Tướng: Quý Cô Leo

Quý Cô Leo

Quý Cô Leo Quý Cô Leo

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:24003308063280
Tấn công Tấn công:19015782630
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:120012001200
Di Chuyển Di Chuyển:230260260
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:101010
Chính xác Chính xác:153192275
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Kỹ năng TướngKhả năng
Công ThủHãy chọn tài năngPhán Quyết
Quý cô Leo đến từ thế giới của Thần, nơi họ chiến đấu giành quyền cai trị. Quý cô thỉnh thoảng tham chiến với loài người chỉ vì thú vui đánh giết của mình. Mọi người chỉ được thấy dáng vẻ cao quý của cô từ xa với chiến mã của mình khi rong ruổi qua những đám mây.
  • Phán Quyết
  • Tôtem Thần
  • Quý Cô Leo
  • Quý Cô Leo Tiến hóa 1
  • Quý Cô Leo Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
CấpPhí Sức MạnThường Sức MạnTiến hóa 1 Sức MạnTiến hóa 2
1/15---597898
Gây TH bằng 55% TC lên mục tiêu và các kẻ thù ở gần mỗi 0,5 giây trong 3 giây. Đồng thời gây choáng trong 1 giây. Tướng có Công thủ cấp 8. Nghỉ: 3 giây.
2/152000 (100 Ấn)117156195
Gây TH bằng 60% TC lên mục tiêu và các kẻ thù ở gần mỗi 0,5 giây trong 3 giây. Đồng thời gây choáng trong 1,3 giây. Tướng có Công thủ cấp 8. Nghỉ: 3 giây.
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Gây TH bằng 65% TC lên mục tiêu và các kẻ thù ở gần mỗi 0,5 giây trong 3 giây. Đồng thời gây choáng trong 1,3 giây. Tướng có Công thủ cấp 8. Nghỉ: 3 giây.
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Gây TH bằng 70% TC lên mục tiêu và các kẻ thù ở gần mỗi 0,5 giây trong 3 giây. Đồng thời gây choáng trong 1,6 giây. Tướng có Công thủ cấp 8. Nghỉ: 3 giây.
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Gây TH bằng 75% TC lên mục tiêu và các kẻ thù ở gần mỗi 0,5 giây trong 3 giây. Đồng thời gây choáng trong 1,6 giây. Tướng có Công thủ cấp 8. Nghỉ: 3 giây.
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Gây TH bằng 80% TC lên mục tiêu và các kẻ thù ở gần mỗi 0,5 giây trong 3 giây. Đồng thời gây choáng trong 1,9 giây. Tướng có Công thủ cấp 8. Nghỉ: 3 giây.
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Gây TH bằng 85% TC lên mục tiêu và các kẻ thù ở gần mỗi 0,5 giây trong 3 giây. Đồng thời gây choáng trong 1,9 giây. Tướng có Công thủ cấp 8. Nghỉ: 3 giây.
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Gây TH bằng 90% TC lên mục tiêu và các kẻ thù ở gần mỗi 0,5 giây trong 3 giây. Đồng thời gây choáng trong 2,2 giây. Tướng có Công thủ cấp 8. Nghỉ: 3 giây.
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Gây TH bằng 95% TC lên mục tiêu và các kẻ thù ở gần mỗi 0,5 giây trong 3 giây. Đồng thời gây choáng trong 2,2 giây. Tướng có Công thủ cấp 8. Nghỉ: 3 giây.
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Gây TH bằng 100% TC lên mục tiêu và các kẻ thù ở gần mỗi 0,5 giây trong 3 giây. Đồng thời gây choáng trong 2,5 giây. Tướng có Công thủ cấp 8. Nghỉ: 3 giây.
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Trong 3 giây, mỗi 0,5 giây gây thiệt hại bằng 100% công thường lên 2 mục tiêu và kẻ địch ở gần. Đồng thời gây choáng trong 2,5 giây. Tướng có Công thủ cấp 8. Nghỉ 3 giây.
12/15857290 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Trong 3 giây, mỗi 0,5 giây gây thiệt hại bằng 120% công thường lên 2 mục tiêu và kẻ địch ở gần. Đồng thời gây choáng trong 2,6 giây. Tướng có Công thủ cấp 8. Nghỉ 3 giây.
13/153443000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 30Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
76110141268
Trong 3 giây, mỗi 0,5 giây gây thiệt hại bằng 140% công thường lên 2 mục tiêu và kẻ địch ở gần. Đồng thời gây choáng trong 2,7 giây. Tướng có Công thủ cấp 8. Nghỉ 3 giây.
14/156976250 Pha Lê Xanh 1524500 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 46Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Trong 3 giây, mỗi 0,5 giây gây thiệt hại bằng 160% công thường lên 2 mục tiêu và kẻ địch ở gần. Đồng thời gây choáng trong 2,8 giây. Tướng có Công thủ cấp 8. Nghỉ 3 giây.
15/1510308250 Pha Lê Xanh 2029500 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 48
87811701463
Trong 3 giây, mỗi 0,5 giây gây thiệt hại bằng 180% công thường lên 2 mục tiêu và kẻ địch ở gần. Đồng thời gây choáng trong 2,9 giây. Tướng có Công thủ cấp 8. Nghỉ 3 giây.
CấpTin tức
1Gây TH bằng 55% TC lên mục tiêu và các kẻ thù ở gần mỗi 0,5 giây trong 3 giây. Đồng thời gây choáng trong 1 giây.
2Gây TH bằng 60% TC lên mục tiêu và các kẻ thù ở gần mỗi 0,5 giây trong 3 giây. Đồng thời gây choáng trong 1,3 giây.
3Gây TH bằng 65% TC lên mục tiêu và các kẻ thù ở gần mỗi 0,5 giây trong 3 giây. Đồng thời gây choáng trong 1,3 giây.
4Gây TH bằng 70% TC lên mục tiêu và các kẻ thù ở gần mỗi 0,5 giây trong 3 giây. Đồng thời gây choáng trong 1,6 giây.
5Gây TH bằng 75% TC lên mục tiêu và các kẻ thù ở gần mỗi 0,5 giây trong 3 giây. Đồng thời gây choáng trong 1,6 giây.
6Gây TH bằng 80% TC lên mục tiêu và các kẻ thù ở gần mỗi 0,5 giây trong 3 giây. Đồng thời gây choáng trong 1,9 giây.
7Gây TH bằng 85% TC lên mục tiêu và các kẻ thù ở gần mỗi 0,5 giây trong 3 giây. Đồng thời gây choáng trong 1,9 giây.
8Gây TH bằng 90% TC lên mục tiêu và các kẻ thù ở gần mỗi 0,5 giây trong 3 giây. Đồng thời gây choáng trong 2,2 giây.
9Gây TH bằng 95% TC lên mục tiêu và các kẻ thù ở gần mỗi 0,5 giây trong 3 giây. Đồng thời gây choáng trong 2,2 giây.
10Gây TH bằng 100% TC lên mục tiêu và các kẻ thù ở gần mỗi 0,5 giây trong 3 giây. Đồng thời gây choáng trong 2,5 giây.
Quý Cô Leo
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
124001902305
2251020023010
3262021023016
4273022023021
5284023023026
6295024023031
7306025023036
8317026023041
9328027023047
10339028023052
11350029023057
12361030023062
13372031023067
14383032023072
15394033023078
16405034023083
17416035023088
18427036023093
19438037023098
204490380230104
20 (2 x Star)6890570240105
217000580240110
227110590240115
237220600240120
247330610240126
257440620240131
267550630240136
277660640240141
287770650240147
297880660240152
307990670240157
318100680240162
328210690240167
338320700240173
348430710240178
358540720240183
368650730240188
378760740240194
388870750240199
398980760240204
409090770240209
40 (3 x Star)11490960250212
4111600970250217
4211710980250222
4311820990250227
44119301000250233
45120401010250238
46121501020250243
47122601030250249
48123701040250254
49124801050250259
50125901060250264
51127001070250270
52128101080250275
53129201090250280
54130301100250286
55131401110250291
56132501120250296
57133601130250301
58134701140250307
59135801150250312
60136901160250317
60 (4 x Star)160901350260321
61162001360260326
62163101370260331
63164201380260337
64165301390260342
65166401400260347
66167501410260353
67168601420260358
68169701430260363
69170801440260369
70171901450260374
71173001460260379
72174101470260385
73175201480260390
74176301490260395
75177401500260401
76178501510260406
77179601520260412
78180701530260417
79181801540260422
80182901550260428
80 (5 x Star)206901740270432
81208001750270437
82209101760270443
83210201770270448
84211301780270454
85212401790270459
86213501800270464
87214601810270470
88215701820270475
89216801830270481
90217901840270486
91219001850270491
92220101860270497
93221201870270502
94222301880270508
95223401890270513
96224501900270518
97225601910270524
98226701920270529
99227801930270535
100228901940270540
100 (6 x Star)252902130280546
101254002140280551
102255102150280556
103256202160280562
104257302170280567
105258402180280573
106259502190280578
107260602200280584
108261702210280589
109262802220280595
110263902230280600
111265002240280606
112266102250280611
113267202260280616
114268302270280622
115269402280280627
116270502290280633
117271602300280638
118272702310280644
119273802320280649
120274902330280655
120 (7 x Star)298902520290661
121300002530290667
122301102540290672
123302202550290678
124303302560290683
125304402570290689
126305502580290694
127306602590290700
128307702600290705
129308802610290711
130309902620290716
131311002630290722
132312102640290727
133313202650290733
134314302660290738
135315402670290744
136316502680290750
137317602690290755
138318702700290761
139319802710290766
140320902720290772
140 (8 x Star)344902910300779
141346002920300785
142347102930300790
143348202940300796
144349302950300802
145350402960300807
146351502970300813
147352602980300818
148353702990300824
149354803000300829
150355903010300835
151357003020300841
152358103030300846
153359203040300852
154360303050300857
155361403060300863
156362503070300868
157363603080300874
158364703090300880
159365803100300885
160366903110300891
160 (9 x Star)390903300310900
161392003310310905
162393103320310911
163394203330310916
164395303340310922
165396403350310928
166397503360310933
167398603370310939
168399703380310945
169400803390310950
170401903400310956
171403003410310961
172404103420310967
173405203430310973
174406303440310978
175407403450310984
176408503460310990
177409603470310995
1784107034803101001
1794118034903101006
1804129035003101012
180 (10 x Star)4369036903201022
1814380037003201028
1824391037103201033
1834402037203201039
1844413037303201045
1854424037403201050
1864435037503201056
1874446037603201062
1884457037703201067
1894468037803201073
1904479037903201079
1914490038003201084
1924501038103201090
1934512038203201096
1944523038303201101
1954534038403201107
1964545038503201113
1974556038603201119
1984567038703201124
1994578038803201130
2004589038903201136
Quý Cô Leo
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
13308015782607
233245158826013
333410159826020
433575160826027
533740161826033
633905162826040
734070163826047
834235164826053
934400165826060
1034565166826066
1134730167826073
1234895168826080
1335060169826086
1435225170826093
15353901718260100
16355551728260106
17357201738260113
18358851748260120
19360501758260126
20362151768260133
21363801778260140
22365451788260146
23367101798260153
24368751808260159
25370401818260166
26372051828260173
27373701838260179
28375351848260186
29377001858260193
30378651868260199
31380301878260206
32381951888260213
33383601898260219
34385251908260226
35386901918260233
36388551928260239
37390201938260246
38391851948260252
39393501958260259
40395151968260266
41396801978260272
42398451988260279
43400101998260286
44401752008260292
45403402018260299
46405052028260306
47406702038260312
48408352048260319
49410002058260326
50411652068260332
51413302078260339
52414952088260346
53416602098260352
54418252108260359
55419902118260365
56421552128260372
57423202138260379
58424852148260385
59426502158260392
60428152168260399
61429802178260405
62431452188260412
63433102198260419
64434752208260425
65436402218260432
66438052228260439
67439702238260445
68441352248260452
69443002258260458
70444652268260465
71446302278260472
72447952288260478
73449602298260485
74451252308260492
75452902318260498
76454552328260505
77456202338260512
78457852348260518
79459502358260525
80461152368260532
80 (5 x Star)494752634270536
81496402644270543
82498052654270549
83499702664270556
84501352674270563
85503002684270570
86504652694270576
87506302704270583
88507952714270590
89509602724270596
90511252734270603
91512902744270610
92514552754270616
93516202764270623
94517852774270630
95519502784270637
96521152794270643
97522802804270650
98524452814270657
99526102824270663
100527752834270670
100 (6 x Star)561353100280676
101563003110280682
102564653120280689
103566303130280696
104567953140280703
105569603150280709
106571253160280716
107572903170280723
108574553180280730
109576203190280736
110577853200280743
111579503210280750
112581153220280757
113582803230280763
114584453240280770
115586103250280777
116587753260280784
117589403270280790
118591053280280797
119592703290280804
120594353300280811
120 (7 x Star)627953566290817
121629603576290824
122631253586290831
123632903596290838
124634553606290845
125636203616290851
126637853626290858
127639503636290865
128641153646290872
129642803656290879
130644453666290885
131646103676290892
132647753686290899
133649403696290906
134651053706290913
135652703716290920
136654353726290926
137656003736290933
138657653746290940
139659303756290947
140660953766290954
140 (8 x Star)694554032300961
141696204042300968
142697854052300975
143699504062300982
144701154072300989
145702804082300996
1467044540923001003
1477061041023001009
1487077541123001016
1497094041223001023
1507110541323001030
1517127041423001037
1527143541523001044
1537160041623001051
1547176541723001057
1557193041823001064
1567209541923001071
1577226042023001078
1587242542123001085
1597259042223001092
1607275542323001099
160 (9 x Star)7611544983101108
1617628045083101114
1627644545183101121
1637661045283101128
1647677545383101135
1657694045483101142
1667710545583101149
1677727045683101156
1687743545783101163
1697760045883101170
1707776545983101177
1717793046083101184
1727809546183101191
1737826046283101198
1747842546383101204
1757859046483101211
1767875546583101218
1777892046683101225
1787908546783101232
1797925046883101239
1807941546983101246
180 (10 x Star)8277549643201256
1818294049743201263
1828310549843201270
1838327049943201277
1848343550043201284
1858360050143201291
1868376550243201298
1878393050343201305
1888409550443201312
1898426050543201319
1908442550643201326
1918459050743201333
1928475550843201340
1938492050943201347
1948508551043201354
1958525051143201361
1968541551243201368
1978558051343201375
1988574551443201382
1998591051543201389
2008607551643201396
Quý Cô Leo
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
17000031622608
270247317226016
370494318226024
470741319226032
570988320226040
671235321226048
771482322226056
871729323226064
971976324226072
1072223325226079
1172470326226087
1272717327226095
13729643282260103
14732113292260111
15734583302260119
16737053312260127
17739523322260135
18741993332260143
19744463342260151
20746933352260159
21749403362260167
22751873372260175
23754343382260183
24756813392260191
25759283402260199
26761753412260207
27764223422260215
28766693432260222
29769163442260230
30771633452260238
31774103462260246
32776573472260254
33779043482260262
34781513492260270
35783983502260278
36786453512260286
37788923522260294
38791393532260302
39793863542260310
40796333552260318
41798803562260326
42801273572260334
43803743582260342
44806213592260350
45808683602260358
46811153612260365
47813623622260373
48816093632260381
49818563642260389
50821033652260397
51823503662260405
52825973672260413
53828443682260421
54830913692260429
55833383702260437
56835853712260445
57838323722260453
58840793732260461
59843263742260469
60845733752260477
61848203762260485
62850673772260493
63853143782260501
64855613792260508
65858083802260516
66860553812260524
67863023822260532
68865493832260540
69867963842260548
70870433852260556
71872903862260564
72875373872260572
73877843882260580
74880313892260588
75882783902260596
76885253912260604
77887723922260612
78890193932260620
79892663942260628
80895133952260636
81897603962260644
82900073972260651
83902543982260659
84905013992260667
85907484002260675
86909954012260683
87912424022260691
88914894032260699
89917364042260707
90919834052260715
91922304062260723
92924774072260731
93927244082260739
94929714092260747
95932184102260755
96934654112260763
97937124122260771
98939594132260779
99942064142260787
100944534152260794
100 (6 x Star)1011734684280806
1011014204694280814
1021016674704280822
1031019144714280830
1041021614724280838
1051024084734280846
1061026554744280854
1071029024754280862
1081031494764280870
1091033964774280878
1101036434784280886
1111038904794280894
1121041374804280902
1131043844814280910
1141046314824280918
1151048784834280926
1161051254844280934
1171053724854280943
1181056194864280951
1191058664874280959
1201061134884280967
120 (7 x Star)1128335416290973
1211130805426290981
1221133275436290990
1231135745446290998
12411382154562901006
12511406854662901014
12611431554762901022
12711456254862901030
12811480954962901038
12911505655062901046
13011530355162901054
13111555055262901063
13211579755362901071
13311604455462901079
13411629155562901087
13511653855662901095
13611678555762901103
13711703255862901111
13811727955962901119
13911752656062901127
14011777356162901136
140 (8 x Star)12449361483001143
14112474061583001152
14212498761683001160
14312523461783001168
14412548161883001176
14512572861983001184
14612597562083001192
14712622262183001201
14812646962283001209
14912671662383001217
15012696362483001225
15112721062583001233
15212745762683001241
15312770462783001250
15412795162883001258
15512819862983001266
15612844563083001274
15712869263183001282
15812893963283001290
15912918663383001299
16012943363483001307
160 (9 x Star)13615368803101316
16113640068903101324
16213664769003101332
16313689469103101340
16413714169203101348
16513738869303101357
16613763569403101365
16713788269503101373
16813812969603101381
16913837669703101390
17013862369803101398
17113887069903101406
17213911770003101414
17313936470103101422
17413961170203101431
17513985870303101439
17614010570403101447
17714035270503101455
17814059970603101464
17914084670703101472
18014109370803101480
180 (10 x Star)14781376123201490
18114806076223201498
18214830776323201507
18314855476423201515
18414880176523201523
18514904876623201531
18614929576723201540
18714954276823201548
18814978976923201556
18915003677023201565
19015028377123201573
19115053077223201581
19215077777323201589
19315102477423201598
19415127177523201606
19515151877623201614
19615176577723201622
19715201277823201631
19815225977923201639
19915250678023201647
20015275378123201656
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 169500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
4841500
41108 Tấn côngPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242200
423895 MáuPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242900
43146 Chính xácPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1243600
44146 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
45331 Tấn côngPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
3545000
464245 MáuPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1245700
4732 CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1246400
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1247100
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1247800
5011680 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
3548500
51127 Tấn côngPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449200
524490 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449900
53168 Chính xácPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1450600
54168 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1451300
55381 Tấn côngPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
4152000
564895 MáuPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1452700
5738 CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1453400
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1454100
59139 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21454800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
6555100
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555500
625090 MáuPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555800
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1556200
64191 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1556500
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
4656900
665550 MáuPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557200
6742 CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557600
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557900
69155 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1558300
7015270 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
4658600
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759000
725690 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759300
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759700
74213 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1760000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
5160400
766200 MáuPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1760700
7747 CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761100
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761400
79173 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
x 31761800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
8262100
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962500
826290 MáuPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962800
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1963200
84236 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1963500
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
5763900
866855 MáuPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964200
8752 CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964600
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964900
89194 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1965300
9018865 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
5765600
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166000
926885 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166300
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166700
94258 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
2167000
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
6267400
967505 MáuPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2167700
9757 CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168100
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168400
99211 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
x 32168800
100Khả năng 15 Cấp990

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Thánh Địa
Thánh Địa
Tin tức Tướng Thưởng
Thánh Địa đã đi vào huyền thoại nhờ nguồn pha lê vô tận canh gác bởi những quái vô cùng nguy hiểm. 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Dù là sứ giả của Thánh Địa nhưng Linh Hồn Sư nhận thấy sự tàn khốc của cuộc chiến giữa Chính và Tà. Và ngài quyết định mở lối cho các linh hồn rời khỏi chiến trường trở về chốn Thánh Địa vốn có. 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Thánh Địa vẫn còn nằm trong bóng tối nếu không có cơn thịnh nộ của Lưỡng Long thấp sáng. Quý Cô Leo được lệnh của Thần Sấm đến trợ giúp cư dân tại đây, góp phần cho một nền hòa bình chung. 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Quý Cô Leo + Ma Trơi + Diêm Vương + Lưỡng Long + Linh Hồn Sư + Phù Thủy Tuyết
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Tin tức
Lôi Thương
Lôi Thương
Tăng cường sức mạnh của sét. Một thế lực vô cùng to lớn.

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

0
1
3
0
0
0
0
0
3
0
0
1
1
42
0
1
0
0
0
0
0
2
0
1
0
1
0
0

Bài

0
0
0
0
1
0
13
0
0
1
0
0
1
0
0
25
1
2
1
6
2
1
1
0
0
0
0
0
0

Kỹ Năng

1
0
0
0
4
0
1
1
4
0
13
0
0
0

Cổ Vật

0
0
0
0
0
1

Đặc Tính

0
0
0
0
0
0
0

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Tuyển tướng ở chế độ Nhà kho để nhận Thẻ Tướng và Tinh chất sên trong Nhà Kho.
Có thể Tuyển Tướng bằng cách dùng Ấn, Ngọc, hoặc Danh Vọng.
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Tuyển bằng Ngọc 150 Ngọc / 450 Ngọc 0.2%
Quý Cô Leo - Tuyển Tướng huyền thoại Quý Cô Leo --- 100 %
Đá Hồn Quý Cô Leo Lượng Lượt *
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 1 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 2 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 3 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 4 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 5 / 200 0.1%
Rương Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 3 / 200 0.35%
Rương Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 4 / 200 0.35%
Rương Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 5 / 200 0.35%
Những đài phun nước của mong muốnNhững đài phun nước của mong muốn 1-3 / 200

Thử thách Anh hùng

L190.07%L200.07%

* -Rất có thể là gần đúng.

Ngoài ra

Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Cổ Vật
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép