Tướng: Quỷ Cây

Quỷ Cây

Quỷ Cây Quỷ Cây

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:23004216081560
Tấn công Tấn công:22419483207
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:120012001200
Di Chuyển Di Chuyển:225240240
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:101010
Chính xác Chính xác:163213310
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Đài Hộ VệKỹ năng TướngKhả năng
Tiên TriGiẫm ĐạpHãy chọn tài năngĐại Thịnh Nộ
"Cơn thịnh nộ!" Cây khổng lồ đã bị chiến tranh tàn phá. Quyết tâm bảo vệ sinh linh của nó khác vượt xa trí tuệ và sự nhanh nhẹn. Nó cũng có năng lực kêu gọi các lực lượng tự nhiên chống lại kẻ địch.
  • Đại Thịnh Nộ
  • Tôtem Thần
  • Quỷ Cây
  • Quỷ Cây Tiến hóa 1
  • Quỷ Cây Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
  • Skin
CấpPhí Sức MạnhThường Sức MạnhTiến hóa 1 Sức MạnhTiến hóa 2
1/15---597898
Hồi máu cho 3 Tướng đồng minh ngẫu nhiên bằng 240% công thường của Quỷ Cây. Các Tướng đồng minh và Quỷ Cây mỗi người gây 150% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch gần. (Nghỉ: 4 giây. Quỷ Cây miễn dịch với Câm lặng và các yếu tố Thiên tai.)
2/152000 (100 Ấn)117156195
Hồi máu cho 3 Tướng đồng minh ngẫu nhiên bằng 280% công thường của Quỷ Cây. Các Tướng đồng minh và Quỷ Cây mỗi người gây 180% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch gần. (Nghỉ: 4 giây. Quỷ Cây miễn dịch với Câm lặng và các yếu tố Thiên tai.)
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Hồi máu cho 3 Tướng đồng minh ngẫu nhiên bằng 320% công thường của Quỷ Cây. Các Tướng đồng minh và Quỷ Cây mỗi người gây 210% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch gần. (Nghỉ: 4 giây. Quỷ Cây miễn dịch với Câm lặng và các yếu tố Thiên tai.)
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Hồi máu cho 3 Tướng đồng minh ngẫu nhiên bằng 360% công thường của Quỷ Cây. Các Tướng đồng minh và Quỷ Cây mỗi người gây 240% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch gần. (Nghỉ: 4 giây. Quỷ Cây miễn dịch với Câm lặng và các yếu tố Thiên tai.)
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Hồi máu cho 3 Tướng đồng minh ngẫu nhiên bằng 420% công thường của Quỷ Cây. Các Tướng đồng minh và Quỷ Cây mỗi người gây 280% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch gần. (Nghỉ: 4 giây. Quỷ Cây miễn dịch với Câm lặng và các yếu tố Thiên tai.)
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Hồi máu cho 3 Tướng đồng minh ngẫu nhiên bằng 480% công thường của Quỷ Cây. Các Tướng đồng minh và Quỷ Cây mỗi người gây 320% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch gần. (Nghỉ: 4 giây. Quỷ Cây miễn dịch với Câm lặng và các yếu tố Thiên tai.)
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Hồi máu cho 3 Tướng đồng minh ngẫu nhiên bằng 540% công thường của Quỷ Cây. Các Tướng đồng minh và Quỷ Cây mỗi người gây 360% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch gần. (Nghỉ: 4 giây. Quỷ Cây miễn dịch với Câm lặng và các yếu tố Thiên tai.)
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Hồi máu cho 3 Tướng đồng minh ngẫu nhiên bằng 620% công thường của Quỷ Cây. Các Tướng đồng minh và Quỷ Cây mỗi người gây 420% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch gần. (Nghỉ: 4 giây. Quỷ Cây miễn dịch với Câm lặng và các yếu tố Thiên tai.)
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Hồi máu cho 3 Tướng đồng minh ngẫu nhiên bằng 700% công thường của Quỷ Cây. Các Tướng đồng minh và Quỷ Cây mỗi người gây 480% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch gần. (Nghỉ: 4 giây. Quỷ Cây miễn dịch với Câm lặng và các yếu tố Thiên tai.)
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Hồi máu cho 3 Tướng đồng minh ngẫu nhiên bằng 800% công thường của Quỷ Cây. Các Tướng đồng minh và Quỷ Cây mỗi người gây 560% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch gần. (Nghỉ: 4 giây. Quỷ Cây miễn dịch với Câm lặng và các yếu tố Thiên tai.)
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Hồi máu cho 3 Tướng đồng minh ngẫu nhiên bằng 850% công thường của Quỷ Cây. Các Tướng đồng minh và Quỷ Cây mỗi người gây 600% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch gần. (Nghỉ: 4 giây. Quỷ Cây miễn dịch với Câm lặng và các yếu tố Thiên tai.)
12/15849790 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Hồi máu cho 4 Tướng đồng minh ngẫu nhiên bằng 900% công thường của Quỷ Cây. Các Tướng đồng minh và Quỷ Cây mỗi người gây 640% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch gần. (Nghỉ: 4 giây. Quỷ Cây miễn dịch với Câm lặng và các yếu tố Thiên tai.)
13/153643000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 14Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 27
76110141268
Hồi máu cho 4 Tướng đồng minh ngẫu nhiên bằng 1000% công thường của Quỷ Cây. Các Tướng đồng minh và Quỷ Cây mỗi người gây 740% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch gần. (Nghỉ: 4 giây. Quỷ Cây miễn dịch với Câm lặng và các yếu tố Thiên tai.)
14/158820000 Pha Lê Xanh 1579000 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Hồi máu cho 4 Tướng đồng minh ngẫu nhiên bằng 1100% công thường của Quỷ Cây. Các Tướng đồng minh và Quỷ Cây mỗi người gây 840% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch gần. (Nghỉ: 4 giây. Quỷ Cây miễn dịch với Câm lặng và các yếu tố Thiên tai.)
15/1515280000 Pha Lê Xanh 2547000 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22
87811701463
Hồi máu cho 4 Tướng đồng minh ngẫu nhiên bằng 1200% công thường của Quỷ Cây. Các Tướng đồng minh và Quỷ Cây mỗi người gây 940% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch gần. (Nghỉ: 4 giây. Quỷ Cây miễn dịch với Câm lặng và các yếu tố Thiên tai.)
CấpTin tức
1Hồi máu cho 3 Tướng đồng minh ngẫu nhiên bằng 240% công thường của Quỷ Cây. Các Tướng đồng minh mỗi người gây 150% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch gần.
2Hồi máu cho 3 Tướng đồng minh ngẫu nhiên bằng 280% công thường của Quỷ Cây. Các Tướng đồng minh mỗi người gây 180% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch gần.
3Hồi máu cho 3 Tướng đồng minh ngẫu nhiên bằng 320% công thường của Quỷ Cây. Các Tướng đồng minh mỗi người gây 210% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch gần.
4Hồi máu cho 3 Tướng đồng minh ngẫu nhiên bằng 360% công thường của Quỷ Cây. Các Tướng đồng minh mỗi người gây 240% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch gần.
5Hồi máu cho 3 Tướng đồng minh ngẫu nhiên bằng 420% công thường của Quỷ Cây. Các Tướng đồng minh mỗi người gây 280% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch gần.
6Hồi máu cho 3 Tướng đồng minh ngẫu nhiên bằng 480% công thường của Quỷ Cây. Các Tướng đồng minh mỗi người gây 320% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch gần.
7Hồi máu cho 3 Tướng đồng minh ngẫu nhiên bằng 540% công thường của Quỷ Cây. Các Tướng đồng minh mỗi người gây 360% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch gần.
8Hồi máu cho 3 Tướng đồng minh ngẫu nhiên bằng 620% công thường của Quỷ Cây. Các Tướng đồng minh mỗi người gây 420% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch gần.
9Hồi máu cho 3 Tướng đồng minh ngẫu nhiên bằng 700% công thường của Quỷ Cây. Các Tướng đồng minh mỗi người gây 480% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch gần.
10Hồi máu cho 3 Tướng đồng minh ngẫu nhiên bằng 800% công thường của Quỷ Cây. Các Tướng đồng minh mỗi người gây 560% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch gần.
Quỷ Cây
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
123002242255
2251023822510
3272025222515
4293026622521
5314028022526
6335029422531
7356030822536
8377032222541
9398033622546
10419035022552
11440036422557
12461037822562
13482039222567
14503040622572
15524042022577
16545043422582
17566044822588
18587046222593
19608047622598
206290490225103
20 (2 x Star)
1000 (1000Sao)
10000 (10000Vàng)
10Lửa
8590714230104
218800728230109
229010742230114
239220756230119
249430770230124
259640784230129
269850798230135
2710060812230140
2810270826230145
2910480840230150
3010690854230155
3110900868230161
3211110882230166
3311320896230171
3411530910230176
3511740924230181
3611950938230186
3712160952230192
3812370966230197
3912580980230202
4012790994230207
40 (3 x Star)
3000 (4000Sao)
30000 (40000Vàng)
50Lửa
150901218235208
41153001232235213
42155101246235219
43157201260235224
44159301274235229
45161401288235234
46163501302235239
47165601316235245
48167701330235250
49169801344235255
50171901358235260
51174001372235265
52176101386235271
53178201400235276
54180301414235281
55182401428235286
56184501442235292
57186601456235297
58188701470235302
59190801484235307
60192901498235312
60 (4 x Star)
10000 (14000Sao)
100000 (140000Vàng)
75Lửa
215901722240314
61218001736240319
62220101750240324
63222201764240330
64224301778240335
65226401792240340
66228501806240345
67230601820240351
68232701834240356
69234801848240361
70236901862240366
71239001876240372
72241101890240377
73243201904240382
74245301918240387
75247401932240393
76249501946240398
77251601960240403
78253701974240408
79255801988240413
80257902002240419
80 (5 x Star)
20000 (34000Sao)
200000 (340000Vàng)
105Lửa
280902226245421
81283002240245426
82285102254245431
83287202268245437
84289302282245442
85291402296245447
86293502310245452
87295602324245458
88297702338245463
89299802352245468
90301902366245474
91304002380245479
92306102394245484
93308202408245489
94310302422245495
95312402436245500
96314502450245505
97316602464245510
98318702478245516
99320802492245521
100322902506245526
100 (6 x Star)
30000 (64000Sao)
300000 (640000Vàng)
135Lửa
345902730250529
101348002744250534
102350102758250539
103352202772250545
104354302786250550
105356402800250555
106358502814250561
107360602828250566
108362702842250571
109364802856250576
110366902870250582
111369002884250587
112371102898250592
113373202912250598
114375302926250603
115377402940250608
116379502954250614
117381602968250619
118383702982250624
119385802996250629
120387903010250635
120 (7 x Star)
50000 (114000Sao)
500000 (1140000Vàng)
190Lửa
410903234255638
121413003248255643
122415103262255649
123417203276255654
124419303290255659
125421403304255665
126423503318255670
127425603332255675
128427703346255681
129429803360255686
130431903374255691
131434003388255696
132436103402255702
133438203416255707
134440303430255712
135442403444255718
136444503458255723
137446603472255728
138448703486255734
139450803500255739
140452903514255744
140 (8 x Star)
100000 (214000Sao)
1000000 (2140000Vàng)
250Lửa
475903738260748
141478003752260754
142480103766260759
143482203780260764
144484303794260770
145486403808260775
146488503822260780
147490603836260786
148492703850260791
149494803864260796
150496903878260802
151499003892260807
152501103906260812
153503203920260818
154505303934260823
155507403948260828
156509503962260834
157511603976260839
158513703990260844
159515804004260850
160517904018260855
160 (9 x Star)
200000 (414000Sao)
2000000 (4140000Vàng)
320Lửa
540904242265860
161543004256265865
162545104270265870
163547204284265876
164549304298265881
165551404312265886
166553504326265892
167555604340265897
168557704354265903
169559804368265908
170561904382265913
171564004396265919
172566104410265924
173568204424265929
174570304438265935
175572404452265940
176574504466265946
177576604480265951
178578704494265956
179580804508265962
180582904522265967
180 (10 x Star)
400000 (814000Sao)
5000000 (9140000Vàng)
550Lửa
605904746270972
181608004760270977
182610104774270983
183612204788270988
184614304802270994
185616404816270999
1866185048302701004
1876206048442701010
1886227048582701015
1896248048722701021
1906269048862701026
1916290049002701031
1926311049142701037
1936332049282701042
1946353049422701048
1956374049562701053
1966395049702701058
1976416049842701064
1986437049982701069
1996458050122701075
2006479050262701080
Quỷ Cây
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
14216019482407
242475196224013
342790197624020
443105199024026
543420200424033
643735201824039
744050203224046
844365204624052
944680206024059
1044995207424065
1145310208824072
1245625210224078
1345940211624085
1446255213024091
1546570214424098
16468852158240105
17472002172240111
18475152186240118
19478302200240124
20481452214240131
21484602228240137
22487752242240144
23490902256240150
24494052270240157
25497202284240163
26500352298240170
27503502312240176
28506652326240183
29509802340240189
30512952354240196
31516102368240203
32519252382240209
33522402396240216
34525552410240222
35528702424240229
36531852438240235
37535002452240242
38538152466240248
39541302480240255
40544452494240261
41547602508240268
42550752522240274
43553902536240281
44557052550240287
45560202564240294
46563352578240301
47566502592240307
48569652606240314
49572802620240320
50575952634240327
51579102648240333
52582252662240340
53585402676240346
54588552690240353
55591702704240359
56594852718240366
57598002732240372
58601152746240379
59604302760240385
60607452774240392
61610602788240399
62613752802240405
63616902816240412
64620052830240418
65623202844240425
66626352858240431
67629502872240438
68632652886240444
69635802900240451
70638952914240457
71642102928240464
72645252942240470
73648402956240477
74651552970240483
75654702984240490
76657852998240497
77661003012240503
78664153026240510
79667303040240516
80670453054240523
80 (5 x Star)
20000 (20000Sao)
200000 (200000Vàng)
105Lửa
702653368245525
81705803382245531
82708953396245538
83712103410245545
84715253424245551
85718403438245558
86721553452245564
87724703466245571
88727853480245577
89731003494245584
90734153508245591
91737303522245597
92740453536245604
93743603550245610
94746753564245617
95749903578245623
96753053592245630
97756203606245636
98759353620245643
99762503634245650
100765653648245656
100 (6 x Star)
30000 (50000Sao)
300000 (500000Vàng)
135Lửa
797853962250659
101801003976250665
102804153990250672
103807304004250679
104810454018250685
105813604032250692
106816754046250698
107819904060250705
108823054074250712
109826204088250718
110829354102250725
111832504116250731
112835654130250738
113838804144250745
114841954158250751
115845104172250758
116848254186250764
117851404200250771
118854554214250777
119857704228250784
120860854242250791
120 (7 x Star)
50000 (100000Sao)
500000 (1000000Vàng)
190Lửa
893054555255794
121896204569255801
122899354583255807
123902504597255814
124905654611255820
125908804625255827
126911954639255834
127915104653255840
128918254667255847
129921404681255854
130924554695255860
131927704709255867
132930854723255873
133934004737255880
134937154751255887
135940304765255893
136943454779255900
137946604793255906
138949754807255913
139952904821255920
140956054835255926
140 (8 x Star)
100000 (200000Sao)
1000000 (2000000Vàng)
250Lửa
988255149260930
141991405163260937
142994555177260944
143997705191260950
1441000855205260957
1451004005219260963
1461007155233260970
1471010305247260977
1481013455261260983
1491016605275260990
1501019755289260997
15110229053032601003
15210260553172601010
15310292053312601017
15410323553452601023
15510355053592601030
15610386553732601037
15710418053872601043
15810449554012601050
15910481054152601056
16010512554292601063
160 (9 x Star)
200000 (400000Sao)
2000000 (4000000Vàng)
320Lửa
10834557422651068
16110866057562651074
16210897557702651081
16310929057842651088
16410960557982651094
16510992058122651101
16611023558262651108
16711055058402651114
16811086558542651121
16911118058682651128
17011149558822651134
17111181058962651141
17211212559102651148
17311244059242651154
17411275559382651161
17511307059522651168
17611338559662651174
17711370059802651181
17811401559942651188
17911433060082651194
18011464560222651201
180 (10 x Star)
400000 (800000Sao)
5000000 (9000000Vàng)
550Lửa
11786563362701206
18111818063502701213
18211849563642701219
18311881063782701226
18411912563922701233
18511944064062701240
18611975564202701246
18712007064342701253
18812038564482701260
18912070064622701266
19012101564762701273
19112133064902701280
19212164565042701286
19312196065182701293
19412227565322701300
19512259065462701307
19612290565602701313
19712322065742701320
19812353565882701327
19912385066022701333
20012416566162701340
Quỷ Cây
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
18800038342408
288472384824016
388944386224024
489416387624031
589888389024039
690360390424047
790832391824055
891304393224063
991776394624071
1092248396024078
1192720397424086
1293192398824094
13936644002240102
14941364016240110
15946084030240118
16950804044240125
17955524058240133
18960244072240141
19964964086240149
20969684100240157
21974404114240165
22979124128240172
23983844142240180
24988564156240188
25993284170240196
26998004184240204
271002724198240212
281007444212240219
291012164226240227
301016884240240235
311021604254240243
321026324268240251
331031044282240259
341035764296240266
351040484310240274
361045204324240282
371049924338240290
381054644352240298
391059364366240306
401064084380240313
411068804394240321
421073524408240329
431078244422240337
441082964436240345
451087684450240353
461092404464240360
471097124478240368
481101844492240376
491106564506240384
501111284520240392
511116004534240400
521120724548240407
531125444562240415
541130164576240423
551134884590240431
561139604604240439
571144324618240447
581149044632240454
591153764646240462
601158484660240470
611163204674240478
621167924688240486
631172644702240494
641177364716240501
651182084730240509
661186804744240517
671191524758240525
681196244772240533
691200964786240541
701205684800240548
711210404814240556
721215124828240564
731219844842240572
741224564856240580
751229284870240588
761234004884240595
771238724898240603
781243444912240611
791248164926240619
801252884940240627
811257604954240635
821262324968240642
831267044982240650
841271764996240658
851276485010240666
861281205024240674
871285925038240682
881290645052240689
891295365066240697
901300085080240705
911304805094240713
921309525108240721
931314245122240729
941318965136240736
951323685150240744
961328405164240752
971333125178240760
981337845192240768
991342565206240776
1001347285220240783
100 (6 x Star)
30000 (30000Sao)
300000 (300000Vàng)
135Lửa
1411685848250789
1011416405862250797
1021421125876250805
1031425845890250813
1041430565904250820
1051435285918250828
1061440005932250836
1071444725946250844
1081449445960250852
1091454165974250860
1101458885988250868
1111463606002250876
1121468326016250884
1131473046030250891
1141477766044250899
1151482486058250907
1161487206072250915
1171491926086250923
1181496646100250931
1191501366114250939
1201506086128250947
120 (7 x Star)
50000 (80000Sao)
500000 (800000Vàng)
190Lửa
1570486755255950
1211575206769255958
1221579926783255966
1231584646797255974
1241589366811255982
1251594086825255990
1261598806839255998
12716035268532551005
12816082468672551013
12916129668812551021
13016176868952551029
13116224069092551037
13216271269232551045
13316318469372551053
13416365669512551061
13516412869652551069
13616460069792551077
13716507269932551085
13816554470072551093
13916601670212551100
14016648870352551108
140 (8 x Star)
100000 (180000Sao)
1000000 (1800000Vàng)
250Lửa
17292876622601112
14117340076762601120
14217387276902601128
14317434477042601136
14417481677182601144
14517528877322601152
14617576077462601160
14717623277602601168
14817670477742601176
14917717677882601184
15017764878022601192
15117812078162601200
15217859278302601208
15317906478442601216
15417953678582601223
15518000878722601231
15618048078862601239
15718095279002601247
15818142479142601255
15918189679282601263
16018236879422601271
160 (9 x Star)
200000 (380000Sao)
2000000 (3800000Vàng)
320Lửa
18880885692651276
16118928085832651284
16218975285972651292
16319022486112651299
16419069686252651307
16519116886392651315
16619164086532651323
16719211286672651331
16819258486812651339
16919305686952651347
17019352887092651355
17119400087232651363
17219447287372651371
17319494487512651379
17419541687652651387
17519588887792651395
17619636087932651403
17719683288072651411
17819730488212651419
17919777688352651427
18019824888492651435
180 (10 x Star)
400000 (780000Sao)
5000000 (8800000Vàng)
550Lửa
20468894762701440
18120516094902701448
18220563295042701456
18320610495182701464
18420657695322701472
18520704895462701480
18620752095602701488
18720799295742701496
18820846495882701504
18920893696022701512
19020940896162701520
19120988096302701528
19221035296442701536
19321082496582701544
19421129696722701552
19521176896862701560
19621224097002701568
19721271297142701576
19821318497282701584
19921365697422701592
20021412897562701600
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Quỷ Cây x 1 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 569500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Quỷ Cây x 2 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 101040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
4841100
41110 Tấn côngPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241500
423890 MáuPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241800
43150 Chính xácPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1242200
44150 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1242500
45330 Tấn côngPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
3542900
464240 MáuPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243200
4732 CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243600
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243900
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
5011680 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
3544600
51130 Tấn côngPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445000
524490 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445300
53170 Chính xácPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445700
54170 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1446000
55385 Tấn côngPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
4146400
564900 MáuPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1446700
5738 CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447100
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447400
59145 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 15
Quỷ Cây x 4 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 201447800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
6548200
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1548600
625090 MáuPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549000
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549500
64191 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1550000
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
4650600
665550 MáuPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551200
6742 CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551900
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1552600
69155 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1553400
7015270 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
4654200
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1755100
725690 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1756000
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1757000
74213 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1758000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
5159100
766200 MáuPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1760200
7747 CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1761400
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1762600
79173 Tấn côngVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
Quỷ Cây x 6 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 301763800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 800000
Sao x 133000
8264400
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 800000
Sao x 133000
1965000
826290 MáuPha Lê Xanh x 800000
Sao x 133000
1965600
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 800000
Sao x 133000
1966200
84236 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1966800
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 930000
Sao x 154000
5767400
866855 MáuPha Lê Xanh x 930000
Sao x 154000
1968000
8752 CRITPha Lê Xanh x 930000
Sao x 154000
1968600
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 930000
Sao x 154000
1969200
89194 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1969800
9018865 MáuPha Lê Xanh x 1070000
Sao x 178000
5770500
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 1070000
Sao x 178000
2171200
926885 MáuPha Lê Xanh x 1070000
Sao x 178000
2171900
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 1070000
Sao x 178000
2172600
94258 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
2173300
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 1220000
Sao x 205000
6274000
967505 MáuPha Lê Xanh x 1220000
Sao x 205000
2174700
9757 CRITPha Lê Xanh x 1220000
Sao x 205000
2175400
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 1220000
Sao x 205000
2176100
99211 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 12
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 15
Quỷ Cây x 8 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 402176800
100Khả năng 15 Cấp990

SkinSkin

  • Liệt Hỏa
SkinTướngTin tứcChi tiết SkinPhí
Liệt Hỏa
Liệt Hỏa
Khi Quỷ Cây nhận được Skin: Tấn công +400, HP +10000 Ngọn lửa đã hủy diệt rễ nhưng cho hắn một cơ hội sống lại.400 Tấn công
10000 Máu
*Liệt Hỏa - Đổi skin của Quỷ Cây. Dùng cường hóa Skin. x 50
Cấp Máu Tấn công Chống CRIT CRIT Tránh né Chính xác TH CRIT Sức mạnh Quảng bá Cấp
1 10000 400 560 Ấn + 10 *Liệt Hỏa - Đổi skin của Quỷ Cây. Dùng cường hóa Skin.
2 2625 105 6 840 Ấn + 15 *Liệt Hỏa - Đổi skin của Quỷ Cây. Dùng cường hóa Skin.
3 15 15 6 1120 Ấn + 20 *Liệt Hỏa - Đổi skin của Quỷ Cây. Dùng cường hóa Skin.
4 75 75 6 1400 Ấn + 25 *Liệt Hỏa - Đổi skin của Quỷ Cây. Dùng cường hóa Skin.
5 3250 130 9 1680 Ấn + 30 *Liệt Hỏa - Đổi skin của Quỷ Cây. Dùng cường hóa Skin.
6 25 25 9 1960 Ấn + 35 *Liệt Hỏa - Đổi skin của Quỷ Cây. Dùng cường hóa Skin.
7 105 105 9 2240 Ấn + 40 *Liệt Hỏa - Đổi skin của Quỷ Cây. Dùng cường hóa Skin.
8 4125 165 12 2520 Ấn + 45 *Liệt Hỏa - Đổi skin của Quỷ Cây. Dùng cường hóa Skin.
9 35 35 12 2800 Ấn + 50 *Liệt Hỏa - Đổi skin của Quỷ Cây. Dùng cường hóa Skin.
10 135 135 12 3080 Ấn + 55 *Liệt Hỏa - Đổi skin của Quỷ Cây. Dùng cường hóa Skin.
11 5250 210 15 3360 Ấn + 60 *Liệt Hỏa - Đổi skin của Quỷ Cây. Dùng cường hóa Skin.
12 45 45 15 3640 Ấn + 65 *Liệt Hỏa - Đổi skin của Quỷ Cây. Dùng cường hóa Skin.
13 165 165 15 3920 Ấn + 70 *Liệt Hỏa - Đổi skin của Quỷ Cây. Dùng cường hóa Skin.
14 6625 265 18 4200 Ấn + 75 *Liệt Hỏa - Đổi skin của Quỷ Cây. Dùng cường hóa Skin.
15 55 55 18 4480 Ấn + 80 *Liệt Hỏa - Đổi skin của Quỷ Cây. Dùng cường hóa Skin.
16 195 195 18 4760 Ấn + 85 *Liệt Hỏa - Đổi skin của Quỷ Cây. Dùng cường hóa Skin.
17 8250 330 21 5040 Ấn + 90 *Liệt Hỏa - Đổi skin của Quỷ Cây. Dùng cường hóa Skin.
18 55 55 21 5320 Ấn + 95 *Liệt Hỏa - Đổi skin của Quỷ Cây. Dùng cường hóa Skin.
19 195 195 21 5600 Ấn + 100 *Liệt Hỏa - Đổi skin của Quỷ Cây. Dùng cường hóa Skin.
20 10125 405 24
Tổng 58520 Ấn1045 *Liệt Hỏa - Đổi skin của Quỷ Cây. Dùng cường hóa Skin.

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Rừng Cổ
Rừng Cổ
Tin tức Tướng Thưởng
Khu Rừng Cổ đã từng là niềm tin sức mạnh của cư dân vào một cuộc sống yên bình. Nhưng mọi thứ đã thay đổi khi tổ tiên Tộc Cánh tham gia chế tạo bảo thạch chống rồng, sự hiếu chiến cuối cùng đẩy những tổ tiên này rời khỏi khu rừng. 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Rất ít người có thể sở hữu được sức mạnh tự nhiên của khu rừng cổ vì nó chỉ thuộc vể những ai xứng đáng. Vì thế các thế lực bắt đầu chuyển hướng sang những sinh linh của khu rừng, Pháp Sư và Thần Rừng sẽ những mục tiêu trong cuộc săn lùng … 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Những sinh linh của rừng đang ở tình thế vô cùng nguy nan. Và Tộc Cánh và đã lập một hiệp ước với loài người, Nữ Thiện Xạ cùng nhiều anh hùng khác lần lượt đến hỗ trợ. Nhưng liệu liên minh này có tan vỡ khi mà Tiên Nữ một hậu duệ của Tộc Cánh cũng gặp phải sự thù địch của phía đồng minh. 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Quỷ Cây + Pháp Sư + Tiên Nữ + Mộc Tinh + Nữ Thiện Xạ + Xạ Thủ Tình Yêu + Ong Chúa Sát Thủ + Thần Rừng
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Tin tức
Rễ Ma Thuật
Rễ Ma Thuật
Một cành cây khỏe mạnh với một nguồn năng lượng kỳ lạ chạy từ lòng rễ đến lá.

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

2
1
61
0
1
0
3
0
0
0
0
1
2
1
3
0
0
2
0
0
0
0
1
0
1
1
0
8
14
2
12
1
1
0
0
0
0
0
1
0
1
0
0

Bài

0
30
1
1
2
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
1
50
0
1
0
1
0
0
0
0
0
2
1
1
1
0
0
5
0
1
0
0
1
4

Kỹ Năng

4
32
0
2
0
53
2
2
1
0
2
0
0
1
2
0
1
0
0
0

Thú Nuôi

1
0
1
1
1
0
1
1
0
3
2
0
2
4
0
1
46
31
0
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0

Đặc Tính

6
2
5
3
64
15
25

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Chuyển sang Chế độ Vật phẩm trong "Đài Tướng" để lưu trữ các thẻ tướng và tinh chất trong Hộp đạo cụ của Nhà kho
Tuyển Tướng bằng cách sử dụng Ấn, Đá Hồn, Ngọc, hoặc Danh vọng
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Tuyển bằng Ngọc 150 Ngọc / 450 Ngọc 0.05%
Quỷ Cây - Tuyển Tướng Huyền Thoại, Quỷ Cây. --- 100 %

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

Ngoài ra

Hộ Vệ
Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép