Tướng: Ma Nữ Liềm Băng

Ma Nữ Liềm Băng

Ma Nữ Liềm Băng Ma Nữ Liềm Băng

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:380052960101360
Tấn công Tấn công:21818313043
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:120012001200
Di Chuyển Di Chuyển:305320320
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:666
Chính xác Chính xác:162209304
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Đài Hộ VệKỹ năng TướngKhả năng
Chiến ThúOKHãy chọn tài năngThiên Nộ
Bị đày ải nhưng không chịu khuất phục, Ma Nữ Liềm Băng xem sự lưu đày thế kỷ của mình đến vùng đất băng giá như một thử thách bản thân.
  • Thiên Nộ
  • Tôtem Thần
  • Ma Nữ Liềm Băng
  • Ma Nữ Liềm Băng Tiến hóa 1
  • Ma Nữ Liềm Băng Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
  • Skin
CấpPhí Sức MạnhThường Sức MạnhTiến hóa 1 Sức MạnhTiến hóa 2
1/15---597898
Gây 150% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu địch trong một khu vực hình chữ thập (Tướng nằm ở giữa hiệu ứng). Đồng thời tăng 10% Tấn công và Tốc độ tấn công của tất cả Tướng đồng minh trong 3,5 giây. Nghỉ: 6 giây. Mỗi 6 giây, Tướng tạo một khiên cho mình, trong 2,5 giây nhận năng lực vô địch và miễn nhiễm với Choáng, Đóng băng, Hóa đá và Bao vây (hiệu ứng có thể bị loại bỏ). (Mỗi 1 giây, giảm 40% tỷ lệ Né của tất cả mục tiêu địch ở gần trong 3 giây.)
2/152000 (100 Ấn)117156195
Gây 180% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu địch trong một khu vực hình chữ thập (Tướng nằm ở giữa hiệu ứng). Đồng thời tăng 12% Tấn công và Tốc độ tấn công của tất cả Tướng đồng minh trong 3,5 giây. Nghỉ: 6 giây. Mỗi 6 giây, Tướng tạo một khiên cho mình, trong 2,5 giây nhận năng lực vô địch và miễn nhiễm với Choáng, Đóng băng, Hóa đá và Bao vây (hiệu ứng có thể bị loại bỏ). (Mỗi 1 giây, giảm 40% tỷ lệ Né của tất cả mục tiêu địch ở gần trong 3 giây.)
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Gây 210% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu địch trong một khu vực hình chữ thập (Tướng nằm ở giữa hiệu ứng). Đồng thời tăng 14% Tấn công và Tốc độ tấn công của tất cả Tướng đồng minh trong 3,5 giây. Nghỉ: 6 giây. Mỗi 6 giây, Tướng tạo một khiên cho mình, trong 2,5 giây nhận năng lực vô địch và miễn nhiễm với Choáng, Đóng băng, Hóa đá và Bao vây (hiệu ứng có thể bị loại bỏ). (Mỗi 1 giây, giảm 40% tỷ lệ Né của tất cả mục tiêu địch ở gần trong 3 giây.)
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Gây 250% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu địch trong một khu vực hình chữ thập (Tướng nằm ở giữa hiệu ứng). Đồng thời tăng 17% Tấn công và Tốc độ tấn công của tất cả Tướng đồng minh trong 3,5 giây. Nghỉ: 6 giây. Mỗi 6 giây, Tướng tạo một khiên cho mình, trong 2,5 giây nhận năng lực vô địch và miễn nhiễm với Choáng, Đóng băng, Hóa đá và Bao vây (hiệu ứng có thể bị loại bỏ). (Mỗi 1 giây, giảm 40% tỷ lệ Né của tất cả mục tiêu địch ở gần trong 3 giây.)
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Gây 290% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu địch trong một khu vực hình chữ thập (Tướng nằm ở giữa hiệu ứng). Đồng thời tăng 20% Tấn công và Tốc độ tấn công của tất cả Tướng đồng minh trong 3,5 giây. Nghỉ: 6 giây. Mỗi 6 giây, Tướng tạo một khiên cho mình, trong 2,5 giây nhận năng lực vô địch và miễn nhiễm với Choáng, Đóng băng, Hóa đá và Bao vây (hiệu ứng có thể bị loại bỏ). (Mỗi 1 giây, giảm 40% tỷ lệ Né của tất cả mục tiêu địch ở gần trong 3 giây.)
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Gây 340% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu địch trong một khu vực hình chữ thập (Tướng nằm ở giữa hiệu ứng). Đồng thời tăng 25% Tấn công và Tốc độ tấn công của tất cả Tướng đồng minh trong 3,5 giây. Nghỉ: 6 giây. Mỗi 6 giây, Tướng tạo một khiên cho mình, trong 2,5 giây nhận năng lực vô địch và miễn nhiễm với Choáng, Đóng băng, Hóa đá và Bao vây (hiệu ứng có thể bị loại bỏ). (Mỗi 1 giây, giảm 40% tỷ lệ Né của tất cả mục tiêu địch ở gần trong 3 giây.)
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Gây 390% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu địch trong một khu vực hình chữ thập (Tướng nằm ở giữa hiệu ứng). Đồng thời tăng 30% Tấn công và Tốc độ tấn công của tất cả Tướng đồng minh trong 3,5 giây. Nghỉ: 6 giây. Mỗi 6 giây, Tướng tạo một khiên cho mình, trong 2,5 giây nhận năng lực vô địch và miễn nhiễm với Choáng, Đóng băng, Hóa đá và Bao vây (hiệu ứng có thể bị loại bỏ). (Mỗi 1 giây, giảm 40% tỷ lệ Né của tất cả mục tiêu địch ở gần trong 3 giây.)
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Gây 440% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu địch trong một khu vực hình chữ thập (Tướng nằm ở giữa hiệu ứng). Đồng thời tăng 35% Tấn công và Tốc độ tấn công của tất cả Tướng đồng minh trong 3,5 giây. Nghỉ: 6 giây. Mỗi 6 giây, Tướng tạo một khiên cho mình, trong 2,5 giây nhận năng lực vô địch và miễn nhiễm với Choáng, Đóng băng, Hóa đá và Bao vây (hiệu ứng có thể bị loại bỏ). (Mỗi 1 giây, giảm 40% tỷ lệ Né của tất cả mục tiêu địch ở gần trong 3 giây.)
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Gây 510% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu địch trong một khu vực hình chữ thập (Tướng nằm ở giữa hiệu ứng). Đồng thời tăng 40% Tấn công và Tốc độ tấn công của tất cả Tướng đồng minh trong 3,5 giây. Nghỉ: 6 giây. Mỗi 6 giây, Tướng tạo một khiên cho mình, trong 2,5 giây nhận năng lực vô địch và miễn nhiễm với Choáng, Đóng băng, Hóa đá và Bao vây (hiệu ứng có thể bị loại bỏ). (Mỗi 1 giây, giảm 40% tỷ lệ Né của tất cả mục tiêu địch ở gần trong 3 giây.)
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Gây 600% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu địch trong một khu vực hình chữ thập (Tướng nằm ở giữa hiệu ứng). Đồng thời tăng 50% Tấn công và Tốc độ tấn công của tất cả Tướng đồng minh trong 3,5 giây. Nghỉ: 6 giây. Mỗi 6 giây, Tướng tạo một khiên cho mình, trong 2,5 giây nhận năng lực vô địch và miễn nhiễm với Choáng, Đóng băng, Hóa đá và Bao vây (hiệu ứng có thể bị loại bỏ). (Mỗi 1 giây, giảm 40% tỷ lệ Né của tất cả mục tiêu địch ở gần trong 3 giây.)
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Gây 660% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu địch trong một khu vực hình chữ thập (Tướng nằm ở giữa hiệu ứng). Đồng thời tăng 54% Tấn công và Tốc độ tấn công của tất cả Tướng đồng minh trong 4 giây. Nghỉ: 6 giây. Mỗi 6 giây, Tướng tạo một khiên cho mình, trong 2,5 giây nhận năng lực vô địch và miễn nhiễm với Choáng, Đóng băng, Hóa đá và Bao vây (hiệu ứng có thể bị loại bỏ). (Mỗi 1 giây, giảm 40% tỷ lệ Né của tất cả mục tiêu địch ở gần trong 3 giây.)
12/15849790 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Gây 720% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu địch trong một khu vực hình chữ thập (Tướng nằm ở giữa hiệu ứng). Đồng thời tăng 58% Tấn công và Tốc độ tấn công của tất cả Tướng đồng minh trong 4 giây. Nghỉ: 6 giây. Mỗi 6 giây, Tướng tạo một khiên cho mình, trong 2,5 giây nhận năng lực vô địch và miễn nhiễm với Choáng, Đóng băng, Hóa đá và Bao vây (hiệu ứng có thể bị loại bỏ). (Mỗi 1 giây, giảm 40% tỷ lệ Né của tất cả mục tiêu địch ở gần trong 3 giây.)
13/153643000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 14Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 27
76110141268
Gây 780% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu địch trong một khu vực hình chữ thập (Tướng nằm ở giữa hiệu ứng). Đồng thời tăng 62% Tấn công và Tốc độ tấn công của tất cả Tướng đồng minh trong 4 giây. Nghỉ: 6 giây. Mỗi 6 giây, Tướng tạo một khiên cho mình, trong 2,5 giây nhận năng lực vô địch và miễn nhiễm với Choáng, Đóng băng, Hóa đá và Bao vây (hiệu ứng có thể bị loại bỏ). (Mỗi 1 giây, giảm 40% tỷ lệ Né của tất cả mục tiêu địch ở gần trong 3 giây.)
14/158820000 Pha Lê Xanh 1581000 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Gây 840% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu địch trong một khu vực hình chữ thập (Tướng nằm ở giữa hiệu ứng). Đồng thời tăng 66% Tấn công và Tốc độ tấn công của tất cả Tướng đồng minh trong 4 giây. Nghỉ: 6 giây. Mỗi 6 giây, Tướng tạo một khiên cho mình, trong 2,5 giây nhận năng lực vô địch và miễn nhiễm với Choáng, Đóng băng, Hóa đá và Bao vây (hiệu ứng có thể bị loại bỏ). (Mỗi 1 giây, giảm 40% tỷ lệ Né của tất cả mục tiêu địch ở gần trong 3 giây.)
15/1517920000 Pha Lê Xanh 2985000 Sao
87811701463
Gây 900% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu địch trong một khu vực hình chữ thập (Tướng nằm ở giữa hiệu ứng). Đồng thời tăng 70% Tấn công và Tốc độ tấn công của tất cả Tướng đồng minh trong 4 giây. Nghỉ: 6 giây. Mỗi 6 giây, Tướng tạo một khiên cho mình, trong 2,5 giây nhận năng lực vô địch và miễn nhiễm với Choáng, Đóng băng, Hóa đá và Bao vây (hiệu ứng có thể bị loại bỏ). (Mỗi 1 giây, giảm 40% tỷ lệ Né của tất cả mục tiêu địch ở gần trong 3 giây.)
CấpTin tức
1Gây 150% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu địch trong một khu vực hình chữ thập (Tướng nằm ở giữa hiệu ứng).
2Gây 180% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu địch trong một khu vực hình chữ thập (Tướng nằm ở giữa hiệu ứng).
3Gây 210% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu địch trong một khu vực hình chữ thập (Tướng nằm ở giữa hiệu ứng).
4Gây 250% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu địch trong một khu vực hình chữ thập (Tướng nằm ở giữa hiệu ứng).
5Gây 290% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu địch trong một khu vực hình chữ thập (Tướng nằm ở giữa hiệu ứng).
6Gây 340% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu địch trong một khu vực hình chữ thập (Tướng nằm ở giữa hiệu ứng).
7Gây 390% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu địch trong một khu vực hình chữ thập (Tướng nằm ở giữa hiệu ứng).
8Gây 440% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu địch trong một khu vực hình chữ thập (Tướng nằm ở giữa hiệu ứng).
9Gây 510% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu địch trong một khu vực hình chữ thập (Tướng nằm ở giữa hiệu ứng).
10Gây 600% thiệt hại tấn công cho các mục tiêu địch trong một khu vực hình chữ thập (Tướng nằm ở giữa hiệu ứng).
Ma Nữ Liềm Băng
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
138002183056
2398023030511
3416024230517
4434025430522
5452026630528
6470027830534
7488029030539
8506030230545
9524031430550
10542032630556
11560033830562
12578035030567
13596036230573
14614037430578
15632038630584
16650039830590
17668041030595
186860422305101
197040434305106
207220446305112
20 (2 x Star)
1000 (1000Sao)
10000 (10000Vàng)
10Lửa
11020664310112
2111200676310118
2211380688310124
2311560700310129
2411740712310135
2511920724310141
2612100736310146
2712280748310152
2812460760310157
2912640772310163
3012820784310169
3113000796310174
3213180808310180
3313360820310186
3413540832310191
3513720844310197
3613900856310202
3714080868310208
3814260880310214
3914440892310219
4014620904310225
40 (3 x Star)
3000 (4000Sao)
30000 (40000Vàng)
50Lửa
184201122315226
41186001134315232
42187801146315237
43189601158315243
44191401170315249
45193201182315254
46195001194315260
47196801206315266
48198601218315271
49200401230315277
50202201242315283
51204001254315288
52205801266315294
53207601278315299
54209401290315305
55211201302315311
56213001314315316
57214801326315322
58216601338315328
59218401350315333
60220201362315339
60 (4 x Star)
10000 (14000Sao)
100000 (140000Vàng)
75Lửa
258201580320341
61260001592320346
62261801604320352
63263601616320358
64265401628320363
65267201640320369
66269001652320375
67270801664320380
68272601676320386
69274401688320392
70276201700320397
71278001712320403
72279801724320409
73281601736320414
74283401748320420
75285201760320426
76287001772320432
77288801784320437
78290601796320443
79292401808320449
80294201820320454
80 (5 x Star)
20000 (34000Sao)
200000 (340000Vàng)
105Lửa
332202038325456
81334002050325462
82335802062325468
83337602074325474
84339402086325479
85341202098325485
86343002110325491
87344802122325496
88346602134325502
89348402146325508
90350202158325514
91352002170325519
92353802182325525
93355602194325531
94357402206325536
95359202218325542
96361002230325548
97362802242325553
98364602254325559
99366402266325565
100368202278325571
100 (6 x Star)
30000 (64000Sao)
300000 (640000Vàng)
135Lửa
406202496330573
101408002508330579
102409802520330585
103411602532330591
104413402544330596
105415202556330602
106417002568330608
107418802580330613
108420602592330619
109422402604330625
110424202616330631
111426002628330636
112427802640330642
113429602652330648
114431402664330654
115433202676330659
116435002688330665
117436802700330671
118438602712330677
119440402724330682
120442202736330688
120 (7 x Star)
50000 (114000Sao)
500000 (1140000Vàng)
190Lửa
480202954335691
121482002966335697
122483802978335703
123485602990335709
124487403002335714
125489203014335720
126491003026335726
127492803038335732
128494603050335737
129496403062335743
130498203074335749
131500003086335755
132501803098335760
133503603110335766
134505403122335772
135507203134335778
136509003146335784
137510803158335789
138512603170335795
139514403182335801
140516203194335807
140 (8 x Star)
100000 (214000Sao)
1000000 (2140000Vàng)
250Lửa
554203412340810
141556003424340816
142557803436340822
143559603448340828
144561403460340834
145563203472340839
146565003484340845
147566803496340851
148568603508340857
149570403520340863
150572203532340868
151574003544340874
152575803556340880
153577603568340886
154579403580340891
155581203592340897
156583003604340903
157584803616340909
158586603628340915
159588403640340920
160590203652340926
160 (9 x Star)
200000 (414000Sao)
2000000 (4140000Vàng)
320Lửa
628203870345931
161630003882345936
162631803894345942
163633603906345948
164635403918345954
165637203930345960
166639003942345966
167640803954345971
168642603966345977
169644403978345983
170646203990345989
171648004002345995
1726498040143451000
1736516040263451006
1746534040383451012
1756552040503451018
1766570040623451024
1776588040743451030
1786606040863451035
1796624040983451041
1806642041103451047
180 (10 x Star)
400000 (814000Sao)
5000000 (9140000Vàng)
550Lửa
7022043283501052
1817040043403501058
1827058043523501064
1837076043643501070
1847094043763501075
1857112043883501081
1867130044003501087
1877148044123501093
1887166044243501099
1897184044363501105
1907202044483501110
1917220044603501116
1927238044723501122
1937256044843501128
1947274044963501134
1957292045083501140
1967310045203501146
1977328045323501151
1987346045443501157
1997364045563501163
2007382045683501169
Ma Nữ Liềm Băng
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
15296018313207
253230184332014
353500185532021
453770186732028
554040187932035
654310189132042
754580190332049
854850191532056
955120192732063
1055390193932070
1155660195132077
1255930196332084
1356200197532091
1456470198732098
15567401999320105
16570102011320112
17572802023320119
18575502035320126
19578202047320133
20580902059320140
21583602071320147
22586302083320154
23589002095320160
24591702107320167
25594402119320174
26597102131320181
27599802143320188
28602502155320195
29605202167320202
30607902179320209
31610602191320216
32613302203320223
33616002215320230
34618702227320237
35621402239320244
36624102251320251
37626802263320258
38629502275320265
39632202287320272
40634902299320279
41637602311320286
42640302323320293
43643002335320300
44645702347320307
45648402359320314
46651102371320321
47653802383320328
48656502395320335
49659202407320342
50661902419320349
51664602431320356
52667302443320363
53670002455320370
54672702467320377
55675402479320384
56678102491320391
57680802503320398
58683502515320405
59686202527320412
60688902539320419
61691602551320426
62694302563320433
63697002575320440
64699702587320447
65702402599320454
66705102611320461
67707802623320468
68710502635320474
69713202647320481
70715902659320488
71718602671320495
72721302683320502
73724002695320509
74726702707320516
75729402719320523
76732102731320530
77734802743320537
78737502755320544
79740202767320551
80742902779320558
80 (5 x Star)
20000 (20000Sao)
200000 (200000Vàng)
105Lửa
796103084325560
81798803096325567
82801503108325574
83804203120325581
84806903132325588
85809603144325595
86812303156325602
87815003168325609
88817703180325616
89820403192325623
90823103204325631
91825803216325638
92828503228325645
93831203240325652
94833903252325659
95836603264325666
96839303276325673
97842003288325680
98844703300325687
99847403312325694
100850103324325701
100 (6 x Star)
30000 (50000Sao)
300000 (500000Vàng)
135Lửa
903303630330703
101906003642330710
102908703654330717
103911403666330724
104914103678330731
105916803690330739
106919503702330746
107922203714330753
108924903726330760
109927603738330767
110930303750330774
111933003762330781
112935703774330788
113938403786330795
114941103798330802
115943803810330809
116946503822330816
117949203834330823
118951903846330830
119954603858330837
120957303870330844
120 (7 x Star)
50000 (100000Sao)
500000 (1000000Vàng)
190Lửa
1010504175335847
1211013204187335854
1221015904199335861
1231018604211335869
1241021304223335876
1251024004235335883
1261026704247335890
1271029404259335897
1281032104271335904
1291034804283335911
1301037504295335918
1311040204307335925
1321042904319335932
1331045604331335939
1341048304343335946
1351051004355335953
1361053704367335960
1371056404379335967
1381059104391335974
1391061804403335981
1401064504415335989
140 (8 x Star)
100000 (200000Sao)
1000000 (2000000Vàng)
250Lửa
1117704720340992
14111204047323401000
14211231047443401007
14311258047563401014
14411285047683401021
14511312047803401028
14611339047923401035
14711366048043401042
14811393048163401049
14911420048283401056
15011447048403401063
15111474048523401070
15211501048643401078
15311528048763401085
15411555048883401092
15511582049003401099
15611609049123401106
15711636049243401113
15811663049363401120
15911690049483401127
16011717049603401134
160 (9 x Star)
200000 (400000Sao)
2000000 (4000000Vàng)
320Lửa
12249052653451139
16112276052773451146
16212303052893451153
16312330053013451160
16412357053133451167
16512384053253451174
16612411053373451181
16712438053493451188
16812465053613451196
16912492053733451203
17012519053853451210
17112546053973451217
17212573054093451224
17312600054213451231
17412627054333451238
17512654054453451245
17612681054573451253
17712708054693451260
17812735054813451267
17912762054933451274
18012789055053451281
180 (10 x Star)
400000 (800000Sao)
5000000 (9000000Vàng)
550Lửa
13321058103501286
18113348058223501293
18213375058343501300
18313402058463501307
18413429058583501315
18513456058703501322
18613483058823501329
18713510058943501336
18813537059063501343
18913564059183501350
19013591059303501357
19113618059423501365
19213645059543501372
19313672059663501379
19413699059783501386
19513726059903501393
19613753060023501400
19713780060143501407
19813807060263501415
19913834060383501422
20013861060503501429
Ma Nữ Liềm Băng
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
111200036543208
2112405366632017
3112810367832025
4113215369032033
5113620370232041
6114025371432050
7114430372632058
8114835373832066
9115240375032075
10115645376232083
11116050377432091
12116455378632099
131168603798320108
141172653810320116
151176703822320124
161180753834320132
171184803846320141
181188853858320149
191192903870320157
201196953882320166
211201003894320174
221205053906320182
231209103918320190
241213153930320199
251217203942320207
261221253954320215
271225303966320224
281229353978320232
291233403990320240
301237454002320248
311241504014320257
321245554026320265
331249604038320273
341253654050320281
351257704062320290
361261754074320298
371265804086320306
381269854098320315
391273904110320323
401277954122320331
411282004134320339
421286054146320348
431290104158320356
441294154170320364
451298204182320373
461302254194320381
471306304206320389
481310354218320397
491314404230320406
501318454242320414
511322504254320422
521326554266320430
531330604278320439
541334654290320447
551338704302320455
561342754314320464
571346804326320472
581350854338320480
591354904350320488
601358954362320497
611363004374320505
621367054386320513
631371104398320522
641375154410320530
651379204422320538
661383254434320546
671387304446320555
681391354458320563
691395404470320571
701399454482320579
711403504494320588
721407554506320596
731411604518320604
741415654530320613
751419704542320621
761423754554320629
771427804566320637
781431854578320646
791435904590320654
801439954602320662
811444004614320671
821448054626320679
831452104638320687
841456154650320695
851460204662320704
861464254674320712
871468304686320720
881472354698320728
891476404710320737
901480454722320745
911484504734320753
921488554746320762
931492604758320770
941496654770320778
951500704782320786
961504754794320795
971508804806320803
981512854818320811
991516904830320820
1001520954842320828
100 (6 x Star)
30000 (30000Sao)
300000 (300000Vàng)
135Lửa
1627355452330833
1011631405464330842
1021635455476330850
1031639505488330858
1041643555500330867
1051647605512330875
1061651655524330883
1071655705536330892
1081659755548330900
1091663805560330908
1101667855572330917
1111671905584330925
1121675955596330933
1131680005608330942
1141684055620330950
1151688105632330958
1161692155644330967
1171696205656330975
1181700255668330983
1191704305680330992
12017083556923301000
120 (7 x Star)
50000 (80000Sao)
500000 (800000Vàng)
190Lửa
18147563023351003
12118188063143351012
12218228563263351020
12318269063383351028
12418309563503351037
12518350063623351045
12618390563743351054
12718431063863351062
12818471563983351070
12918512064103351079
13018552564223351087
13118593064343351095
13218633564463351104
13318674064583351112
13418714564703351120
13518755064823351129
13618795564943351137
13718836065063351145
13818876565183351154
13918917065303351162
14018957565423351171
140 (8 x Star)
100000 (180000Sao)
1000000 (1800000Vàng)
250Lửa
20021571533401174
14120062071653401183
14220102571773401191
14320143071893401200
14420183572013401208
14520224072133401216
14620264572253401225
14720305072373401233
14820345572493401242
14920386072613401250
15020426572733401258
15120467072853401267
15220507572973401275
15320548073093401284
15420588573213401292
15520629073333401300
15620669573453401309
15720710073573401317
15820750573693401325
15920791073813401334
16020831573933401342
160 (9 x Star)
200000 (380000Sao)
2000000 (3800000Vàng)
320Lửa
21895580033451347
16121936080153451355
16221976580273451364
16322017080393451372
16422057580513451380
16522098080633451389
16622138580753451397
16722179080873451406
16822219580993451414
16922260081113451422
17022300581233451431
17122341081353451439
17222381581473451448
17322422081593451456
17422462581713451465
17522503081833451473
17622543581953451481
17722584082073451490
17822624582193451498
17922665082313451507
18022705582433451515
180 (10 x Star)
400000 (780000Sao)
5000000 (8800000Vàng)
550Lửa
23769588543501520
18123810088663501528
18223850588783501537
18323891088903501545
18423931589023501554
18523972089143501562
18624012589263501571
18724053089383501579
18824093589503501588
18924134089623501596
19024174589743501604
19124215089863501613
19224255589983501621
19324296090103501630
19424336590223501638
19524377090343501647
19624417590463501655
19724458090583501664
19824498590703501672
19924539090823501680
20024579590943501689
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Ma Nữ Liềm Băng x 1 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 569500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Ma Nữ Liềm Băng x 2 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 101040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
4841100
41110 Tấn côngPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241500
423890 MáuPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241800
43150 Chính xácPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1242200
44150 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1242500
45330 Tấn côngPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
3542900
464240 MáuPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243200
4732 CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243600
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243900
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
5011680 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
3544600
51130 Tấn côngPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445000
524490 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445300
53170 Chính xácPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445700
54170 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1446000
55385 Tấn côngPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
4146400
564900 MáuPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1446700
5738 CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447100
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447400
59145 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 15
Ma Nữ Liềm Băng x 4 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 201447800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
6548200
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1548600
625090 MáuPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549000
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549500
64191 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1550000
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
4650600
665550 MáuPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551200
6742 CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551900
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1552600
69155 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1553400
7015270 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
4654200
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1755100
725690 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1756000
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1757000
74213 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1758000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
5159100
766200 MáuPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1760200
7747 CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1761400
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1762600
79173 Tấn côngVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
Ma Nữ Liềm Băng x 6 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 301763800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
8264300
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1964800
826290 MáuPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1965300
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1965800
84236 Tránh néVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1966300
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
5766800
866850 MáuPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1967300
8752 CRITPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1967800
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1968300
89194 Tấn côngVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1968800
9018860 MáuPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
5769400
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2170000
926890 MáuPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2170600
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2171200
94258 Tránh néVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
2171800
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
6272400
967510 MáuPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2173000
9757 CRITPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2173600
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2174200
99211 Tấn côngVận Thạch VI - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 12
Ma Nữ Liềm Băng x 8 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 402174800
100Khả năng 15 Cấp990

SkinSkin

  • Huyết Liềm
SkinTướngTin tứcChi tiết SkinPhí
Huyết Liềm
Huyết Liềm
Khi Ma Nữ Liềm Băng nhận được Skin: Tấn công +400, HP +50000 Kẻ lữ hành đơn độc400 Tấn công
50000 Máu
*Huyết Liềm - Đổi Skin của Ma Nữ Liềm Băng. Dùng cường hóa Skin. x 50
Cấp Máu Tấn công Chống CRIT CRIT Tránh né Chính xác TH CRIT Sức mạnh Quảng bá Cấp
1 50000 400 560 Ấn + 10 *Huyết Liềm - Đổi Skin của Ma Nữ Liềm Băng. Dùng cường hóa Skin.
2 2625 105 6 840 Ấn + 15 *Huyết Liềm - Đổi Skin của Ma Nữ Liềm Băng. Dùng cường hóa Skin.
3 15 15 6 1120 Ấn + 20 *Huyết Liềm - Đổi Skin của Ma Nữ Liềm Băng. Dùng cường hóa Skin.
4 75 75 6 1400 Ấn + 25 *Huyết Liềm - Đổi Skin của Ma Nữ Liềm Băng. Dùng cường hóa Skin.
5 3250 130 9 1680 Ấn + 30 *Huyết Liềm - Đổi Skin của Ma Nữ Liềm Băng. Dùng cường hóa Skin.
6 25 25 9 1960 Ấn + 35 *Huyết Liềm - Đổi Skin của Ma Nữ Liềm Băng. Dùng cường hóa Skin.
7 105 105 9 2240 Ấn + 40 *Huyết Liềm - Đổi Skin của Ma Nữ Liềm Băng. Dùng cường hóa Skin.
8 4125 165 12 2520 Ấn + 45 *Huyết Liềm - Đổi Skin của Ma Nữ Liềm Băng. Dùng cường hóa Skin.
9 35 35 12 2800 Ấn + 50 *Huyết Liềm - Đổi Skin của Ma Nữ Liềm Băng. Dùng cường hóa Skin.
10 135 135 12 3080 Ấn + 55 *Huyết Liềm - Đổi Skin của Ma Nữ Liềm Băng. Dùng cường hóa Skin.
11 5250 210 15 3360 Ấn + 60 *Huyết Liềm - Đổi Skin của Ma Nữ Liềm Băng. Dùng cường hóa Skin.
12 45 45 15 3640 Ấn + 65 *Huyết Liềm - Đổi Skin của Ma Nữ Liềm Băng. Dùng cường hóa Skin.
13 165 165 15 3920 Ấn + 70 *Huyết Liềm - Đổi Skin của Ma Nữ Liềm Băng. Dùng cường hóa Skin.
14 6625 265 18 4200 Ấn + 75 *Huyết Liềm - Đổi Skin của Ma Nữ Liềm Băng. Dùng cường hóa Skin.
15 55 55 18 4480 Ấn + 80 *Huyết Liềm - Đổi Skin của Ma Nữ Liềm Băng. Dùng cường hóa Skin.
16 195 195 18 4760 Ấn + 85 *Huyết Liềm - Đổi Skin của Ma Nữ Liềm Băng. Dùng cường hóa Skin.
17 8250 330 21 5040 Ấn + 90 *Huyết Liềm - Đổi Skin của Ma Nữ Liềm Băng. Dùng cường hóa Skin.
18 55 55 21 5320 Ấn + 95 *Huyết Liềm - Đổi Skin của Ma Nữ Liềm Băng. Dùng cường hóa Skin.
19 195 195 21 5600 Ấn + 100 *Huyết Liềm - Đổi Skin của Ma Nữ Liềm Băng. Dùng cường hóa Skin.
20 10125 405 24
Tổng 58520 Ấn1045 *Huyết Liềm - Đổi Skin của Ma Nữ Liềm Băng. Dùng cường hóa Skin.

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Băng Dã Nguyên
Băng Dã Nguyên
Tin tức Tướng Thưởng
Băng Nguyên nằm trên chính đạo dẫn đến Núi Chư Thần, nơi mà sương gió giày xéo trong sự băng giá một cách tàn nhẫn. Vì vậy mà nơi đây đã trở thành lưu đầy và tha phương của những ai đã phạm phải điều cấm và những kẻ không nơi dung thân ở bất kỳ thế lực nào. 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Nhưng nơi lạnh giá này đã không thể nuốt chửng sinh mệnh của những người lưu đầy. Và nhằm tạo đột phá trong nghiên cứu, Phù Thủy Băng đã cứu lấy những kẻ lưu vong này cũng như truyền cho họ năng lực tồn tại thậm chí sức mạnh ma thuật trong vùng đất khắc nghiệt này. 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Việc này đã đánh thức Rồng Băng, nhưng không phải vì thế mà những kẻ lưu vong tỏ ra sợ hãi, dưới sự chỉ đạo của Phù Thủy Băng, họ càng chiến càng hăng. Và kế hoạch lợi dụng đoàn quân lưu vong của Phù Thủy Băng dần rõ ràng hơn khi mụ có thể hy sinh họ bất cứ lúc nào ... 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Ma Nữ Liềm Băng + Quỷ Pha Lê + Ngài Bí Ngô + Rồng Băng + Phù Thuỷ Bí Ngô + Bò Cạp Băng + Độc Giác + Phù Thủy Băng + Quỷ Băng
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Tin tức
Băng Liềm
Băng Liềm
Cẩn thận với đường chém chéo vô cùng sắc!

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

0
0
0
0
0
0
5
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
1
0
1
0
0
0
0

Bài

0
8
3
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0
0
0
0
0
0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0

Kỹ Năng

2
1
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0
13
0
3
0
0
0
0
1
0
0
0
0

Thú Nuôi

0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
8
3
0
0
0
5
0
0

Đặc Tính

0
1
9
2
0
4
5

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Chuyển sang Chế độ Vật phẩm trong "Đài Tướng" để lưu trữ các thẻ tướng và tinh chất trong Hộp đạo cụ của Nhà kho
Tuyển Tướng bằng cách sử dụng Ấn, Đá Hồn, Ngọc, hoặc Danh vọng
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Ma Nữ Liềm Băng - Tuyển Tướng Huyền Thoại, Ma Nữ Liềm Băng. --- 100 %
Đồ Lượng Lượt *
Thẻ Tướng Chí Tôn V - Tuyển 1 Tướng Huyền thoại ngẫu nhiên. 1
Đá Hồn Ma Nữ Liềm Băng Lượng Lượt *
Những đài phun nước của mong muốnNhững đài phun nước của mong muốn 1-3 / 200

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

Ngoài ra

Hộ Vệ
Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép