Tướng: Hoàng Tử Sấm

Hoàng Tử Sấm

Hoàng Tử Sấm Hoàng Tử Sấm Hoàng Tử Sấm

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:10500128600244600
Tấn công Tấn công:45035506006
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:125012501250
Di Chuyển Di Chuyển:345360360
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:444
Chính xác Chính xác:235326524
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Đài Hộ VệKỹ năng TướngKhả năng
Thần TựGiẫm ĐạpHãy chọn tài năngTốc Độ Sấm Sét
Sinh ra từ những tia sét đầu tiên của tinh thể năng lượng của Đỉnh Công Lý, được trao cho tốc độ của tia sét. Cậu thích leo núi và thể theo tự do. Cậu luôn tìm tòi những cách dùng sét độc đáo và một kiểu tóc đặc trưng.
  • Tốc Độ Sấm Sét
  • Tôtem Thần
  • Hoàng Tử Sấm
  • Hoàng Tử Sấm Tiến hóa 1
  • Hoàng Tử Sấm Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
  • Skin
CấpPhí Sức MạnhThường Sức MạnhTiến hóa 1 Sức MạnhTiến hóa 2
1/15---597898
Tướng tăng 30% Tốc độ tấn công và 8% Né của bản thân trong 10 giây. (Nghỉ: 14 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng và các điều kiện Thiên tai. Đòn tấn công cơ bản của Tướng gây thiệt hại bằng 7% lượng máu tối đa của mục tiêu và hồi máu với 50% thiệt hại đã gây ra.)
2/152000 (100 Ấn)117156195
Tướng tăng 50% Tốc độ tấn công và 14% Né của bản thân trong 10 giây. (Nghỉ: 14 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng và các điều kiện Thiên tai. Đòn tấn công cơ bản của Tướng gây thiệt hại bằng 7% lượng máu tối đa của mục tiêu và hồi máu với 50% thiệt hại đã gây ra.)
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Tướng tăng 70% Tốc độ tấn công và 20% Né của bản thân trong 10 giây. (Nghỉ: 14 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng và các điều kiện Thiên tai. Đòn tấn công cơ bản của Tướng gây thiệt hại bằng 7% lượng máu tối đa của mục tiêu và hồi máu với 50% thiệt hại đã gây ra.)
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Tướng tăng 95% Tốc độ tấn công và 26% Né của bản thân trong 10 giây. (Nghỉ: 14 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng và các điều kiện Thiên tai. Đòn tấn công cơ bản của Tướng gây thiệt hại bằng 7% lượng máu tối đa của mục tiêu và hồi máu với 50% thiệt hại đã gây ra.)
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Tướng tăng 120% Tốc độ tấn công và 32% Né của bản thân trong 10 giây. (Nghỉ: 14 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng và các điều kiện Thiên tai. Đòn tấn công cơ bản của Tướng gây thiệt hại bằng 7% lượng máu tối đa của mục tiêu và hồi máu với 50% thiệt hại đã gây ra.)
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Tướng tăng 145% Tốc độ tấn công và 38% Né của bản thân trong 10 giây. (Nghỉ: 14 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng và các điều kiện Thiên tai. Đòn tấn công cơ bản của Tướng gây thiệt hại bằng 7% lượng máu tối đa của mục tiêu và hồi máu với 50% thiệt hại đã gây ra.)
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Tướng tăng 170% Tốc độ tấn công và 44% Né của bản thân trong 10 giây. (Nghỉ: 14 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng và các điều kiện Thiên tai. Đòn tấn công cơ bản của Tướng gây thiệt hại bằng 7% lượng máu tối đa của mục tiêu và hồi máu với 50% thiệt hại đã gây ra.)
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Tướng tăng 195% Tốc độ tấn công và 50% Né của bản thân trong 10 giây. (Nghỉ: 14 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng và các điều kiện Thiên tai. Đòn tấn công cơ bản của Tướng gây thiệt hại bằng 7% lượng máu tối đa của mục tiêu và hồi máu với 50% thiệt hại đã gây ra.)
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Tướng tăng 230% Tốc độ tấn công và 56% Né của bản thân trong 10 giây. (Nghỉ: 14 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng và các điều kiện Thiên tai. Đòn tấn công cơ bản của Tướng gây thiệt hại bằng 7% lượng máu tối đa của mục tiêu và hồi máu với 50% thiệt hại đã gây ra.)
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Tướng tăng 270% Tốc độ tấn công và 62% Né của bản thân trong 10 giây. (Nghỉ: 14 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng và các điều kiện Thiên tai. Đòn tấn công cơ bản của Tướng gây thiệt hại bằng 7% lượng máu tối đa của mục tiêu và hồi máu với 50% thiệt hại đã gây ra.)
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Tướng tăng 310% Tốc độ tấn công và 68% Né của bản thân trong 10 giây. (Nghỉ: 14 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng và các điều kiện Thiên tai. Đòn tấn công cơ bản của Tướng gây thiệt hại bằng 7% lượng máu tối đa của mục tiêu và hồi máu với 50% thiệt hại đã gây ra.)
12/15849790 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Tướng tăng 350% Tốc độ tấn công và 74% Né của bản thân trong 10 giây. (Nghỉ: 14 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng và các điều kiện Thiên tai. Đòn tấn công cơ bản của Tướng gây thiệt hại bằng 7% lượng máu tối đa của mục tiêu và hồi máu với 50% thiệt hại đã gây ra.)
13/153643000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 14Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 27
76110141268
Tướng tăng 390% Tốc độ tấn công và 80% Né của bản thân trong 10 giây. (Nghỉ: 14 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng và các điều kiện Thiên tai. Đòn tấn công cơ bản của Tướng gây thiệt hại bằng 7% lượng máu tối đa của mục tiêu và hồi máu với 50% thiệt hại đã gây ra.)
14/158820000 Pha Lê Xanh 1581000 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Tướng tăng 430% Tốc độ tấn công và 86% Né của bản thân trong 10 giây. (Nghỉ: 14 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng và các điều kiện Thiên tai. Đòn tấn công cơ bản của Tướng gây thiệt hại bằng 7% lượng máu tối đa của mục tiêu và hồi máu với 50% thiệt hại đã gây ra.)
15/1517920000 Pha Lê Xanh 2985000 Sao
87811701463
Tướng tăng 470% Tốc độ tấn công và 92% Né của bản thân trong 10 giây. (Nghỉ: 14 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng và các điều kiện Thiên tai. Đòn tấn công cơ bản của Tướng gây thiệt hại bằng 7% lượng máu tối đa của mục tiêu và hồi máu với 50% thiệt hại đã gây ra.)
CấpTin tức
1Tướng tăng 30% Tốc độ tấn công và 8% Né của bản thân trong 10 giây.
2Tướng tăng 50% Tốc độ tấn công và 14% Né của bản thân trong 10 giây.
3Tướng tăng 70% Tốc độ tấn công và 20% Né của bản thân trong 10 giây.
4Tướng tăng 95% Tốc độ tấn công và 26% Né của bản thân trong 10 giây.
5Tướng tăng 120% Tốc độ tấn công và 32% Né của bản thân trong 10 giây.
6Tướng tăng 145% Tốc độ tấn công và 38% Né của bản thân trong 10 giây.
7Tướng tăng 170% Tốc độ tấn công và 44% Né của bản thân trong 10 giây.
8Tướng tăng 195% Tốc độ tấn công và 50% Né của bản thân trong 10 giây.
9Tướng tăng 230% Tốc độ tấn công và 56% Né của bản thân trong 10 giây.
10Tướng tăng 270% Tốc độ tấn công và 62% Né của bản thân trong 10 giây.
Hoàng Tử Sấm
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
1105004503456
21082046934512
31114048834517
41146050734523
51178052634529
61210054534535
71242056434541
81274058334547
91306060234552
101338062134558
111370064034564
121402065934570
131434067834576
141466069734581
151498071634587
161530073534593
171562075434599
1815940773345105
1916260792345111
2016580811345116
20 (2 x Star)
1000 (1000Sao)
10000 (10000Vàng)
10Lửa
270801261350117
21274001280350123
22277201299350129
23280401318350134
24283601337350140
25286801356350146
26290001375350152
27293201394350158
28296401413350164
29299601432350169
30302801451350175
31306001470350181
32309201489350187
33312401508350193
34315601527350199
35318801546350205
36322001565350210
37325201584350216
38328401603350222
39331601622350228
40334801641350234
40 (3 x Star)
3000 (4000Sao)
30000 (40000Vàng)
50Lửa
439802091355235
41443002110355241
42446202129355247
43449402148355253
44452602167355258
45455802186355264
46459002205355270
47462202224355276
48465402243355282
49468602262355288
50471802281355294
51475002300355299
52478202319355305
53481402338355311
54484602357355317
55487802376355323
56491002395355329
57494202414355335
58497402433355341
59500602452355346
60503802471355352
60 (4 x Star)
10000 (14000Sao)
100000 (140000Vàng)
75Lửa
608802921360354
61612002940360360
62615202959360366
63618402978360372
64621602997360378
65624803016360384
66628003035360389
67631203054360395
68634403073360401
69637603092360407
70640803111360413
71644003130360419
72647203149360425
73650403168360431
74653603187360437
75656803206360443
76660003225360448
77663203244360454
78666403263360460
79669603282360466
80672803301360472
80 (5 x Star)
20000 (34000Sao)
200000 (340000Vàng)
105Lửa
777803751365474
81781003770365480
82784203789365486
83787403808365492
84790603827365498
85793803846365504
86797003865365510
87800203884365516
88803403903365522
89806603922365528
90809803941365534
91813003960365539
92816203979365545
93819403998365551
94822604017365557
95825804036365563
96829004055365569
97832204074365575
98835404093365581
99838604112365587
100841804131365593
100 (6 x Star)
30000 (64000Sao)
300000 (640000Vàng)
135Lửa
946804581370596
101950004600370602
102953204619370607
103956404638370613
104959604657370619
105962804676370625
106966004695370631
107969204714370637
108972404733370643
109975604752370649
110978804771370655
111982004790370661
112985204809370667
113988404828370673
114991604847370679
115994804866370685
116998004885370691
1171001204904370697
1181004404923370703
1191007604942370709
1201010804961370715
120 (7 x Star)
50000 (114000Sao)
500000 (1140000Vàng)
190Lửa
1115805411375718
1211119005430375724
1221122205449375730
1231125405468375736
1241128605487375742
1251131805506375748
1261135005525375754
1271138205544375760
1281141405563375766
1291144605582375772
1301147805601375778
1311151005620375784
1321154205639375790
1331157405658375796
1341160605677375802
1351163805696375808
1361167005715375814
1371170205734375820
1381173405753375826
1391176605772375832
1401179805791375838
140 (8 x Star)
100000 (214000Sao)
1000000 (2140000Vàng)
250Lửa
1284806241380842
1411288006260380848
1421291206279380854
1431294406298380860
1441297606317380866
1451300806336380872
1461304006355380878
1471307206374380884
1481310406393380890
1491313606412380896
1501316806431380902
1511320006450380908
1521323206469380914
1531326406488380920
1541329606507380926
1551332806526380932
1561336006545380938
1571339206564380944
1581342406583380950
1591345606602380956
1601348806621380962
160 (9 x Star)
200000 (414000Sao)
2000000 (4140000Vàng)
320Lửa
1453807071385966
1611457007090385972
1621460207109385978
1631463407128385984
1641466607147385990
1651469807166385996
16614730071853851002
16714762072043851008
16814794072233851015
16914826072423851021
17014858072613851027
17114890072803851033
17214922072993851039
17314954073183851045
17414986073373851051
17515018073563851057
17615050073753851063
17715082073943851069
17815114074133851075
17915146074323851081
18015178074513851087
180 (10 x Star)
400000 (814000Sao)
5000000 (9140000Vàng)
550Lửa
16228079013901092
18116260079203901098
18216292079393901104
18316324079583901110
18416356079773901116
18516388079963901122
18616420080153901128
18716452080343901134
18816484080533901141
18916516080723901147
19016548080913901153
19116580081103901159
19216612081293901165
19316644081483901171
19416676081673901177
19516708081863901183
19616740082053901189
19716772082243901195
19816804082433901201
19916836082623901207
20016868082813901213
Hoàng Tử Sấm
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
112860035503607
2129080356936014
3129560358836022
4130040360736029
5130520362636036
6131000364536043
7131480366436050
8131960368336058
9132440370236065
10132920372136072
11133400374036079
12133880375936086
13134360377836094
141348403797360101
151353203816360108
161358003835360115
171362803854360122
181367603873360130
191372403892360137
201377203911360144
211382003930360151
221386803949360158
231391603968360166
241396403987360173
251401204006360180
261406004025360187
271410804044360194
281415604063360202
291420404082360209
301425204101360216
311430004120360223
321434804139360230
331439604158360238
341444404177360245
351449204196360252
361454004215360259
371458804234360266
381463604253360274
391468404272360281
401473204291360288
411478004310360295
421482804329360302
431487604348360310
441492404367360317
451497204386360324
461502004405360331
471506804424360338
481511604443360346
491516404462360353
501521204481360360
511526004500360367
521530804519360374
531535604538360382
541540404557360389
551545204576360396
561550004595360403
571554804614360410
581559604633360418
591564404652360425
601569204671360432
611574004690360439
621578804709360446
631583604728360454
641588404747360461
651593204766360468
661598004785360475
671602804804360482
681607604823360490
691612404842360497
701617204861360504
711622004880360511
721626804899360518
731631604918360526
741636404937360533
751641204956360540
761646004975360547
771650804994360554
781655605013360562
791660405032360569
801665205051360576
80 (5 x Star)
20000 (20000Sao)
200000 (200000Vàng)
105Lửa
1812205681365578
811817005700365585
821821805719365593
831826605738365600
841831405757365607
851836205776365614
861841005795365622
871845805814365629
881850605833365636
891855405852365643
901860205871365651
911865005890365658
921869805909365665
931874605928365672
941879405947365679
951884205966365687
961889005985365694
971893806004365701
981898606023365708
991903406042365716
1001908206061365723
100 (6 x Star)
30000 (50000Sao)
300000 (500000Vàng)
135Lửa
2055206691370726
1012060006710370733
1022064806729370740
1032069606748370747
1042074406767370755
1052079206786370762
1062084006805370769
1072088806824370776
1082093606843370784
1092098406862370791
1102103206881370798
1112108006900370805
1122112806919370813
1132117606938370820
1142122406957370827
1152127206976370834
1162132006995370842
1172136807014370849
1182141607033370856
1192146407052370863
1202151207071370871
120 (7 x Star)
50000 (100000Sao)
500000 (1000000Vàng)
190Lửa
2298207701375874
1212303007720375881
1222307807739375889
1232312607758375896
1242317407777375903
1252322207796375910
1262327007815375918
1272331807834375925
1282336607853375932
1292341407872375940
1302346207891375947
1312351007910375954
1322355807929375961
1332360607948375969
1342365407967375976
1352370207986375983
1362375008005375991
1372379808024375998
13823846080433751005
13923894080623751012
14023942080813751020
140 (8 x Star)
100000 (200000Sao)
1000000 (2000000Vàng)
250Lửa
25412087113801024
14125460087303801031
14225508087493801038
14325556087683801045
14425604087873801053
14525652088063801060
14625700088253801067
14725748088443801075
14825796088633801082
14925844088823801089
15025892089013801097
15125940089203801104
15225988089393801111
15326036089583801119
15426084089773801126
15526132089963801133
15626180090153801141
15726228090343801148
15826276090533801155
15926324090723801162
16026372090913801170
160 (9 x Star)
200000 (400000Sao)
2000000 (4000000Vàng)
320Lửa
27842097213851174
16127890097403851182
16227938097593851189
16327986097783851196
16428034097973851204
16528082098163851211
16628130098353851218
16728178098543851226
16828226098733851233
16928274098923851240
17028322099113851248
17128370099303851255
17228418099493851262
17328466099683851270
17428514099873851277
175285620100063851284
176286100100253851292
177286580100443851299
178287060100633851306
179287540100823851314
180288020101013851321
180 (10 x Star)
400000 (800000Sao)
5000000 (9000000Vàng)
550Lửa
302720107313901326
181303200107503901333
182303680107693901341
183304160107883901348
184304640108073901355
185305120108263901363
186305600108453901370
187306080108643901378
188306560108833901385
189307040109023901392
190307520109213901400
191308000109403901407
192308480109593901414
193308960109783901422
194309440109973901429
195309920110163901437
196310400110353901444
197310880110543901451
198311360110733901459
199311840110923901466
200312320111113901473
Hoàng Tử Sấm
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
127400072663609
2274720728536017
3275440730436026
4276160732336034
5276880734236043
6277600736136051
7278320738036060
8279040739936068
9279760741836077
10280480743736085
11281200745636094
122819207475360102
132826407494360111
142833607513360119
152840807532360128
162848007551360136
172855207570360145
182862407589360153
192869607608360162
202876807627360170
212884007646360179
222891207665360187
232898407684360196
242905607703360204
252912807722360213
262920007741360221
272927207760360230
282934407779360238
292941607798360247
302948807817360255
312956007836360264
322963207855360272
332970407874360281
342977607893360289
352984807912360298
362992007931360306
372999207950360315
383006407969360323
393013607988360332
403020808007360340
413028008026360349
423035208045360357
433042408064360366
443049608083360374
453056808102360383
463064008121360391
473071208140360400
483078408159360408
493085608178360417
503092808197360425
513100008216360434
523107208235360442
533114408254360451
543121608273360459
553128808292360468
563136008311360476
573143208330360485
583150408349360493
593157608368360502
603164808387360510
613172008406360519
623179208425360527
633186408444360536
643193608463360544
653200808482360553
663208008501360561
673215208520360570
683222408539360578
693229608558360587
703236808577360595
713244008596360604
723251208615360612
733258408634360621
743265608653360629
753272808672360638
763280008691360646
773287208710360655
783294408729360663
793301608748360672
803308808767360680
813316008786360689
823323208805360697
833330408824360706
843337608843360714
853344808862360723
863352008881360731
873359208900360740
883366408919360748
893373608938360757
903380808957360765
913388008976360774
923395208995360782
933402409014360791
943409609033360799
953416809052360808
963424009071360816
973431209090360825
983438409109360833
993445609128360842
1003452809147360850
100 (6 x Star)
30000 (30000Sao)
300000 (300000Vàng)
135Lửa
37468010407370856
10137540010426370864
10237612010445370873
10337684010464370881
10437756010483370890
10537828010502370898
10637900010521370907
10737972010540370915
10838044010559370924
10938116010578370933
11038188010597370941
11138260010616370950
11238332010635370958
11338404010654370967
11438476010673370975
11538548010692370984
11638620010711370992
117386920107303701001
118387640107493701010
119388360107683701018
120389080107873701027
120 (7 x Star)
50000 (80000Sao)
500000 (800000Vàng)
190Lửa
418480120473751030
121419200120663751039
122419920120853751047
123420640121043751056
124421360121233751064
125422080121423751073
126422800121613751082
127423520121803751090
128424240121993751099
129424960122183751107
130425680122373751116
131426400122563751124
132427120122753751133
133427840122943751142
134428560123133751150
135429280123323751159
136430000123513751167
137430720123703751176
138431440123893751185
139432160124083751193
140432880124273751202
140 (8 x Star)
100000 (180000Sao)
1000000 (1800000Vàng)
250Lửa
462280136873801206
141463000137063801214
142463720137253801223
143464440137443801231
144465160137633801240
145465880137823801249
146466600138013801257
147467320138203801266
148468040138393801274
149468760138583801283
150469480138773801292
151470200138963801300
152470920139153801309
153471640139343801318
154472360139533801326
155473080139723801335
156473800139913801343
157474520140103801352
158475240140293801361
159475960140483801369
160476680140673801378
160 (9 x Star)
200000 (380000Sao)
2000000 (3800000Vàng)
320Lửa
506080153273851382
161506800153463851391
162507520153653851400
163508240153843851408
164508960154033851417
165509680154223851425
166510400154413851434
167511120154603851443
168511840154793851451
169512560154983851460
170513280155173851469
171514000155363851477
172514720155553851486
173515440155743851495
174516160155933851503
175516880156123851512
176517600156313851520
177518320156503851529
178519040156693851538
179519760156883851546
180520480157073851555
180 (10 x Star)
400000 (780000Sao)
5000000 (8800000Vàng)
550Lửa
549880169673901560
181550600169863901569
182551320170053901577
183552040170243901586
184552760170433901595
185553480170623901603
186554200170813901612
187554920171003901621
188555640171193901629
189556360171383901638
190557080171573901647
191557800171763901655
192558520171953901664
193559240172143901673
194559960172333901681
195560680172523901690
196561400172713901699
197562120172903901707
198562840173093901716
199563560173283901725
200564280173473901733
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Hoàng Tử Sấm x 1 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 569500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Hoàng Tử Sấm x 2 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 101040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
4841100
41110 Tấn côngPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241500
423890 MáuPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241800
43150 Chính xácPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1242200
44150 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1242500
45330 Tấn côngPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
3542900
464240 MáuPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243200
4732 CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243600
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243900
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
5011680 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
3544600
51130 Tấn côngPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445000
524490 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445300
53170 Chính xácPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445700
54170 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1446000
55385 Tấn côngPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
4146400
564900 MáuPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1446700
5738 CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447100
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447400
59145 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 15
Hoàng Tử Sấm x 4 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 201447800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
6548200
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1548600
625090 MáuPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549000
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549500
64191 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1550000
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
4650600
665550 MáuPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551200
6742 CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551900
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1552600
69155 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1553400
7015270 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
4654200
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1755100
725690 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1756000
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1757000
74213 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1758000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
5159100
766200 MáuPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1760200
7747 CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1761400
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1762600
79173 Tấn côngVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
Hoàng Tử Sấm x 6 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 301763800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
8264300
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1964800
826290 MáuPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1965300
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1965800
84236 Tránh néVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1966300
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
5766800
866850 MáuPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1967300
8752 CRITPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1967800
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1968300
89194 Tấn côngVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1968800
9018860 MáuPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
5769400
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2170000
926890 MáuPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2170600
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2171200
94258 Tránh néVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
2171800
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
6272400
967510 MáuPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2173000
9757 CRITPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2173600
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2174200
99211 Tấn côngVận Thạch VI - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 12
Hoàng Tử Sấm x 8 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 402174800
100Khả năng 15 Cấp990

SkinSkin

  • Đại Bàng
SkinTướngTin tứcChi tiết SkinPhí
Đại Bàng
Đại Bàng
Khi Hoàng Tử Sấm nhận được Skin: Tấn công +400, HP +10000 Cậu không nhớ được trước khi mình trông như thế nào khi trải qua sự biến thân này, nhưng cậu không hối tiếc. Chiếc mũ đại bàng cho phép cậu dễ dàng thực hiện những gì muốn.400 Tấn công
10000 Máu
*Đại Bàng - Đổi Skin của Hoàng Tử Sấm. Dùng cường hóa Skin. x 50
Cấp Máu Tấn công Chống CRIT CRIT Tránh né Chính xác TH CRIT Sức mạnh Quảng bá Cấp
1 10000 400 560 Ấn + 10 *Đại Bàng - Đổi Skin của Hoàng Tử Sấm. Dùng cường hóa Skin.
2 2625 105 6 840 Ấn + 15 *Đại Bàng - Đổi Skin của Hoàng Tử Sấm. Dùng cường hóa Skin.
3 15 15 6 1120 Ấn + 20 *Đại Bàng - Đổi Skin của Hoàng Tử Sấm. Dùng cường hóa Skin.
4 75 75 6 1400 Ấn + 25 *Đại Bàng - Đổi Skin của Hoàng Tử Sấm. Dùng cường hóa Skin.
5 3250 130 9 1680 Ấn + 30 *Đại Bàng - Đổi Skin của Hoàng Tử Sấm. Dùng cường hóa Skin.
6 25 25 9 1960 Ấn + 35 *Đại Bàng - Đổi Skin của Hoàng Tử Sấm. Dùng cường hóa Skin.
7 105 105 9 2240 Ấn + 40 *Đại Bàng - Đổi Skin của Hoàng Tử Sấm. Dùng cường hóa Skin.
8 4125 165 12 2520 Ấn + 45 *Đại Bàng - Đổi Skin của Hoàng Tử Sấm. Dùng cường hóa Skin.
9 35 35 12 2800 Ấn + 50 *Đại Bàng - Đổi Skin của Hoàng Tử Sấm. Dùng cường hóa Skin.
10 135 135 12 3080 Ấn + 55 *Đại Bàng - Đổi Skin của Hoàng Tử Sấm. Dùng cường hóa Skin.
11 5250 210 15 3360 Ấn + 60 *Đại Bàng - Đổi Skin của Hoàng Tử Sấm. Dùng cường hóa Skin.
12 45 45 15 3640 Ấn + 65 *Đại Bàng - Đổi Skin của Hoàng Tử Sấm. Dùng cường hóa Skin.
13 165 165 15 3920 Ấn + 70 *Đại Bàng - Đổi Skin của Hoàng Tử Sấm. Dùng cường hóa Skin.
14 6625 265 18 4200 Ấn + 75 *Đại Bàng - Đổi Skin của Hoàng Tử Sấm. Dùng cường hóa Skin.
15 55 55 18 4480 Ấn + 80 *Đại Bàng - Đổi Skin của Hoàng Tử Sấm. Dùng cường hóa Skin.
16 195 195 18 4760 Ấn + 85 *Đại Bàng - Đổi Skin của Hoàng Tử Sấm. Dùng cường hóa Skin.
17 8250 330 21 5040 Ấn + 90 *Đại Bàng - Đổi Skin của Hoàng Tử Sấm. Dùng cường hóa Skin.
18 55 55 21 5320 Ấn + 95 *Đại Bàng - Đổi Skin của Hoàng Tử Sấm. Dùng cường hóa Skin.
19 195 195 21 5600 Ấn + 100 *Đại Bàng - Đổi Skin của Hoàng Tử Sấm. Dùng cường hóa Skin.
20 10125 405 24
Tổng 58520 Ấn1045 *Đại Bàng - Đổi Skin của Hoàng Tử Sấm. Dùng cường hóa Skin.

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Hoàng Tử Sấm + Rồng Bạo Năng + Nữ Thủy Thần + Đấu Sĩ Rìu Thần
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Đỉnh Công Lý
Đỉnh Công Lý
Tin tức Tướng Thưởng
Đỉnh Công Lý luôn nằm dưới ánh mặt trời rực rỡ. Ngay cả những người sinh sống đầu tiên nhất cũng phải kinh ngạc trước hiện tượng ánh sáng vĩnh cửu, đó là một món quà từ Tạo hóa. Bất kỳ sai lầm nhỏ nào sẽ mang lại bóng đêm hay hình phạt thiên đàng, họ đã thiết lập những luật lệ nghiêm ngặt mà các thế hệ con cháu phải tuân thủ: không gây chiến và không tồn tại những ý nghĩ xấu xa. Nhưng hòa bình của Đỉnh Công Lý đã bị phá vỡ khi một vết nứt hình thành trên tinh thể năng lượng. Có ai đó đã phá vỡ ...? 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Các trưởng giả không ngờ rằng những vết nứt của pha lê năng lượng lại bị phá hoại. Các hậu duệ, do Hoàng Tử Sấm dẫn đầu, không hài lòng với các luật lệ nghiêm ngặt của Đỉnh Công Lý. Họ không thể ngồi yên trong khi chiến tranh nổ ra ở Narcia, và rất muốn triển khai sức mạnh của pha lê năng lượng. Theo cách nhìn của họ, một vùng đất bị mắc kẹt vĩnh viễn dưới ánh sáng không phải là dấu hiệu tốt của Tạo hóa, mà là một sự trừng phạt tàn nhẫn. 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Tin tức
Găng Sét
Găng Sét
Liên kết với một mảnh tinh thể năng lượng sét. Tăng cường đáng kể tốc độ chiến đấu.

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

0
0
1
0
0
0
2
0
0
1
0
1
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0
1
0
1
2
0
1
0
0
0
1
0
0
2
0
0
19
8
0
0
0

Bài

0
0
5
0
0
0
1
2
1
0
2
0
0
0
0
9
0
0
3
0
2
9
0
0
0
0
2
1
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0

Kỹ Năng

1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
24
8
0
3
0
0
0
0
0
2
0
0

Thú Nuôi

1
0
1
0
2
0
1
0
0
0
1
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
1
0
1
1
18
3
0

Đặc Tính

1
0
1
1
2
7
30

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Chuyển sang Chế độ Vật phẩm trong "Đài Tướng" để lưu trữ các thẻ tướng và tinh chất trong Hộp đạo cụ của Nhà kho
Tuyển Tướng bằng cách sử dụng Ấn, Đá Hồn, Ngọc, hoặc Danh vọng
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Hoàng Tử Sấm - Tuyển Tướng Siêu Cấp, Hoàng Tử Sấm. --- 100 %
Đồ Lượng Lượt *
Unknown - Unknown 1

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

Ngoài ra

Hộ Vệ
Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép