Tướng: Sứ Giả Phán Xét

Sứ Giả Phán Xét

Sứ Giả Phán Xét Sứ Giả Phán Xét Sứ Giả Phán Xét

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:11000131200249200
Tấn công Tấn công:40032005392
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:155015501550
Di Chuyển Di Chuyển:315330330
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:444
Chính xác Chính xác:219301479
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Đài Hộ VệKỹ năng TướngKhả năng
Thần TựOKHãy chọn tài năngThần Quyết
"Kẻ có tội sẽ bị trừng phạt và người vô tội sẽ được tự do." Khi đối mặt với với lưỡi liềm của Sứ Giả Phán Xét và Đấu Sĩ Rìu Thần, từ duy nhất muốn nghe chỉ có thể là, "Vô tội".
  • Thần Quyết
  • Tôtem Thần
  • Sứ Giả Phán Xét
  • Sứ Giả Phán Xét Tiến hóa 1
  • Sứ Giả Phán Xét Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
  • Skin
CấpPhí Sức MạnhThường Sức MạnhTiến hóa 1 Sức MạnhTiến hóa 2
1/15---597898
Gây 70% thiệt hại tấn công cơ bản cho 1 tướng địch ngẫu nhiên. Trong 4 giây tiếp theo, mục tiêu này chia sẻ sát thương phải chịu của Sứ Giả Phán Xét (mức sau hiệu ứng Giảm thiệt hại của Sứ Giả Phán Xét). (Nghỉ: 6 giây) (Tướng này miễn dịch hiệu ứng Câm lặng. Khi cô bị tấn công, mỗi Tướng địch ở gần sẽ chịu thiệt hại bằng 10% Máu tối đa của bản thân địch. Nghỉ: 3 giây.)
2/152000 (100 Ấn)117156195
Gây 160% thiệt hại tấn công cơ bản cho 1 tướng địch ngẫu nhiên. Trong 4 giây tiếp theo, mục tiêu này chia sẻ sát thương phải chịu của Sứ Giả Phán Xét (mức sau hiệu ứng Giảm thiệt hại của Sứ Giả Phán Xét). (Nghỉ: 6 giây) (Tướng này miễn dịch hiệu ứng Câm lặng. Khi cô bị tấn công, mỗi Tướng địch ở gần sẽ chịu thiệt hại bằng 10% Máu tối đa của bản thân địch. Nghỉ: 3 giây.)
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Gây 250% thiệt hại tấn công cơ bản cho 1 tướng địch ngẫu nhiên. Trong 4 giây tiếp theo, mục tiêu này chia sẻ sát thương phải chịu của Sứ Giả Phán Xét (mức sau hiệu ứng Giảm thiệt hại của Sứ Giả Phán Xét). (Nghỉ: 6 giây) (Tướng này miễn dịch hiệu ứng Câm lặng. Khi cô bị tấn công, mỗi Tướng địch ở gần sẽ chịu thiệt hại bằng 10% Máu tối đa của bản thân địch. Nghỉ: 3 giây.)
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Gây 340% thiệt hại tấn công cơ bản cho 1 tướng địch ngẫu nhiên. Trong 4 giây tiếp theo, mục tiêu này chia sẻ sát thương phải chịu của Sứ Giả Phán Xét (mức sau hiệu ứng Giảm thiệt hại của Sứ Giả Phán Xét). (Nghỉ: 6 giây) (Tướng này miễn dịch hiệu ứng Câm lặng. Khi cô bị tấn công, mỗi Tướng địch ở gần sẽ chịu thiệt hại bằng 10% Máu tối đa của bản thân địch. Nghỉ: 3 giây.)
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Gây 430% thiệt hại tấn công cơ bản cho 1 tướng địch ngẫu nhiên. Trong 4 giây tiếp theo, mục tiêu này chia sẻ sát thương phải chịu của Sứ Giả Phán Xét (mức sau hiệu ứng Giảm thiệt hại của Sứ Giả Phán Xét). (Nghỉ: 6 giây) (Tướng này miễn dịch hiệu ứng Câm lặng. Khi cô bị tấn công, mỗi Tướng địch ở gần sẽ chịu thiệt hại bằng 10% Máu tối đa của bản thân địch. Nghỉ: 3 giây.)
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Gây 530% thiệt hại tấn công cơ bản cho 1 tướng địch ngẫu nhiên. Trong 4 giây tiếp theo, mục tiêu này chia sẻ sát thương phải chịu của Sứ Giả Phán Xét (mức sau hiệu ứng Giảm thiệt hại của Sứ Giả Phán Xét). (Nghỉ: 6 giây) (Tướng này miễn dịch hiệu ứng Câm lặng. Khi cô bị tấn công, mỗi Tướng địch ở gần sẽ chịu thiệt hại bằng 10% Máu tối đa của bản thân địch. Nghỉ: 3 giây.)
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Gây 630% thiệt hại tấn công cơ bản cho 2 tướng địch ngẫu nhiên. Trong 4 giây tiếp theo, mục tiêu này chia sẻ sát thương phải chịu của Sứ Giả Phán Xét (mức sau hiệu ứng Giảm thiệt hại của Sứ Giả Phán Xét). (Nghỉ: 6 giây) (Tướng này miễn dịch hiệu ứng Câm lặng. Khi cô bị tấn công, mỗi Tướng địch ở gần sẽ chịu thiệt hại bằng 10% Máu tối đa của bản thân địch. Nghỉ: 3 giây.)
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Gây 730% thiệt hại tấn công cơ bản cho 2 tướng địch ngẫu nhiên. Trong 4 giây tiếp theo, mục tiêu này chia sẻ sát thương phải chịu của Sứ Giả Phán Xét (mức sau hiệu ứng Giảm thiệt hại của Sứ Giả Phán Xét). (Nghỉ: 6 giây) (Tướng này miễn dịch hiệu ứng Câm lặng. Khi cô bị tấn công, mỗi Tướng địch ở gần sẽ chịu thiệt hại bằng 10% Máu tối đa của bản thân địch. Nghỉ: 3 giây.)
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Gây 850% thiệt hại tấn công cơ bản cho 2 tướng địch ngẫu nhiên. Trong 4 giây tiếp theo, mục tiêu này chia sẻ sát thương phải chịu của Sứ Giả Phán Xét (mức sau hiệu ứng Giảm thiệt hại của Sứ Giả Phán Xét). (Nghỉ: 6 giây) (Tướng này miễn dịch hiệu ứng Câm lặng. Khi cô bị tấn công, mỗi Tướng địch ở gần sẽ chịu thiệt hại bằng 10% Máu tối đa của bản thân địch. Nghỉ: 3 giây.)
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Gây 970% thiệt hại tấn công cơ bản cho 2 tướng địch ngẫu nhiên. Trong 4 giây tiếp theo, mục tiêu này chia sẻ sát thương phải chịu của Sứ Giả Phán Xét (mức sau hiệu ứng Giảm thiệt hại của Sứ Giả Phán Xét). (Nghỉ: 6 giây) (Tướng này miễn dịch hiệu ứng Câm lặng. Khi cô bị tấn công, mỗi Tướng địch ở gần sẽ chịu thiệt hại bằng 10% Máu tối đa của bản thân địch. Nghỉ: 3 giây.)
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Gây 1090% thiệt hại tấn công cơ bản cho 2 tướng địch ngẫu nhiên. Trong 4 giây tiếp theo, mục tiêu này chia sẻ sát thương phải chịu của Sứ Giả Phán Xét (mức sau hiệu ứng Giảm thiệt hại của Sứ Giả Phán Xét). (Nghỉ: 6 giây) (Tướng này miễn dịch hiệu ứng Câm lặng. Khi cô bị tấn công, mỗi Tướng địch ở gần sẽ chịu thiệt hại bằng 10% Máu tối đa của bản thân địch. Nghỉ: 3 giây.)
12/15849790 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Gây 1210% thiệt hại tấn công cơ bản cho 3 tướng địch ngẫu nhiên. Trong 4 giây tiếp theo, mục tiêu này chia sẻ sát thương phải chịu của Sứ Giả Phán Xét (mức sau hiệu ứng Giảm thiệt hại của Sứ Giả Phán Xét). (Nghỉ: 6 giây) (Tướng này miễn dịch hiệu ứng Câm lặng. Khi cô bị tấn công, mỗi Tướng địch ở gần sẽ chịu thiệt hại bằng 10% Máu tối đa của bản thân địch. Nghỉ: 3 giây.)
13/153643000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 14Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 27
76110141268
Gây 1330% thiệt hại tấn công cơ bản cho 3 tướng địch ngẫu nhiên. Trong 4 giây tiếp theo, mục tiêu này chia sẻ sát thương phải chịu của Sứ Giả Phán Xét (mức sau hiệu ứng Giảm thiệt hại của Sứ Giả Phán Xét). (Nghỉ: 6 giây) (Tướng này miễn dịch hiệu ứng Câm lặng. Khi cô bị tấn công, mỗi Tướng địch ở gần sẽ chịu thiệt hại bằng 10% Máu tối đa của bản thân địch. Nghỉ: 3 giây.)
14/158820000 Pha Lê Xanh 1581000 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Gây 1450% thiệt hại tấn công cơ bản cho 3 tướng địch ngẫu nhiên. Trong 4 giây tiếp theo, mục tiêu này chia sẻ sát thương phải chịu của Sứ Giả Phán Xét (mức sau hiệu ứng Giảm thiệt hại của Sứ Giả Phán Xét). (Nghỉ: 6 giây) (Tướng này miễn dịch hiệu ứng Câm lặng. Khi cô bị tấn công, mỗi Tướng địch ở gần sẽ chịu thiệt hại bằng 10% Máu tối đa của bản thân địch. Nghỉ: 3 giây.)
15/1517920000 Pha Lê Xanh 2985000 Sao
87811701463
Gây 1570% thiệt hại tấn công cơ bản cho 3 tướng địch ngẫu nhiên. Trong 4 giây tiếp theo, mục tiêu này chia sẻ sát thương phải chịu của Sứ Giả Phán Xét (mức sau hiệu ứng Giảm thiệt hại của Sứ Giả Phán Xét). (Nghỉ: 6 giây) (Tướng này miễn dịch hiệu ứng Câm lặng. Khi cô bị tấn công, mỗi Tướng địch ở gần sẽ chịu thiệt hại bằng 10% Máu tối đa của bản thân địch. Nghỉ: 3 giây.)
CấpThông Báo
1Gây 70% thiệt hại tấn công cơ bản cho 1 tướng địch ngẫu nhiên.
2Gây 160% thiệt hại tấn công cơ bản cho 1 tướng địch ngẫu nhiên.
3Gây 250% thiệt hại tấn công cơ bản cho 1 tướng địch ngẫu nhiên.
4Gây 340% thiệt hại tấn công cơ bản cho 1 tướng địch ngẫu nhiên.
5Gây 430% thiệt hại tấn công cơ bản cho 1 tướng địch ngẫu nhiên.
6Gây 530% thiệt hại tấn công cơ bản cho 1 tướng địch ngẫu nhiên.
7Gây 630% thiệt hại tấn công cơ bản cho 2 tướng địch ngẫu nhiên.
8Gây 730% thiệt hại tấn công cơ bản cho 2 tướng địch ngẫu nhiên.
9Gây 850% thiệt hại tấn công cơ bản cho 2 tướng địch ngẫu nhiên.
10Gây 970% thiệt hại tấn công cơ bản cho 2 tướng địch ngẫu nhiên.
Sứ Giả Phán Xét
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
1110004003156
21130041831511
31160043631517
41190045431523
51220047231528
61250049031534
71280050831540
81310052631545
91340054431551
101370056231557
111400058031562
121430059831568
131460061631573
141490063431579
151520065231585
161550067031590
171580068831596
1816100706315102
1916400724315107
2016700742315113
20 (2 x Star)
1000 (1000Sao)
10000 (10000Vàng)
10Lửa Công Lý
277001142320114
21280001160320119
22283001178320125
23286001196320131
24289001214320136
25292001232320142
26295001250320148
27298001268320153
28301001286320159
29304001304320165
30307001322320170
31310001340320176
32313001358320182
33316001376320187
34319001394320193
35322001412320199
36325001430320204
37328001448320210
38331001466320216
39334001484320221
40337001502320227
40 (3 x Star)
3000 (4000Sao)
30000 (40000Vàng)
50Lửa Công Lý
447001902325228
41450001920325234
42453001938325240
43456001956325245
44459001974325251
45462001992325257
46465002010325262
47468002028325268
48471002046325274
49474002064325280
50477002082325285
51480002100325291
52483002118325297
53486002136325302
54489002154325308
55492002172325314
56495002190325320
57498002208325325
58501002226325331
59504002244325337
60507002262325342
60 (4 x Star)
10000 (14000Sao)
100000 (140000Vàng)
75Lửa Công Lý
617002662330344
61620002680330350
62623002698330355
63626002716330361
64629002734330367
65632002752330373
66635002770330378
67638002788330384
68641002806330390
69644002824330396
70647002842330401
71650002860330407
72653002878330413
73656002896330419
74659002914330424
75662002932330430
76665002950330436
77668002968330441
78671002986330447
79674003004330453
80677003022330459
80 (5 x Star)
20000 (34000Sao)
200000 (340000Vàng)
105Lửa Công Lý
787003422335461
81790003440335467
82793003458335472
83796003476335478
84799003494335484
85802003512335490
86805003530335495
87808003548335501
88811003566335507
89814003584335513
90817003602335519
91820003620335524
92823003638335530
93826003656335536
94829003674335542
95832003692335547
96835003710335553
97838003728335559
98841003746335565
99844003764335570
100847003782335576
100 (6 x Star)
30000 (64000Sao)
300000 (640000Vàng)
135Lửa Công Lý
957004182340579
101960004200340585
102963004218340590
103966004236340596
104969004254340602
105972004272340608
106975004290340614
107978004308340619
108981004326340625
109984004344340631
110987004362340637
111990004380340643
112993004398340648
113996004416340654
114999004434340660
1151002004452340666
1161005004470340672
1171008004488340677
1181011004506340683
1191014004524340689
1201017004542340695
120 (7 x Star)
50000 (114000Sao)
500000 (1140000Vàng)
190Lửa Công Lý
1127004942345698
1211130004960345704
1221133004978345710
1231136004996345715
1241139005014345721
1251142005032345727
1261145005050345733
1271148005068345739
1281151005086345745
1291154005104345750
1301157005122345756
1311160005140345762
1321163005158345768
1331166005176345774
1341169005194345779
1351172005212345785
1361175005230345791
1371178005248345797
1381181005266345803
1391184005284345809
1401187005302345814
140 (8 x Star)
100000 (214000Sao)
1000000 (2140000Vàng)
250Lửa Công Lý
1297005702350818
1411300005720350824
1421303005738350830
1431306005756350836
1441309005774350842
1451312005792350847
1461315005810350853
1471318005828350859
1481321005846350865
1491324005864350871
1501327005882350877
1511330005900350883
1521333005918350888
1531336005936350894
1541339005954350900
1551342005972350906
1561345005990350912
1571348006008350918
1581351006026350923
1591354006044350929
1601357006062350935
160 (9 x Star)
200000 (414000Sao)
2000000 (4140000Vàng)
320Lửa Công Lý
1467006462355940
1611470006480355945
1621473006498355951
1631476006516355957
1641479006534355963
1651482006552355969
1661485006570355975
1671488006588355981
1681491006606355987
1691494006624355992
1701497006642355998
17115000066603551004
17215030066783551010
17315060066963551016
17415090067143551022
17515120067323551028
17615150067503551034
17715180067683551039
17815210067863551045
17915240068043551051
18015270068223551057
180 (10 x Star)
400000 (814000Sao)
5000000 (9140000Vàng)
550Lửa Công Lý
16370072223601062
18116400072403601068
18216430072583601074
18316460072763601080
18416490072943601086
18516520073123601092
18616550073303601097
18716580073483601103
18816610073663601109
18916640073843601115
19016670074023601121
19116700074203601127
19216730074383601133
19316760074563601139
19416790074743601145
19516820074923601151
19616850075103601156
19716880075283601162
19816910075463601168
19916940075643601174
20016970075823601180
Sứ Giả Phán Xét
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
113120032003307
2131650321833014
3132100323633021
4132550325433028
5133000327233035
6133450329033042
7133900330833049
8134350332633056
9134800334433063
10135250336233070
11135700338033077
12136150339833084
13136600341633091
14137050343433098
151375003452330106
161379503470330113
171384003488330120
181388503506330127
191393003524330134
201397503542330141
211402003560330148
221406503578330155
231411003596330162
241415503614330169
251420003632330176
261424503650330183
271429003668330190
281433503686330197
291438003704330204
301442503722330211
311447003740330218
321451503758330225
331456003776330232
341460503794330239
351465003812330246
361469503830330253
371474003848330260
381478503866330267
391483003884330274
401487503902330281
411492003920330288
421496503938330295
431501003956330302
441505503974330309
451510003992330317
461514504010330324
471519004028330331
481523504046330338
491528004064330345
501532504082330352
511537004100330359
521541504118330366
531546004136330373
541550504154330380
551555004172330387
561559504190330394
571564004208330401
581568504226330408
591573004244330415
601577504262330422
611582004280330429
621586504298330436
631591004316330443
641595504334330450
651600004352330457
661604504370330464
671609004388330471
681613504406330478
691618004424330485
701622504442330492
711627004460330499
721631504478330506
731636004496330513
741640504514330520
751645004532330528
761649504550330535
771654004568330542
781658504586330549
791663004604330556
801667504622330563
80 (5 x Star)
20000 (20000Sao)
200000 (200000Vàng)
105Lửa Công Lý
1821505182335565
811826005200335572
821830505218335579
831835005236335586
841839505254335593
851844005272335600
861848505290335607
871853005308335614
881857505326335621
891862005344335628
901866505362335636
911871005380335643
921875505398335650
931880005416335657
941884505434335664
951889005452335671
961893505470335678
971898005488335685
981902505506335692
991907005524335699
1001911505542335706
100 (6 x Star)
30000 (50000Sao)
300000 (500000Vàng)
135Lửa Công Lý
2065506102340709
1012070006120340716
1022074506138340723
1032079006156340730
1042083506174340737
1052088006192340744
1062092506210340751
1072097006228340759
1082101506246340766
1092106006264340773
1102110506282340780
1112115006300340787
1122119506318340794
1132124006336340801
1142128506354340808
1152133006372340815
1162137506390340822
1172142006408340829
1182146506426340836
1192151006444340844
1202155506462340851
120 (7 x Star)
50000 (100000Sao)
500000 (1000000Vàng)
190Lửa Công Lý
2309507022345854
1212314007040345861
1222318507058345868
1232323007076345875
1242327507094345882
1252332007112345890
1262336507130345897
1272341007148345904
1282345507166345911
1292350007184345918
1302354507202345925
1312359007220345932
1322363507238345939
1332368007256345947
1342372507274345954
1352377007292345961
1362381507310345968
1372386007328345975
1382390507346345982
1392395007364345989
1402399507382345996
140 (8 x Star)
100000 (200000Sao)
1000000 (2000000Vàng)
250Lửa Công Lý
25535079423501000
14125580079603501007
14225625079783501015
14325670079963501022
14425715080143501029
14525760080323501036
14625805080503501043
14725850080683501050
14825895080863501057
14925940081043501065
15025985081223501072
15126030081403501079
15226075081583501086
15326120081763501093
15426165081943501100
15526210082123501107
15626255082303501115
15726300082483501122
15826345082663501129
15926390082843501136
16026435083023501143
160 (9 x Star)
200000 (400000Sao)
2000000 (4000000Vàng)
320Lửa Công Lý
27975088623551148
16128020088803551155
16228065088983551162
16328110089163551169
16428155089343551176
16528200089523551183
16628245089703551191
16728290089883551198
16828335090063551205
16928380090243551212
17028425090423551219
17128470090603551226
17228515090783551234
17328560090963551241
17428605091143551248
17528650091323551255
17628695091503551262
17728740091683551269
17828785091863551277
17928830092043551284
18028875092223551291
180 (10 x Star)
400000 (800000Sao)
5000000 (9000000Vàng)
550Lửa Công Lý
30415097823601296
18130460098003601303
18230505098183601310
18330550098363601318
18430595098543601325
18530640098723601332
18630685098903601339
18730730099083601346
18830775099263601354
18930820099443601361
19030865099623601368
19130910099803601375
19230955099983601382
193310000100163601390
194310450100343601397
195310900100523601404
196311350100703601411
197311800100883601418
198312250101063601426
199312700101243601433
200313150101423601440
Sứ Giả Phán Xét
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
128000065123308
2280675653033017
3281350654833025
4282025656633033
5282700658433042
6283375660233050
7284050662033058
8284725663833067
9285400665633075
10286075667433083
11286750669233092
122874256710330100
132881006728330108
142887756746330117
152894506764330125
162901256782330133
172908006800330142
182914756818330150
192921506836330158
202928256854330167
212935006872330175
222941756890330183
232948506908330192
242955256926330200
252962006944330208
262968756962330217
272975506980330225
282982256998330233
292989007016330242
302995757034330250
313002507052330258
323009257070330267
333016007088330275
343022757106330283
353029507124330292
363036257142330300
373043007160330308
383049757178330317
393056507196330325
403063257214330333
413070007232330342
423076757250330350
433083507268330358
443090257286330367
453097007304330375
463103757322330383
473110507340330392
483117257358330400
493124007376330408
503130757394330417
513137507412330425
523144257430330433
533151007448330442
543157757466330450
553164507484330458
563171257502330467
573178007520330475
583184757538330483
593191507556330492
603198257574330500
613205007592330508
623211757610330517
633218507628330525
643225257646330533
653232007664330542
663238757682330550
673245507700330558
683252257718330567
693259007736330575
703265757754330583
713272507772330592
723279257790330600
733286007808330608
743292757826330617
753299507844330625
763306257862330633
773313007880330642
783319757898330650
793326507916330658
803333257934330667
813340007952330675
823346757970330683
833353507988330692
843360258006330700
853367008024330708
863373758042330717
873380508060330725
883387258078330733
893394008096330742
903400758114330750
913407508132330758
923414258150330767
933421008168330775
943427758186330783
953434508204330792
963441258222330800
973448008240330808
983454758258330817
993461508276330825
1003468258294330833
100 (6 x Star)
30000 (30000Sao)
300000 (300000Vàng)
135Lửa Công Lý
3776259414340839
1013783009432340847
1023789759450340856
1033796509468340864
1043803259486340872
1053810009504340881
1063816759522340889
1073823509540340898
1083830259558340906
1093837009576340914
1103843759594340923
1113850509612340931
1123857259630340940
1133864009648340948
1143870759666340956
1153877509684340965
1163884259702340973
1173891009720340982
1183897759738340990
1193904509756340998
12039112597743401007
120 (7 x Star)
50000 (80000Sao)
500000 (800000Vàng)
190Lửa Công Lý
421925108943451010
121422600109123451018
122423275109303451027
123423950109483451035
124424625109663451044
125425300109843451052
126425975110023451061
127426650110203451069
128427325110383451077
129428000110563451086
130428675110743451094
131429350110923451103
132430025111103451111
133430700111283451119
134431375111463451128
135432050111643451136
136432725111823451145
137433400112003451153
138434075112183451162
139434750112363451170
140435425112543451178
140 (8 x Star)
100000 (180000Sao)
1000000 (1800000Vàng)
250Lửa Công Lý
466225123743501182
141466900123923501191
142467575124103501199
143468250124283501208
144468925124463501216
145469600124643501224
146470275124823501233
147470950125003501241
148471625125183501250
149472300125363501258
150472975125543501267
151473650125723501275
152474325125903501284
153475000126083501292
154475675126263501300
155476350126443501309
156477025126623501317
157477700126803501326
158478375126983501334
159479050127163501343
160479725127343501351
160 (9 x Star)
200000 (380000Sao)
2000000 (3800000Vàng)
320Lửa Công Lý
510525138543551356
161511200138723551364
162511875138903551373
163512550139083551381
164513225139263551389
165513900139443551398
166514575139623551406
167515250139803551415
168515925139983551423
169516600140163551432
170517275140343551440
171517950140523551449
172518625140703551457
173519300140883551466
174519975141063551474
175520650141243551483
176521325141423551491
177522000141603551500
178522675141783551508
179523350141963551517
180524025142143551525
180 (10 x Star)
400000 (780000Sao)
5000000 (8800000Vàng)
550Lửa Công Lý
554825153343601530
181555500153523601539
182556175153703601547
183556850153883601556
184557525154063601564
185558200154243601573
186558875154423601581
187559550154603601590
188560225154783601598
189560900154963601607
190561575155143601615
191562250155323601624
192562925155503601632
193563600155683601641
194564275155863601649
195564950156043601658
196565625156223601666
197566300156403601675
198566975156583601683
199567650156763601692
200568325156943601700
CấpChỉ SốCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Sứ Giả Phán Xét x 1 / Đá Hiệp Định - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 569500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Sứ Giả Phán Xét x 2 / Đá Hiệp Định - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 101040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
4841100
41110 Tấn côngPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241500
423890 MáuPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241800
43150 Chính xácPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1242200
44150 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1242500
45330 Tấn côngPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
3542900
464240 MáuPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243200
4732 CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243600
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243900
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
5011680 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
3544600
51130 Tấn côngPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445000
524490 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445300
53170 Chính xácPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445700
54170 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1446000
55385 Tấn côngPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
4146400
564900 MáuPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1446700
5738 CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447100
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447400
59145 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 15
Sứ Giả Phán Xét x 4 / Đá Hiệp Định - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 201447800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
6548200
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1548600
625090 MáuPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549000
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549500
64191 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1550000
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
4650600
665550 MáuPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551200
6742 CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551900
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1552600
69155 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1553400
7015270 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
4654200
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1755100
725690 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1756000
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1757000
74213 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1758000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
5159100
766200 MáuPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1760200
7747 CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1761400
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1762600
79173 Tấn côngVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
Sứ Giả Phán Xét x 6 / Đá Hiệp Định - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 301763800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
8264300
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1964800
826290 MáuPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1965300
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1965800
84236 Tránh néVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1966300
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
5766800
866850 MáuPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1967300
8752 CRITPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1967800
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1968300
89194 Tấn côngVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1968800
9018860 MáuPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
5769400
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2170000
926890 MáuPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2170600
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2171200
94258 Tránh néVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
2171800
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
6272400
967510 MáuPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2173000
9757 CRITPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2173600
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2174200
99211 Tấn côngVận Thạch VI - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 12
Sứ Giả Phán Xét x 8 / Đá Hiệp Định - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 402174800
100Khả năng 15 Cấp990

SkinSkin

  • Thợ Săn Hoang Dã
SkinTướngThông BáoChi tiết SkinPhí
Thợ Săn Hoang Dã
Thợ Săn Hoang Dã
Khi Sứ Giả Phán Xét nhận được Skin: Tấn công +400, HP +10000 Cô ấy là một chiến binh lang thang được sinh ra và lớn lên trong vùng hoang dã.400 Tấn công
10000 Máu
*Thợ Săn Hoang Dã - Đổi Skin của Sứ Giả Phán Xét. Dùng cường hóa Skin. x 50
Cấp Máu Tấn công Chống CRIT CRIT Tránh né Chính xác TH CRIT Sức mạnh Quảng bá Cấp
1 10000 400 560 Ấn + 10 *Thợ Săn Hoang Dã - Đổi Skin của Sứ Giả Phán Xét. Dùng cường hóa Skin.
2 2625 105 6 840 Ấn + 15 *Thợ Săn Hoang Dã - Đổi Skin của Sứ Giả Phán Xét. Dùng cường hóa Skin.
3 15 15 6 1120 Ấn + 20 *Thợ Săn Hoang Dã - Đổi Skin của Sứ Giả Phán Xét. Dùng cường hóa Skin.
4 75 75 6 1400 Ấn + 25 *Thợ Săn Hoang Dã - Đổi Skin của Sứ Giả Phán Xét. Dùng cường hóa Skin.
5 3250 130 9 1680 Ấn + 30 *Thợ Săn Hoang Dã - Đổi Skin của Sứ Giả Phán Xét. Dùng cường hóa Skin.
6 25 25 9 1960 Ấn + 35 *Thợ Săn Hoang Dã - Đổi Skin của Sứ Giả Phán Xét. Dùng cường hóa Skin.
7 105 105 9 2240 Ấn + 40 *Thợ Săn Hoang Dã - Đổi Skin của Sứ Giả Phán Xét. Dùng cường hóa Skin.
8 4125 165 12 2520 Ấn + 45 *Thợ Săn Hoang Dã - Đổi Skin của Sứ Giả Phán Xét. Dùng cường hóa Skin.
9 35 35 12 2800 Ấn + 50 *Thợ Săn Hoang Dã - Đổi Skin của Sứ Giả Phán Xét. Dùng cường hóa Skin.
10 135 135 12 3080 Ấn + 55 *Thợ Săn Hoang Dã - Đổi Skin của Sứ Giả Phán Xét. Dùng cường hóa Skin.
11 5250 210 15 3360 Ấn + 60 *Thợ Săn Hoang Dã - Đổi Skin của Sứ Giả Phán Xét. Dùng cường hóa Skin.
12 45 45 15 3640 Ấn + 65 *Thợ Săn Hoang Dã - Đổi Skin của Sứ Giả Phán Xét. Dùng cường hóa Skin.
13 165 165 15 3920 Ấn + 70 *Thợ Săn Hoang Dã - Đổi Skin của Sứ Giả Phán Xét. Dùng cường hóa Skin.
14 6625 265 18 4200 Ấn + 75 *Thợ Săn Hoang Dã - Đổi Skin của Sứ Giả Phán Xét. Dùng cường hóa Skin.
15 55 55 18 4480 Ấn + 80 *Thợ Săn Hoang Dã - Đổi Skin của Sứ Giả Phán Xét. Dùng cường hóa Skin.
16 195 195 18 4760 Ấn + 85 *Thợ Săn Hoang Dã - Đổi Skin của Sứ Giả Phán Xét. Dùng cường hóa Skin.
17 8250 330 21 5040 Ấn + 90 *Thợ Săn Hoang Dã - Đổi Skin của Sứ Giả Phán Xét. Dùng cường hóa Skin.
18 55 55 21 5320 Ấn + 95 *Thợ Săn Hoang Dã - Đổi Skin của Sứ Giả Phán Xét. Dùng cường hóa Skin.
19 195 195 21 5600 Ấn + 100 *Thợ Săn Hoang Dã - Đổi Skin của Sứ Giả Phán Xét. Dùng cường hóa Skin.
20 10125 405 24 6160 Ấn + 105 *Thợ Săn Hoang Dã - Đổi Skin của Sứ Giả Phán Xét. Dùng cường hóa Skin.
21 55 55 24 6720 Ấn + 110 *Thợ Săn Hoang Dã - Đổi Skin của Sứ Giả Phán Xét. Dùng cường hóa Skin.
22 195 195 24 7280 Ấn + 115 *Thợ Săn Hoang Dã - Đổi Skin của Sứ Giả Phán Xét. Dùng cường hóa Skin.
23 12250 490 27 7840 Ấn + 120 *Thợ Săn Hoang Dã - Đổi Skin của Sứ Giả Phán Xét. Dùng cường hóa Skin.
24 55 55 27 8400 Ấn + 125 *Thợ Săn Hoang Dã - Đổi Skin của Sứ Giả Phán Xét. Dùng cường hóa Skin.
25 195 195 27 8960 Ấn + 130 *Thợ Săn Hoang Dã - Đổi Skin của Sứ Giả Phán Xét. Dùng cường hóa Skin.
26 14625 585 30 9520 Ấn + 135 *Thợ Săn Hoang Dã - Đổi Skin của Sứ Giả Phán Xét. Dùng cường hóa Skin.
27 55 55 30 10080 Ấn + 140 *Thợ Săn Hoang Dã - Đổi Skin của Sứ Giả Phán Xét. Dùng cường hóa Skin.
28 195 195 30 10640 Ấn + 145 *Thợ Săn Hoang Dã - Đổi Skin của Sứ Giả Phán Xét. Dùng cường hóa Skin.
29 17250 690 33 11200 Ấn + 150 *Thợ Săn Hoang Dã - Đổi Skin của Sứ Giả Phán Xét. Dùng cường hóa Skin.
30 55 55 33
Tổng

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Đỉnh Công Lý
Đỉnh Công Lý
Thông Báo Tướng Thưởng
Đỉnh Công Lý luôn nằm dưới ánh mặt trời rực rỡ. Ngay cả những người sinh sống đầu tiên nhất cũng phải kinh ngạc trước hiện tượng ánh sáng vĩnh cửu, đó là một món quà từ Tạo hóa. Bất kỳ sai lầm nhỏ nào sẽ mang lại bóng đêm hay hình phạt thiên đàng, họ đã thiết lập những luật lệ nghiêm ngặt mà các thế hệ con cháu phải tuân thủ: không gây chiến và không tồn tại những ý nghĩ xấu xa. Nhưng hòa bình của Đỉnh Công Lý đã bị phá vỡ khi một vết nứt hình thành trên tinh thể năng lượng. Có ai đó đã phá vỡ ...? 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Các trưởng giả không ngờ rằng những vết nứt của pha lê năng lượng lại bị phá hoại. Các hậu duệ, do Hoàng Tử Sấm dẫn đầu, không hài lòng với các luật lệ nghiêm ngặt của Đỉnh Công Lý. Họ không thể ngồi yên trong khi chiến tranh nổ ra ở Narcia, và rất muốn triển khai sức mạnh của pha lê năng lượng. Theo cách nhìn của họ, một vùng đất bị mắc kẹt vĩnh viễn dưới ánh sáng không phải là dấu hiệu tốt của Tạo hóa, mà là một sự trừng phạt tàn nhẫn. 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Khi chiến tranh ngày càng ác liệt, xung đột giữa các thế hệ trên Đỉnh Công Lý cũng tăng. Cuối cùng, những người thủ cựu đã nhượng bộ, cử một anh hùng tin cậy hưởng ứng lời kêu gọi của Athena, tham gia chiến đấu chống lại Quân Đoàn Hủy Diệt. 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Sứ Giả Phán Xét + Rồng Bạo Năng + Hoàng Tử Sấm + Nữ Thủy Thần + Đấu Sĩ Rìu Thần + Cung Thủ Băng + Colossus + Kỵ Sĩ Dã Chiến + Tử Tước Cơ Khí
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Thông Báo
Lưỡi Hái Số Phận
Lưỡi Hái Số Phận
Sáng lấp lánh trong tay của Sứ Giả Phán Xét, lưỡi rìu vàng tượng trưng cho công lý và trật tự.

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

1
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
2
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
1
16
0
5
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0

Bài

0
0
5
0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0
0
6
0
0
0
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0
0
0
0
0

Kỹ Năng

0
0
0
1
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
25
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0

Thú Nuôi

1
0
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0
0
1
0
14
1
0
0
0
0
0
0

Đặc Tính

0
0
4
0
0
31
7

Nhận

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Chuyển sang Chế độ Vật phẩm trong "Đài Tướng" để lưu trữ các thẻ tướng và tinh chất trong Hộp đạo cụ của Nhà kho
Tuyển Tướng bằng cách sử dụng Ấn, Đá Hồn, Ngọc, hoặc Danh vọng
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Sứ Giả Phán Xét - Tuyển Tướng Siêu Cấp, Sứ Giả Phán Xét. --- 100 %
Đồ Lượng Lượt *
Thẻ Tướng Siêu Cấp I - Tuyển 1 Tướng Siêu Cấp ngẫu nhiên. 1
Thẻ Tướng Siêu Cấp III - Tuyển 1 Tướng Siêu Cấp ngẫu nhiên. 1

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

Ngoài ra

Hộ Vệ
Tuyển
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép