Tướng: Valentina

Valentina

Valentina Valentina

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:17002619051015
Tấn công Tấn công:21017912955
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:120012001200
Di Chuyển Di Chuyển:165180180
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:999
Chính xác Chính xác:160203293
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Kỹ năng TướngKhả năng
Giẫm ĐạpHãy chọn tài năngBùa Yêu
Nổi tiếng kín đáo, Valentina là định nghĩa của một người giám hộ im lặng. Cô sẽ bảo vệ bạn bằng mọi giá, nhưng bạn là kẻ may mắn nếu nghe được hai từ từ cô ấy.
  • Bùa Yêu
  • Tôtem Thần
  • Valentina
  • Valentina Tiến hóa 1
  • Valentina Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
CấpPhí Sức MạnThường Sức MạnTiến hóa 1 Sức MạnTiến hóa 2
1/15---597898
Loại bỏ hiệu ứng xấu Câm nín cho đồng minh ở gần, hồi tới 24 Năng lượng trong 2 giây và tăng 5% Chống CRIT. Tướng miễn nhiễm với Câm nín và hiệu ứng xấu trong chiêu thức Thiên Tai của Kỵ sĩ địa Ngục (nhưng vẫn phải chịu TH). Thời gian chờ: 6 giây.
2/152000 (100 Ấn)117156195
Loại bỏ hiệu ứng xấu Câm nín cho đồng minh ở gần, hồi tới 32 Năng lượng trong 2 giây và tăng 6% Chống CRIT. Tướng miễn nhiễm với Câm nín và hiệu ứng xấu trong chiêu thức Thiên Tai của Kỵ sĩ địa Ngục (nhưng vẫn phải chịu TH). Thời gian chờ: 6 giây.
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Loại bỏ hiệu ứng xấu Câm nín cho đồng minh ở gần, hồi tới 40 Năng lượng trong 2 giây và tăng 7% Chống CRIT. Tướng miễn nhiễm với Câm nín và hiệu ứng xấu trong chiêu thức Thiên Tai của Kỵ sĩ địa Ngục (nhưng vẫn phải chịu TH). Thời gian chờ: 6 giây.
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Loại bỏ hiệu ứng xấu Câm nín cho đồng minh ở gần, hồi tới 50 Năng lượng trong 2,5 giây và tăng 8% Chống CRIT. Tướng miễn nhiễm với Câm nín và hiệu ứng xấu trong chiêu thức Thiên Tai của Kỵ sĩ địa Ngục (nhưng vẫn phải chịu TH). Thời gian chờ: 6 giây.
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Loại bỏ hiệu ứng xấu Câm nín cho đồng minh ở gần, hồi tới 60 Năng lượng trong 2,5 giây và tăng 9% Chống CRIT. Tướng miễn nhiễm với Câm nín và hiệu ứng xấu trong chiêu thức Thiên Tai của Kỵ sĩ địa Ngục (nhưng vẫn phải chịu TH). Thời gian chờ: 6 giây.
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Loại bỏ hiệu ứng xấu Câm nín cho đồng minh ở gần, hồi tới 70 Năng lượng trong 2,5 giây và tăng 10% Chống CRIT. Tướng miễn nhiễm với Câm nín và hiệu ứng xấu trong chiêu thức Thiên Tai của Kỵ sĩ địa Ngục (nhưng vẫn phải chịu TH). Thời gian chờ: 6 giây.
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Loại bỏ hiệu ứng xấu Câm nín cho đồng minh ở gần, hồi tới 84 Năng lượng trong 3 giây và tăng 11% Chống CRIT. Tướng miễn nhiễm với Câm nín và hiệu ứng xấu trong chiêu thức Thiên Tai của Kỵ sĩ địa Ngục (nhưng vẫn phải chịu TH). Thời gian chờ: 6 giây.
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Loại bỏ hiệu ứng xấu Câm nín cho đồng minh ở gần, hồi tới 96 Năng lượng trong 3 giây và tăng 12% Chống CRIT. Tướng miễn nhiễm với Câm nín và hiệu ứng xấu trong chiêu thức Thiên Tai của Kỵ sĩ địa Ngục (nhưng vẫn phải chịu TH). Thời gian chờ: 6 giây.
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Loại bỏ hiệu ứng xấu Câm nín cho đồng minh ở gần, hồi tới 108 Năng lượng trong 3 giây và tăng 13% Chống CRIT. Tướng miễn nhiễm với Câm nín và hiệu ứng xấu trong chiêu thức Thiên Tai của Kỵ sĩ địa Ngục (nhưng vẫn phải chịu TH). Thời gian chờ: 6 giây.
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Loại bỏ hiệu ứng xấu Câm nín cho đồng minh ở gần, hồi tới 126 Năng lượng trong 3,5 giây và tăng 15% Chống CRIT. Tướng miễn nhiễm với Câm nín và hiệu ứng xấu trong chiêu thức Thiên Tai của Kỵ sĩ địa Ngục (nhưng vẫn phải chịu TH). Thời gian chờ: 6 giây.
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Loại bỏ hiệu ứng Câm lặng, hồi 136Đ Năng lượng, tăng 16% Chống CRIT và 8% CRIT cho đồng minh ở gần trong 3.5 giây. Nghỉ 5 giây. miễn dịch với Câm lặng và hiệu ứng xấu của Thiên tai.
12/15857290 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Loại bỏ hiệu ứng Câm lặng, hồi 146Đ Năng lượng trong 3.5 giây, tăng 18% Chống CRIT và 10% CRIT cho đồng minh ở gần trong 3.8 giây. Nghỉ 5 giây. miễn dịch với Câm lặng và hiệu ứng xấu của Thiên tai.
13/153443000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 30Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
76110141268
Loại bỏ hiệu ứng Câm lặng, hồi 156Đ Năng lượng trong 3.5 giây, tăng 20% Chống CRIT và 13% CRIT cho đồng minh ở gần trong 4.2 giây. Nghỉ 5 giây. miễn dịch với Câm lặng và hiệu ứng xấu của Thiên tai.
14/156976250 Pha Lê Xanh 1524500 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 46Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Loại bỏ hiệu ứng Câm lặng, hồi 166Đ Năng lượng trong 3.5 giây, tăng 22% Chống CRIT và 16% CRIT cho đồng minh ở gần trong 4.6 giây. Nghỉ 5 giây. miễn dịch với Câm lặng và hiệu ứng xấu của Thiên tai.
15/1510308250 Pha Lê Xanh 2029500 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 48
87811701463
Loại bỏ hiệu ứng Câm lặng, hồi 176Đ Năng lượng trong 3.5 giây, tăng 24% Chống CRIT và 20% CRIT cho đồng minh ở gần trong 5 giây. Nghỉ 5 giây. miễn dịch với Câm lặng và hiệu ứng xấu của Thiên tai.
CấpTin tức
1Loại bỏ hiệu ứng Câm nín cho các đồng minh ở gần, hồi tới 24 năng lượng trong vòng 2 giây và tăng 5% Chống CRIT.
2Loại bỏ hiệu ứng Câm nín cho các đồng minh ở gần, hồi tới 32 năng lượng trong vòng 2 giây và tăng 6% Chống CRIT.
3Loại bỏ hiệu ứng Câm nín cho các đồng minh ở gần, hồi tới 40 năng lượng trong vòng 2 giây và tăng 7% Chống CRIT.
4Loại bỏ hiệu ứng Câm nín cho các đồng minh ở gần, hồi tới 50 năng lượng trong vòng 2,5 giây và tăng 8% Chống CRIT.
5Loại bỏ hiệu ứng Câm nín cho các đồng minh ở gần, hồi tới 60 năng lượng trong vòng 2,5 giây và tăng 9% Chống CRIT.
6Loại bỏ hiệu ứng Câm nín cho các đồng minh ở gần, hồi tới 70 năng lượng trong vòng 2,5 giây và tăng 10% Chống CRIT.
7Loại bỏ hiệu ứng Câm nín cho các đồng minh ở gần, hồi tới 84 năng lượng trong vòng 3 giây và tăng 11% Chống CRIT.
8Loại bỏ hiệu ứng Câm nín cho các đồng minh ở gần, hồi tới 96 năng lượng trong vòng 3 giây và tăng 12% Chống CRIT.
9Loại bỏ hiệu ứng Câm nín cho các đồng minh ở gần, hồi tới 108 năng lượng trong vòng 3 giây và tăng 13% Chống CRIT.
10Loại bỏ hiệu ứng Câm nín cho các đồng minh ở gần, hồi tới 126 năng lượng trong vòng 3,5 giây và tăng 15% Chống CRIT.
Valentina
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
117002101655
2181022216510
3192023416514
4203024616519
5214025816524
6225027016529
7236028216534
8247029416539
9258030616543
10269031816548
11280033016553
12291034216558
13302035416563
14313036616567
15324037816572
16335039016577
17346040216582
18357041416587
19368042616592
20379043816596
20 (2 x Star)539065317097
215500665170102
225610677170107
235720689170111
245830701170116
255940713170121
266050725170126
276160737170131
286270749170136
296380761170140
306490773170145
316600785170150
326710797170155
336820809170160
346930821170165
357040833170170
367150845170174
377260857170179
387370869170184
397480881170189
407590893170194
40 (3 x Star)91901108175195
4193001120175200
4294101132175205
4395201144175210
4496301156175214
4597401168175219
4698501180175224
4799601192175229
48100701204175234
49101801216175239
50102901228175244
51104001240175248
52105101252175253
53106201264175258
54107301276175263
55108401288175268
56109501300175273
57110601312175278
58111701324175283
59112801336175287
60113901348175292
60 (4 x Star)129901563180294
61131001575180299
62132101587180304
63133201599180309
64134301611180314
65135401623180319
66136501635180323
67137601647180328
68138701659180333
69139801671180338
70140901683180343
71142001695180348
72143101707180353
73144201719180358
74145301731180363
75146401743180368
76147501755180372
77148601767180377
78149701779180382
79150801791180387
80151901803180392
80 (5 x Star)167902018185394
81169002030185399
82170102042185404
83171202054185409
84172302066185414
85173402078185419
86174502090185424
87175602102185429
88176702114185434
89177802126185439
90178902138185444
91180002150185448
92181102162185453
93182202174185458
94183302186185463
95184402198185468
96185502210185473
97186602222185478
98187702234185483
99188802246185488
100189902258185493
100 (6 x Star)205902473190496
101207002485190501
102208102497190505
103209202509190510
104210302521190515
105211402533190520
106212502545190525
107213602557190530
108214702569190535
109215802581190540
110216902593190545
111218002605190550
112219102617190555
113220202629190560
114221302641190565
115222402653190570
116223502665190575
117224602677190580
118225702689190585
119226802701190590
120227902713190595
120 (7 x Star)243902928195598
121245002940195603
122246102952195608
123247202964195613
124248302976195618
125249402988195623
126250503000195628
127251603012195633
128252703024195638
129253803036195643
130254903048195648
131256003060195653
132257103072195658
133258203084195663
134259303096195668
135260403108195673
136261503120195678
137262603132195683
138263703144195688
139264803156195693
140265903168195698
140 (8 x Star)281903383200702
141283003395200707
142284103407200712
143285203419200717
144286303431200722
145287403443200727
146288503455200732
147289603467200737
148290703479200742
149291803491200747
150292903503200752
151294003515200757
152295103527200762
153296203539200767
154297303551200772
155298403563200777
156299503575200782
157300603587200787
158301703599200792
159302803611200797
160303903623200802
160 (9 x Star)319903838205806
161321003850205811
162322103862205816
163323203874205821
164324303886205826
165325403898205831
166326503910205836
167327603922205841
168328703934205847
169329803946205852
170330903958205857
171332003970205862
172333103982205867
173334203994205872
174335304006205877
175336404018205882
176337504030205887
177338604042205892
178339704054205897
179340804066205902
180341904078205907
180 (10 x Star)357904293210912
181359004305210917
182360104317210922
183361204329210927
184362304341210932
185363404353210937
186364504365210942
187365604377210947
188366704389210953
189367804401210958
190368904413210963
191370004425210968
192371104437210973
193372204449210978
194373304461210983
195374404473210988
196375504485210993
197376604497210998
1983777045092101003
1993788045212101008
2003799045332101013
Valentina
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
12619017911806
226355180318012
326520181518019
426685182718025
526850183918031
627015185118037
727180186318043
827345187518050
927510188718056
1027675189918062
1127840191118068
1228005192318074
1328170193518081
1428335194718087
1528500195918093
1628665197118099
17288301983180105
18289951995180112
19291602007180118
20293252019180124
21294902031180130
22296552043180136
23298202055180143
24299852067180149
25301502079180155
26303152091180161
27304802103180167
28306452115180174
29308102127180180
30309752139180186
31311402151180192
32313052163180198
33314702175180205
34316352187180211
35318002199180217
36319652211180223
37321302223180229
38322952235180236
39324602247180242
40326252259180248
41327902271180254
42329552283180260
43331202295180267
44332852307180273
45334502319180279
46336152331180285
47337802343180291
48339452355180298
49341102367180304
50342752379180310
51344402391180316
52346052403180322
53347702415180329
54349352427180335
55351002439180341
56352652451180347
57354302463180353
58355952475180360
59357602487180366
60359252499180372
61360902511180378
62362552523180384
63364202535180391
64365852547180397
65367502559180403
66369152571180409
67370802583180415
68372452595180422
69374102607180428
70375752619180434
71377402631180440
72379052643180446
73380702655180453
74382352667180459
75384002679180465
76385652691180471
77387302703180477
78388952715180484
79390602727180490
80392252739180496
80 (5 x Star)416053033185498
81417703045185504
82419353057185511
83421003069185517
84422653081185523
85424303093185529
86425953105185536
87427603117185542
88429253129185548
89430903141185554
90432553153185561
91434203165185567
92435853177185573
93437503189185579
94439153201185585
95440803213185592
96442453225185598
97444103237185604
98445753249185610
99447403261185617
100449053273185623
100 (6 x Star)472853567190626
101474503579190632
102476153591190638
103477803603190644
104479453615190651
105481103627190657
106482753639190663
107484403651190669
108486053663190676
109487703675190682
110489353687190688
111491003699190694
112492653711190701
113494303723190707
114495953735190713
115497603747190719
116499253759190726
117500903771190732
118502553783190738
119504203795190744
120505853807190751
120 (7 x Star)529654101195754
121531304113195760
122532954125195767
123534604137195773
124536254149195779
125537904161195785
126539554173195792
127541204185195798
128542854197195804
129544504209195811
130546154221195817
131547804233195823
132549454245195829
133551104257195836
134552754269195842
135554404281195848
136556054293195855
137557704305195861
138559354317195867
139561004329195873
140562654341195880
140 (8 x Star)586454635200884
141588104647200890
142589754659200896
143591404671200902
144593054683200909
145594704695200915
146596354707200921
147598004719200928
148599654731200934
149601304743200940
150602954755200947
151604604767200953
152606254779200959
153607904791200966
154609554803200972
155611204815200978
156612854827200985
157614504839200991
158616154851200997
1596178048632001003
1606194548752001010
160 (9 x Star)6432551692051014
1616449051812051021
1626465551932051027
1636482052052051033
1646498552172051040
1656515052292051046
1666531552412051052
1676548052532051059
1686564552652051065
1696581052772051071
1706597552892051078
1716614053012051084
1726630553132051090
1736647053252051097
1746663553372051103
1756680053492051109
1766696553612051116
1776713053732051122
1786729553852051128
1796746053972051135
1806762554092051141
180 (10 x Star)7000557032101146
1817017057152101152
1827033557272101159
1837050057392101165
1847066557512101171
1857083057632101178
1867099557752101184
1877116057872101191
1887132557992101197
1897149058112101203
1907165558232101210
1917182058352101216
1927198558472101222
1937215058592101229
1947231558712101235
1957248058832101242
1967264558952101248
1977281059072101254
1987297559192101261
1997314059312101267
2007330559432101273
Valentina
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
15577535431808
256022355518015
356269356718023
456516357918030
556763359118038
657010360318045
757257361518053
857504362718060
957751363918068
1057998365118075
1158245366318083
1258492367518090
1358739368718098
14589863699180105
15592333711180113
16594803723180120
17597273735180128
18599743747180135
19602213759180143
20604683771180150
21607153783180158
22609623795180165
23612093807180173
24614563819180180
25617033831180188
26619503843180195
27621973855180203
28624443867180210
29626913879180218
30629383891180225
31631853903180233
32634323915180240
33636793927180248
34639263939180255
35641733951180263
36644203963180270
37646673975180278
38649143987180285
39651613999180293
40654084011180300
41656554023180308
42659024035180315
43661494047180323
44663964059180330
45666434071180338
46668904083180345
47671374095180353
48673844107180360
49676314119180368
50678784131180375
51681254143180383
52683724155180390
53686194167180398
54688664179180405
55691134191180413
56693604203180420
57696074215180428
58698544227180435
59701014239180443
60703484251180450
61705954263180458
62708424275180465
63710894287180473
64713364299180480
65715834311180488
66718304323180495
67720774335180503
68723244347180510
69725714359180518
70728184371180525
71730654383180533
72733124395180540
73735594407180548
74738064419180555
75740534431180563
76743004443180570
77745474455180578
78747944467180585
79750414479180593
80752884491180600
81755354503180608
82757824515180615
83760294527180623
84762764539180630
85765234551180638
86767704563180645
87770174575180653
88772644587180660
89775114599180668
90777584611180675
91780054623180683
92782524635180690
93784994647180698
94787464659180705
95789934671180713
96792404683180720
97794874695180728
98797344707180735
99799814719180743
100802284731180750
100 (6 x Star)849885319190756
101852355331190763
102854825343190771
103857295355190778
104859765367190786
105862235379190793
106864705391190801
107867175403190808
108869645415190816
109872115427190824
110874585439190831
111877055451190839
112879525463190846
113881995475190854
114884465487190861
115886935499190869
116889405511190876
117891875523190884
118894345535190892
119896815547190899
120899285559190907
120 (7 x Star)946886147195910
121949356159195918
122951826171195925
123954296183195933
124956766195195940
125959236207195948
126961706219195956
127964176231195963
128966646243195971
129969116255195978
130971586267195986
131974056279195993
1329765262911951001
1339789963031951009
1349814663151951016
1359839363271951024
1369864063391951031
1379888763511951039
1389913463631951047
1399938163751951054
1409962863871951062
140 (8 x Star)10438869752001066
14110463569872001073
14210488269992001081
14310512970112001088
14410537670232001096
14510562370352001104
14610587070472001111
14710611770592001119
14810636470712001126
14910661170832001134
15010685870952001142
15110710571072001149
15210735271192001157
15310759971312001165
15410784671432001172
15510809371552001180
15610834071672001187
15710858771792001195
15810883471912001203
15910908172032001210
16010932872152001218
160 (9 x Star)11408878032051222
16111433578152051230
16211458278272051238
16311482978392051245
16411507678512051253
16511532378632051260
16611557078752051268
16711581778872051276
16811606478992051283
16911631179112051291
17011655879232051299
17111680579352051306
17211705279472051314
17311729979592051322
17411754679712051329
17511779379832051337
17611804079952051344
17711828780072051352
17811853480192051360
17911878180312051367
18011902880432051375
180 (10 x Star)12378886312101380
18112403586432101388
18212428286552101395
18312452986672101403
18412477686792101411
18512502386912101418
18612527087032101426
18712551787152101434
18812576487272101441
18912601187392101449
19012625887512101457
19112650587632101464
19212675287752101472
19312699987872101480
19412724687992101487
19512749388112101495
19612774088232101503
19712798788352101510
19812823488472101518
19912848188592101526
20012872888712101533
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 169500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
4841500
41108 Tấn côngPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242200
423895 MáuPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242900
43146 Chính xácPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1243600
44146 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
45331 Tấn côngPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
3545000
464245 MáuPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1245700
4732 CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1246400
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1247100
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1247800
5011680 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
3548500
51127 Tấn côngPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449200
524490 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449900
53168 Chính xácPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1450600
54168 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1451300
55381 Tấn côngPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
4152000
564895 MáuPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1452700
5738 CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1453400
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1454100
59139 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21454800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
6555100
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555500
625090 MáuPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555800
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1556200
64191 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1556500
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
4656900
665550 MáuPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557200
6742 CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557600
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557900
69155 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1558300
7015270 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
4658600
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759000
725690 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759300
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759700
74213 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1760000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
5160400
766200 MáuPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1760700
7747 CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761100
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761400
79173 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
x 31761800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
8262100
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962500
826290 MáuPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962800
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1963200
84236 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1963500
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
5763900
866855 MáuPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964200
8752 CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964600
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964900
89194 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1965300
9018865 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
5765600
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166000
926885 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166300
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166700
94258 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
2167000
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
6267400
967505 MáuPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2167700
9757 CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168100
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168400
99211 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
x 32168800
100Khả năng 15 Cấp990

SkinSkin

  • Nữ Hoàng Băng
SkinTướngTin tứcChi tiết SkinPhí
Nữ Hoàng Băng
Nữ Hoàng Băng
..Một niềm tin băng giá10000 Máu
2000 TH CRIT
Nữ Hoàng Băng - Mua Skin Nữ Hoàng Băng của Valentina x 50
Cấp Máu Tấn công Chống CRIT CRIT Tránh né Chính xác TH CRIT Sức mạnh Quảng bá Cấp
1 10000 2000 560 Ấn + 10 Nữ Hoàng Băng - Mua Skin Nữ Hoàng Băng của Valentina
2 2625 105 6 840 Ấn + 15 Nữ Hoàng Băng - Mua Skin Nữ Hoàng Băng của Valentina
3 15 15 6 1120 Ấn + 20 Nữ Hoàng Băng - Mua Skin Nữ Hoàng Băng của Valentina
4 75 75 6 1400 Ấn + 25 Nữ Hoàng Băng - Mua Skin Nữ Hoàng Băng của Valentina
5 3250 130 9 1680 Ấn + 30 Nữ Hoàng Băng - Mua Skin Nữ Hoàng Băng của Valentina
6 25 25 9 1960 Ấn + 35 Nữ Hoàng Băng - Mua Skin Nữ Hoàng Băng của Valentina
7 105 105 9 2240 Ấn + 40 Nữ Hoàng Băng - Mua Skin Nữ Hoàng Băng của Valentina
8 4125 165 12 2520 Ấn + 45 Nữ Hoàng Băng - Mua Skin Nữ Hoàng Băng của Valentina
9 35 35 12 2800 Ấn + 50 Nữ Hoàng Băng - Mua Skin Nữ Hoàng Băng của Valentina
10 135 135 12
Tổng 15120 Ấn270 Nữ Hoàng Băng - Mua Skin Nữ Hoàng Băng của Valentina

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Hoàng Thành
Hoàng Thành
Tin tức Tướng Thưởng
" Này, ngài Quái tuyết lông lá, ngài có biết sự thật đằng sau sự thịnh vượng của Hoàng Thành không? Đó là ký ức về cuộc chiến không thể nào phai mờ! Trong khi Valentina, Hiệp Sĩ cùng Râu Bạc đang cố bảo vệ thành thì vẫn còn rất nhiều người bị bỏ lại bên ngoài và chống lại Hội Bất Tử để sống sót. À! Mà ngài dời cái cây tránh qua chút được không? " 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
" Trong cơn tuyệt vọng, một vị hiệp sĩ mặt nạ đã xuất hiện và giúp không ít người thoát khỏi sự truy đuổi của Hội Bất Tử. Hành động của cô được tung hô nhưng cũng có không ít lời chê trách bản tính tàn bạo của cô" " Grmm??" " Bạn có đứng về phía của Valentina không nào." 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
" Là người đầu tiên chứng kiến cuộc chiến, sẽ còn rất nhiều câu chuyện mờ dần vào quá khứ, nhưng ta sẽ kể lại vào một dịp khác. Có lẽ ngươi sẽ là một thính giả trung thành cho các câu chuyện của ta. Mà thôi, ta phải đi nghỉ đây trước khi trở về với nhiệm vụ giám sát của ta. " 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Valentina + Hiệp Sĩ + Mắt Quỷ + Quái Tuyết + Râu Bạc + Thiện Xạ
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Tin tức
Nhiệt Huyết
Nhiệt Huyết
Được tạo tác tinh tế từ đá quý đỏ, ánh sáng của nó làm tăng niềm tin và dũng khí.

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

22
0
61
0
1
0
1
0
2
0
0
3
1
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0
0
0
0
0
0

Bài

0
0
0
0
50
0
26
0
0
0
0
0
2
1
0
1
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0
0
0
0

Kỹ Năng

7
0
0
0
2
1
8
0
4
0
18
0
1
0

Cổ Vật

4
0
0
0
0
0

Đặc Tính

0
0
0
0
0
0
0

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Tuyển tướng ở chế độ Nhà kho để nhận Thẻ Tướng và Tinh chất sên trong Nhà Kho.
Có thể Tuyển Tướng bằng cách dùng Ấn, Ngọc, hoặc Danh Vọng.
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Tuyển bằng Ngọc 150 Ngọc / 450 Ngọc 0.15%
Valentina - Tuyển Tướng huyền thoại Valentina. --- 100 %
Đồ Lượng Lượt *
Thẻ Tướng Chí Tôn I - Tuyển 1 Tướng Huyền thoại ngẫu nhiên. 1 13%
Đá Hồn Valentina Lượng Lượt *
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 1 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 2 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 3 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 4 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 5 / 200 0.1%
Rương Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 3 / 200 0.35%
Rương Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 4 / 200 0.35%
Rương Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 5 / 200 0.35%
Những đài phun nước của mong muốnNhững đài phun nước của mong muốn 1-3 / 200

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

ValentinaValentina

Ngoài ra

Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Cổ Vật
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép