Tướng: Tinh Vũ Thánh Nữ

Tinh Vũ Thánh Nữ

Tinh Vũ Thánh Nữ Tinh Vũ Thánh Nữ

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:440059480113680
Tấn công Tấn công:22619213182
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:120012001200
Di Chuyển Di Chuyển:285300300
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:444
Chính xác Chính xác:165214314
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Đài Hộ VệKỹ năng TướngKhả năng
Sứ GiảOKHãy chọn tài năngThánh Huyết
Tinh Vũ Thánh Nữ dường như là Tướng bận rộn nhất trên ngọn núi linh thiêng.
  • Thánh Huyết
  • Tôtem Thần
  • Tinh Vũ Thánh Nữ
  • Tinh Vũ Thánh Nữ Tiến hóa 1
  • Tinh Vũ Thánh Nữ Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
  • Skin
CấpPhí Sức MạnhThường Sức MạnhTiến hóa 1 Sức MạnhTiến hóa 2
1/15---597898
Tướng biến hình Võ thần. Tiêu trừ vũ khí của các mục tiêu địch ở gần (Chúng không thể tấn công cơ bản, nhưng có thể dùng chiêu thức) và giảm 12% Tỷ lệ CRIT của chúng trong 4 giây. Trạng thái Võ thần: Gây 45% thiệt hại tấn công cơ bản lên các mục tiêu hiện tại liên tục 16 lần (Nghỉ: 3 giây), tăng 20% Tốc độ tấn công của bản thân và bỏ qua mức thiệt hại tối đa của mục tiêu (Ngoại trừ giới hạn thiệt hại của Boss và giới hạn phản đòn thiệt hại của Tướng). (Trạng thái Võ thần duy trì 10 giây, nghỉ 14 giây. Tướng miễn nhiễm với Choáng, Câm lặng, Giảm năng lượng và các hiệu ứng Tai họa, thiệt hại phải chịu ít hơn 70% và mỗi 1 giây hồi máu bằng 10% Máu tối đa của bản thân.)
2/152000 (100 Ấn)117156195
Tướng biến hình Võ thần. Tiêu trừ vũ khí của các mục tiêu địch ở gần (Chúng không thể tấn công cơ bản, nhưng có thể dùng chiêu thức) và giảm 14% Tỷ lệ CRIT của chúng trong 4 giây. Trạng thái Võ thần: Gây 50% thiệt hại tấn công cơ bản lên các mục tiêu hiện tại liên tục 16 lần (Nghỉ: 3 giây), tăng 20% Tốc độ tấn công của bản thân và bỏ qua mức thiệt hại tối đa của mục tiêu (Ngoại trừ giới hạn thiệt hại của Boss và giới hạn phản đòn thiệt hại của Tướng). (Trạng thái Võ thần duy trì 10 giây, nghỉ 14 giây. Tướng miễn nhiễm với Choáng, Câm lặng, Giảm năng lượng và các hiệu ứng Tai họa, thiệt hại phải chịu ít hơn 70% và mỗi 1 giây hồi máu bằng 10% Máu tối đa của bản thân.)
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Tướng biến hình Võ thần. Tiêu trừ vũ khí của các mục tiêu địch ở gần (Chúng không thể tấn công cơ bản, nhưng có thể dùng chiêu thức) và giảm 16% Tỷ lệ CRIT của chúng trong 4 giây. Trạng thái Võ thần: Gây 55% thiệt hại tấn công cơ bản lên các mục tiêu hiện tại liên tục 16 lần (Nghỉ: 3 giây), tăng 20% Tốc độ tấn công của bản thân và bỏ qua mức thiệt hại tối đa của mục tiêu (Ngoại trừ giới hạn thiệt hại của Boss và giới hạn phản đòn thiệt hại của Tướng). (Trạng thái Võ thần duy trì 10 giây, nghỉ 14 giây. Tướng miễn nhiễm với Choáng, Câm lặng, Giảm năng lượng và các hiệu ứng Tai họa, thiệt hại phải chịu ít hơn 70% và mỗi 1 giây hồi máu bằng 10% Máu tối đa của bản thân.)
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Tướng biến hình Võ thần. Tiêu trừ vũ khí của các mục tiêu địch ở gần (Chúng không thể tấn công cơ bản, nhưng có thể dùng chiêu thức) và giảm 20% Tỷ lệ CRIT của chúng trong 4 giây. Trạng thái Võ thần: Gây 60% thiệt hại tấn công cơ bản lên các mục tiêu hiện tại liên tục 16 lần (Nghỉ: 3 giây), tăng 50% Tốc độ tấn công của bản thân và bỏ qua mức thiệt hại tối đa của mục tiêu (Ngoại trừ giới hạn thiệt hại của Boss và giới hạn phản đòn thiệt hại của Tướng). (Trạng thái Võ thần duy trì 10 giây, nghỉ 14 giây. Tướng miễn nhiễm với Choáng, Câm lặng, Giảm năng lượng và các hiệu ứng Tai họa, thiệt hại phải chịu ít hơn 70% và mỗi 1 giây hồi máu bằng 10% Máu tối đa của bản thân.)
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Tướng biến hình Võ thần. Tiêu trừ vũ khí của các mục tiêu địch ở gần (Chúng không thể tấn công cơ bản, nhưng có thể dùng chiêu thức) và giảm 24% Tỷ lệ CRIT của chúng trong 4 giây. Trạng thái Võ thần: Gây 65% thiệt hại tấn công cơ bản lên các mục tiêu hiện tại liên tục 16 lần (Nghỉ: 3 giây), tăng 50% Tốc độ tấn công của bản thân và bỏ qua mức thiệt hại tối đa của mục tiêu (Ngoại trừ giới hạn thiệt hại của Boss và giới hạn phản đòn thiệt hại của Tướng). (Trạng thái Võ thần duy trì 10 giây, nghỉ 14 giây. Tướng miễn nhiễm với Choáng, Câm lặng, Giảm năng lượng và các hiệu ứng Tai họa, thiệt hại phải chịu ít hơn 70% và mỗi 1 giây hồi máu bằng 10% Máu tối đa của bản thân.)
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Tướng biến hình Võ thần. Tiêu trừ vũ khí của các mục tiêu địch ở gần (Chúng không thể tấn công cơ bản, nhưng có thể dùng chiêu thức) và giảm 30% Tỷ lệ CRIT của chúng trong 4 giây. Trạng thái Võ thần: Gây 75% thiệt hại tấn công cơ bản lên các mục tiêu hiện tại liên tục 16 lần (Nghỉ: 3 giây), tăng 50% Tốc độ tấn công của bản thân và bỏ qua mức thiệt hại tối đa của mục tiêu (Ngoại trừ giới hạn thiệt hại của Boss và giới hạn phản đòn thiệt hại của Tướng). (Trạng thái Võ thần duy trì 10 giây, nghỉ 14 giây. Tướng miễn nhiễm với Choáng, Câm lặng, Giảm năng lượng và các hiệu ứng Tai họa, thiệt hại phải chịu ít hơn 70% và mỗi 1 giây hồi máu bằng 10% Máu tối đa của bản thân.)
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Tướng biến hình Võ thần. Tiêu trừ vũ khí của các mục tiêu địch ở gần (Chúng không thể tấn công cơ bản, nhưng có thể dùng chiêu thức) và giảm 36% Tỷ lệ CRIT của chúng trong 4 giây. Trạng thái Võ thần: Gây 85% thiệt hại tấn công cơ bản lên các mục tiêu hiện tại liên tục 16 lần (Nghỉ: 3 giây), tăng 50% Tốc độ tấn công của bản thân và bỏ qua mức thiệt hại tối đa của mục tiêu (Ngoại trừ giới hạn thiệt hại của Boss và giới hạn phản đòn thiệt hại của Tướng). (Trạng thái Võ thần duy trì 10 giây, nghỉ 14 giây. Tướng miễn nhiễm với Choáng, Câm lặng, Giảm năng lượng và các hiệu ứng Tai họa, thiệt hại phải chịu ít hơn 70% và mỗi 1 giây hồi máu bằng 10% Máu tối đa của bản thân.)
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Tướng biến hình Võ thần. Tiêu trừ vũ khí của các mục tiêu địch ở gần (Chúng không thể tấn công cơ bản, nhưng có thể dùng chiêu thức) và giảm 44% Tỷ lệ CRIT của chúng trong 4 giây. Trạng thái Võ thần: Gây 95% thiệt hại tấn công cơ bản lên các mục tiêu hiện tại liên tục 16 lần (Nghỉ: 3 giây), tăng 100% Tốc độ tấn công của bản thân và bỏ qua mức thiệt hại tối đa của mục tiêu (Ngoại trừ giới hạn thiệt hại của Boss và giới hạn phản đòn thiệt hại của Tướng). (Trạng thái Võ thần duy trì 10 giây, nghỉ 14 giây. Tướng miễn nhiễm với Choáng, Câm lặng, Giảm năng lượng và các hiệu ứng Tai họa, thiệt hại phải chịu ít hơn 70% và mỗi 1 giây hồi máu bằng 10% Máu tối đa của bản thân.)
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Tướng biến hình Võ thần. Tiêu trừ vũ khí của các mục tiêu địch ở gần (Chúng không thể tấn công cơ bản, nhưng có thể dùng chiêu thức) và giảm 52% Tỷ lệ CRIT của chúng trong 4 giây. Trạng thái Võ thần: Gây 105% thiệt hại tấn công cơ bản lên các mục tiêu hiện tại liên tục 16 lần (Nghỉ: 3 giây), tăng 100% Tốc độ tấn công của bản thân và bỏ qua mức thiệt hại tối đa của mục tiêu (Ngoại trừ giới hạn thiệt hại của Boss và giới hạn phản đòn thiệt hại của Tướng). (Trạng thái Võ thần duy trì 10 giây, nghỉ 14 giây. Tướng miễn nhiễm với Choáng, Câm lặng, Giảm năng lượng và các hiệu ứng Tai họa, thiệt hại phải chịu ít hơn 70% và mỗi 1 giây hồi máu bằng 10% Máu tối đa của bản thân.)
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Tướng biến hình Võ thần. Tiêu trừ vũ khí của các mục tiêu địch ở gần (Chúng không thể tấn công cơ bản, nhưng có thể dùng chiêu thức) và giảm 60% Tỷ lệ CRIT của chúng trong 4 giây. Trạng thái Võ thần: Gây 120% thiệt hại tấn công cơ bản lên các mục tiêu hiện tại liên tục 16 lần (Nghỉ: 3 giây), tăng 100% Tốc độ tấn công của bản thân và bỏ qua mức thiệt hại tối đa của mục tiêu (Ngoại trừ giới hạn thiệt hại của Boss và giới hạn phản đòn thiệt hại của Tướng). (Trạng thái Võ thần duy trì 10 giây, nghỉ 14 giây. Tướng miễn nhiễm với Choáng, Câm lặng, Giảm năng lượng và các hiệu ứng Tai họa, thiệt hại phải chịu ít hơn 70% và mỗi 1 giây hồi máu bằng 10% Máu tối đa của bản thân.)
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Tướng biến hình Võ thần. Tiêu trừ vũ khí của các mục tiêu địch ở gần (Chúng không thể tấn công cơ bản, nhưng có thể dùng chiêu thức) và giảm 64% Tỷ lệ CRIT của chúng trong 4 giây. Trạng thái Võ thần: Gây 130% thiệt hại tấn công cơ bản lên các mục tiêu hiện tại liên tục 16 lần (Nghỉ: 3 giây), tăng 100% Tốc độ tấn công của bản thân và bỏ qua mức thiệt hại tối đa của mục tiêu (Ngoại trừ giới hạn thiệt hại của Boss và giới hạn phản đòn thiệt hại của Tướng). (Trạng thái Võ thần duy trì 10 giây, nghỉ 14 giây. Tướng miễn nhiễm với Choáng, Câm lặng, Giảm năng lượng và các hiệu ứng Tai họa, thiệt hại phải chịu ít hơn 70% và mỗi 1 giây hồi máu bằng 10% Máu tối đa của bản thân.)
12/15849790 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Tướng biến hình Võ thần. Tiêu trừ vũ khí của các mục tiêu địch ở gần (Chúng không thể tấn công cơ bản, nhưng có thể dùng chiêu thức) và giảm 68% Tỷ lệ CRIT của chúng trong 4 giây. Trạng thái Võ thần: Gây 140% thiệt hại tấn công cơ bản lên các mục tiêu hiện tại liên tục 16 lần (Nghỉ: 3 giây), tăng 100% Tốc độ tấn công của bản thân và bỏ qua mức thiệt hại tối đa của mục tiêu (Ngoại trừ giới hạn thiệt hại của Boss và giới hạn phản đòn thiệt hại của Tướng). (Trạng thái Võ thần duy trì 10 giây, nghỉ 14 giây. Tướng miễn nhiễm với Choáng, Câm lặng, Giảm năng lượng và các hiệu ứng Tai họa, thiệt hại phải chịu ít hơn 70% và mỗi 1 giây hồi máu bằng 10% Máu tối đa của bản thân.)
13/153643000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 14Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 27
76110141268
Tướng biến hình Võ thần. Tiêu trừ vũ khí của các mục tiêu địch ở gần (Chúng không thể tấn công cơ bản, nhưng có thể dùng chiêu thức) và giảm 72% Tỷ lệ CRIT của chúng trong 4 giây. Trạng thái Võ thần: Gây 150% thiệt hại tấn công cơ bản lên các mục tiêu hiện tại liên tục 16 lần (Nghỉ: 3 giây), tăng 100% Tốc độ tấn công của bản thân và bỏ qua mức thiệt hại tối đa của mục tiêu (Ngoại trừ giới hạn thiệt hại của Boss và giới hạn phản đòn thiệt hại của Tướng). (Trạng thái Võ thần duy trì 10 giây, nghỉ 14 giây. Tướng miễn nhiễm với Choáng, Câm lặng, Giảm năng lượng và các hiệu ứng Tai họa, thiệt hại phải chịu ít hơn 70% và mỗi 1 giây hồi máu bằng 10% Máu tối đa của bản thân.)
14/158820000 Pha Lê Xanh 1581000 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Tướng biến hình Võ thần. Tiêu trừ vũ khí của các mục tiêu địch ở gần (Chúng không thể tấn công cơ bản, nhưng có thể dùng chiêu thức) và giảm 76% Tỷ lệ CRIT của chúng trong 4 giây. Trạng thái Võ thần: Gây 160% thiệt hại tấn công cơ bản lên các mục tiêu hiện tại liên tục 16 lần (Nghỉ: 3 giây), tăng 100% Tốc độ tấn công của bản thân và bỏ qua mức thiệt hại tối đa của mục tiêu (Ngoại trừ giới hạn thiệt hại của Boss và giới hạn phản đòn thiệt hại của Tướng). (Trạng thái Võ thần duy trì 10 giây, nghỉ 14 giây. Tướng miễn nhiễm với Choáng, Câm lặng, Giảm năng lượng và các hiệu ứng Tai họa, thiệt hại phải chịu ít hơn 70% và mỗi 1 giây hồi máu bằng 10% Máu tối đa của bản thân.)
15/1517920000 Pha Lê Xanh 2985000 Sao
87811701463
Tướng biến hình Võ thần. Tiêu trừ vũ khí của các mục tiêu địch ở gần (Chúng không thể tấn công cơ bản, nhưng có thể dùng chiêu thức) và giảm 80% Tỷ lệ CRIT của chúng trong 4 giây. Trạng thái Võ thần: Gây 170% thiệt hại tấn công cơ bản lên các mục tiêu hiện tại liên tục 16 lần (Nghỉ: 3 giây), tăng 100% Tốc độ tấn công của bản thân và bỏ qua mức thiệt hại tối đa của mục tiêu (Ngoại trừ giới hạn thiệt hại của Boss và giới hạn phản đòn thiệt hại của Tướng). (Trạng thái Võ thần duy trì 10 giây, nghỉ 14 giây. Tướng miễn nhiễm với Choáng, Câm lặng, Giảm năng lượng và các hiệu ứng Tai họa, thiệt hại phải chịu ít hơn 70% và mỗi 1 giây hồi máu bằng 10% Máu tối đa của bản thân.)
CấpTin tức
1Tiêu trừ vũ khí của mục tiêu địch ở gần (không thể tấn công cơ bản) và giảm 12% Tỷ lệ CRIT của chúng trong 4 giây.
2Tiêu trừ vũ khí của mục tiêu địch ở gần (không thể tấn công cơ bản) và giảm 14% Tỷ lệ CRIT của chúng trong 4 giây.
3Tiêu trừ vũ khí của mục tiêu địch ở gần (không thể tấn công cơ bản) và giảm 16% Tỷ lệ CRIT của chúng trong 4 giây.
4Tiêu trừ vũ khí của mục tiêu địch ở gần (không thể tấn công cơ bản) và giảm 20% Tỷ lệ CRIT của chúng trong 4 giây.
5Tiêu trừ vũ khí của mục tiêu địch ở gần (không thể tấn công cơ bản) và giảm 24% Tỷ lệ CRIT của chúng trong 4 giây.
6Tiêu trừ vũ khí của mục tiêu địch ở gần (không thể tấn công cơ bản) và giảm 30% Tỷ lệ CRIT của chúng trong 4 giây.
7Tiêu trừ vũ khí của mục tiêu địch ở gần (không thể tấn công cơ bản) và giảm 36% Tỷ lệ CRIT của chúng trong 4 giây.
8Tiêu trừ vũ khí của mục tiêu địch ở gần (không thể tấn công cơ bản) và giảm 44% Tỷ lệ CRIT của chúng trong 4 giây.
9Tiêu trừ vũ khí của mục tiêu địch ở gần (không thể tấn công cơ bản) và giảm 52% Tỷ lệ CRIT của chúng trong 4 giây.
10Tiêu trừ vũ khí của mục tiêu địch ở gần (không thể tấn công cơ bản) và giảm 60% Tỷ lệ CRIT của chúng trong 4 giây.
Tinh Vũ Thánh Nữ
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
144002262855
2459023928511
3478025228516
4497026528522
5516027828527
6535029128533
7554030428538
8573031728544
9592033028549
10611034328555
11630035628560
12649036928566
13668038228571
14687039528577
15706040828582
16725042128588
17744043428593
18763044728599
197820460285104
208010473285110
20 (2 x Star)
1000 (1000Sao)
10000 (10000Vàng)
10Lửa
12410699290110
2112600712290116
2212790725290121
2312980738290127
2413170751290132
2513360764290138
2613550777290143
2713740790290149
2813930803290154
2914120816290160
3014310829290165
3114500842290171
3214690855290176
3314880868290182
3415070881290187
3515260894290193
3615450907290198
3715640920290204
3815830933290209
3916020946290215
4016210959290220
40 (3 x Star)
3000 (4000Sao)
30000 (40000Vàng)
50Lửa
206101185295222
41208001198295227
42209901211295233
43211801224295238
44213701237295244
45215601250295249
46217501263295255
47219401276295260
48221301289295266
49223201302295271
50225101315295277
51227001328295282
52228901341295288
53230801354295294
54232701367295299
55234601380295305
56236501393295310
57238401406295316
58240301419295321
59242201432295327
60244101445295332
60 (4 x Star)
10000 (14000Sao)
100000 (140000Vàng)
75Lửa
288101671300334
61290001684300340
62291901697300345
63293801710300351
64295701723300356
65297601736300362
66299501749300367
67301401762300373
68303301775300379
69305201788300384
70307101801300390
71309001814300395
72310901827300401
73312801840300406
74314701853300412
75316601866300418
76318501879300423
77320401892300429
78322301905300434
79324201918300440
80326101931300445
80 (5 x Star)
20000 (34000Sao)
200000 (340000Vàng)
105Lửa
370102157305448
81372002170305453
82373902183305459
83375802196305464
84377702209305470
85379602222305476
86381502235305481
87383402248305487
88385302261305492
89387202274305498
90389102287305504
91391002300305509
92392902313305515
93394802326305520
94396702339305526
95398602352305531
96400502365305537
97402402378305543
98404302391305548
99406202404305554
100408102417305559
100 (6 x Star)
30000 (64000Sao)
300000 (640000Vàng)
135Lửa
452102643310562
101454002656310568
102455902669310573
103457802682310579
104459702695310585
105461602708310590
106463502721310596
107465402734310602
108467302747310607
109469202760310613
110471102773310618
111473002786310624
112474902799310630
113476802812310635
114478702825310641
115480602838310647
116482502851310652
117484402864310658
118486302877310663
119488202890310669
120490102903310675
120 (7 x Star)
50000 (114000Sao)
500000 (1140000Vàng)
190Lửa
534103129315678
121536003142315684
122537903155315689
123539803168315695
124541703181315701
125543603194315706
126545503207315712
127547403220315718
128549303233315723
129551203246315729
130553103259315735
131555003272315740
132556903285315746
133558803298315751
134560703311315757
135562603324315763
136564503337315768
137566403350315774
138568303363315780
139570203376315785
140572103389315791
140 (8 x Star)
100000 (214000Sao)
1000000 (2140000Vàng)
250Lửa
616103615320795
141618003628320801
142619903641320806
143621803654320812
144623703667320818
145625603680320823
146627503693320829
147629403706320835
148631303719320840
149633203732320846
150635103745320852
151637003758320857
152638903771320863
153640803784320869
154642703797320874
155644603810320880
156646503823320886
157648403836320891
158650303849320897
159652203862320903
160654103875320908
160 (9 x Star)
200000 (414000Sao)
2000000 (4140000Vàng)
320Lửa
698104101325913
161700004114325919
162701904127325924
163703804140325930
164705704153325936
165707604166325941
166709504179325947
167711404192325953
168713304205325959
169715204218325964
170717104231325970
171719004244325976
172720904257325981
173722804270325987
174724704283325993
175726604296325998
1767285043093251004
1777304043223251010
1787323043353251016
1797342043483251021
1807361043613251027
180 (10 x Star)
400000 (814000Sao)
5000000 (9140000Vàng)
550Lửa
7801045873301032
1817820046003301038
1827839046133301043
1837858046263301049
1847877046393301055
1857896046523301061
1867915046653301066
1877934046783301072
1887953046913301078
1897972047043301084
1907991047173301089
1918010047303301095
1928029047433301101
1938048047563301107
1948067047693301112
1958086047823301118
1968105047953301124
1978124048083301129
1988143048213301135
1998162048343301141
2008181048473301147
Tinh Vũ Thánh Nữ
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
15948019213007
259765193430014
360050194730021
460335196030027
560620197330034
660905198630041
761190199930048
861475201230055
961760202530062
1062045203830069
1162330205130076
1262615206430082
1362900207730089
1463185209030096
15634702103300103
16637552116300110
17640402129300117
18643252142300124
19646102155300130
20648952168300137
21651802181300144
22654652194300151
23657502207300158
24660352220300165
25663202233300172
26666052246300179
27668902259300185
28671752272300192
29674602285300199
30677452298300206
31680302311300213
32683152324300220
33686002337300227
34688852350300233
35691702363300240
36694552376300247
37697402389300254
38700252402300261
39703102415300268
40705952428300275
41708802441300282
42711652454300288
43714502467300295
44717352480300302
45720202493300309
46723052506300316
47725902519300323
48728752532300330
49731602545300336
50734452558300343
51737302571300350
52740152584300357
53743002597300364
54745852610300371
55748702623300378
56751552636300385
57754402649300391
58757252662300398
59760102675300405
60762952688300412
61765802701300419
62768652714300426
63771502727300433
64774352740300439
65777202753300446
66780052766300453
67782902779300460
68785752792300467
69788602805300474
70791452818300481
71794302831300488
72797152844300494
73800002857300501
74802852870300508
75805702883300515
76808552896300522
77811402909300529
78814252922300536
79817102935300542
80819952948300549
80 (5 x Star)
20000 (20000Sao)
200000 (200000Vàng)
105Lửa
881553264305552
81884403277305558
82887253290305565
83890103303305572
84892953316305579
85895803329305586
86898653342305593
87901503355305600
88904353368305607
89907203381305614
90910053394305621
91912903407305627
92915753420305634
93918603433305641
94921453446305648
95924303459305655
96927153472305662
97930003485305669
98932853498305676
99935703511305683
100938553524305689
100 (6 x Star)
30000 (50000Sao)
300000 (500000Vàng)
135Lửa
1000153841310692
1011003003854310699
1021005853867310706
1031008703880310713
1041011553893310720
1051014403906310727
1061017253919310734
1071020103932310741
1081022953945310748
1091025803958310755
1101028653971310761
1111031503984310768
1121034353997310775
1131037204010310782
1141040054023310789
1151042904036310796
1161045754049310803
1171048604062310810
1181051454075310817
1191054304088310824
1201057154101310831
120 (7 x Star)
50000 (100000Sao)
500000 (1000000Vàng)
190Lửa
1118754417315834
1211121604430315841
1221124454443315848
1231127304456315855
1241130154469315862
1251133004482315869
1261135854495315876
1271138704508315883
1281141554521315890
1291144404534315897
1301147254547315904
1311150104560315910
1321152954573315917
1331155804586315924
1341158654599315931
1351161504612315938
1361164354625315945
1371167204638315952
1381170054651315959
1391172904664315966
1401175754677315973
140 (8 x Star)
100000 (200000Sao)
1000000 (2000000Vàng)
250Lửa
1237354993320977
1411240205006320984
1421243055019320991
1431245905032320998
14412487550453201005
14512516050583201012
14612544550713201019
14712573050843201026
14812601550973201033
14912630051103201040
15012658551233201047
15112687051363201054
15212715551493201061
15312744051623201068
15412772551753201075
15512801051883201082
15612829552013201089
15712858052143201096
15812886552273201102
15912915052403201109
16012943552533201116
160 (9 x Star)
200000 (400000Sao)
2000000 (4000000Vàng)
320Lửa
13559555703251121
16113588055833251128
16213616555963251135
16313645056093251142
16413673556223251149
16513702056353251156
16613730556483251163
16713759056613251170
16813787556743251177
16913816056873251184
17013844557003251191
17113873057133251198
17213901557263251205
17313930057393251212
17413958557523251219
17513987057653251226
17614015557783251233
17714044057913251240
17814072558043251247
17914101058173251254
18014129558303251261
180 (10 x Star)
400000 (800000Sao)
5000000 (9000000Vàng)
550Lửa
14745561463301266
18114774061593301273
18214802561723301280
18314831061853301287
18414859561983301294
18514888062113301301
18614916562243301308
18714945062373301315
18814973562503301322
18915002062633301329
19015030562763301336
19115059062893301343
19215087563023301350
19315116063153301357
19415144563283301364
19515173063413301372
19615201563543301379
19715230063673301386
19815258563803301393
19915287063933301400
20015315564063301407
Tinh Vũ Thánh Nữ
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
112600038153008
2126427382830016
3126854384130025
4127281385430033
5127708386730041
6128135388030049
7128562389330057
8128989390630065
9129416391930074
10129843393230082
11130270394530090
12130697395830098
131311243971300106
141315513984300114
151319783997300123
161324054010300131
171328324023300139
181332594036300147
191336864049300155
201341134062300163
211345404075300172
221349674088300180
231353944101300188
241358214114300196
251362484127300204
261366754140300212
271371024153300221
281375294166300229
291379564179300237
301383834192300245
311388104205300253
321392374218300261
331396644231300270
341400914244300278
351405184257300286
361409454270300294
371413724283300302
381417994296300310
391422264309300319
401426534322300327
411430804335300335
421435074348300343
431439344361300351
441443614374300359
451447884387300368
461452154400300376
471456424413300384
481460694426300392
491464964439300400
501469234452300408
511473504465300417
521477774478300425
531482044491300433
541486314504300441
551490584517300449
561494854530300457
571499124543300466
581503394556300474
591507664569300482
601511934582300490
611516204595300498
621520474608300506
631524744621300515
641529014634300523
651533284647300531
661537554660300539
671541824673300547
681546094686300555
691550364699300564
701554634712300572
711558904725300580
721563174738300588
731567444751300596
741571714764300604
751575984777300613
761580254790300621
771584524803300629
781588794816300637
791593064829300645
801597334842300653
811601604855300662
821605874868300670
831610144881300678
841614414894300686
851618684907300694
861622954920300702
871627224933300711
881631494946300719
891635764959300727
901640034972300735
911644304985300743
921648574998300751
931652845011300760
941657115024300768
951661385037300776
961665655050300784
971669925063300792
981674195076300800
991678465089300809
1001682735102300817
100 (6 x Star)
30000 (30000Sao)
300000 (300000Vàng)
135Lửa
1805935734310822
1011810205747310830
1021814475760310839
1031818745773310847
1041823015786310855
1051827285799310863
1061831555812310872
1071835825825310880
1081840095838310888
1091844365851310896
1101848635864310904
1111852905877310913
1121857175890310921
1131861445903310929
1141865715916310937
1151869985929310946
1161874255942310954
1171878525955310962
1181882795968310970
1191887065981310978
1201891335994310987
120 (7 x Star)
50000 (80000Sao)
500000 (800000Vàng)
190Lửa
2014536627315990
1212018806640315998
12220230766533151007
12320273466663151015
12420316166793151023
12520358866923151031
12620401567053151040
12720444267183151048
12820486967313151056
12920529667443151064
13020572367573151073
13120615067703151081
13220657767833151089
13320700467963151097
13420743168093151106
13520785868223151114
13620828568353151122
13720871268483151130
13820913968613151139
13920956668743151147
14020999368873151155
140 (8 x Star)
100000 (180000Sao)
1000000 (1800000Vàng)
250Lửa
22231375203201159
14122274075333201167
14222316775463201175
14322359475593201184
14422402175723201192
14522444875853201200
14622487575983201209
14722530276113201217
14822572976243201225
14922615676373201233
15022658376503201242
15122701076633201250
15222743776763201258
15322786476893201267
15422829177023201275
15522871877153201283
15622914577283201291
15722957277413201300
15822999977543201308
15923042677673201316
16023085377803201324
160 (9 x Star)
200000 (380000Sao)
2000000 (3800000Vàng)
320Lửa
24317384133251329
16124360084263251337
16224402784393251346
16324445484523251354
16424488184653251362
16524530884783251370
16624573584913251379
16724616285043251387
16824658985173251395
16924701685303251404
17024744385433251412
17124787085563251420
17224829785693251429
17324872485823251437
17424915185953251445
17524957886083251453
17625000586213251462
17725043286343251470
17825085986473251478
17925128686603251487
18025171386733251495
180 (10 x Star)
400000 (780000Sao)
5000000 (8800000Vàng)
550Lửa
26403393063301500
18126446093193301508
18226488793323301517
18326531493453301525
18426574193583301533
18526616893713301542
18626659593843301550
18726702293973301558
18826744994103301567
18926787694233301575
19026830394363301583
19126873094493301592
19226915794623301600
19326958494753301608
19427001194883301617
19527043895013301625
19627086595143301633
19727129295273301642
19827171995403301650
19927214695533301658
20027257395663301667
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Tinh Vũ Thánh Nữ x 1 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 569500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Tinh Vũ Thánh Nữ x 2 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 101040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
4841100
41110 Tấn côngPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241500
423890 MáuPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241800
43150 Chính xácPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1242200
44150 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1242500
45330 Tấn côngPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
3542900
464240 MáuPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243200
4732 CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243600
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243900
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
5011680 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
3544600
51130 Tấn côngPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445000
524490 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445300
53170 Chính xácPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445700
54170 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1446000
55385 Tấn côngPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
4146400
564900 MáuPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1446700
5738 CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447100
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447400
59145 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 15
Tinh Vũ Thánh Nữ x 4 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 201447800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
6548200
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1548600
625090 MáuPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549000
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549500
64191 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1550000
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
4650600
665550 MáuPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551200
6742 CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551900
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1552600
69155 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1553400
7015270 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
4654200
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1755100
725690 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1756000
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1757000
74213 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1758000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
5159100
766200 MáuPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1760200
7747 CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1761400
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1762600
79173 Tấn côngVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
Tinh Vũ Thánh Nữ x 6 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 301763800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
8264300
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1964800
826290 MáuPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1965300
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1965800
84236 Tránh néVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1966300
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
5766800
866850 MáuPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1967300
8752 CRITPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1967800
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1968300
89194 Tấn côngVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1968800
9018860 MáuPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
5769400
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2170000
926890 MáuPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2170600
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2171200
94258 Tránh néVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
2171800
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
6272400
967510 MáuPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2173000
9757 CRITPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2173600
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2174200
99211 Tấn côngVận Thạch VI - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 12
Tinh Vũ Thánh Nữ x 8 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 402174800
100Khả năng 15 Cấp990

SkinSkin

  • Thiên Sứ Lửa
SkinTướngTin tứcChi tiết SkinPhí
Thiên Sứ Lửa
Thiên Sứ Lửa
Khi Tinh Vũ Thánh Nữ nhận được Skin: Tấn công +800, HP +20000 Không bao giờ dao động, không bao giờ hối tiếc.800 Tấn công
20000 Máu
*Thiên Sứ Lửa - Đổi Skin của Tinh Vũ Thánh Nữ. Dùng cường hóa Skin. x 50
Cấp Máu Tấn công Chống CRIT CRIT Tránh né Chính xác TH CRIT Sức mạnh Quảng bá Cấp
1 20000 800 560 Ấn + 10 *Thiên Sứ Lửa - Đổi Skin của Tinh Vũ Thánh Nữ. Dùng cường hóa Skin.
2 2625 105 6 840 Ấn + 15 *Thiên Sứ Lửa - Đổi Skin của Tinh Vũ Thánh Nữ. Dùng cường hóa Skin.
3 15 15 6 1120 Ấn + 20 *Thiên Sứ Lửa - Đổi Skin của Tinh Vũ Thánh Nữ. Dùng cường hóa Skin.
4 75 75 6 1400 Ấn + 25 *Thiên Sứ Lửa - Đổi Skin của Tinh Vũ Thánh Nữ. Dùng cường hóa Skin.
5 3250 130 9 1680 Ấn + 30 *Thiên Sứ Lửa - Đổi Skin của Tinh Vũ Thánh Nữ. Dùng cường hóa Skin.
6 25 25 9 1960 Ấn + 35 *Thiên Sứ Lửa - Đổi Skin của Tinh Vũ Thánh Nữ. Dùng cường hóa Skin.
7 105 105 9 2240 Ấn + 40 *Thiên Sứ Lửa - Đổi Skin của Tinh Vũ Thánh Nữ. Dùng cường hóa Skin.
8 4125 165 12 2520 Ấn + 45 *Thiên Sứ Lửa - Đổi Skin của Tinh Vũ Thánh Nữ. Dùng cường hóa Skin.
9 35 35 12 2800 Ấn + 50 *Thiên Sứ Lửa - Đổi Skin của Tinh Vũ Thánh Nữ. Dùng cường hóa Skin.
10 135 135 12 3080 Ấn + 55 *Thiên Sứ Lửa - Đổi Skin của Tinh Vũ Thánh Nữ. Dùng cường hóa Skin.
11 5250 210 15 3360 Ấn + 60 *Thiên Sứ Lửa - Đổi Skin của Tinh Vũ Thánh Nữ. Dùng cường hóa Skin.
12 45 45 15 3640 Ấn + 65 *Thiên Sứ Lửa - Đổi Skin của Tinh Vũ Thánh Nữ. Dùng cường hóa Skin.
13 165 165 15 3920 Ấn + 70 *Thiên Sứ Lửa - Đổi Skin của Tinh Vũ Thánh Nữ. Dùng cường hóa Skin.
14 6625 265 18 4200 Ấn + 75 *Thiên Sứ Lửa - Đổi Skin của Tinh Vũ Thánh Nữ. Dùng cường hóa Skin.
15 55 55 18 4480 Ấn + 80 *Thiên Sứ Lửa - Đổi Skin của Tinh Vũ Thánh Nữ. Dùng cường hóa Skin.
16 195 195 18 4760 Ấn + 85 *Thiên Sứ Lửa - Đổi Skin của Tinh Vũ Thánh Nữ. Dùng cường hóa Skin.
17 8250 330 21 5040 Ấn + 90 *Thiên Sứ Lửa - Đổi Skin của Tinh Vũ Thánh Nữ. Dùng cường hóa Skin.
18 55 55 21 5320 Ấn + 95 *Thiên Sứ Lửa - Đổi Skin của Tinh Vũ Thánh Nữ. Dùng cường hóa Skin.
19 195 195 21 5600 Ấn + 100 *Thiên Sứ Lửa - Đổi Skin của Tinh Vũ Thánh Nữ. Dùng cường hóa Skin.
20 10125 405 24
Tổng 58520 Ấn1045 *Thiên Sứ Lửa - Đổi Skin của Tinh Vũ Thánh Nữ. Dùng cường hóa Skin.

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Đỉnh Chư Thần
Đỉnh Chư Thần
Tin tức Tướng Thưởng
Các vị thần trên Đỉnh Chư Thần vùng Narcia có một quá khứ đi vào huyền thoại, Phong Ấn Quái Thú, Chinh Phục Cự Long và quét sạch ác quỷ. Nhưng họ cũng chịu thương nặng và phải ẩn cư trên núi. Và khi mà thế lực Đồi Tử Vong nổi lên thì họ không thể xuất hiện để cứu rỗi nhân loại, vì đã có một cuộc chiến giữa nổ ra giữa các vị thần. 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Sự thật của Đỉnh Chư Thần còn tăm tối hơn chiến tích của quá khứ. Những người đứng đầu tàn sát những chủng tộc khác, biến họ thành ác quỷ và bắt họ ca tụng của sự vĩ đại của người chiến thắng. Những vị thần mới như Thiên Thần, Thần Tình Yêu thì hầu như không biết đến sự thật này. Và những người biết được sự thật như Thần Sấm đã phát động cuộc chiến chống lại những kẻ cầm quyền. Nhưng đã thất bại trước sức mạnh kẻ nổi loạn Quỷ Sấm Sét ... 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Với sự trợ giúp của Thánh Địa, Thần Sấm đã quay trở lại. Lần này, ngài quyết tâm phá vỡ âm mưu của những kẻ cầm quyền trên Đỉnh Chư Thần với sự trợ giúp của Nữ Thần Athena. Michael dù được cử đi tiêu diệt vong linh của Đồi Tử Vong nhưng vẫn ngờ vực về cuộc chiến chính nghĩa này. Và chỉ khi mà sai trái của vùng Narcia được sửa chữa thì những người trên Đỉnh Chư Thần mới đích thực là thần. 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Tinh Vũ Thánh Nữ + Cáo Hàn Băng + Thần Sấm + Quỷ Sấm Sét + Thần Tình Yêu + Michael + Athena + Băng Phụng + Thiên Thần
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Tin tức
Trường Giáo
Trường Giáo
Bất cứ ai nắm giữ cây thương này sẽ được dẫn đến vùng đất vinh quang.

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

0
0
0
0
0
0
56
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0
0
0
0
1
0
0
0
1
1
0
0
1
1
22
1
5
0
0
0
0

Bài

0
1
50
0
2
0
0
2
0
0
0
0
5
0
24
0
1
3
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0

Kỹ Năng

0
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
28
0
2
0
1
0
18
1
1
45
0
0

Thú Nuôi

0
0
1
0
0
0
1
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
6
0
0
0
0
0
0
16
0
1
1
0
0
3
1
0
0
3
0
2
2
0

Đặc Tính

0
1
1
0
4
12
92

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Chuyển sang Chế độ Vật phẩm trong "Đài Tướng" để lưu trữ các thẻ tướng và tinh chất trong Hộp đạo cụ của Nhà kho
Tuyển Tướng bằng cách sử dụng Ấn, Đá Hồn, Ngọc, hoặc Danh vọng
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Tinh Vũ Thánh Nữ - Tuyển Tướng Huyền Thoại, Tinh Vũ Thánh Nữ. --- 100 %
Đồ Lượng Lượt *
Thẻ Tướng (Sự kiện) - Tuyển 1 Tướng Huyền thoại ngẫu nhiên. 1
Đá Hồn Tinh Vũ Thánh Nữ Lượng Lượt *
Những đài phun nước của mong muốnNhững đài phun nước của mong muốn 1-3 / 200

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

Ngoài ra

Hộ Vệ
Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép