Tướng: Nữ Vương Rắn

Nữ Vương Rắn

Nữ Vương Rắn Nữ Vương Rắn Nữ Vương Rắn

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:10000121000230000
Tấn công Tấn công:50539716724
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:120012001200
Di Chuyển Di Chuyển:320335335
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:888
Chính xác Chính xác:251352572
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Đài Hộ VệKỹ năng TướngKhả năng
Hắc TônOKHãy chọn tài năngHuyết Lễ
" Muốn vào đội ta hoặc bị ta ăn? " Nữ Vương Rắn hỏi cùng một câu hỏi với bất cứ ai trượt chân và rơi vào hang của cô. Nếu nạn nhân chọn gia nhập, cô sẽ nuốt chửng họ. " Vì vào đội chẳng phải là vào bụng sao? " Nếu nạn nhân chọn còn lại, cô sẽ biến họ thành một con Huyết Xà nhỏ. " Mạng sống của họ là của ta." " Ta rất thích trò chuyện " Cô nghĩ và thở dài, nhìn quanh hang đầy những con rắn nhỏ và trăn. " Thật vô vị."
  • Huyết Lễ
  • Tôtem Thần
  • Nữ Vương Rắn
  • Nữ Vương Rắn Tiến hóa 1
  • Nữ Vương Rắn Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
  • Skin
CấpPhí Sức MạnhThường Sức MạnhTiến hóa 1 Sức MạnhTiến hóa 2
1/15---597898
Gây thiệt hại thực tế bằng 100% tấn công cơ bản cho những kẻ địch phía trước. Triệu hồi một Huyết Xà trong 15 giây. (Nghỉ: 5 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng và các điều kiện Thiên tai, giảm 50% thiệt hại phải chịu và hồi năng lượng cực nhanh.) (Mỗi lần bị tấn công, Huyết Xà chỉ chịu tối đa 1 thiệt hại và mỗi lần tấn công sẽ Tiêu trừ vũ khí mục tiêu trong 2 giây. Khi Huyết Xà tấn công, Nữ Vương Rắn phản đòn 100% thiệt hại phải chịu trong 2 giây kế tiếp. Nghỉ: 4 giây.)
2/152000 (100 Ấn)117156195
Gây thiệt hại thực tế bằng 140% tấn công cơ bản cho những kẻ địch phía trước. Triệu hồi một Huyết Xà trong 15 giây. (Nghỉ: 5 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng và các điều kiện Thiên tai, giảm 50% thiệt hại phải chịu và hồi năng lượng cực nhanh.) (Mỗi lần bị tấn công, Huyết Xà chỉ chịu tối đa 1 thiệt hại và mỗi lần tấn công sẽ Tiêu trừ vũ khí mục tiêu trong 2 giây. Khi Huyết Xà tấn công, Nữ Vương Rắn phản đòn 100% thiệt hại phải chịu trong 2 giây kế tiếp. Nghỉ: 4 giây.)
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Gây thiệt hại thực tế bằng 180% tấn công cơ bản cho những kẻ địch phía trước. Triệu hồi một Huyết Xà trong 15 giây. (Nghỉ: 5 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng và các điều kiện Thiên tai, giảm 50% thiệt hại phải chịu và hồi năng lượng cực nhanh.) (Mỗi lần bị tấn công, Huyết Xà chỉ chịu tối đa 1 thiệt hại và mỗi lần tấn công sẽ Tiêu trừ vũ khí mục tiêu trong 2 giây. Khi Huyết Xà tấn công, Nữ Vương Rắn phản đòn 100% thiệt hại phải chịu trong 2 giây kế tiếp. Nghỉ: 4 giây.)
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Gây thiệt hại thực tế bằng 240% tấn công cơ bản cho những kẻ địch phía trước. Triệu hồi một Huyết Xà trong 15 giây. (Nghỉ: 5 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng và các điều kiện Thiên tai, giảm 50% thiệt hại phải chịu và hồi năng lượng cực nhanh.) (Mỗi lần bị tấn công, Huyết Xà chỉ chịu tối đa 1 thiệt hại và mỗi lần tấn công sẽ Tiêu trừ vũ khí mục tiêu trong 2 giây. Khi Huyết Xà tấn công, Nữ Vương Rắn phản đòn 100% thiệt hại phải chịu trong 2 giây kế tiếp. Nghỉ: 4 giây.)
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Gây thiệt hại thực tế bằng 300% tấn công cơ bản cho những kẻ địch phía trước. Triệu hồi một Huyết Xà trong 15 giây. (Nghỉ: 5 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng và các điều kiện Thiên tai, giảm 50% thiệt hại phải chịu và hồi năng lượng cực nhanh.) (Mỗi lần bị tấn công, Huyết Xà chỉ chịu tối đa 1 thiệt hại và mỗi lần tấn công sẽ Tiêu trừ vũ khí mục tiêu trong 2 giây. Khi Huyết Xà tấn công, Nữ Vương Rắn phản đòn 100% thiệt hại phải chịu trong 2 giây kế tiếp. Nghỉ: 4 giây.)
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Gây thiệt hại thực tế bằng 380% tấn công cơ bản cho những kẻ địch phía trước. Triệu hồi một Huyết Xà trong 15 giây. (Nghỉ: 5 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng và các điều kiện Thiên tai, giảm 50% thiệt hại phải chịu và hồi năng lượng cực nhanh.) (Mỗi lần bị tấn công, Huyết Xà chỉ chịu tối đa 1 thiệt hại và mỗi lần tấn công sẽ Tiêu trừ vũ khí mục tiêu trong 2 giây. Khi Huyết Xà tấn công, Nữ Vương Rắn phản đòn 100% thiệt hại phải chịu trong 2 giây kế tiếp. Nghỉ: 4 giây.)
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Gây thiệt hại thực tế bằng 460% tấn công cơ bản cho những kẻ địch phía trước. Triệu hồi một Huyết Xà trong 15 giây. (Nghỉ: 5 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng và các điều kiện Thiên tai, giảm 50% thiệt hại phải chịu và hồi năng lượng cực nhanh.) (Mỗi lần bị tấn công, Huyết Xà chỉ chịu tối đa 1 thiệt hại và mỗi lần tấn công sẽ Tiêu trừ vũ khí mục tiêu trong 2 giây. Khi Huyết Xà tấn công, Nữ Vương Rắn phản đòn 100% thiệt hại phải chịu trong 2 giây kế tiếp. Nghỉ: 4 giây.)
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Gây thiệt hại thực tế bằng 540% tấn công cơ bản cho những kẻ địch phía trước. Triệu hồi một Huyết Xà trong 15 giây. (Nghỉ: 5 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng và các điều kiện Thiên tai, giảm 50% thiệt hại phải chịu và hồi năng lượng cực nhanh.) (Mỗi lần bị tấn công, Huyết Xà chỉ chịu tối đa 1 thiệt hại và mỗi lần tấn công sẽ Tiêu trừ vũ khí mục tiêu trong 2 giây. Khi Huyết Xà tấn công, Nữ Vương Rắn phản đòn 100% thiệt hại phải chịu trong 2 giây kế tiếp. Nghỉ: 4 giây.)
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Gây thiệt hại thực tế bằng 600% tấn công cơ bản cho những kẻ địch phía trước. Triệu hồi một Huyết Xà trong 15 giây. (Nghỉ: 5 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng và các điều kiện Thiên tai, giảm 50% thiệt hại phải chịu và hồi năng lượng cực nhanh.) (Mỗi lần bị tấn công, Huyết Xà chỉ chịu tối đa 1 thiệt hại và mỗi lần tấn công sẽ Tiêu trừ vũ khí mục tiêu trong 2 giây. Khi Huyết Xà tấn công, Nữ Vương Rắn phản đòn 100% thiệt hại phải chịu trong 2 giây kế tiếp. Nghỉ: 4 giây.)
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Gây thiệt hại thực tế bằng 680% tấn công cơ bản cho những kẻ địch phía trước. Triệu hồi một Huyết Xà trong 15 giây. (Nghỉ: 5 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng và các điều kiện Thiên tai, giảm 50% thiệt hại phải chịu và hồi năng lượng cực nhanh.) (Mỗi lần bị tấn công, Huyết Xà chỉ chịu tối đa 1 thiệt hại và mỗi lần tấn công sẽ Tiêu trừ vũ khí mục tiêu trong 2 giây. Khi Huyết Xà tấn công, Nữ Vương Rắn phản đòn 100% thiệt hại phải chịu trong 2 giây kế tiếp. Nghỉ: 4 giây.)
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Gây thiệt hại thực tế bằng 760% tấn công cơ bản cho những kẻ địch phía trước. Triệu hồi một Huyết Xà trong 15 giây. (Nghỉ: 5 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng và các điều kiện Thiên tai, giảm 50% thiệt hại phải chịu và hồi năng lượng cực nhanh.) (Mỗi lần bị tấn công, Huyết Xà chỉ chịu tối đa 1 thiệt hại và mỗi lần tấn công sẽ Tiêu trừ vũ khí mục tiêu trong 2 giây. Khi Huyết Xà tấn công, Nữ Vương Rắn phản đòn 100% thiệt hại phải chịu trong 2 giây kế tiếp. Nghỉ: 4 giây.)
12/15849790 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Gây thiệt hại thực tế bằng 840% tấn công cơ bản cho những kẻ địch phía trước. Triệu hồi một Huyết Xà trong 15 giây. (Nghỉ: 5 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng và các điều kiện Thiên tai, giảm 50% thiệt hại phải chịu và hồi năng lượng cực nhanh.) (Mỗi lần bị tấn công, Huyết Xà chỉ chịu tối đa 1 thiệt hại và mỗi lần tấn công sẽ Tiêu trừ vũ khí mục tiêu trong 2 giây. Khi Huyết Xà tấn công, Nữ Vương Rắn phản đòn 100% thiệt hại phải chịu trong 2 giây kế tiếp. Nghỉ: 4 giây.)
13/153643000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 14Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 27
76110141268
Gây thiệt hại thực tế bằng 920% tấn công cơ bản cho những kẻ địch phía trước. Triệu hồi một Huyết Xà trong 15 giây. (Nghỉ: 5 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng và các điều kiện Thiên tai, giảm 50% thiệt hại phải chịu và hồi năng lượng cực nhanh.) (Mỗi lần bị tấn công, Huyết Xà chỉ chịu tối đa 1 thiệt hại và mỗi lần tấn công sẽ Tiêu trừ vũ khí mục tiêu trong 2 giây. Khi Huyết Xà tấn công, Nữ Vương Rắn phản đòn 100% thiệt hại phải chịu trong 2 giây kế tiếp. Nghỉ: 4 giây.)
14/158820000 Pha Lê Xanh 1581000 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Gây thiệt hại thực tế bằng 1000% tấn công cơ bản cho những kẻ địch phía trước. Triệu hồi một Huyết Xà trong 15 giây. (Nghỉ: 5 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng và các điều kiện Thiên tai, giảm 50% thiệt hại phải chịu và hồi năng lượng cực nhanh.) (Mỗi lần bị tấn công, Huyết Xà chỉ chịu tối đa 1 thiệt hại và mỗi lần tấn công sẽ Tiêu trừ vũ khí mục tiêu trong 2 giây. Khi Huyết Xà tấn công, Nữ Vương Rắn phản đòn 100% thiệt hại phải chịu trong 2 giây kế tiếp. Nghỉ: 4 giây.)
15/1517920000 Pha Lê Xanh 2985000 Sao
87811701463
Gây thiệt hại thực tế bằng 1080% tấn công cơ bản cho những kẻ địch phía trước. Triệu hồi một Huyết Xà trong 15 giây. (Nghỉ: 5 giây. Tướng miễn dịch với Câm lặng và các điều kiện Thiên tai, giảm 50% thiệt hại phải chịu và hồi năng lượng cực nhanh.) (Mỗi lần bị tấn công, Huyết Xà chỉ chịu tối đa 1 thiệt hại và mỗi lần tấn công sẽ Tiêu trừ vũ khí mục tiêu trong 2 giây. Khi Huyết Xà tấn công, Nữ Vương Rắn phản đòn 100% thiệt hại phải chịu trong 2 giây kế tiếp. Nghỉ: 4 giây.)
CấpTin tức
1Gây thiệt hại thực tế bằng 100% tấn công cơ bản cho những kẻ địch phía trước.
2Gây thiệt hại thực tế bằng 140% tấn công cơ bản cho những kẻ địch phía trước.
3Gây thiệt hại thực tế bằng 180% tấn công cơ bản cho những kẻ địch phía trước.
4Gây thiệt hại thực tế bằng 240% tấn công cơ bản cho những kẻ địch phía trước.
5Gây thiệt hại thực tế bằng 300% tấn công cơ bản cho những kẻ địch phía trước.
6Gây thiệt hại thực tế bằng 380% tấn công cơ bản cho những kẻ địch phía trước.
7Gây thiệt hại thực tế bằng 460% tấn công cơ bản cho những kẻ địch phía trước.
8Gây thiệt hại thực tế bằng 540% tấn công cơ bản cho những kẻ địch phía trước.
9Gây thiệt hại thực tế bằng 600% tấn công cơ bản cho những kẻ địch phía trước.
10Gây thiệt hại thực tế bằng 680% tấn công cơ bản cho những kẻ địch phía trước.
Nữ Vương Rắn
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
1100005053206
21029052632011
31058054732017
41087056832023
51116058932028
61145061032034
71174063132040
81203065232045
91232067332051
101261069432057
111290071532062
121319073632068
131348075732074
141377077832079
151406079932085
161435082032091
171464084132097
1814930862320102
1915220883320108
2015510904320114
20 (2 x Star)
1000 (1000Sao)
10000 (10000Vàng)
10Lửa
255101409325114
21258001430325120
22260901451325126
23263801472325131
24266701493325137
25269601514325143
26272501535325148
27275401556325154
28278301577325160
29281201598325165
30284101619325171
31287001640325177
32289901661325183
33292801682325188
34295701703325194
35298601724325200
36301501745325205
37304401766325211
38307301787325217
39310201808325223
40313101829325228
40 (3 x Star)
3000 (4000Sao)
30000 (40000Vàng)
50Lửa
413102334330229
41416002355330235
42418902376330241
43421802397330247
44424702418330252
45427602439330258
46430502460330264
47433402481330269
48436302502330275
49439202523330281
50442102544330287
51445002565330292
52447902586330298
53450802607330304
54453702628330310
55456602649330315
56459502670330321
57462402691330327
58465302712330333
59468202733330338
60471102754330344
60 (4 x Star)
10000 (14000Sao)
100000 (140000Vàng)
75Lửa
571103259335346
61574003280335351
62576903301335357
63579803322335363
64582703343335369
65585603364335374
66588503385335380
67591403406335386
68594303427335392
69597203448335398
70600103469335403
71603003490335409
72605903511335415
73608803532335421
74611703553335426
75614603574335432
76617503595335438
77620403616335444
78623303637335449
79626203658335455
80629103679335461
80 (5 x Star)
20000 (34000Sao)
200000 (340000Vàng)
105Lửa
729104184340463
81732004205340469
82734904226340475
83737804247340480
84740704268340486
85743604289340492
86746504310340498
87749404331340504
88752304352340509
89755204373340515
90758104394340521
91761004415340527
92763904436340533
93766804457340538
94769704478340544
95772604499340550
96775504520340556
97778404541340562
98781304562340567
99784204583340573
100787104604340579
100 (6 x Star)
30000 (64000Sao)
300000 (640000Vàng)
135Lửa
887105109345582
101890005130345587
102892905151345593
103895805172345599
104898705193345605
105901605214345611
106904505235345617
107907405256345622
108910305277345628
109913205298345634
110916105319345640
111919005340345646
112921905361345651
113924805382345657
114927705403345663
115930605424345669
116933505445345675
117936405466345681
118939305487345686
119942205508345692
120945105529345698
120 (7 x Star)
50000 (114000Sao)
500000 (1140000Vàng)
190Lửa
1045106034350701
1211048006055350707
1221050906076350713
1231053806097350719
1241056706118350725
1251059606139350731
1261062506160350736
1271065406181350742
1281068306202350748
1291071206223350754
1301074106244350760
1311077006265350766
1321079906286350771
1331082806307350777
1341085706328350783
1351088606349350789
1361091506370350795
1371094406391350801
1381097306412350807
1391100206433350812
1401103106454350818
140 (8 x Star)
100000 (214000Sao)
1000000 (2140000Vàng)
250Lửa
1203106959355822
1411206006980355828
1421208907001355834
1431211807022355840
1441214707043355846
1451217607064355851
1461220507085355857
1471223407106355863
1481226307127355869
1491229207148355875
1501232107169355881
1511235007190355887
1521237907211355893
1531240807232355898
1541243707253355904
1551246607274355910
1561249507295355916
1571252407316355922
1581255307337355928
1591258207358355934
1601261107379355940
160 (9 x Star)
200000 (414000Sao)
2000000 (4140000Vàng)
320Lửa
1361107884360944
1611364007905360950
1621366907926360956
1631369807947360962
1641372707968360968
1651375607989360974
1661378508010360979
1671381408031360985
1681384308052360991
1691387208073360997
17013901080943601003
17113930081153601009
17213959081363601015
17313988081573601021
17414017081783601027
17514046081993601033
17614075082203601038
17714104082413601044
17814133082623601050
17914162082833601056
18014191083043601062
180 (10 x Star)
400000 (814000Sao)
5000000 (9140000Vàng)
550Lửa
15191088093651067
18115220088303651073
18215249088513651079
18315278088723651085
18415307088933651091
18515336089143651097
18615365089353651103
18715394089563651108
18815423089773651114
18915452089983651120
19015481090193651126
19115510090403651132
19215539090613651138
19315568090823651144
19415597091033651150
19515626091243651156
19615655091453651162
19715684091663651168
19815713091873651174
19915742092083651180
20015771092293651186
Nữ Vương Rắn
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
112100039713357
2121435399233514
3121870401333521
4122305403433528
5122740405533535
6123175407633542
7123610409733549
8124045411833556
9124480413933564
10124915416033571
11125350418133578
12125785420233585
13126220422333592
14126655424433599
151270904265335106
161275254286335113
171279604307335120
181283954328335127
191288304349335134
201292654370335141
211297004391335148
221301354412335155
231305704433335162
241310054454335169
251314404475335177
261318754496335184
271323104517335191
281327454538335198
291331804559335205
301336154580335212
311340504601335219
321344854622335226
331349204643335233
341353554664335240
351357904685335247
361362254706335254
371366604727335261
381370954748335268
391375304769335275
401379654790335282
411384004811335290
421388354832335297
431392704853335304
441397054874335311
451401404895335318
461405754916335325
471410104937335332
481414454958335339
491418804979335346
501423155000335353
511427505021335360
521431855042335367
531436205063335374
541440555084335381
551444905105335388
561449255126335395
571453605147335402
581457955168335410
591462305189335417
601466655210335424
611471005231335431
621475355252335438
631479705273335445
641484055294335452
651488405315335459
661492755336335466
671497105357335473
681501455378335480
691505805399335487
701510155420335494
711514505441335501
721518855462335508
731523205483335515
741527555504335523
751531905525335530
761536255546335537
771540605567335544
781544955588335551
791549305609335558
801553655630335565
80 (5 x Star)
20000 (20000Sao)
200000 (200000Vàng)
105Lửa
1693656337340567
811698006358340574
821702356379340581
831706706400340588
841711056421340595
851715406442340603
861719756463340610
871724106484340617
881728456505340624
891732806526340631
901737156547340638
911741506568340645
921745856589340652
931750206610340659
941754556631340666
951758906652340673
961763256673340681
971767606694340688
981771956715340695
991776306736340702
1001780656757340709
100 (6 x Star)
30000 (50000Sao)
300000 (500000Vàng)
135Lửa
1920657464345712
1011925007485345719
1021929357506345726
1031933707527345733
1041938057548345740
1051942407569345747
1061946757590345754
1071951107611345761
1081955457632345769
1091959807653345776
1101964157674345783
1111968507695345790
1121972857716345797
1131977207737345804
1141981557758345811
1151985907779345818
1161990257800345826
1171994607821345833
1181998957842345840
1192003307863345847
1202007657884345854
120 (7 x Star)
50000 (100000Sao)
500000 (1000000Vàng)
190Lửa
2147658591350857
1212152008612350864
1222156358633350872
1232160708654350879
1242165058675350886
1252169408696350893
1262173758717350900
1272178108738350907
1282182458759350914
1292186808780350922
1302191158801350929
1312195508822350936
1322199858843350943
1332204208864350950
1342208558885350957
1352212908906350965
1362217258927350972
1372221608948350979
1382225958969350986
1392230308990350993
14022346590113501000
140 (8 x Star)
100000 (200000Sao)
1000000 (2000000Vàng)
250Lửa
23746597183551004
14123790097393551011
14223833597603551018
14323877097813551026
14423920598023551033
14523964098233551040
14624007598443551047
14724051098653551054
14824094598863551061
14924138099073551069
15024181599283551076
15124225099493551083
15224268599703551090
15324312099913551097
154243555100123551105
155243990100333551112
156244425100543551119
157244860100753551126
158245295100963551133
159245730101173551140
160246165101383551148
160 (9 x Star)
200000 (400000Sao)
2000000 (4000000Vàng)
320Lửa
260165108453601152
161260600108663601159
162261035108873601166
163261470109083601174
164261905109293601181
165262340109503601188
166262775109713601195
167263210109923601202
168263645110133601210
169264080110343601217
170264515110553601224
171264950110763601231
172265385110973601238
173265820111183601246
174266255111393601253
175266690111603601260
176267125111813601267
177267560112023601274
178267995112233601282
179268430112443601289
180268865112653601296
180 (10 x Star)
400000 (800000Sao)
5000000 (9000000Vàng)
550Lửa
282865119723651301
181283300119933651308
182283735120143651315
183284170120353651323
184284605120563651330
185285040120773651337
186285475120983651344
187285910121193651352
188286345121403651359
189286780121613651366
190287215121823651373
191287650122033651381
192288085122243651388
193288520122453651395
194288955122663651402
195289390122873651409
196289825123083651417
197290260123293651424
198290695123503651431
199291130123713651438
200291565123923651446
Nữ Vương Rắn
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
125800081383358
2258652815933517
3259304818033525
4259956820133533
5260608822233542
6261260824333550
7261912826433559
8262564828533567
9263216830633575
10263868832733584
11264520834833592
122651728369335100
132658248390335109
142664768411335117
152671288432335125
162677808453335134
172684328474335142
182690848495335151
192697368516335159
202703888537335167
212710408558335176
222716928579335184
232723448600335192
242729968621335201
252736488642335209
262743008663335217
272749528684335226
282756048705335234
292762568726335242
302769088747335251
312775608768335259
322782128789335268
332788648810335276
342795168831335284
352801688852335293
362808208873335301
372814728894335309
382821248915335318
392827768936335326
402834288957335334
412840808978335343
422847328999335351
432853849020335360
442860369041335368
452866889062335376
462873409083335385
472879929104335393
482886449125335401
492892969146335410
502899489167335418
512906009188335426
522912529209335435
532919049230335443
542925569251335452
552932089272335460
562938609293335468
572945129314335477
582951649335335485
592958169356335493
602964689377335502
612971209398335510
622977729419335518
632984249440335527
642990769461335535
652997289482335543
663003809503335552
673010329524335560
683016849545335569
693023369566335577
703029889587335585
713036409608335594
723042929629335602
733049449650335610
743055969671335619
753062489692335627
763069009713335635
773075529734335644
783082049755335652
793088569776335661
803095089797335669
813101609818335677
823108129839335686
833114649860335694
843121169881335702
853127689902335711
863134209923335719
873140729944335727
883147249965335736
893153769986335744
9031602810007335753
9131668010028335761
9231733210049335769
9331798410070335778
9431863610091335786
9531928810112335794
9631994010133335803
9732059210154335811
9832124410175335819
9932189610196335828
10032254810217335836
100 (6 x Star)
30000 (30000Sao)
300000 (300000Vàng)
135Lửa
35054811631345842
10135120011652345850
10235185211673345859
10335250411694345867
10435315611715345875
10535380811736345884
10635446011757345892
10735511211778345901
10835576411799345909
10935641611820345917
11035706811841345926
11135772011862345934
11235837211883345943
11335902411904345951
11435967611925345960
11536032811946345968
11636098011967345976
11736163211988345985
11836228412009345993
119362936120303451002
120363588120513451010
120 (7 x Star)
50000 (80000Sao)
500000 (800000Vàng)
190Lửa
391588134653501013
121392240134863501022
122392892135073501030
123393544135283501039
124394196135493501047
125394848135703501056
126395500135913501064
127396152136123501072
128396804136333501081
129397456136543501089
130398108136753501098
131398760136963501106
132399412137173501115
133400064137383501123
134400716137593501132
135401368137803501140
136402020138013501148
137402672138223501157
138403324138433501165
139403976138643501174
140404628138853501182
140 (8 x Star)
100000 (180000Sao)
1000000 (1800000Vàng)
250Lửa
432628152993551186
141433280153203551195
142433932153413551203
143434584153623551212
144435236153833551220
145435888154043551228
146436540154253551237
147437192154463551245
148437844154673551254
149438496154883551262
150439148155093551271
151439800155303551279
152440452155513551288
153441104155723551296
154441756155933551305
155442408156143551313
156443060156353551322
157443712156563551330
158444364156773551339
159445016156983551347
160445668157193551356
160 (9 x Star)
200000 (380000Sao)
2000000 (3800000Vàng)
320Lửa
473668171333601360
161474320171543601369
162474972171753601377
163475624171963601386
164476276172173601394
165476928172383601403
166477580172593601411
167478232172803601420
168478884173013601428
169479536173223601437
170480188173433601445
171480840173643601454
172481492173853601462
173482144174063601471
174482796174273601479
175483448174483601488
176484100174693601496
177484752174903601505
178485404175113601513
179486056175323601522
180486708175533601530
180 (10 x Star)
400000 (780000Sao)
5000000 (8800000Vàng)
550Lửa
514708189673651535
181515360189883651544
182516012190093651552
183516664190303651561
184517316190513651569
185517968190723651578
186518620190933651586
187519272191143651595
188519924191353651603
189520576191563651612
190521228191773651620
191521880191983651629
192522532192193651637
193523184192403651646
194523836192613651654
195524488192823651663
196525140193033651671
197525792193243651680
198526444193453651689
199527096193663651697
200527748193873651706
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Nữ Vương Rắn x 1 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 569500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Nữ Vương Rắn x 2 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 101040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
4841100
41110 Tấn côngPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241500
423890 MáuPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241800
43150 Chính xácPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1242200
44150 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1242500
45330 Tấn côngPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
3542900
464240 MáuPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243200
4732 CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243600
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243900
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
5011680 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
3544600
51130 Tấn côngPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445000
524490 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445300
53170 Chính xácPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445700
54170 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1446000
55385 Tấn côngPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
4146400
564900 MáuPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1446700
5738 CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447100
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447400
59145 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 15
Nữ Vương Rắn x 4 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 201447800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
6548200
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1548600
625090 MáuPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549000
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549500
64191 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1550000
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
4650600
665550 MáuPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551200
6742 CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551900
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1552600
69155 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1553400
7015270 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
4654200
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1755100
725690 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1756000
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1757000
74213 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1758000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
5159100
766200 MáuPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1760200
7747 CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1761400
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1762600
79173 Tấn côngVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
Nữ Vương Rắn x 6 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 301763800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
8264300
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1964800
826290 MáuPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1965300
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1965800
84236 Tránh néVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1966300
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
5766800
866850 MáuPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1967300
8752 CRITPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1967800
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1968300
89194 Tấn côngVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1968800
9018860 MáuPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
5769400
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2170000
926890 MáuPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2170600
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2171200
94258 Tránh néVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
2171800
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
6272400
967510 MáuPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2173000
9757 CRITPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2173600
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2174200
99211 Tấn côngVận Thạch VI - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 12
Nữ Vương Rắn x 8 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 402174800
100Khả năng 15 Cấp990

SkinSkin

  • Luyện Rồng
SkinTướngTin tứcChi tiết SkinPhí
Luyện Rồng
Luyện Rồng
Khi Nữ Vương Rắn nhận được Skin: Tấn công +800, HP +20000 Thừa hưởng dũng cảm và kỹ năng thuần hóa rồng từ tổ tiên, cô và rồng của mình có thể sống sót ở vùng khắc nghiệt và nguy hiểm.800 Tấn công
20000 Máu
*Luyện Rồng - Đổi Skin của Nữ Vương Rắn. Dùng cường hóa Skin. x 50
Cấp Máu Tấn công Chống CRIT CRIT Tránh né Chính xác TH CRIT Sức mạnh Quảng bá Cấp
1 20000 800 560 Ấn + 10 *Luyện Rồng - Đổi Skin của Nữ Vương Rắn. Dùng cường hóa Skin.
2 2625 105 6 840 Ấn + 15 *Luyện Rồng - Đổi Skin của Nữ Vương Rắn. Dùng cường hóa Skin.
3 15 15 6 1120 Ấn + 20 *Luyện Rồng - Đổi Skin của Nữ Vương Rắn. Dùng cường hóa Skin.
4 75 75 6 1400 Ấn + 25 *Luyện Rồng - Đổi Skin của Nữ Vương Rắn. Dùng cường hóa Skin.
5 3250 130 9 1680 Ấn + 30 *Luyện Rồng - Đổi Skin của Nữ Vương Rắn. Dùng cường hóa Skin.
6 25 25 9 1960 Ấn + 35 *Luyện Rồng - Đổi Skin của Nữ Vương Rắn. Dùng cường hóa Skin.
7 105 105 9 2240 Ấn + 40 *Luyện Rồng - Đổi Skin của Nữ Vương Rắn. Dùng cường hóa Skin.
8 4125 165 12 2520 Ấn + 45 *Luyện Rồng - Đổi Skin của Nữ Vương Rắn. Dùng cường hóa Skin.
9 35 35 12 2800 Ấn + 50 *Luyện Rồng - Đổi Skin của Nữ Vương Rắn. Dùng cường hóa Skin.
10 135 135 12 3080 Ấn + 55 *Luyện Rồng - Đổi Skin của Nữ Vương Rắn. Dùng cường hóa Skin.
11 5250 210 15 3360 Ấn + 60 *Luyện Rồng - Đổi Skin của Nữ Vương Rắn. Dùng cường hóa Skin.
12 45 45 15 3640 Ấn + 65 *Luyện Rồng - Đổi Skin của Nữ Vương Rắn. Dùng cường hóa Skin.
13 165 165 15 3920 Ấn + 70 *Luyện Rồng - Đổi Skin của Nữ Vương Rắn. Dùng cường hóa Skin.
14 6625 265 18 4200 Ấn + 75 *Luyện Rồng - Đổi Skin của Nữ Vương Rắn. Dùng cường hóa Skin.
15 55 55 18 4480 Ấn + 80 *Luyện Rồng - Đổi Skin của Nữ Vương Rắn. Dùng cường hóa Skin.
16 195 195 18 4760 Ấn + 85 *Luyện Rồng - Đổi Skin của Nữ Vương Rắn. Dùng cường hóa Skin.
17 8250 330 21 5040 Ấn + 90 *Luyện Rồng - Đổi Skin của Nữ Vương Rắn. Dùng cường hóa Skin.
18 55 55 21 5320 Ấn + 95 *Luyện Rồng - Đổi Skin của Nữ Vương Rắn. Dùng cường hóa Skin.
19 195 195 21 5600 Ấn + 100 *Luyện Rồng - Đổi Skin của Nữ Vương Rắn. Dùng cường hóa Skin.
20 10125 405 24
Tổng 58520 Ấn1045 *Luyện Rồng - Đổi Skin của Nữ Vương Rắn. Dùng cường hóa Skin.

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Nữ Vương Rắn + Kẻ Săn Quỷ + Bác Học Điên + Đao Phủ Tận Thế
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Vực Hỗn Độn
Vực Hỗn Độn
Tin tức Tướng Thưởng
Tiếng khóc thống khổ và tiếng cười nghiệt ngã không bao giờ nguôi ngoai trong Vực Hỗn Độn. Chiến thắng, thất bại, đổ máu, chết chóc, chế nhạo, cướp bóc, xung đột, thờ ơ ... tất cả đều tồn tại trong thế giới bất trị này. Cơn lốc xoáy khổng lồ nằm ở điểm cao nhất của Vực Hỗn Độn, đó là người dân, những người chìm sâu hơn vào hỗn loạn. 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Không có bất kỳ ghi nhận về lối vào Vực Hỗn Độn. Chỉ có một số người lạc lối vô tình nhìn thấy. Vô số người ao ước muốn nhìn thấy. Điều họ không biết là Vực Hỗn Độn, giống như một con quái vật đang đói nhưng lại kén ăn, rất khó ra vào. Tất cả những ai bước vào đều có thể bị mắc kẹt mãi mãi. 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Tin tức
Trói Buộc
Trói Buộc
Được làm từ xương của một con trăn khổng lồ. Nó gây ra ảo giác như bị hàng ngàn con rắn vây lấy.

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

0
0
0
0
0
0
3
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0
0
0
1
1
0
0
0
1
0
0
1
1
20
0
0
2
5
0
0
0

Bài

0
0
19
0
0
0
0
1
0
0
0
0
3
0
0
0
0
3
3
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
2
0
0
0
0
0
0

Kỹ Năng

0
1
0
2
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
27
0
0
0
0
0
4
0
0
1
0
0

Thú Nuôi

0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0
0
0
0
0
0
0
0
18
0
1
0
1
0
1
3
1

Đặc Tính

1
1
0
0
2
7
27

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Chuyển sang Chế độ Vật phẩm trong "Đài Tướng" để lưu trữ các thẻ tướng và tinh chất trong Hộp đạo cụ của Nhà kho
Tuyển Tướng bằng cách sử dụng Ấn, Đá Hồn, Ngọc, hoặc Danh vọng
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Nữ Vương Rắn - Tuyển Tướng Siêu Cấp, Nữ Vương Rắn. --- 100 %
Đồ Lượng Lượt *
Unknown - Unknown 1

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

Ngoài ra

Hộ Vệ
Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép