Tướng: Rồng Lửa

Rồng Lửa

Rồng Lửa Rồng Lửa

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:29004068077880
Tấn công Tấn công:26021723615
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:120012001200
Di Chuyển Di Chuyển:165180180
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:777
Chính xác Chính xác:174229341
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Kỹ năng TướngKhả năng
Hãy chọn tài năngPhun Lửa
Tôi là kẻ cuối cùng. Bọn chúng đã săn đuổi ta cả thế kỷ qua, tiêu diệt quê hương ta. Ta sẽ tồn tại!
  • Phun Lửa
  • Tôtem Thần
  • Rồng Lửa
  • Rồng Lửa Tiến hóa 1
  • Rồng Lửa Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
CấpPhí Sức MạnThường Sức MạnTiến hóa 1 Sức MạnTiến hóa 2
1/15---597898
Gây 150% Thiệt hại và giảm 25% sức tấn công, tốc độ tấn công và tốc độ di chuyển của kẻ địch trong 6 giây. Nghỉ: 6 giây.
2/152000 (100 Ấn)117156195
Gây 170% Thiệt hại và giảm 30% sức tấn công, tốc độ tấn công và tốc độ di chuyển của kẻ địch trong 6 giây. Nghỉ: 6 giây.
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Gây 190% Thiệt hại và giảm 35% sức tấn công, tốc độ tấn công và tốc độ di chuyển của kẻ địch trong 6 giây. Nghỉ: 6 giây.
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Gây 21% Thiệt hại và giảm 40% sức tấn công, tốc độ tấn công và tốc độ di chuyển của kẻ địch trong 6 giây. Nghỉ: 6 giây.
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Gây 230% Thiệt hại và giảm 45% sức tấn công, tốc độ tấn công và tốc độ di chuyển của kẻ địch trong 6 giây. Nghỉ: 6 giây.
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Gây 250% Thiệt hại và giảm 50% sức tấn công, tốc độ tấn công và tốc độ di chuyển của kẻ địch trong 6 giây. Nghỉ: 6 giây.
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Gây 270% Thiệt hại và giảm 60% sức tấn công, tốc độ tấn công và tốc độ di chuyển của kẻ địch trong 6 giây. Nghỉ: 6 giây.
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Gây 290% Thiệt hại và giảm 70% sức tấn công, tốc độ tấn công và tốc độ di chuyển của kẻ địch trong 6 giây. Nghỉ: 6 giây.
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Gây 310% Thiệt hại và giảm 80% sức tấn công, tốc độ tấn công và tốc độ di chuyển của kẻ địch trong 6 giây. Nghỉ: 6 giây.
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Gây 330% Thiệt hại và giảm 90% sức tấn công, tốc độ tấn công và tốc độ di chuyển của kẻ địch trong 6 giây. Nghỉ: 6 giây.
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Unknown
12/15857290 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Unknown
13/153443000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 30Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
76110141268
Unknown
14/156976250 Pha Lê Xanh 1524500 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 46Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Unknown
15/1510308250 Pha Lê Xanh 2029500 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 48
87811701463
Unknown
CấpTin tức
1Gây TH bằng 150% TC lên các đối thủ ở phía trước, giảm 25% TC, tốc độ TC và tốc độ di chuyển của chúng trong 6 giây.
2Gây TH bằng 170% TC lên các đối thủ ở phía trước, giảm 30% TC, tốc độ TC và tốc độ di chuyển của chúng trong 6 giây.
3Gây TH bằng 190% TC lên các đối thủ ở phía trước, giảm 35% TC, tốc độ TC và tốc độ di chuyển của chúng trong 6 giây.
4Gây TH bằng 210% TC lên các đối thủ ở phía trước, giảm 40% TC, tốc độ TC và tốc độ di chuyển của chúng trong 6 giây.
5Gây TH bằng 230% TC lên các đối thủ ở phía trước, giảm 45% TC, tốc độ TC và tốc độ di chuyển của chúng trong 6 giây.
6Gây TH bằng 250% TC lên các đối thủ ở phía trước, giảm 50% TC, tốc độ TC và tốc độ di chuyển của chúng trong 6 giây.
7Gây TH bằng 270% TC lên các đối thủ ở phía trước, giảm 60% TC, tốc độ TC và tốc độ di chuyển của chúng trong 6 giây.
8Gây TH bằng 290% TC lên các đối thủ ở phía trước, giảm 70% TC, tốc độ TC và tốc độ di chuyển của chúng trong 6 giây.
9Gây TH bằng 310% TC lên các đối thủ ở phía trước, giảm 80% TC, tốc độ TC và tốc độ di chuyển của chúng trong 6 giây.
10Gây TH bằng 330% TC lên các đối thủ ở phía trước, giảm 90% TC, tốc độ TC và tốc độ di chuyển của chúng trong 6 giây.
Rồng Lửa
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
129002601655
2304027416510
3318028816514
4332030216519
5346031616524
6360033016529
7374034416534
8388035816539
9402037216543
10416038616548
11430040016553
12444041416558
13458042816563
14472044216567
15486045616572
16500047016577
17514048416582
18528049816587
19542051216592
20556052616596
20 (2 x Star)846078617097
218600800170102
228740814170107
238880828170111
249020842170116
259160856170121
269300870170126
279440884170131
289580898170136
299720912170140
309860926170145
3110000940170150
3210140954170155
3310280968170160
3410420982170165
3510560996170170
36107001010170174
37108401024170179
38109801038170184
39111201052170189
40112601066170194
40 (3 x Star)141601326175195
41143001340175200
42144401354175205
43145801368175210
44147201382175214
45148601396175219
46150001410175224
47151401424175229
48152801438175234
49154201452175239
50155601466175244
51157001480175248
52158401494175253
53159801508175258
54161201522175263
55162601536175268
56164001550175273
57165401564175278
58166801578175283
59168201592175287
60169601606175292
60 (4 x Star)198601866180294
61200001880180299
62201401894180304
63202801908180309
64204201922180314
65205601936180319
66207001950180323
67208401964180328
68209801978180333
69211201992180338
70212602006180343
71214002020180348
72215402034180353
73216802048180358
74218202062180363
75219602076180368
76221002090180372
77222402104180377
78223802118180382
79225202132180387
80226602146180392
80 (5 x Star)255602406185394
81257002420185399
82258402434185404
83259802448185409
84261202462185414
85262602476185419
86264002490185424
87265402504185429
88266802518185434
89268202532185439
90269602546185444
91271002560185448
92272402574185453
93273802588185458
94275202602185463
95276602616185468
96278002630185473
97279402644185478
98280802658185483
99282202672185488
100283602686185493
100 (6 x Star)312602946190496
101314002960190501
102315402974190505
103316802988190510
104318203002190515
105319603016190520
106321003030190525
107322403044190530
108323803058190535
109325203072190540
110326603086190545
111328003100190550
112329403114190555
113330803128190560
114332203142190565
115333603156190570
116335003170190575
117336403184190580
118337803198190585
119339203212190590
120340603226190595
120 (7 x Star)369603486195598
121371003500195603
122372403514195608
123373803528195613
124375203542195618
125376603556195623
126378003570195628
127379403584195633
128380803598195638
129382203612195643
130383603626195648
131385003640195653
132386403654195658
133387803668195663
134389203682195668
135390603696195673
136392003710195678
137393403724195683
138394803738195688
139396203752195693
140397603766195698
140 (8 x Star)426604026200702
141428004040200707
142429404054200712
143430804068200717
144432204082200722
145433604096200727
146435004110200732
147436404124200737
148437804138200742
149439204152200747
150440604166200752
151442004180200757
152443404194200762
153444804208200767
154446204222200772
155447604236200777
156449004250200782
157450404264200787
158451804278200792
159453204292200797
160454604306200802
160 (9 x Star)483604566205806
161485004580205811
162486404594205816
163487804608205821
164489204622205826
165490604636205831
166492004650205836
167493404664205841
168494804678205847
169496204692205852
170497604706205857
171499004720205862
172500404734205867
173501804748205872
174503204762205877
175504604776205882
176506004790205887
177507404804205892
178508804818205897
179510204832205902
180511604846205907
180 (10 x Star)540605106210912
181542005120210917
182543405134210922
183544805148210927
184546205162210932
185547605176210937
186549005190210942
187550405204210947
188551805218210953
189553205232210958
190554605246210963
191556005260210968
192557405274210973
193558805288210978
194560205302210983
195561605316210988
196563005330210993
197564405344210998
1985658053582101003
1995672053722101008
2005686053862101013
Rồng Lửa
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
14068021721806
240890218618012
341100220018019
441310221418025
541520222818031
641730224218037
741940225618043
842150227018050
942360228418056
1042570229818062
1142780231218068
1242990232618074
1343200234018081
1443410235418087
1543620236818093
1643830238218099
17440402396180105
18442502410180112
19444602424180118
20446702438180124
21448802452180130
22450902466180136
23453002480180143
24455102494180149
25457202508180155
26459302522180161
27461402536180167
28463502550180174
29465602564180180
30467702578180186
31469802592180192
32471902606180198
33474002620180205
34476102634180211
35478202648180217
36480302662180223
37482402676180229
38484502690180236
39486602704180242
40488702718180248
41490802732180254
42492902746180260
43495002760180267
44497102774180273
45499202788180279
46501302802180285
47503402816180291
48505502830180298
49507602844180304
50509702858180310
51511802872180316
52513902886180322
53516002900180329
54518102914180335
55520202928180341
56522302942180347
57524402956180353
58526502970180360
59528602984180366
60530702998180372
61532803012180378
62534903026180384
63537003040180391
64539103054180397
65541203068180403
66543303082180409
67545403096180415
68547503110180422
69549603124180428
70551703138180434
71553803152180440
72555903166180446
73558003180180453
74560103194180459
75562203208180465
76564303222180471
77566403236180477
78568503250180484
79570603264180490
80572703278180496
80 (5 x Star)613303642185498
81615403656185504
82617503670185511
83619603684185517
84621703698185523
85623803712185529
86625903726185536
87628003740185542
88630103754185548
89632203768185554
90634303782185561
91636403796185567
92638503810185573
93640603824185579
94642703838185585
95644803852185592
96646903866185598
97649003880185604
98651103894185610
99653203908185617
100655303922185623
100 (6 x Star)695904286190626
101698004300190632
102700104314190638
103702204328190644
104704304342190651
105706404356190657
106708504370190663
107710604384190669
108712704398190676
109714804412190682
110716904426190688
111719004440190694
112721104454190701
113723204468190707
114725304482190713
115727404496190719
116729504510190726
117731604524190732
118733704538190738
119735804552190744
120737904566190751
120 (7 x Star)778504930195754
121780604944195760
122782704958195767
123784804972195773
124786904986195779
125789005000195785
126791105014195792
127793205028195798
128795305042195804
129797405056195811
130799505070195817
131801605084195823
132803705098195829
133805805112195836
134807905126195842
135810005140195848
136812105154195855
137814205168195861
138816305182195867
139818405196195873
140820505210195880
140 (8 x Star)861105574200884
141863205588200890
142865305602200896
143867405616200902
144869505630200909
145871605644200915
146873705658200921
147875805672200928
148877905686200934
149880005700200940
150882105714200947
151884205728200953
152886305742200959
153888405756200966
154890505770200972
155892605784200978
156894705798200985
157896805812200991
158898905826200997
1599010058402001003
1609031058542001010
160 (9 x Star)9437062182051014
1619458062322051021
1629479062462051027
1639500062602051033
1649521062742051040
1659542062882051046
1669563063022051052
1679584063162051059
1689605063302051065
1699626063442051071
1709647063582051078
1719668063722051084
1729689063862051090
1739710064002051097
1749731064142051103
1759752064282051109
1769773064422051116
1779794064562051122
1789815064702051128
1799836064842051135
1809857064982051141
180 (10 x Star)10263068622101146
18110284068762101152
18210305068902101159
18310326069042101165
18410347069182101171
18510368069322101178
18610389069462101184
18710410069602101191
18810431069742101197
18910452069882101203
19010473070022101210
19110494070162101216
19210515070302101222
19310536070442101229
19410557070582101235
19510578070722101242
19610599070862101248
19710620071002101254
19810641071142101261
19910662071282101267
20010683071422101273
Rồng Lửa
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
18600043431808
286315435718015
386630437118023
486945438518030
587260439918038
687575441318045
787890442718053
888205444118060
988520445518068
1088835446918075
1189150448318083
1289465449718090
1389780451118098
14900954525180105
15904104539180113
16907254553180120
17910404567180128
18913554581180135
19916704595180143
20919854609180150
21923004623180158
22926154637180165
23929304651180173
24932454665180180
25935604679180188
26938754693180195
27941904707180203
28945054721180210
29948204735180218
30951354749180225
31954504763180233
32957654777180240
33960804791180248
34963954805180255
35967104819180263
36970254833180270
37973404847180278
38976554861180285
39979704875180293
40982854889180300
41986004903180308
42989154917180315
43992304931180323
44995454945180330
45998604959180338
461001754973180345
471004904987180353
481008055001180360
491011205015180368
501014355029180375
511017505043180383
521020655057180390
531023805071180398
541026955085180405
551030105099180413
561033255113180420
571036405127180428
581039555141180435
591042705155180443
601045855169180450
611049005183180458
621052155197180465
631055305211180473
641058455225180480
651061605239180488
661064755253180495
671067905267180503
681071055281180510
691074205295180518
701077355309180525
711080505323180533
721083655337180540
731086805351180548
741089955365180555
751093105379180563
761096255393180570
771099405407180578
781102555421180585
791105705435180593
801108855449180600
811112005463180608
821115155477180615
831118305491180623
841121455505180630
851124605519180638
861127755533180645
871130905547180653
881134055561180660
891137205575180668
901140355589180675
911143505603180683
921146655617180690
931149805631180698
941152955645180705
951156105659180713
961159255673180720
971162405687180728
981165555701180735
991168705715180743
1001171855729180750
100 (6 x Star)1253056457190756
1011256206471190763
1021259356485190771
1031262506499190778
1041265656513190786
1051268806527190793
1061271956541190801
1071275106555190808
1081278256569190816
1091281406583190824
1101284556597190831
1111287706611190839
1121290856625190846
1131294006639190854
1141297156653190861
1151300306667190869
1161303456681190876
1171306606695190884
1181309756709190892
1191312906723190899
1201316056737190907
120 (7 x Star)1397257465195910
1211400407479195918
1221403557493195925
1231406707507195933
1241409857521195940
1251413007535195948
1261416157549195956
1271419307563195963
1281422457577195971
1291425607591195978
1301428757605195986
1311431907619195993
13214350576331951001
13314382076471951009
13414413576611951016
13514445076751951024
13614476576891951031
13714508077031951039
13814539577171951047
13914571077311951054
14014602577451951062
140 (8 x Star)15414584732001066
14115446084872001073
14215477585012001081
14315509085152001088
14415540585292001096
14515572085432001104
14615603585572001111
14715635085712001119
14815666585852001126
14915698085992001134
15015729586132001142
15115761086272001149
15215792586412001157
15315824086552001165
15415855586692001172
15515887086832001180
15615918586972001187
15715950087112001195
15815981587252001203
15916013087392001210
16016044587532001218
160 (9 x Star)16856594812051222
16116888094952051230
16216919595092051238
16316951095232051245
16416982595372051253
16517014095512051260
16617045595652051268
16717077095792051276
16817108595932051283
16917140096072051291
17017171596212051299
17117203096352051306
17217234596492051314
17317266096632051322
17417297596772051329
17517329096912051337
17617360597052051344
17717392097192051352
17817423597332051360
17917455097472051367
18017486597612051375
180 (10 x Star)182985104892101380
181183300105032101388
182183615105172101395
183183930105312101403
184184245105452101411
185184560105592101418
186184875105732101426
187185190105872101434
188185505106012101441
189185820106152101449
190186135106292101457
191186450106432101464
192186765106572101472
193187080106712101480
194187395106852101487
195187710106992101495
196188025107132101503
197188340107272101510
198188655107412101518
199188970107552101526
200189285107692101533
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 169500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
4841500
41108 Tấn côngPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242200
423895 MáuPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242900
43146 Chính xácPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1243600
44146 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
45331 Tấn côngPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
3545000
464245 MáuPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1245700
4732 CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1246400
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1247100
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1247800
5011680 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
3548500
51127 Tấn côngPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449200
524490 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449900
53168 Chính xácPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1450600
54168 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1451300
55381 Tấn côngPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
4152000
564895 MáuPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1452700
5738 CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1453400
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1454100
59139 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21454800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
6555100
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555500
625090 MáuPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555800
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1556200
64191 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1556500
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
4656900
665550 MáuPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557200
6742 CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557600
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557900
69155 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1558300
7015270 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
4658600
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759000
725690 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759300
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759700
74213 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1760000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
5160400
766200 MáuPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1760700
7747 CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761100
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761400
79173 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
x 31761800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
8262100
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962500
826290 MáuPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962800
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1963200
84236 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1963500
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
5763900
866855 MáuPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964200
8752 CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964600
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964900
89194 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1965300
9018865 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
5765600
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166000
926885 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166300
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166700
94258 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
2167000
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
6267400
967505 MáuPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2167700
9757 CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168100
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168400
99211 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
x 32168800
100Khả năng 15 Cấp990

SkinSkin

  • Rồng Cổ
SkinTướngTin tứcChi tiết SkinPhí
Rồng Cổ
Rồng Cổ
Giáp chiến thượng cổ của tộc rồng!10000 Máu
Mảnh Rồng Cổ - Dùng để đổi Skin Rồng Lửa Cổ. x 50
Cấp Máu Tấn công Chống CRIT CRIT Tránh né Chính xác TH CRIT Sức mạnh Quảng bá Cấp
1 10000 560 Ấn + 10 Mảnh Rồng Cổ - Dùng để đổi Skin Rồng Lửa Cổ.
2 2625 105 6 840 Ấn + 15 Mảnh Rồng Cổ - Dùng để đổi Skin Rồng Lửa Cổ.
3 15 15 6 1120 Ấn + 20 Mảnh Rồng Cổ - Dùng để đổi Skin Rồng Lửa Cổ.
4 75 75 6 1400 Ấn + 25 Mảnh Rồng Cổ - Dùng để đổi Skin Rồng Lửa Cổ.
5 3250 130 9 1680 Ấn + 30 Mảnh Rồng Cổ - Dùng để đổi Skin Rồng Lửa Cổ.
6 25 25 9 1960 Ấn + 35 Mảnh Rồng Cổ - Dùng để đổi Skin Rồng Lửa Cổ.
7 105 105 9 2240 Ấn + 40 Mảnh Rồng Cổ - Dùng để đổi Skin Rồng Lửa Cổ.
8 4125 165 12 2520 Ấn + 45 Mảnh Rồng Cổ - Dùng để đổi Skin Rồng Lửa Cổ.
9 35 35 12 2800 Ấn + 50 Mảnh Rồng Cổ - Dùng để đổi Skin Rồng Lửa Cổ.
10 135 135 12
Tổng 15120 Ấn270 Mảnh Rồng Cổ - Dùng để đổi Skin Rồng Lửa Cổ.

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Unknown
Unknown
Tin tức Tướng Thưởng
Unknown 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Unknown 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Unknown 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Rồng Lửa + Người Thú + Kẻ Hủy Diệt + Kỵ Sĩ Rồng + Rồng Dung Nham + Nhà Giả Kim
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Tin tức
Vảy Lửa
Vảy Lửa
Thánh vật cuối cùng của tộc Rồng lửa.

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

1
0
4
0
0
2
0
0
48
1
1
0
3
9
2
9
1
0
1
1
0
2
2
0
0
1
0
0
0

Bài

0
0
0
0
3
0
18
0
0
0
0
1
5
1
1
35
1
2
0
1
9
1
1
0
0
0
0
0
0

Kỹ Năng

2
3
1
1
0
0
1
0
29
1
0
2
1
1

Cổ Vật

1
0
0
0
0
5

Đặc Tính

0
0
0
0
0
0
0

Фан Арт героя

Lấy

Bạn chỉ có thể nhận được bằng cách trả tiền thật trong chương trình đặc biệt.
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Rồng Lửa - Tuyển Tướng Huyền thoại Rồng Lửa. --- 100 %
Đồ Lượng Lượt *
Thẻ Rồng Lửa - Tuyển Tướng Huyền thoại Rồng Lửa. 1 100%
Đá Hồn Rồng Lửa Lượng Lượt *
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 1 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 2 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 3 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 4 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 5 / 200 0.1%
Những đài phun nước của mong muốnNhững đài phun nước của mong muốn 1-3 / 200

* -Rất có thể là gần đúng.

Ngoài ra

Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Cổ Vật
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép