Tướng: Kỵ Sĩ Rồng

Kỵ Sĩ Rồng

Kỵ Sĩ Rồng Kỵ Sĩ Rồng

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:24503654070140
Tấn công Tấn công:21017822953
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:110011001100
Di Chuyển Di Chuyển:235250250
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:888
Chính xác Chính xác:160204295
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Đài Hộ VệKỹ năng TướngKhả năng
Chiến ThúĐòn ChếtHãy chọn tài năngRìu Lốc Xoáy
Chỉ có duy nhất một người từng trở thành bạn của Rồng. Đó là Kỵ Sĩ Rồng. Lướt qua nguy hiểm, anh ta chứng tỏ bản lãnh và sức mạnh của mình trong chiến tranh. Nhờ đó, Kỵ Sĩ Rồng đã chiếm được lòng tin của loài Rồng cao quý, khiến chúng trở thành bạn bè và sát cánh chiến đấu bên anh. Hãy thận trọng với bộ đôi này bởi họ sẽ tấn công thẳng vào chỗ hiểm nhất.
  • Rìu Lốc Xoáy
  • Tôtem Thần
  • Kỵ Sĩ Rồng
  • Kỵ Sĩ Rồng Tiến hóa 1
  • Kỵ Sĩ Rồng Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
CấpPhí Sức MạnThường Sức MạnTiến hóa 1 Sức MạnTiến hóa 2
1/15---597898
Gây 120% TC thiệt hại lên các đối thủ ở gần trong vòng 5 giây và giảm 20% hiệu ứng hồi máu mà chúng nhận được. Đồng thời gây 70% TC thiệt hại lên Tướng đối thủ đang có máu thấp nhất. Tướng có Đòn Chết cấp 8. Nghỉ: 7s.
2/152000 (100 Ấn)117156195
Gây 180% TC thiệt hại lên các đối thủ ở gần trong vòng 5 giây và giảm 25% hiệu ứng hồi máu mà chúng nhận được. Đồng thời gây 90% TC thiệt hại lên Tướng đối thủ đang có máu thấp nhất. Tướng có Đòn Chết cấp 8. Nghỉ: 7s.
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Gây 240% TC thiệt hại lên các đối thủ ở gần trong vòng 5 giây và giảm 30% hiệu ứng hồi máu mà chúng nhận được. Đồng thời gây 110% TC thiệt hại lên Tướng đối thủ đang có máu thấp nhất. Tướng có Đòn Chết cấp 8. Nghỉ: 7s.
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Gây 300% TC thiệt hại lên các đối thủ ở gần trong vòng 5 giây và giảm 35% hiệu ứng hồi máu mà chúng nhận được. Đồng thời gây 150% TC thiệt hại lên Tướng đối thủ đang có máu thấp nhất. Tướng có Đòn Chết cấp 8. Nghỉ: 7s.
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Gây 360% TC thiệt hại lên các đối thủ ở gần trong vòng 5 giây và giảm 40% hiệu ứng hồi máu mà chúng nhận được. Đồng thời gây 190% TC thiệt hại lên Tướng đối thủ đang có máu thấp nhất. Tướng có Đòn Chết cấp 8. Nghỉ: 7s.
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Gây 420% TC thiệt hại lên các đối thủ ở gần trong vòng 5 giây và giảm 45% hiệu ứng hồi máu mà chúng nhận được. Đồng thời gây 230% TC thiệt hại lên Tướng đối thủ đang có máu thấp nhất. Tướng có Đòn Chết cấp 8. Nghỉ: 7s.
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Gây 480% TC thiệt hại lên các đối thủ ở gần trong vòng 5 giây và giảm 50% hiệu ứng hồi máu mà chúng nhận được. Đồng thời gây 280% TC thiệt hại lên Tướng đối thủ đang có máu thấp nhất. Tướng có Đòn Chết cấp 8. Nghỉ: 7s.
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Gây 540% TC thiệt hại lên các đối thủ ở gần trong vòng 5 giây và giảm 55% hiệu ứng hồi máu mà chúng nhận được. Đồng thời gây 330% TC thiệt hại lên Tướng đối thủ đang có máu thấp nhất. Tướng có Đòn Chết cấp 8. Nghỉ: 7s.
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Gây 600% TC thiệt hại lên các đối thủ ở gần trong vòng 5 giây và giảm 60% hiệu ứng hồi máu mà chúng nhận được. Đồng thời gây 380% TC thiệt hại lên Tướng đối thủ đang có máu thấp nhất. Tướng có Đòn Chết cấp 8. Nghỉ: 7s.
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Gây 660% TC thiệt hại lên các đối thủ ở gần trong vòng 5 giây và giảm 65% hiệu ứng hồi máu mà chúng nhận được. Đồng thời gây 450% TC thiệt hại lên Tướng đối thủ đang có máu thấp nhất. Tướng có Đòn Chết cấp 8. Nghỉ: 7s.
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Gây 690% thiệt hại công thường lên các đối thủ ở gần trong 5 giây và giảm 70% hiệu ứng hồi máu của địch. Đồng thời gây 480% thiệt hại công thường lên 2 Tướng địch đang có máu thấp nhất. Tướng mang Đòn Chết cấp 8. Nghỉ: 6s.
12/15857290 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Gây 730% thiệt hại công thường lên các đối thủ ở gần trong 5 giây và giảm 75% hiệu ứng hồi máu của địch. Đồng thời gây 520% thiệt hại công thường lên 2 Tướng địch đang có máu thấp nhất. Tướng mang Đòn Chết cấp 8. Nghỉ: 6s.
13/153443000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 30Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
76110141268
Gây 780% thiệt hại công thường lên các đối thủ ở gần trong 5 giây và giảm 80% hiệu ứng hồi máu của địch. Đồng thời gây 570% thiệt hại công thường lên 2 Tướng địch đang có máu thấp nhất. Tướng mang Đòn Chết cấp 8. Nghỉ: 6s.
14/156976250 Pha Lê Xanh 1524500 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 46Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Gây 840% thiệt hại công thường lên các đối thủ ở gần trong 5 giây và giảm 85% hiệu ứng hồi máu của địch. Đồng thời gây 630% thiệt hại công thường lên 2 Tướng địch đang có máu thấp nhất. Tướng mang Đòn Chết cấp 8. Nghỉ: 6s.
15/1510308250 Pha Lê Xanh 2029500 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 48
87811701463
Gây 910% thiệt hại công thường lên các đối thủ ở gần trong 5 giây và giảm 90% hiệu ứng hồi máu của địch. Đồng thời gây 700% thiệt hại công thường lên 2 Tướng địch đang có máu thấp nhất. Tướng mang Đòn Chết cấp 8. Nghỉ: 6s.
CấpTin tức
1Gây 120% TC thiệt hại lên các đối thủ ở gần trong vòng 5 giây và giảm 20% hiệu ứng hồi máu mà chúng nhận được. Đồng thời gây 70% TC thiệt hại lên Tướng đối thủ đang có máu thấp nhất.
2Gây 180% TC thiệt hại lên các đối thủ ở gần trong vòng 5 giây và giảm 25% hiệu ứng hồi máu mà chúng nhận được. Đồng thời gây 90% TC thiệt hại lên Tướng đối thủ đang có máu thấp nhất.
3Gây 240% TC thiệt hại lên các đối thủ ở gần trong vòng 5 giây và giảm 30% hiệu ứng hồi máu mà chúng nhận được. Đồng thời gây 110% TC thiệt hại lên Tướng đối thủ đang có máu thấp nhất.
4Gây 300% TC thiệt hại lên các đối thủ ở gần trong vòng 5 giây và giảm 35% hiệu ứng hồi máu mà chúng nhận được. Đồng thời gây 150% TC thiệt hại lên Tướng đối thủ đang có máu thấp nhất.
5Gây 360% TC thiệt hại lên các đối thủ ở gần trong vòng 5 giây và giảm 40% hiệu ứng hồi máu mà chúng nhận được. Đồng thời gây 190% TC thiệt hại lên Tướng đối thủ đang có máu thấp nhất.
6Gây 420% TC thiệt hại lên các đối thủ ở gần trong vòng 5 giây và giảm 45% hiệu ứng hồi máu mà chúng nhận được. Đồng thời gây 230% TC thiệt hại lên Tướng đối thủ đang có máu thấp nhất.
7Gây 480% TC thiệt hại lên các đối thủ ở gần trong vòng 5 giây và giảm 50% hiệu ứng hồi máu mà chúng nhận được. Đồng thời gây 280% TC thiệt hại lên Tướng đối thủ đang có máu thấp nhất.
8Gây 540% TC thiệt hại lên các đối thủ ở gần trong vòng 5 giây và giảm 55% hiệu ứng hồi máu mà chúng nhận được. Đồng thời gây 330% TC thiệt hại lên Tướng đối thủ đang có máu thấp nhất.
9Gây 600% TC thiệt hại lên các đối thủ ở gần trong vòng 5 giây và giảm 60% hiệu ứng hồi máu mà chúng nhận được. Đồng thời gây 380% TC thiệt hại lên Tướng đối thủ đang có máu thấp nhất.
10Gây 660% TC thiệt hại lên các đối thủ ở gần trong vòng 5 giây và giảm 65% hiệu ứng hồi máu mà chúng nhận được. Đồng thời gây 450% TC thiệt hại lên Tướng đối thủ đang có máu thấp nhất.
Kỵ Sĩ Rồng
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
124502102355
2259022223510
3273023423516
4287024623521
5301025823526
6315027023531
7329028223536
8343029423542
9357030623547
10371031823552
11385033023557
12399034223562
13413035423568
14427036623573
15441037823578
16455039023583
17469040223588
18483041423594
19497042623599
205110438235104
20 (2 x Star)
1000 (1000Sao)
10000 (10000Vàng)
10Lửa
7560648240105
217700660240110
227840672240115
237980684240120
248120696240126
258260708240131
268400720240136
278540732240141
288680744240147
298820756240152
308960768240157
319100780240162
329240792240167
339380804240173
349520816240178
359660828240183
369800840240188
379940852240194
3810080864240199
3910220876240204
4010360888240209
40 (3 x Star)
3000 (4000Sao)
30000 (40000Vàng)
50Lửa
128101098245210
41129501110245216
42130901122245221
43132301134245226
44133701146245231
45135101158245237
46136501170245242
47137901182245247
48139301194245253
49140701206245258
50142101218245263
51143501230245268
52144901242245274
53146301254245279
54147701266245284
55149101278245289
56150501290245295
57151901302245300
58153301314245305
59154701326245310
60156101338245316
60 (4 x Star)
10000 (14000Sao)
100000 (140000Vàng)
75Lửa
180601548250317
61182001560250323
62183401572250328
63184801584250333
64186201596250338
65187601608250344
66189001620250349
67190401632250354
68191801644250360
69193201656250365
70194601668250370
71196001680250376
72197401692250381
73198801704250386
74200201716250391
75201601728250397
76203001740250402
77204401752250407
78205801764250413
79207201776250418
80208601788250423
80 (5 x Star)
20000 (34000Sao)
200000 (340000Vàng)
105Lửa
233101998255425
81234502010255431
82235902022255436
83237302034255441
84238702046255447
85240102058255452
86241502070255457
87242902082255463
88244302094255468
89245702106255473
90247102118255479
91248502130255484
92249902142255489
93251302154255494
94252702166255500
95254102178255505
96255502190255510
97256902202255516
98258302214255521
99259702226255526
100261102238255532
100 (6 x Star)
30000 (64000Sao)
300000 (640000Vàng)
135Lửa
285602448260534
101287002460260540
102288402472260545
103289802484260550
104291202496260556
105292602508260561
106294002520260567
107295402532260572
108296802544260577
109298202556260583
110299602568260588
111301002580260593
112302402592260599
113303802604260604
114305202616260609
115306602628260615
116308002640260620
117309402652260625
118310802664260631
119312202676260636
120313602688260641
120 (7 x Star)
50000 (114000Sao)
500000 (1140000Vàng)
190Lửa
338102898265645
121339502910265650
122340902922265655
123342302934265661
124343702946265666
125345102958265672
126346502970265677
127347902982265682
128349302994265688
129350703006265693
130352103018265698
131353503030265704
132354903042265709
133356303054265715
134357703066265720
135359103078265725
136360503090265731
137361903102265736
138363303114265741
139364703126265747
140366103138265752
140 (8 x Star)
100000 (214000Sao)
1000000 (2140000Vàng)
250Lửa
390603348270756
141392003360270761
142393403372270767
143394803384270772
144396203396270778
145397603408270783
146399003420270788
147400403432270794
148401803444270799
149403203456270805
150404603468270810
151406003480270815
152407403492270821
153408803504270826
154410203516270832
155411603528270837
156413003540270842
157414403552270848
158415803564270853
159417203576270859
160418603588270864
160 (9 x Star)
200000 (414000Sao)
2000000 (4140000Vàng)
320Lửa
443103798275868
161444503810275874
162445903822275879
163447303834275885
164448703846275890
165450103858275896
166451503870275901
167452903882275906
168454303894275912
169455703906275917
170457103918275923
171458503930275928
172459903942275934
173461303954275939
174462703966275944
175464103978275950
176465503990275955
177466904002275961
178468304014275966
179469704026275972
180471104038275977
180 (10 x Star)
400000 (814000Sao)
5000000 (9140000Vàng)
550Lửa
495604248280982
181497004260280987
182498404272280993
183499804284280998
1845012042962801004
1855026043082801009
1865040043202801015
1875054043322801020
1885068043442801026
1895082043562801031
1905096043682801037
1915110043802801042
1925124043922801047
1935138044042801053
1945152044162801058
1955166044282801064
1965180044402801069
1975194044522801075
1985208044642801080
1995222044762801086
2005236044882801091
Kỵ Sĩ Rồng
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
13654017822507
236750179425013
336960180625020
437170181825026
537380183025033
637590184225040
737800185425046
838010186625053
938220187825059
1038430189025066
1138640190225072
1238850191425079
1339060192625086
1439270193825092
1539480195025099
16396901962250105
17399001974250112
18401101986250119
19403201998250125
20405302010250132
21407402022250138
22409502034250145
23411602046250152
24413702058250158
25415802070250165
26417902082250171
27420002094250178
28422102106250184
29424202118250191
30426302130250198
31428402142250204
32430502154250211
33432602166250217
34434702178250224
35436802190250231
36438902202250237
37441002214250244
38443102226250250
39445202238250257
40447302250250264
41449402262250270
42451502274250277
43453602286250283
44455702298250290
45457802310250297
46459902322250303
47462002334250310
48464102346250316
49466202358250323
50468302370250329
51470402382250336
52472502394250343
53474602406250349
54476702418250356
55478802430250362
56480902442250369
57483002454250376
58485102466250382
59487202478250389
60489302490250395
61491402502250402
62493502514250409
63495602526250415
64497702538250422
65499802550250428
66501902562250435
67504002574250441
68506102586250448
69508202598250455
70510302610250461
71512402622250468
72514502634250474
73516602646250481
74518702658250488
75520802670250494
76522902682250501
77525002694250507
78527102706250514
79529202718250521
80531302730250527
80 (5 x Star)
20000 (20000Sao)
200000 (200000Vàng)
105Lửa
565603024255529
81567703036255536
82569803048255543
83571903060255549
84574003072255556
85576103084255562
86578203096255569
87580303108255576
88582403120255582
89584503132255589
90586603144255596
91588703156255602
92590803168255609
93592903180255615
94595003192255622
95597103204255629
96599203216255635
97601303228255642
98603403240255648
99605503252255655
100607603264255662
100 (6 x Star)
30000 (50000Sao)
300000 (500000Vàng)
135Lửa
641903558260664
101644003570260671
102646103582260678
103648203594260684
104650303606260691
105652403618260698
106654503630260704
107656603642260711
108658703654260718
109660803666260724
110662903678260731
111665003690260738
112667103702260744
113669203714260751
114671303726260757
115673403738260764
116675503750260771
117677603762260777
118679703774260784
119681803786260791
120683903798260797
120 (7 x Star)
50000 (100000Sao)
500000 (1000000Vàng)
190Lửa
718204092265801
121720304104265807
122722404116265814
123724504128265821
124726604140265827
125728704152265834
126730804164265841
127732904176265847
128735004188265854
129737104200265861
130739204212265867
131741304224265874
132743404236265881
133745504248265887
134747604260265894
135749704272265901
136751804284265907
137753904296265914
138756004308265921
139758104320265927
140760204332265934
140 (8 x Star)
100000 (200000Sao)
1000000 (2000000Vàng)
250Lửa
794504626270938
141796604638270945
142798704650270951
143800804662270958
144802904674270965
145805004686270972
146807104698270978
147809204710270985
148811304722270992
149813404734270998
1508155047462701005
1518176047582701012
1528197047702701018
1538218047822701025
1548239047942701032
1558260048062701039
1568281048182701045
1578302048302701052
1588323048422701059
1598344048542701065
1608365048662701072
160 (9 x Star)
200000 (400000Sao)
2000000 (4000000Vàng)
320Lửa
8708051602751076
1618729051722751083
1628750051842751090
1638771051962751097
1648792052082751103
1658813052202751110
1668834052322751117
1678855052442751124
1688876052562751130
1698897052682751137
1708918052802751144
1718939052922751150
1728960053042751157
1738981053162751164
1749002053282751171
1759023053402751177
1769044053522751184
1779065053642751191
1789086053762751198
1799107053882751204
1809128054002751211
180 (10 x Star)
400000 (800000Sao)
5000000 (9000000Vàng)
550Lửa
9471056942801216
1819492057062801223
1829513057182801230
1839534057302801236
1849555057422801243
1859576057542801250
1869597057662801257
1879618057782801263
1889639057902801270
1899660058022801277
1909681058142801284
1919702058262801290
1929723058382801297
1939744058502801304
1949765058622801311
1959786058742801317
1969807058862801324
1979828058982801331
1989849059102801338
1999870059222801344
2009891059342801351
Kỵ Sĩ Rồng
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
17700035412508
277315355325016
377630356525024
477945357725032
578260358925039
678575360125047
778890361325055
879205362525063
979520363725071
1079835364925079
1180150366125087
1280465367325095
13807803685250103
14810953697250110
15814103709250118
16817253721250126
17820403733250134
18823553745250142
19826703757250150
20829853769250158
21833003781250166
22836153793250174
23839303805250181
24842453817250189
25845603829250197
26848753841250205
27851903853250213
28855053865250221
29858203877250229
30861353889250237
31864503901250245
32867653913250252
33870803925250260
34873953937250268
35877103949250276
36880253961250284
37883403973250292
38886553985250300
39889703997250308
40892854009250316
41896004021250323
42899154033250331
43902304045250339
44905454057250347
45908604069250355
46911754081250363
47914904093250371
48918054105250379
49921204117250387
50924354129250394
51927504141250402
52930654153250410
53933804165250418
54936954177250426
55940104189250434
56943254201250442
57946404213250450
58949554225250458
59952704237250465
60955854249250473
61959004261250481
62962154273250489
63965304285250497
64968454297250505
65971604309250513
66974754321250521
67977904333250529
68981054345250536
69984204357250544
70987354369250552
71990504381250560
72993654393250568
73996804405250576
74999954417250584
751003104429250592
761006254441250600
771009404453250607
781012554465250615
791015704477250623
801018854489250631
811022004501250639
821025154513250647
831028304525250655
841031454537250663
851034604549250671
861037754561250678
871040904573250686
881044054585250694
891047204597250702
901050354609250710
911053504621250718
921056654633250726
931059804645250734
941062954657250742
951066104669250749
961069254681250757
971072404693250765
981075554705250773
991078704717250781
1001081854729250789
100 (6 x Star)
30000 (30000Sao)
300000 (300000Vàng)
135Lửa
1150455317260794
1011153605329260802
1021156755341260810
1031159905353260818
1041163055365260826
1051166205377260834
1061169355389260842
1071172505401260850
1081175655413260858
1091178805425260866
1101181955437260874
1111185105449260882
1121188255461260890
1131191405473260898
1141194555485260906
1151197705497260914
1161200855509260922
1171204005521260930
1181207155533260937
1191210305545260945
1201213455557260953
120 (7 x Star)
50000 (80000Sao)
500000 (800000Vàng)
190Lửa
1282056145265957
1211285206157265965
1221288356169265973
1231291506181265981
1241294656193265989
1251297806205265997
12613009562172651005
12713041062292651012
12813072562412651020
12913104062532651028
13013135562652651036
13113167062772651044
13213198562892651052
13313230063012651060
13413261563132651068
13513293063252651076
13613324563372651084
13713356063492651092
13813387563612651100
13913419063732651108
14013450563852651116
140 (8 x Star)
100000 (180000Sao)
1000000 (1800000Vàng)
250Lửa
14136569732701120
14114168069852701128
14214199569972701136
14314231070092701144
14414262570212701152
14514294070332701160
14614325570452701168
14714357070572701176
14814388570692701184
14914420070812701192
15014451570932701200
15114483071052701208
15214514571172701216
15314546071292701224
15414577571412701232
15514609071532701240
15614640571652701248
15714672071772701256
15814703571892701264
15914735072012701272
16014766572132701280
160 (9 x Star)
200000 (380000Sao)
2000000 (3800000Vàng)
320Lửa
15452578012751284
16115484078132751292
16215515578252751301
16315547078372751309
16415578578492751317
16515610078612751325
16615641578732751333
16715673078852751341
16815704578972751349
16915736079092751357
17015767579212751365
17115799079332751373
17215830579452751381
17315862079572751389
17415893579692751397
17515925079812751405
17615956579932751413
17715988080052751421
17816019580172751429
17916051080292751437
18016082580412751445
180 (10 x Star)
400000 (780000Sao)
5000000 (8800000Vàng)
550Lửa
16768586292801450
18116800086412801458
18216831586532801466
18316863086652801474
18416894586772801482
18516926086892801490
18616957587012801498
18716989087132801506
18817020587252801514
18917052087372801523
19017083587492801531
19117115087612801539
19217146587732801547
19317178087852801555
19417209587972801563
19517241088092801571
19617272588212801579
19717304088332801587
19817335588452801595
19917367088572801603
20017398588692801611
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 169500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
4841500
41108 Tấn côngPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242200
423895 MáuPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242900
43146 Chính xácPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1243600
44146 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
45331 Tấn côngPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
3545000
464245 MáuPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1245700
4732 CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1246400
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1247100
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1247800
5011680 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
3548500
51127 Tấn côngPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449200
524490 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449900
53168 Chính xácPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1450600
54168 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1451300
55381 Tấn côngPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
4152000
564895 MáuPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1452700
5738 CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1453400
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1454100
59139 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21454800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
6555100
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555500
625090 MáuPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555800
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1556200
64191 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1556500
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
4656900
665550 MáuPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557200
6742 CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557600
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557900
69155 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1558300
7015270 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
4658600
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759000
725690 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759300
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759700
74213 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1760000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
5160400
766200 MáuPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1760700
7747 CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761100
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761400
79173 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
x 31761800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
8262100
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962500
826290 MáuPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962800
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1963200
84236 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1963500
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
5763900
866855 MáuPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964200
8752 CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964600
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964900
89194 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1965300
9018865 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
5765600
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166000
926885 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166300
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166700
94258 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
2167000
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
6267400
967505 MáuPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2167700
9757 CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168100
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168400
99211 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
x 32168800
100Khả năng 15 Cấp990

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Vực Núi Lửa
Vực Núi Lửa
Tin tức Tướng Thưởng
Quá khứ trong Vực Núi Lửa không phải lúc nào bùng cháy như dòng dung nham. Nó chỉ là một khe núi uy nghiêm bí hiểm, nơi mà người ta đồn rằng có sự hiện diện của những con rồng to lớn nhất. Cũng có người cho rằng những con quái thú này sẽ ban sức mạnh cho ai xứng đáng nhất và tại đó đang chôn giấu kho bảo tàng vô giá ... 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Rồi một ngày, cả khe núi và bầu trời rực cháy trong khói lửa, bóng dáng của Rồng Lửa hiện rõ ràng hơn bao giờ hết. Nhiều cuộc hành trình đã diễn ra nhằm truy tìm dấu vết và hy vọng được trao cho sức mạnh của cự long … 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Để có thể diệt trừ đối thủ truyền kiếp Rồng Băng, thì Rồng Lửa đã không tiếc sức mạnh, triệu hồi Kẻ Huy Diệt đang bị phong ấn. Và Rồng Dung Nham cũng không thể đứng ngoài cuộc nếu muốn chấm dứt cuộc nội chiến rồng này. 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Kỵ Sĩ Rồng + Người Thú + Kẻ Hủy Diệt + Rồng Lửa + Rồng Dung Nham + Nhà Giả Kim
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Tin tức
Đoạt Vận
Đoạt Vận
Chiếc rìu này đã lấy đi rất nhiều sinh mạng mà nó cảm nhận được là mỏng manh nhất.

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

0
0
0
0
0
1
0
0
1
0
4
0
48
0
1
8
0
3
0
0
0
6
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0

Bài

0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0
2
0
0
0
0
0
2
0
4
0
3
45
1
2
0
0
0
0
0
0

Kỹ Năng

0
1
3
0
1
2
0
0
28
0
0
2
0
0

Thú Nuôi

0
0
0
0
0
0
1
4
0
0
0
0
2
0
0
0

Đặc Tính

0
0
0
0
0
6
1

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Tuyển tướng ở chế độ Nhà kho để nhận Thẻ Tướng và Tinh chất sên trong Nhà Kho.
Có thể Tuyển Tướng bằng cách dùng Ấn, Ngọc, hoặc Danh Vọng.
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Tuyển bằng Ngọc 150 Ngọc / 450 Ngọc 0.2%
Kỵ Sĩ Rồng - Tuyển Tướng Huyền thoại Kỵ Sĩ Rồng. --- 100 %
Đá Hồn Kỵ Sĩ Rồng Lượng Lượt *
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 1 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 2 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 3 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 4 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 5 / 200 0.1%
Rương Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 3 / 200 0.35%
Rương Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 4 / 200 0.35%
Rương Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 5 / 200 0.35%
Những đài phun nước của mong muốnNhững đài phun nước của mong muốn 1-3 / 200

Thử thách Anh hùng

L130.3%L130.01%L140.3%L140.01%L150.36%L150.01%L160.36%L160.01%L170.36%L170.01%L180.42%L180.01%L190.42%L190.01%L200.42%L200.01%

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

Ngoài ra

Hộ Vệ
Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép