Tướng: Bác Học Điên

Bác Học Điên

Bác Học Điên Bác Học Điên Bác Học Điên

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:10500126100239600
Tấn công Tấn công:46536436175
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:135013501350
Di Chuyển Di Chuyển:340355355
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:888
Chính xác Chính xác:239332535
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Đài Hộ VệKỹ năng TướngKhả năng
Hắc TônOKHãy chọn tài năngNổ Cuồng Loạn
Bộ thiết bị FI-0059 đã được hoàn thiện! Nhà bác học điên đã phát minh thành công hàng nghìn loại vũ khí, và chưa bao giờ thất bại. Còn những gì sẽ phát sinh trong quá trình thì không có gì là chắc chắn.
  • Nổ Cuồng Loạn
  • Tôtem Thần
  • Bác Học Điên
  • Bác Học Điên Tiến hóa 1
  • Bác Học Điên Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
  • Skin
CấpPhí Sức MạnhThường Sức MạnhTiến hóa 1 Sức MạnhTiến hóa 2
1/15---597898
Gây 80% thiệt hại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch trong một khu vực ngẫu nhiên. Trong 5 giây, tăng 6% thiệt hại địch phải chịu (Hiệu ứng này có thể bị loại bỏ) và tăng 8% Né của bản thân tướng. (Nghỉ: 7 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng. Khi thực hiện Né, tấn công của bản thân Tướng tăng 4%. Hiệu ứng tăng tấn công sẽ cộng dồn cho đến khi Tướng thi triển chiêu thức lần sau.)
2/152000 (100 Ấn)117156195
Gây 150% thiệt hại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch trong một khu vực ngẫu nhiên. Trong 5 giây, tăng 9% thiệt hại địch phải chịu (Hiệu ứng này có thể bị loại bỏ) và tăng 14% Né của bản thân tướng. (Nghỉ: 7 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng. Khi thực hiện Né, tấn công của bản thân Tướng tăng 4%. Hiệu ứng tăng tấn công sẽ cộng dồn cho đến khi Tướng thi triển chiêu thức lần sau.)
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Gây 220% thiệt hại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch trong một khu vực ngẫu nhiên. Trong 5 giây, tăng 12% thiệt hại địch phải chịu (Hiệu ứng này có thể bị loại bỏ) và tăng 20% Né của bản thân tướng. (Nghỉ: 7 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng. Khi thực hiện Né, tấn công của bản thân Tướng tăng 4%. Hiệu ứng tăng tấn công sẽ cộng dồn cho đến khi Tướng thi triển chiêu thức lần sau.)
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Gây 290% thiệt hại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch trong một khu vực ngẫu nhiên. Trong 5 giây, tăng 15% thiệt hại địch phải chịu (Hiệu ứng này có thể bị loại bỏ) và tăng 26% Né của bản thân tướng. (Nghỉ: 7 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng. Khi thực hiện Né, tấn công của bản thân Tướng tăng 4%. Hiệu ứng tăng tấn công sẽ cộng dồn cho đến khi Tướng thi triển chiêu thức lần sau.)
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Gây 380% thiệt hại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch trong một khu vực ngẫu nhiên. Trong 5 giây, tăng 18% thiệt hại địch phải chịu (Hiệu ứng này có thể bị loại bỏ) và tăng 32% Né của bản thân tướng. (Nghỉ: 7 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng. Khi thực hiện Né, tấn công của bản thân Tướng tăng 4%. Hiệu ứng tăng tấn công sẽ cộng dồn cho đến khi Tướng thi triển chiêu thức lần sau.)
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Gây 470% thiệt hại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch trong một khu vực ngẫu nhiên. Trong 5 giây, tăng 21% thiệt hại địch phải chịu (Hiệu ứng này có thể bị loại bỏ) và tăng 38% Né của bản thân tướng. (Nghỉ: 7 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng. Khi thực hiện Né, tấn công của bản thân Tướng tăng 4%. Hiệu ứng tăng tấn công sẽ cộng dồn cho đến khi Tướng thi triển chiêu thức lần sau.)
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Gây 575% thiệt hại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch trong một khu vực ngẫu nhiên. Trong 5 giây, tăng 24% thiệt hại địch phải chịu (Hiệu ứng này có thể bị loại bỏ) và tăng 44% Né của bản thân tướng. (Nghỉ: 7 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng. Khi thực hiện Né, tấn công của bản thân Tướng tăng 4%. Hiệu ứng tăng tấn công sẽ cộng dồn cho đến khi Tướng thi triển chiêu thức lần sau.)
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Gây 680% thiệt hại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch trong một khu vực ngẫu nhiên. Trong 5 giây, tăng 27% thiệt hại địch phải chịu (Hiệu ứng này có thể bị loại bỏ) và tăng 50% Né của bản thân tướng. (Nghỉ: 7 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng. Khi thực hiện Né, tấn công của bản thân Tướng tăng 4%. Hiệu ứng tăng tấn công sẽ cộng dồn cho đến khi Tướng thi triển chiêu thức lần sau.)
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Gây 785% thiệt hại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch trong một khu vực ngẫu nhiên. Trong 5 giây, tăng 30% thiệt hại địch phải chịu (Hiệu ứng này có thể bị loại bỏ) và tăng 56% Né của bản thân tướng. (Nghỉ: 7 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng. Khi thực hiện Né, tấn công của bản thân Tướng tăng 4%. Hiệu ứng tăng tấn công sẽ cộng dồn cho đến khi Tướng thi triển chiêu thức lần sau.)
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Gây 890% thiệt hại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch trong một khu vực ngẫu nhiên. Trong 5 giây, tăng 33% thiệt hại địch phải chịu (Hiệu ứng này có thể bị loại bỏ) và tăng 62% Né của bản thân tướng. (Nghỉ: 7 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng. Khi thực hiện Né, tấn công của bản thân Tướng tăng 4%. Hiệu ứng tăng tấn công sẽ cộng dồn cho đến khi Tướng thi triển chiêu thức lần sau.)
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Gây 1100% thiệt hại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch trong một khu vực ngẫu nhiên. Trong 5 giây, tăng 36% thiệt hại địch phải chịu (Hiệu ứng này có thể bị loại bỏ) và tăng 68% Né của bản thân tướng. (Nghỉ: 7 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng. Khi thực hiện Né, tấn công của bản thân Tướng tăng 4%. Hiệu ứng tăng tấn công sẽ cộng dồn cho đến khi Tướng thi triển chiêu thức lần sau.)
12/15849790 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Gây 1310% thiệt hại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch trong một khu vực ngẫu nhiên. Trong 5 giây, tăng 39% thiệt hại địch phải chịu (Hiệu ứng này có thể bị loại bỏ) và tăng 74% Né của bản thân tướng. (Nghỉ: 7 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng. Khi thực hiện Né, tấn công của bản thân Tướng tăng 4%. Hiệu ứng tăng tấn công sẽ cộng dồn cho đến khi Tướng thi triển chiêu thức lần sau.)
13/153643000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 14Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 27
76110141268
Gây 1520% thiệt hại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch trong một khu vực ngẫu nhiên. Trong 5 giây, tăng 42% thiệt hại địch phải chịu (Hiệu ứng này có thể bị loại bỏ) và tăng 80% Né của bản thân tướng. (Nghỉ: 7 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng. Khi thực hiện Né, tấn công của bản thân Tướng tăng 4%. Hiệu ứng tăng tấn công sẽ cộng dồn cho đến khi Tướng thi triển chiêu thức lần sau.)
14/158820000 Pha Lê Xanh 1581000 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Gây 1730% thiệt hại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch trong một khu vực ngẫu nhiên. Trong 5 giây, tăng 45% thiệt hại địch phải chịu (Hiệu ứng này có thể bị loại bỏ) và tăng 86% Né của bản thân tướng. (Nghỉ: 7 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng. Khi thực hiện Né, tấn công của bản thân Tướng tăng 4%. Hiệu ứng tăng tấn công sẽ cộng dồn cho đến khi Tướng thi triển chiêu thức lần sau.)
15/1517920000 Pha Lê Xanh 2985000 Sao
87811701463
Gây 1940% thiệt hại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch trong một khu vực ngẫu nhiên. Trong 5 giây, tăng 48% thiệt hại địch phải chịu (Hiệu ứng này có thể bị loại bỏ) và tăng 92% Né của bản thân tướng. (Nghỉ: 7 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng. Khi thực hiện Né, tấn công của bản thân Tướng tăng 4%. Hiệu ứng tăng tấn công sẽ cộng dồn cho đến khi Tướng thi triển chiêu thức lần sau.)
CấpTin tức
1Gây 80% thiệt hại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch trong một khu vực ngẫu nhiên. Trong 5 giây, tăng 6% thiệt hại địch phải chịu (Hiệu ứng này có thể bị loại bỏ).
2Gây 150% thiệt hại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch trong một khu vực ngẫu nhiên. Trong 5 giây, tăng 9% thiệt hại địch phải chịu (Hiệu ứng này có thể bị loại bỏ).
3Gây 220% thiệt hại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch trong một khu vực ngẫu nhiên. Trong 5 giây, tăng 12% thiệt hại địch phải chịu (Hiệu ứng này có thể bị loại bỏ).
4Gây 290% thiệt hại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch trong một khu vực ngẫu nhiên. Trong 5 giây, tăng 15% thiệt hại địch phải chịu (Hiệu ứng này có thể bị loại bỏ).
5Gây 380% thiệt hại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch trong một khu vực ngẫu nhiên. Trong 5 giây, tăng 18% thiệt hại địch phải chịu (Hiệu ứng này có thể bị loại bỏ).
6Gây 470% thiệt hại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch trong một khu vực ngẫu nhiên. Trong 5 giây, tăng 21% thiệt hại địch phải chịu (Hiệu ứng này có thể bị loại bỏ).
7Gây 575% thiệt hại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch trong một khu vực ngẫu nhiên. Trong 5 giây, tăng 24% thiệt hại địch phải chịu (Hiệu ứng này có thể bị loại bỏ).
8Gây 680% thiệt hại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch trong một khu vực ngẫu nhiên. Trong 5 giây, tăng 27% thiệt hại địch phải chịu (Hiệu ứng này có thể bị loại bỏ).
9Gây 785% thiệt hại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch trong một khu vực ngẫu nhiên. Trong 5 giây, tăng 30% thiệt hại địch phải chịu (Hiệu ứng này có thể bị loại bỏ).
10Gây 890% thiệt hại tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu địch trong một khu vực ngẫu nhiên. Trong 5 giây, tăng 33% thiệt hại địch phải chịu (Hiệu ứng này có thể bị loại bỏ).
Bác Học Điên
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
1105004653406
21079548434012
31109050334017
41138552234023
51168054134029
61197556034035
71227057934041
81256559834046
91286061734052
101315563634058
111345065534064
121374567434069
131404069334075
141433571234081
151463073134087
161492575034093
171522076934098
1815515788340104
1915810807340110
2016105826340116
20 (2 x Star)
1000 (1000Sao)
10000 (10000Vàng)
10Lửa
266051291345116
21269001310345122
22271951329345128
23274901348345134
24277851367345140
25280801386345145
26283751405345151
27286701424345157
28289651443345163
29292601462345169
30295551481345175
31298501500345180
32301451519345186
33304401538345192
34307351557345198
35310301576345204
36313251595345209
37316201614345215
38319151633345221
39322101652345227
40325051671345233
40 (3 x Star)
3000 (4000Sao)
30000 (40000Vàng)
50Lửa
430052136350234
41433002155350240
42435952174350245
43438902193350251
44441852212350257
45444802231350263
46447752250350269
47450702269350275
48453652288350281
49456602307350286
50459552326350292
51462502345350298
52465452364350304
53468402383350310
54471352402350316
55474302421350321
56477252440350327
57480202459350333
58483152478350339
59486102497350345
60489052516350351
60 (4 x Star)
10000 (14000Sao)
100000 (140000Vàng)
75Lửa
594052981355352
61597003000355358
62599953019355364
63602903038355370
64605853057355376
65608803076355382
66611753095355388
67614703114355393
68617653133355399
69620603152355405
70623553171355411
71626503190355417
72629453209355423
73632403228355429
74635353247355435
75638303266355440
76641253285355446
77644203304355452
78647153323355458
79650103342355464
80653053361355470
80 (5 x Star)
20000 (34000Sao)
200000 (340000Vàng)
105Lửa
758053826360472
81761003845360478
82763953864360484
83766903883360490
84769853902360496
85772803921360502
86775753940360507
87778703959360513
88781653978360519
89784603997360525
90787554016360531
91790504035360537
92793454054360543
93796404073360549
94799354092360555
95802304111360561
96805254130360566
97808204149360572
98811154168360578
99814104187360584
100817054206360590
100 (6 x Star)
30000 (64000Sao)
300000 (640000Vàng)
135Lửa
922054671365593
101925004690365599
102927954709365605
103930904728365611
104933854747365616
105936804766365622
106939754785365628
107942704804365634
108945654823365640
109948604842365646
110951554861365652
111954504880365658
112957454899365664
113960404918365670
114963354937365676
115966304956365682
116969254975365688
117972204994365694
118975155013365699
119978105032365705
120981055051365711
120 (7 x Star)
50000 (114000Sao)
500000 (1140000Vàng)
190Lửa
1086055516370715
1211089005535370721
1221091955554370727
1231094905573370733
1241097855592370738
1251100805611370744
1261103755630370750
1271106705649370756
1281109655668370762
1291112605687370768
1301115555706370774
1311118505725370780
1321121455744370786
1331124405763370792
1341127355782370798
1351130305801370804
1361133255820370810
1371136205839370816
1381139155858370822
1391142105877370828
1401145055896370834
140 (8 x Star)
100000 (214000Sao)
1000000 (2140000Vàng)
250Lửa
1250056361375838
1411253006380375844
1421255956399375850
1431258906418375856
1441261856437375862
1451264806456375868
1461267756475375874
1471270706494375880
1481273656513375886
1491276606532375892
1501279556551375898
1511282506570375903
1521285456589375909
1531288406608375915
1541291356627375921
1551294306646375927
1561297256665375933
1571300206684375939
1581303156703375945
1591306106722375951
1601309056741375957
160 (9 x Star)
200000 (414000Sao)
2000000 (4140000Vàng)
320Lửa
1414057206380962
1611417007225380968
1621419957244380974
1631422907263380980
1641425857282380986
1651428807301380992
1661431757320380998
16714347073393801004
16814376573583801010
16914406073773801016
17014435573963801022
17114465074153801028
17214494574343801034
17314524074533801040
17414553574723801046
17514583074913801052
17614612575103801058
17714642075293801064
17814671575483801070
17914701075673801076
18014730575863801082
180 (10 x Star)
400000 (814000Sao)
5000000 (9140000Vàng)
550Lửa
15780580513851087
18115810080703851093
18215839580893851099
18315869081083851105
18415898581273851111
18515928081463851117
18615957581653851123
18715987081843851129
18816016582033851135
18916046082223851141
19016075582413851147
19116105082603851153
19216134582793851159
19316164082983851166
19416193583173851172
19516223083363851178
19616252583553851184
19716282083743851190
19816311583933851196
19916341084123851202
20016370584313851208
Bác Học Điên
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
112610036433557
2126542366235514
3126984368135522
4127426370035529
5127868371935536
6128310373835543
7128752375735550
8129194377635557
9129636379535565
10130078381435572
11130520383335579
12130962385235586
13131404387135593
141318463890355100
151322883909355108
161327303928355115
171331723947355122
181336143966355129
191340563985355136
201344984004355143
211349404023355151
221353824042355158
231358244061355165
241362664080355172
251367084099355179
261371504118355186
271375924137355194
281380344156355201
291384764175355208
301389184194355215
311393604213355222
321398024232355230
331402444251355237
341406864270355244
351411284289355251
361415704308355258
371420124327355265
381424544346355273
391428964365355280
401433384384355287
411437804403355294
421442224422355301
431446644441355308
441451064460355316
451455484479355323
461459904498355330
471464324517355337
481468744536355344
491473164555355351
501477584574355359
511482004593355366
521486424612355373
531490844631355380
541495264650355387
551499684669355394
561504104688355402
571508524707355409
581512944726355416
591517364745355423
601521784764355430
611526204783355438
621530624802355445
631535044821355452
641539464840355459
651543884859355466
661548304878355473
671552724897355481
681557144916355488
691561564935355495
701565984954355502
711570404973355509
721574824992355516
731579245011355524
741583665030355531
751588085049355538
761592505068355545
771596925087355552
781601345106355559
791605765125355567
801610185144355574
80 (5 x Star)
20000 (20000Sao)
200000 (200000Vàng)
105Lửa
1757185795360576
811761605814360583
821766025833360590
831770445852360598
841774865871360605
851779285890360612
861783705909360619
871788125928360626
881792545947360634
891796965966360641
901801385985360648
911805806004360655
921810226023360662
931814646042360670
941819066061360677
951823486080360684
961827906099360691
971832326118360698
981836746137360706
991841166156360713
1001845586175360720
100 (6 x Star)
30000 (50000Sao)
300000 (500000Vàng)
135Lửa
1992586826365723
1011997006845365730
1022001426864365737
1032005846883365744
1042010266902365752
1052014686921365759
1062019106940365766
1072023526959365773
1082027946978365781
1092032366997365788
1102036787016365795
1112041207035365802
1122045627054365810
1132050047073365817
1142054467092365824
1152058887111365831
1162063307130365838
1172067727149365846
1182072147168365853
1192076567187365860
1202080987206365867
120 (7 x Star)
50000 (100000Sao)
500000 (1000000Vàng)
190Lửa
2227987857370871
1212232407876370878
1222236827895370885
1232241247914370892
1242245667933370900
1252250087952370907
1262254507971370914
1272258927990370921
1282263348009370929
1292267768028370936
1302272188047370943
1312276608066370950
1322281028085370958
1332285448104370965
1342289868123370972
1352294288142370980
1362298708161370987
1372303128180370994
13823075481993701001
13923119682183701009
14023163882373701016
140 (8 x Star)
100000 (200000Sao)
1000000 (2000000Vàng)
250Lửa
24633888883751020
14124678089073751027
14224722289263751034
14324766489453751042
14424810689643751049
14524854889833751056
14624899090023751063
14724943290213751071
14824987490403751078
14925031690593751085
15025075890783751093
15125120090973751100
15225164291163751107
15325208491353751114
15425252691543751122
15525296891733751129
15625341091923751136
15725385292113751143
15825429492303751151
15925473692493751158
16025517892683751165
160 (9 x Star)
200000 (400000Sao)
2000000 (4000000Vàng)
320Lửa
26987899193801170
16127032099383801177
16227076299573801184
16327120499763801192
16427164699953801199
165272088100143801206
166272530100333801214
167272972100523801221
168273414100713801228
169273856100903801236
170274298101093801243
171274740101283801250
172275182101473801258
173275624101663801265
174276066101853801272
175276508102043801279
176276950102233801287
177277392102423801294
178277834102613801301
179278276102803801309
180278718102993801316
180 (10 x Star)
400000 (800000Sao)
5000000 (9000000Vàng)
550Lửa
293418109503851321
181293860109693851328
182294302109883851336
183294744110073851343
184295186110263851350
185295628110453851358
186296070110643851365
187296512110833851372
188296954111023851380
189297396111213851387
190297838111403851394
191298280111593851402
192298722111783851409
193299164111973851416
194299606112163851424
195300048112353851431
196300490112543851438
197300932112733851446
198301374112923851453
199301816113113851460
200302258113303851468
Bác Học Điên
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
126900074773558
2269663749635517
3270326751535525
4270989753435534
5271652755335542
6272315757235551
7272978759135559
8273641761035568
9274304762935576
10274967764835585
11275630766735593
122762937686355102
132769567705355110
142776197724355119
152782827743355127
162789457762355136
172796087781355144
182802717800355153
192809347819355161
202815977838355169
212822607857355178
222829237876355186
232835867895355195
242842497914355203
252849127933355212
262855757952355220
272862387971355229
282869017990355237
292875648009355246
302882278028355254
312888908047355263
322895538066355271
332902168085355280
342908798104355288
352915428123355297
362922058142355305
372928688161355313
382935318180355322
392941948199355330
402948578218355339
412955208237355347
422961838256355356
432968468275355364
442975098294355373
452981728313355381
462988358332355390
472994988351355398
483001618370355407
493008248389355415
503014878408355424
513021508427355432
523028138446355441
533034768465355449
543041398484355458
553048028503355466
563054658522355474
573061288541355483
583067918560355491
593074548579355500
603081178598355508
613087808617355517
623094438636355525
633101068655355534
643107698674355542
653114328693355551
663120958712355559
673127588731355568
683134218750355576
693140848769355585
703147478788355593
713154108807355602
723160738826355610
733167368845355618
743173998864355627
753180628883355635
763187258902355644
773193888921355652
783200518940355661
793207148959355669
803213778978355678
813220408997355686
823227039016355695
833233669035355703
843240299054355712
853246929073355720
863253559092355729
873260189111355737
883266819130355746
893273449149355754
903280079168355763
913286709187355771
923293339206355779
933299969225355788
943306599244355796
953313229263355805
963319859282355813
973326489301355822
983333119320355830
993339749339355839
1003346379358355847
100 (6 x Star)
30000 (30000Sao)
300000 (300000Vàng)
135Lửa
36403710660365853
10136470010679365861
10236536310698365870
10336602610717365878
10436668910736365887
10536735210755365895
10636801510774365904
10736867810793365912
10836934110812365921
10937000410831365930
11037066710850365938
11137133010869365947
11237199310888365955
11337265610907365964
11437331910926365972
11537398210945365981
11637464510964365989
11737530810983365998
118375971110023651006
119376634110213651015
120377297110403651023
120 (7 x Star)
50000 (80000Sao)
500000 (800000Vàng)
190Lửa
406697123423701027
121407360123613701035
122408023123803701044
123408686123993701052
124409349124183701061
125410012124373701069
126410675124563701078
127411338124753701087
128412001124943701095
129412664125133701104
130413327125323701112
131413990125513701121
132414653125703701129
133415316125893701138
134415979126083701146
135416642126273701155
136417305126463701164
137417968126653701172
138418631126843701181
139419294127033701189
140419957127223701198
140 (8 x Star)
100000 (180000Sao)
1000000 (1800000Vàng)
250Lửa
449357140243751202
141450020140433751210
142450683140623751219
143451346140813751227
144452009141003751236
145452672141193751245
146453335141383751253
147453998141573751262
148454661141763751270
149455324141953751279
150455987142143751288
151456650142333751296
152457313142523751305
153457976142713751313
154458639142903751322
155459302143093751330
156459965143283751339
157460628143473751348
158461291143663751356
159461954143853751365
160462617144043751373
160 (9 x Star)
200000 (380000Sao)
2000000 (3800000Vàng)
320Lửa
492017157063801378
161492680157253801386
162493343157443801395
163494006157633801404
164494669157823801412
165495332158013801421
166495995158203801429
167496658158393801438
168497321158583801447
169497984158773801455
170498647158963801464
171499310159153801473
172499973159343801481
173500636159533801490
174501299159723801498
175501962159913801507
176502625160103801516
177503288160293801524
178503951160483801533
179504614160673801541
180505277160863801550
180 (10 x Star)
400000 (780000Sao)
5000000 (8800000Vàng)
550Lửa
534677173883851555
181535340174073851564
182536003174263851572
183536666174453851581
184537329174643851590
185537992174833851598
186538655175023851607
187539318175213851615
188539981175403851624
189540644175593851633
190541307175783851641
191541970175973851650
192542633176163851659
193543296176353851667
194543959176543851676
195544622176733851685
196545285176923851693
197545948177113851702
198546611177303851711
199547274177493851719
200547937177683851728
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Bác Học Điên x 1 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 569500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Bác Học Điên x 2 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 101040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
4841100
41110 Tấn côngPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241500
423890 MáuPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241800
43150 Chính xácPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1242200
44150 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1242500
45330 Tấn côngPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
3542900
464240 MáuPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243200
4732 CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243600
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243900
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
5011680 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
3544600
51130 Tấn côngPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445000
524490 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445300
53170 Chính xácPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445700
54170 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1446000
55385 Tấn côngPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
4146400
564900 MáuPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1446700
5738 CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447100
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447400
59145 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 15
Bác Học Điên x 4 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 201447800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
6548200
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1548600
625090 MáuPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549000
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549500
64191 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1550000
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
4650600
665550 MáuPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551200
6742 CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551900
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1552600
69155 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1553400
7015270 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
4654200
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1755100
725690 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1756000
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1757000
74213 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1758000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
5159100
766200 MáuPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1760200
7747 CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1761400
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1762600
79173 Tấn côngVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
Bác Học Điên x 6 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 301763800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
8264300
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1964800
826290 MáuPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1965300
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1965800
84236 Tránh néVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1966300
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
5766800
866850 MáuPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1967300
8752 CRITPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1967800
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1968300
89194 Tấn côngVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1968800
9018860 MáuPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
5769400
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2170000
926890 MáuPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2170600
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2171200
94258 Tránh néVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
2171800
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
6272400
967510 MáuPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2173000
9757 CRITPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2173600
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2174200
99211 Tấn côngVận Thạch VI - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 12
Bác Học Điên x 8 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 402174800
100Khả năng 15 Cấp990

SkinSkin

  • Lướt Sóng
SkinTướngTin tứcChi tiết SkinPhí
Lướt Sóng
Lướt Sóng
Khi Bác Học Điên nhận được Skin: Tấn công +400, HP +10000 Một trong số tay lướt sóng giỏi nhất cũng là một trong số những người bắn súng nước số một.400 Tấn công
10000 Máu
*Lướt Sóng - Đổi Skin của Bác Học Điên. Dùng cường hóa Skin. x 50
Cấp Máu Tấn công Chống CRIT CRIT Tránh né Chính xác TH CRIT Sức mạnh Quảng bá Cấp
1 10000 400 560 Ấn + 10 *Lướt Sóng - Đổi Skin của Bác Học Điên. Dùng cường hóa Skin.
2 2625 105 6 840 Ấn + 15 *Lướt Sóng - Đổi Skin của Bác Học Điên. Dùng cường hóa Skin.
3 15 15 6 1120 Ấn + 20 *Lướt Sóng - Đổi Skin của Bác Học Điên. Dùng cường hóa Skin.
4 75 75 6 1400 Ấn + 25 *Lướt Sóng - Đổi Skin của Bác Học Điên. Dùng cường hóa Skin.
5 3250 130 9 1680 Ấn + 30 *Lướt Sóng - Đổi Skin của Bác Học Điên. Dùng cường hóa Skin.
6 25 25 9 1960 Ấn + 35 *Lướt Sóng - Đổi Skin của Bác Học Điên. Dùng cường hóa Skin.
7 105 105 9 2240 Ấn + 40 *Lướt Sóng - Đổi Skin của Bác Học Điên. Dùng cường hóa Skin.
8 4125 165 12 2520 Ấn + 45 *Lướt Sóng - Đổi Skin của Bác Học Điên. Dùng cường hóa Skin.
9 35 35 12 2800 Ấn + 50 *Lướt Sóng - Đổi Skin của Bác Học Điên. Dùng cường hóa Skin.
10 135 135 12 3080 Ấn + 55 *Lướt Sóng - Đổi Skin của Bác Học Điên. Dùng cường hóa Skin.
11 5250 210 15 3360 Ấn + 60 *Lướt Sóng - Đổi Skin của Bác Học Điên. Dùng cường hóa Skin.
12 45 45 15 3640 Ấn + 65 *Lướt Sóng - Đổi Skin của Bác Học Điên. Dùng cường hóa Skin.
13 165 165 15 3920 Ấn + 70 *Lướt Sóng - Đổi Skin của Bác Học Điên. Dùng cường hóa Skin.
14 6625 265 18 4200 Ấn + 75 *Lướt Sóng - Đổi Skin của Bác Học Điên. Dùng cường hóa Skin.
15 55 55 18 4480 Ấn + 80 *Lướt Sóng - Đổi Skin của Bác Học Điên. Dùng cường hóa Skin.
16 195 195 18 4760 Ấn + 85 *Lướt Sóng - Đổi Skin của Bác Học Điên. Dùng cường hóa Skin.
17 8250 330 21 5040 Ấn + 90 *Lướt Sóng - Đổi Skin của Bác Học Điên. Dùng cường hóa Skin.
18 55 55 21 5320 Ấn + 95 *Lướt Sóng - Đổi Skin của Bác Học Điên. Dùng cường hóa Skin.
19 195 195 21 5600 Ấn + 100 *Lướt Sóng - Đổi Skin của Bác Học Điên. Dùng cường hóa Skin.
20 10125 405 24
Tổng 58520 Ấn1045 *Lướt Sóng - Đổi Skin của Bác Học Điên. Dùng cường hóa Skin.

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Bác Học Điên + Kẻ Săn Quỷ + Nữ Vương Rắn + Đao Phủ Tận Thế
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Vực Hỗn Độn
Vực Hỗn Độn
Tin tức Tướng Thưởng
Tiếng khóc thống khổ và tiếng cười nghiệt ngã không bao giờ nguôi ngoai trong Vực Hỗn Độn. Chiến thắng, thất bại, đổ máu, chết chóc, chế nhạo, cướp bóc, xung đột, thờ ơ ... tất cả đều tồn tại trong thế giới bất trị này. Cơn lốc xoáy khổng lồ nằm ở điểm cao nhất của Vực Hỗn Độn, đó là người dân, những người chìm sâu hơn vào hỗn loạn. 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Không có bất kỳ ghi nhận về lối vào Vực Hỗn Độn. Chỉ có một số người lạc lối vô tình nhìn thấy. Vô số người ao ước muốn nhìn thấy. Điều họ không biết là Vực Hỗn Độn, giống như một con quái vật đang đói nhưng lại kén ăn, rất khó ra vào. Tất cả những ai bước vào đều có thể bị mắc kẹt mãi mãi. 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Tin tức
Siêu Ván Bay
Siêu Ván Bay
Phát minh yêu thích đầu tiên là thực hiện ước mơ bay lượn. Và từ đó luôn muốn có cảm giác bay.

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
3
0
0
0
3
3
0
0

Bài

0
0
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
10
0
0
0
0
0
0

Kỹ Năng

0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0
0
0
0
0
0
0
1
1
1

Thú Nuôi

0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
4
2
0

Đặc Tính

1
8
0
0
0
2
6

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Chuyển sang Chế độ Vật phẩm trong "Đài Tướng" để lưu trữ các thẻ tướng và tinh chất trong Hộp đạo cụ của Nhà kho
Tuyển Tướng bằng cách sử dụng Ấn, Đá Hồn, Ngọc, hoặc Danh vọng
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Bác Học Điên - Tuyển Tướng Siêu Cấp, Bác Học Điên. --- 100 %

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

Ngoài ra

Hộ Vệ
Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép