Help us on Patreon, please!

Tướng: Kẻ Đồ Long

Kẻ Đồ Long

Kẻ Đồ Long Kẻ Đồ Long

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:320055440107040
Tấn công Tấn công:22319823244
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:800800800
Di Chuyển Di Chuyển:295310310
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:444
Chính xác Chính xác:165217315
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:200200200
TH CRIT TH CRIT:500050005000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Đài Hộ VệKỹ năng TướngKhả năng
Chiến ThúThiêu ĐốtHãy chọn tài năngNúi Lỡ
To lớn và dũng cảm, bảo vệ những kẻ yếu trước cái ác. Và những người tị nạn yếu ớt ... Cả những người ngưỡng mộ luôn tìm đến sự giúp đỡ của ngài. Làn da đỏ đã giúp ngài che giấu đi vẻ ngại ngùng, đủ để luôn giữ một hình tượng uy nghiêm.
  • Núi Lỡ
  • Tôtem Thần
  • Kẻ Đồ Long
  • Kẻ Đồ Long Tiến hóa 1
  • Kẻ Đồ Long Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
  • Skin
CấpPhí Sức MạnhThường Sức MạnhTiến hóa 1 Sức MạnhTiến hóa 2
1/15---597898
Gây 110% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch trong một phạm vi hình chữ thập (Tướng này nằm ở giữa khu vực). Đồng thời Hóa Đá các mục tiêu trong 1 giây. (Nghỉ: 3 giây. Khi tấn công CRIT, Tướng hồi phục 30% Máu và tăng thêm 40% lực công trong 6 giây. Nghỉ 2 giây. Tướng mang Thiêu Đốt Lv9 và 16% tỷ lệ CRIT cơ bản. Các đòn CRIT khi tấn công và chiêu thức gây thêm 0.5 lần thiệt hại.) (Thiệt hại CRIT cơ bản gấp 1.5 lần thiệt hại công thường)
2/152000 (100 Ấn)117156195
Gây 130% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch trong một phạm vi hình chữ thập (Tướng này nằm ở giữa khu vực). Đồng thời Hóa Đá các mục tiêu trong 1 giây. (Nghỉ: 3 giây. Khi tấn công CRIT, Tướng hồi phục 30% Máu và tăng thêm 40% lực công trong 6 giây. Nghỉ 2 giây. Tướng mang Thiêu Đốt Lv9 và 16% tỷ lệ CRIT cơ bản. Các đòn CRIT khi tấn công và chiêu thức gây thêm 0.5 lần thiệt hại.) (Thiệt hại CRIT cơ bản gấp 1.5 lần thiệt hại công thường)
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Gây 150% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch trong một phạm vi hình chữ thập (Tướng này nằm ở giữa khu vực). Đồng thời Hóa Đá các mục tiêu trong 1 giây. (Nghỉ: 3 giây. Khi tấn công CRIT, Tướng hồi phục 30% Máu và tăng thêm 40% lực công trong 6 giây. Nghỉ 2 giây. Tướng mang Thiêu Đốt Lv9 và 16% tỷ lệ CRIT cơ bản. Các đòn CRIT khi tấn công và chiêu thức gây thêm 0.5 lần thiệt hại.) (Thiệt hại CRIT cơ bản gấp 1.5 lần thiệt hại công thường)
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Gây 170% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch trong một phạm vi hình chữ thập (Tướng này nằm ở giữa khu vực). Đồng thời Hóa Đá các mục tiêu trong 1.2 giây. (Nghỉ: 3 giây. Khi tấn công CRIT, Tướng hồi phục 30% Máu và tăng thêm 40% lực công trong 6 giây. Nghỉ 2 giây. Tướng mang Thiêu Đốt Lv9 và 16% tỷ lệ CRIT cơ bản. Các đòn CRIT khi tấn công và chiêu thức gây thêm 0.5 lần thiệt hại.) (Thiệt hại CRIT cơ bản gấp 1.5 lần thiệt hại công thường)
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Gây 190% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch trong một phạm vi hình chữ thập (Tướng này nằm ở giữa khu vực). Đồng thời Hóa Đá các mục tiêu trong 1.3 giây. (Nghỉ: 3 giây. Khi tấn công CRIT, Tướng hồi phục 30% Máu và tăng thêm 40% lực công trong 6 giây. Nghỉ 2 giây. Tướng mang Thiêu Đốt Lv9 và 16% tỷ lệ CRIT cơ bản. Các đòn CRIT khi tấn công và chiêu thức gây thêm 0.5 lần thiệt hại.) (Thiệt hại CRIT cơ bản gấp 1.5 lần thiệt hại công thường)
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Gây 210% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch trong một phạm vi hình chữ thập (Tướng này nằm ở giữa khu vực). Đồng thời Hóa Đá các mục tiêu trong 1.4 giây. (Nghỉ: 3 giây. Khi tấn công CRIT, Tướng hồi phục 30% Máu và tăng thêm 40% lực công trong 6 giây. Nghỉ 2 giây. Tướng mang Thiêu Đốt Lv9 và 16% tỷ lệ CRIT cơ bản. Các đòn CRIT khi tấn công và chiêu thức gây thêm 0.5 lần thiệt hại.) (Thiệt hại CRIT cơ bản gấp 1.5 lần thiệt hại công thường)
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Gây 230% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch trong một phạm vi hình chữ thập (Tướng này nằm ở giữa khu vực). Đồng thời Hóa Đá các mục tiêu trong 1.5 giây. (Nghỉ: 3 giây. Khi tấn công CRIT, Tướng hồi phục 30% Máu và tăng thêm 40% lực công trong 6 giây. Nghỉ 2 giây. Tướng mang Thiêu Đốt Lv9 và 16% tỷ lệ CRIT cơ bản. Các đòn CRIT khi tấn công và chiêu thức gây thêm 0.5 lần thiệt hại.) (Thiệt hại CRIT cơ bản gấp 1.5 lần thiệt hại công thường)
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Gây 250% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch trong một phạm vi hình chữ thập (Tướng này nằm ở giữa khu vực). Đồng thời Hóa Đá các mục tiêu trong 1.6 giây. (Nghỉ: 3 giây. Khi tấn công CRIT, Tướng hồi phục 30% Máu và tăng thêm 40% lực công trong 6 giây. Nghỉ 2 giây. Tướng mang Thiêu Đốt Lv9 và 16% tỷ lệ CRIT cơ bản. Các đòn CRIT khi tấn công và chiêu thức gây thêm 0.5 lần thiệt hại.) (Thiệt hại CRIT cơ bản gấp 1.5 lần thiệt hại công thường)
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Gây 270% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch trong một phạm vi hình chữ thập (Tướng này nằm ở giữa khu vực). Đồng thời Hóa Đá các mục tiêu trong 1.7 giây. (Nghỉ: 3 giây. Khi tấn công CRIT, Tướng hồi phục 30% Máu và tăng thêm 40% lực công trong 6 giây. Nghỉ 2 giây. Tướng mang Thiêu Đốt Lv9 và 16% tỷ lệ CRIT cơ bản. Các đòn CRIT khi tấn công và chiêu thức gây thêm 0.5 lần thiệt hại.) (Thiệt hại CRIT cơ bản gấp 1.5 lần thiệt hại công thường)
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Gây 300% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch trong một phạm vi hình chữ thập (Tướng này nằm ở giữa khu vực). Đồng thời Hóa Đá các mục tiêu trong 1.8 giây. (Nghỉ: 3 giây. Khi tấn công CRIT, Tướng hồi phục 30% Máu và tăng thêm 40% lực công trong 6 giây. Nghỉ 2 giây. Tướng mang Thiêu Đốt Lv9 và 16% tỷ lệ CRIT cơ bản. Các đòn CRIT khi tấn công và chiêu thức gây thêm 0.5 lần thiệt hại.) (Thiệt hại CRIT cơ bản gấp 1.5 lần thiệt hại công thường)
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Gây 320% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch trong một phạm vi hình chữ thập (Tướng này nằm ở giữa khu vực). Đồng thời Hóa Đá các mục tiêu trong 2 giây. (Nghỉ: 3 giây. Khi tấn công CRIT, Tướng hồi phục 30% Máu và tăng thêm 40% lực công trong 6 giây. Nghỉ 2 giây. Tướng mang Thiêu Đốt Lv9 và 16% tỷ lệ CRIT cơ bản. Các đòn CRIT khi tấn công và chiêu thức gây thêm 0.5 lần thiệt hại.) (Thiệt hại CRIT cơ bản gấp 1.5 lần thiệt hại công thường)
12/15849790 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Gây 350% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch trong một phạm vi hình chữ thập (Tướng này nằm ở giữa khu vực). Đồng thời Hóa Đá các mục tiêu trong 2 giây. (Nghỉ: 3 giây. Khi tấn công CRIT, Tướng hồi phục 30% Máu và tăng thêm 40% lực công trong 6 giây. Nghỉ 2 giây. Tướng mang Thiêu Đốt Lv9 và 16% tỷ lệ CRIT cơ bản. Các đòn CRIT khi tấn công và chiêu thức gây thêm 0.5 lần thiệt hại.) (Thiệt hại CRIT cơ bản gấp 1.5 lần thiệt hại công thường)
13/153637000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 14Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 27
76110141268
Gây 390% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch trong một phạm vi hình chữ thập (Tướng này nằm ở giữa khu vực). Đồng thời Hóa Đá các mục tiêu trong 2 giây. (Nghỉ: 3 giây. Khi tấn công CRIT, Tướng hồi phục 30% Máu và tăng thêm 40% lực công trong 6 giây. Nghỉ 2 giây. Tướng mang Thiêu Đốt Lv9 và 16% tỷ lệ CRIT cơ bản. Các đòn CRIT khi tấn công và chiêu thức gây thêm 0.5 lần thiệt hại.) (Thiệt hại CRIT cơ bản gấp 1.5 lần thiệt hại công thường)
14/158134000 Pha Lê Xanh 1524500 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 62Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 34
81910921365
Gây 440% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch trong một phạm vi hình chữ thập (Tướng này nằm ở giữa khu vực). Đồng thời Hóa Đá các mục tiêu trong 2 giây. (Nghỉ: 3 giây. Khi tấn công CRIT, Tướng hồi phục 30% Máu và tăng thêm 40% lực công trong 6 giây. Nghỉ 2 giây. Tướng mang Thiêu Đốt Lv9 và 16% tỷ lệ CRIT cơ bản. Các đòn CRIT khi tấn công và chiêu thức gây thêm 0.5 lần thiệt hại.) (Thiệt hại CRIT cơ bản gấp 1.5 lần thiệt hại công thường)
15/1512532000 Pha Lê Xanh 2029500 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 88
87811701463
Gây 500% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch trong một phạm vi hình chữ thập (Tướng này nằm ở giữa khu vực). Đồng thời Hóa Đá các mục tiêu trong 2 giây. (Nghỉ: 3 giây. Khi tấn công CRIT, Tướng hồi phục 30% Máu và tăng thêm 40% lực công trong 6 giây. Nghỉ 2 giây. Tướng mang Thiêu Đốt Lv9 và 16% tỷ lệ CRIT cơ bản. Các đòn CRIT khi tấn công và chiêu thức gây thêm 0.5 lần thiệt hại.) (Thiệt hại CRIT cơ bản gấp 1.5 lần thiệt hại công thường)
CấpTin tức
1Gây 110% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch trong một phạm vi hình chữ thập (Tướng này nằm ở giữa khu vực). Đồng thời Hóa Đá các mục tiêu trong 1 giây.
2Gây 130% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch trong một phạm vi hình chữ thập (Tướng này nằm ở giữa khu vực). Đồng thời Hóa Đá các mục tiêu trong 1 giây.
3Gây 150% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch trong một phạm vi hình chữ thập (Tướng này nằm ở giữa khu vực). Đồng thời Hóa Đá các mục tiêu trong 1 giây.
4Gây 170% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch trong một phạm vi hình chữ thập (Tướng này nằm ở giữa khu vực). Đồng thời Hóa Đá các mục tiêu trong 1.2 giây.
5Gây 190% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch trong một phạm vi hình chữ thập (Tướng này nằm ở giữa khu vực). Đồng thời Hóa Đá các mục tiêu trong 1.3 giây.
6Gây 210% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch trong một phạm vi hình chữ thập (Tướng này nằm ở giữa khu vực). Đồng thời Hóa Đá các mục tiêu trong 1.4 giây.
7Gây 230% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch trong một phạm vi hình chữ thập (Tướng này nằm ở giữa khu vực). Đồng thời Hóa Đá các mục tiêu trong 1.5 giây.
8Gây 250% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch trong một phạm vi hình chữ thập (Tướng này nằm ở giữa khu vực). Đồng thời Hóa Đá các mục tiêu trong 1.6 giây.
9Gây 270% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch trong một phạm vi hình chữ thập (Tướng này nằm ở giữa khu vực). Đồng thời Hóa Đá các mục tiêu trong 1.7 giây.
10Gây 300% thiệt hại công thường cho các mục tiêu địch trong một phạm vi hình chữ thập (Tướng này nằm ở giữa khu vực). Đồng thời Hóa Đá các mục tiêu trong 1.8 giây.
Kẻ Đồ Long
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
132002232956
2346023829511
3372025329517
4398026829522
5424028329528
6450029829533
7476031329539
8502032829544
9528034329550
10554035829555
11580037329561
12606038829566
13632040329572
14658041829578
15684043329583
16710044829589
17736046329594
187620478295100
197880493295105
208140508295111
20 (2 x Star)
1000 (1000Sao)
10000 (10000Vàng)
10Lửa
11340731300111
2111600746300117
2211860761300122
2312120776300128
2412380791300134
2512640806300139
2612900821300145
2713160836300150
2813420851300156
2913680866300161
3013940881300167
3114200896300173
3214460911300178
3314720926300184
3414980941300189
3515240956300195
3615500971300200
3715760986300206
38160201001300212
39162801016300217
40165401031300223
40 (3 x Star)
3000 (4000Sao)
30000 (40000Vàng)
50Lửa
197401254305224
41200001269305229
42202601284305235
43205201299305241
44207801314305246
45210401329305252
46213001344305257
47215601359305263
48218201374305269
49220801389305274
50223401404305280
51226001419305285
52228601434305291
53231201449305297
54233801464305302
55236401479305308
56239001494305313
57241601509305319
58244201524305324
59246801539305330
60249401554305336
60 (4 x Star)
10000 (14000Sao)
100000 (140000Vàng)
75Lửa
281401777310337
61284001792310343
62286601807310349
63289201822310354
64291801837310360
65294401852310365
66297001867310371
67299601882310377
68302201897310382
69304801912310388
70307401927310394
71310001942310399
72312601957310405
73315201972310410
74317801987310416
75320402002310422
76323002017310427
77325602032310433
78328202047310439
79330802062310444
80333402077310450
80 (5 x Star)
20000 (34000Sao)
200000 (340000Vàng)
105Lửa
365402300315452
81368002315315458
82370602330315463
83373202345315469
84375802360315475
85378402375315480
86381002390315486
87383602405315492
88386202420315497
89388802435315503
90391402450315509
91394002465315514
92396602480315520
93399202495315525
94401802510315531
95404402525315537
96407002540315542
97409602555315548
98412202570315554
99414802585315559
100417402600315565
100 (6 x Star)
30000 (64000Sao)
300000 (640000Vàng)
135Lửa
449402823320568
101452002838320573
102454602853320579
103457202868320585
104459802883320590
105462402898320596
106465002913320602
107467602928320608
108470202943320613
109472802958320619
110475402973320625
111478002988320630
112480603003320636
113483203018320642
114485803033320647
115488403048320653
116491003063320659
117493603078320664
118496203093320670
119498803108320676
120501403123320681
120 (7 x Star)
50000 (114000Sao)
500000 (1140000Vàng)
190Lửa
533403346325685
121536003361325690
122538603376325696
123541203391325702
124543803406325707
125546403421325713
126549003436325719
127551603451325725
128554203466325730
129556803481325736
130559403496325742
131562003511325747
132564603526325753
133567203541325759
134569803556325765
135572403571325770
136575003586325776
137577603601325782
138580203616325787
139582803631325793
140585403646325799
140 (8 x Star)
100000 (214000Sao)
1000000 (2140000Vàng)
250Lửa
617403869330803
141620003884330808
142622603899330814
143625203914330820
144627803929330826
145630403944330831
146633003959330837
147635603974330843
148638203989330849
149640804004330854
150643404019330860
151646004034330866
152648604049330871
153651204064330877
154653804079330883
155656404094330889
156659004109330894
157661604124330900
158664204139330906
159666804154330912
160669404169330917
160 (9 x Star)
200000 (414000Sao)
2000000 (4140000Vàng)
320Lửa
701404392335922
161704004407335928
162706604422335933
163709204437335939
164711804452335945
165714404467335951
166717004482335956
167719604497335962
168722204512335968
169724804527335974
170727404542335979
171730004557335985
172732604572335991
173735204587335997
1747378046023351002
1757404046173351008
1767430046323351014
1777456046473351020
1787482046623351025
1797508046773351031
1807534046923351037
180 (10 x Star)
400000 (814000Sao)
5000000 (9140000Vàng)
550Lửa
7854049153401042
1817880049303401048
1827906049453401054
1837932049603401059
1847958049753401065
1857984049903401071
1868010050053401077
1878036050203401083
1888062050353401088
1898088050503401094
1908114050653401100
1918140050803401106
1928166050953401111
1938192051103401117
1948218051253401123
1958244051403401129
1968270051553401135
1978296051703401140
1988322051853401146
1998348052003401152
2008374052153401158
Kẻ Đồ Long
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
15544019823107
255830199731014
356220201231021
456610202731028
557000204231035
657390205731042
757780207231048
858170208731055
958560210231062
1058950211731069
1159340213231076
1259730214731083
1360120216231090
1460510217731097
15609002192310104
16612902207310111
17616802222310118
18620702237310125
19624602252310132
20628502267310138
21632402282310145
22636302297310152
23640202312310159
24644102327310166
25648002342310173
26651902357310180
27655802372310187
28659702387310194
29663602402310201
30667502417310208
31671402432310215
32675302447310222
33679202462310228
34683102477310235
35687002492310242
36690902507310249
37694802522310256
38698702537310263
39702602552310270
40706502567310277
41710402582310284
42714302597310291
43718202612310298
44722102627310305
45726002642310312
46729902657310318
47733802672310325
48737702687310332
49741602702310339
50745502717310346
51749402732310353
52753302747310360
53757202762310367
54761102777310374
55765002792310381
56768902807310388
57772802822310395
58776702837310401
59780602852310408
60784502867310415
61788402882310422
62792302897310429
63796202912310436
64800102927310443
65804002942310450
66807902957310457
67811802972310464
68815702987310471
69819603002310478
70823503017310485
71827403032310491
72831303047310498
73835203062310505
74839103077310512
75843003092310519
76846903107310526
77850803122310533
78854703137310540
79858603152310547
80862503167310554
80 (5 x Star)
20000 (20000Sao)
200000 (200000Vàng)
105Lửa
907303479315556
81911203494315563
82915103509315570
83919003524315577
84922903539315584
85926803554315591
86930703569315598
87934603584315605
88938503599315612
89942403614315619
90946303629315626
91950203644315632
92954103659315639
93958003674315646
94961903689315653
95965803704315660
96969703719315667
97973603734315674
98977503749315681
99981403764315688
100985303779315695
100 (6 x Star)
30000 (50000Sao)
300000 (500000Vàng)
135Lửa
1030104092320698
1011034004107320705
1021037904122320712
1031041804137320719
1041045704152320726
1051049604167320733
1061053504182320740
1071057404197320747
1081061304212320754
1091065204227320761
1101069104242320768
1111073004257320775
1121076904272320782
1131080804287320788
1141084704302320795
1151088604317320802
1161092504332320809
1171096404347320816
1181100304362320823
1191104204377320830
1201108104392320837
120 (7 x Star)
50000 (100000Sao)
500000 (1000000Vàng)
190Lửa
1152904704325841
1211156804719325848
1221160704734325855
1231164604749325862
1241168504764325869
1251172404779325876
1261176304794325883
1271180204809325890
1281184104824325897
1291188004839325904
1301191904854325911
1311195804869325918
1321199704884325925
1331203604899325932
1341207504914325939
1351211404929325946
1361215304944325953
1371219204959325960
1381223104974325967
1391227004989325974
1401230905004325981
140 (8 x Star)
100000 (200000Sao)
1000000 (2000000Vàng)
250Lửa
1275705316330985
1411279605331330992
1421283505346330999
14312874053613301006
14412913053763301013
14512952053913301020
14612991054063301027
14713030054213301034
14813069054363301041
14913108054513301048
15013147054663301055
15113186054813301062
15213225054963301069
15313264055113301076
15413303055263301083
15513342055413301090
15613381055563301097
15713420055713301104
15813459055863301111
15913498056013301118
16013537056163301125
160 (9 x Star)
200000 (400000Sao)
2000000 (4000000Vàng)
320Lửa
13985059283351130
16114024059433351137
16214063059583351144
16314102059733351151
16414141059883351158
16514180060033351165
16614219060183351172
16714258060333351179
16814297060483351186
16914336060633351193
17014375060783351200
17114414060933351207
17214453061083351215
17314492061233351222
17414531061383351229
17514570061533351236
17614609061683351243
17714648061833351250
17814687061983351257
17914726062133351264
18014765062283351271
180 (10 x Star)
400000 (800000Sao)
5000000 (9000000Vàng)
550Lửa
15213065403401276
18115252065553401283
18215291065703401290
18315330065853401297
18415369066003401304
18515408066153401311
18615447066303401319
18715486066453401326
18815525066603401333
18915564066753401340
19015603066903401347
19115642067053401354
19215681067203401361
19315720067353401368
19415759067503401375
19515798067653401382
19615837067803401389
19715876067953401397
19815915068103401404
19915954068253401411
20015993068403401418
Kẻ Đồ Long
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
111600038683108
2116585388331016
3117170389831025
4117755391331033
5118340392831041
6118925394331049
7119510395831058
8120095397331066
9120680398831074
10121265400331082
11121850401831090
12122435403331099
131230204048310107
141236054063310115
151241904078310123
161247754093310132
171253604108310140
181259454123310148
191265304138310156
201271154153310164
211277004168310173
221282854183310181
231288704198310189
241294554213310197
251300404228310206
261306254243310214
271312104258310222
281317954273310230
291323804288310238
301329654303310247
311335504318310255
321341354333310263
331347204348310271
341353054363310280
351358904378310288
361364754393310296
371370604408310304
381376454423310312
391382304438310321
401388154453310329
411394004468310337
421399854483310345
431405704498310354
441411554513310362
451417404528310370
461423254543310378
471429104558310386
481434954573310395
491440804588310403
501446654603310411
511452504618310419
521458354633310428
531464204648310436
541470054663310444
551475904678310452
561481754693310460
571487604708310469
581493454723310477
591499304738310485
601505154753310493
611511004768310502
621516854783310510
631522704798310518
641528554813310526
651534404828310534
661540254843310543
671546104858310551
681551954873310559
691557804888310567
701563654903310576
711569504918310584
721575354933310592
731581204948310600
741587054963310608
751592904978310617
761598754993310625
771604605008310633
781610455023310641
791616305038310650
801622155053310658
811628005068310666
821633855083310674
831639705098310682
841645555113310691
851651405128310699
861657255143310707
871663105158310715
881668955173310724
891674805188310732
901680655203310740
911686505218310748
921692355233310756
931698205248310765
941704055263310773
951709905278310781
961715755293310789
971721605308310798
981727455323310806
991733305338310814
1001739155353310822
100 (6 x Star)
30000 (30000Sao)
300000 (300000Vàng)
135Lửa
1828755978320828
1011834605993320836
1021840456008320844
1031846306023320853
1041852156038320861
1051858006053320869
1061863856068320877
1071869706083320886
1081875556098320894
1091881406113320902
1101887256128320911
1111893106143320919
1121898956158320927
1131904806173320935
1141910656188320944
1151916506203320952
1161922356218320960
1171928206233320969
1181934056248320977
1191939906263320985
1201945756278320993
120 (7 x Star)
50000 (80000Sao)
500000 (800000Vàng)
190Lửa
2035356902325997
12120412069173251005
12220470569323251013
12320529069473251022
12420587569623251030
12520646069773251038
12620704569923251047
12720763070073251055
12820821570223251063
12920880070373251071
13020938570523251080
13120997070673251088
13221055570823251096
13321114070973251105
13421172571123251113
13521231071273251121
13621289571423251130
13721348071573251138
13821406571723251146
13921465071873251154
14021523572023251163
140 (8 x Star)
100000 (180000Sao)
1000000 (1800000Vàng)
250Lửa
22419578263301167
14122478078413301175
14222536578563301183
14322595078713301192
14422653578863301200
14522712079013301208
14622770579163301217
14722829079313301225
14822887579463301233
14922946079613301242
15023004579763301250
15123063079913301258
15223121580063301267
15323180080213301275
15423238580363301283
15523297080513301292
15623355580663301300
15723414080813301308
15823472580963301317
15923531081113301325
16023589581263301333
160 (9 x Star)
200000 (380000Sao)
2000000 (3800000Vàng)
320Lửa
24485587513351338
16124544087663351346
16224602587813351355
16324661087963351363
16424719588113351371
16524778088263351380
16624836588413351388
16724895088563351396
16824953588713351405
16925012088863351413
17025070589013351421
17125129089163351430
17225187589313351438
17325246089463351446
17425304589613351455
17525363089763351463
17625421589913351472
17725480090063351480
17825538590213351488
17925597090363351497
18025655590513351505
180 (10 x Star)
400000 (780000Sao)
5000000 (8800000Vàng)
550Lửa
26551596753401510
18126610096903401518
18226668597053401527
18326727097203401535
18426785597353401544
18526844097503401552
18626902597653401560
18726961097803401569
18827019597953401577
18927078098103401586
19027136598253401594
19127195098403401602
19227253598553401611
19327312098703401619
19427370598853401627
19527429099003401636
19627487599153401644
19727546099303401653
19827604599453401661
19927663099603401669
20027721599753401678
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Kẻ Đồ Long x 1 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 569500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Kẻ Đồ Long x 2 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 101040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
4841100
41110 Tấn côngPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241500
423890 MáuPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241800
43150 Chính xácPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1242200
44150 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1242500
45330 Tấn côngPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
3542900
464240 MáuPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243200
4732 CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243600
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243900
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
5011680 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
3544600
51130 Tấn côngPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445000
524490 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445300
53170 Chính xácPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445700
54170 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1446000
55385 Tấn côngPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
4146400
564900 MáuPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1446700
5738 CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447100
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447400
59145 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 15
Kẻ Đồ Long x 4 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 201447800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 374000
Sao x 78000
6548100
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 374000
Sao x 78000
1548500
625090 MáuPha Lê Xanh x 374000
Sao x 78000
1548800
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 374000
Sao x 78000
1549200
64191 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1549500
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 448000
Sao x 87500
4649900
665550 MáuPha Lê Xanh x 448000
Sao x 87500
1550200
6742 CRITPha Lê Xanh x 448000
Sao x 87500
1550600
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 448000
Sao x 87500
1550900
69155 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1551300
7015270 MáuPha Lê Xanh x 525000
Sao x 97500
4651600
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 525000
Sao x 97500
1752000
725690 MáuPha Lê Xanh x 525000
Sao x 97500
1752300
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 525000
Sao x 97500
1752700
74213 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1753000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 607000
Sao x 108000
5153400
766200 MáuPha Lê Xanh x 607000
Sao x 108000
1753700
7747 CRITPha Lê Xanh x 607000
Sao x 108000
1754100
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 607000
Sao x 108000
1754400
79173 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 36
Kẻ Đồ Long x 6 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 301754800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 692000
Sao x 118500
8255100
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 692000
Sao x 118500
1955500
826290 MáuPha Lê Xanh x 692000
Sao x 118500
1955800
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 692000
Sao x 118500
1956200
84236 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 12
1956500
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 780000
Sao x 129000
5756900
866855 MáuPha Lê Xanh x 780000
Sao x 129000
1957200
8752 CRITPha Lê Xanh x 780000
Sao x 129000
1957600
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 780000
Sao x 129000
1957900
89194 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 12
1958300
9018865 MáuPha Lê Xanh x 871000
Sao x 139500
5758600
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 871000
Sao x 139500
2159000
926885 MáuPha Lê Xanh x 871000
Sao x 139500
2159300
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 871000
Sao x 139500
2159700
94258 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
2160000
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 963000
Sao x 150000
6260400
967505 MáuPha Lê Xanh x 963000
Sao x 150000
2160700
9757 CRITPha Lê Xanh x 963000
Sao x 150000
2161100
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 963000
Sao x 150000
2161400
99211 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 48
Kẻ Đồ Long x 8 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 402161800
100Khả năng 15 Cấp990

SkinSkin

  • Kỵ Sĩ Vàng
SkinTướngTin tứcChi tiết SkinPhí
Kỵ Sĩ Vàng
Kỵ Sĩ Vàng
Khi Kẻ Đồ Long nhận được Skin: Tấn công +400, CRIT +250 Đại diện cho dân tộc và đất nước, với bộ giáp vàng và một chiếc khiên hoành tráng!400 Tấn công
250 CRIT
*Kỵ Sĩ Vàng - Đổi skin của Kẻ Đồ Long. Dùng cường hóa Skin. x 50
Cấp Máu Tấn công Chống CRIT CRIT Tránh né Chính xác TH CRIT Sức mạnh Quảng bá Cấp
1 400 250 560 Ấn + 10 *Kỵ Sĩ Vàng - Đổi skin của Kẻ Đồ Long. Dùng cường hóa Skin.
2 2625 105 6 840 Ấn + 15 *Kỵ Sĩ Vàng - Đổi skin của Kẻ Đồ Long. Dùng cường hóa Skin.
3 15 15 6 1120 Ấn + 20 *Kỵ Sĩ Vàng - Đổi skin của Kẻ Đồ Long. Dùng cường hóa Skin.
4 75 75 6 1400 Ấn + 25 *Kỵ Sĩ Vàng - Đổi skin của Kẻ Đồ Long. Dùng cường hóa Skin.
5 3250 130 9 1680 Ấn + 30 *Kỵ Sĩ Vàng - Đổi skin của Kẻ Đồ Long. Dùng cường hóa Skin.
6 25 25 9 1960 Ấn + 35 *Kỵ Sĩ Vàng - Đổi skin của Kẻ Đồ Long. Dùng cường hóa Skin.
7 105 105 9 2240 Ấn + 40 *Kỵ Sĩ Vàng - Đổi skin của Kẻ Đồ Long. Dùng cường hóa Skin.
8 4125 165 12 2520 Ấn + 45 *Kỵ Sĩ Vàng - Đổi skin của Kẻ Đồ Long. Dùng cường hóa Skin.
9 35 35 12 2800 Ấn + 50 *Kỵ Sĩ Vàng - Đổi skin của Kẻ Đồ Long. Dùng cường hóa Skin.
10 135 135 12
Tổng 15120 Ấn270 *Kỵ Sĩ Vàng - Đổi skin của Kẻ Đồ Long. Dùng cường hóa Skin.

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Vực Đấu Trường
Vực Đấu Trường
Tin tức Tướng Thưởng
Một nơi trước đây chỉ là một võ đài nhỏ trong hẻm núi hẹp. Được lập ra bởi Asura, vốn cả đời theo đuổi sự tỷ thí và đối kháng công bằng. Từ một lôi đài nhỏ đã dần dần phát triển thành đấu trường dưới lòng đất có quy mô cực lớn và là nơi tụ hội của rất nhiều anh hùng yêu thích tỷ thí và ma thuật. 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Để có thể duy trì trật tự ở một nơi cực kì phức tạp, Liên Minh Sát Thủ của Asura đã ra đời, tổ chức này sẵn sàng trừng phạt bất cứ kẻ nào giao rắc sự hủy diệt và bạo động. 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Khi chiến tranh nổ ra trên vùng đất Narcia, Vực Đấu Trường là một trong những nơi ít chịu tác động, nhưng sự ác liệt của cuộc chiến dần dần lan rộng, khiến các anh hùng tại đây cũng cảm thấy không thể đứng ngoài cuộc chiến. Và khi Asura biết được Viên Ngọc Máu đang nằm trong Hoàng Thành thì Ngài cũng bắt đầu tập hợp quân đội và hướng đến Hoàng Thành với mục đích bình loạn... 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Kẻ Đồ Long + Lãng Khách + Kẻ đốn tim + Ninja + Asura + Kỹ Sư + Sát Thủ
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Tin tức
Khiên Uy Lực
Khiên Uy Lực
Chiếc khiên to khảm đầu quái khổng lồ. Nó phát ra những tiếng rống uy lực hoặc tà ác của chủ nhân.

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
1
0
0
0
0
0
0
2
2
0
1
2
0
18
3
1
0
0
0
2
0
0
0
5
2
133
0

Bài

1
3
9
0
0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
10
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
2
0
1
0
0
120
1
0
0
0
1
0

Kỹ Năng

1
4
0
0
1
0
0
1
0
0
1
0
0
2
142
1

Thú Nuôi

0
0
0
0
5
1
2
0
115
1
3
0
5
0
2
0
2
2
5
1

Đặc Tính

2
6
3
137
4
2
17

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Tuyển tướng ở chế độ Nhà kho để nhận Thẻ Tướng và Tinh chất sên trong Nhà Kho.
Có thể Tuyển Tướng bằng cách dùng Ấn, Ngọc, hoặc Danh Vọng.
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Kẻ Đồ Long - Tuyển Tướng Huyền Thoại, Kẻ Đồ Long. --- 100 %

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

Ngoài ra

Hộ Vệ
Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép