031
623855178017037
723982179217043
824109180417049
924236181617055
1024363182817061
1124490184017068
1224617185217074
1324744186417080
1424871187617086
1524998188817092
1625125190017098
17252521912170104
18253791924170111
19255061936170117
20256331948170123
21257601960170129
22258871972170135
23260141984170141
24261411996170147
25262682008170154
26263952020170160
27265222032170166
28266492044170172
29267762056170178
30269032068170184
31270302080170190
32271572092170197
33272842104170203
34274112116170209
35275382128170215
36276652140170221
37277922152170227
38279192164170233
39280462176170240
40281732188170246
41283002200170252
42284272212170258
43285542224170264
44286812236170270
45288082248170277
46289352260170283
47290622272170289
48291892284170295
49293162296170301
50294432308170307
51295702320170313
52296972332170320
53298242344170326
54299512356170332
55300782368170338
56302052380170344
57303322392170350
58304592404170356
59305862416170363
60307132428170369
61308402440170375
62309672452170381
63310942464170387
64312212476170393
65313482488170399
66314752500170406
67316022512170412
68317292524170418
69318562536170424
70319832548170430
71321102560170436
72322372572170442
73323642584170449
74324912596170455
75326182608170461
76327452620170467
77328722632170473
78329992644170479
79331262656170485
80332532668170492
80 (5 x Star)354932948175494
81356202960175500
82357472972175506
83358742984175512
84360012996175518
85361283008175525
86362553020175531
87363823032175537
88365093044175543
89366363056175549
90367633068175556
91368903080175562
92370173092175568
93371443104175574
94372713116175580
95373983128175586
96375253140175593
97376523152175599
98377793164175605
99379063176175611
100380333188175617
100 (6 x Star)402733468180620
101404003480180626
102405273492180632
103406543504180639
104407813516180645
105409083528180651
106410353540180657
107411623552180663
108412893564180670
109414163576180676
110415433588180682
111416703600180688
112417973612180694
113419243624180701
114420513636180707
115421783648180713
116423053660180719
117424323672180725
118425593684180732
119426863696180738
120428133708180744
120 (7 x Star)450533988185747
121451804000185754
122453074012185760
123454344024185766
124455614036185772
125456884048185778
126458154060185785
127459424072185791
128460694084185797
129461964096185803
130463234108185810
131464504120185816
132465774132185822
133467044144185828
134468314156185835
135469584168185841
136470854180185847
137472124192185853
138473394204185859
139474664216185866
140475934228185872
140 (8 x Star)498334508190876
141499604520190882
142500874532190888
143502144544190895
144503414556190901
145504684568190907
146505954580190913
147507224592190920
148508494604190926
149509764616190932
150511034628190938
151512304640190945
152513574652190951
153514844664190957
154516114676190963
155517384688190970
156518654700190976
157519924712190982
158521194724190988
159522464736190995
1605237347481901001
160 (9 x Star)5461350281951005
1615474050401951012
1625486750521951018
1635499450641951024
1645512150761951030
1655524850881951037
1665537551001951043
1675550251121951049
1685562951241951056
1695575651361951062
1705588351481951068
1715601051601951074
1725613751721951081
1735626451841951087
1745639151961951093
1755651852081951100
1765664552201951106
1775677252321951112
1785689952441951118
1795702652561951125
1805715352681951131
180 (10 x Star)5939355482001136
1815952055602001142
1825964755722001149
1835977455842001155
1845990155962001161
1856002856082001168
1866015556202001174
1876028256322001180
1886040956442001186
1896053656562001193
1906066356682001199
1916079056802001205
1926091756922001212
1936104457042001218
1946117157162001224
1956129857282001231
1966142557402001237
1976155257522001243
1986167957642001250
1996180657762001256
2006193357882001262
Thần Tình Yêu
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
14900034001707
249191341217015
349382342417022
449573343617030
549764344817037
649955346017045
750146347217052
850337348417060
950528349617067
1050719350817074
1150910352017082
1251101353217089
1351292354417097
14514833556170104
15516743568170112
16518653580170119
17520563592170127
18522473604170134
19524383616170141
20526293628170149
21528203640170156
22530113652170164
23532023664170171
24533933676170179
25535843688170186
26537753700170194
27539663712170201
28541573724170208
29543483736170216
30545393748170223
31547303760170231
32549213772170238
33551123784170246
34553033796170253
35554943808170261
36556853820170268
37558763832170275
38560673844170283
39562583856170290
40564493868170298
41566403880170305
42568313892170313
43570223904170320
44572133916170328
45574043928170335
46575953940170342
47577863952170350
48579773964170357
49581683976170365
50583593988170372
51585504000170380
52587414012170387
53589324024170395
54591234036170402
55593144048170409
56595054060170417
57596964072170424
58598874084170432
59600784096170439
60602694108170447
61604604120170454
62606514132170462
63608424144170469
64610334156170476
65612244168170484
66614154180170491
67616064192170499
68617974204170506
69619884216170514
70621794228170521
71623704240170529
72625614252170536
73627524264170543
74629434276170551
75631344288170558
76633254300170566
77635164312170573
78637074324170581
79638984336170588
80640894348170596
81642804360170603
82644714372170610
83646624384170618
84648534396170625
85650444408170633
86652354420170640
87654264432170648
88656174444170655
89658084456170663
90659994468170670
91661904480170677
92663814492170685
93665724504170692
94667634516170700
95669544528170707
96671454540170715
97673364552170722
98675274564170730
99677184576170737
100679094588170744
100 (6 x Star)723895148180750
101725805160180758
102727715172180765
103729625184180773
104731535196180780
105733445208180788
106735355220180795
107737265232180803
108739175244180810
109741085256180818
110742995268180825
111744905280180833
112746815292180840
113748725304180848
114750635316180855
115752545328180863
116754455340180870
117756365352180878
118758275364180885
119760185376180893
120762095388180900
120 (7 x Star)806895948185903
121808805960185911
122810715972185918
123812625984185926
124814535996185933
125816446008185941
126818356020185949
127820266032185956
128822176044185964
129824086056185971
130825996068185979
131827906080185986
132829816092185994
1338317261041851001
1348336361161851009
1358355461281851016
1368374561401851024
1378393661521851031
1388412761641851039
1398431861761851046
1408450961881851054
140 (8 x Star)8898967481901058
1418918067601901065
1428937167721901073
1438956267841901080
1448975367961901088
1458994468081901096
1469013568201901103
1479032668321901111
1489051768441901118
1499070868561901126
1509089968681901133
1519109068801901141
1529128168921901148
1539147269041901156
1549166369161901164
1559185469281901171
1569204569401901179
1579223669521901186
1589242769641901194
1599261869761901201
1609280969881901209
160 (9 x Star)9728975481951213
1619748075601951221
1629767175721951229
1639786275841951236
1649805375961951244
1659824476081951251
1669843576201951259
1679862676321951266
1689881776441951274
1699900876561951282
1709919976681951289
1719939076801951297
1729958176921951304
1739977277041951312
1749996377161951320
17510015477281951327
17610034577401951335
17710053677521951342
17810072777641951350
17910091877761951357
18010110977881951365
180 (10 x Star)10558983482001370
18110578083602001378
18210597183722001385
18310616283842001393
18410635383962001400
18510654484082001408
18610673584202001416
18710692684322001423
18810711784442001431
18910730884562001439
19010749984682001446
19110769084802001454
19210788184922001461
19310807285042001469
19410826385162001477
19510845485282001484
19610864585402001492
19710883685522001499
19810902785642001507
19910921885762001515
20010940985882001522
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 169500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
4841500
41108 Tấn côngPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242200
423895 MáuPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242900
43146 Chính xácPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1243600
44146 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
45331 Tấn côngPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
3545000
464245 MáuPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1245700
4732 CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1246400
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1247100
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1247800
5011680 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
3548500
51127 Tấn côngPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449200
524490 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449900
53168 Chính xácPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1450600
54168 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1451300
55381 Tấn côngPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
4152000
564895 MáuPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1452700
5738 CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1453400
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1454100
59139 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21454800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
6555100
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555500
625090 MáuPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555800
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1556200
64191 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1556500
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
4656900
665550 MáuPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557200
6742 CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557600
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557900
69155 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1558300
7015270 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
4658600
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759000
725690 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759300
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759700
74213 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1760000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
5160400
766200 MáuPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1760700
7747 CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761100
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761400
79173 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
x 31761800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
8262100
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962500
826290 MáuPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962800
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1963200
84236 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1963500
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
5763900
866855 MáuPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964200
8752 CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964600
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964900
89194 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1965300
9018865 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
5765600
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166000
926885 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166300
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166700
94258 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
2167000
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
6267400
967505 MáuPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2167700
9757 CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168100
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168400
99211 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
x 32168800
100Khả năng 15 Cấp990

SkinSkin

  • Kẻ Trộm
SkinTướngTin tứcChi tiết SkinPhí
Kẻ Trộm
Kẻ Trộm
Khi Thần Tình Yêu nhận được Skin bất kỳ: HP +10000 Thích trộm tim trong bộ áo Robin Hood đáng yêu này!10000 Máu
Mảnh Kẻ Trộm - Đổi Skin của Thần Tình Yêu. Dùng cường hóa Skin. x 50
Cấp Máu Tấn công Chống CRIT CRIT Tránh né Chính xác TH CRIT Sức mạnh Quảng bá Cấp
1 10000 560 Ấn + 10 Mảnh Kẻ Trộm - Đổi Skin của Thần Tình Yêu. Dùng cường hóa Skin.
2 2625 105 6 840 Ấn + 15 Mảnh Kẻ Trộm - Đổi Skin của Thần Tình Yêu. Dùng cường hóa Skin.
3 15 15 6 1120 Ấn + 20 Mảnh Kẻ Trộm - Đổi Skin của Thần Tình Yêu. Dùng cường hóa Skin.
4 75 75 6 1400 Ấn + 25 Mảnh Kẻ Trộm - Đổi Skin của Thần Tình Yêu. Dùng cường hóa Skin.
5 3250 130 9 1680 Ấn + 30 Mảnh Kẻ Trộm - Đổi Skin của Thần Tình Yêu. Dùng cường hóa Skin.
6 25 25 9 1960 Ấn + 35 Mảnh Kẻ Trộm - Đổi Skin của Thần Tình Yêu. Dùng cường hóa Skin.
7 105 105 9 2240 Ấn + 40 Mảnh Kẻ Trộm - Đổi Skin của Thần Tình Yêu. Dùng cường hóa Skin.
8 4125 165 12 2520 Ấn + 45 Mảnh Kẻ Trộm - Đổi Skin của Thần Tình Yêu. Dùng cường hóa Skin.
9 35 35 12 2800 Ấn + 50 Mảnh Kẻ Trộm - Đổi Skin của Thần Tình Yêu. Dùng cường hóa Skin.
10 135 135 12
Tổng 15120 Ấn270 Mảnh Kẻ Trộm - Đổi Skin của Thần Tình Yêu. Dùng cường hóa Skin.

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Đỉnh Chư Thần
Đỉnh Chư Thần
Tin tức Tướng Thưởng
Các vị thần trên Đỉnh Chư Thần vùng Narcia có một quá khứ đi vào huyền thoại, Phong Ấn Quái Thú, Chinh Phục Cự Long và quét sạch ác quỷ. Nhưng họ cũng chịu thương nặng và phải ẩn cư trên núi. Và khi mà thế lực Đồi Tử Vong nổi lên thì họ không thể xuất hiện để cứu rỗi nhân loại, vì đã có một cuộc chiến giữa nổ ra giữa các vị thần. 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Sự thật của Đỉnh Chư Thần còn tăm tối hơn chiến tích của quá khứ. Những người đứng đầu tàn sát những chủng tộc khác, biến họ thành ác quỷ và bắt họ ca tụng của sự vĩ đại của người chiến thắng. Những vị thần mới như Thiên Thần, Thần Tình Yêu thì hầu như không biết đến sự thật này. Và những người biết được sự thật như Thần Sấm đã phát động cuộc chiến chống lại những kẻ cầm quyền. Nhưng đã thất bại trước sức mạnh kẻ nổi loạn Quỷ Sấm Sét ... 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Với sự trợ giúp của Thánh Địa, Thần Sấm đã quay trở lại. Lần này, ngài quyết tâm phá vỡ âm mưu của những kẻ cầm quyền trên Đỉnh Chư Thần với sự trợ giúp của Nữ Thần Athena. Michael dù được cử đi tiêu diệt vong linh của Đồi Tử Vong nhưng vẫn ngờ vực về cuộc chiến chính nghĩa này. Và chỉ khi mà sai trái của vùng Narcia được sửa chữa thì những người trên Đỉnh Chư Thần mới đích thực là thần. 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Thần Tình Yêu + Thần Sấm + Quỷ Sấm Sét + Michael + Athena + Thiên Thần
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Tin tức
Chúc Phúc
Chúc Phúc
Một chiếc cung tinh xảo của các vị thần. Nó bắn ra những mũi tên tham vọng.

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

5
0
115
0
0
0
1
0
0
1
1
20
1
1
0
1
7
0
0
0
0
2
0
0
0
2
4
0
0
0
0
0

Bài

1
0
1
0
0
0
0
0
85
2
32
0
0
1
0
0
9
2
2
4
1
0
3
0
3
1
1
0
0
0
1
0
1

Kỹ Năng

4
0
0
2
1
0
4
0
5
0
0
0
58
1

Thú Nuôi

1
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
10
2
0

Đặc Tính

0
0
0
0
6
0
10

Фан Арт героя

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Tuyển tướng ở chế độ Nhà kho để nhận Thẻ Tướng và Tinh chất sên trong Nhà Kho.
Có thể Tuyển Tướng bằng cách dùng Ấn, Ngọc, hoặc Danh Vọng.
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Tuyển bằng Ngọc 150 Ngọc / 450 Ngọc 0.25%
Thần Tình Yêu - Tuyển Tướng Huyền thoại Thần Tình Yêu. --- 100 %
Đồ Lượng Lượt *
Thẻ Tướng Huyền thoại - Tuyển 1 Tướng Huyền thoại ngẫu nhiên. 1 7.35%
Thẻ Thần Tình Yêu - Tuyển Tướng Huyền thoại Thần Tình Yêu. 1 100%
Thẻ Tướng Đặc Biệt - Tuyển 1 Tướng Huyền thoại ngẫu nhiên. 1 15%
Thẻ Tướng Huyền Thoại (Sự kiện) - Tuyển 1 Tướng Huyền thoại ngẫu nhiên. 1 11%
Thẻ Tướng Huyền thoại - Tuyển 1 Tướng Huyền thoại ngẫu nhiên. 1 10.8%
Đá Hồn Thần Tình Yêu Lượng Lượt *
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 1 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 2 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 3 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 4 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 5 / 200 0.1%
Rương Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 3 / 200 0.35%
Rương Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 4 / 200 0.35%
Rương Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 5 / 200 0.35%
Những đài phun nước của mong muốnNhững đài phun nước của mong muốn 1-3 / 200

Thử thách Anh hùng

L10.01%L20.01%L30.02%L40.02%L50.02%L60.03%L70.03%L80.03%L90.04%L100.04%L110.04%L120.05%

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

Ngoài ra

Hộ Vệ
Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép