Tướng: Gấu Trúc

Gấu Trúc

Gấu Trúc

Tính năng:

Thường
Máu Máu:1600
Tấn công Tấn công:140
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:1500
Di Chuyển Di Chuyển:145
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:2
Chính xác Chính xác:115
Tránh né Tránh né:0
CRIT CRIT:0
TH CRIT TH CRIT:0
Chống CRIT Chống CRIT:0
Đài Hộ VệKỹ năng TướngKhả năng
Tiên TriHãy chọn tài năngTia Chớp
Chiến binh đến từ vùng đất xa xôi rời khỏi quê hương đi tìm bí mật đã mất. Cuộc hành trình dẫn anh đến vùng đất kỳ lạ, nơi anh tiêu diệt kẻ thù bằng võ công cao cường của mình.
  • Tia Chớp
  • Tôtem Thần
  • Gấu Trúc
  • Vận Mệnh
CấpPhí Sức MạnThường
1/15---39
Gây 150% thiệt hại cho tất cả kẻ địch xung quanh.
2/151500 (75 Ấn)78
Gây 200% thiệt hại cho tất cả kẻ địch xung quanh.
3/157500 (375 Ấn)117
Gây 230% thiệt hại cho tất cả kẻ địch xung quanh.
4/1522500 (1125 Ấn)156
Gây 250% thiệt hại cho tất cả kẻ địch xung quanh.
5/1552500 (2625 Ấn)195
Gây 270% thiệt hại cho tất cả kẻ địch xung quanh.
6/1590000 (4500 Ấn)234
Gây 290% thiệt hại cho tất cả kẻ địch xung quanh.
7/15150000 (7500 Ấn)273
Gây 310% thiệt hại cho tất cả kẻ địch xung quanh.
8/15375000 (18750 Ấn)312
Gây 330% thiệt hại cho tất cả kẻ địch xung quanh.
9/15600000 (30000 Ấn)351
Gây 350% thiệt hại cho tất cả kẻ địch xung quanh.
10/151200000 (60000 Ấn)390
Gây 370% thiệt hại cho tất cả kẻ địch xung quanh.
CấpTin tức
1Gây 150% thiệt hại cho tất cả kẻ địch xung quanh.
2Gây 200% thiệt hại cho tất cả kẻ địch xung quanh.
3Gây 230% thiệt hại cho tất cả kẻ địch xung quanh.
4Gây 250% thiệt hại cho tất cả kẻ địch xung quanh.
5Gây 270% thiệt hại cho tất cả kẻ địch xung quanh.
6Gây 290% thiệt hại cho tất cả kẻ địch xung quanh.
7Gây 310% thiệt hại cho tất cả kẻ địch xung quanh.
8Gây 330% thiệt hại cho tất cả kẻ địch xung quanh.
9Gây 350% thiệt hại cho tất cả kẻ địch xung quanh.
10Gây 370% thiệt hại cho tất cả kẻ địch xung quanh.
Gấu Trúc
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
116001401453
216801471456
3176015414510
4184016114513
5192016814516
6200017514519
7208018214522
8216018914526
9224019614529
10232020314532
11240021014535
12248021714538
13256022414542
14264023114545
15272023814548
16280024514551
17288025214554
18296025914558
19304026614561
20312027314564
20 (2 x Star)472041315065
21480042015068
22488042715071
23496043415074
24504044115078
25512044815081
26520045515084
27528046215087
28536046915091
29544047615094
30552048315097
315600490150100
325680497150103
335760504150107
345840511150110
355920518150113
366000525150116
376080532150120
386160539150123
396240546150126
406320553150129
40 (3 x Star)7920693155130
418000700155134
428080707155137
438160714155140
448240721155143
458320728155147
468400735155150
478480742155153
488560749155157
498640756155160
508720763155163
518800770155166
528880777155170
538960784155173
549040791155176
559120798155179
569200805155183
579280812155186
589360819155189
599440826155192
609520833155196
60 (4 x Star)11120973160197
6111200980160201
6211280987160204
6311360994160207
64114401001160210
65115201008160214
66116001015160217
67116801022160220
68117601029160224
69118401036160227
70119201043160230
71120001050160234
72120801057160237
73121601064160240
74122401071160243
75123201078160247
76124001085160250
77124801092160253
78125601099160257
79126401106160260
80127201113160263
80 (5 x Star)143201253165265
81144001260165269
82144801267165272
83145601274165275
84146401281165279
85147201288165282
86148001295165285
87148801302165289
88149601309165292
89150401316165295
90151201323165299
91152001330165302
92152801337165305
93153601344165308
94154401351165312
95155201358165315
96156001365165318
97156801372165322
98157601379165325
99158401386165328
100159201393165332
100 (6 x Star)175201533170334
101176001540170338
102176801547170341
103177601554170344
104178401561170348
105179201568170351
106180001575170355
107180801582170358
108181601589170361
109182401596170365
110183201603170368
111184001610170371
112184801617170375
113185601624170378
114186401631170381
115187201638170385
116188001645170388
117188801652170391
118189601659170395
119190401666170398
120191201673170401
120 (7 x Star)207201813175405
121208001820175408
122208801827175411
123209601834175415
124210401841175418
125211201848175422
126212001855175425
127212801862175428
128213601869175432
129214401876175435
130215201883175438
131216001890175442
132216801897175445
133217601904175449
134218401911175452
135219201918175455
136220001925175459
137220801932175462
138221601939175465
139222401946175469
140223201953175472
140 (8 x Star)239202093180476
141240002100180479
142240802107180483
143241602114180486
144242402121180490
145243202128180493
146244002135180496
147244802142180500
148245602149180503
149246402156180507
150247202163180510
151248002170180513
152248802177180517
153249602184180520
154250402191180524
155251202198180527
156252002205180530
157252802212180534
158253602219180537
159254402226180541
160255202233180544
160 (9 x Star)271202373185548
161272002380185552
162272802387185555
163273602394185559
164274402401185562
165275202408185566
166276002415185569
167276802422185572
168277602429185576
169278402436185579
170279202443185583
171280002450185586
172280802457185590
173281602464185593
174282402471185596
175283202478185600
176284002485185603
177284802492185607
178285602499185610
179286402506185614
180287202513185617
180 (10 x Star)303202653190622
181304002660190625
182304802667190629
183305602674190632
184306402681190636
185307202688190639
186308002695190643
187308802702190646
188309602709190650
189310402716190653
190311202723190657
191312002730190660
192312802737190663
193313602744190667
194314402751190670
195315202758190674
196316002765190677
197316802772190681
198317602779190684
199318402786190688
200319202793190691
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công330
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
3600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
31000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
31500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
101900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
32200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
32700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
33100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
33600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
104000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
54500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
55100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
55600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
56200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
146800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
57400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
58100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
58800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
x 159500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
2310500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
611700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
613000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
614400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
615900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
1817500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
620000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
621600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
623200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
624800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1826400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
728000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
729600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
731200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
732800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
2234400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
736000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
737600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
739200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
x 2740800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
3641500
41108 Tấn côngPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
942200
423895 MáuPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
942900
43146 Chính xácPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
943600
44146 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
944300
45331 Tấn côngPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
2645000
464245 MáuPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
945700
4732 CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
946400
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
947100
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
947800
5011680 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
2648500
51127 Tấn côngPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1049200
524490 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1049900
53168 Chính xácPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1050600
54168 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
1051300
55381 Tấn côngPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
3052000
564895 MáuPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1052700
5738 CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1053400
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1054100
59139 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
x 21054800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
4955100
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1155500
625090 MáuPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1155800
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1156200
64191 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
1156500
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
3456900
665550 MáuPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1157200
6742 CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1157600
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1157900
69155 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
1158300
7015270 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
3458600
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1359000
725690 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1359300
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1359700
74213 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 1
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
1360000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
3860400
766200 MáuPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1360700
7747 CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1361100
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1361400
79173 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
x 31361800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
6262100
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1462500
826290 MáuPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1462800
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1463200
84236 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
1463500
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
4363900
866855 MáuPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1464200
8752 CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1464600
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1464900
89194 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
1465300
9018865 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
4365600
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
1666000
926885 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
1666300
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
1666700
94258 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
1667000
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
4767400
967505 MáuPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
1667700
9757 CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
1668100
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
1668400
99211 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
x 31668800
100Khả năng 15 Cấp750

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Núi Trường Lục
Núi Trường Lục
Tin tức Tướng Thưởng
Quá khứ trong Vực Núi Lửa không phải lúc nào bùng cháy như dòng dung nham. Nó chỉ là một khe núi uy nghiêm bí hiểm, nơi mà người ta đồn rằng có sự hiện diện của những con rồng to lớn nhất. Cũng có người cho rằng những con quái thú này sẽ ban sức mạnh cho ai xứng đáng nhất và tại đó đang chôn giấu kho bảo tàng vô giá ... 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Rồi một ngày, cả khe núi và bầu trời rực cháy trong khói lửa, bóng dáng của Rồng Lửa hiện rõ ràng hơn bao giờ hết. Nhiều cuộc hành trình đã diễn ra nhằm truy tìm dấu vết và hy vọng được trao cho sức mạnh của cự long … 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Để có thể diệt trừ đối thủ truyền kiếp Rồng Băng, thì Rồng Lửa đã không tiếc sức mạnh, triệu hồi Kẻ Huy Diệt đang bị phong ấn. Và Rồng Dung Nham cũng không thể đứng ngoài cuộc nếu muốn chấm dứt cuộc nội chiến rồng này. 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Gấu Trúc + Ngưu Vương + Quỷ Xương + Tiên Điểu + Frankenstein + Unknown + Khổng Lồ Đá

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
23
0
0
1
0
2
0
0
0
8
0
0
0
0
0
0
0
0
1

Bài

0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
20
0
2
0
0
3
0
0
0
0
0
0
7
0

Kỹ Năng

0
11
1
1
2
1
0
0
0
0
2
0
0
0

Thú Nuôi

0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0
0
3
0

Đặc Tính

0
0
1
0
0
0
5

Фан Арт героя

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Tuyển tướng ở chế độ Nhà kho để nhận Thẻ Tướng và Tinh chất sên trong Nhà Kho.
Có thể Tuyển Tướng bằng cách dùng Ấn, Ngọc, hoặc Danh Vọng.
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Tuyển bằng Ngọc 150 Ngọc / 450 Ngọc 7.85%
Tuyển Tướng bằng Danh Vọng. 500 Sao 0.25%
Tuyển bằng Ấn 500 Ấn 100 %
Gấu Trúc - Tuyển Tướng Cao cấp, Gấu Trúc. --- 100 %
Đồ Lượng Lượt *
Thẻ Tướng Cao cấp - Tuyển 1 Tướng Cao cấp ngẫu nhiên. 1 11%

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

Ngoài ra

Hộ Vệ
Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép