Tướng: Thiết Giáp Chiến

Thiết Giáp Chiến

Thiết Giáp Chiến Thiết Giáp Chiến

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:36005112097920
Tấn công Tấn công:24519993349
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:150015001500
Di Chuyển Di Chuyển:315330330
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:444
Chính xác Chính xác:165216322
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Đài Hộ VệKỹ năng TướngKhả năng
Tiên TriOKHãy chọn tài năngSiêu Động Cơ
Là một người học việc của phòng thí nghiệm Hoàng gia, cô có một niềm say mê lớn với máy móc nhưng do tài năng hạn chế nên mãi vẫn không thể khởi động được bộ giáp cổ. Cho đến một ngày cô vô tình lắp quả cầu năng lượng vào bộ giáp thì ...
  • Siêu Động Cơ
  • Tôtem Thần
  • Thiết Giáp Chiến
  • Thiết Giáp Chiến Tiến hóa 1
  • Thiết Giáp Chiến Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
CấpPhí Sức MạnThường Sức MạnTiến hóa 1 Sức MạnTiến hóa 2
1/15---597898
Mỗi lần chịu thiệt hại tối đa chỉ 18.000, đồng thời tăng 10% tốc độ tấn công trong 10 giây. (Nghỉ: 12 giây). Mỗi lần tấn công sẽ phóng ra một cú đấm thép, gây 270% tấn công thiệt hại trong phạm vi xung quanh. (Nếu xung quanh chỉ có tường thành, Cú đấm thép sẽ không được kích hoạt.)
2/152000 (100 Ấn)117156195
Mỗi lần chịu thiệt hại tối đa chỉ 18.000, đồng thời tăng 25% tốc độ tấn công trong 10 giây. (Nghỉ: 12 giây). Mỗi lần tấn công sẽ phóng ra một cú đấm thép, gây 270% tấn công thiệt hại trong phạm vi xung quanh. (Nếu xung quanh chỉ có tường thành, Cú đấm thép sẽ không được kích hoạt.)
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Mỗi lần chịu thiệt hại tối đa chỉ 14.000, đồng thời tăng 25% tốc độ tấn công trong 10 giây. (Nghỉ: 12 giây). Mỗi lần tấn công sẽ phóng ra một cú đấm thép, gây 270% tấn công thiệt hại trong phạm vi xung quanh. (Nếu xung quanh chỉ có tường thành, Cú đấm thép sẽ không được kích hoạt.)
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Mỗi lần chịu thiệt hại tối đa chỉ 14.000, đồng thời tăng 50% tốc độ tấn công trong 10 giây. (Nghỉ: 12 giây). Mỗi lần tấn công sẽ phóng ra một cú đấm thép, gây 270% tấn công thiệt hại trong phạm vi xung quanh. (Nếu xung quanh chỉ có tường thành, Cú đấm thép sẽ không được kích hoạt.)
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Mỗi lần chịu thiệt hại tối đa chỉ 10.000, đồng thời tăng 50% tốc độ tấn công trong 10 giây. (Nghỉ: 12 giây). Mỗi lần tấn công sẽ phóng ra một cú đấm thép, gây 270% tấn công thiệt hại trong phạm vi xung quanh. (Nếu xung quanh chỉ có tường thành, Cú đấm thép sẽ không được kích hoạt.)
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Mỗi lần chịu thiệt hại tối đa chỉ 10.000, đồng thời tăng 90% tốc độ tấn công trong 10 giây. (Nghỉ: 12 giây). Mỗi lần tấn công sẽ phóng ra một cú đấm thép, gây 270% tấn công thiệt hại trong phạm vi xung quanh. (Nếu xung quanh chỉ có tường thành, Cú đấm thép sẽ không được kích hoạt.)
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Mỗi lần chịu thiệt hại tối đa chỉ 6.000, đồng thời tăng 90% tốc độ tấn công trong 10 giây. (Nghỉ: 12 giây). Mỗi lần tấn công sẽ phóng ra một cú đấm thép, gây 270% tấn công thiệt hại trong phạm vi xung quanh. (Nếu xung quanh chỉ có tường thành, Cú đấm thép sẽ không được kích hoạt.)
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Mỗi lần chịu thiệt hại tối đa chỉ 6.000, đồng thời tăng 150% tốc độ tấn công trong 10 giây. (Nghỉ: 12 giây). Mỗi lần tấn công sẽ phóng ra một cú đấm thép, gây 270% tấn công thiệt hại trong phạm vi xung quanh. (Nếu xung quanh chỉ có tường thành, Cú đấm thép sẽ không được kích hoạt.)
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Mỗi lần chịu thiệt hại tối đa chỉ 2.000, đồng thời tăng 150% tốc độ tấn công trong 10 giây. (Nghỉ: 12 giây). Mỗi lần tấn công sẽ phóng ra một cú đấm thép, gây 270% tấn công thiệt hại trong phạm vi xung quanh. (Nếu xung quanh chỉ có tường thành, Cú đấm thép sẽ không được kích hoạt.)
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Mỗi lần chịu thiệt hại tối đa chỉ 2.000, đồng thời tăng 275% tốc độ tấn công trong 10 giây. (Nghỉ: 12 giây). Mỗi lần tấn công sẽ phóng ra một cú đấm thép, gây 270% tấn công thiệt hại trong phạm vi xung quanh. (Nếu xung quanh chỉ có tường thành, Cú đấm thép sẽ không được kích hoạt.)
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Mỗi lần bị công chịu tối đa 2.000 thiệt hại, đồng thời tăng 275% tốc độ tấn công, 15% sức tấn công và 20% CRIT trong 10 giây. (Nghỉ: 12 giây). Mỗi lần tấn công sẽ phóng ra một cú đấm thép, gây 270% tấn công thiệt hại mục tiêu xung quanh. (Nếu xung quanh có tường thành, sẽ không mở cú đấm thép.)
12/15857290 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Mỗi lần bị công chịu tối đa 2.000 thiệt hại, đồng thời tăng 275% tốc độ tấn công, 30% sức tấn công và 35% CRIT trong 10 giây. (Nghỉ: 12 giây). Mỗi lần tấn công sẽ phóng ra một cú đấm thép, gây 270% tấn công thiệt hại mục tiêu xung quanh. (Nếu xung quanh có tường thành, sẽ không mở cú đấm thép.)
13/153443000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 30Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
76110141268
Mỗi lần bị công chịu tối đa 2.000 thiệt hại, đồng thời tăng 275% tốc độ tấn công, 45% sức tấn công và 50% CRIT trong 10 giây. (Nghỉ: 12 giây). Mỗi lần tấn công sẽ phóng ra một cú đấm thép, gây 270% tấn công thiệt hại mục tiêu xung quanh. (Nếu xung quanh có tường thành, sẽ không mở cú đấm thép.)
14/156976250 Pha Lê Xanh 1524500 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 46Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Mỗi lần bị công chịu tối đa 2.000 thiệt hại, đồng thời tăng 275% tốc độ tấn công, 60% sức tấn công và 65% CRIT trong 10 giây. (Nghỉ: 12 giây). Mỗi lần tấn công sẽ phóng ra một cú đấm thép, gây 270% tấn công thiệt hại mục tiêu xung quanh. (Nếu xung quanh có tường thành, sẽ không mở cú đấm thép.)
15/1510308250 Pha Lê Xanh 2029500 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 48
87811701463
Mỗi lần bị công chịu tối đa 2.000 thiệt hại, đồng thời tăng 275% tốc độ tấn công, 75% sức tấn công và 80% CRIT trong 10 giây. (Nghỉ: 12 giây). Mỗi lần tấn công sẽ phóng ra một cú đấm thép, gây 270% tấn công thiệt hại mục tiêu xung quanh. (Nếu xung quanh có tường thành, sẽ không mở cú đấm thép.)
CấpTin tức
1Tăng 10% tốc độ tấn công và giảm mỗi lần chịu thiệt hại của 1 tướng đồng minh tối đa còn 18.000 trong 10 giây.
2Tăng 25% tốc độ tấn công và giảm mỗi lần chịu thiệt hại của 1 tướng đồng minh tối đa còn 18.000 trong 10 giây.
3Tăng 25% tốc độ tấn công và giảm mỗi lần chịu thiệt hại của 1 tướng đồng minh tối đa còn 14.000 trong 10 giây.
4Tăng 50% tốc độ tấn công và giảm mỗi lần chịu thiệt hại của 1 tướng đồng minh tối đa còn 14.000 trong 10 giây.
5Tăng 50% tốc độ tấn công và giảm mỗi lần chịu thiệt hại của 1 tướng đồng minh tối đa còn 10.000 trong 10 giây.
6Tăng 90% tốc độ tấn công và giảm mỗi lần chịu thiệt hại của 1 tướng đồng minh tối đa còn 10.000 trong 10 giây.
7Tăng 90% tốc độ tấn công và giảm mỗi lần chịu thiệt hại của 1 tướng đồng minh tối đa còn 6.000 trong 10 giây.
8Tăng 150% tốc độ tấn công và giảm mỗi lần chịu thiệt hại của 1 tướng đồng minh tối đa còn 6.000 trong 10 giây.
9Tăng 150% tốc độ tấn công và giảm mỗi lần chịu thiệt hại của 1 tướng đồng minh tối đa còn 2.000 trong 10 giây.
10Tăng 275% tốc độ tấn công và giảm mỗi lần chịu thiệt hại của 1 tướng đồng minh tối đa còn 2.000 trong 10 giây.
Thiết Giáp Chiến
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
136002453156
2378025731511
3396026931517
4414028131523
5432029331528
6450030531534
7468031731540
8486032931545
9504034131551
10522035331557
11540036531562
12558037731568
13576038931573
14594040131579
15612041331585
16630042531590
17648043731596
186660449315102
196840461315107
207020473315113
20 (2 x Star)
1000 (1000Sao)
10000 (10000Vàng)
10Lửa
10620718320114
2110800730320119
2210980742320125
2311160754320131
2411340766320136
2511520778320142
2611700790320148
2711880802320153
2812060814320159
2912240826320165
3012420838320170
3112600850320176
3212780862320182
3312960874320187
3413140886320193
3513320898320199
3613500910320204
3713680922320210
3813860934320216
3914040946320221
4014220958320227
40 (3 x Star)
3000 (4000Sao)
30000 (40000Vàng)
50Lửa
178201203325228
41180001215325234
42181801227325240
43183601239325245
44185401251325251
45187201263325257
46189001275325262
47190801287325268
48192601299325274
49194401311325280
50196201323325285
51198001335325291
52199801347325297
53201601359325302
54203401371325308
55205201383325314
56207001395325320
57208801407325325
58210601419325331
59212401431325337
60214201443325342
60 (4 x Star)
10000 (14000Sao)
100000 (140000Vàng)
75Lửa
250201688330344
61252001700330350
62253801712330355
63255601724330361
64257401736330367
65259201748330373
66261001760330378
67262801772330384
68264601784330390
69266401796330396
70268201808330401
71270001820330407
72271801832330413
73273601844330419
74275401856330424
75277201868330430
76279001880330436
77280801892330441
78282601904330447
79284401916330453
80286201928330459
80 (5 x Star)
20000 (34000Sao)
200000 (340000Vàng)
105Lửa
322202173335461
81324002185335467
82325802197335472
83327602209335478
84329402221335484
85331202233335490
86333002245335495
87334802257335501
88336602269335507
89338402281335513
90340202293335519
91342002305335524
92343802317335530
93345602329335536
94347402341335542
95349202353335547
96351002365335553
97352802377335559
98354602389335565
99356402401335570
100358202413335576
100 (6 x Star)
30000 (64000Sao)
300000 (640000Vàng)
135Lửa
394202658340579
101396002670340585
102397802682340590
103399602694340596
104401402706340602
105403202718340608
106405002730340614
107406802742340619
108408602754340625
109410402766340631
110412202778340637
111414002790340643
112415802802340648
113417602814340654
114419402826340660
115421202838340666
116423002850340672
117424802862340677
118426602874340683
119428402886340689
120430202898340695
120 (7 x Star)
50000 (114000Sao)
500000 (1140000Vàng)
190Lửa
466203143345698
121468003155345704
122469803167345710
123471603179345715
124473403191345721
125475203203345727
126477003215345733
127478803227345739
128480603239345745
129482403251345750
130484203263345756
131486003275345762
132487803287345768
133489603299345774
134491403311345779
135493203323345785
136495003335345791
137496803347345797
138498603359345803
139500403371345809
140502203383345814
140 (8 x Star)
100000 (214000Sao)
1000000 (2140000Vàng)
250Lửa
538203628350818
141540003640350824
142541803652350830
143543603664350836
144545403676350842
145547203688350847
146549003700350853
147550803712350859
148552603724350865
149554403736350871
150556203748350877
151558003760350883
152559803772350888
153561603784350894
154563403796350900
155565203808350906
156567003820350912
157568803832350918
158570603844350923
159572403856350929
160574203868350935
160 (9 x Star)
200000 (414000Sao)
2000000 (4140000Vàng)
320Lửa
610204113355940
161612004125355945
162613804137355951
163615604149355957
164617404161355963
165619204173355969
166621004185355975
167622804197355981
168624604209355987
169626404221355992
170628204233355998
1716300042453551004
1726318042573551010
1736336042693551016
1746354042813551022
1756372042933551028
1766390043053551034
1776408043173551039
1786426043293551045
1796444043413551051
1806462043533551057
180 (10 x Star)
400000 (814000Sao)
5000000 (9140000Vàng)
550Lửa
6822045983601062
1816840046103601068
1826858046223601074
1836876046343601080
1846894046463601086
1856912046583601092
1866930046703601097
1876948046823601103
1886966046943601109
1896984047063601115
1907002047183601121
1917020047303601127
1927038047423601133
1937056047543601139
1947074047663601145
1957092047783601151
1967110047903601156
1977128048023601162
1987146048143601168
1997164048263601174
2007182048383601180
Thiết Giáp Chiến
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
15112019993307
251390201133014
351660202333021
451930203533028
552200204733035
652470205933042
752740207133049
853010208333056
953280209533063
1053550210733070
1153820211933077
1254090213133084
1354360214333091
1454630215533098
15549002167330106
16551702179330113
17554402191330120
18557102203330127
19559802215330134
20562502227330141
21565202239330148
22567902251330155
23570602263330162
24573302275330169
25576002287330176
26578702299330183
27581402311330190
28584102323330197
29586802335330204
30589502347330211
31592202359330218
32594902371330225
33597602383330232
34600302395330239
35603002407330246
36605702419330253
37608402431330260
38611102443330267
39613802455330274
40616502467330281
41619202479330288
42621902491330295
43624602503330302
44627302515330309
45630002527330317
46632702539330324
47635402551330331
48638102563330338
49640802575330345
50643502587330352
51646202599330359
52648902611330366
53651602623330373
54654302635330380
55657002647330387
56659702659330394
57662402671330401
58665102683330408
59667802695330415
60670502707330422
61673202719330429
62675902731330436
63678602743330443
64681302755330450
65684002767330457
66686702779330464
67689402791330471
68692102803330478
69694802815330485
70697502827330492
71700202839330499
72702902851330506
73705602863330513
74708302875330520
75711002887330528
76713702899330535
77716402911330542
78719102923330549
79721802935330556
80724502947330563
80 (5 x Star)
20000 (20000Sao)
200000 (200000Vàng)
105Lửa
774903290335565
81777603302335572
82780303314335579
83783003326335586
84785703338335593
85788403350335600
86791103362335607
87793803374335614
88796503386335621
89799203398335628
90801903410335636
91804603422335643
92807303434335650
93810003446335657
94812703458335664
95815403470335671
96818103482335678
97820803494335685
98823503506335692
99826203518335699
100828903530335706
100 (6 x Star)
30000 (50000Sao)
300000 (500000Vàng)
135Lửa
879303873340709
101882003885340716
102884703897340723
103887403909340730
104890103921340737
105892803933340744
106895503945340751
107898203957340759
108900903969340766
109903603981340773
110906303993340780
111909004005340787
112911704017340794
113914404029340801
114917104041340808
115919804053340815
116922504065340822
117925204077340829
118927904089340836
119930604101340844
120933304113340851
120 (7 x Star)
50000 (100000Sao)
500000 (1000000Vàng)
190Lửa
983704456345854
121986404468345861
122989104480345868
123991804492345875
124994504504345882
125997204516345890
126999904528345897
1271002604540345904
1281005304552345911
1291008004564345918
1301010704576345925
1311013404588345932
1321016104600345939
1331018804612345947
1341021504624345954
1351024204636345961
1361026904648345968
1371029604660345975
1381032304672345982
1391035004684345989
1401037704696345996
140 (8 x Star)
100000 (200000Sao)
1000000 (2000000Vàng)
250Lửa
10881050393501000
14110908050513501007
14210935050633501015
14310962050753501022
14410989050873501029
14511016050993501036
14611043051113501043
14711070051233501050
14811097051353501057
14911124051473501065
15011151051593501072
15111178051713501079
15211205051833501086
15311232051953501093
15411259052073501100
15511286052193501107
15611313052313501115
15711340052433501122
15811367052553501129
15911394052673501136
16011421052793501143
160 (9 x Star)
200000 (400000Sao)
2000000 (4000000Vàng)
320Lửa
11925056223551148
16111952056343551155
16211979056463551162
16312006056583551169
16412033056703551176
16512060056823551183
16612087056943551191
16712114057063551198
16812141057183551205
16912168057303551212
17012195057423551219
17112222057543551226
17212249057663551234
17312276057783551241
17412303057903551248
17512330058023551255
17612357058143551262
17712384058263551269
17812411058383551277
17912438058503551284
18012465058623551291
180 (10 x Star)
400000 (800000Sao)
5000000 (9000000Vàng)
550Lửa
12969062053601296
18112996062173601303
18213023062293601310
18313050062413601318
18413077062533601325
18513104062653601332
18613131062773601339
18713158062893601346
18813185063013601354
18913212063133601361
19013239063253601368
19113266063373601375
19213293063493601382
19313320063613601390
19413347063733601397
19513374063853601404
19613401063973601411
19713428064093601418
19813455064213601426
19913482064333601433
20013509064453601440
Thiết Giáp Chiến
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
110800040353308
2108405404733017
3108810405933025
4109215407133033
5109620408333042
6110025409533050
7110430410733058
8110835411933067
9111240413133075
10111645414333083
11112050415533092
121124554167330100
131128604179330108
141132654191330117
151136704203330125
161140754215330133
171144804227330142
181148854239330150
191152904251330158
201156954263330167
211161004275330175
221165054287330183
231169104299330192
241173154311330200
251177204323330208
261181254335330217
271185304347330225
281189354359330233
291193404371330242
301197454383330250
311201504395330258
321205554407330267
331209604419330275
341213654431330283
351217704443330292
361221754455330300
371225804467330308
381229854479330317
391233904491330325
401237954503330333
411242004515330342
421246054527330350
431250104539330358
441254154551330367
451258204563330375
461262254575330383
471266304587330392
481270354599330400
491274404611330408
501278454623330417
511282504635330425
521286554647330433
531290604659330442
541294654671330450
551298704683330458
561302754695330467
571306804707330475
581310854719330483
591314904731330492
601318954743330500
611323004755330508
621327054767330517
631331104779330525
641335154791330533
651339204803330542
661343254815330550
671347304827330558
681351354839330567
691355404851330575
701359454863330583
711363504875330592
721367554887330600
731371604899330608
741375654911330617
751379704923330625
761383754935330633
771387804947330642
781391854959330650
791395904971330658
801399954983330667
811404004995330675
821408055007330683
831412105019330692
841416155031330700
851420205043330708
861424255055330717
871428305067330725
881432355079330733
891436405091330742
901440455103330750
911444505115330758
921448555127330767
931452605139330775
941456655151330783
951460705163330792
961464755175330800
971468805187330808
981472855199330817
991476905211330825
1001480955223330833
100 (6 x Star)
30000 (30000Sao)
300000 (300000Vàng)
135Lửa
1581755909340839
1011585805921340847
1021589855933340856
1031593905945340864
1041597955957340872
1051602005969340881
1061606055981340889
1071610105993340898
1081614156005340906
1091618206017340914
1101622256029340923
1111626306041340931
1121630356053340940
1131634406065340948
1141638456077340956
1151642506089340965
1161646556101340973
1171650606113340982
1181654656125340990
1191658706137340998
12016627561493401007
120 (7 x Star)
50000 (80000Sao)
500000 (800000Vàng)
190Lửa
17635568353451010
12117676068473451018
12217716568593451027
12317757068713451035
12417797568833451044
12517838068953451052
12617878569073451061
12717919069193451069
12817959569313451077
12918000069433451086
13018040569553451094
13118081069673451103
13218121569793451111
13318162069913451119
13418202570033451128
13518243070153451136
13618283570273451145
13718324070393451153
13818364570513451162
13918405070633451170
14018445570753451178
140 (8 x Star)
100000 (180000Sao)
1000000 (1800000Vàng)
250Lửa
19453577613501182
14119494077733501191
14219534577853501199
14319575077973501208
14419615578093501216
14519656078213501224
14619696578333501233
14719737078453501241
14819777578573501250
14919818078693501258
15019858578813501267
15119899078933501275
15219939579053501284
15319980079173501292
15420020579293501300
15520061079413501309
15620101579533501317
15720142079653501326
15820182579773501334
15920223079893501343
16020263580013501351
160 (9 x Star)
200000 (380000Sao)
2000000 (3800000Vàng)
320Lửa
21271586873551356
16121312086993551364
16221352587113551373
16321393087233551381
16421433587353551389
16521474087473551398
16621514587593551406
16721555087713551415
16821595587833551423
16921636087953551432
17021676588073551440
17121717088193551449
17221757588313551457
17321798088433551466
17421838588553551474
17521879088673551483
17621919588793551491
17721960088913551500
17822000589033551508
17922041089153551517
18022081589273551525
180 (10 x Star)
400000 (780000Sao)
5000000 (8800000Vàng)
550Lửa
23089596133601530
18123130096253601539
18223170596373601547
18323211096493601556
18423251596613601564
18523292096733601573
18623332596853601581
18723373096973601590
18823413597093601598
18923454097213601607
19023494597333601615
19123535097453601624
19223575597573601632
19323616097693601641
19423656597813601649
19523697097933601658
19623737598053601666
19723778098173601675
19823818598293601683
19923859098413601692
20023899598533601700
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 169500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
4841500
41108 Tấn côngPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242200
423895 MáuPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242900
43146 Chính xácPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1243600
44146 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
45331 Tấn côngPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
3545000
464245 MáuPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1245700
4732 CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1246400
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1247100
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1247800
5011680 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
3548500
51127 Tấn côngPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449200
524490 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449900
53168 Chính xácPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1450600
54168 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1451300
55381 Tấn côngPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
4152000
564895 MáuPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1452700
5738 CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1453400
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1454100
59139 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21454800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
6555100
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555500
625090 MáuPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555800
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1556200
64191 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1556500
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
4656900
665550 MáuPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557200
6742 CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557600
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557900
69155 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1558300
7015270 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
4658600
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759000
725690 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759300
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759700
74213 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1760000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
5160400
766200 MáuPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1760700
7747 CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761100
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761400
79173 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
x 31761800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
8262100
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962500
826290 MáuPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962800
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1963200
84236 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1963500
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
5763900
866855 MáuPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964200
8752 CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964600
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964900
89194 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1965300
9018865 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
5765600
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166000
926885 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166300
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166700
94258 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
2167000
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
6267400
967505 MáuPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2167700
9757 CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168100
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168400
99211 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
x 32168800
100Khả năng 15 Cấp990

SkinSkin

  • Người Máy Quà
SkinTướngTin tứcChi tiết SkinPhí
Người Máy Quà
Người Máy Quà
Khi Thiết Giáp Chiến nhận được Skin bất kỳ: Tấn công +400 Vì một niềm tin vào các phần quà ! Tiến lên !400 Tấn công
*Người Máy Quà - Đổi Skin của Thiết Giáp Chiến. Dùng cường hóa Skin. x 50
Cấp Máu Tấn công Chống CRIT CRIT Tránh né Chính xác TH CRIT Sức mạnh Quảng bá Cấp
1 400 560 Ấn + 10 *Người Máy Quà - Đổi Skin của Thiết Giáp Chiến. Dùng cường hóa Skin.
2 2625 105 6 840 Ấn + 15 *Người Máy Quà - Đổi Skin của Thiết Giáp Chiến. Dùng cường hóa Skin.
3 15 15 6 1120 Ấn + 20 *Người Máy Quà - Đổi Skin của Thiết Giáp Chiến. Dùng cường hóa Skin.
4 75 75 6 1400 Ấn + 25 *Người Máy Quà - Đổi Skin của Thiết Giáp Chiến. Dùng cường hóa Skin.
5 3250 130 9 1680 Ấn + 30 *Người Máy Quà - Đổi Skin của Thiết Giáp Chiến. Dùng cường hóa Skin.
6 25 25 9 1960 Ấn + 35 *Người Máy Quà - Đổi Skin của Thiết Giáp Chiến. Dùng cường hóa Skin.
7 105 105 9 2240 Ấn + 40 *Người Máy Quà - Đổi Skin của Thiết Giáp Chiến. Dùng cường hóa Skin.
8 4125 165 12 2520 Ấn + 45 *Người Máy Quà - Đổi Skin của Thiết Giáp Chiến. Dùng cường hóa Skin.
9 35 35 12 2800 Ấn + 50 *Người Máy Quà - Đổi Skin của Thiết Giáp Chiến. Dùng cường hóa Skin.
10 135 135 12
Tổng 15120 Ấn270 *Người Máy Quà - Đổi Skin của Thiết Giáp Chiến. Dùng cường hóa Skin.

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Địa Hoang
Địa Hoang
Tin tức Tướng Thưởng
Nơi đây từng tồn tại một Đế chế thịnh vượng, nhưng giờ chỉ còn cát và gió. Pharaon, người đã từng là kẻ thống trị cao nhất vẫn luôn tìm kiếm sự vĩnh hằng, và cái giá phải trả là máu và sự diệt vong. 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Dù có được sự vĩnh hằng từ vô số linh hồn, nhưng Pharaon vẫn muốn giam giữ Anubis mãi mãi dưới địa ngục để nhận được nguồn năng lượng vô tận, nhưng điều này cũng mang đến cho Pharaon sự truy sát từ Tử Thần. 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Cho dù hàng nghìn năm đã trôi qua, nhưng vẫn có không ít khát khao kẻ truy tìm kho báu vĩnh hằng trong đống tàn tích. Nhưng bí mật lớn nhất vẫn còn được Pharaoh và Anubis cất giấu trong trận địa hoang mạc. 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Thiết Giáp Chiến + Tử Thần + Pharaon + Anubis + Dũng Sĩ Tê Giác + Ông Kẹ
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Tin tức
Tụ Năng
Tụ Năng
Quả cầu đã từng là phế liệu, cho đến khi nó được xem nhầm là hạt nhân và lắp vào bộ giáp …

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

0
2
5
3
0
2
2
1
1
2
1
17
4
56
2
10
15
0
3
0
0
0
4
8
1
1
0
1
6
0
1
2
0
0

Bài

5
1
0
0
0
0
0
1
0
3
1
10
0
0
1
0
1
2
0
0
7
5
18
1
18
65
2
1
0
1
0
0
0
0

Kỹ Năng

4
83
1
1
0
2
0
5
7
1
18
1
0
1

Thú Nuôi

0
0
0
0
1
0
3
1
0
0
1
9
0
0
0
0

Đặc Tính

0
0
1
0
0
2
11

Фан Арт героя

Ngày của bạn của bạn

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Tuyển tướng ở chế độ Nhà kho để nhận Thẻ Tướng và Tinh chất sên trong Nhà Kho.
Có thể Tuyển Tướng bằng cách dùng Ấn, Ngọc, hoặc Danh Vọng.
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Tuyển bằng Ngọc 150 Ngọc / 450 Ngọc 0.05%
Thiết Giáp Chiến - Tuyển tướng huyền thoại Thiết Giáp Chiến --- 100 %
Đồ Lượng Lượt *
Thẻ Tướng Chí Tôn II - Tuyển 1 Tướng Huyền thoại ngẫu nhiên. 1
Đá Hồn Thiết Giáp Chiến Lượng Lượt *
Những đài phun nước của mong muốnNhững đài phun nước của mong muốn 1-3 / 200
Đá Hồn Chí Tôn I - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 1 / 200
Đá Hồn Chí Tôn I - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 2 / 200
Đá Hồn Chí Tôn I - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 3 / 200

Thử thách Anh hùng

L130.3%L130.01%L140.3%L140.01%L150.36%L150.01%L160.36%L160.01%L170.36%L170.01%L180.42%L180.01%L190.42%L190.01%L200.42%L200.01%

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

Ngoài ra

Hộ Vệ
Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép