Tướng: Độc Nhãn

Độc Nhãn

Độc Nhãn

Tính năng:

Thường
Máu Máu:1120
Tấn công Tấn công:190
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:1000
Di Chuyển Di Chuyển:140
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:2
Chính xác Chính xác:130
Tránh né Tránh né:0
CRIT CRIT:0
TH CRIT TH CRIT:0
Chống CRIT Chống CRIT:0
Hộ VệKỹ năng TướngKhả năng
Tiên TriHãy chọn tài năngSốc Điện
Tộc Độc Nhãn có lễ nghi độc đáo: Khi đến tuổi, họ sẽ rời khỏi nhà và đi tìm một thứ đặc biệt... một vũ khí dành riêng cho bản thân. "Ta sẽ đập tan ngươi thành từng mảnh!"
  • Sốc Điện
  • Tôtem Thần
  • Độc Nhãn
  • Vận Mệnh
CấpPhí Sức MạnThường
1/15---39
Gây 100% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trên một vòng cung.
2/151500 (75 Ấn)78
Gây 150% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trên một vòng cung.
3/157500 (375 Ấn)117
Gây 170% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trên một vòng cung.
4/1522500 (1125 Ấn)156
Gây 190% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trên một vòng cung.
5/1552500 (2625 Ấn)195
Gây 210% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trên một vòng cung.
6/1590000 (4500 Ấn)234
Gây 230% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trên một vòng cung.
7/15150000 (7500 Ấn)273
Gây 250% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trên một vòng cung.
8/15375000 (18750 Ấn)312
Gây 270% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trên một vòng cung.
9/15600000 (30000 Ấn)351
Gây 290% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trên một vòng cung.
10/151200000 (60000 Ấn)390
Gây 310% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trên một vòng cung.
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
429
Gây 330% thiệt hại công thường cho tất cả kẻ địch trên một vòng cung.
12/15857290 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
468
Gây 360% thiệt hại công thường cho tất cả kẻ địch trên một vòng cung.
13/153443000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 30Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
507
Gây 400% thiệt hại công thường cho tất cả kẻ địch trên một vòng cung.
14/156976250 Pha Lê Xanh 1524500 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 46Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
546
Gây 450% thiệt hại công thường cho tất cả kẻ địch trên một vòng cung.
15/1510308250 Pha Lê Xanh 2029500 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 48
585
Gây 510% thiệt hại công thường cho tất cả kẻ địch trên một vòng cung.
CấpTin tức
1Gây 100% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trên một vòng cung.
2Gây 150% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trên một vòng cung.
3Gây 170% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trên một vòng cung.
4Gây 190% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trên một vòng cung.
5Gây 210% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trên một vòng cung.
6Gây 230% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trên một vòng cung.
7Gây 250% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trên một vòng cung.
8Gây 270% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trên một vòng cung.
9Gây 290% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trên một vòng cung.
10Gây 310% thiệt hại cho tất cả kẻ địch trên một vòng cung.
Độc Nhãn
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
111201901403
211761991406
3123220814010
4128821714013
5134422614016
6140023514019
7145624414022
8151225314025
9156826214029
10162427114032
11168028014035
12173628914038
13179229814041
14184830714044
15190431614048
16196032514051
17201633414054
18207234314057
19212835214060
20218436114064
20 (2 x Star)330455114564
21336056014567
22341656914571
23347257814574
24352858714577
25358459614580
26364060514583
27369661414587
28375262314590
29380863214593
30386464114596
31392065014599
323976659145103
334032668145106
344088677145109
354144686145112
364200695145115
374256704145119
384312713145122
394368722145125
404424731145128
40 (3 x Star)5544921150129
415600930150133
425656939150136
435712948150139
445768957150142
455824966150146
465880975150149
475936984150152
485992993150155
4960481002150158
5061041011150162
5161601020150165
5262161029150168
5362721038150171
5463281047150175
5563841056150178
5664401065150181
5764961074150184
5865521083150188
5966081092150191
6066641101150194
60 (4 x Star)77841291155196
6178401300155199
6278961309155202
6379521318155205
6480081327155209
6580641336155212
6681201345155215
6781761354155218
6882321363155222
6982881372155225
7083441381155228
7184001390155232
7284561399155235
7385121408155238
7485681417155241
7586241426155245
7686801435155248
7787361444155251
7887921453155254
7988481462155258
8089041471155261
80 (5 x Star)100241661160263
81100801670160266
82101361679160270
83101921688160273
84102481697160276
85103041706160280
86103601715160283
87104161724160286
88104721733160289
89105281742160293
90105841751160296
91106401760160299
92106961769160303
93107521778160306
94108081787160309
95108641796160312
96109201805160316
97109761814160319
98110321823160322
99110881832160326
100111441841160329
100 (6 x Star)122642031165332
101123202040165335
102123762049165338
103124322058165342
104124882067165345
105125442076165348
106126002085165352
107126562094165355
108127122103165358
109127682112165362
110128242121165365
111128802130165368
112129362139165371
113129922148165375
114130482157165378
115131042166165381
116131602175165385
117132162184165388
118132722193165391
119133282202165395
120133842211165398
120 (7 x Star)145042401170401
121145602410170405
122146162419170408
123146722428170411
124147282437170415
125147842446170418
126148402455170421
127148962464170425
128149522473170428
129150082482170431
130150642491170435
131151202500170438
132151762509170441
133152322518170445
134152882527170448
135153442536170452
136154002545170455
137154562554170458
138155122563170462
139155682572170465
140156242581170468
140 (8 x Star)167442771175472
141168002780175475
142168562789175479
143169122798175482
144169682807175486
145170242816175489
146170802825175492
147171362834175496
148171922843175499
149172482852175502
150173042861175506
151173602870175509
152174162879175513
153174722888175516
154175282897175519
155175842906175523
156176402915175526
157176962924175529
158177522933175533
159178082942175536
160178642951175540
160 (9 x Star)189843141180544
161190403150180547
162190963159180551
163191523168180554
164192083177180558
165192643186180561
166193203195180564
167193763204180568
168194323213180571
169194883222180575
170195443231180578
171196003240180581
172196563249180585
173197123258180588
174197683267180592
175198243276180595
176198803285180598
177199363294180602
178199923303180605
179200483312180609
180201043321180612
180 (10 x Star)212243511185617
181212803520185620
182213363529185624
183213923538185627
184214483547185631
185215043556185634
186215603565185638
187216163574185641
188216723583185644
189217283592185648
190217843601185651
191218403610185655
192218963619185658
193219523628185662
194220083637185665
195220643646185668
196221203655185672
197221763664185675
198222323673185679
199222883682185682
200223443691185686
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công330
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
3600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
31000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
31500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
101900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
32200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
32700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
33100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
33600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
104000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
54500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
55100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
55600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
56200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
146800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
57400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
58100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
58800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
x 159500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
2310500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
611700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
613000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
614400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
615900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
1817500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
620000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
621600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
623200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
624800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1826400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
728000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
729600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
731200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
732800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
2234400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
736000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
737600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
739200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
x 2740800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
3641500
41108 Tấn côngPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
942200
423895 MáuPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
942900
43146 Chính xácPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
943600
44146 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
944300
45331 Tấn côngPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
2645000
464245 MáuPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
945700
4732 CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
946400
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
947100
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
947800
5011680 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
2648500
51127 Tấn côngPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1049200
524490 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1049900
53168 Chính xácPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1050600
54168 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
1051300
55381 Tấn côngPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
3052000
564895 MáuPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1052700
5738 CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1053400
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1054100
59139 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
x 21054800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
4955100
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1155500
625090 MáuPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1155800
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1156200
64191 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
1156500
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
3456900
665550 MáuPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1157200
6742 CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1157600
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1157900
69155 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
1158300
7015270 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
3458600
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1359000
725690 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1359300
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1359700
74213 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
1360000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
3860400
766200 MáuPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1360700
7747 CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1361100
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1361400
79173 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
x 31361800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
6262100
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1462500
826290 MáuPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1462800
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1463200
84236 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
1463500
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
4363900
866855 MáuPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1464200
8752 CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1464600
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1464900
89194 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
1465300
9018865 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
4365600
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
1666000
926885 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
1666300
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
1666700
94258 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
1667000
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
4767400
967505 MáuPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
1667700
9757 CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
1668100
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
1668400
99211 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
x 31668800
100Khả năng 15 Cấp750

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Làng Vu Tộc
Làng Vu Tộc
Tin tức Tướng Thưởng
Sự thần bí đã mang lại tai họa diệt vong cho Bộ Tộc Vu Sư. Và trong lúc họ sắp phải hứng chịu sự hủy diệt chưa từng có thì Medusa đã quyết định đánh đổi sinh mạng để dùng một lời nguyền bị cấm trong vu thuật và tử chiến với những kẻ xâm lược. 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Nhưng lời nguyền đã không tước đoạt sinh mạng mà lấy đi vẻ đẹp của Medusa, đồng thời còn ban cho sức mạnh của những linh hồn vu tộc đã mất. Nàng đã tập hợp và thuyết phục được họ chấn hưng lại Bộ lạc. 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Và Xà Nữ đã vô tình phát hiện ra sự thật đằng sau sự yên bình của Bộ Tộc không đơn thuần như bề ngoài của nó. Nàng đã bí mật phá vỡ nhiều âm mưu và phơi bày sự thật cho những sinh linh vẫn còn ảo tưởng về bộ tộc của họ. Liệu vận mệnh của bộ tộc có được thay đổi bởi một người ngoại đạo. 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Độc Nhãn + Tiến Sĩ Độc + Chủ Tế Quỷ + Medusa + Thần Tế + Xà Nữ

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
16
0
0
0
0
2
0
0
1
5
0
1
2
1
0
0

Bài

3
0
0
0
0
0
1
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
1
0
1
23
0
0
0
0
0
0
0
0

Kỹ Năng

0
7
1
0
0
0
0
0
0
4
1
0
0
0

Thú Nuôi

0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0

Đặc Tính

0
0
0
0
1
0
0

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Tuyển tướng ở chế độ Nhà kho để nhận Thẻ Tướng và Tinh chất sên trong Nhà Kho.
Có thể Tuyển Tướng bằng cách dùng Ấn, Ngọc, hoặc Danh Vọng.
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Tuyển bằng Ngọc 150 Ngọc / 450 Ngọc 6.9%
Tuyển Tướng bằng Danh Vọng. 500 Sao 0.25%
Tuyển bằng Ấn 380 Ấn 100 %
Độc Nhãn - Tuyển Tướng Cao cấp, Độc Nhãn. --- 100 %
Đồ Lượng Lượt *
Thẻ Tướng Cao cấp - Tuyển 1 Tướng Cao cấp ngẫu nhiên. 1 11%

* -Rất có thể là gần đúng.

Ngoài ra

Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép