Tướng: Chủ Tế Quỷ

Chủ Tế Quỷ

Chủ Tế Quỷ Chủ Tế Quỷ

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:24503454066140
Tấn công Tấn công:25520613462
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:100010001000
Di Chuyển Di Chuyển:245260260
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:101010
Chính xác Chính xác:284284284
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Đài Hộ VệKỹ năng TướngKhả năng
Chiến ThúGiẫm ĐạpHãy chọn tài năngHuyết Thuật
Tinh thông dược thuật và bí pháp linh hồn. Hắn đang tìm kiếm một thân xác tương xứng cho linh hồn mạnh mẽ của mình.
  • Huyết Thuật
  • Tôtem Thần
  • Chủ Tế Quỷ
  • Chủ Tế Quỷ Tiến hóa 1
  • Chủ Tế Quỷ Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
CấpPhí Sức MạnThường Sức MạnTiến hóa 1 Sức MạnTiến hóa 2
1/15---597898
Gây 120% Thiệt hại tấn công cho 5 đơn vị địch ngẫu nhiên, giảm 26% hiệu quả trị liệu và tốc độ di chuyển trong 3 giây. Đồng thời, trị liệu tổng HP của 420% tấn công, tăng 7% tấn công và trừ đi các điều kiện xấu cho 4 tướng đồng minh ngẫu nhiên trong 3 giây. (Nghỉ: 4 giây. Tướng này miễn dịch với hiệu ứng Câm nín và Thiên tai)
2/152000 (100 Ấn)117156195
Gây 140% Thiệt hại tấn công cho 5 đơn vị địch ngẫu nhiên, giảm 32% hiệu quả trị liệu và tốc độ di chuyển trong 3 giây. Đồng thời, trị liệu tổng HP của 540% tấn công, tăng 9% tấn công và trừ đi các điều kiện xấu cho 4 tướng đồng minh ngẫu nhiên trong 3 giây. (Nghỉ: 4 giây. Tướng này miễn dịch với hiệu ứng Câm nín và Thiên tai)
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Gây 160% Thiệt hại tấn công cho 5 đơn vị địch ngẫu nhiên, giảm 38% hiệu quả trị liệu và tốc độ di chuyển trong 3 giây. Đồng thời, trị liệu tổng HP của 660% tấn công, tăng 11% tấn công và trừ đi các điều kiện xấu cho 4 tướng đồng minh ngẫu nhiên trong 3 giây. (Nghỉ: 4 giây. Tướng này miễn dịch với hiệu ứng Câm nín và Thiên tai.)
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Gây 180% Thiệt hại Tấn công cho 5 đơn vị địch ngẫu nhiên, giảm 44% hiệu quả trị liệu và tốc độ di chuyển trong 3 giây. Đồng thời, trị liệu tổng HP của 780% tấn công, tăng 13% tấn công và trừ đi các điều kiện xấu cho 4 tướng đồng minh ngẫu nhiên trong 3 giây. (Nghỉ: 4 giây. Tướng này miễn dịch với hiệu ứng Câm nín và Thiên tai.)
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Gây 200% Thiệt hại Tấn công cho 5 đơn vị địch ngẫu nhiên, giảm 50% hiệu quả trị liệu và tốc độ di chuyển trong 3 giây. Đồng thời, trị liệu tổng HP của 900% tấn công, tăng 15% tấn công và trừ đi các điều kiện xấu cho 4 tướng đồng minh ngẫu nhiên trong 3 giây. (Nghỉ: 4 giây. Tướng này miễn dịch với hiệu ứng Câm nín và Thiên tai.)
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Gây 220% Thiệt hại Tấn công cho 5 đơn vị địch ngẫu nhiên, giảm 56% hiệu quả trị liệu và tốc độ di chuyển trong 3 giây. Đồng thời, trị liệu tổng HP của 1020% tấn công, tăng 17% tấn công và trừ đi các điều kiện xấu cho 4 tướng đồng minh ngẫu nhiên trong 3 giây. (Nghỉ: 4 giây. Tướng này miễn dịch với hiệu ứng Câm nín và Thiên tai.)
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Gây 250% Thiệt hại Tấn công cho 5 đơn vị địch ngẫu nhiên, giảm 64% hiệu quả trị liệu và tốc độ di chuyển trong 3 giây. Đồng thời, trị liệu tổng HP của 1170% tấn công, tăng 20% tấn công và trừ đi các điều kiện xấu cho 4 tướng đồng minh ngẫu nhiên trong 3 giây. (Nghỉ: 4 giây. Tướng này miễn dịch với hiệu ứng Câm nín và Thiên tai.)
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Gây 290% Thiệt hại Tấn công cho 5 đơn vị địch ngẫu nhiên, giảm 72% hiệu quả trị liệu và tốc độ di chuyển trong 3 giây. Đồng thời, trị liệu tổng HP của 1320% tấn công, tăng 23% tấn công và trừ đi các điều kiện xấu cho 4 tướng đồng minh ngẫu nhiên trong 3 giây. (Nghỉ: 4 giây. Tướng này miễn dịch với hiệu ứng Câm nín và Thiên tai.)
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Gây 330% Thiệt hại Tấn công cho 5 đơn vị địch ngẫu nhiên, giảm 80% hiệu quả trị liệu và tốc độ di chuyển trong 3 giây. Đồng thời, trị liệu tổng HP của 1470% tấn công, tăng 26% tấn công và trừ đi các điều kiện xấu cho 4 tướng đồng minh ngẫu nhiên trong 3 giây. (Nghỉ: 4 giây. Tướng này miễn dịch với hiệu ứng Câm nín và Thiên tai.)
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Gây 380% Thiệt hại Tấn công cho 5 đơn vị địch ngẫu nhiên, giảm 90% hiệu quả trị liệu và tốc độ di chuyển trong 3 giây. Đồng thời, trị liệu tổng HP của 1620% tấn công, tăng 30% tấn công và trừ đi các điều kiện xấu cho 4 tướng đồng minh ngẫu nhiên trong 3 giây. (Nghỉ: 4 giây. Tướng này miễn dịch với hiệu ứng Câm nín và Thiên tai.)
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Gây 400% thiệt hại công thường, giảm 90% hiệu quả trị liệu và tốc độ di chuyển của 5 địch bất kỳ trong 3 giây. Đồng thời, trị liệu tổng HP của 1680% công thường, tăng 33% lực công và trừ các điều kiện xấu cho 5 tướng đồng minh bất kỳ trong 3 giây. (Nghỉ: 4 giây. Tướng miễn dịch với hiệu ứng Câm nín và Thiên tai)
12/15857290 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Gây 430% thiệt hại công thường, giảm 90% hiệu quả trị liệu và tốc độ di chuyển của 6 địch bất kỳ trong 3 giây. Đồng thời, trị liệu tổng HP của 1760% công thường, tăng 36% lực công và trừ các điều kiện xấu cho 5 tướng đồng minh bất kỳ trong 3 giây. (Nghỉ: 4 giây. Tướng miễn dịch với hiệu ứng Câm nín và Thiên tai)
13/153443000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 30Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
76110141268
Gây 460% thiệt hại công thường, giảm 90% hiệu quả trị liệu và tốc độ di chuyển của 6 địch bất kỳ trong 3 giây. Đồng thời, trị liệu tổng HP của 1840% công thường, tăng 39% lực công và trừ các điều kiện xấu cho 6 tướng đồng minh bất kỳ trong 3 giây. (Nghỉ: 4 giây. Tướng miễn dịch với hiệu ứng Câm nín và Thiên tai)
14/156976250 Pha Lê Xanh 1524500 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 46Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Gây 490% thiệt hại công thường, giảm 90% hiệu quả trị liệu và tốc độ di chuyển của 7 địch bất kỳ trong 3 giây. Đồng thời, trị liệu tổng HP của 1920% công thường, tăng 42% lực công và trừ các điều kiện xấu cho 6 tướng đồng minh bất kỳ trong 3 giây. (Nghỉ: 4 giây. Tướng miễn dịch với hiệu ứng Câm nín và Thiên tai)
15/1510308250 Pha Lê Xanh 2029500 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 48
87811701463
Gây 520% thiệt hại công thường, giảm 90% hiệu quả trị liệu và tốc độ di chuyển của 7 địch bất kỳ trong 3 giây. Đồng thời, trị liệu tổng HP của 2000% công thường, tăng 45% lực công và trừ các điều kiện xấu cho 7 tướng đồng minh bất kỳ trong 3 giây. (Nghỉ: 4 giây. Tướng miễn dịch với hiệu ứng Câm nín và Thiên tai)
CấpTin tức
1Gây 120% Thiệt hại tấn công cho 5 đơn vị địch ngẫu nhiên, giảm 26% hiệu quả trị liệu và tốc độ di chuyển trong 3 giây. Đồng thời, trị liệu tổng HP của 420% tấn công, tăng 7% tấn công và trừ đi các điều kiện xấu cho 4 tướng đồng minh ngẫu nhiên trong 3 giây.
2Gây 140% Thiệt hại tấn công cho 5 đơn vị địch ngẫu nhiên, giảm 32% hiệu quả trị liệu và tốc độ di chuyển trong 3 giây. Đồng thời, trị liệu tổng HP của 540% tấn công, tăng 9% tấn công và trừ đi các điều kiện xấu cho 4 tướng đồng minh ngẫu nhiên trong 3 giây.
3Gây 160% Thiệt hại tấn công cho 5 đơn vị địch ngẫu nhiên, giảm 38% hiệu quả trị liệu và tốc độ di chuyển trong 3 giây. Đồng thời, trị liệu tổng HP của 660% tấn công, tăng 11% tấn công và trừ đi các điều kiện xấu cho 4 tướng đồng minh ngẫu nhiên trong 3 giây.
4Gây 180% Thiệt hại Tấn công cho 5 đơn vị địch ngẫu nhiên, giảm 44% hiệu quả trị liệu và tốc độ di chuyển trong 3 giây. Đồng thời, trị liệu tổng HP của 780% tấn công, tăng 13% tấn công và trừ đi các điều kiện xấu cho 4 tướng đồng minh ngẫu nhiên trong 3 giây.
5Gây 200% Thiệt hại Tấn công cho 5 đơn vị địch ngẫu nhiên, giảm 50% hiệu quả trị liệu và tốc độ di chuyển trong 3 giây. Đồng thời, trị liệu tổng HP của 900% tấn công, tăng 15% tấn công và trừ đi các điều kiện xấu cho 4 tướng đồng minh ngẫu nhiên trong 3 giây.
6Gây 220% Thiệt hại Tấn công cho 5 đơn vị địch ngẫu nhiên, giảm 56% hiệu quả trị liệu và tốc độ di chuyển trong 3 giây. Đồng thời, trị liệu tổng HP của 1020% tấn công, tăng 17% tấn công và trừ đi các điều kiện xấu cho 4 tướng đồng minh ngẫu nhiên trong 3 giây.
7Gây 250% Thiệt hại Tấn công cho 5 đơn vị địch ngẫu nhiên, giảm 64% hiệu quả trị liệu và tốc độ di chuyển trong 3 giây. Đồng thời, trị liệu tổng HP của 1170% tấn công, tăng 20% tấn công và trừ đi các điều kiện xấu cho 4 tướng đồng minh ngẫu nhiên trong 3 giây.
8Gây 290% Thiệt hại Tấn công cho 5 đơn vị địch ngẫu nhiên, giảm 72% hiệu quả trị liệu và tốc độ di chuyển trong 3 giây. Đồng thời, trị liệu tổng HP của 1320% tấn công, tăng 23% tấn công và trừ đi các điều kiện xấu cho 4 tướng đồng minh ngẫu nhiên trong 3 giây.
9Gây 330% Thiệt hại Tấn công cho 5 đơn vị địch ngẫu nhiên, giảm 80% hiệu quả trị liệu và tốc độ di chuyển trong 3 giây. Đồng thời, trị liệu tổng HP của 1470% tấn công, tăng 26% tấn công và trừ đi các điều kiện xấu cho 4 tướng đồng minh ngẫu nhiên trong 3 giây.
10Gây 380% Thiệt hại Tấn công cho 5 đơn vị địch ngẫu nhiên, giảm 90% hiệu quả trị liệu và tốc độ di chuyển trong 3 giây. Đồng thời, trị liệu tổng HP của 1620% tấn công, tăng 30% tấn công và trừ đi các điều kiện xấu cho 4 tướng đồng minh ngẫu nhiên trong 3 giây.
Chủ Tế Quỷ
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
124502552455
2257026724511
3269027924516
4281029124521
5293030324526
6305031524532
7317032724537
8329033924542
9341035124547
10353036324553
11365037524558
12377038724563
13389039924568
14401041124574
15413042324579
16425043524584
17437044724589
18449045924595
194610471245100
204730483245105
20 (2 x Star)7180738250106
217300750250111
227420762250116
237540774250122
247660786250127
257780798250132
267900810250138
278020822250143
288140834250148
298260846250153
308380858250159
318500870250164
328620882250169
338740894250175
348860906250180
358980918250185
369100930250190
379220942250196
389340954250201
399460966250206
409580978250212
40 (3 x Star)120301233255213
41121501245255218
42122701257255223
43123901269255229
44125101281255234
45126301293255239
46127501305255245
47128701317255250
48129901329255255
49131101341255261
50132301353255266
51133501365255271
52134701377255276
53135901389255282
54137101401255287
55138301413255292
56139501425255298
57140701437255303
58141901449255308
59143101461255314
60144301473255319
60 (4 x Star)168801728260321
61170001740260326
62171201752260331
63172401764260337
64173601776260342
65174801788260347
66176001800260353
67177201812260358
68178401824260363
69179601836260369
70180801848260374
71182001860260379
72183201872260385
73184401884260390
74185601896260395
75186801908260401
76188001920260406
77189201932260412
78190401944260417
79191601956260422
80192801968260428
80 (5 x Star)217302223265430
81218502235265435
82219702247265441
83220902259265446
84222102271265451
85223302283265457
86224502295265462
87225702307265467
88226902319265473
89228102331265478
90229302343265484
91230502355265489
92231702367265494
93232902379265500
94234102391265505
95235302403265510
96236502415265516
97237702427265521
98238902439265526
99240102451265532
100241302463265537
100 (6 x Star)265802718270540
101267002730270545
102268202742270551
103269402754270556
104270602766270562
105271802778270567
106273002790270572
107274202802270578
108275402814270583
109276602826270589
110277802838270594
111279002850270599
112280202862270605
113281402874270610
114282602886270616
115283802898270621
116285002910270626
117286202922270632
118287402934270637
119288602946270643
120289802958270648
120 (7 x Star)314303213275651
121315503225275657
122316703237275662
123317903249275668
124319103261275673
125320303273275678
126321503285275684
127322703297275689
128323903309275695
129325103321275700
130326303333275706
131327503345275711
132328703357275716
133329903369275722
134331103381275727
135332303393275733
136333503405275738
137334703417275744
138335903429275749
139337103441275754
140338303453275760
140 (8 x Star)362803708280764
141364003720280769
142365203732280775
143366403744280780
144367603756280786
145368803768280791
146370003780280797
147371203792280802
148372403804280807
149373603816280813
150374803828280818
151376003840280824
152377203852280829
153378403864280835
154379603876280840
155380803888280846
156382003900280851
157383203912280857
158384403924280862
159385603936280867
160386803948280873
160 (9 x Star)411304203285877
161412504215285883
162413704227285888
163414904239285894
164416104251285899
165417304263285905
166418504275285910
167419704287285916
168420904299285921
169422104311285927
170423304323285932
171424504335285938
172425704347285943
173426904359285949
174428104371285954
175429304383285960
176430504395285965
177431704407285971
178432904419285976
179434104431285982
180435304443285987
180 (10 x Star)459804698290992
181461004710290998
1824622047222901003
1834634047342901009
1844646047462901014
1854658047582901020
1864670047702901025
1874682047822901031
1884694047942901036
1894706048062901042
1904718048182901047
1914730048302901053
1924742048422901058
1934754048542901064
1944766048662901069
1954778048782901075
1964790048902901080
1974802049022901086
1984814049142901091
1994826049262901097
2004838049382901102
Chủ Tế Quỷ
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
13454020612607
234720207326013
334900208526020
435080209726027
535260210926033
635440212126040
735620213326047
835800214526053
935980215726060
1036160216926066
1136340218126073
1236520219326080
1336700220526086
1436880221726093
15370602229260100
16372402241260106
17374202253260113
18376002265260120
19377802277260126
20379602289260133
21381402301260140
22383202313260146
23385002325260153
24386802337260159
25388602349260166
26390402361260173
27392202373260179
28394002385260186
29395802397260193
30397602409260199
31399402421260206
32401202433260213
33403002445260219
34404802457260226
35406602469260233
36408402481260239
37410202493260246
38412002505260252
39413802517260259
40415602529260266
41417402541260272
42419202553260279
43421002565260286
44422802577260292
45424602589260299
46426402601260306
47428202613260312
48430002625260319
49431802637260326
50433602649260332
51435402661260339
52437202673260346
53439002685260352
54440802697260359
55442602709260365
56444402721260372
57446202733260379
58448002745260385
59449802757260392
60451602769260399
61453402781260405
62455202793260412
63457002805260419
64458802817260425
65460602829260432
66462402841260439
67464202853260445
68466002865260452
69467802877260458
70469602889260465
71471402901260472
72473202913260478
73475002925260485
74476802937260492
75478602949260498
76480402961260505
77482202973260512
78484002985260518
79485802997260525
80487603009260532
80 (5 x Star)521903366265534
81523703378265540
82525503390265547
83527303402265554
84529103414265560
85530903426265567
86532703438265574
87534503450265580
88536303462265587
89538103474265594
90539903486265601
91541703498265607
92543503510265614
93545303522265621
94547103534265627
95548903546265634
96550703558265641
97552503570265647
98554303582265654
99556103594265661
100557903606265667
100 (6 x Star)592203963270670
101594003975270677
102595803987270683
103597603999270690
104599404011270697
105601204023270704
106603004035270710
107604804047270717
108606604059270724
109608404071270730
110610204083270737
111612004095270744
112613804107270750
113615604119270757
114617404131270764
115619204143270771
116621004155270777
117622804167270784
118624604179270791
119626404191270797
120628204203270804
120 (7 x Star)662504560275807
121664304572275814
122666104584275821
123667904596275828
124669704608275834
125671504620275841
126673304632275848
127675104644275854
128676904656275861
129678704668275868
130680504680275875
131682304692275881
132684104704275888
133685904716275895
134687704728275902
135689504740275908
136691304752275915
137693104764275922
138694904776275928
139696704788275935
140698504800275942
140 (8 x Star)732805157280946
141734605169280953
142736405181280959
143738205193280966
144740005205280973
145741805217280980
146743605229280986
147745405241280993
1487472052532801000
1497490052652801007
1507508052772801013
1517526052892801020
1527544053012801027
1537562053132801034
1547580053252801040
1557598053372801047
1567616053492801054
1577634053612801061
1587652053732801067
1597670053852801074
1607688053972801081
160 (9 x Star)8031057542851085
1618049057662851092
1628067057782851099
1638085057902851106
1648103058022851112
1658121058142851119
1668139058262851126
1678157058382851133
1688175058502851140
1698193058622851146
1708211058742851153
1718229058862851160
1728247058982851167
1738265059102851174
1748283059222851180
1758301059342851187
1768319059462851194
1778337059582851201
1788355059702851207
1798373059822851214
1808391059942851221
180 (10 x Star)8734063512901226
1818752063632901233
1828770063752901240
1838788063872901246
1848806063992901253
1858824064112901260
1868842064232901267
1878860064352901274
1888878064472901280
1898896064592901287
1908914064712901294
1918932064832901301
1928950064952901308
1938968065072901315
1948986065192901321
1959004065312901328
1969022065432901335
1979040065552901342
1989058065672901349
1999076065792901355
2009094065912901362
Chủ Tế Quỷ
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
17300041762608
273270418826016
373540420026024
473810421226032
574080422426040
674350423626048
774620424826056
874890426026064
975160427226072
1075430428426079
1175700429626087
1275970430826095
13762404320260103
14765104332260111
15767804344260119
16770504356260127
17773204368260135
18775904380260143
19778604392260151
20781304404260159
21784004416260167
22786704428260175
23789404440260183
24792104452260191
25794804464260199
26797504476260207
27800204488260215
28802904500260222
29805604512260230
30808304524260238
31811004536260246
32813704548260254
33816404560260262
34819104572260270
35821804584260278
36824504596260286
37827204608260294
38829904620260302
39832604632260310
40835304644260318
41838004656260326
42840704668260334
43843404680260342
44846104692260350
45848804704260358
46851504716260365
47854204728260373
48856904740260381
49859604752260389
50862304764260397
51865004776260405
52867704788260413
53870404800260421
54873104812260429
55875804824260437
56878504836260445
57881204848260453
58883904860260461
59886604872260469
60889304884260477
61892004896260485
62894704908260493
63897404920260501
64900104932260508
65902804944260516
66905504956260524
67908204968260532
68910904980260540
69913604992260548
70916305004260556
71919005016260564
72921705028260572
73924405040260580
74927105052260588
75929805064260596
76932505076260604
77935205088260612
78937905100260620
79940605112260628
80943305124260636
81946005136260644
82948705148260651
83951405160260659
84954105172260667
85956805184260675
86959505196260683
87962205208260691
88964905220260699
89967605232260707
90970305244260715
91973005256260723
92975705268260731
93978405280260739
94981105292260747
95983805304260755
96986505316260763
97989205328260771
98991905340260779
99994605352260787
100997305364260794
100 (6 x Star)1065906078270800
1011068606090270808
1021071306102270816
1031074006114270824
1041076706126270832
1051079406138270840
1061082106150270848
1071084806162270856
1081087506174270864
1091090206186270872
1101092906198270880
1111095606210270888
1121098306222270896
1131101006234270904
1141103706246270912
1151106406258270920
1161109106270270928
1171111806282270936
1181114506294270944
1191117206306270952
1201119906318270960
120 (7 x Star)1188507032275963
1211191207044275971
1221193907056275979
1231196607068275987
1241199307080275995
12512020070922751003
12612047071042751012
12712074071162751020
12812101071282751028
12912128071402751036
13012155071522751044
13112182071642751052
13212209071762751060
13312236071882751068
13412263072002751076
13512290072122751084
13612317072242751092
13712344072362751100
13812371072482751108
13912398072602751116
14012425072722751124
140 (8 x Star)13111079862801128
14113138079982801136
14213165080102801144
14313192080222801152
14413219080342801160
14513246080462801168
14613273080582801176
14713300080702801184
14813327080822801192
14913354080942801200
15013381081062801208
15113408081182801216
15213435081302801224
15313462081422801233
15413489081542801241
15513516081662801249
15613543081782801257
15713570081902801265
15813597082022801273
15913624082142801281
16013651082262801289
160 (9 x Star)14337089402851293
16114364089522851301
16214391089642851310
16314418089762851318
16414445089882851326
16514472090002851334
16614499090122851342
16714526090242851350
16814553090362851358
16914580090482851366
17014607090602851374
17114634090722851382
17214661090842851390
17314688090962851398
17414715091082851407
17514742091202851415
17614769091322851423
17714796091442851431
17814823091562851439
17914850091682851447
18014877091802851455
180 (10 x Star)15563098942901460
18115590099062901468
18215617099182901476
18315644099302901484
18415671099422901492
18515698099542901501
18615725099662901509
18715752099782901517
18815779099902901525
189158060100022901533
190158330100142901541
191158600100262901549
192158870100382901557
193159140100502901565
194159410100622901574
195159680100742901582
196159950100862901590
197160220100982901598
198160490101102901606
199160760101222901614
200161030101342901622
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 169500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
4841500
41108 Tấn côngPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242200
423895 MáuPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242900
43146 Chính xácPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1243600
44146 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
45331 Tấn côngPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
3545000
464245 MáuPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1245700
4732 CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1246400
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1247100
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1247800
5011680 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
3548500
51127 Tấn côngPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449200
524490 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449900
53168 Chính xácPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1450600
54168 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1451300
55381 Tấn côngPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
4152000
564895 MáuPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1452700
5738 CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1453400
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1454100
59139 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21454800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
6555100
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555500
625090 MáuPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555800
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1556200
64191 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1556500
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
4656900
665550 MáuPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557200
6742 CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557600
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557900
69155 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1558300
7015270 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
4658600
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759000
725690 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759300
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759700
74213 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1760000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
5160400
766200 MáuPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1760700
7747 CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761100
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761400
79173 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
x 31761800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
8262100
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962500
826290 MáuPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962800
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1963200
84236 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1963500
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
5763900
866855 MáuPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964200
8752 CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964600
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964900
89194 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1965300
9018865 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
5765600
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166000
926885 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166300
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166700
94258 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
2167000
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
6267400
967505 MáuPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2167700
9757 CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168100
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168400
99211 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
x 32168800
100Khả năng 15 Cấp990

SkinSkin

  • Đầu Bếp
SkinTướngTin tứcChi tiết SkinPhí
Đầu Bếp
Đầu Bếp
Khi Chủ Tế Quỷ nhận được Skin bất kỳ: Tấn công +400, HP +10000 Cẩn thận, kẻo hắn nướng cả bạn luôn đấy!400 Tấn công
10000 Máu
*Đầu Bếp - Đổi Skin của Chủ Tế Quỷ. Dùng cường hóa Skin. x 50
Cấp Máu Tấn công Chống CRIT CRIT Tránh né Chính xác TH CRIT Sức mạnh Quảng bá Cấp
1 10000 400 560 Ấn + 10 *Đầu Bếp - Đổi Skin của Chủ Tế Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
2 2625 105 6 840 Ấn + 15 *Đầu Bếp - Đổi Skin của Chủ Tế Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
3 15 15 6 1120 Ấn + 20 *Đầu Bếp - Đổi Skin của Chủ Tế Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
4 75 75 6 1400 Ấn + 25 *Đầu Bếp - Đổi Skin của Chủ Tế Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
5 3250 130 9 1680 Ấn + 30 *Đầu Bếp - Đổi Skin của Chủ Tế Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
6 25 25 9 1960 Ấn + 35 *Đầu Bếp - Đổi Skin của Chủ Tế Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
7 105 105 9 2240 Ấn + 40 *Đầu Bếp - Đổi Skin của Chủ Tế Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
8 4125 165 12 2520 Ấn + 45 *Đầu Bếp - Đổi Skin của Chủ Tế Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
9 35 35 12 2800 Ấn + 50 *Đầu Bếp - Đổi Skin của Chủ Tế Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
10 135 135 12
Tổng 15120 Ấn270 *Đầu Bếp - Đổi Skin của Chủ Tế Quỷ. Dùng cường hóa Skin.

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Làng Vu Tộc
Làng Vu Tộc
Tin tức Tướng Thưởng
Sự thần bí đã mang lại tai họa diệt vong cho Bộ Tộc Vu Sư. Và trong lúc họ sắp phải hứng chịu sự hủy diệt chưa từng có thì Medusa đã quyết định đánh đổi sinh mạng để dùng một lời nguyền bị cấm trong vu thuật và tử chiến với những kẻ xâm lược. 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Nhưng lời nguyền đã không tước đoạt sinh mạng mà lấy đi vẻ đẹp của Medusa, đồng thời còn ban cho sức mạnh của những linh hồn vu tộc đã mất. Nàng đã tập hợp và thuyết phục được họ chấn hưng lại Bộ lạc. 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Và Xà Nữ đã vô tình phát hiện ra sự thật đằng sau sự yên bình của Bộ Tộc không đơn thuần như bề ngoài của nó. Nàng đã bí mật phá vỡ nhiều âm mưu và phơi bày sự thật cho những sinh linh vẫn còn ảo tưởng về bộ tộc của họ. Liệu vận mệnh của bộ tộc có được thay đổi bởi một người ngoại đạo. 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Chủ Tế Quỷ + Tiến Sĩ Độc + Medusa + Độc Nhãn + Thần Tế + Xà Nữ
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Tin tức
Quạ Ma Ám
Quạ Ma Ám
Cổ vật linh thiêng của bộ lạc phù thủy, tập trung một nguồn sức mạnh cực lớn. Nhưng đang bị lợi dụng để khơi dậy năng lượng tà ác.

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

0
0
19
3
0
2
74
0
6
0
0
15
151
265
4
2
81
0
1
0
0
49
8
4
1
3
3
37
3
5
1
1

Bài

0
3
6
1
1
0
0
0
15
0
431
1
0
2
1
0
2
0
0
8
19
62
1
4
27
6
68
0
0
0
0
0
2

Kỹ Năng

19
456
2
3
5
6
9
10
33
1
28
4
2
3

Thú Nuôi

0
0
4
1
14
0
0
0
0
2
1
0
5
27
0
0

Đặc Tính

0
0
6
0
2
0
79

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Tuyển tướng ở chế độ Nhà kho để nhận Thẻ Tướng và Tinh chất sên trong Nhà Kho.
Có thể Tuyển Tướng bằng cách dùng Ấn, Ngọc, hoặc Danh Vọng.
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Tuyển bằng Ngọc 150 Ngọc / 450 Ngọc 0.05%
Chủ Tế Quỷ - Tuyển tướng Huyền thoại - Chủ Tế Quỷ --- 100 %
Đồ Lượng Lượt *
Thẻ Tướng Chí Tôn II - Tuyển 1 Tướng Huyền thoại ngẫu nhiên. 1
Đá Hồn Chủ Tế Quỷ Lượng Lượt *
Những đài phun nước của mong muốnNhững đài phun nước của mong muốn 1-3 / 200
Đá Hồn Chí Tôn I - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 1 / 200
Đá Hồn Chí Tôn I - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 2 / 200
Đá Hồn Chí Tôn I - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 3 / 200

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

Ngoài ra

Hộ Vệ
Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép