Tướng: Kẻ Săn Quỷ

Kẻ Săn Quỷ

Kẻ Săn Quỷ Kẻ Săn Quỷ Kẻ Săn Quỷ

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:10500128600244600
Tấn công Tấn công:45035506006
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:120012001200
Di Chuyển Di Chuyển:315330330
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:222
Chính xác Chính xác:235326524
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Đài Hộ VệKỹ năng TướngKhả năng
Hắc TônOKHãy chọn tài năngDiệt Quỷ
Đã từng là một thợ săn quỷ huyền thoại ... cho đến khi hắn bị tha hóa bởi sự hủy diệt và dần biến thành một con quỷ. Bản ghi chép cuối cùng của hắn miêu tả mơ hồ về một nơi hòa bình.
  • Diệt Quỷ
  • Tôtem Thần
  • Kẻ Săn Quỷ
  • Kẻ Săn Quỷ Tiến hóa 1
  • Kẻ Săn Quỷ Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
  • Skin
CấpPhí Sức MạnhThường Sức MạnhTiến hóa 1 Sức MạnhTiến hóa 2
1/15---597898
Gây 60% thiệt hại tấn công cơ bản cho 10 Tướng địch. Đồng thời giảm 6% tấn công của chúng trong 15 giây. (Nghỉ: 8 giây. Bản thân Tướng chịu ít hơn 40% thiệt hại. Khi bị tấn công, Tướng có 80% tỷ lệ gây Phong ấn các Tướng địch xung quanh trong 4 giây. Nghỉ: 7 giây. Hiệu ứng Phong ấn không thể bị giải trừ.)
2/152000 (100 Ấn)117156195
Gây 100% thiệt hại tấn công cơ bản cho 10 Tướng địch. Đồng thời giảm 8% tấn công của chúng trong 15 giây. (Nghỉ: 8 giây. Bản thân Tướng chịu ít hơn 40% thiệt hại. Khi bị tấn công, Tướng có 80% tỷ lệ gây Phong ấn các Tướng địch xung quanh trong 4 giây. Nghỉ: 7 giây. Hiệu ứng Phong ấn không thể bị giải trừ.)
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Gây 140% thiệt hại tấn công cơ bản cho 10 Tướng địch. Đồng thời giảm 10% tấn công của chúng trong 15 giây. (Nghỉ: 8 giây. Bản thân Tướng chịu ít hơn 40% thiệt hại. Khi bị tấn công, Tướng có 80% tỷ lệ gây Phong ấn các Tướng địch xung quanh trong 4 giây. Nghỉ: 7 giây. Hiệu ứng Phong ấn không thể bị giải trừ.)
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Gây 180% thiệt hại tấn công cơ bản cho 10 Tướng địch. Đồng thời giảm 12% tấn công của chúng trong 15 giây. (Nghỉ: 8 giây. Bản thân Tướng chịu ít hơn 40% thiệt hại. Khi bị tấn công, Tướng có 80% tỷ lệ gây Phong ấn các Tướng địch xung quanh trong 4 giây. Nghỉ: 7 giây. Hiệu ứng Phong ấn không thể bị giải trừ.)
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Gây 220% thiệt hại tấn công cơ bản cho 10 Tướng địch. Đồng thời giảm 14% tấn công của chúng trong 15 giây. (Nghỉ: 8 giây. Bản thân Tướng chịu ít hơn 40% thiệt hại. Khi bị tấn công, Tướng có 80% tỷ lệ gây Phong ấn các Tướng địch xung quanh trong 4 giây. Nghỉ: 7 giây. Hiệu ứng Phong ấn không thể bị giải trừ.)
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Gây 260% thiệt hại tấn công cơ bản cho 10 Tướng địch. Đồng thời giảm 16% tấn công của chúng trong 15 giây. (Nghỉ: 8 giây. Bản thân Tướng chịu ít hơn 40% thiệt hại. Khi bị tấn công, Tướng có 80% tỷ lệ gây Phong ấn các Tướng địch xung quanh trong 4 giây. Nghỉ: 7 giây. Hiệu ứng Phong ấn không thể bị giải trừ.)
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Gây 300% thiệt hại tấn công cơ bản cho 10 Tướng địch. Đồng thời giảm 18% tấn công của chúng trong 15 giây. (Nghỉ: 8 giây. Bản thân Tướng chịu ít hơn 40% thiệt hại. Khi bị tấn công, Tướng có 80% tỷ lệ gây Phong ấn các Tướng địch xung quanh trong 4 giây. Nghỉ: 7 giây. Hiệu ứng Phong ấn không thể bị giải trừ.)
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Gây 340% thiệt hại tấn công cơ bản cho 10 Tướng địch. Đồng thời giảm 21% tấn công của chúng trong 15 giây. (Nghỉ: 8 giây. Bản thân Tướng chịu ít hơn 40% thiệt hại. Khi bị tấn công, Tướng có 80% tỷ lệ gây Phong ấn các Tướng địch xung quanh trong 4 giây. Nghỉ: 7 giây. Hiệu ứng Phong ấn không thể bị giải trừ.)
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Gây 380% thiệt hại tấn công cơ bản cho 10 Tướng địch. Đồng thời giảm 24% tấn công của chúng trong 15 giây. (Nghỉ: 8 giây. Bản thân Tướng chịu ít hơn 40% thiệt hại. Khi bị tấn công, Tướng có 80% tỷ lệ gây Phong ấn các Tướng địch xung quanh trong 4 giây. Nghỉ: 7 giây. Hiệu ứng Phong ấn không thể bị giải trừ.)
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Gây 420% thiệt hại tấn công cơ bản cho 10 Tướng địch. Đồng thời giảm 27% tấn công của chúng trong 15 giây. (Nghỉ: 8 giây. Bản thân Tướng chịu ít hơn 40% thiệt hại. Khi bị tấn công, Tướng có 80% tỷ lệ gây Phong ấn các Tướng địch xung quanh trong 4 giây. Nghỉ: 7 giây. Hiệu ứng Phong ấn không thể bị giải trừ.)
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Gây 460% thiệt hại tấn công cơ bản cho 10 Tướng địch. Đồng thời giảm 30% tấn công của chúng trong 15 giây. (Nghỉ: 8 giây. Bản thân Tướng chịu ít hơn 40% thiệt hại. Khi bị tấn công, Tướng có 80% tỷ lệ gây Phong ấn các Tướng địch xung quanh trong 4 giây. Nghỉ: 7 giây. Hiệu ứng Phong ấn không thể bị giải trừ.)
12/15849790 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Gây 500% thiệt hại tấn công cơ bản cho 10 Tướng địch. Đồng thời giảm 33% tấn công của chúng trong 15 giây. (Nghỉ: 8 giây. Bản thân Tướng chịu ít hơn 40% thiệt hại. Khi bị tấn công, Tướng có 80% tỷ lệ gây Phong ấn các Tướng địch xung quanh trong 4 giây. Nghỉ: 7 giây. Hiệu ứng Phong ấn không thể bị giải trừ.)
13/153643000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 14Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 27
76110141268
Gây 550% thiệt hại tấn công cơ bản cho 10 Tướng địch. Đồng thời giảm 36% tấn công của chúng trong 15 giây. (Nghỉ: 8 giây. Bản thân Tướng chịu ít hơn 40% thiệt hại. Khi bị tấn công, Tướng có 80% tỷ lệ gây Phong ấn các Tướng địch xung quanh trong 4 giây. Nghỉ: 7 giây. Hiệu ứng Phong ấn không thể bị giải trừ.)
14/158820000 Pha Lê Xanh 1581000 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Gây 600% thiệt hại tấn công cơ bản cho 10 Tướng địch. Đồng thời giảm 39% tấn công của chúng trong 15 giây. (Nghỉ: 8 giây. Bản thân Tướng chịu ít hơn 40% thiệt hại. Khi bị tấn công, Tướng có 80% tỷ lệ gây Phong ấn các Tướng địch xung quanh trong 4 giây. Nghỉ: 7 giây. Hiệu ứng Phong ấn không thể bị giải trừ.)
15/1517920000 Pha Lê Xanh 2985000 Sao
87811701463
Gây 660% thiệt hại tấn công cơ bản cho 10 Tướng địch. Đồng thời giảm 42% tấn công của chúng trong 15 giây. (Nghỉ: 8 giây. Bản thân Tướng chịu ít hơn 40% thiệt hại. Khi bị tấn công, Tướng có 80% tỷ lệ gây Phong ấn các Tướng địch xung quanh trong 4 giây. Nghỉ: 7 giây. Hiệu ứng Phong ấn không thể bị giải trừ.)
CấpTin tức
1Gây 60% thiệt hại tấn công cơ bản cho 10 Tướng địch. Đồng thời giảm 6% tấn công của chúng trong 15 giây.
2Gây 100% thiệt hại tấn công cơ bản cho 10 Tướng địch. Đồng thời giảm 8% tấn công của chúng trong 15 giây.
3Gây 140% thiệt hại tấn công cơ bản cho 10 Tướng địch. Đồng thời giảm 10% tấn công của chúng trong 15 giây.
4Gây 180% thiệt hại tấn công cơ bản cho 10 Tướng địch. Đồng thời giảm 12% tấn công của chúng trong 15 giây.
5Gây 220% thiệt hại tấn công cơ bản cho 10 Tướng địch. Đồng thời giảm 14% tấn công của chúng trong 15 giây.
6Gây 260% thiệt hại tấn công cơ bản cho 10 Tướng địch. Đồng thời giảm 16% tấn công của chúng trong 15 giây.
7Gây 300% thiệt hại tấn công cơ bản cho 10 Tướng địch. Đồng thời giảm 18% tấn công của chúng trong 15 giây.
8Gây 340% thiệt hại tấn công cơ bản cho 10 Tướng địch. Đồng thời giảm 21% tấn công của chúng trong 15 giây.
9Gây 380% thiệt hại tấn công cơ bản cho 10 Tướng địch. Đồng thời giảm 24% tấn công của chúng trong 15 giây.
10Gây 420% thiệt hại tấn công cơ bản cho 10 Tướng địch. Đồng thời giảm 27% tấn công của chúng trong 15 giây.
Kẻ Săn Quỷ
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
1105004503156
21082046931511
31114048831517
41146050731523
51178052631528
61210054531534
71242056431540
81274058331545
91306060231551
101338062131557
111370064031562
121402065931568
131434067831573
141466069731579
151498071631585
161530073531590
171562075431596
1815940773315102
1916260792315107
2016580811315113
20 (2 x Star)
1000 (1000Sao)
10000 (10000Vàng)
10Lửa
270801261320114
21274001280320119
22277201299320125
23280401318320131
24283601337320136
25286801356320142
26290001375320148
27293201394320153
28296401413320159
29299601432320165
30302801451320170
31306001470320176
32309201489320182
33312401508320187
34315601527320193
35318801546320199
36322001565320204
37325201584320210
38328401603320216
39331601622320221
40334801641320227
40 (3 x Star)
3000 (4000Sao)
30000 (40000Vàng)
50Lửa
439802091325228
41443002110325234
42446202129325240
43449402148325245
44452602167325251
45455802186325257
46459002205325262
47462202224325268
48465402243325274
49468602262325280
50471802281325285
51475002300325291
52478202319325297
53481402338325302
54484602357325308
55487802376325314
56491002395325320
57494202414325325
58497402433325331
59500602452325337
60503802471325342
60 (4 x Star)
10000 (14000Sao)
100000 (140000Vàng)
75Lửa
608802921330344
61612002940330350
62615202959330355
63618402978330361
64621602997330367
65624803016330373
66628003035330378
67631203054330384
68634403073330390
69637603092330396
70640803111330401
71644003130330407
72647203149330413
73650403168330419
74653603187330424
75656803206330430
76660003225330436
77663203244330441
78666403263330447
79669603282330453
80672803301330459
80 (5 x Star)
20000 (34000Sao)
200000 (340000Vàng)
105Lửa
777803751335461
81781003770335467
82784203789335472
83787403808335478
84790603827335484
85793803846335490
86797003865335495
87800203884335501
88803403903335507
89806603922335513
90809803941335519
91813003960335524
92816203979335530
93819403998335536
94822604017335542
95825804036335547
96829004055335553
97832204074335559
98835404093335565
99838604112335570
100841804131335576
100 (6 x Star)
30000 (64000Sao)
300000 (640000Vàng)
135Lửa
946804581340579
101950004600340585
102953204619340590
103956404638340596
104959604657340602
105962804676340608
106966004695340614
107969204714340619
108972404733340625
109975604752340631
110978804771340637
111982004790340643
112985204809340648
113988404828340654
114991604847340660
115994804866340666
116998004885340672
1171001204904340677
1181004404923340683
1191007604942340689
1201010804961340695
120 (7 x Star)
50000 (114000Sao)
500000 (1140000Vàng)
190Lửa
1115805411345698
1211119005430345704
1221122205449345710
1231125405468345715
1241128605487345721
1251131805506345727
1261135005525345733
1271138205544345739
1281141405563345745
1291144605582345750
1301147805601345756
1311151005620345762
1321154205639345768
1331157405658345774
1341160605677345779
1351163805696345785
1361167005715345791
1371170205734345797
1381173405753345803
1391176605772345809
1401179805791345814
140 (8 x Star)
100000 (214000Sao)
1000000 (2140000Vàng)
250Lửa
1284806241350818
1411288006260350824
1421291206279350830
1431294406298350836
1441297606317350842
1451300806336350847
1461304006355350853
1471307206374350859
1481310406393350865
1491313606412350871
1501316806431350877
1511320006450350883
1521323206469350888
1531326406488350894
1541329606507350900
1551332806526350906
1561336006545350912
1571339206564350918
1581342406583350923
1591345606602350929
1601348806621350935
160 (9 x Star)
200000 (414000Sao)
2000000 (4140000Vàng)
320Lửa
1453807071355940
1611457007090355945
1621460207109355951
1631463407128355957
1641466607147355963
1651469807166355969
1661473007185355975
1671476207204355981
1681479407223355987
1691482607242355992
1701485807261355998
17114890072803551004
17214922072993551010
17314954073183551016
17414986073373551022
17515018073563551028
17615050073753551034
17715082073943551039
17815114074133551045
17915146074323551051
18015178074513551057
180 (10 x Star)
400000 (814000Sao)
5000000 (9140000Vàng)
550Lửa
16228079013601062
18116260079203601068
18216292079393601074
18316324079583601080
18416356079773601086
18516388079963601092
18616420080153601097
18716452080343601103
18816484080533601109
18916516080723601115
19016548080913601121
19116580081103601127
19216612081293601133
19316644081483601139
19416676081673601145
19516708081863601151
19616740082053601156
19716772082243601162
19816804082433601168
19916836082623601174
20016868082813601180
Kẻ Săn Quỷ
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
112860035503307
2129080356933014
3129560358833021
4130040360733028
5130520362633035
6131000364533042
7131480366433049
8131960368333056
9132440370233063
10132920372133070
11133400374033077
12133880375933084
13134360377833091
14134840379733098
151353203816330106
161358003835330113
171362803854330120
181367603873330127
191372403892330134
201377203911330141
211382003930330148
221386803949330155
231391603968330162
241396403987330169
251401204006330176
261406004025330183
271410804044330190
281415604063330197
291420404082330204
301425204101330211
311430004120330218
321434804139330225
331439604158330232
341444404177330239
351449204196330246
361454004215330253
371458804234330260
381463604253330267
391468404272330274
401473204291330281
411478004310330288
421482804329330295
431487604348330302
441492404367330309
451497204386330317
461502004405330324
471506804424330331
481511604443330338
491516404462330345
501521204481330352
511526004500330359
521530804519330366
531535604538330373
541540404557330380
551545204576330387
561550004595330394
571554804614330401
581559604633330408
591564404652330415
601569204671330422
611574004690330429
621578804709330436
631583604728330443
641588404747330450
651593204766330457
661598004785330464
671602804804330471
681607604823330478
691612404842330485
701617204861330492
711622004880330499
721626804899330506
731631604918330513
741636404937330520
751641204956330528
761646004975330535
771650804994330542
781655605013330549
791660405032330556
801665205051330563
80 (5 x Star)
20000 (20000Sao)
200000 (200000Vàng)
105Lửa
1812205681335565
811817005700335572
821821805719335579
831826605738335586
841831405757335593
851836205776335600
861841005795335607
871845805814335614
881850605833335621
891855405852335628
901860205871335636
911865005890335643
921869805909335650
931874605928335657
941879405947335664
951884205966335671
961889005985335678
971893806004335685
981898606023335692
991903406042335699
1001908206061335706
100 (6 x Star)
30000 (50000Sao)
300000 (500000Vàng)
135Lửa
2055206691340709
1012060006710340716
1022064806729340723
1032069606748340730
1042074406767340737
1052079206786340744
1062084006805340751
1072088806824340759
1082093606843340766
1092098406862340773
1102103206881340780
1112108006900340787
1122112806919340794
1132117606938340801
1142122406957340808
1152127206976340815
1162132006995340822
1172136807014340829
1182141607033340836
1192146407052340844
1202151207071340851
120 (7 x Star)
50000 (100000Sao)
500000 (1000000Vàng)
190Lửa
2298207701345854
1212303007720345861
1222307807739345868
1232312607758345875
1242317407777345882
1252322207796345890
1262327007815345897
1272331807834345904
1282336607853345911
1292341407872345918
1302346207891345925
1312351007910345932
1322355807929345939
1332360607948345947
1342365407967345954
1352370207986345961
1362375008005345968
1372379808024345975
1382384608043345982
1392389408062345989
1402394208081345996
140 (8 x Star)
100000 (200000Sao)
1000000 (2000000Vàng)
250Lửa
25412087113501000
14125460087303501007
14225508087493501015
14325556087683501022
14425604087873501029
14525652088063501036
14625700088253501043
14725748088443501050
14825796088633501057
14925844088823501065
15025892089013501072
15125940089203501079
15225988089393501086
15326036089583501093
15426084089773501100
15526132089963501107
15626180090153501115
15726228090343501122
15826276090533501129
15926324090723501136
16026372090913501143
160 (9 x Star)
200000 (400000Sao)
2000000 (4000000Vàng)
320Lửa
27842097213551148
16127890097403551155
16227938097593551162
16327986097783551169
16428034097973551176
16528082098163551183
16628130098353551191
16728178098543551198
16828226098733551205
16928274098923551212
17028322099113551219
17128370099303551226
17228418099493551234
17328466099683551241
17428514099873551248
175285620100063551255
176286100100253551262
177286580100443551269
178287060100633551277
179287540100823551284
180288020101013551291
180 (10 x Star)
400000 (800000Sao)
5000000 (9000000Vàng)
550Lửa
302720107313601296
181303200107503601303
182303680107693601310
183304160107883601318
184304640108073601325
185305120108263601332
186305600108453601339
187306080108643601346
188306560108833601354
189307040109023601361
190307520109213601368
191308000109403601375
192308480109593601382
193308960109783601390
194309440109973601397
195309920110163601404
196310400110353601411
197310880110543601418
198311360110733601426
199311840110923601433
200312320111113601440
Kẻ Săn Quỷ
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
127400072663308
2274720728533017
3275440730433025
4276160732333033
5276880734233042
6277600736133050
7278320738033058
8279040739933067
9279760741833075
10280480743733083
11281200745633092
122819207475330100
132826407494330108
142833607513330117
152840807532330125
162848007551330133
172855207570330142
182862407589330150
192869607608330158
202876807627330167
212884007646330175
222891207665330183
232898407684330192
242905607703330200
252912807722330208
262920007741330217
272927207760330225
282934407779330233
292941607798330242
302948807817330250
312956007836330258
322963207855330267
332970407874330275
342977607893330283
352984807912330292
362992007931330300
372999207950330308
383006407969330317
393013607988330325
403020808007330333
413028008026330342
423035208045330350
433042408064330358
443049608083330367
453056808102330375
463064008121330383
473071208140330392
483078408159330400
493085608178330408
503092808197330417
513100008216330425
523107208235330433
533114408254330442
543121608273330450
553128808292330458
563136008311330467
573143208330330475
583150408349330483
593157608368330492
603164808387330500
613172008406330508
623179208425330517
633186408444330525
643193608463330533
653200808482330542
663208008501330550
673215208520330558
683222408539330567
693229608558330575
703236808577330583
713244008596330592
723251208615330600
733258408634330608
743265608653330617
753272808672330625
763280008691330633
773287208710330642
783294408729330650
793301608748330658
803308808767330667
813316008786330675
823323208805330683
833330408824330692
843337608843330700
853344808862330708
863352008881330717
873359208900330725
883366408919330733
893373608938330742
903380808957330750
913388008976330758
923395208995330767
933402409014330775
943409609033330783
953416809052330792
963424009071330800
973431209090330808
983438409109330817
993445609128330825
1003452809147330833
100 (6 x Star)
30000 (30000Sao)
300000 (300000Vàng)
135Lửa
37468010407340839
10137540010426340847
10237612010445340856
10337684010464340864
10437756010483340872
10537828010502340881
10637900010521340889
10737972010540340898
10838044010559340906
10938116010578340914
11038188010597340923
11138260010616340931
11238332010635340940
11338404010654340948
11438476010673340956
11538548010692340965
11638620010711340973
11738692010730340982
11838764010749340990
11938836010768340998
120389080107873401007
120 (7 x Star)
50000 (80000Sao)
500000 (800000Vàng)
190Lửa
418480120473451010
121419200120663451018
122419920120853451027
123420640121043451035
124421360121233451044
125422080121423451052
126422800121613451061
127423520121803451069
128424240121993451077
129424960122183451086
130425680122373451094
131426400122563451103
132427120122753451111
133427840122943451119
134428560123133451128
135429280123323451136
136430000123513451145
137430720123703451153
138431440123893451162
139432160124083451170
140432880124273451178
140 (8 x Star)
100000 (180000Sao)
1000000 (1800000Vàng)
250Lửa
462280136873501182
141463000137063501191
142463720137253501199
143464440137443501208
144465160137633501216
145465880137823501224
146466600138013501233
147467320138203501241
148468040138393501250
149468760138583501258
150469480138773501267
151470200138963501275
152470920139153501284
153471640139343501292
154472360139533501300
155473080139723501309
156473800139913501317
157474520140103501326
158475240140293501334
159475960140483501343
160476680140673501351
160 (9 x Star)
200000 (380000Sao)
2000000 (3800000Vàng)
320Lửa
506080153273551356
161506800153463551364
162507520153653551373
163508240153843551381
164508960154033551389
165509680154223551398
166510400154413551406
167511120154603551415
168511840154793551423
169512560154983551432
170513280155173551440
171514000155363551449
172514720155553551457
173515440155743551466
174516160155933551474
175516880156123551483
176517600156313551491
177518320156503551500
178519040156693551508
179519760156883551517
180520480157073551525
180 (10 x Star)
400000 (780000Sao)
5000000 (8800000Vàng)
550Lửa
549880169673601530
181550600169863601539
182551320170053601547
183552040170243601556
184552760170433601564
185553480170623601573
186554200170813601581
187554920171003601590
188555640171193601598
189556360171383601607
190557080171573601615
191557800171763601624
192558520171953601632
193559240172143601641
194559960172333601649
195560680172523601658
196561400172713601666
197562120172903601675
198562840173093601683
199563560173283601692
200564280173473601700
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Kẻ Săn Quỷ x 1 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 569500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Kẻ Săn Quỷ x 2 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 101040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
4841100
41110 Tấn côngPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241500
423890 MáuPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241800
43150 Chính xácPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1242200
44150 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1242500
45330 Tấn côngPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
3542900
464240 MáuPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243200
4732 CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243600
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243900
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
5011680 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
3544600
51130 Tấn côngPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445000
524490 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445300
53170 Chính xácPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445700
54170 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1446000
55385 Tấn côngPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
4146400
564900 MáuPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1446700
5738 CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447100
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447400
59145 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 15
Kẻ Săn Quỷ x 4 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 201447800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
6548200
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1548600
625090 MáuPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549000
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549500
64191 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1550000
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
4650600
665550 MáuPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551200
6742 CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551900
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1552600
69155 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1553400
7015270 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
4654200
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1755100
725690 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1756000
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1757000
74213 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1758000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
5159100
766200 MáuPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1760200
7747 CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1761400
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1762600
79173 Tấn côngVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
Kẻ Săn Quỷ x 6 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 301763800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
8264300
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1964800
826290 MáuPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1965300
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1965800
84236 Tránh néVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1966300
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
5766800
866850 MáuPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1967300
8752 CRITPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1967800
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1968300
89194 Tấn côngVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1968800
9018860 MáuPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
5769400
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2170000
926890 MáuPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2170600
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2171200
94258 Tránh néVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
2171800
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
6272400
967510 MáuPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2173000
9757 CRITPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2173600
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2174200
99211 Tấn côngVận Thạch VI - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 12
Kẻ Săn Quỷ x 8 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 402174800
100Khả năng 15 Cấp990

SkinSkin

  • Bá Tước Quỷ
SkinTướngTin tứcChi tiết SkinPhí
Bá Tước Quỷ
Bá Tước Quỷ
Khi Kẻ Săn Quỷ nhận được Skin: Tấn công +400, HP +10000 Chuyện kể về một con quỷ sống trong lâu đài cổ, hắn bắt giam bất cứ kẻ xâm phạm bất đắc dĩ không may mắn gặp phải hắn.400 Tấn công
10000 Máu
*Bá Tước Quỷ - Đổi Skin của Kẻ Săn Quỷ. Dùng cường hóa Skin. x 50
Cấp Máu Tấn công Chống CRIT CRIT Tránh né Chính xác TH CRIT Sức mạnh Quảng bá Cấp
1 10000 400 560 Ấn + 10 *Bá Tước Quỷ - Đổi Skin của Kẻ Săn Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
2 2625 105 6 840 Ấn + 15 *Bá Tước Quỷ - Đổi Skin của Kẻ Săn Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
3 15 15 6 1120 Ấn + 20 *Bá Tước Quỷ - Đổi Skin của Kẻ Săn Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
4 75 75 6 1400 Ấn + 25 *Bá Tước Quỷ - Đổi Skin của Kẻ Săn Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
5 3250 130 9 1680 Ấn + 30 *Bá Tước Quỷ - Đổi Skin của Kẻ Săn Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
6 25 25 9 1960 Ấn + 35 *Bá Tước Quỷ - Đổi Skin của Kẻ Săn Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
7 105 105 9 2240 Ấn + 40 *Bá Tước Quỷ - Đổi Skin của Kẻ Săn Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
8 4125 165 12 2520 Ấn + 45 *Bá Tước Quỷ - Đổi Skin của Kẻ Săn Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
9 35 35 12 2800 Ấn + 50 *Bá Tước Quỷ - Đổi Skin của Kẻ Săn Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
10 135 135 12 3080 Ấn + 55 *Bá Tước Quỷ - Đổi Skin của Kẻ Săn Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
11 5250 210 15 3360 Ấn + 60 *Bá Tước Quỷ - Đổi Skin của Kẻ Săn Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
12 45 45 15 3640 Ấn + 65 *Bá Tước Quỷ - Đổi Skin của Kẻ Săn Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
13 165 165 15 3920 Ấn + 70 *Bá Tước Quỷ - Đổi Skin của Kẻ Săn Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
14 6625 265 18 4200 Ấn + 75 *Bá Tước Quỷ - Đổi Skin của Kẻ Săn Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
15 55 55 18 4480 Ấn + 80 *Bá Tước Quỷ - Đổi Skin của Kẻ Săn Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
16 195 195 18 4760 Ấn + 85 *Bá Tước Quỷ - Đổi Skin của Kẻ Săn Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
17 8250 330 21 5040 Ấn + 90 *Bá Tước Quỷ - Đổi Skin của Kẻ Săn Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
18 55 55 21 5320 Ấn + 95 *Bá Tước Quỷ - Đổi Skin của Kẻ Săn Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
19 195 195 21 5600 Ấn + 100 *Bá Tước Quỷ - Đổi Skin của Kẻ Săn Quỷ. Dùng cường hóa Skin.
20 10125 405 24
Tổng 58520 Ấn1045 *Bá Tước Quỷ - Đổi Skin của Kẻ Săn Quỷ. Dùng cường hóa Skin.

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Kẻ Săn Quỷ + Nữ Vương Rắn + Bác Học Điên + Đao Phủ Tận Thế
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Vực Hỗn Độn
Vực Hỗn Độn
Tin tức Tướng Thưởng
Tiếng khóc thống khổ và tiếng cười nghiệt ngã không bao giờ nguôi ngoai trong Vực Hỗn Độn. Chiến thắng, thất bại, đổ máu, chết chóc, chế nhạo, cướp bóc, xung đột, thờ ơ ... tất cả đều tồn tại trong thế giới bất trị này. Cơn lốc xoáy khổng lồ nằm ở điểm cao nhất của Vực Hỗn Độn, đó là người dân, những người chìm sâu hơn vào hỗn loạn. 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Không có bất kỳ ghi nhận về lối vào Vực Hỗn Độn. Chỉ có một số người lạc lối vô tình nhìn thấy. Vô số người ao ước muốn nhìn thấy. Điều họ không biết là Vực Hỗn Độn, giống như một con quái vật đang đói nhưng lại kén ăn, rất khó ra vào. Tất cả những ai bước vào đều có thể bị mắc kẹt mãi mãi. 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Tin tức
Liềm Đoạt Mệnh
Liềm Đoạt Mệnh
Những lưỡi dao sáng dường như đang cười với sinh mệnh sắp cướp đi.

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

0
0
3
0
0
0
2
0
0
0
0
1
0
2
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
3
0
0
0
0
2
0
0
0
34
0
0
0

Bài

0
0
2
0
0
0
2
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
1
0
0
0
0
5
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0
0
0
0
1

Kỹ Năng

0
2
4
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
2
0
0
0
0
0
1
8
0
0

Thú Nuôi

0
0
0
0
0
0
1
0
1
0
0
1
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
1
0
0
2
0
0
0
0
0
1
0
0
0
1
0
0
18
0
0

Đặc Tính

0
0
5
0
1
6
39

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Chuyển sang Chế độ Vật phẩm trong "Đài Tướng" để lưu trữ các thẻ tướng và tinh chất trong Hộp đạo cụ của Nhà kho
Tuyển Tướng bằng cách sử dụng Ấn, Đá Hồn, Ngọc, hoặc Danh vọng
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Kẻ Săn Quỷ - Tuyển Tướng Siêu Cấp, Kẻ Săn Quỷ. --- 100 %
Đồ Lượng Lượt *
Unknown - Unknown 1

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

Ngoài ra

Hộ Vệ
Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép