Tướng: Anubis

Anubis

Anubis Anubis

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:36004912093920
Tấn công Tấn công:20517512896
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:100010001000
Di Chuyển Di Chuyển:315330330
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:333
Chính xác Chính xác:159204294
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Đài Hộ VệKỹ năng TướngKhả năng
Chiến ThúHồi SinhHãy chọn tài năngMàn Kinh Dị
Trong nhiều thế kỷ, Anubis bị ràng buộc bởi các cấm thuật và phải phục vụ tham vọng quyền lực của pharoah. Nhưng kẻ thu phục hắn chỉ là người trần mắt thịt và sớm từ trần. Nhiều năm sau đó, Anubis khôi phục sức mạnh và phá vỡ lời nguyền. Giờ đây hắn sẽ lại đặt chân lên mặt đất, hung hăng trút cơn thịnh nộ của mình lên trần gian.
  • Màn Kinh Dị
  • Tôtem Thần
  • Anubis
  • Anubis Tiến hóa 1
  • Anubis Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
CấpPhí Sức MạnThường Sức MạnTiến hóa 1 Sức MạnTiến hóa 2
1/15---597898
Gây 80% Tấn Công Thiệt Hại cho tối đa 100 đối thủ và giảm 15% TC của chúng trong 10s. Nghỉ: 8s. Đồng thời biến thân trong 12s, miễn nhiễm với Câm Lặng và Thiên Tai, giảm 20% TH nhận vào và giảm thời gian nghỉ còn 5s. Gây thêm TH bằng 1% HP tối đa tới tất cả kẻ địch. (Tướng có thể hồi sinh 3 lần với 80% HP mỗi lần. Kỹ năng Hồi Sinh và Bài Hồi Sinh không có tác dụng)
2/152000 (100 Ấn)117156195
Gây 90% Tấn Công Thiệt Hại cho tối đa 100 đối thủ và giảm 18% TC của chúng trong 10s. Nghỉ: 8s. Đồng thời biến thân trong 12s, miễn nhiễm với Câm Lặng và Thiên Tai, giảm 26% TH nhận vào và giảm thời gian nghỉ còn 5s. Gây thêm TH bằng 2% HP tối đa tới tất cả kẻ địch. (Tướng có thể hồi sinh 3 lần với 80% HP mỗi lần. Kỹ năng Hồi Sinh và Bài Hồi Sinh không có tác dụng)
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Gây 100% Tấn Công Thiệt Hại cho tối đa 100 đối thủ và giảm 21% TC của chúng trong 10s. Nghỉ: 8s. Đồng thời biến thân trong 12s, miễn nhiễm với Câm Lặng và Thiên Tai, giảm 32% TH nhận vào và giảm thời gian nghỉ còn 5s. Gây thêm TH bằng 3% HP tối đa tới tất cả kẻ địch. (Tướng có thể hồi sinh 3 lần với 80% HP mỗi lần. Kỹ năng Hồi Sinh và Bài Hồi Sinh không có tác dụng)
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Gây 120% Tấn Công Thiệt Hại cho tối đa 100 đối thủ và giảm 24% TC của chúng trong 10s. Nghỉ: 8s. Đồng thời biến thân trong 12s, miễn nhiễm với Câm Lặng và Thiên Tai, giảm 38% TH nhận vào và giảm thời gian nghỉ còn 5s. Gây thêm TH bằng 4% HP tối đa tới tất cả kẻ địch. (Tướng có thể hồi sinh 3 lần với 80% HP mỗi lần. Kỹ năng Hồi Sinh và Bài Hồi Sinh không có tác dụng)
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Gây 140% Tấn Công Thiệt Hại cho tối đa 100 đối thủ và giảm 27% TC của chúng trong 10s. Nghỉ: 8s. Đồng thời biến thân trong 12s, miễn nhiễm với Câm Lặng và Thiên Tai, giảm 44% TH nhận vào và giảm thời gian nghỉ còn 5s. Gây thêm TH bằng 5% HP tối đa tới tất cả kẻ địch. (Tướng có thể hồi sinh 3 lần với 80% HP mỗi lần. Kỹ năng Hồi Sinh và Bài Hồi Sinh không có tác dụng)
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Gây 160% Tấn Công Thiệt Hại cho tối đa 100 đối thủ và giảm 30% TC của chúng trong 10s. Nghỉ: 8s. Đồng thời biến thân trong 12s, miễn nhiễm với Câm Lặng và Thiên Tai, giảm 50% TH nhận vào và giảm thời gian nghỉ còn 5s. Gây thêm TH bằng 6% HP tối đa tới tất cả kẻ địch. (Tướng có thể hồi sinh 3 lần với 80% HP mỗi lần. Kỹ năng Hồi Sinh và Bài Hồi Sinh không có tác dụng)
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Gây 190% Tấn Công Thiệt Hại cho tối đa 100 đối thủ và giảm 33% TC của chúng trong 10s. Nghỉ: 8s. Đồng thời biến thân trong 12s, miễn nhiễm với Câm Lặng và Thiên Tai, giảm 56% TH nhận vào và giảm thời gian nghỉ còn 5s. Gây thêm TH bằng 7% HP tối đa tới tất cả kẻ địch. (Tướng có thể hồi sinh 3 lần với 80% HP mỗi lần. Kỹ năng Hồi Sinh và Bài Hồi Sinh không có tác dụng)
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Gây 220% Tấn Công Thiệt Hại cho tối đa 100 đối thủ và giảm 36% TC của chúng trong 10s. Nghỉ: 8s. Đồng thời biến thân trong 12s, miễn nhiễm với Câm Lặng và Thiên Tai, giảm 62% TH nhận vào và giảm thời gian nghỉ còn 5s. Gây thêm TH bằng 8% HP tối đa tới tất cả kẻ địch. (Tướng có thể hồi sinh 3 lần với 80% HP mỗi lần. Kỹ năng Hồi Sinh và Bài Hồi Sinh không có tác dụng)
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Gây 250% Tấn Công Thiệt Hại cho tối đa 100 đối thủ và giảm 39% TC của chúng trong 10s. Nghỉ: 8s. Đồng thời biến thân trong 12s, miễn nhiễm với Câm Lặng và Thiên Tai, giảm 70% TH nhận vào và giảm thời gian nghỉ còn 5s. Gây thêm TH bằng 9% HP tối đa tới tất cả kẻ địch. (Tướng có thể hồi sinh 3 lần với 80% HP mỗi lần. Kỹ năng Hồi Sinh và Bài Hồi Sinh không có tác dụng)
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Gây 300% Tấn Công Thiệt Hại cho tối đa 100 đối thủ và giảm 42% TC của chúng trong 10s. Nghỉ: 8s. Đồng thời biến thân trong 12s, miễn nhiễm với Câm Lặng và Thiên Tai, giảm 80% TH nhận vào và giảm thời gian nghỉ còn 5s. Gây thêm TH bằng 10% HP tối đa tới tất cả kẻ địch. (Tướng có thể hồi sinh 3 lần với 80% HP mỗi lần. Kỹ năng Hồi Sinh và Bài Hồi Sinh không có tác dụng)
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Gây thiệt hại bằng 320% công thường và giảm 44% sức công của 100 mục tiêu trong 10s. Nghỉ: 8s. Biến thân trong 12s, miễn dịch với Câm Lặng và Thiên Tai, giảm 80% thiệt hại phải nhận và giảm thời gian nghỉ chiêu 5s. Gây thêm thiệt hại bằng 11% HP tối đa của tất cả kẻ địch. (Tướng có thể hồi sinh 3 lần với 80% HP mỗi lần. Kỹ năng Hồi Sinh và Bài Hồi Sinh không có tác dụng)
12/15857290 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Gây thiệt hại bằng 345% công thường và giảm 47% sức công của 100 mục tiêu trong 10s. Nghỉ: 8s. Biến thân trong 12s, miễn dịch với Câm Lặng và Thiên Tai, giảm 80% thiệt hại phải nhận và giảm thời gian nghỉ chiêu 5s. Gây thêm thiệt hại bằng 12% HP tối đa của tất cả kẻ địch. (Tướng có thể hồi sinh 3 lần với 80% HP mỗi lần. Kỹ năng Hồi Sinh và Bài Hồi Sinh không có tác dụng)
13/153443000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 30Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
76110141268
Gây thiệt hại bằng 370% công thường và giảm 50% sức công của 100 mục tiêu trong 10s. Nghỉ: 8s. Biến thân trong 12s, miễn dịch với Câm Lặng và Thiên Tai, giảm 80% thiệt hại phải nhận và giảm thời gian nghỉ chiêu 5s. Gây thêm thiệt hại bằng 13% HP tối đa của tất cả kẻ địch. (Tướng có thể hồi sinh 3 lần với 80% HP mỗi lần. Kỹ năng Hồi Sinh và Bài Hồi Sinh không có tác dụng)
14/156976250 Pha Lê Xanh 1524500 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 46Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Gây thiệt hại bằng 395% công thường và giảm 53% sức công của 100 mục tiêu trong 10s. Nghỉ: 8s. Biến thân trong 12s, miễn dịch với Câm Lặng và Thiên Tai, giảm 80% thiệt hại phải nhận và giảm thời gian nghỉ chiêu 5s. Gây thêm thiệt hại bằng 14% HP tối đa của tất cả kẻ địch. (Tướng có thể hồi sinh 3 lần với 80% HP mỗi lần. Kỹ năng Hồi Sinh và Bài Hồi Sinh không có tác dụng)
15/1510308250 Pha Lê Xanh 2029500 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 48
87811701463
Gây thiệt hại bằng 420% công thường và giảm 56% sức công của 100 mục tiêu trong 10s. Nghỉ: 8s. Biến thân trong 12s, miễn dịch với Câm Lặng và Thiên Tai, giảm 80% thiệt hại phải nhận và giảm thời gian nghỉ chiêu 5s. Gây thêm thiệt hại bằng 15% HP tối đa của tất cả kẻ địch. (Tướng có thể hồi sinh 3 lần với 80% HP mỗi lần. Kỹ năng Hồi Sinh và Bài Hồi Sinh không có tác dụng)
CấpTin tức
1Gây Thiệt Hại bằng 80% TC và 1% HP tối đa của đối thủ lên tất cả kẻ địch. Giảm 15% TC tất cả kẻ địch trong 10 giây.
2Gây Thiệt Hại bằng 90% TC và 2% HP tối đa của đối thủ lên tất cả kẻ địch. Giảm 18% TC tất cả kẻ địch trong 10 giây.
3Gây Thiệt Hại bằng 100% TC và 3% HP tối đa của đối thủ lên tất cả kẻ địch. Giảm 21% TC tất cả kẻ địch trong 10 giây.
4Gây Thiệt Hại bằng 120% TC và 4% HP tối đa của đối thủ lên tất cả kẻ địch. Giảm 24% TC tất cả kẻ địch trong 10 giây.
5Gây Thiệt Hại bằng 140% TC và 5% HP tối đa của đối thủ lên tất cả kẻ địch. Giảm 27% TC tất cả kẻ địch trong 10 giây.
6Gây Thiệt Hại bằng 160% TC và 6% HP tối đa của đối thủ lên tất cả kẻ địch. Giảm 30% TC tất cả kẻ địch trong 10 giây.
7Gây Thiệt Hại bằng 190% TC và 7% HP tối đa của đối thủ lên tất cả kẻ địch. Giảm 33% TC tất cả kẻ địch trong 10 giây.
8Gây Thiệt Hại bằng 220% TC và 9% HP tối đa của đối thủ lên tất cả kẻ địch. Giảm 36% TC tất cả kẻ địch trong 10 giây.
9Gây Thiệt Hại bằng 250% TC và 9% HP tối đa của đối thủ lên tất cả kẻ địch. Giảm 39% TC tất cả kẻ địch trong 10 giây.
10Gây Thiệt Hại bằng 300% TC và 10% HP tối đa của đối thủ lên tất cả kẻ địch. Giảm 42% TC tất cả kẻ địch trong 10 giây.
Anubis
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
136002053156
2376021731511
3392022931517
4408024131523
5424025331528
6440026531534
7456027731540
8472028931545
9488030131551
10504031331557
11520032531562
12536033731568
13552034931573
14568036131579
15584037331585
16600038531590
17616039731596
186320409315102
196480421315107
206640433315113
20 (2 x Star)
1000 (1000Sao)
10000 (10000Vàng)
10Lửa
10240638320114
2110400650320119
2210560662320125
2310720674320131
2410880686320136
2511040698320142
2611200710320148
2711360722320153
2811520734320159
2911680746320165
3011840758320170
3112000770320176
3212160782320182
3312320794320187
3412480806320193
3512640818320199
3612800830320204
3712960842320210
3813120854320216
3913280866320221
4013440878320227
40 (3 x Star)
3000 (4000Sao)
30000 (40000Vàng)
50Lửa
170401083325228
41172001095325234
42173601107325240
43175201119325245
44176801131325251
45178401143325257
46180001155325262
47181601167325268
48183201179325274
49184801191325280
50186401203325285
51188001215325291
52189601227325297
53191201239325302
54192801251325308
55194401263325314
56196001275325320
57197601287325325
58199201299325331
59200801311325337
60202401323325342
60 (4 x Star)
10000 (14000Sao)
100000 (140000Vàng)
75Lửa
238401528330344
61240001540330350
62241601552330355
63243201564330361
64244801576330367
65246401588330373
66248001600330378
67249601612330384
68251201624330390
69252801636330396
70254401648330401
71256001660330407
72257601672330413
73259201684330419
74260801696330424
75262401708330430
76264001720330436
77265601732330441
78267201744330447
79268801756330453
80270401768330459
80 (5 x Star)
20000 (34000Sao)
200000 (340000Vàng)
105Lửa
306401973335461
81308001985335467
82309601997335472
83311202009335478
84312802021335484
85314402033335490
86316002045335495
87317602057335501
88319202069335507
89320802081335513
90322402093335519
91324002105335524
92325602117335530
93327202129335536
94328802141335542
95330402153335547
96332002165335553
97333602177335559
98335202189335565
99336802201335570
100338402213335576
100 (6 x Star)
30000 (64000Sao)
300000 (640000Vàng)
135Lửa
374402418340579
101376002430340585
102377602442340590
103379202454340596
104380802466340602
105382402478340608
106384002490340614
107385602502340619
108387202514340625
109388802526340631
110390402538340637
111392002550340643
112393602562340648
113395202574340654
114396802586340660
115398402598340666
116400002610340672
117401602622340677
118403202634340683
119404802646340689
120406402658340695
120 (7 x Star)
50000 (114000Sao)
500000 (1140000Vàng)
190Lửa
442402863345698
121444002875345704
122445602887345710
123447202899345715
124448802911345721
125450402923345727
126452002935345733
127453602947345739
128455202959345745
129456802971345750
130458402983345756
131460002995345762
132461603007345768
133463203019345774
134464803031345779
135466403043345785
136468003055345791
137469603067345797
138471203079345803
139472803091345809
140474403103345814
140 (8 x Star)
100000 (214000Sao)
1000000 (2140000Vàng)
250Lửa
510403308350818
141512003320350824
142513603332350830
143515203344350836
144516803356350842
145518403368350847
146520003380350853
147521603392350859
148523203404350865
149524803416350871
150526403428350877
151528003440350883
152529603452350888
153531203464350894
154532803476350900
155534403488350906
156536003500350912
157537603512350918
158539203524350923
159540803536350929
160542403548350935
160 (9 x Star)
200000 (414000Sao)
2000000 (4140000Vàng)
320Lửa
578403753355940
161580003765355945
162581603777355951
163583203789355957
164584803801355963
165586403813355969
166588003825355975
167589603837355981
168591203849355987
169592803861355992
170594403873355998
1715960038853551004
1725976038973551010
1735992039093551016
1746008039213551022
1756024039333551028
1766040039453551034
1776056039573551039
1786072039693551045
1796088039813551051
1806104039933551057
180 (10 x Star)
400000 (814000Sao)
5000000 (9140000Vàng)
550Lửa
6464041983601062
1816480042103601068
1826496042223601074
1836512042343601080
1846528042463601086
1856544042583601092
1866560042703601097
1876576042823601103
1886592042943601109
1896608043063601115
1906624043183601121
1916640043303601127
1926656043423601133
1936672043543601139
1946688043663601145
1956704043783601151
1966720043903601156
1976736044023601162
1986752044143601168
1996768044263601174
2006784044383601180
Anubis
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
14912017513307
249360176333014
349600177533021
449840178733028
550080179933035
650320181133042
750560182333049
850800183533056
951040184733063
1051280185933070
1151520187133077
1251760188333084
1352000189533091
1452240190733098
15524801919330106
16527201931330113
17529601943330120
18532001955330127
19534401967330134
20536801979330141
21539201991330148
22541602003330155
23544002015330162
24546402027330169
25548802039330176
26551202051330183
27553602063330190
28556002075330197
29558402087330204
30560802099330211
31563202111330218
32565602123330225
33568002135330232
34570402147330239
35572802159330246
36575202171330253
37577602183330260
38580002195330267
39582402207330274
40584802219330281
41587202231330288
42589602243330295
43592002255330302
44594402267330309
45596802279330317
46599202291330324
47601602303330331
48604002315330338
49606402327330345
50608802339330352
51611202351330359
52613602363330366
53616002375330373
54618402387330380
55620802399330387
56623202411330394
57625602423330401
58628002435330408
59630402447330415
60632802459330422
61635202471330429
62637602483330436
63640002495330443
64642402507330450
65644802519330457
66647202531330464
67649602543330471
68652002555330478
69654402567330485
70656802579330492
71659202591330499
72661602603330506
73664002615330513
74666402627330520
75668802639330528
76671202651330535
77673602663330542
78676002675330549
79678402687330556
80680802699330563
80 (5 x Star)
20000 (20000Sao)
200000 (200000Vàng)
105Lửa
731202986335565
81733602998335572
82736003010335579
83738403022335586
84740803034335593
85743203046335600
86745603058335607
87748003070335614
88750403082335621
89752803094335628
90755203106335636
91757603118335643
92760003130335650
93762403142335657
94764803154335664
95767203166335671
96769603178335678
97772003190335685
98774403202335692
99776803214335699
100779203226335706
100 (6 x Star)
30000 (50000Sao)
300000 (500000Vàng)
135Lửa
829603513340709
101832003525340716
102834403537340723
103836803549340730
104839203561340737
105841603573340744
106844003585340751
107846403597340759
108848803609340766
109851203621340773
110853603633340780
111856003645340787
112858403657340794
113860803669340801
114863203681340808
115865603693340815
116868003705340822
117870403717340829
118872803729340836
119875203741340844
120877603753340851
120 (7 x Star)
50000 (100000Sao)
500000 (1000000Vàng)
190Lửa
928004040345854
121930404052345861
122932804064345868
123935204076345875
124937604088345882
125940004100345890
126942404112345897
127944804124345904
128947204136345911
129949604148345918
130952004160345925
131954404172345932
132956804184345939
133959204196345947
134961604208345954
135964004220345961
136966404232345968
137968804244345975
138971204256345982
139973604268345989
140976004280345996
140 (8 x Star)
100000 (200000Sao)
1000000 (2000000Vàng)
250Lửa
10264045673501000
14110288045793501007
14210312045913501015
14310336046033501022
14410360046153501029
14510384046273501036
14610408046393501043
14710432046513501050
14810456046633501057
14910480046753501065
15010504046873501072
15110528046993501079
15210552047113501086
15310576047233501093
15410600047353501100
15510624047473501107
15610648047593501115
15710672047713501122
15810696047833501129
15910720047953501136
16010744048073501143
160 (9 x Star)
200000 (400000Sao)
2000000 (4000000Vàng)
320Lửa
11248050943551148
16111272051063551155
16211296051183551162
16311320051303551169
16411344051423551176
16511368051543551183
16611392051663551191
16711416051783551198
16811440051903551205
16911464052023551212
17011488052143551219
17111512052263551226
17211536052383551234
17311560052503551241
17411584052623551248
17511608052743551255
17611632052863551262
17711656052983551269
17811680053103551277
17911704053223551284
18011728053343551291
180 (10 x Star)
400000 (800000Sao)
5000000 (9000000Vàng)
550Lửa
12232056213601296
18112256056333601303
18212280056453601310
18312304056573601318
18412328056693601325
18512352056813601332
18612376056933601339
18712400057053601346
18812424057173601354
18912448057293601361
19012472057413601368
19112496057533601375
19212520057653601382
19312544057773601390
19412568057893601397
19512592058013601404
19612616058133601411
19712640058253601418
19812664058373601426
19912688058493601433
20012712058613601440
Anubis
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
110400034703308
2104360348233017
3104720349433025
4105080350633033
5105440351833042
6105800353033050
7106160354233058
8106520355433067
9106880356633075
10107240357833083
11107600359033092
121079603602330100
131083203614330108
141086803626330117
151090403638330125
161094003650330133
171097603662330142
181101203674330150
191104803686330158
201108403698330167
211112003710330175
221115603722330183
231119203734330192
241122803746330200
251126403758330208
261130003770330217
271133603782330225
281137203794330233
291140803806330242
301144403818330250
311148003830330258
321151603842330267
331155203854330275
341158803866330283
351162403878330292
361166003890330300
371169603902330308
381173203914330317
391176803926330325
401180403938330333
411184003950330342
421187603962330350
431191203974330358
441194803986330367
451198403998330375
461202004010330383
471205604022330392
481209204034330400
491212804046330408
501216404058330417
511220004070330425
521223604082330433
531227204094330442
541230804106330450
551234404118330458
561238004130330467
571241604142330475
581245204154330483
591248804166330492
601252404178330500
611256004190330508
621259604202330517
631263204214330525
641266804226330533
651270404238330542
661274004250330550
671277604262330558
681281204274330567
691284804286330575
701288404298330583
711292004310330592
721295604322330600
731299204334330608
741302804346330617
751306404358330625
761310004370330633
771313604382330642
781317204394330650
791320804406330658
801324404418330667
811328004430330675
821331604442330683
831335204454330692
841338804466330700
851342404478330708
861346004490330717
871349604502330725
881353204514330733
891356804526330742
901360404538330750
911364004550330758
921367604562330767
931371204574330775
941374804586330783
951378404598330792
961382004610330800
971385604622330808
981389204634330817
991392804646330825
1001396404658330833
100 (6 x Star)
30000 (30000Sao)
300000 (300000Vàng)
135Lửa
1497205232340839
1011500805244340847
1021504405256340856
1031508005268340864
1041511605280340872
1051515205292340881
1061518805304340889
1071522405316340898
1081526005328340906
1091529605340340914
1101533205352340923
1111536805364340931
1121540405376340940
1131544005388340948
1141547605400340956
1151551205412340965
1161554805424340973
1171558405436340982
1181562005448340990
1191565605460340998
12015692054723401007
120 (7 x Star)
50000 (80000Sao)
500000 (800000Vàng)
190Lửa
16700060463451010
12116736060583451018
12216772060703451027
12316808060823451035
12416844060943451044
12516880061063451052
12616916061183451061
12716952061303451069
12816988061423451077
12917024061543451086
13017060061663451094
13117096061783451103
13217132061903451111
13317168062023451119
13417204062143451128
13517240062263451136
13617276062383451145
13717312062503451153
13817348062623451162
13917384062743451170
14017420062863451178
140 (8 x Star)
100000 (180000Sao)
1000000 (1800000Vàng)
250Lửa
18428068603501182
14118464068723501191
14218500068843501199
14318536068963501208
14418572069083501216
14518608069203501224
14618644069323501233
14718680069443501241
14818716069563501250
14918752069683501258
15018788069803501267
15118824069923501275
15218860070043501284
15318896070163501292
15418932070283501300
15518968070403501309
15619004070523501317
15719040070643501326
15819076070763501334
15919112070883501343
16019148071003501351
160 (9 x Star)
200000 (380000Sao)
2000000 (3800000Vàng)
320Lửa
20156076743551356
16120192076863551364
16220228076983551373
16320264077103551381
16420300077223551389
16520336077343551398
16620372077463551406
16720408077583551415
16820444077703551423
16920480077823551432
17020516077943551440
17120552078063551449
17220588078183551457
17320624078303551466
17420660078423551474
17520696078543551483
17620732078663551491
17720768078783551500
17820804078903551508
17920840079023551517
18020876079143551525
180 (10 x Star)
400000 (780000Sao)
5000000 (8800000Vàng)
550Lửa
21884084883601530
18121920085003601539
18221956085123601547
18321992085243601556
18422028085363601564
18522064085483601573
18622100085603601581
18722136085723601590
18822172085843601598
18922208085963601607
19022244086083601615
19122280086203601624
19222316086323601632
19322352086443601641
19422388086563601649
19522424086683601658
19622460086803601666
19722496086923601675
19822532087043601683
19922568087163601692
20022604087283601700
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 169500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
4841500
41108 Tấn côngPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242200
423895 MáuPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242900
43146 Chính xácPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1243600
44146 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
45331 Tấn côngPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
3545000
464245 MáuPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1245700
4732 CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1246400
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1247100
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1247800
5011680 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
3548500
51127 Tấn côngPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449200
524490 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449900
53168 Chính xácPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1450600
54168 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1451300
55381 Tấn côngPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
4152000
564895 MáuPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1452700
5738 CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1453400
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1454100
59139 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21454800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
6555100
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555500
625090 MáuPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555800
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1556200
64191 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1556500
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
4656900
665550 MáuPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557200
6742 CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557600
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557900
69155 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1558300
7015270 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
4658600
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759000
725690 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759300
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759700
74213 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1760000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
5160400
766200 MáuPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1760700
7747 CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761100
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761400
79173 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
x 31761800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
8262100
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962500
826290 MáuPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962800
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1963200
84236 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1963500
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
5763900
866855 MáuPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964200
8752 CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964600
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964900
89194 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1965300
9018865 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
5765600
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166000
926885 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166300
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166700
94258 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
2167000
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
6267400
967505 MáuPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2167700
9757 CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168100
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168400
99211 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
x 32168800
100Khả năng 15 Cấp990

SkinSkin

  • Bóng Bầu Dục
SkinTướngTin tứcChi tiết SkinPhí
Bóng Bầu Dục
Bóng Bầu Dục
Khi Anubis nhận được Skin bất kỳ: HP +50000, Kháng Crit +120 Anubis quyết đặt hết tốc độ, sức mạnh và niềm tin vào môn thể thao này.50000 Máu
*Bóng Bầu Dục - Đổi Skin của Anubis. Dùng cường hóa Skin. x 50
Cấp Máu Tấn công Chống CRIT CRIT Tránh né Chính xác TH CRIT Sức mạnh Quảng bá Cấp
1 50000 120 560 Ấn + 10 *Bóng Bầu Dục - Đổi Skin của Anubis. Dùng cường hóa Skin.
2 2625 105 6 840 Ấn + 15 *Bóng Bầu Dục - Đổi Skin của Anubis. Dùng cường hóa Skin.
3 15 15 6 1120 Ấn + 20 *Bóng Bầu Dục - Đổi Skin của Anubis. Dùng cường hóa Skin.
4 75 75 6 1400 Ấn + 25 *Bóng Bầu Dục - Đổi Skin của Anubis. Dùng cường hóa Skin.
5 3250 130 9 1680 Ấn + 30 *Bóng Bầu Dục - Đổi Skin của Anubis. Dùng cường hóa Skin.
6 25 25 9 1960 Ấn + 35 *Bóng Bầu Dục - Đổi Skin của Anubis. Dùng cường hóa Skin.
7 105 105 9 2240 Ấn + 40 *Bóng Bầu Dục - Đổi Skin của Anubis. Dùng cường hóa Skin.
8 4125 165 12 2520 Ấn + 45 *Bóng Bầu Dục - Đổi Skin của Anubis. Dùng cường hóa Skin.
9 35 35 12 2800 Ấn + 50 *Bóng Bầu Dục - Đổi Skin của Anubis. Dùng cường hóa Skin.
10 135 135 12
Tổng 15120 Ấn270 *Bóng Bầu Dục - Đổi Skin của Anubis. Dùng cường hóa Skin.

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Địa Hoang
Địa Hoang
Tin tức Tướng Thưởng
Nơi đây từng tồn tại một Đế chế thịnh vượng, nhưng giờ chỉ còn cát và gió. Pharaon, người đã từng là kẻ thống trị cao nhất vẫn luôn tìm kiếm sự vĩnh hằng, và cái giá phải trả là máu và sự diệt vong. 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Dù có được sự vĩnh hằng từ vô số linh hồn, nhưng Pharaon vẫn muốn giam giữ Anubis mãi mãi dưới địa ngục để nhận được nguồn năng lượng vô tận, nhưng điều này cũng mang đến cho Pharaon sự truy sát từ Tử Thần. 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Cho dù hàng nghìn năm đã trôi qua, nhưng vẫn có không ít khát khao kẻ truy tìm kho báu vĩnh hằng trong đống tàn tích. Nhưng bí mật lớn nhất vẫn còn được Pharaoh và Anubis cất giấu trong trận địa hoang mạc. 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Anubis + Tử Thần + Pharaon + Dũng Sĩ Tê Giác + Thiết Giáp Chiến + Ông Kẹ
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Tin tức
Trật Tự
Trật Tự
Khi thế giới chìm vào hỗn loạn, chiếc trượng sẽ khôi phục lại trật tự đã vỡ.

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

1
21
4
2
1
13
1
3
1
1
3
28
453
4
12
96
0
12
1
1
24
6
18
13
15
0
3
25
3
2
3
0
0

Bài

8
0
4
5
2
1
0
2
0
4
0
113
0
1
5
1
3
1
1
1
5
19
113
3
27
322
40
32
1
0
1
0
2
11

Kỹ Năng

10
388
3
3
2
9
2
23
3
5
42
2
2
3

Thú Nuôi

1
0
4
2
4
64
2
0
4
18
0
0
1
1
1
2

Đặc Tính

1
0
41
2
1
2
81

Фан Арт героя

Ngày của bạn của bạn

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Tuyển tướng ở chế độ Nhà kho để nhận Thẻ Tướng và Tinh chất sên trong Nhà Kho.
Có thể Tuyển Tướng bằng cách dùng Ấn, Ngọc, hoặc Danh Vọng.
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Tuyển bằng Ngọc 150 Ngọc / 450 Ngọc 0.05%
Anubis - Tuyển Tướng Huyền Thoại: Anubis --- 100 %
Đồ Lượng Lượt *
Thẻ Tướng Chí Tôn II - Tuyển 1 Tướng Huyền thoại ngẫu nhiên. 1
Đá Hồn Anubis Lượng Lượt *
Những đài phun nước của mong muốnNhững đài phun nước của mong muốn 1-3 / 200
Đá Hồn Chí Tôn I - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 1 / 200
Đá Hồn Chí Tôn I - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 2 / 200
Đá Hồn Chí Tôn I - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 3 / 200

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

Ngoài ra

Hộ Vệ
Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép