Tướng: Đế Thần Sợ Hãi

Đế Thần Sợ Hãi

Đế Thần Sợ Hãi Đế Thần Sợ Hãi

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:29004268081880
Tấn công Tấn công:21818714617
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:800800800
Di Chuyển Di Chuyển:300315315
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:101010
Chính xác Chính xác:163210409
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Đài Hộ VệKỹ năng TướngKhả năng
Chiến ThúNổi ĐiênHãy chọn tài năngTai Họa
Ngài là biểu tượng của nỗi sợ hãi. Những dòng máu sẽ lạnh đi khi ngài hiện diện. Những sinh linh trong tay của ngài sống trong nỗi sợ hãi không nguôi - một điều còn tệ hơn cả cái chết.
  • Tai Họa
  • Tôtem Thần
  • Đế Thần Sợ Hãi
  • Đế Thần Sợ Hãi Tiến hóa 1
  • Đế Thần Sợ Hãi Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
  • Skin
CấpPhí Sức MạnhThường Sức MạnhTiến hóa 1 Sức MạnhTiến hóa 2
1/15---597898
Gây 160% thiệt hại công thường cho và xóa bỏ 15 Năng Lượng từ 4 Tướng địch ở gần. Đồng thời giảm 25% tỷ lệ nhận Năng lượng của chúng (từ các đòn tấn công thường và khi chịu thiệt hại) và loại bỏ các yếu tố hỗ trợ trong 4 giây. (Nghỉ: 5 giây. Mỗi 5 giây Tướng gây Câm Lặng cho 4 Tướng địch ngẫu nhiên trong 3 giây, phản lại 50% thiệt hại, và miễn dịch với Choáng và Sợ hãi.)
2/152000 (100 Ấn)117156195
Gây 190% thiệt hại công thường cho và xóa bỏ 20 Năng Lượng từ 4 Tướng địch ở gần. Đồng thời giảm 30% tỷ lệ nhận Năng lượng của chúng (từ các đòn tấn công thường và khi chịu thiệt hại) và loại bỏ các yếu tố hỗ trợ trong 4 giây. (Nghỉ: 5 giây. Mỗi 5 giây Tướng gây Câm Lặng cho 4 Tướng địch ngẫu nhiên trong 3 giây, phản lại 50% thiệt hại, và miễn dịch với Choáng và Sợ hãi.)
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Gây 220% thiệt hại công thường cho và xóa bỏ 30 Năng Lượng từ 4 Tướng địch ở gần. Đồng thời giảm 35% tỷ lệ nhận Năng lượng của chúng (từ các đòn tấn công thường và khi chịu thiệt hại) và loại bỏ các yếu tố hỗ trợ trong 4 giây. (Nghỉ: 5 giây. Mỗi 5 giây Tướng gây Câm Lặng cho 4 Tướng địch ngẫu nhiên trong 3 giây, phản lại 50% thiệt hại, và miễn dịch với Choáng và Sợ hãi.)
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Gây 250% thiệt hại công thường cho và xóa bỏ 40 Năng Lượng từ 4 Tướng địch ở gần. Đồng thời giảm 40% tỷ lệ nhận Năng lượng của chúng (từ các đòn tấn công thường và khi chịu thiệt hại) và loại bỏ các yếu tố hỗ trợ trong 4 giây. (Nghỉ: 5 giây. Mỗi 5 giây Tướng gây Câm Lặng cho 4 Tướng địch ngẫu nhiên trong 3 giây, phản lại 50% thiệt hại, và miễn dịch với Choáng và Sợ hãi.)
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Gây 280% thiệt hại công thường cho và xóa bỏ 50 Năng Lượng từ 4 Tướng địch ở gần. Đồng thời giảm 45% tỷ lệ nhận Năng lượng của chúng (từ các đòn tấn công thường và khi chịu thiệt hại) và loại bỏ các yếu tố hỗ trợ trong 4 giây. (Nghỉ: 5 giây. Mỗi 5 giây Tướng gây Câm Lặng cho 4 Tướng địch ngẫu nhiên trong 3 giây, phản lại 50% thiệt hại, và miễn dịch với Choáng và Sợ hãi.)
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Gây 310% thiệt hại công thường cho và xóa bỏ 60 Năng Lượng từ 4 Tướng địch ở gần. Đồng thời giảm 50% tỷ lệ nhận Năng lượng của chúng (từ các đòn tấn công thường và khi chịu thiệt hại) và loại bỏ các yếu tố hỗ trợ trong 4 giây. (Nghỉ: 5 giây. Mỗi 5 giây Tướng gây Câm Lặng cho 4 Tướng địch ngẫu nhiên trong 3 giây, phản lại 50% thiệt hại, và miễn dịch với Choáng và Sợ hãi.)
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Gây 350% thiệt hại công thường cho và xóa bỏ 70 Năng Lượng từ 4 Tướng địch ở gần. Đồng thời giảm 60% tỷ lệ nhận Năng lượng của chúng (từ các đòn tấn công thường và khi chịu thiệt hại) và loại bỏ các yếu tố hỗ trợ trong 4 giây. (Nghỉ: 5 giây. Mỗi 5 giây Tướng gây Câm Lặng cho 4 Tướng địch ngẫu nhiên trong 3 giây, phản lại 50% thiệt hại, và miễn dịch với Choáng và Sợ hãi.)
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Gây 390% thiệt hại công thường cho và xóa bỏ 80 Năng Lượng từ 4 Tướng địch ở gần. Đồng thời giảm 70% tỷ lệ nhận Năng lượng của chúng (từ các đòn tấn công thường và khi chịu thiệt hại) và loại bỏ các yếu tố hỗ trợ trong 4 giây. (Nghỉ: 5 giây. Mỗi 5 giây Tướng gây Câm Lặng cho 4 Tướng địch ngẫu nhiên trong 3 giây, phản lại 50% thiệt hại, và miễn dịch với Choáng và Sợ hãi.)
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Gây 440% thiệt hại công thường cho và xóa bỏ 90 Năng Lượng từ 4 Tướng địch ở gần. Đồng thời giảm 80% tỷ lệ nhận Năng lượng của chúng (từ các đòn tấn công thường và khi chịu thiệt hại) và loại bỏ các yếu tố hỗ trợ trong 4 giây. (Nghỉ: 5 giây. Mỗi 5 giây Tướng gây Câm Lặng cho 4 Tướng địch ngẫu nhiên trong 3 giây, phản lại 50% thiệt hại, và miễn dịch với Choáng và Sợ hãi.)
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Gây 500% thiệt hại công thường cho và xóa bỏ 100 Năng Lượng từ 4 Tướng địch ở gần. Đồng thời giảm 90% tỷ lệ nhận Năng lượng của chúng (từ các đòn tấn công thường và khi chịu thiệt hại) và loại bỏ các yếu tố hỗ trợ trong 4 giây. (Nghỉ: 5 giây. Mỗi 5 giây Tướng gây Câm Lặng cho 4 Tướng địch ngẫu nhiên trong 3 giây, phản lại 50% thiệt hại, và miễn dịch với Choáng và Sợ hãi.)
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Gây 540% thiệt hại công thường cho và xóa bỏ 100 Năng Lượng từ 5 Tướng địch ở gần. Đồng thời giảm 90% tỷ lệ nhận Năng lượng của chúng (từ các đòn tấn công thường và khi chịu thiệt hại) và loại bỏ các yếu tố hỗ trợ trong 4.2 giây. (Nghỉ: 5 giây. Mỗi 5 giây Tướng gây Câm Lặng cho 4 Tướng địch ngẫu nhiên trong 3 giây, phản lại 50% thiệt hại, và miễn dịch với Choáng và Sợ hãi.)
12/15849790 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Gây 580% thiệt hại công thường cho và xóa bỏ 100 Năng Lượng từ 5 Tướng địch ở gần. Đồng thời giảm 90% tỷ lệ nhận Năng lượng của chúng (từ các đòn tấn công thường và khi chịu thiệt hại) và loại bỏ các yếu tố hỗ trợ trong 4.4 giây. (Nghỉ: 5 giây. Mỗi 5 giây Tướng gây Câm Lặng cho 4 Tướng địch ngẫu nhiên trong 3 giây, phản lại 50% thiệt hại, và miễn dịch với Choáng và Sợ hãi.)
13/153643000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 14Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 27
76110141268
Gây 620% thiệt hại công thường cho và xóa bỏ 100 Năng Lượng từ 5 Tướng địch ở gần. Đồng thời giảm 90% tỷ lệ nhận Năng lượng của chúng (từ các đòn tấn công thường và khi chịu thiệt hại) và loại bỏ các yếu tố hỗ trợ trong 4.6 giây. (Nghỉ: 5 giây. Mỗi 5 giây Tướng gây Câm Lặng cho 4 Tướng địch ngẫu nhiên trong 3 giây, phản lại 50% thiệt hại, và miễn dịch với Choáng và Sợ hãi.)
14/158820000 Pha Lê Xanh 1579000 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Gây 660% thiệt hại công thường cho và xóa bỏ 100 Năng Lượng từ 5 Tướng địch ở gần. Đồng thời giảm 90% tỷ lệ nhận Năng lượng của chúng (từ các đòn tấn công thường và khi chịu thiệt hại) và loại bỏ các yếu tố hỗ trợ trong 4.8 giây. (Nghỉ: 5 giây. Mỗi 5 giây Tướng gây Câm Lặng cho 4 Tướng địch ngẫu nhiên trong 3 giây, phản lại 50% thiệt hại, và miễn dịch với Choáng và Sợ hãi.)
15/1515280000 Pha Lê Xanh 2547000 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22
87811701463
Gây 700% thiệt hại công thường cho và xóa bỏ 100 Năng Lượng từ 5 Tướng địch ở gần. Đồng thời giảm 90% tỷ lệ nhận Năng lượng của chúng (từ các đòn tấn công thường và khi chịu thiệt hại) và loại bỏ các yếu tố hỗ trợ trong 5 giây. (Nghỉ: 5 giây. Mỗi 5 giây Tướng gây Câm Lặng cho 4 Tướng địch ngẫu nhiên trong 3 giây, phản lại 50% thiệt hại, và miễn dịch với Choáng và Sợ hãi.)
CấpTin tức
1Gây 160% thiệt hại công thường cho và xóa bỏ 15 Năng Lượng từ 4 Tướng địch ở gần. Đồng thời giảm 25% tỷ lệ nhận Năng lượng của chúng (từ các đòn tấn công thường và khi chịu thiệt hại) và loại bỏ các yếu tố hỗ trợ trong 4 giây.
2Gây 190% thiệt hại công thường cho và xóa bỏ 20 Năng Lượng từ 4 Tướng địch ở gần. Đồng thời giảm 30% tỷ lệ nhận Năng lượng của chúng (từ các đòn tấn công thường và khi chịu thiệt hại) và loại bỏ các yếu tố hỗ trợ trong 4 giây.
3Gây 220% thiệt hại công thường cho và xóa bỏ 30 Năng Lượng từ 4 Tướng địch ở gần. Đồng thời giảm 35% tỷ lệ nhận Năng lượng của chúng (từ các đòn tấn công thường và khi chịu thiệt hại) và loại bỏ các yếu tố hỗ trợ trong 4 giây.
4Gây 250% thiệt hại công thường cho và xóa bỏ 40 Năng Lượng từ 4 Tướng địch ở gần. Đồng thời giảm 40% tỷ lệ nhận Năng lượng của chúng (từ các đòn tấn công thường và khi chịu thiệt hại) và loại bỏ các yếu tố hỗ trợ trong 4 giây.
5Gây 280% thiệt hại công thường cho và xóa bỏ 50 Năng Lượng từ 4 Tướng địch ở gần. Đồng thời giảm 45% tỷ lệ nhận Năng lượng của chúng (từ các đòn tấn công thường và khi chịu thiệt hại) và loại bỏ các yếu tố hỗ trợ trong 4 giây.
6Gây 310% thiệt hại công thường cho và xóa bỏ 60 Năng Lượng từ 4 Tướng địch ở gần. Đồng thời giảm 50% tỷ lệ nhận Năng lượng của chúng (từ các đòn tấn công thường và khi chịu thiệt hại) và loại bỏ các yếu tố hỗ trợ trong 4 giây.
7Gây 350% thiệt hại công thường cho và xóa bỏ 70 Năng Lượng từ 4 Tướng địch ở gần. Đồng thời giảm 60% tỷ lệ nhận Năng lượng của chúng (từ các đòn tấn công thường và khi chịu thiệt hại) và loại bỏ các yếu tố hỗ trợ trong 4 giây.
8Gây 390% thiệt hại công thường cho và xóa bỏ 80 Năng Lượng từ 4 Tướng địch ở gần. Đồng thời giảm 70% tỷ lệ nhận Năng lượng của chúng (từ các đòn tấn công thường và khi chịu thiệt hại) và loại bỏ các yếu tố hỗ trợ trong 4 giây.
9Gây 440% thiệt hại công thường cho và xóa bỏ 90 Năng Lượng từ 4 Tướng địch ở gần. Đồng thời giảm 80% tỷ lệ nhận Năng lượng của chúng (từ các đòn tấn công thường và khi chịu thiệt hại) và loại bỏ các yếu tố hỗ trợ trong 4 giây.
10Gây 500% thiệt hại công thường cho và xóa bỏ 100 Năng Lượng từ 4 Tướng địch ở gần. Đồng thời giảm 90% tỷ lệ nhận Năng lượng của chúng (từ các đòn tấn công thường và khi chịu thiệt hại) và loại bỏ các yếu tố hỗ trợ trong 4 giây.
Đế Thần Sợ Hãi
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
129002183006
2306023130011
3322024430017
4338025730022
5354027030028
6370028330033
7386029630039
8402030930045
9418032230050
10434033530056
11450034830061
12466036130067
13482037430072
14498038730078
15514040030084
16530041330089
17546042630095
185620439300100
195780452300106
205940465300111
20 (2 x Star)
1000 (1000Sao)
10000 (10000Vàng)
10Lửa
8840683305112
219000696305117
229160709305123
239320722305129
249480735305134
259640748305140
269800761305145
279960774305151
2810120787305157
2910280800305162
3010440813305168
3110600826305173
3210760839305179
3310920852305185
3411080865305190
3511240878305196
3611400891305201
3711560904305207
3811720917305213
3911880930305218
4012040943305224
40 (3 x Star)
3000 (4000Sao)
30000 (40000Vàng)
50Lửa
149401161310225
41151001174310231
42152601187310236
43154201200310242
44155801213310247
45157401226310253
46159001239310259
47160601252310264
48162201265310270
49163801278310275
50165401291310281
51167001304310287
52168601317310292
53170201330310298
54171801343310304
55173401356310309
56175001369310315
57176601382310320
58178201395310326
59179801408310332
60181401421310337
60 (4 x Star)
10000 (14000Sao)
100000 (140000Vàng)
75Lửa
210401639315339
61212001652315345
62213601665315350
63215201678315356
64216801691315362
65218401704315367
66220001717315373
67221601730315379
68223201743315384
69224801756315390
70226401769315396
71228001782315401
72229601795315407
73231201808315412
74232801821315418
75234401834315424
76236001847315429
77237601860315435
78239201873315441
79240801886315446
80242401899315452
80 (5 x Star)
20000 (34000Sao)
200000 (340000Vàng)
105Lửa
271402117320454
81273002130320460
82274602143320466
83276202156320471
84277802169320477
85279402182320483
86281002195320488
87282602208320494
88284202221320500
89285802234320505
90287402247320511
91289002260320517
92290602273320522
93292202286320528
94293802299320534
95295402312320539
96297002325320545
97298602338320551
98300202351320556
99301802364320562
100303402377320568
100 (6 x Star)
30000 (64000Sao)
300000 (640000Vàng)
135Lửa
332402595325571
101334002608325576
102335602621325582
103337202634325588
104338802647325593
105340402660325599
106342002673325605
107343602686325610
108345202699325616
109346802712325622
110348402725325628
111350002738325633
112351602751325639
113353202764325645
114354802777325650
115356402790325656
116358002803325662
117359602816325668
118361202829325673
119362802842325679
120364402855325685
120 (7 x Star)
50000 (114000Sao)
500000 (1140000Vàng)
190Lửa
393403073330688
121395003086330694
122396603099330699
123398203112330705
124399803125330711
125401403138330717
126403003151330722
127404603164330728
128406203177330734
129407803190330740
130409403203330745
131411003216330751
132412603229330757
133414203242330763
134415803255330768
135417403268330774
136419003281330780
137420603294330785
138422203307330791
139423803320330797
140425403333330803
140 (8 x Star)
100000 (214000Sao)
1000000 (2140000Vàng)
250Lửa
454403551335807
141456003564335812
142457603577335818
143459203590335824
144460803603335830
145462403616335835
146464003629335841
147465603642335847
148467203655335853
149468803668335858
150470403681335864
151472003694335870
152473603707335876
153475203720335881
154476803733335887
155478403746335893
156480003759335899
157481603772335904
158483203785335910
159484803798335916
160486403811335922
160 (9 x Star)
200000 (414000Sao)
2000000 (4140000Vàng)
320Lửa
515404029340926
161517004042340932
162518604055340938
163520204068340944
164521804081340949
165523404094340955
166525004107340961
167526604120340967
168528204133340973
169529804146340978
170531404159340984
171533004172340990
172534604185340996
1735362041983401001
1745378042113401007
1755394042243401013
1765410042373401019
1775426042503401025
1785442042633401030
1795458042763401036
1805474042893401042
180 (10 x Star)
400000 (814000Sao)
5000000 (9140000Vàng)
550Lửa
5764045073451047
1815780045203451053
1825796045333451059
1835812045463451064
1845828045593451070
1855844045723451076
1865860045853451082
1875876045983451088
1885892046113451094
1895908046243451099
1905924046373451105
1915940046503451111
1925956046633451117
1935972046763451123
1945988046893451128
1956004047023451134
1966020047153451140
1976036047283451146
1986052047413451152
1996068047543451158
2006084047673451163
Đế Thần Sợ Hãi
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
14268018713157
242920188431514
343160189731521
443400191031528
543640192331535
643880193631542
744120194931549
844360196231556
944600197531563
1044840198831570
1145080200131576
1245320201431583
1345560202731590
1445800204031597
15460402053315104
16462802066315111
17465202079315118
18467602092315125
19470002105315132
20472402118315139
21474802131315146
22477202144315153
23479602157315160
24482002170315167
25484402183315174
26486802196315181
27489202209315188
28491602222315195
29494002235315202
30496402248315209
31498802261315215
32501202274315222
33503602287315229
34506002300315236
35508402313315243
36510802326315250
37513202339315257
38515602352315264
39518002365315271
40520402378315278
41522802391315285
42525202404315292
43527602417315299
44530002430315306
45532402443315313
46534802456315320
47537202469315327
48539602482315334
49542002495315341
50544402508315348
51546802521315354
52549202534315361
53551602547315368
54554002560315375
55556402573315382
56558802586315389
57561202599315396
58563602612315403
59566002625315410
60568402638315417
61570802651315424
62573202664315431
63575602677315438
64578002690315445
65580402703315452
66582802716315459
67585202729315466
68587602742315473
69590002755315480
70592402768315487
71594802781315493
72597202794315500
73599602807315507
74602002820315514
75604402833315521
76606802846315528
77609202859315535
78611602872315542
79614002885315549
80616402898315556
80 (5 x Star)
20000 (20000Sao)
200000 (200000Vàng)
105Lửa
657003203320558
81659403216320565
82661803229320572
83664203242320579
84666603255320586
85669003268320593
86671403281320600
87673803294320607
88676203307320614
89678603320320621
90681003333320628
91683403346320635
92685803359320642
93688203372320649
94690603385320656
95693003398320663
96695403411320670
97697803424320677
98700203437320684
99702603450320691
100705003463320698
100 (6 x Star)
30000 (50000Sao)
300000 (500000Vàng)
135Lửa
745603769325701
101748003782325708
102750403795325715
103752803808325722
104755203821325729
105757603834325736
106760003847325743
107762403860325750
108764803873325757
109767203886325764
110769603899325771
111772003912325778
112774403925325785
113776803938325792
114779203951325799
115781603964325806
116784003977325813
117786403990325820
118788804003325827
119791204016325834
120793604029325841
120 (7 x Star)
50000 (100000Sao)
500000 (1000000Vàng)
190Lửa
834204334330844
121836604347330851
122839004360330858
123841404373330865
124843804386330872
125846204399330879
126848604412330886
127851004425330893
128853404438330900
129855804451330907
130858204464330914
131860604477330921
132863004490330928
133865404503330935
134867804516330942
135870204529330950
136872604542330957
137875004555330964
138877404568330971
139879804581330978
140882204594330985
140 (8 x Star)
100000 (200000Sao)
1000000 (2000000Vàng)
250Lửa
922804899335989
141925204912335996
1429276049253351003
1439300049383351010
1449324049513351017
1459348049643351024
1469372049773351031
1479396049903351038
1489420050033351045
1499444050163351052
1509468050293351059
1519492050423351066
1529516050553351073
1539540050683351080
1549564050813351087
1559588050943351094
1569612051073351102
1579636051203351109
1589660051333351116
1599684051463351123
1609708051593351130
160 (9 x Star)
200000 (400000Sao)
2000000 (4000000Vàng)
320Lửa
10114054643401134
16110138054773401141
16210162054903401148
16310186055033401155
16410210055163401163
16510234055293401170
16610258055423401177
16710282055553401184
16810306055683401191
16910330055813401198
17010354055943401205
17110378056073401212
17210402056203401219
17310426056333401226
17410450056463401233
17510474056593401241
17610498056723401248
17710522056853401255
17810546056983401262
17910570057113401269
18010594057243401276
180 (10 x Star)
400000 (800000Sao)
5000000 (9000000Vàng)
550Lửa
11000060293451281
18111024060423451288
18211048060553451295
18311072060683451302
18411096060813451309
18511120060943451317
18611144061073451324
18711168061203451331
18811192061333451338
18911216061463451345
19011240061593451352
19111264061723451359
19211288061853451366
19311312061983451374
19411336062113451381
19511360062243451388
19611384062373451395
19711408062503451402
19811432062633451409
19911456062763451416
20011480062893451423
Đế Thần Sợ Hãi
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
19000055333158
290360554631517
390720555931525
491080557231533
591440558531541
691800559831550
792160561131558
892520562431566
992880563731574
1093240565031583
1193600566331591
1293960567631599
13943205689315107
14946805702315116
15950405715315124
16954005728315132
17957605741315140
18961205754315149
19964805767315157
20968405780315165
21972005793315173
22975605806315182
23979205819315190
24982805832315198
25986405845315206
26990005858315215
27993605871315223
28997205884315231
291000805897315239
301004405910315248
311008005923315256
321011605936315264
331015205949315272
341018805962315281
351022405975315289
361026005988315297
371029606001315305
381033206014315314
391036806027315322
401040406040315330
411044006053315338
421047606066315347
431051206079315355
441054806092315363
451058406105315371
461062006118315380
471065606131315388
481069206144315396
491072806157315404
501076406170315413
511080006183315421
521083606196315429
531087206209315437
541090806222315446
551094406235315454
561098006248315462
571101606261315470
581105206274315479
591108806287315487
601112406300315495
611116006313315503
621119606326315512
631123206339315520
641126806352315528
651130406365315536
661134006378315545
671137606391315553
681141206404315561
691144806417315569
701148406430315578
711152006443315586
721155606456315594
731159206469315602
741162806482315611
751166406495315619
761170006508315627
771173606521315635
781177206534315644
791180806547315652
801184406560315660
811188006573315668
821191606586315677
831195206599315685
841198806612315693
851202406625315701
861206006638315710
871209606651315718
881213206664315726
891216806677315734
901220406690315743
911224006703315751
921227606716315759
931231206729315767
941234806742315776
951238406755315784
961242006768315792
971245606781315800
981249206794315809
991252806807315817
1001256406820315825
100 (6 x Star)
30000 (30000Sao)
300000 (300000Vàng)
135Lửa
1337607735325831
1011341207748325839
1021344807761325847
1031348407774325855
1041352007787325864
1051355607800325872
1061359207813325880
1071362807826325889
1081366407839325897
1091370007852325905
1101373607865325914
1111377207878325922
1121380807891325930
1131384407904325939
1141388007917325947
1151391607930325955
1161395207943325963
1171398807956325972
1181402407969325980
1191406007982325988
1201409607995325997
120 (7 x Star)
50000 (80000Sao)
500000 (800000Vàng)
190Lửa
14908089113301000
12114944089243301008
12214980089373301017
12315016089503301025
12415052089633301033
12515088089763301042
12615124089893301050
12715160090023301058
12815196090153301067
12915232090283301075
13015268090413301083
13115304090543301092
13215340090673301100
13315376090803301108
13415412090933301117
13515448091063301125
13615484091193301133
13715520091323301142
13815556091453301150
13915592091583301158
14015628091713301167
140 (8 x Star)
100000 (180000Sao)
1000000 (1800000Vàng)
250Lửa
164400100873351171
141164760101003351179
142165120101133351187
143165480101263351196
144165840101393351204
145166200101523351212
146166560101653351221
147166920101783351229
148167280101913351237
149167640102043351246
150168000102173351254
151168360102303351263
152168720102433351271
153169080102563351279
154169440102693351288
155169800102823351296
156170160102953351304
157170520103083351313
158170880103213351321
159171240103343351329
160171600103473351338
160 (9 x Star)
200000 (380000Sao)
2000000 (3800000Vàng)
320Lửa
179720112623401342
161180080112753401351
162180440112883401359
163180800113013401367
164181160113143401376
165181520113273401384
166181880113403401393
167182240113533401401
168182600113663401409
169182960113793401418
170183320113923401426
171183680114053401435
172184040114183401443
173184400114313401451
174184760114443401460
175185120114573401468
176185480114703401476
177185840114833401485
178186200114963401493
179186560115093401502
180186920115223401510
180 (10 x Star)
400000 (780000Sao)
5000000 (8800000Vàng)
550Lửa
195040124383451515
181195400124513451523
182195760124643451532
183196120124773451540
184196480124903451549
185196840125033451557
186197200125163451566
187197560125293451574
188197920125423451582
189198280125553451591
190198640125683451599
191199000125813451608
192199360125943451616
193199720126073451624
194200080126203451633
195200440126333451641
196200800126463451650
197201160126593451658
198201520126723451667
199201880126853451675
200202240126983451683
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Đế Thần Sợ Hãi x 1 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 569500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Đế Thần Sợ Hãi x 2 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 101040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
4841100
41110 Tấn côngPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241500
423890 MáuPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241800
43150 Chính xácPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1242200
44150 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1242500
45330 Tấn côngPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
3542900
464240 MáuPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243200
4732 CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243600
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243900
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
5011680 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
3544600
51130 Tấn côngPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445000
524490 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445300
53170 Chính xácPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445700
54170 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1446000
55385 Tấn côngPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
4146400
564900 MáuPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1446700
5738 CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447100
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447400
59145 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 15
Đế Thần Sợ Hãi x 4 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 201447800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
6548200
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1548600
625090 MáuPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549000
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549500
64191 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1550000
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
4650600
665550 MáuPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551200
6742 CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551900
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1552600
69155 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1553400
7015270 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
4654200
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1755100
725690 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1756000
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1757000
74213 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1758000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
5159100
766200 MáuPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1760200
7747 CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1761400
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1762600
79173 Tấn côngUnknown - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
Đế Thần Sợ Hãi x 6 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 301763800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 800000
Sao x 133000
8264400
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 800000
Sao x 133000
1965000
826290 MáuPha Lê Xanh x 800000
Sao x 133000
1965600
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 800000
Sao x 133000
1966200
84236 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1966800
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 930000
Sao x 154000
5767400
866855 MáuPha Lê Xanh x 930000
Sao x 154000
1968000
8752 CRITPha Lê Xanh x 930000
Sao x 154000
1968600
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 930000
Sao x 154000
1969200
89194 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1969800
9018865 MáuPha Lê Xanh x 1070000
Sao x 178000
5770500
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 1070000
Sao x 178000
2171200
926885 MáuPha Lê Xanh x 1070000
Sao x 178000
2171900
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 1070000
Sao x 178000
2172600
94258 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
2173300
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 1220000
Sao x 205000
6274000
967505 MáuPha Lê Xanh x 1220000
Sao x 205000
2174700
9757 CRITPha Lê Xanh x 1220000
Sao x 205000
2175400
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 1220000
Sao x 205000
2176100
99211 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 12
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 15
Đế Thần Sợ Hãi x 8 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 402176800
100Khả năng 15 Cấp990

SkinSkin

  • Quỷ Bóng Tối
SkinTướngTin tứcChi tiết SkinPhí
Quỷ Bóng Tối
Quỷ Bóng Tối
Khi Đế Thần Sợ Hãi nhận được Skin: Tấn công +400, HP +10000 Nạn nhân Quỷ bóng đêm luôn bị mắc kẹt trong một cõi tối, không thể thoát ra.400 Tấn công
10000 Máu
*Quỷ Bóng Tối - Đổi Skin của Đế Thần Sợ Hãi. Dùng cường hóa Skin. x 50
Cấp Máu Tấn công Chống CRIT CRIT Tránh né Chính xác TH CRIT Sức mạnh Quảng bá Cấp
1 10000 400 560 Ấn + 10 *Quỷ Bóng Tối - Đổi Skin của Đế Thần Sợ Hãi. Dùng cường hóa Skin.
2 2625 105 6 840 Ấn + 15 *Quỷ Bóng Tối - Đổi Skin của Đế Thần Sợ Hãi. Dùng cường hóa Skin.
3 15 15 6 1120 Ấn + 20 *Quỷ Bóng Tối - Đổi Skin của Đế Thần Sợ Hãi. Dùng cường hóa Skin.
4 75 75 6 1400 Ấn + 25 *Quỷ Bóng Tối - Đổi Skin của Đế Thần Sợ Hãi. Dùng cường hóa Skin.
5 3250 130 9 1680 Ấn + 30 *Quỷ Bóng Tối - Đổi Skin của Đế Thần Sợ Hãi. Dùng cường hóa Skin.
6 25 25 9 1960 Ấn + 35 *Quỷ Bóng Tối - Đổi Skin của Đế Thần Sợ Hãi. Dùng cường hóa Skin.
7 105 105 9 2240 Ấn + 40 *Quỷ Bóng Tối - Đổi Skin của Đế Thần Sợ Hãi. Dùng cường hóa Skin.
8 4125 165 12 2520 Ấn + 45 *Quỷ Bóng Tối - Đổi Skin của Đế Thần Sợ Hãi. Dùng cường hóa Skin.
9 35 35 12 2800 Ấn + 50 *Quỷ Bóng Tối - Đổi Skin của Đế Thần Sợ Hãi. Dùng cường hóa Skin.
10 135 135 12 3080 Ấn + 55 *Quỷ Bóng Tối - Đổi Skin của Đế Thần Sợ Hãi. Dùng cường hóa Skin.
11 5250 210 15 3360 Ấn + 60 *Quỷ Bóng Tối - Đổi Skin của Đế Thần Sợ Hãi. Dùng cường hóa Skin.
12 45 45 15 3640 Ấn + 65 *Quỷ Bóng Tối - Đổi Skin của Đế Thần Sợ Hãi. Dùng cường hóa Skin.
13 165 165 15 3920 Ấn + 70 *Quỷ Bóng Tối - Đổi Skin của Đế Thần Sợ Hãi. Dùng cường hóa Skin.
14 6625 265 18 4200 Ấn + 75 *Quỷ Bóng Tối - Đổi Skin của Đế Thần Sợ Hãi. Dùng cường hóa Skin.
15 55 55 18 4480 Ấn + 80 *Quỷ Bóng Tối - Đổi Skin của Đế Thần Sợ Hãi. Dùng cường hóa Skin.
16 195 195 18 4760 Ấn + 85 *Quỷ Bóng Tối - Đổi Skin của Đế Thần Sợ Hãi. Dùng cường hóa Skin.
17 8250 330 21 5040 Ấn + 90 *Quỷ Bóng Tối - Đổi Skin của Đế Thần Sợ Hãi. Dùng cường hóa Skin.
18 55 55 21 5320 Ấn + 95 *Quỷ Bóng Tối - Đổi Skin của Đế Thần Sợ Hãi. Dùng cường hóa Skin.
19 195 195 21 5600 Ấn + 100 *Quỷ Bóng Tối - Đổi Skin của Đế Thần Sợ Hãi. Dùng cường hóa Skin.
20 10125 405 24
Tổng 58520 Ấn1045 *Quỷ Bóng Tối - Đổi Skin của Đế Thần Sợ Hãi. Dùng cường hóa Skin.

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Đồi Tử Vong
Đồi Tử Vong
Tin tức Tướng Thưởng
Tất cả các thành viên của Hội Bất Tử đã tập hợp tại Đồi Tử Vong, một bầu không khí u ám đang bao trùm cả ngọn núi. Ác Quỷ Địa Ngục, Dracula, Kị Sĩ Quỷ đang chờ đợi một nhiệm vụ mới. Người Sói đang gầm gừ với ánh mắt sắc bén. Đôi cánh khổng lồ của Rồng Xương trên bầu trời đen tối như làm tăng thêm không khí đáng sợ. Và dưới sự kết nối của Vong Hồn Tử Sĩ, họ lại bắt đầu tiến đến Hoàng Thành. 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Ngọn đồi vắng lặng tĩnh mịch như một sự đối nghịch với ánh hào quang của Vong Hồn Tử Sĩ trong quá khứ. Hơn 1000 năm đã trôi qua, nhưng ký ức về một đế chế lúc nào cũng trỗi dậy. Và mục đích cuối cùng của ngài là biến loài người thành một đội quân nô lệ của đế quốc. 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Những người nô lệ vô cùng kinh hãi khi biết rằng họ đã biến thành vật hy sinh trong trận chiến Hoàng Thành. Nhưng một bóng đen đã ngăn chặn lưỡi đao của Vong Hồn Tử Sĩ. "Chạy mau! Ta sợ sẽ không giữ được bọn chúng lâu hơn nữa!" Người Sói gầm gừ. "Có lẽ vẫn còn một phần loài người trong ta... " !!! Khi trốn chạy, những người nô lệ dường như nhìn thấy một sự kiên cường của Sói và niềm tin mãnh liệt của loài người. 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Đế Thần Sợ Hãi + Rồng Xương + Vong Hồn Tử Sĩ + Kị Sĩ Quỷ + Dracula + Ác Quỷ Địa Ngục + Unknown + Người Sói
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Tin tức
Bàn Tay Sợ Hãi
Bàn Tay Sợ Hãi
Con mồi đau khổ không phải vì móng vuốt siết chặt, mà từ nỗi sợ thấu xương.

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

1
0
2
1
0
0
1
0
1
0
0
1
5
1
2
0
2
0
0
0
0
1
0
1
1
0
0
50
1
2
3
0
3
1
0
0
0
1
4
0
5
0

Bài

0
0
5
25
1
2
0
12
2
0
0
0
1
0
0
2
0
1
0
4
1
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
2
0
1
17
0
0
1
1
0
0

Kỹ Năng

0
3
0
5
1
1
1
0
0
0
0
1
1
1
12
45
1
0
0
0

Thú Nuôi

0
2
1
0
4
2
1
0
0
5
0
0
1
0
0
35
1
1
1
4
0
1
1
0
0
1
3
0
0

Đặc Tính

2
1
6
0
48
5
27

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Chuyển sang Chế độ Vật phẩm trong "Đài Tướng" để lưu trữ các thẻ tướng và tinh chất trong Hộp đạo cụ của Nhà kho
Tuyển Tướng bằng cách sử dụng Ấn, Đá Hồn, Ngọc, hoặc Danh vọng
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Tuyển bằng Ngọc 150 Ngọc / 450 Ngọc 0.05%
Đế Thần Sợ Hãi - Tuyển Tướng Huyền Thoại, Đế Thần Sợ Hãi. --- 100 %

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

Ngoài ra

Hộ Vệ
Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép