Tướng: Valentina

Valentina

Valentina Valentina

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:17002619051015
Tấn công Tấn công:21017912955
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:120012001200
Di Chuyển Di Chuyển:165180180
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:999
Chính xác Chính xác:160203293
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Kỹ năng TướngKhả năng
Giẫm ĐạpHãy chọn tài năngBùa Yêu
Nổi tiếng kín đáo, Valentina là định nghĩa của một người giám hộ im lặng. Cô sẽ bảo vệ bạn bằng mọi giá, nhưng bạn là kẻ may mắn nếu nghe được hai từ từ cô ấy.
  • Khả năng
  • Tôtem Thần
  • Tính năng
  • Tính năng Tiến hóa 1
  • Tính năng Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
CấpPhí Sức MạnThường Sức MạnTiến hóa 1 Sức MạnTiến hóa 2
1/15---597898
Loại bỏ hiệu ứng xấu Câm nín cho đồng minh ở gần, hồi tới 24 Năng lượng trong 2 giây và tăng 5% Chống CRIT. Tướng miễn nhiễm với Câm nín và hiệu ứng xấu trong chiêu thức Thiên Tai của Kỵ sĩ địa Ngục (nhưng vẫn phải chịu TH). Thời gian chờ: 6 giây.
2/152000 (100 Ấn)117156195
Loại bỏ hiệu ứng xấu Câm nín cho đồng minh ở gần, hồi tới 32 Năng lượng trong 2 giây và tăng 6% Chống CRIT. Tướng miễn nhiễm với Câm nín và hiệu ứng xấu trong chiêu thức Thiên Tai của Kỵ sĩ địa Ngục (nhưng vẫn phải chịu TH). Thời gian chờ: 6 giây.
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Loại bỏ hiệu ứng xấu Câm nín cho đồng minh ở gần, hồi tới 40 Năng lượng trong 2 giây và tăng 7% Chống CRIT. Tướng miễn nhiễm với Câm nín và hiệu ứng xấu trong chiêu thức Thiên Tai của Kỵ sĩ địa Ngục (nhưng vẫn phải chịu TH). Thời gian chờ: 6 giây.
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Loại bỏ hiệu ứng xấu Câm nín cho đồng minh ở gần, hồi tới 50 Năng lượng trong 2,5 giây và tăng 8% Chống CRIT. Tướng miễn nhiễm với Câm nín và hiệu ứng xấu trong chiêu thức Thiên Tai của Kỵ sĩ địa Ngục (nhưng vẫn phải chịu TH). Thời gian chờ: 6 giây.
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Loại bỏ hiệu ứng xấu Câm nín cho đồng minh ở gần, hồi tới 60 Năng lượng trong 2,5 giây và tăng 9% Chống CRIT. Tướng miễn nhiễm với Câm nín và hiệu ứng xấu trong chiêu thức Thiên Tai của Kỵ sĩ địa Ngục (nhưng vẫn phải chịu TH). Thời gian chờ: 6 giây.
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Loại bỏ hiệu ứng xấu Câm nín cho đồng minh ở gần, hồi tới 70 Năng lượng trong 2,5 giây và tăng 10% Chống CRIT. Tướng miễn nhiễm với Câm nín và hiệu ứng xấu trong chiêu thức Thiên Tai của Kỵ sĩ địa Ngục (nhưng vẫn phải chịu TH). Thời gian chờ: 6 giây.
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Loại bỏ hiệu ứng xấu Câm nín cho đồng minh ở gần, hồi tới 84 Năng lượng trong 3 giây và tăng 11% Chống CRIT. Tướng miễn nhiễm với Câm nín và hiệu ứng xấu trong chiêu thức Thiên Tai của Kỵ sĩ địa Ngục (nhưng vẫn phải chịu TH). Thời gian chờ: 6 giây.
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Loại bỏ hiệu ứng xấu Câm nín cho đồng minh ở gần, hồi tới 96 Năng lượng trong 3 giây và tăng 12% Chống CRIT. Tướng miễn nhiễm với Câm nín và hiệu ứng xấu trong chiêu thức Thiên Tai của Kỵ sĩ địa Ngục (nhưng vẫn phải chịu TH). Thời gian chờ: 6 giây.
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Loại bỏ hiệu ứng xấu Câm nín cho đồng minh ở gần, hồi tới 108 Năng lượng trong 3 giây và tăng 13% Chống CRIT. Tướng miễn nhiễm với Câm nín và hiệu ứng xấu trong chiêu thức Thiên Tai của Kỵ sĩ địa Ngục (nhưng vẫn phải chịu TH). Thời gian chờ: 6 giây.
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Loại bỏ hiệu ứng xấu Câm nín cho đồng minh ở gần, hồi tới 126 Năng lượng trong 3,5 giây và tăng 15% Chống CRIT. Tướng miễn nhiễm với Câm nín và hiệu ứng xấu trong chiêu thức Thiên Tai của Kỵ sĩ địa Ngục (nhưng vẫn phải chịu TH). Thời gian chờ: 6 giây.
11/150 (0 Ấn)6448581073
Loại bỏ hiệu ứng Câm lặng, hồi 136Đ Năng lượng, tăng 16% Chống CRIT và 8% CRIT cho đồng minh ở gần trong 3.5 giây. Nghỉ 5 giây. miễn dịch với Câm lặng và hiệu ứng xấu của Thiên tai.
12/150 (0 Ấn)7029361170
Loại bỏ hiệu ứng Câm lặng, hồi 146Đ Năng lượng trong 3.5 giây, tăng 18% Chống CRIT và 10% CRIT cho đồng minh ở gần trong 3.8 giây. Nghỉ 5 giây. miễn dịch với Câm lặng và hiệu ứng xấu của Thiên tai.
13/150 (0 Ấn)76110141268
Loại bỏ hiệu ứng Câm lặng, hồi 156Đ Năng lượng trong 3.5 giây, tăng 20% Chống CRIT và 13% CRIT cho đồng minh ở gần trong 4.2 giây. Nghỉ 5 giây. miễn dịch với Câm lặng và hiệu ứng xấu của Thiên tai.
14/150 (0 Ấn)81910921365
Loại bỏ hiệu ứng Câm lặng, hồi 166Đ Năng lượng trong 3.5 giây, tăng 22% Chống CRIT và 16% CRIT cho đồng minh ở gần trong 4.6 giây. Nghỉ 5 giây. miễn dịch với Câm lặng và hiệu ứng xấu của Thiên tai.
15/150 (0 Ấn)87811701463
Loại bỏ hiệu ứng Câm lặng, hồi 176Đ Năng lượng trong 3.5 giây, tăng 24% Chống CRIT và 20% CRIT cho đồng minh ở gần trong 5 giây. Nghỉ 5 giây. miễn dịch với Câm lặng và hiệu ứng xấu của Thiên tai.
CấpTin tức
1Loại bỏ hiệu ứng Câm nín cho các đồng minh ở gần, hồi tới 24 năng lượng trong vòng 2 giây và tăng 5% Chống CRIT.
2Loại bỏ hiệu ứng Câm nín cho các đồng minh ở gần, hồi tới 32 năng lượng trong vòng 2 giây và tăng 6% Chống CRIT.
3Loại bỏ hiệu ứng Câm nín cho các đồng minh ở gần, hồi tới 40 năng lượng trong vòng 2 giây và tăng 7% Chống CRIT.
4Loại bỏ hiệu ứng Câm nín cho các đồng minh ở gần, hồi tới 50 năng lượng trong vòng 2,5 giây và tăng 8% Chống CRIT.
5Loại bỏ hiệu ứng Câm nín cho các đồng minh ở gần, hồi tới 60 năng lượng trong vòng 2,5 giây và tăng 9% Chống CRIT.
6Loại bỏ hiệu ứng Câm nín cho các đồng minh ở gần, hồi tới 70 năng lượng trong vòng 2,5 giây và tăng 10% Chống CRIT.
7Loại bỏ hiệu ứng Câm nín cho các đồng minh ở gần, hồi tới 84 năng lượng trong vòng 3 giây và tăng 11% Chống CRIT.
8Loại bỏ hiệu ứng Câm nín cho các đồng minh ở gần, hồi tới 96 năng lượng trong vòng 3 giây và tăng 12% Chống CRIT.
9Loại bỏ hiệu ứng Câm nín cho các đồng minh ở gần, hồi tới 108 năng lượng trong vòng 3 giây và tăng 13% Chống CRIT.
10Loại bỏ hiệu ứng Câm nín cho các đồng minh ở gần, hồi tới 126 năng lượng trong vòng 3,5 giây và tăng 15% Chống CRIT.
Valentina
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
117002101655
2181022216510
3192023416514
4203024616519
5214025816524
6225027016529
7236028216534
8247029416539
9258030616543
10269031816548
11280033016553
12291034216558
13302035416563
14313036616567
15324037816572
16335039016577
17346040216582
18357041416587
19368042616592
20379043816596
20 (2 x Star)539065317097
215500665170102
225610677170107
235720689170111
245830701170116
255940713170121
266050725170126
276160737170131
286270749170136
296380761170140
306490773170145
316600785170150
326710797170155
336820809170160
346930821170165
357040833170170
367150845170174
377260857170179
387370869170184
397480881170189
407590893170194
40 (3 x Star)91901108175195
4193001120175200
4294101132175205
4395201144175210
4496301156175214
4597401168175219
4698501180175224
4799601192175229
48100701204175234
49101801216175239
50102901228175244
51104001240175248
52105101252175253
53106201264175258
54107301276175263
55108401288175268
56109501300175273
57110601312175278
58111701324175283
59112801336175287
60113901348175292
60 (4 x Star)129901563180294
61131001575180299
62132101587180304
63133201599180309
64134301611180314
65135401623180319
66136501635180323
67137601647180328
68138701659180333
69139801671180338
70140901683180343
71142001695180348
72143101707180353
73144201719180358
74145301731180363
75146401743180368
76147501755180372
77148601767180377
78149701779180382
79150801791180387
80151901803180392
80 (5 x Star)167902018185394
81169002030185399
82170102042185404
83171202054185409
84172302066185414
85173402078185419
86174502090185424
87175602102185429
88176702114185434
89177802126185439
90178902138185444
91180002150185448
92181102162185453
93182202174185458
94183302186185463
95184402198185468
96185502210185473
97186602222185478
98187702234185483
99188802246185488
100189902258185493
100 (6 x Star)205902473190496
101207002485190501
102208102497190505
103209202509190510
104210302521190515
105211402533190520
106212502545190525
107213602557190530
108214702569190535
109215802581190540
110216902593190545
111218002605190550
112219102617190555
113220202629190560
114221302641190565
115222402653190570
116223502665190575
117224602677190580
118225702689190585
119226802701190590
120227902713190595
120 (7 x Star)243902928195598
121245002940195603
122246102952195608
123247202964195613
124248302976195618
125249402988195623
126250503000195628
127251603012195633
128252703024195638
129253803036195643
130254903048195648
131256003060195653
132257103072195658
133258203084195663
134259303096195668
135260403108195673
136261503120195678
137262603132195683
138263703144195688
139264803156195693
140265903168195698
140 (8 x Star)281903383200702
141283003395200707
142284103407200712
143285203419200717
144286303431200722
145287403443200727
146288503455200732
147289603467200737
148290703479200742
149291803491200747
150292903503200752
151294003515200757
152295103527200762
153296203539200767
154297303551200772
155298403563200777
156299503575200782
157300603587200787
158301703599200792
159302803611200797
160303903623200802
160 (9 x Star)319903838205806
161321003850205811
162322103862205816
163323203874205821
164324303886205826
165325403898205831
166326503910205836
167327603922205841
168328703934205847
169329803946205852
170330903958205857
171332003970205862
172333103982205867
173334203994205872
174335304006205877
175336404018205882
176337504030205887
177338604042205892
178339704054205897
179340804066205902
180341904078205907
180 (10 x Star)357904293210912
181359004305210917
182360104317210922
183361204329210927
184362304341210932
185363404353210937
186364504365210942
187365604377210947
188366704389210953
189367804401210958
190368904413210963
191370004425210968
192371104437210973
193372204449210978
194373304461210983
195374404473210988
196375504485210993
197376604497210998
1983777045092101003
1993788045212101008
2003799045332101013
Valentina
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
15238035821806
252545359418012
352710360618019
452875361818025
553040363018031
653205364218037
753370365418043
853535366618050
953700367818056
1053865369018062
1154030370218068
1254195371418074
1354360372618081
1454525373818087
1554690375018093
1654855376218099
17550203774180105
18551853786180112
19553503798180118
20555153810180124
21556803822180130
22558453834180136
23560103846180143
24561753858180149
25563403870180155
26565053882180161
27566703894180167
28568353906180174
29570003918180180
30571653930180186
31573303942180192
32574953954180198
33576603966180205
34578253978180211
35579903990180217
36581554002180223
37583204014180229
38584854026180236
39586504038180242
40588154050180248
41589804062180254
42591454074180260
43593104086180267
44594754098180273
45596404110180279
46598054122180285
47599704134180291
48601354146180298
49603004158180304
50604654170180310
51606304182180316
52607954194180322
53609604206180329
54611254218180335
55612904230180341
56614554242180347
57616204254180353
58617854266180360
59619504278180366
60621154290180372
61622804302180378
62624454314180384
63626104326180391
64627754338180397
65629404350180403
66631054362180409
67632704374180415
68634354386180422
69636004398180428
70637654410180434
71639304422180440
72640954434180446
73642604446180453
74644254458180459
75645904470180465
76647554482180471
77649204494180477
78650854506180484
79652504518180490
80 (5 x Star)416053033185498
81703405130185504
82705055142185511
83706705154185517
84708355166185523
85710005178185529
86711655190185536
87713305202185542
88714955214185548
89716605226185554
90718255238185561
91719905250185567
92721555262185573
93723205274185579
94724855286185585
95726505298185592
96728155310185598
97729805322185604
98731455334185610
99733105346185617
100734755358185623
100 (6 x Star)472853567190626
101784005958190632
102785655970190638
103787305982190644
104788955994190651
105790606006190657
106792256018190663
107793906030190669
108795556042190676
109797206054190682
110798856066190688
111800506078190694
112802156090190701
113803806102190707
114805456114190713
115807106126190719
116808756138190726
117810406150190732
118812056162190738
119813706174190744
120815356186190751
120 (7 x Star)529654101195754
121864606786195760
122866256798195767
123867906810195773
124869556822195779
125871206834195785
126872856846195792
127874506858195798
128876156870195804
129877806882195811
130879456894195817
131881106906195823
132882756918195829
133884406930195836
134886056942195842
135887706954195848
136889356966195855
137891006978195861
138892656990195867
139894307002195873
140895957014195880
140 (8 x Star)586454635200884
141945207614200890
142946857626200896
143948507638200902
144950157650200909
145951807662200915
146953457674200921
147955107686200928
148956757698200934
149958407710200940
150960057722200947
151961707734200953
152963357746200959
153965007758200966
154966657770200972
155968307782200978
156969957794200985
157971607806200991
158973257818200997
1599749078302001003
1609765578422001010
160 (9 x Star)6432551692051014
16110258084422051021
16210274584542051027
16310291084662051033
16410307584782051040
16510324084902051046
16610340585022051052
16710357085142051059
16810373585262051065
16910390085382051071
17010406585502051078
17110423085622051084
17210439585742051090
17310456085862051097
17410472585982051103
17510489086102051109
17610505586222051116
17710522086342051122
17810538586462051128
17910555086582051135
18010571586702051141
180 (10 x Star)7000557032101146
18111064092702101152
18211080592822101159
18311097092942101165
18411113593062101171
18511130093182101178
18611146593302101184
18711163093422101191
18811179593542101197
18911196093662101203
19011212593782101210
19111229093902101216
19211245594022101222
19311262094142101229
19411278594262101235
19511295094382101242
19611311594502101248
19711328094622101254
19811344594742101261
19911361094862101267
20011377594982101273
Valentina
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
110679064981808
2107037651018015
3107284652218023
4107531653418030
5107778654618038
6108025655818045
7108272657018053
8108519658218060
9108766659418068
10109013660618075
11109260661818083
12109507663018090
13109754664218098
141100016654180105
151102486666180113
161104956678180120
171107426690180128
181109896702180135
191112366714180143
201114836726180150
211117306738180158
221119776750180165
231122246762180173
241124716774180180
251127186786180188
261129656798180195
271132126810180203
281134596822180210
291137066834180218
301139536846180225
311142006858180233
321144476870180240
331146946882180248
341149416894180255
351151886906180263
361154356918180270
371156826930180278
381159296942180285
391161766954180293
401164236966180300
411166706978180308
421169176990180315
431171647002180323
441174117014180330
451176587026180338
461179057038180345
471181527050180353
481183997062180360
491186467074180368
501188937086180375
511191407098180383
521193877110180390
531196347122180398
541198817134180405
551201287146180413
561203757158180420
571206227170180428
581208697182180435
591211167194180443
601213637206180450
611216107218180458
621218577230180465
631221047242180473
641223517254180480
651225987266180488
661228457278180495
671230927290180503
681233397302180510
691235867314180518
701238337326180525
711240807338180533
721243277350180540
731245747362180548
741248217374180555
751250687386180563
761253157398180570
771255627410180578
781258097422180585
791260567434180593
801263037446180600
811265507458180608
821267977470180615
831270447482180623
841272917494180630
851275387506180638
861277857518180645
871280327530180653
881282797542180660
891285267554180668
901287737566180675
911290207578180683
921292677590180690
931295147602180698
941297617614180705
951300087626180713
961302557638180720
971305027650180728
981307497662180735
991309967674180743
100 (6 x Star)849885319190756
1011457709462190763
1021460179474190771
1031462649486190778
1041465119498190786
1051467589510190793
1061470059522190801
1071472529534190808
1081474999546190816
1091477469558190824
1101479939570190831
1111482409582190839
1121484879594190846
1131487349606190854
1141489819618190861
1151492289630190869
1161494759642190876
1171497229654190884
1181499699666190892
1191502169678190899
1201504639690190907
120 (7 x Star)946886147195910
12116023010878195918
12216047710890195925
12316072410902195933
12416097110914195940
12516121810926195948
12616146510938195956
12716171210950195963
12816195910962195971
12916220610974195978
13016245310986195986
13116270010998195993
132162947110101951001
133163194110221951009
134163441110341951016
135163688110461951024
136163935110581951031
137164182110701951039
138164429110821951047
139164676110941951054
140164923111061951062
140 (8 x Star)10438869752001066
141174690122942001073
142174937123062001081
143175184123182001088
144175431123302001096
145175678123422001104
146175925123542001111
147176172123662001119
148176419123782001126
149176666123902001134
150176913124022001142
151177160124142001149
152177407124262001157
153177654124382001165
154177901124502001172
155178148124622001180
156178395124742001187
157178642124862001195
158178889124982001203
159179136125102001210
160179383125222001218
160 (9 x Star)11408878032051222
161189150137102051230
162189397137222051238
163189644137342051245
164189891137462051253
165190138137582051260
166190385137702051268
167190632137822051276
168190879137942051283
169191126138062051291
170191373138182051299
171191620138302051306
172191867138422051314
173192114138542051322
174192361138662051329
175192608138782051337
176192855138902051344
177193102139022051352
178193349139142051360
179193596139262051367
180193843139382051375
180 (10 x Star)12378886312101380
181203610151262101388
182203857151382101395
183204104151502101403
184204351151622101411
185204598151742101418
186204845151862101426
187205092151982101434
188205339152102101441
189205586152222101449
190205833152342101457
191206080152462101464
192206327152582101472
193206574152702101480
194206821152822101487
195207068152942101495
196207315153062101503
197207562153182101510
198207809153302101518
199208056153422101526
200208303153542101533
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 169500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
4841500
41108 Tấn côngPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242200
423895 MáuPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242900
43146 Chính xácPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1243600
44146 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
45331 Tấn côngPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
3545000
464245 MáuPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1245700
4732 CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1246400
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1247100
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1247800
5011680 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
3548500
51127 Tấn côngPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449200
524490 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449900
53168 Chính xácPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1450600
54168 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1451300
55381 Tấn côngPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
4152000
564895 MáuPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1452700
5738 CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1453400
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1454100
59139 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21454800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
6555100
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555500
625090 MáuPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555800
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1556200
64191 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1556500
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
4656900
665550 MáuPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557200
6742 CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557600
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557900
69155 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1558300
7015270 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
4658600
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759000
725690 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759300
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759700
74213 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1760000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
5160400
766200 MáuPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1760700
7747 CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761100
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761400
79173 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
x 31761800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
8262100
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962500
826290 MáuPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962800
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1963200
84236 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1963500
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
5763900
866855 MáuPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964200
8752 CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964600
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964900
89194 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1965300
9018865 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
5765600
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166000
926885 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166300
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166700
94258 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
2167000
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
6267400
967505 MáuPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2167700
9757 CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168100
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168400
99211 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
x 32168800
100Khả năng 15 Cấp990

Thời trangThời trang

Thời trangTin tứcTính năngPhí
Nữ Hoàng Băng
Nữ Hoàng Băng
..Một niềm tin băng giá10000 Máu
2000 TH CRIT
Nữ Hoàng Băng - Mua Skin Nữ Hoàng Băng của Valentina x 50

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Hoàng Thành
Hoàng Thành
Tin tức Tướng Thưởng
" Này, ngài Quái tuyết lông lá, ngài có biết sự thật đằng sau sự thịnh vượng của Hoàng Thành không? Đó là ký ức về cuộc chiến không thể nào phai mờ! Trong khi Valentina, Hiệp Sĩ cùng Râu Bạc đang cố bảo vệ thành thì vẫn còn rất nhiều người bị bỏ lại bên ngoài và chống lại Hội Bất Tử để sống sót. À! Mà ngài dời cái cây tránh qua chút được không? " 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
" Trong cơn tuyệt vọng, một vị hiệp sĩ mặt nạ đã xuất hiện và giúp không ít người thoát khỏi sự truy đuổi của Hội Bất Tử. Hành động của cô được tung hô nhưng cũng có không ít lời chê trách bản tính tàn bạo của cô" " Grmm??" " Bạn có đứng về phía của Valentina không nào." 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
" Là người đầu tiên chứng kiến cuộc chiến, sẽ còn rất nhiều câu chuyện mờ dần vào quá khứ, nhưng ta sẽ kể lại vào một dịp khác. Có lẽ ngươi sẽ là một thính giả trung thành cho các câu chuyện của ta. Mà thôi, ta phải đi nghỉ đây trước khi trở về với nhiệm vụ giám sát của ta. " 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Valentina + Hiệp Sĩ + Mắt Quỷ + Quái Tuyết + Râu Bạc + Thiện Xạ
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Tin tức
Nhiệt Huyết
Nhiệt Huyết
Được tạo tác tinh tế từ đá quý đỏ, ánh sáng của nó làm tăng niềm tin và dũng khí.

Chọn tài năng tốt nhất, rune và tả cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

19
0
0
3
1
0
0
0
0
0
49
0
1
0
1
0
2
0
0
0
3
0
0
0

Bài

42
0
0
1
0
0
0
0
0
0
23
0
0
0
0
0
1
1
1
0

Kỹ Năng

6
0
0
0
2
0
6
0
4
0
10
0
1
0

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Tuyển tướng ở chế độ Nhà kho để nhận Thẻ Tướng và Tinh chất sên trong Nhà Kho.
Có thể Tuyển Tướng bằng cách dùng Ấn, Ngọc, hoặc Danh Vọng.
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Tuyển bằng Ngọc 150 Ngọc / 450 Ngọc 0.15%
Valentina - Tuyển Tướng huyền thoại Valentina. --- 100 %
Đồ Lượng Lượt *
Thẻ Tướng Chí Tôn I - Tuyển 1 Tướng Huyền thoại ngẫu nhiên. 1 13%
Đá Hồn Valentina Lượng Lượt *
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 1 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 2 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 3 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 4 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 5 / 200 0.1%
Rương Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 3 / 200 0.35%
Rương Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 4 / 200 0.35%
Rương Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 5 / 200 0.35%
Những đài phun nước của mong muốnNhững đài phun nước của mong muốn 1-3 / 200

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

ValentinaValentina

Ngoài ra

Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Cổ Vật
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép