Tướng: Rồng Tu Hành

Rồng Tu Hành

Rồng Tu Hành Rồng Tu Hành

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:29004868093880
Tấn công Tấn công:22518753123
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:120012001200
Di Chuyển Di Chuyển:275290290
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:666
Chính xác Chính xác:164211309
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Đài Hộ VệKỹ năng TướngKhả năng
Sứ GiảOKHãy chọn tài năngCú Đấm Rồng
Sau khi Rồng Tu Hành tạo lập môn phái long quyền độc đáo, thì đột nhiên biến mất. Và lần cuối cùng khi còn ở Narcia, ngài là một võ sư trên Đảo Cầu Vồng. Dưới sự hướng dẫn của ngài, những người trẻ tuổi trên Đảo không những đột phá về khả năng chiến đấu mà còn hiểu được ý nghĩa của chiến tranh và võ thuật.
  • Cú Đấm Rồng
  • Tôtem Thần
  • Rồng Tu Hành
  • Rồng Tu Hành Tiến hóa 1
  • Rồng Tu Hành Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
  • Skin
CấpPhí Sức MạnhThường Sức MạnhTiến hóa 1 Sức MạnhTiến hóa 2
1/15---597898
Trong 5 giây mỗi 1 giây gây 50% thiệt hại công thường lên 3 tướng địch ở gần và giảm 15 năng lượng của chúng. Tạo một khu vực xung quanh mình, trong 3 giây mỗi 1 giây làm bất động tối đa 20 mục tiêu địch, kéo dài trong 0,3 giây. (Nghỉ: 6 giây. Khi Tướng vào chiến đấu, tăng 100% tấn công, tăng 60% tốc độ tấn công, chịu thiệt hại dưới 60%. Khi máu dưới 60%, trong 2 giây mỗi 2 giây, tăng 200% tấn công, tăng 60% tốc độ tấn công,chịu thiệt hại dưới 60%. Đồng thời mỗi 2 giây hồi phục 20% máu tối đa của bản thân.)
2/152000 (100 Ấn)117156195
Trong 5 giây mỗi 1 giây gây 70% thiệt hại công thường lên 3 tướng địch ở gần và giảm 20 năng lượng của chúng. Tạo một khu vực xung quanh mình, trong 3 giây mỗi 1 giây làm bất động tối đa 20 mục tiêu địch, kéo dài trong 0,3 giây. (Nghỉ: 6 giây. Khi Tướng vào chiến đấu, tăng 100% tấn công, tăng 60% tốc độ tấn công, chịu thiệt hại dưới 60%. Khi máu dưới 60%, trong 2 giây mỗi 2 giây, tăng 200% tấn công, tăng 60% tốc độ tấn công,chịu thiệt hại dưới 60%. Đồng thời mỗi 2 giây hồi phục 20% máu tối đa của bản thân.)
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Trong 5 giây mỗi 1 giây gây 90% thiệt hại công thường lên 3 tướng địch ở gần và giảm 30 năng lượng của chúng. Tạo một khu vực xung quanh mình, trong 3 giây mỗi 1 giây làm bất động tối đa 20 mục tiêu địch, kéo dài trong 0,3 giây. (Nghỉ: 6 giây. Khi Tướng vào chiến đấu, tăng 100% tấn công, tăng 60% tốc độ tấn công, chịu thiệt hại dưới 60%. Khi máu dưới 60%, trong 2 giây mỗi 2 giây, tăng 200% tấn công, tăng 60% tốc độ tấn công,chịu thiệt hại dưới 60%. Đồng thời mỗi 2 giây hồi phục 20% máu tối đa của bản thân.)
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Trong 5 giây mỗi 1 giây gây 110% thiệt hại công thường lên 3 tướng địch ở gần và giảm 40 năng lượng của chúng. Tạo một khu vực xung quanh mình, trong 3 giây mỗi 1 giây làm bất động tối đa 20 mục tiêu địch, kéo dài trong 0,4 giây. (Nghỉ: 6 giây. Khi Tướng vào chiến đấu, tăng 100% tấn công, tăng 60% tốc độ tấn công, chịu thiệt hại dưới 60%. Khi máu dưới 60%, trong 2 giây mỗi 2 giây, tăng 200% tấn công, tăng 60% tốc độ tấn công,chịu thiệt hại dưới 60%. Đồng thời mỗi 2 giây hồi phục 20% máu tối đa của bản thân.)
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Trong 5 giây mỗi 1 giây gây 130% thiệt hại công thường lên 3 tướng địch ở gần và giảm 50 năng lượng của chúng. Tạo một khu vực xung quanh mình, trong 3 giây mỗi 1 giây làm bất động tối đa 20 mục tiêu địch, kéo dài trong 0,4 giây. (Nghỉ: 6 giây. Khi Tướng vào chiến đấu, tăng 100% tấn công, tăng 60% tốc độ tấn công, chịu thiệt hại dưới 60%. Khi máu dưới 60%, trong 2 giây mỗi 2 giây, tăng 200% tấn công, tăng 60% tốc độ tấn công,chịu thiệt hại dưới 60%. Đồng thời mỗi 2 giây hồi phục 20% máu tối đa của bản thân.)
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Trong 5 giây mỗi 1 giây gây 160% thiệt hại công thường lên 3 tướng địch ở gần và giảm 60 năng lượng của chúng. Tạo một khu vực xung quanh mình, trong 3 giây mỗi 1 giây làm bất động tối đa 20 mục tiêu địch, kéo dài trong 0,4 giây. (Nghỉ: 6 giây. Khi Tướng vào chiến đấu, tăng 100% tấn công, tăng 60% tốc độ tấn công, chịu thiệt hại dưới 60%. Khi máu dưới 60%, trong 2 giây mỗi 2 giây, tăng 200% tấn công, tăng 60% tốc độ tấn công,chịu thiệt hại dưới 60%. Đồng thời mỗi 2 giây hồi phục 20% máu tối đa của bản thân.)
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Trong 5 giây mỗi 1 giây gây 190% thiệt hại công thường lên 3 tướng địch ở gần và giảm 70 năng lượng của chúng. Tạo một khu vực xung quanh mình, trong 3 giây mỗi 1 giây làm bất động tối đa 20 mục tiêu địch, kéo dài trong 0,5 giây. (Nghỉ: 6 giây. Khi Tướng vào chiến đấu, tăng 100% tấn công, tăng 60% tốc độ tấn công, chịu thiệt hại dưới 60%. Khi máu dưới 60%, trong 2 giây mỗi 2 giây, tăng 200% tấn công, tăng 60% tốc độ tấn công,chịu thiệt hại dưới 60%. Đồng thời mỗi 2 giây hồi phục 20% máu tối đa của bản thân.)
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Trong 5 giây mỗi 1 giây gây 220% thiệt hại công thường lên 3 tướng địch ở gần và giảm 80 năng lượng của chúng. Tạo một khu vực xung quanh mình, trong 3 giây mỗi 1 giây làm bất động tối đa 20 mục tiêu địch, kéo dài trong 0,5 giây. (Nghỉ: 6 giây. Khi Tướng vào chiến đấu, tăng 100% tấn công, tăng 60% tốc độ tấn công, chịu thiệt hại dưới 60%. Khi máu dưới 60%, trong 2 giây mỗi 2 giây, tăng 200% tấn công, tăng 60% tốc độ tấn công,chịu thiệt hại dưới 60%. Đồng thời mỗi 2 giây hồi phục 20% máu tối đa của bản thân.)
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Trong 5 giây mỗi 1 giây gây 250% thiệt hại công thường lên 3 tướng địch ở gần và giảm 90 năng lượng của chúng. Tạo một khu vực xung quanh mình, trong 3 giây mỗi 1 giây làm bất động tối đa 20 mục tiêu địch, kéo dài trong 0,6 giây. (Nghỉ: 6 giây. Khi Tướng vào chiến đấu, tăng 100% tấn công, tăng 60% tốc độ tấn công, chịu thiệt hại dưới 60%. Khi máu dưới 60%, trong 2 giây mỗi 2 giây, tăng 200% tấn công, tăng 60% tốc độ tấn công,chịu thiệt hại dưới 60%. Đồng thời mỗi 2 giây hồi phục 20% máu tối đa của bản thân.)
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Trong 5 giây mỗi 1 giây gây 280% thiệt hại công thường lên 3 tướng địch ở gần và giảm 100 năng lượng của chúng. Tạo một khu vực xung quanh mình, trong 3 giây mỗi 1 giây làm bất động tối đa 20 mục tiêu địch, kéo dài trong 0,6 giây. (Nghỉ: 6 giây. Khi Tướng vào chiến đấu, tăng 100% tấn công, tăng 60% tốc độ tấn công, chịu thiệt hại dưới 60%. Khi máu dưới 60%, trong 2 giây mỗi 2 giây, tăng 200% tấn công, tăng 60% tốc độ tấn công,chịu thiệt hại dưới 60%. Đồng thời mỗi 2 giây hồi phục 20% máu tối đa của bản thân.)
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Trong 5 giây mỗi 1 giây gây 300% thiệt hại công thường lên 3 tướng địch ở gần và giảm 100 năng lượng của chúng. Tạo một khu vực xung quanh mình, trong 3 giây mỗi 1 giây làm bất động tối đa 20 mục tiêu địch, kéo dài trong 0,7 giây. (Nghỉ: 6 giây. Khi Tướng vào chiến đấu, tăng 100% tấn công, tăng 60% tốc độ tấn công, chịu thiệt hại dưới 60%. Khi máu dưới 60%, trong 2 giây mỗi 2 giây, tăng 200% tấn công, tăng 60% tốc độ tấn công,chịu thiệt hại dưới 60%. Đồng thời mỗi 2 giây hồi phục 20% máu tối đa của bản thân.)
12/15849790 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Trong 5 giây mỗi 1 giây gây 330% thiệt hại công thường lên 3 tướng địch ở gần và giảm 100 năng lượng của chúng. Tạo một khu vực xung quanh mình, trong 3 giây mỗi 1 giây làm bất động tối đa 20 mục tiêu địch, kéo dài trong 0,7 giây. (Nghỉ: 6 giây. Khi Tướng vào chiến đấu, tăng 100% tấn công, tăng 60% tốc độ tấn công, chịu thiệt hại dưới 60%. Khi máu dưới 60%, trong 2 giây mỗi 2 giây, tăng 200% tấn công, tăng 60% tốc độ tấn công,chịu thiệt hại dưới 60%. Đồng thời mỗi 2 giây hồi phục 20% máu tối đa của bản thân.)
13/153643000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 14Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 27
76110141268
Trong 5 giây mỗi 1 giây gây 360% thiệt hại công thường lên 4 tướng địch ở gần và giảm 100 năng lượng của chúng. Tạo một khu vực xung quanh mình, trong 3 giây mỗi 1 giây làm bất động tối đa 20 mục tiêu địch, kéo dài trong 0,7 giây. (Nghỉ: 6 giây. Khi Tướng vào chiến đấu, tăng 100% tấn công, tăng 60% tốc độ tấn công, chịu thiệt hại dưới 60%. Khi máu dưới 60%, trong 2 giây mỗi 2 giây, tăng 200% tấn công, tăng 60% tốc độ tấn công,chịu thiệt hại dưới 60%. Đồng thời mỗi 2 giây hồi phục 20% máu tối đa của bản thân.)
14/158820000 Pha Lê Xanh 1579000 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Trong 5 giây mỗi 1 giây gây 400% thiệt hại công thường lên 4 tướng địch ở gần và giảm 100 năng lượng của chúng. Tạo một khu vực xung quanh mình, trong 3 giây mỗi 1 giây làm bất động tối đa 20 mục tiêu địch, kéo dài trong 0,7 giây. (Nghỉ: 6 giây. Khi Tướng vào chiến đấu, tăng 100% tấn công, tăng 60% tốc độ tấn công, chịu thiệt hại dưới 60%. Khi máu dưới 60%, trong 2 giây mỗi 2 giây, tăng 200% tấn công, tăng 60% tốc độ tấn công,chịu thiệt hại dưới 60%. Đồng thời mỗi 2 giây hồi phục 20% máu tối đa của bản thân.)
15/1515280000 Pha Lê Xanh 2547000 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22
87811701463
Trong 5 giây mỗi 1 giây gây 450% thiệt hại công thường lên 4 tướng địch ở gần và giảm 100 năng lượng của chúng. Tạo một khu vực xung quanh mình, trong 3 giây mỗi 1 giây làm bất động tối đa 20 mục tiêu địch, kéo dài trong 0,7 giây. (Nghỉ: 6 giây. Khi Tướng vào chiến đấu, tăng 100% tấn công, tăng 60% tốc độ tấn công, chịu thiệt hại dưới 60%. Khi máu dưới 60%, trong 2 giây mỗi 2 giây, tăng 200% tấn công, tăng 60% tốc độ tấn công,chịu thiệt hại dưới 60%. Đồng thời mỗi 2 giây hồi phục 20% máu tối đa của bản thân.)
CấpTin tức
1Trong 5 giây mỗi 1 giây gây 50% thiệt hại công thường lên 3 tướng địch ở gần và giảm 15 năng lượng của chúng.
2Trong 5 giây mỗi 1 giây gây 70% thiệt hại công thường lên 3 tướng địch ở gần và giảm 20 năng lượng của chúng.
3Trong 5 giây mỗi 1 giây gây 90% thiệt hại công thường lên 3 tướng địch ở gần và giảm 30 năng lượng của chúng.
4Trong 5 giây mỗi 1 giây gây 110% thiệt hại công thường lên 3 tướng địch ở gần và giảm 40 năng lượng của chúng.
5Trong 5 giây mỗi 1 giây gây 130% thiệt hại công thường lên 3 tướng địch ở gần và giảm 50 năng lượng của chúng.
6Trong 5 giây mỗi 1 giây gây 160% thiệt hại công thường lên 3 tướng địch ở gần và giảm 60 năng lượng của chúng.
7Trong 5 giây mỗi 1 giây gây 190% thiệt hại công thường lên 3 tướng địch ở gần và giảm 70 năng lượng của chúng.
8Trong 5 giây mỗi 1 giây gây 220% thiệt hại công thường lên 3 tướng địch ở gần và giảm 80 năng lượng của chúng.
9Trong 5 giây mỗi 1 giây gây 250% thiệt hại công thường lên 3 tướng địch ở gần và giảm 90 năng lượng của chúng.
10Trong 5 giây mỗi 1 giây gây 280% thiệt hại công thường lên 3 tướng địch ở gần và giảm 100 năng lượng của chúng.
Rồng Tu Hành
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
129002252755
2312023727511
3334024927516
4356026127522
5378027327527
6400028527533
7422029727538
8444030927543
9466032127549
10488033327554
11510034527560
12532035727565
13554036927571
14576038127576
15598039327581
16620040527587
17642041727592
18664042927598
196860441275103
207080453275109
20 (2 x Star)
1000 (1000Sao)
10000 (10000Vàng)
10Lửa
9980678280109
2110200690280115
2210420702280120
2310640714280125
2410860726280131
2511080738280136
2611300750280142
2711520762280147
2811740774280153
2911960786280158
3012180798280164
3112400810280169
3212620822280175
3312840834280180
3413060846280185
3513280858280191
3613500870280196
3713720882280202
3813940894280207
3914160906280213
4014380918280218
40 (3 x Star)
3000 (4000Sao)
30000 (40000Vàng)
50Lửa
172801143285219
41175001155285225
42177201167285230
43179401179285236
44181601191285241
45183801203285247
46186001215285252
47188201227285258
48190401239285263
49192601251285269
50194801263285274
51197001275285280
52199201287285285
53201401299285291
54203601311285296
55205801323285302
56208001335285307
57210201347285313
58212401359285318
59214601371285324
60216801383285329
60 (4 x Star)
10000 (14000Sao)
100000 (140000Vàng)
75Lửa
245801608290331
61248001620290336
62250201632290342
63252401644290347
64254601656290353
65256801668290358
66259001680290364
67261201692290369
68263401704290375
69265601716290380
70267801728290386
71270001740290391
72272201752290397
73274401764290402
74276601776290408
75278801788290413
76281001800290419
77283201812290424
78285401824290430
79287601836290435
80289801848290441
80 (5 x Star)
20000 (34000Sao)
200000 (340000Vàng)
105Lửa
318802073295443
81321002085295449
82323202097295454
83325402109295460
84327602121295465
85329802133295471
86332002145295476
87334202157295482
88336402169295487
89338602181295493
90340802193295499
91343002205295504
92345202217295510
93347402229295515
94349602241295521
95351802253295526
96354002265295532
97356202277295537
98358402289295543
99360602301295548
100362802313295554
100 (6 x Star)
30000 (64000Sao)
300000 (640000Vàng)
135Lửa
391802538300557
101394002550300562
102396202562300568
103398402574300573
104400602586300579
105402802598300585
106405002610300590
107407202622300596
108409402634300601
109411602646300607
110413802658300612
111416002670300618
112418202682300623
113420402694300629
114422602706300635
115424802718300640
116427002730300646
117429202742300651
118431402754300657
119433602766300662
120435802778300668
120 (7 x Star)
50000 (114000Sao)
500000 (1140000Vàng)
190Lửa
464803003305671
121467003015305677
122469203027305683
123471403039305688
124473603051305694
125475803063305699
126478003075305705
127480203087305710
128482403099305716
129484603111305722
130486803123305727
131489003135305733
132491203147305738
133493403159305744
134495603171305750
135497803183305755
136500003195305761
137502203207305766
138504403219305772
139506603231305778
140508803243305783
140 (8 x Star)
100000 (214000Sao)
1000000 (2140000Vàng)
250Lửa
537803468310787
141540003480310793
142542203492310798
143544403504310804
144546603516310810
145548803528310815
146551003540310821
147553203552310826
148555403564310832
149557603576310838
150559803588310843
151562003600310849
152564203612310855
153566403624310860
154568603636310866
155570803648310871
156573003660310877
157575203672310883
158577403684310888
159579603696310894
160581803708310900
160 (9 x Star)
200000 (414000Sao)
2000000 (4140000Vàng)
320Lửa
610803933315904
161613003945315910
162615203957315915
163617403969315921
164619603981315927
165621803993315932
166624004005315938
167626204017315944
168628404029315949
169630604041315955
170632804053315961
171635004065315966
172637204077315972
173639404089315977
174641604101315983
175643804113315989
176646004125315994
1776482041373151000
1786504041493151006
1796526041613151011
1806548041733151017
180 (10 x Star)
400000 (814000Sao)
5000000 (9140000Vàng)
550Lửa
6838043983201022
1816860044103201028
1826882044223201033
1836904044343201039
1846926044463201045
1856948044583201050
1866970044703201056
1876992044823201062
1887014044943201067
1897036045063201073
1907058045183201079
1917080045303201084
1927102045423201090
1937124045543201096
1947146045663201101
1957168045783201107
1967190045903201113
1977212046023201119
1987234046143201124
1997256046263201130
2007278046383201136
Rồng Tu Hành
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
14868018752907
249010188729014
349340189929020
449670191129027
550000192329034
650330193529041
750660194729048
850990195929054
951320197129061
1051650198329068
1151980199529075
1252310200729082
1352640201929089
1452970203129095
15533002043290102
16536302055290109
17539602067290116
18542902079290123
19546202091290129
20549502103290136
21552802115290143
22556102127290150
23559402139290157
24562702151290163
25566002163290170
26569302175290177
27572602187290184
28575902199290191
29579202211290198
30582502223290204
31585802235290211
32589102247290218
33592402259290225
34595702271290232
35599002283290238
36602302295290245
37605602307290252
38608902319290259
39612202331290266
40615502343290272
41618802355290279
42622102367290286
43625402379290293
44628702391290300
45632002403290307
46635302415290313
47638602427290320
48641902439290327
49645202451290334
50648502463290341
51651802475290347
52655102487290354
53658402499290361
54661702511290368
55665002523290375
56668302535290381
57671602547290388
58674902559290395
59678202571290402
60681502583290409
61684802595290415
62688102607290422
63691402619290429
64694702631290436
65698002643290443
66701302655290450
67704602667290456
68707902679290463
69711202691290470
70714502703290477
71717802715290484
72721102727290490
73724402739290497
74727702751290504
75731002763290511
76734302775290518
77737602787290524
78740902799290531
79744202811290538
80747502823290545
80 (5 x Star)
20000 (20000Sao)
200000 (200000Vàng)
105Lửa
788103138295547
81791403150295554
82794703162295561
83798003174295568
84801303186295574
85804603198295581
86807903210295588
87811203222295595
88814503234295602
89817803246295609
90821103258295616
91824403270295622
92827703282295629
93831003294295636
94834303306295643
95837603318295650
96840903330295657
97844203342295663
98847503354295670
99850803366295677
100854103378295684
100 (6 x Star)
30000 (50000Sao)
300000 (500000Vàng)
135Lửa
894703693300687
101898003705300694
102901303717300700
103904603729300707
104907903741300714
105911203753300721
106914503765300728
107917803777300735
108921103789300742
109924403801300748
110927703813300755
111931003825300762
112934303837300769
113937603849300776
114940903861300783
115944203873300790
116947503885300797
117950803897300803
118954103909300810
119957403921300817
120960703933300824
120 (7 x Star)
50000 (100000Sao)
500000 (1000000Vàng)
190Lửa
1001304248305827
1211004604260305834
1221007904272305841
1231011204284305848
1241014504296305855
1251017804308305862
1261021104320305869
1271024404332305876
1281027704344305882
1291031004356305889
1301034304368305896
1311037604380305903
1321040904392305910
1331044204404305917
1341047504416305924
1351050804428305931
1361054104440305938
1371057404452305945
1381060704464305951
1391064004476305958
1401067304488305965
140 (8 x Star)
100000 (200000Sao)
1000000 (2000000Vàng)
250Lửa
1107904803310969
1411111204815310976
1421114504827310983
1431117804839310990
1441121104851310997
14511244048633101004
14611277048753101011
14711310048873101018
14811343048993101024
14911376049113101031
15011409049233101038
15111442049353101045
15211475049473101052
15311508049593101059
15411541049713101066
15511574049833101073
15611607049953101080
15711640050073101087
15811673050193101094
15911706050313101101
16011739050433101108
160 (9 x Star)
200000 (400000Sao)
2000000 (4000000Vàng)
320Lửa
12145053583151112
16112178053703151119
16212211053823151126
16312244053943151133
16412277054063151140
16512310054183151147
16612343054303151154
16712376054423151161
16812409054543151168
16912442054663151175
17012475054783151182
17112508054903151188
17212541055023151195
17312574055143151202
17412607055263151209
17512640055383151216
17612673055503151223
17712706055623151230
17812739055743151237
17912772055863151244
18012805055983151251
180 (10 x Star)
400000 (800000Sao)
5000000 (9000000Vàng)
550Lửa
13211059133201256
18113244059253201263
18213277059373201270
18313310059493201277
18413343059613201284
18513376059733201291
18613409059853201298
18713442059973201305
18813475060093201312
18913508060213201319
19013541060333201326
19113574060453201333
19213607060573201340
19313640060693201347
19413673060813201354
19513706060933201361
19613739061053201368
19713772061173201375
19813805061293201382
19913838061413201389
20013871061533201396
Rồng Tu Hành
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
110200037532908
2102495376529016
3102990377729024
4103485378929032
5103980380129041
6104475381329049
7104970382529057
8105465383729065
9105960384929073
10106455386129081
11106950387329089
12107445388529097
131079403897290105
141084353909290114
151089303921290122
161094253933290130
171099203945290138
181104153957290146
191109103969290154
201114053981290162
211119003993290170
221123954005290178
231128904017290187
241133854029290195
251138804041290203
261143754053290211
271148704065290219
281153654077290227
291158604089290235
301163554101290243
311168504113290251
321173454125290260
331178404137290268
341183354149290276
351188304161290284
361193254173290292
371198204185290300
381203154197290308
391208104209290316
401213054221290324
411218004233290333
421222954245290341
431227904257290349
441232854269290357
451237804281290365
461242754293290373
471247704305290381
481252654317290389
491257604329290397
501262554341290406
511267504353290414
521272454365290422
531277404377290430
541282354389290438
551287304401290446
561292254413290454
571297204425290462
581302154437290470
591307104449290479
601312054461290487
611317004473290495
621321954485290503
631326904497290511
641331854509290519
651336804521290527
661341754533290535
671346704545290543
681351654557290552
691356604569290560
701361554581290568
711366504593290576
721371454605290584
731376404617290592
741381354629290600
751386304641290608
761391254653290616
771396204665290625
781401154677290633
791406104689290641
801411054701290649
811416004713290657
821420954725290665
831425904737290673
841430854749290681
851435804761290689
861440754773290698
871445704785290706
881450654797290714
891455604809290722
901460554821290730
911465504833290738
921470454845290746
931475404857290754
941480354869290762
951485304881290771
961490254893290779
971495204905290787
981500154917290795
991505104929290803
1001510054941290811
100 (6 x Star)
30000 (30000Sao)
300000 (300000Vàng)
135Lửa
1591255571300817
1011596205583300825
1021601155595300833
1031606105607300841
1041611055619300849
1051616005631300858
1061620955643300866
1071625905655300874
1081630855667300882
1091635805679300890
1101640755691300898
1111645705703300907
1121650655715300915
1131655605727300923
1141660555739300931
1151665505751300939
1161670455763300947
1171675405775300956
1181680355787300964
1191685305799300972
1201690255811300980
120 (7 x Star)
50000 (80000Sao)
500000 (800000Vàng)
190Lửa
1771456441305983
1211776406453305992
12217813564653051000
12317863064773051008
12417912564893051016
12517962065013051024
12618011565133051033
12718061065253051041
12818110565373051049
12918160065493051057
13018209565613051065
13118259065733051073
13218308565853051082
13318358065973051090
13418407566093051098
13518457066213051106
13618506566333051114
13718556066453051123
13818605566573051131
13918655066693051139
14018704566813051147
140 (8 x Star)
100000 (180000Sao)
1000000 (1800000Vàng)
250Lửa
19516573113101151
14119566073233101159
14219615573353101168
14319665073473101176
14419714573593101184
14519764073713101192
14619813573833101200
14719863073953101209
14819912574073101217
14919962074193101225
15020011574313101233
15120061074433101242
15220110574553101250
15320160074673101258
15420209574793101266
15520259074913101274
15620308575033101283
15720358075153101291
15820407575273101299
15920457075393101307
16020506575513101316
160 (9 x Star)
200000 (380000Sao)
2000000 (3800000Vàng)
320Lửa
21318581813151320
16121368081933151328
16221417582053151337
16321467082173151345
16421516582293151353
16521566082413151361
16621615582533151370
16721665082653151378
16821714582773151386
16921764082893151394
17021813583013151403
17121863083133151411
17221912583253151419
17321962083373151427
17422011583493151436
17522061083613151444
17622110583733151452
17722160083853151460
17822209583973151469
17922259084093151477
18022308584213151485
180 (10 x Star)
400000 (780000Sao)
5000000 (8800000Vàng)
550Lửa
23120590513201490
18123170090633201498
18223219590753201507
18323269090873201515
18423318590993201523
18523368091113201531
18623417591233201540
18723467091353201548
18823516591473201556
18923566091593201565
19023615591713201573
19123665091833201581
19223714591953201589
19323764092073201598
19423813592193201606
19523863092313201614
19623912592433201622
19723962092553201631
19824011592673201639
19924061092793201647
20024110592913201656
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Rồng Tu Hành x 1 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 569500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Rồng Tu Hành x 2 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 101040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
4841100
41110 Tấn côngPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241500
423890 MáuPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241800
43150 Chính xácPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1242200
44150 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1242500
45330 Tấn côngPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
3542900
464240 MáuPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243200
4732 CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243600
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243900
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
5011680 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
3544600
51130 Tấn côngPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445000
524490 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445300
53170 Chính xácPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445700
54170 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1446000
55385 Tấn côngPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
4146400
564900 MáuPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1446700
5738 CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447100
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447400
59145 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 15
Rồng Tu Hành x 4 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 201447800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
6548200
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1548600
625090 MáuPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549000
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549500
64191 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1550000
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
4650600
665550 MáuPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551200
6742 CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551900
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1552600
69155 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1553400
7015270 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
4654200
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1755100
725690 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1756000
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1757000
74213 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1758000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
5159100
766200 MáuPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1760200
7747 CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1761400
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1762600
79173 Tấn côngVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
Rồng Tu Hành x 6 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 301763800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 800000
Sao x 133000
8264400
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 800000
Sao x 133000
1965000
826290 MáuPha Lê Xanh x 800000
Sao x 133000
1965600
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 800000
Sao x 133000
1966200
84236 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1966800
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 930000
Sao x 154000
5767400
866855 MáuPha Lê Xanh x 930000
Sao x 154000
1968000
8752 CRITPha Lê Xanh x 930000
Sao x 154000
1968600
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 930000
Sao x 154000
1969200
89194 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1969800
9018865 MáuPha Lê Xanh x 1070000
Sao x 178000
5770500
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 1070000
Sao x 178000
2171200
926885 MáuPha Lê Xanh x 1070000
Sao x 178000
2171900
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 1070000
Sao x 178000
2172600
94258 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
2173300
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 1220000
Sao x 205000
6274000
967505 MáuPha Lê Xanh x 1220000
Sao x 205000
2174700
9757 CRITPha Lê Xanh x 1220000
Sao x 205000
2175400
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 1220000
Sao x 205000
2176100
99211 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 12
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 15
Rồng Tu Hành x 8 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 402176800
100Khả năng 15 Cấp990

SkinSkin

  • Võ Sĩ Rồng
SkinTướngTin tứcChi tiết SkinPhí
Võ Sĩ Rồng
Võ Sĩ Rồng
Khi Rồng Tu Hành nhận được Skin: Tấn công +400, HP +10000 Trải qua quá trình rèn luyện gian khổ, người võ sĩ không chỉ hiểu được võ thuật mà còn củng cố thêm niềm tin để loại bỏ những tà niệm khỏi tâm trí.400 Tấn công
10000 Máu
*Võ Sĩ Rồng - Đổi Skin của Rồng Tu Hành. Dùng cường hóa Skin. x 50
Cấp Máu Tấn công Chống CRIT CRIT Tránh né Chính xác TH CRIT Sức mạnh Quảng bá Cấp
1 10000 400 560 Ấn + 10 *Võ Sĩ Rồng - Đổi Skin của Rồng Tu Hành. Dùng cường hóa Skin.
2 2625 105 6 840 Ấn + 15 *Võ Sĩ Rồng - Đổi Skin của Rồng Tu Hành. Dùng cường hóa Skin.
3 15 15 6 1120 Ấn + 20 *Võ Sĩ Rồng - Đổi Skin của Rồng Tu Hành. Dùng cường hóa Skin.
4 75 75 6 1400 Ấn + 25 *Võ Sĩ Rồng - Đổi Skin của Rồng Tu Hành. Dùng cường hóa Skin.
5 3250 130 9 1680 Ấn + 30 *Võ Sĩ Rồng - Đổi Skin của Rồng Tu Hành. Dùng cường hóa Skin.
6 25 25 9 1960 Ấn + 35 *Võ Sĩ Rồng - Đổi Skin của Rồng Tu Hành. Dùng cường hóa Skin.
7 105 105 9 2240 Ấn + 40 *Võ Sĩ Rồng - Đổi Skin của Rồng Tu Hành. Dùng cường hóa Skin.
8 4125 165 12 2520 Ấn + 45 *Võ Sĩ Rồng - Đổi Skin của Rồng Tu Hành. Dùng cường hóa Skin.
9 35 35 12 2800 Ấn + 50 *Võ Sĩ Rồng - Đổi Skin của Rồng Tu Hành. Dùng cường hóa Skin.
10 135 135 12 3080 Ấn + 55 *Võ Sĩ Rồng - Đổi Skin của Rồng Tu Hành. Dùng cường hóa Skin.
11 5250 210 15 3360 Ấn + 60 *Võ Sĩ Rồng - Đổi Skin của Rồng Tu Hành. Dùng cường hóa Skin.
12 45 45 15 3640 Ấn + 65 *Võ Sĩ Rồng - Đổi Skin của Rồng Tu Hành. Dùng cường hóa Skin.
13 165 165 15 3920 Ấn + 70 *Võ Sĩ Rồng - Đổi Skin của Rồng Tu Hành. Dùng cường hóa Skin.
14 6625 265 18 4200 Ấn + 75 *Võ Sĩ Rồng - Đổi Skin của Rồng Tu Hành. Dùng cường hóa Skin.
15 55 55 18 4480 Ấn + 80 *Võ Sĩ Rồng - Đổi Skin của Rồng Tu Hành. Dùng cường hóa Skin.
16 195 195 18 4760 Ấn + 85 *Võ Sĩ Rồng - Đổi Skin của Rồng Tu Hành. Dùng cường hóa Skin.
17 8250 330 21 5040 Ấn + 90 *Võ Sĩ Rồng - Đổi Skin của Rồng Tu Hành. Dùng cường hóa Skin.
18 55 55 21 5320 Ấn + 95 *Võ Sĩ Rồng - Đổi Skin của Rồng Tu Hành. Dùng cường hóa Skin.
19 195 195 21 5600 Ấn + 100 *Võ Sĩ Rồng - Đổi Skin của Rồng Tu Hành. Dùng cường hóa Skin.
20 10125 405 24
Tổng 58520 Ấn1045 *Võ Sĩ Rồng - Đổi Skin của Rồng Tu Hành. Dùng cường hóa Skin.

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Đảo Cầu Vồng
Đảo Cầu Vồng
Tin tức Tướng Thưởng
Một vùng đất đầy những tia nắng ấm áp và bãi biển nên thơ. Tương truyền những cư dân đầu tiên của vùng đất này đã phải vượt qua vô số khó khăn mới có thể tìm ra được ốc đảo thiên đường này giữa đại dương. 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Cũng như tổ tiên của họ, những cư dân của nơi này luôn tìm kiếm một cuộc sống tự do và vô ưu. Thiên đường này dần dần hấp dẫn rất nhiều vị khách đến khám phá, có thể là muốn tìm kiếm sự bí ẩn của hòn đảo này, hay đơn giản chỉ là muốn tận hưởng một cuộc sống yên bình. 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Các cuộc chiến nổ ra trên vùng đất Narcia dường như không thể ảnh hưởng cuộc sống vô tư vô ưu của cư dân trên đảo. Nhưng không có điều gì là tuyệt đối cho đến khi những cơn sóng dữ làm trọng thương và đánh dạt cả Thủy Thần lên đảo, lúc này thì không ai có thể phủ nhận sự bình yên sẽ bị phá vỡ. Cư dân trên Đảo Cầu Vồng đã bắt đầu nâng cao sự cảnh giác. 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Rồng Tu Hành + Nick Hạt Tiêu + Đội Phá Đảo + Ông già Nổ + Người Tuyết + Thủy Thần + Sắc Quỷ + Kình Ngư
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Tin tức
Găng Tay Sắt
Găng Tay Sắt
Chiếc găng tay được làm bằng kim loại nhẹ và đá quý cứng. Khi nó nằm trong tay của một võ sĩ lão luyện, như được tiếp thêm sức mạnh.

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

0
1
1
0
1
1
6
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
18
2
1
1
0
6
0
0
0
0
0
0
0
1
3

Bài

0
0
5
3
2
0
0
13
1
0
0
0
0
0
0
2
1
0
0
0
0
0
0
3
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1

Kỹ Năng

0
0
0
0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
2
22
4
6
1
0
0

Thú Nuôi

0
0
0
0
2
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
1
0
1
0
1
4
1
0
0
17
2
4
1

Đặc Tính

1
0
1
1
2
0
45

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Chuyển sang Chế độ Vật phẩm trong "Đài Tướng" để lưu trữ các thẻ tướng và tinh chất trong Hộp đạo cụ của Nhà kho
Tuyển Tướng bằng cách sử dụng Ấn, Đá Hồn, Ngọc, hoặc Danh vọng
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Rồng Tu Hành - Tuyển Tướng Huyền Thoại, Rồng Tu Hành. --- 100 %

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

Ngoài ra

Hộ Vệ
Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép