Tướng: Ác Ma Mặt Hề

Ác Ma Mặt Hề

Ác Ma Mặt Hề Ác Ma Mặt Hề

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:400059800114800
Tấn công Tấn công:24521593541
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:800800800
Di Chuyển Di Chuyển:275290290
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:101010
Chính xác Chính xác:172228336
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Đài Hộ VệKỹ năng TướngKhả năng
Chiến ThúHồi SinhHãy chọn tài năngThù Hận
Hiện thân của sự xảo trá và gian ác. Tương truyền chỉ có những ai chiến thắng ác niệm của bản thân mới có thể đánh bại được hắn.
  • Thù Hận
  • Tôtem Thần
  • Ác Ma Mặt Hề
  • Ác Ma Mặt Hề Tiến hóa 1
  • Ác Ma Mặt Hề Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
CấpPhí Sức MạnThường Sức MạnTiến hóa 1 Sức MạnTiến hóa 2
1/15---597898
Gây 330% thiệt hại công thường lên 5 mục tiêu ngẫu nhiên. Giảm 8% thiệt hại bản thân phải nhận trong 4 giây. (Nghỉ 4 giây. Mang Hồi Sinh Lv8, miễn dịch Choáng và Sợ hãi, mỗi lần chỉ nhận tối đa 5000 thiệt hại phản lại.)
2/152000 (100 Ấn)117156195
Gây 390% thiệt hại công thường lên 5 mục tiêu ngẫu nhiên. Giảm 10% thiệt hại bản thân phải nhận trong 4 giây. (Nghỉ 4 giây. Mang Hồi Sinh Lv8, miễn dịch Choáng và Sợ hãi, mỗi lần chỉ nhận tối đa 5000 thiệt hại phản lại.)
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Gây 450% thiệt hại công thường lên 5 mục tiêu ngẫu nhiên. Giảm 13% thiệt hại bản thân phải nhận trong 4 giây. (Nghỉ 4 giây. Mang Hồi Sinh Lv8, miễn dịch Choáng và Sợ hãi, mỗi lần chỉ nhận tối đa 5000 thiệt hại phản lại.)
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Gây 530% thiệt hại công thường lên 5 mục tiêu ngẫu nhiên. Giảm 16% thiệt hại bản thân phải nhận trong 4 giây. (Nghỉ 4 giây. Mang Hồi Sinh Lv8, miễn dịch Choáng và Sợ hãi, mỗi lần chỉ nhận tối đa 5000 thiệt hại phản lại.)
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Gây 610% thiệt hại công thường lên 5 mục tiêu ngẫu nhiên. Giảm 20% thiệt hại bản thân phải nhận trong 4 giây. (Nghỉ 4 giây. Mang Hồi Sinh Lv8, miễn dịch Choáng và Sợ hãi, mỗi lần chỉ nhận tối đa 5000 thiệt hại phản lại.)
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Gây 710% thiệt hại công thường lên 5 mục tiêu ngẫu nhiên. Giảm 25% thiệt hại bản thân phải nhận trong 4 giây. (Nghỉ 4 giây. Mang Hồi Sinh Lv8, miễn dịch Choáng và Sợ hãi, mỗi lần chỉ nhận tối đa 5000 thiệt hại phản lại.)
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Gây 810% thiệt hại công thường lên 5 mục tiêu ngẫu nhiên. Giảm 30% thiệt hại bản thân phải nhận trong 4 giây. (Nghỉ 4 giây. Mang Hồi Sinh Lv8, miễn dịch Choáng và Sợ hãi, mỗi lần chỉ nhận tối đa 5000 thiệt hại phản lại.)
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Gây 930% thiệt hại công thường lên 5 mục tiêu ngẫu nhiên. Giảm 35% thiệt hại bản thân phải nhận trong 4 giây. (Nghỉ 4 giây. Mang Hồi Sinh Lv8, miễn dịch Choáng và Sợ hãi, mỗi lần chỉ nhận tối đa 5000 thiệt hại phản lại.)
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Gây 1050% thiệt hại công thường lên 5 mục tiêu ngẫu nhiên. Giảm 42% thiệt hại bản thân phải nhận trong 4 giây. (Nghỉ 4 giây. Mang Hồi Sinh Lv8, miễn dịch Choáng và Sợ hãi, mỗi lần chỉ nhận tối đa 5000 thiệt hại phản lại.)
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Gây 1200% thiệt hại công thường lên 5 mục tiêu ngẫu nhiên. Giảm 50% thiệt hại bản thân phải nhận trong 4 giây. (Nghỉ 4 giây. Mang Hồi Sinh Lv8, miễn dịch Choáng và Sợ hãi, mỗi lần chỉ nhận tối đa 5000 thiệt hại phản lại.)
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Unknown
12/15857290 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Unknown
13/153443000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 30Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
76110141268
Unknown
14/156976250 Pha Lê Xanh 1524500 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 46Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Unknown
15/1510308250 Pha Lê Xanh 2029500 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 48
87811701463
Unknown
CấpTin tức
1Gây 330% thiệt hại công thường lên 5 mục tiêu ngẫu nhiên.
2Gây 390% thiệt hại công thường lên 5 mục tiêu ngẫu nhiên.
3Gây 450% thiệt hại công thường lên 5 mục tiêu ngẫu nhiên.
4Gây 530% thiệt hại công thường lên 5 mục tiêu ngẫu nhiên.
5Gây 610% thiệt hại công thường lên 5 mục tiêu ngẫu nhiên.
6Gây 710% thiệt hại công thường lên 5 mục tiêu ngẫu nhiên.
7Gây 810% thiệt hại công thường lên 5 mục tiêu ngẫu nhiên.
8Gây 930% thiệt hại công thường lên 5 mục tiêu ngẫu nhiên.
9Gây 1050% thiệt hại công thường lên 5 mục tiêu ngẫu nhiên.
10Gây 1200% thiệt hại công thường lên 5 mục tiêu ngẫu nhiên.
Ác Ma Mặt Hề
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
140002452755
2423026127511
3446027727516
4469029327522
5492030927527
6515032527533
7538034127538
8561035727543
9584037327549
10607038927554
11630040527560
12653042127565
13676043727571
14699045327576
15722046927581
16745048527587
17768050127592
18791051727598
198140533275103
208370549275109
20 (2 x Star)
1000 (1000Sao)
10000 (10000Vàng)
10Lửa
12370794280109
2112600810280115
2212830826280120
2313060842280125
2413290858280131
2513520874280136
2613750890280142
2713980906280147
2814210922280153
2914440938280158
3014670954280164
3114900970280169
3215130986280175
33153601002280180
34155901018280185
35158201034280191
36160501050280196
37162801066280202
38165101082280207
39167401098280213
40169701114280218
40 (3 x Star)
3000 (4000Sao)
30000 (40000Vàng)
50Lửa
209701359285219
41212001375285225
42214301391285230
43216601407285236
44218901423285241
45221201439285247
46223501455285252
47225801471285258
48228101487285263
49230401503285269
50232701519285274
51235001535285280
52237301551285285
53239601567285291
54241901583285296
55244201599285302
56246501615285307
57248801631285313
58251101647285318
59253401663285324
60255701679285329
60 (4 x Star)
10000 (14000Sao)
100000 (140000Vàng)
75Lửa
295701924290331
61298001940290336
62300301956290342
63302601972290347
64304901988290353
65307202004290358
66309502020290364
67311802036290369
68314102052290375
69316402068290380
70318702084290386
71321002100290391
72323302116290397
73325602132290402
74327902148290408
75330202164290413
76332502180290419
77334802196290424
78337102212290430
79339402228290435
80341702244290441
80 (5 x Star)
20000 (34000Sao)
200000 (340000Vàng)
105Lửa
381702489295443
81384002505295449
82386302521295454
83388602537295460
84390902553295465
85393202569295471
86395502585295476
87397802601295482
88400102617295487
89402402633295493
90404702649295499
91407002665295504
92409302681295510
93411602697295515
94413902713295521
95416202729295526
96418502745295532
97420802761295537
98423102777295543
99425402793295548
100427702809295554
100 (6 x Star)
30000 (64000Sao)
300000 (640000Vàng)
135Lửa
467703054300557
101470003070300562
102472303086300568
103474603102300573
104476903118300579
105479203134300585
106481503150300590
107483803166300596
108486103182300601
109488403198300607
110490703214300612
111493003230300618
112495303246300623
113497603262300629
114499903278300635
115502203294300640
116504503310300646
117506803326300651
118509103342300657
119511403358300662
120513703374300668
120 (7 x Star)
50000 (114000Sao)
500000 (1140000Vàng)
190Lửa
553703619305671
121556003635305677
122558303651305683
123560603667305688
124562903683305694
125565203699305699
126567503715305705
127569803731305710
128572103747305716
129574403763305722
130576703779305727
131579003795305733
132581303811305738
133583603827305744
134585903843305750
135588203859305755
136590503875305761
137592803891305766
138595103907305772
139597403923305778
140599703939305783
140 (8 x Star)
100000 (214000Sao)
1000000 (2140000Vàng)
250Lửa
639704184310787
141642004200310793
142644304216310798
143646604232310804
144648904248310810
145651204264310815
146653504280310821
147655804296310826
148658104312310832
149660404328310838
150662704344310843
151665004360310849
152667304376310855
153669604392310860
154671904408310866
155674204424310871
156676504440310877
157678804456310883
158681104472310888
159683404488310894
160685704504310900
160 (9 x Star)
200000 (414000Sao)
2000000 (4140000Vàng)
320Lửa
725704749315904
161728004765315910
162730304781315915
163732604797315921
164734904813315927
165737204829315932
166739504845315938
167741804861315944
168744104877315949
169746404893315955
170748704909315961
171751004925315966
172753304941315972
173755604957315977
174757904973315983
175760204989315989
176762505005315994
1777648050213151000
1787671050373151006
1797694050533151011
1807717050693151017
180 (10 x Star)
400000 (814000Sao)
5000000 (9140000Vàng)
550Lửa
8117053143201022
1818140053303201028
1828163053463201033
1838186053623201039
1848209053783201045
1858232053943201050
1868255054103201056
1878278054263201062
1888301054423201067
1898324054583201073
1908347054743201079
1918370054903201084
1928393055063201090
1938416055223201096
1948439055383201101
1958462055543201107
1968485055703201113
1978508055863201119
1988531056023201124
1998554056183201130
2008577056343201136
Ác Ma Mặt Hề
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
15980021592907
260145217529014
360490219129020
460835220729027
561180222329034
661525223929041
761870225529048
862215227129054
962560228729061
1062905230329068
1163250231929075
1263595233529082
1363940235129089
1464285236729095
15646302383290102
16649752399290109
17653202415290116
18656652431290123
19660102447290129
20663552463290136
21667002479290143
22670452495290150
23673902511290157
24677352527290163
25680802543290170
26684252559290177
27687702575290184
28691152591290191
29694602607290198
30698052623290204
31701502639290211
32704952655290218
33708402671290225
34711852687290232
35715302703290238
36718752719290245
37722202735290252
38725652751290259
39729102767290266
40732552783290272
41736002799290279
42739452815290286
43742902831290293
44746352847290300
45749802863290307
46753252879290313
47756702895290320
48760152911290327
49763602927290334
50767052943290341
51770502959290347
52773952975290354
53777402991290361
54780853007290368
55784303023290375
56787753039290381
57791203055290388
58794653071290395
59798103087290402
60801553103290409
61805003119290415
62808453135290422
63811903151290429
64815353167290436
65818803183290443
66822253199290450
67825703215290456
68829153231290463
69832603247290470
70836053263290477
71839503279290484
72842953295290490
73846403311290497
74849853327290504
75853303343290511
76856753359290518
77860203375290524
78863653391290531
79867103407290538
80870553423290545
80 (5 x Star)
20000 (20000Sao)
200000 (200000Vàng)
105Lửa
926553766295547
81930003782295554
82933453798295561
83936903814295568
84940353830295574
85943803846295581
86947253862295588
87950703878295595
88954153894295602
89957603910295609
90961053926295616
91964503942295622
92967953958295629
93971403974295636
94974853990295643
95978304006295650
96981754022295657
97985204038295663
98988654054295670
99992104070295677
100995554086295684
100 (6 x Star)
30000 (50000Sao)
300000 (500000Vàng)
135Lửa
1051554429300687
1011055004445300694
1021058454461300700
1031061904477300707
1041065354493300714
1051068804509300721
1061072254525300728
1071075704541300735
1081079154557300742
1091082604573300748
1101086054589300755
1111089504605300762
1121092954621300769
1131096404637300776
1141099854653300783
1151103304669300790
1161106754685300797
1171110204701300803
1181113654717300810
1191117104733300817
1201120554749300824
120 (7 x Star)
50000 (100000Sao)
500000 (1000000Vàng)
190Lửa
1176555092305827
1211180005108305834
1221183455124305841
1231186905140305848
1241190355156305855
1251193805172305862
1261197255188305869
1271200705204305876
1281204155220305882
1291207605236305889
1301211055252305896
1311214505268305903
1321217955284305910
1331221405300305917
1341224855316305924
1351228305332305931
1361231755348305938
1371235205364305945
1381238655380305951
1391242105396305958
1401245555412305965
140 (8 x Star)
100000 (200000Sao)
1000000 (2000000Vàng)
250Lửa
1301555755310969
1411305005771310976
1421308455787310983
1431311905803310990
1441315355819310997
14513188058353101004
14613222558513101011
14713257058673101018
14813291558833101024
14913326058993101031
15013360559153101038
15113395059313101045
15213429559473101052
15313464059633101059
15413498559793101066
15513533059953101073
15613567560113101080
15713602060273101087
15813636560433101094
15913671060593101101
16013705560753101108
160 (9 x Star)
200000 (400000Sao)
2000000 (4000000Vàng)
320Lửa
14265564183151112
16114300064343151119
16214334564503151126
16314369064663151133
16414403564823151140
16514438064983151147
16614472565143151154
16714507065303151161
16814541565463151168
16914576065623151175
17014610565783151182
17114645065943151188
17214679566103151195
17314714066263151202
17414748566423151209
17514783066583151216
17614817566743151223
17714852066903151230
17814886567063151237
17914921067223151244
18014955567383151251
180 (10 x Star)
400000 (800000Sao)
5000000 (9000000Vàng)
550Lửa
15515570813201256
18115550070973201263
18215584571133201270
18315619071293201277
18415653571453201284
18515688071613201291
18615722571773201298
18715757071933201305
18815791572093201312
18915826072253201319
19015860572413201326
19115895072573201333
19215929572733201340
19315964072893201347
19415998573053201354
19516033073213201361
19616067573373201368
19716102073533201375
19816136573693201382
19916171073853201389
20016205574013201396
Ác Ma Mặt Hề
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
112600042272908
2126517424329016
3127034425929024
4127551427529032
5128068429129041
6128585430729049
7129102432329057
8129619433929065
9130136435529073
10130653437129081
11131170438729089
12131687440329097
131322044419290105
141327214435290114
151332384451290122
161337554467290130
171342724483290138
181347894499290146
191353064515290154
201358234531290162
211363404547290170
221368574563290178
231373744579290187
241378914595290195
251384084611290203
261389254627290211
271394424643290219
281399594659290227
291404764675290235
301409934691290243
311415104707290251
321420274723290260
331425444739290268
341430614755290276
351435784771290284
361440954787290292
371446124803290300
381451294819290308
391456464835290316
401461634851290324
411466804867290333
421471974883290341
431477144899290349
441482314915290357
451487484931290365
461492654947290373
471497824963290381
481502994979290389
491508164995290397
501513335011290406
511518505027290414
521523675043290422
531528845059290430
541534015075290438
551539185091290446
561544355107290454
571549525123290462
581554695139290470
591559865155290479
601565035171290487
611570205187290495
621575375203290503
631580545219290511
641585715235290519
651590885251290527
661596055267290535
671601225283290543
681606395299290552
691611565315290560
701616735331290568
711621905347290576
721627075363290584
731632245379290592
741637415395290600
751642585411290608
761647755427290616
771652925443290625
781658095459290633
791663265475290641
801668435491290649
811673605507290657
821678775523290665
831683945539290673
841689115555290681
851694285571290689
861699455587290698
871704625603290706
881709795619290714
891714965635290722
901720135651290730
911725305667290738
921730475683290746
931735645699290754
941740815715290762
951745985731290771
961751155747290779
971756325763290787
981761495779290795
991766665795290803
1001771835811290811
100 (6 x Star)
30000 (30000Sao)
300000 (300000Vàng)
135Lửa
1883836497300817
1011889006513300825
1021894176529300833
1031899346545300841
1041904516561300849
1051909686577300858
1061914856593300866
1071920026609300874
1081925196625300882
1091930366641300890
1101935536657300898
1111940706673300907
1121945876689300915
1131951046705300923
1141956216721300931
1151961386737300939
1161966556753300947
1171971726769300956
1181976896785300964
1191982066801300972
1201987236817300980
120 (7 x Star)
50000 (80000Sao)
500000 (800000Vàng)
190Lửa
2099237503305983
1212104407519305992
12221095775353051000
12321147475513051008
12421199175673051016
12521250875833051024
12621302575993051033
12721354276153051041
12821405976313051049
12921457676473051057
13021509376633051065
13121561076793051073
13221612776953051082
13321664477113051090
13421716177273051098
13521767877433051106
13621819577593051114
13721871277753051123
13821922977913051131
13921974678073051139
14022026378233051147
140 (8 x Star)
100000 (180000Sao)
1000000 (1800000Vàng)
250Lửa
23146385093101151
14123198085253101159
14223249785413101168
14323301485573101176
14423353185733101184
14523404885893101192
14623456586053101200
14723508286213101209
14823559986373101217
14923611686533101225
15023663386693101233
15123715086853101242
15223766787013101250
15323818487173101258
15423870187333101266
15523921887493101274
15623973587653101283
15724025287813101291
15824076987973101299
15924128688133101307
16024180388293101316
160 (9 x Star)
200000 (380000Sao)
2000000 (3800000Vàng)
320Lửa
25300395153151320
16125352095313151328
16225403795473151337
16325455495633151345
16425507195793151353
16525558895953151361
16625610596113151370
16725662296273151378
16825713996433151386
16925765696593151394
17025817396753151403
17125869096913151411
17225920797073151419
17325972497233151427
17426024197393151436
17526075897553151444
17626127597713151452
17726179297873151460
17826230998033151469
17926282698193151477
18026334398353151485
180 (10 x Star)
400000 (780000Sao)
5000000 (8800000Vàng)
550Lửa
274543105213201490
181275060105373201498
182275577105533201507
183276094105693201515
184276611105853201523
185277128106013201531
186277645106173201540
187278162106333201548
188278679106493201556
189279196106653201565
190279713106813201573
191280230106973201581
192280747107133201589
193281264107293201598
194281781107453201606
195282298107613201614
196282815107773201622
197283332107933201631
198283849108093201639
199284366108253201647
200284883108413201656
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 169500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
4841500
41108 Tấn côngPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242200
423895 MáuPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242900
43146 Chính xácPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1243600
44146 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
45331 Tấn côngPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
3545000
464245 MáuPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1245700
4732 CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1246400
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1247100
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1247800
5011680 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
3548500
51127 Tấn côngPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449200
524490 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449900
53168 Chính xácPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1450600
54168 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1451300
55381 Tấn côngPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
4152000
564895 MáuPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1452700
5738 CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1453400
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1454100
59139 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21454800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
6555100
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555500
625090 MáuPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555800
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1556200
64191 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1556500
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
4656900
665550 MáuPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557200
6742 CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557600
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557900
69155 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1558300
7015270 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
4658600
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759000
725690 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759300
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759700
74213 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1760000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
5160400
766200 MáuPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1760700
7747 CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761100
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761400
79173 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
x 31761800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
8262100
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962500
826290 MáuPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962800
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1963200
84236 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1963500
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
5763900
866855 MáuPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964200
8752 CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964600
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964900
89194 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1965300
9018865 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
5765600
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166000
926885 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166300
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166700
94258 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
2167000
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
6267400
967505 MáuPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2167700
9757 CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168100
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168400
99211 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
x 32168800
100Khả năng 15 Cấp990

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Núi Trường Lục
Núi Trường Lục
Tin tức Tướng Thưởng
Unknown 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Unknown 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Unknown 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Ác Ma Mặt Hề + Ngưu Vương + Quỷ Xương + Tiên Điểu + Frankenstein + Gấu Trúc + Khổng Lồ Đá
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Tin tức
Mặt Nạ Tà Ác
Mặt Nạ Tà Ác
Chiếc Mặt Nạ của các nguồn năng lượng gian ác, tham lam và phẫn nộ.

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

8
1
0
0
1
0
0
0
0
0
3
1
7
0
1
1
0
0
0
0
2
0
1
0
2
1
31
39
9
2
1
1
0

Bài

0
1
4
5
47
5
1
5
0
1
0
17
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
4
2
0
1
0
6
0
0
0
0
2
0

Kỹ Năng

47
26
0
1
0
0
2
4
2
0
7
1
1
2

Thú Nuôi

1
0
0
1
6
0
1
2
2
2
1
0
0
2
3
83

Đặc Tính

2
2
9
3
20
10
82

Фан Арт героя

Ngày của bạn của bạn

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Tuyển tướng ở chế độ Nhà kho để nhận Thẻ Tướng và Tinh chất sên trong Nhà Kho.
Có thể Tuyển Tướng bằng cách dùng Ấn, Ngọc, hoặc Danh Vọng.
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Tuyển bằng Ngọc 150 Ngọc / 450 Ngọc 0.05%
Ác Ma Mặt Hề - Tuyển Tướng Huyền Thoại, Ác Ma Mặt Quỷ. --- 100 %

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

Ngoài ra

Hộ Vệ
Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép