Tướng: Kỹ Sư

Kỹ Sư

Kỹ Sư

Tính năng:

Thường
Máu Máu:845
Tấn công Tấn công:165
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:1000
Di Chuyển Di Chuyển:145
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:8
Chính xác Chính xác:102
Tránh né Tránh né:0
CRIT CRIT:0
TH CRIT TH CRIT:0
Chống CRIT Chống CRIT:0
Đài Hộ VệKỹ năng TướngKhả năng
Tiên TriHãy chọn tài năngNham Thạch
Kỹ Sư có được sức mạnh kinh khủng nhờ vào rượu Rum ngọt. Ông sẽ đề bẹp những kẻ ngớ ngẩn dám thách đấu mình.
  • Nham Thạch
  • Tôtem Thần
  • Kỹ Sư
  • Vận Mệnh
CấpPhí Sức MạnhThường
1/15---19
Gây 110% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trong khu vực.
2/151000 (50 Ấn)39
Gây 150% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trong khu vực.
3/155000 (250 Ấn)58
Gây 170% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trong khu vực.
4/1515000 (750 Ấn)78
Gây 190% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trong khu vực.
5/1535000 (1750 Ấn)97
Gây 210% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trong khu vực.
6/1560000 (3000 Ấn)116
Gây 230% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trong khu vực.
7/15100000 (5000 Ấn)136
Gây 250% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trong khu vực.
8/15250000 (12500 Ấn)155
Gây 270% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trong khu vực.
9/15400000 (20000 Ấn)175
Gây 290% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trong khu vực.
10/15800000 (40000 Ấn)194
Gây 310% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trong khu vực.
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
213
Gây 350% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trong khu vực. Đồng thời gây choáng trong 1 giây.
12/15849790 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
233
Gây 400% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trong khu vực. Đồng thời gây choáng trong 1.5 giây.
13/153643000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 14Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 27
252
Gây 450% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trong khu vực. Đồng thời gây choáng trong 2 giây.
14/158820000 Pha Lê Xanh 1579000 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
272
Gây 500% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trong khu vực. Đồng thời gây choáng trong 2.5 giây.
15/1515280000 Pha Lê Xanh 2547000 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22
291
Gây 550% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trong khu vực. Đồng thời gây choáng trong 3 giây.
CấpTin tức
1Gây 110% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trong khu vực.
2Gây 150% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trong khu vực.
3Gây 170% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trong khu vực.
4Gây 190% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trong khu vực.
5Gây 210% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trong khu vực.
6Gây 230% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trong khu vực.
7Gây 250% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trong khu vực.
8Gây 270% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trong khu vực.
9Gây 290% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trong khu vực.
10Gây 310% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trong khu vực.
Kỹ Sư
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
18451651452
28871731453
39291811455
49711891457
510131971459
6105520514510
7109721314512
8113922114514
9118122914515
10122323714517
11126524514519
12130725314520
13134926114522
14139126914524
15143327714526
16147528514527
17151729314529
18155930114531
19160130914532
20164331714534
20 (2 x Star)
1000 (1000Sao)
10000 (10000Vàng)
10Lửa
248848215035
21253049015036
22257249815038
23261450615040
24265651415042
25269852215043
26274053015045
27278253815047
28282454615049
29286655415050
30290856215052
31295057015054
32299257815055
33303458615057
34307659415059
35311860215061
36316061015062
37320261815064
38324462615066
39328663415068
40332864215069
40 (3 x Star)
3000 (4000Sao)
30000 (40000Vàng)
50Lửa
417380715570
41421581515572
42425782315574
43429983115576
44434183915577
45438384715579
46442585515581
47446786315583
48450987115585
49455187915586
50459388715588
51463589515590
52467790315592
53471991115593
54476191915595
55480392715597
56484593515599
574887943155100
584929951155102
594971959155104
605013967155106
60 (4 x Star)
10000 (14000Sao)
100000 (140000Vàng)
75Lửa
58581132160107
6159001140160109
6259421148160111
6359841156160113
6460261164160114
6560681172160116
6661101180160118
6761521188160120
6861941196160122
6962361204160123
7062781212160125
7163201220160127
7263621228160129
7364041236160131
7464461244160132
7564881252160134
7665301260160136
7765721268160138
7866141276160140
7966561284160141
8066981292160143
80 (5 x Star)
20000 (34000Sao)
200000 (340000Vàng)
105Lửa
75431457165145
8175851465165147
8276271473165149
8376691481165151
8477111489165153
8577531497165154
8677951505165156
8778371513165158
8878791521165160
8979211529165162
9079631537165164
9180051545165165
9280471553165167
9380891561165169
9481311569165171
9581731577165173
9682151585165174
9782571593165176
9882991601165178
9983411609165180
10083831617165182
100 (6 x Star)
30000 (64000Sao)
300000 (640000Vàng)
135Lửa
92281782170184
10192701790170186
10293121798170188
10393541806170190
10493961814170192
10594381822170194
10694801830170196
10795221838170197
10895641846170199
10996061854170201
11096481862170203
11196901870170205
11297321878170207
11397741886170208
11498161894170210
11598581902170212
11699001910170214
11799421918170216
11899841926170218
119100261934170219
120100681942170221
120 (7 x Star)
50000 (114000Sao)
500000 (1140000Vàng)
190Lửa
109132107175225
121109552115175227
122109972123175228
123110392131175230
124110812139175232
125111232147175234
126111652155175236
127112072163175238
128112492171175240
129112912179175242
130113332187175243
131113752195175245
132114172203175247
133114592211175249
134115012219175251
135115432227175253
136115852235175255
137116272243175256
138116692251175258
139117112259175260
140117532267175262
140 (8 x Star)
100000 (214000Sao)
1000000 (2140000Vàng)
250Lửa
125982432180266
141126402440180268
142126822448180270
143127242456180272
144127662464180274
145128082472180276
146128502480180277
147128922488180279
148129342496180281
149129762504180283
150130182512180285
151130602520180287
152131022528180289
153131442536180291
154131862544180293
155132282552180295
156132702560180296
157133122568180298
158133542576180300
159133962584180302
160134382592180304
160 (9 x Star)
200000 (414000Sao)
2000000 (4140000Vàng)
320Lửa
142832757185308
161143252765185310
162143672773185312
163144092781185314
164144512789185316
165144932797185318
166145352805185320
167145772813185322
168146192821185324
169146612829185326
170147032837185328
171147452845185330
172147872853185332
173148292861185334
174148712869185335
175149132877185337
176149552885185339
177149972893185341
178150392901185343
179150812909185345
180151232917185347
180 (10 x Star)
400000 (814000Sao)
5000000 (9140000Vàng)
550Lửa
159683082190352
181160103090190354
182160523098190356
183160943106190358
184161363114190360
185161783122190362
186162203130190364
187162623138190366
188163043146190368
189163463154190370
190163883162190372
191164303170190374
192164723178190375
193165143186190377
194165563194190379
195165983202190381
196166403210190383
197166823218190385
198167243226190387
199167663234190389
200168083242190391
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công330
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
3600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
31000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
31500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
101900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
32200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
32700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
33100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
33600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
104000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
54500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
55100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
55600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
56200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
146800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
57400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
58100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
58800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Kỹ Sư x 1 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 559500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
2310500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
611700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
613000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
614400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
615900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
1817500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
620000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
621600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
623200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
624800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1826400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
728000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
729600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
731200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
732800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
2234400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
736000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
737600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
739200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Kỹ Sư x 2 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 10740800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
3641100
41110 Tấn côngPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
941500
423890 MáuPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
941800
43150 Chính xácPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
942200
44150 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
942500
45330 Tấn côngPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
2642900
464240 MáuPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
943200
4732 CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
943600
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
943900
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
944300
5011680 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
2644600
51130 Tấn côngPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1045000
524490 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1045300
53170 Chính xácPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1045700
54170 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
1046000
55385 Tấn côngPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
3046400
564900 MáuPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1046700
5738 CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1047100
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1047400
59145 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Kỹ Sư x 4 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 201047800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
4948200
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1148600
625090 MáuPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1149000
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1149500
64191 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
1150000
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
3450600
665550 MáuPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1151200
6742 CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1151900
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1152600
69155 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
1153400
7015270 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
3454200
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1355100
725690 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1356000
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1357000
74213 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
1358000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
3859100
766200 MáuPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1360200
7747 CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1361400
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1362600
79173 Tấn côngVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Kỹ Sư x 6 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 301363800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 800000
Sao x 133000
6264400
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 800000
Sao x 133000
1465000
826290 MáuPha Lê Xanh x 800000
Sao x 133000
1465600
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 800000
Sao x 133000
1466200
84236 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
1466800
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 930000
Sao x 154000
4367400
866855 MáuPha Lê Xanh x 930000
Sao x 154000
1468000
8752 CRITPha Lê Xanh x 930000
Sao x 154000
1468600
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 930000
Sao x 154000
1469200
89194 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
1469800
9018865 MáuPha Lê Xanh x 1070000
Sao x 178000
4370500
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 1070000
Sao x 178000
1671200
926885 MáuPha Lê Xanh x 1070000
Sao x 178000
1671900
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 1070000
Sao x 178000
1672600
94258 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
1673300
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 1220000
Sao x 205000
4774000
967505 MáuPha Lê Xanh x 1220000
Sao x 205000
1674700
9757 CRITPha Lê Xanh x 1220000
Sao x 205000
1675400
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 1220000
Sao x 205000
1676100
99211 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Kỹ Sư x 8 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 401676800
100Khả năng 15 Cấp750

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Vực Đấu Trường
Vực Đấu Trường
Tin tức Tướng Thưởng
Một nơi trước đây chỉ là một võ đài nhỏ trong hẻm núi hẹp. Được lập ra bởi Asura, vốn cả đời theo đuổi sự tỷ thí và đối kháng công bằng. Từ một lôi đài nhỏ đã dần dần phát triển thành đấu trường dưới lòng đất có quy mô cực lớn và là nơi tụ hội của rất nhiều anh hùng yêu thích tỷ thí và ma thuật. 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Để có thể duy trì trật tự ở một nơi cực kì phức tạp, Liên Minh Sát Thủ của Asura đã ra đời, tổ chức này sẵn sàng trừng phạt bất cứ kẻ nào giao rắc sự hủy diệt và bạo động. 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Khi chiến tranh nổ ra trên vùng đất Narcia, Vực Đấu Trường là một trong những nơi ít chịu tác động, nhưng sự ác liệt của cuộc chiến dần dần lan rộng, khiến các anh hùng tại đây cũng cảm thấy không thể đứng ngoài cuộc chiến. Và khi Asura biết được Viên Ngọc Máu đang nằm trong Hoàng Thành thì Ngài cũng bắt đầu tập hợp quân đội và hướng đến Hoàng Thành với mục đích bình loạn... 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Kỹ Sư + Kẻ Diệt Rồng + Sứ Giả Tự Do + Lãng Khách + Kẻ đốn tim + Ninja + Asura + Sát Thủ

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

1
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
23
0
0
0
0
0
0
0
0
1
11
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0

Bài

0
2
0
0
0
0
4
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
32
0
0
0
0
0
0
0
0

Kỹ Năng

0
20
1
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0

Thú Nuôi

0
0
1
0
2
9
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0

Đặc Tính

0
10
1
0
2
0
0

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Chuyển sang Chế độ Vật phẩm trong "Đài Tướng" để lưu trữ các thẻ tướng và tinh chất trong Hộp đạo cụ của Nhà kho
Tuyển Tướng bằng cách sử dụng Ấn, Đá Hồn, Ngọc, hoặc Danh vọng
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Tuyển bằng Ngọc 150 Ngọc / 450 Ngọc 1%
Tuyển Tướng bằng Danh Vọng. 500 Sao 3.75%
Tuyển bằng Ấn 36 Ấn 100 %
Kỹ Sư - Tuyển Tướng thường, Kỹ Sư. --- 100 %
Đồ Lượng Lượt *
Thẻ Tướng - Tuyển 1 Tướng ngẫu nhiên. 1 12.5%

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

Ngoài ra

Hộ Vệ
Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép