Tướng: Đao Phủ Tận Thế

Đao Phủ Tận Thế

Đao Phủ Tận Thế Đao Phủ Tận Thế Đao Phủ Tận Thế

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:11000131200249200
Tấn công Tấn công:46837016257
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:130013001300
Di Chuyển Di Chuyển:360375375
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:333
Chính xác Chính xác:240335541
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Đài Hộ VệKỹ năng TướngKhả năng
Hắc TônOKHãy chọn tài năngChớp Nhoáng
Đừng đến gần Đao Phủ Tận Thế! Tránh khỏi tầm nhìn của hắn! Giao tiếp thì tuyệt đối không! - Lời khuyên từ người đã trốn thoát khỏi hắn"
  • Chớp Nhoáng
  • Tôtem Thần
  • Đao Phủ Tận Thế
  • Đao Phủ Tận Thế Tiến hóa 1
  • Đao Phủ Tận Thế Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
  • Skin
CấpPhí Sức MạnhThường Sức MạnhTiến hóa 1 Sức MạnhTiến hóa 2
1/15---597898
Gây 100% thiệt hại tấn công cơ bản cho mục tiêu mà Tướng đang tấn công. (Thiệt hại không chịu mức giới hạn thiệt hại của mục tiêu.) Tất cả thiệt hại do Tướng này gây ra sẽ không chịu mức giới hạn thiệt hại trong 5 giây tiếp theo. (Nghỉ: 7 giây. Tướng này miễn dịch với Câm lặng và giảm 50% thiệt hại phải chịu. Khi Tướng tấn công cơ bản, có 50% tỷ lệ Tàng hình trong 6 giây và hồi 20% HP. Nghỉ: 9 giây.)
2/152000 (100 Ấn)117156195
Gây 200% thiệt hại tấn công cơ bản cho mục tiêu mà Tướng đang tấn công. (Thiệt hại không chịu mức giới hạn thiệt hại của mục tiêu.) Tất cả thiệt hại do Tướng này gây ra sẽ không chịu mức giới hạn thiệt hại trong 5 giây tiếp theo. (Nghỉ: 7 giây. Tướng này miễn dịch với Câm lặng và giảm 50% thiệt hại phải chịu. Khi Tướng tấn công cơ bản, có 50% tỷ lệ Tàng hình trong 6 giây và hồi 20% HP. Nghỉ: 9 giây.)
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Gây 300% thiệt hại tấn công cơ bản cho mục tiêu mà Tướng đang tấn công. (Thiệt hại không chịu mức giới hạn thiệt hại của mục tiêu.) Tất cả thiệt hại do Tướng này gây ra sẽ không chịu mức giới hạn thiệt hại trong 5 giây tiếp theo. (Nghỉ: 7 giây. Tướng này miễn dịch với Câm lặng và giảm 50% thiệt hại phải chịu. Khi Tướng tấn công cơ bản, có 50% tỷ lệ Tàng hình trong 6 giây và hồi 20% HP. Nghỉ: 9 giây.)
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Gây 400% thiệt hại tấn công cơ bản cho mục tiêu mà Tướng đang tấn công. (Thiệt hại không chịu mức giới hạn thiệt hại của mục tiêu.) Tất cả thiệt hại do Tướng này gây ra sẽ không chịu mức giới hạn thiệt hại trong 5 giây tiếp theo. (Nghỉ: 7 giây. Tướng này miễn dịch với Câm lặng và giảm 50% thiệt hại phải chịu. Khi Tướng tấn công cơ bản, có 50% tỷ lệ Tàng hình trong 6 giây và hồi 20% HP. Nghỉ: 9 giây.)
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Gây 550% thiệt hại tấn công cơ bản cho mục tiêu mà Tướng đang tấn công. (Thiệt hại không chịu mức giới hạn thiệt hại của mục tiêu.) Tất cả thiệt hại do Tướng này gây ra sẽ không chịu mức giới hạn thiệt hại trong 5 giây tiếp theo. (Nghỉ: 7 giây. Tướng này miễn dịch với Câm lặng và giảm 50% thiệt hại phải chịu. Khi Tướng tấn công cơ bản, có 50% tỷ lệ Tàng hình trong 6 giây và hồi 20% HP. Nghỉ: 9 giây.)
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Gây 700% thiệt hại tấn công cơ bản cho mục tiêu mà Tướng đang tấn công. (Thiệt hại không chịu mức giới hạn thiệt hại của mục tiêu.) Tất cả thiệt hại do Tướng này gây ra sẽ không chịu mức giới hạn thiệt hại trong 5 giây tiếp theo. (Nghỉ: 7 giây. Tướng này miễn dịch với Câm lặng và giảm 50% thiệt hại phải chịu. Khi Tướng tấn công cơ bản, có 50% tỷ lệ Tàng hình trong 6 giây và hồi 20% HP. Nghỉ: 9 giây.)
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Gây 850% thiệt hại tấn công cơ bản cho mục tiêu mà Tướng đang tấn công. (Thiệt hại không chịu mức giới hạn thiệt hại của mục tiêu.) Tất cả thiệt hại do Tướng này gây ra sẽ không chịu mức giới hạn thiệt hại trong 5 giây tiếp theo. (Nghỉ: 7 giây. Tướng này miễn dịch với Câm lặng và giảm 50% thiệt hại phải chịu. Khi Tướng tấn công cơ bản, có 50% tỷ lệ Tàng hình trong 6 giây và hồi 20% HP. Nghỉ: 9 giây.)
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Gây 1000% thiệt hại tấn công cơ bản cho mục tiêu mà Tướng đang tấn công. (Thiệt hại không chịu mức giới hạn thiệt hại của mục tiêu.) Tất cả thiệt hại do Tướng này gây ra sẽ không chịu mức giới hạn thiệt hại trong 5 giây tiếp theo. (Nghỉ: 7 giây. Tướng này miễn dịch với Câm lặng và giảm 50% thiệt hại phải chịu. Khi Tướng tấn công cơ bản, có 50% tỷ lệ Tàng hình trong 6 giây và hồi 20% HP. Nghỉ: 9 giây.)
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Gây 1300% thiệt hại tấn công cơ bản cho mục tiêu mà Tướng đang tấn công. (Thiệt hại không chịu mức giới hạn thiệt hại của mục tiêu.) Tất cả thiệt hại do Tướng này gây ra sẽ không chịu mức giới hạn thiệt hại trong 5 giây tiếp theo. (Nghỉ: 7 giây. Tướng này miễn dịch với Câm lặng và giảm 50% thiệt hại phải chịu. Khi Tướng tấn công cơ bản, có 50% tỷ lệ Tàng hình trong 6 giây và hồi 20% HP. Nghỉ: 9 giây.)
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Gây 1600% thiệt hại tấn công cơ bản cho mục tiêu mà Tướng đang tấn công. (Thiệt hại không chịu mức giới hạn thiệt hại của mục tiêu.) Tất cả thiệt hại do Tướng này gây ra sẽ không chịu mức giới hạn thiệt hại trong 5 giây tiếp theo. (Nghỉ: 7 giây. Tướng này miễn dịch với Câm lặng và giảm 50% thiệt hại phải chịu. Khi Tướng tấn công cơ bản, có 50% tỷ lệ Tàng hình trong 6 giây và hồi 20% HP. Nghỉ: 9 giây.)
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Gây 1900% thiệt hại tấn công cơ bản cho mục tiêu mà Tướng đang tấn công. (Thiệt hại không chịu mức giới hạn thiệt hại của mục tiêu.) Tất cả thiệt hại do Tướng này gây ra sẽ không chịu mức giới hạn thiệt hại trong 5 giây tiếp theo. (Nghỉ: 7 giây. Tướng này miễn dịch với Câm lặng và giảm 50% thiệt hại phải chịu. Khi Tướng tấn công cơ bản, có 50% tỷ lệ Tàng hình trong 6 giây và hồi 20% HP. Nghỉ: 9 giây.)
12/15849790 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Gây 2200% thiệt hại tấn công cơ bản cho mục tiêu mà Tướng đang tấn công. (Thiệt hại không chịu mức giới hạn thiệt hại của mục tiêu.) Tất cả thiệt hại do Tướng này gây ra sẽ không chịu mức giới hạn thiệt hại trong 5 giây tiếp theo. (Nghỉ: 7 giây. Tướng này miễn dịch với Câm lặng và giảm 50% thiệt hại phải chịu. Khi Tướng tấn công cơ bản, có 50% tỷ lệ Tàng hình trong 6 giây và hồi 20% HP. Nghỉ: 9 giây.)
13/153643000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 14Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 27
76110141268
Gây 2500% thiệt hại tấn công cơ bản cho mục tiêu mà Tướng đang tấn công. (Thiệt hại không chịu mức giới hạn thiệt hại của mục tiêu.) Tất cả thiệt hại do Tướng này gây ra sẽ không chịu mức giới hạn thiệt hại trong 5 giây tiếp theo. (Nghỉ: 7 giây. Tướng này miễn dịch với Câm lặng và giảm 50% thiệt hại phải chịu. Khi Tướng tấn công cơ bản, có 50% tỷ lệ Tàng hình trong 6 giây và hồi 20% HP. Nghỉ: 9 giây.)
14/158820000 Pha Lê Xanh 1581000 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Gây 2800% thiệt hại tấn công cơ bản cho mục tiêu mà Tướng đang tấn công. (Thiệt hại không chịu mức giới hạn thiệt hại của mục tiêu.) Tất cả thiệt hại do Tướng này gây ra sẽ không chịu mức giới hạn thiệt hại trong 5 giây tiếp theo. (Nghỉ: 7 giây. Tướng này miễn dịch với Câm lặng và giảm 50% thiệt hại phải chịu. Khi Tướng tấn công cơ bản, có 50% tỷ lệ Tàng hình trong 6 giây và hồi 20% HP. Nghỉ: 9 giây.)
15/1517920000 Pha Lê Xanh 2985000 Sao
87811701463
Gây 3100% thiệt hại tấn công cơ bản cho mục tiêu mà Tướng đang tấn công. (Thiệt hại không chịu mức giới hạn thiệt hại của mục tiêu.) Tất cả thiệt hại do Tướng này gây ra sẽ không chịu mức giới hạn thiệt hại trong 5 giây tiếp theo. (Nghỉ: 7 giây. Tướng này miễn dịch với Câm lặng và giảm 50% thiệt hại phải chịu. Khi Tướng tấn công cơ bản, có 50% tỷ lệ Tàng hình trong 6 giây và hồi 20% HP. Nghỉ: 9 giây.)
CấpTin tức
1Gây 100% thiệt hại tấn công cơ bản cho mục tiêu mà Tướng đang tấn công. (Thiệt hại không chịu mức giới hạn thiệt hại của mục tiêu.)
2Gây 200% thiệt hại tấn công cơ bản cho mục tiêu mà Tướng đang tấn công. (Thiệt hại không chịu mức giới hạn thiệt hại của mục tiêu.)
3Gây 300% thiệt hại tấn công cơ bản cho mục tiêu mà Tướng đang tấn công. (Thiệt hại không chịu mức giới hạn thiệt hại của mục tiêu.)
4Gây 400% thiệt hại tấn công cơ bản cho mục tiêu mà Tướng đang tấn công. (Thiệt hại không chịu mức giới hạn thiệt hại của mục tiêu.)
5Gây 550% thiệt hại tấn công cơ bản cho mục tiêu mà Tướng đang tấn công. (Thiệt hại không chịu mức giới hạn thiệt hại của mục tiêu.)
6Gây 700% thiệt hại tấn công cơ bản cho mục tiêu mà Tướng đang tấn công. (Thiệt hại không chịu mức giới hạn thiệt hại của mục tiêu.)
7Gây 850% thiệt hại tấn công cơ bản cho mục tiêu mà Tướng đang tấn công. (Thiệt hại không chịu mức giới hạn thiệt hại của mục tiêu.)
8Gây 1000% thiệt hại tấn công cơ bản cho mục tiêu mà Tướng đang tấn công. (Thiệt hại không chịu mức giới hạn thiệt hại của mục tiêu.)
9Gây 1300% thiệt hại tấn công cơ bản cho mục tiêu mà Tướng đang tấn công. (Thiệt hại không chịu mức giới hạn thiệt hại của mục tiêu.)
10Gây 1600% thiệt hại tấn công cơ bản cho mục tiêu mà Tướng đang tấn công. (Thiệt hại không chịu mức giới hạn thiệt hại của mục tiêu.)
Đao Phủ Tận Thế
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
1110004683606
21130048836012
31160050836018
41190052836024
51220054836030
61250056836035
71280058836041
81310060836047
91340062836053
101370064836059
111400066836065
121430068836071
131460070836077
141490072836083
151520074836089
161550076836094
1715800788360100
1816100808360106
1916400828360112
2016700848360118
20 (2 x Star)
1000 (1000Sao)
10000 (10000Vàng)
10Lửa
277001316365119
21280001336365124
22283001356365130
23286001376365136
24289001396365142
25292001416365148
26295001436365154
27298001456365160
28301001476365166
29304001496365172
30307001516365178
31310001536365184
32313001556365190
33316001576365196
34319001596365202
35322001616365207
36325001636365213
37328001656365219
38331001676365225
39334001696365231
40337001716365237
40 (3 x Star)
3000 (4000Sao)
30000 (40000Vàng)
50Lửa
447002184370238
41450002204370244
42453002224370250
43456002244370256
44459002264370262
45462002284370268
46465002304370274
47468002324370280
48471002344370286
49474002364370292
50477002384370298
51480002404370304
52483002424370310
53486002444370316
54489002464370322
55492002484370328
56495002504370334
57498002524370339
58501002544370345
59504002564370351
60507002584370357
60 (4 x Star)
10000 (14000Sao)
100000 (140000Vàng)
75Lửa
617003052375359
61620003072375365
62623003092375371
63626003112375377
64629003132375383
65632003152375389
66635003172375395
67638003192375401
68641003212375407
69644003232375413
70647003252375419
71650003272375425
72653003292375431
73656003312375437
74659003332375443
75662003352375449
76665003372375455
77668003392375461
78671003412375467
79674003432375473
80677003452375479
80 (5 x Star)
20000 (34000Sao)
200000 (340000Vàng)
105Lửa
787003920380481
81790003940380487
82793003960380493
83796003980380499
84799004000380505
85802004020380511
86805004040380517
87808004060380523
88811004080380529
89814004100380535
90817004120380541
91820004140380547
92823004160380553
93826004180380559
94829004200380565
95832004220380571
96835004240380577
97838004260380583
98841004280380589
99844004300380595
100847004320380601
100 (6 x Star)
30000 (64000Sao)
300000 (640000Vàng)
135Lửa
957004788385604
101960004808385610
102963004828385616
103966004848385622
104969004868385628
105972004888385634
106975004908385640
107978004928385646
108981004948385652
109984004968385658
110987004988385664
111990005008385670
112993005028385676
113996005048385682
114999005068385688
1151002005088385694
1161005005108385701
1171008005128385707
1181011005148385713
1191014005168385719
1201017005188385725
120 (7 x Star)
50000 (114000Sao)
500000 (1140000Vàng)
190Lửa
1127005656390728
1211130005676390734
1221133005696390740
1231136005716390746
1241139005736390752
1251142005756390758
1261145005776390764
1271148005796390770
1281151005816390777
1291154005836390783
1301157005856390789
1311160005876390795
1321163005896390801
1331166005916390807
1341169005936390813
1351172005956390819
1361175005976390825
1371178005996390831
1381181006016390837
1391184006036390843
1401187006056390849
140 (8 x Star)
100000 (214000Sao)
1000000 (2140000Vàng)
250Lửa
1297006524395853
1411300006544395859
1421303006564395865
1431306006584395872
1441309006604395878
1451312006624395884
1461315006644395890
1471318006664395896
1481321006684395902
1491324006704395908
1501327006724395914
1511330006744395920
1521333006764395926
1531336006784395932
1541339006804395939
1551342006824395945
1561345006844395951
1571348006864395957
1581351006884395963
1591354006904395969
1601357006924395975
160 (9 x Star)
200000 (414000Sao)
2000000 (4140000Vàng)
320Lửa
1467007392400980
1611470007412400986
1621473007432400992
1631476007452400998
16414790074724001004
16514820074924001010
16614850075124001016
16714880075324001022
16814910075524001029
16914940075724001035
17014970075924001041
17115000076124001047
17215030076324001053
17315060076524001059
17415090076724001065
17515120076924001071
17615150077124001078
17715180077324001084
17815210077524001090
17915240077724001096
18015270077924001102
180 (10 x Star)
400000 (814000Sao)
5000000 (9140000Vàng)
550Lửa
16370082604051107
18116400082804051113
18216430083004051119
18316460083204051125
18416490083404051132
18516520083604051138
18616550083804051144
18716580084004051150
18816610084204051156
18916640084404051162
19016670084604051169
19116700084804051175
19216730085004051181
19316760085204051187
19416790085404051193
19516820085604051199
19616850085804051205
19716880086004051212
19816910086204051218
19916940086404051224
20016970086604051230
Đao Phủ Tận Thế
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
113120037013757
2131650372137515
3132100374137522
4132550376137529
5133000378137536
6133450380137544
7133900382137551
8134350384137558
9134800386137566
10135250388137573
11135700390137580
12136150392137587
13136600394137595
141370503961375102
151375003981375109
161379504001375117
171384004021375124
181388504041375131
191393004061375138
201397504081375146
211402004101375153
221406504121375160
231411004141375168
241415504161375175
251420004181375182
261424504201375189
271429004221375197
281433504241375204
291438004261375211
301442504281375219
311447004301375226
321451504321375233
331456004341375240
341460504361375248
351465004381375255
361469504401375262
371474004421375269
381478504441375277
391483004461375284
401487504481375291
411492004501375299
421496504521375306
431501004541375313
441505504561375320
451510004581375328
461514504601375335
471519004621375342
481523504641375350
491528004661375357
501532504681375364
511537004701375371
521541504721375379
531546004741375386
541550504761375393
551555004781375401
561559504801375408
571564004821375415
581568504841375422
591573004861375430
601577504881375437
611582004901375444
621586504921375452
631591004941375459
641595504961375466
651600004981375473
661604505001375481
671609005021375488
681613505041375495
691618005061375503
701622505081375510
711627005101375517
721631505121375524
731636005141375532
741640505161375539
751645005181375546
761649505201375554
771654005221375561
781658505241375568
791663005261375575
801667505281375583
80 (5 x Star)
20000 (20000Sao)
200000 (200000Vàng)
105Lửa
1821505936380585
811826005956380592
821830505976380600
831835005996380607
841839506016380614
851844006036380621
861848506056380629
871853006076380636
881857506096380643
891862006116380651
901866506136380658
911871006156380665
921875506176380673
931880006196380680
941884506216380687
951889006236380695
961893506256380702
971898006276380709
981902506296380716
991907006316380724
1001911506336380731
100 (6 x Star)
30000 (50000Sao)
300000 (500000Vàng)
135Lửa
2065506992385734
1012070007012385741
1022074507032385749
1032079007052385756
1042083507072385763
1052088007092385771
1062092507112385778
1072097007132385785
1082101507152385793
1092106007172385800
1102110507192385807
1112115007212385815
1122119507232385822
1132124007252385829
1142128507272385837
1152133007292385844
1162137507312385851
1172142007332385859
1182146507352385866
1192151007372385873
1202155507392385881
120 (7 x Star)
50000 (100000Sao)
500000 (1000000Vàng)
190Lửa
2309508047390884
1212314008067390891
1222318508087390899
1232323008107390906
1242327508127390913
1252332008147390921
1262336508167390928
1272341008187390936
1282345508207390943
1292350008227390950
1302354508247390958
1312359008267390965
1322363508287390972
1332368008307390980
1342372508327390987
1352377008347390995
13623815083673901002
13723860083873901009
13823905084073901017
13923950084273901024
14023995084473901031
140 (8 x Star)
100000 (200000Sao)
1000000 (2000000Vàng)
250Lửa
25535091023951035
14125580091223951043
14225625091423951050
14325670091623951057
14425715091823951065
14525760092023951072
14625805092223951080
14725850092423951087
14825895092623951094
14925940092823951102
15025985093023951109
15126030093223951117
15226075093423951124
15326120093623951131
15426165093823951139
15526210094023951146
15626255094223951154
15726300094423951161
15826345094623951168
15926390094823951176
16026435095023951183
160 (9 x Star)
200000 (400000Sao)
2000000 (4000000Vàng)
320Lửa
279750101574001188
161280200101774001195
162280650101974001202
163281100102174001210
164281550102374001217
165282000102574001225
166282450102774001232
167282900102974001240
168283350103174001247
169283800103374001254
170284250103574001262
171284700103774001269
172285150103974001277
173285600104174001284
174286050104374001291
175286500104574001299
176286950104774001306
177287400104974001314
178287850105174001321
179288300105374001329
180288750105574001336
180 (10 x Star)
400000 (800000Sao)
5000000 (9000000Vàng)
550Lửa
304150112124051341
181304600112324051348
182305050112524051356
183305500112724051363
184305950112924051371
185306400113124051378
186306850113324051386
187307300113524051393
188307750113724051401
189308200113924051408
190308650114124051416
191309100114324051423
192309550114524051430
193310000114724051438
194310450114924051445
195310900115124051453
196311350115324051460
197311800115524051468
198312250115724051475
199312700115924051483
200313150116124051490
Đao Phủ Tận Thế
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
128000075683759
2280675758837517
3281350760837526
4282025762837534
5282700764837543
6283375766837552
7284050768837560
8284725770837569
9285400772837577
10286075774837586
11286750776837594
122874257788375103
132881007808375112
142887757828375120
152894507848375129
162901257868375137
172908007888375146
182914757908375155
192921507928375163
202928257948375172
212935007968375180
222941757988375189
232948508008375197
242955258028375206
252962008048375215
262968758068375223
272975508088375232
282982258108375240
292989008128375249
302995758148375258
313002508168375266
323009258188375275
333016008208375283
343022758228375292
353029508248375300
363036258268375309
373043008288375318
383049758308375326
393056508328375335
403063258348375343
413070008368375352
423076758388375361
433083508408375369
443090258428375378
453097008448375386
463103758468375395
473110508488375403
483117258508375412
493124008528375421
503130758548375429
513137508568375438
523144258588375446
533151008608375455
543157758628375464
553164508648375472
563171258668375481
573178008688375489
583184758708375498
593191508728375506
603198258748375515
613205008768375524
623211758788375532
633218508808375541
643225258828375549
653232008848375558
663238758868375567
673245508888375575
683252258908375584
693259008928375592
703265758948375601
713272508968375609
723279258988375618
733286009008375627
743292759028375635
753299509048375644
763306259068375652
773313009088375661
783319759108375670
793326509128375678
803333259148375687
813340009168375695
823346759188375704
833353509208375712
843360259228375721
853367009248375730
863373759268375738
873380509288375747
883387259308375755
893394009328375764
903400759348375773
913407509368375781
923414259388375790
933421009408375798
943427759428375807
953434509448375815
963441259468375824
973448009488375833
983454759508375841
993461509528375850
1003468259548375858
100 (6 x Star)
30000 (30000Sao)
300000 (300000Vàng)
135Lửa
37762510858385864
10137830010878385873
10237897510898385881
10337965010918385890
10438032510938385898
10538100010958385907
10638167510978385916
10738235010998385924
10838302511018385933
10938370011038385942
11038437511058385950
11138505011078385959
11238572511098385968
11338640011118385976
11438707511138385985
11538775011158385993
116388425111783851002
117389100111983851011
118389775112183851019
119390450112383851028
120391125112583851037
120 (7 x Star)
50000 (80000Sao)
500000 (800000Vàng)
190Lửa
421925125683901040
121422600125883901049
122423275126083901057
123423950126283901066
124424625126483901075
125425300126683901083
126425975126883901092
127426650127083901101
128427325127283901109
129428000127483901118
130428675127683901127
131429350127883901135
132430025128083901144
133430700128283901153
134431375128483901161
135432050128683901170
136432725128883901179
137433400129083901187
138434075129283901196
139434750129483901205
140435425129683901213
140 (8 x Star)
100000 (180000Sao)
1000000 (1800000Vàng)
250Lửa
466225142793951217
141466900142993951226
142467575143193951235
143468250143393951243
144468925143593951252
145469600143793951261
146470275143993951269
147470950144193951278
148471625144393951287
149472300144593951295
150472975144793951304
151473650144993951313
152474325145193951322
153475000145393951330
154475675145593951339
155476350145793951348
156477025145993951356
157477700146193951365
158478375146393951374
159479050146593951382
160479725146793951391
160 (9 x Star)
200000 (380000Sao)
2000000 (3800000Vàng)
320Lửa
510525159894001396
161511200160094001404
162511875160294001413
163512550160494001422
164513225160694001430
165513900160894001439
166514575161094001448
167515250161294001457
168515925161494001465
169516600161694001474
170517275161894001483
171517950162094001492
172518625162294001500
173519300162494001509
174519975162694001518
175520650162894001526
176521325163094001535
177522000163294001544
178522675163494001553
179523350163694001561
180524025163894001570
180 (10 x Star)
400000 (780000Sao)
5000000 (8800000Vàng)
550Lửa
554825177004051575
181555500177204051584
182556175177404051593
183556850177604051601
184557525177804051610
185558200178004051619
186558875178204051628
187559550178404051636
188560225178604051645
189560900178804051654
190561575179004051663
191562250179204051671
192562925179404051680
193563600179604051689
194564275179804051698
195564950180004051706
196565625180204051715
197566300180404051724
198566975180604051733
199567650180804051741
200568325181004051750
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Đao Phủ Tận Thế x 1 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 569500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Đao Phủ Tận Thế x 2 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 101040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
4841100
41110 Tấn côngPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241500
423890 MáuPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241800
43150 Chính xácPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1242200
44150 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1242500
45330 Tấn côngPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
3542900
464240 MáuPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243200
4732 CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243600
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243900
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
5011680 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
3544600
51130 Tấn côngPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445000
524490 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445300
53170 Chính xácPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445700
54170 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1446000
55385 Tấn côngPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
4146400
564900 MáuPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1446700
5738 CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447100
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447400
59145 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 15
Đao Phủ Tận Thế x 4 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 201447800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
6548200
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1548600
625090 MáuPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549000
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549500
64191 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1550000
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
4650600
665550 MáuPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551200
6742 CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551900
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1552600
69155 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1553400
7015270 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
4654200
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1755100
725690 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1756000
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1757000
74213 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1758000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
5159100
766200 MáuPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1760200
7747 CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1761400
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1762600
79173 Tấn côngVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
Đao Phủ Tận Thế x 6 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 301763800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
8264300
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1964800
826290 MáuPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1965300
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1965800
84236 Tránh néVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1966300
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
5766800
866850 MáuPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1967300
8752 CRITPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1967800
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1968300
89194 Tấn côngVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1968800
9018860 MáuPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
5769400
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2170000
926890 MáuPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2170600
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2171200
94258 Tránh néVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
2171800
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
6272400
967510 MáuPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2173000
9757 CRITPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2173600
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2174200
99211 Tấn côngVận Thạch VI - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 12
Đao Phủ Tận Thế x 8 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 402174800
100Khả năng 15 Cấp990

SkinSkin

  • Mãnh Thú
SkinTướngTin tứcChi tiết SkinPhí
Mãnh Thú
Mãnh Thú
Khi Đao Phủ Tận Thế nhận được Skin: Tấn công +800, HP +20000 Kẻ xâm lược với vũ khí sinh học, chưa bao giờ che giấu tham vọng thống trị Narcia.800 Tấn công
20000 Máu
*Đao Phủ Tận Thế - Đổi Skin của Đao Phủ Tận Thế. Dùng cường hóa Skin. x 50
Cấp Máu Tấn công Chống CRIT CRIT Tránh né Chính xác TH CRIT Sức mạnh Quảng bá Cấp
1 20000 800 560 Ấn + 10 *Đao Phủ Tận Thế - Đổi Skin của Đao Phủ Tận Thế. Dùng cường hóa Skin.
2 2625 105 6 840 Ấn + 15 *Đao Phủ Tận Thế - Đổi Skin của Đao Phủ Tận Thế. Dùng cường hóa Skin.
3 15 15 6 1120 Ấn + 20 *Đao Phủ Tận Thế - Đổi Skin của Đao Phủ Tận Thế. Dùng cường hóa Skin.
4 75 75 6 1400 Ấn + 25 *Đao Phủ Tận Thế - Đổi Skin của Đao Phủ Tận Thế. Dùng cường hóa Skin.
5 3250 130 9 1680 Ấn + 30 *Đao Phủ Tận Thế - Đổi Skin của Đao Phủ Tận Thế. Dùng cường hóa Skin.
6 25 25 9 1960 Ấn + 35 *Đao Phủ Tận Thế - Đổi Skin của Đao Phủ Tận Thế. Dùng cường hóa Skin.
7 105 105 9 2240 Ấn + 40 *Đao Phủ Tận Thế - Đổi Skin của Đao Phủ Tận Thế. Dùng cường hóa Skin.
8 4125 165 12 2520 Ấn + 45 *Đao Phủ Tận Thế - Đổi Skin của Đao Phủ Tận Thế. Dùng cường hóa Skin.
9 35 35 12 2800 Ấn + 50 *Đao Phủ Tận Thế - Đổi Skin của Đao Phủ Tận Thế. Dùng cường hóa Skin.
10 135 135 12 3080 Ấn + 55 *Đao Phủ Tận Thế - Đổi Skin của Đao Phủ Tận Thế. Dùng cường hóa Skin.
11 5250 210 15 3360 Ấn + 60 *Đao Phủ Tận Thế - Đổi Skin của Đao Phủ Tận Thế. Dùng cường hóa Skin.
12 45 45 15 3640 Ấn + 65 *Đao Phủ Tận Thế - Đổi Skin của Đao Phủ Tận Thế. Dùng cường hóa Skin.
13 165 165 15 3920 Ấn + 70 *Đao Phủ Tận Thế - Đổi Skin của Đao Phủ Tận Thế. Dùng cường hóa Skin.
14 6625 265 18 4200 Ấn + 75 *Đao Phủ Tận Thế - Đổi Skin của Đao Phủ Tận Thế. Dùng cường hóa Skin.
15 55 55 18 4480 Ấn + 80 *Đao Phủ Tận Thế - Đổi Skin của Đao Phủ Tận Thế. Dùng cường hóa Skin.
16 195 195 18 4760 Ấn + 85 *Đao Phủ Tận Thế - Đổi Skin của Đao Phủ Tận Thế. Dùng cường hóa Skin.
17 8250 330 21 5040 Ấn + 90 *Đao Phủ Tận Thế - Đổi Skin của Đao Phủ Tận Thế. Dùng cường hóa Skin.
18 55 55 21 5320 Ấn + 95 *Đao Phủ Tận Thế - Đổi Skin của Đao Phủ Tận Thế. Dùng cường hóa Skin.
19 195 195 21 5600 Ấn + 100 *Đao Phủ Tận Thế - Đổi Skin của Đao Phủ Tận Thế. Dùng cường hóa Skin.
20 10125 405 24
Tổng 58520 Ấn1045 *Đao Phủ Tận Thế - Đổi Skin của Đao Phủ Tận Thế. Dùng cường hóa Skin.

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Đao Phủ Tận Thế + Kẻ Săn Quỷ + Nữ Vương Rắn + Bác Học Điên

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
2
1
0
1
6

Bài

0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1

Kỹ Năng

0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
1
0
0
0
0
0
0
1
0
1

Thú Nuôi

0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
1
0
0
0
1
0
0
5

Đặc Tính

0
0
1
0
0
6
5

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Chuyển sang Chế độ Vật phẩm trong "Đài Tướng" để lưu trữ các thẻ tướng và tinh chất trong Hộp đạo cụ của Nhà kho
Tuyển Tướng bằng cách sử dụng Ấn, Đá Hồn, Ngọc, hoặc Danh vọng
Vực Hỗn Độn
Vực Hỗn Độn
Tin tức Tướng Thưởng
Tiếng khóc thống khổ và tiếng cười nghiệt ngã không bao giờ nguôi ngoai trong Vực Hỗn Độn. Chiến thắng, thất bại, đổ máu, chết chóc, chế nhạo, cướp bóc, xung đột, thờ ơ ... tất cả đều tồn tại trong thế giới bất trị này. Cơn lốc xoáy khổng lồ nằm ở điểm cao nhất của Vực Hỗn Độn, đó là người dân, những người chìm sâu hơn vào hỗn loạn. 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Không có bất kỳ ghi nhận về lối vào Vực Hỗn Độn. Chỉ có một số người lạc lối vô tình nhìn thấy. Vô số người ao ước muốn nhìn thấy. Điều họ không biết là Vực Hỗn Độn, giống như một con quái vật đang đói nhưng lại kén ăn, rất khó ra vào. Tất cả những ai bước vào đều có thể bị mắc kẹt mãi mãi. 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Đao Phủ Tận Thế - Tuyển Tướng Siêu Cấp, Đao Phủ Tận Thế. --- 100 %

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

Ngoài ra

Hộ Vệ
Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép