Tướng: Medusa

Medusa

Medusa Medusa

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:19002848054680
Tấn công Tấn công:22018843114
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:100010001000
Di Chuyển Di Chuyển:240255255
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:101010
Chính xác Chính xác:162210304
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Đài Hộ VệKỹ năng TướngKhả năng
Chiến ThúThiên taiHãy chọn tài năngBùa Mê
Câu chuyện của Medusa bắt đầu từ rất lâu rồi. Nàng từng là người đàn bà đẹp chim sa cá lặn. Và cũng chính sắc đẹp đó mang đến bất hạnh cho nàng. Mong muốn lấy nàng làm vợ, nhà Vua sát hại cả gia đình nàng. Trong hiểm cảnh, nàng cầu xin thần linh giúp đỡ mình nhưng trả lời nàng lại chỉ có Ác quỷ. Nàng đánh đổi sắc đẹp để lấy sức mạnh vượt trôi...
  • Bùa Mê
  • Tôtem Thần
  • Medusa
  • Medusa Tiến hóa 1
  • Medusa Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
CấpPhí Sức MạnThường Sức MạnTiến hóa 1 Sức MạnTiến hóa 2
1/15---597898
Bỏ hai bùa chú lên 2 khu vực bất kỳ. Gây 120% TH trong vòng 6 giây lên các đối thủ trong khu vực đó. Một bùa chú Hóa Đá đối thủ trong 1 giây. Bùa chú còn lại giảm 26 Năng lượng của các Tướng đối thủ. Đòn tấn công nhiều đối thủ. Nghỉ: 8 giây.
2/152000 (100 Ấn)117156195
Bỏ hai bùa chú lên 2 khu vực bất kỳ. Gây 160% TH trong vòng 6 giây lên các đối thủ trong khu vực đó. Một bùa chú Hóa Đá đối thủ trong 1 giây. Bùa chú còn lại giảm 31 Năng lượng của các Tướng đối thủ. Đòn tấn công nhiều đối thủ. Nghỉ: 8 giây.
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Bỏ hai bùa chú lên 2 khu vực bất kỳ. Gây 200% TH trong vòng 6 giây lên các đối thủ trong khu vực đó. Một bùa chú Hóa Đá đối thủ trong 1 giây. Bùa chú còn lại giảm 36 Năng lượng của các Tướng đối thủ. Đòn tấn công nhiều đối thủ. Nghỉ: 8 giây.
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Bỏ hai bùa chú lên 2 khu vực bất kỳ. Gây 260% TH trong vòng 6 giây lên các đối thủ trong khu vực đó. Một bùa chú Hóa Đá đối thủ trong 1,5 giây. Bùa chú còn lại giảm 41 Năng lượng của các Tướng đối thủ. Đòn tấn công nhiều đối thủ. Nghỉ: 8 giây.
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Bỏ hai bùa chú lên 2 khu vực bất kỳ. Gây 320% TH trong vòng 6 giây lên các đối thủ trong khu vực đó. Một bùa chú Hóa Đá đối thủ trong 1,5 giây. Bùa chú còn lại giảm 48 Năng lượng của các Tướng đối thủ. Đòn tấn công nhiều đối thủ. Nghỉ: 8 giây.
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Bỏ hai bùa chú lên 2 khu vực bất kỳ. Gây 380% TH trong vòng 6 giây lên các đối thủ trong khu vực đó. Một bùa chú Hóa Đá đối thủ trong 1,5 giây. Bùa chú còn lại giảm 55 Năng lượng của các Tướng đối thủ. Đòn tấn công nhiều đối thủ. Nghỉ: 8 giây.
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Bỏ hai bùa chú lên 2 khu vực bất kỳ. Gây 460% TH trong vòng 6 giây lên các đối thủ trong khu vực đó. Một bùa chú Hóa Đá đối thủ trong 2 giây. Bùa chú còn lại giảm 65 Năng lượng của các Tướng đối thủ. Đòn tấn công nhiều đối thủ. Nghỉ: 8 giây.
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Bỏ hai bùa chú lên 2 khu vực bất kỳ. Gây 540% TH trong vòng 6 giây lên các đối thủ trong khu vực đó. Một bùa chú Hóa Đá đối thủ trong 2 giây. Bùa chú còn lại giảm 75 Năng lượng của các Tướng đối thủ. Đòn tấn công nhiều đối thủ. Nghỉ: 8 giây.
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Bỏ hai bùa chú lên 2 khu vực bất kỳ. Gây 640% TH trong vòng 6 giây lên các đối thủ trong khu vực đó. Một bùa chú Hóa Đá đối thủ trong 2 giây. Bùa chú còn lại giảm 85 Năng lượng của các Tướng đối thủ. Đòn tấn công nhiều đối thủ. Nghỉ: 8 giây.
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Bỏ hai bùa chú lên 2 khu vực bất kỳ. Gây 740% TH trong vòng 6 giây lên các đối thủ trong khu vực đó. Một bùa chú Hóa Đá đối thủ trong 2,5 giây. Bùa chú còn lại giảm 100 Năng lượng của các Tướng đối thủ. Đòn tấn công nhiều đối thủ. Nghỉ: 8 giây.
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Bỏ hai bùa chú lên 2 khu vực bất kỳ. Gây 750% thiệt hại trong 6 giây lên kẻ địch trong phạm vi. Một bùa Hóa Đá đối thủ trong 2.5 giây. Bùa còn lại giảm 50% tốc độ di chuyển trong 4 giây và 100 năng lượng của các Tướng địch. Đòn tấn công đa mục tiêu. Nghỉ: 8 giây.
12/15857290 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Bỏ hai bùa chú lên 2 khu vực bất kỳ. Gây 810% thiệt hại trong 6 giây lên kẻ địch trong phạm vi. Một bùa Hóa Đá đối thủ trong 3 giây. Bùa còn lại giảm 50% tốc độ di chuyển trong 4 giây và 100 năng lượng của các Tướng địch. Đòn tấn công đa mục tiêu. Nghỉ: 8 giây.
13/153443000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 30Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
76110141268
Bỏ hai bùa chú lên 2 khu vực bất kỳ. Gây 890% thiệt hại trong 6 giây lên kẻ địch trong phạm vi. Một bùa Hóa Đá đối thủ trong 3 giây. Bùa còn lại giảm 50% tốc độ di chuyển trong 4 giây và 100 năng lượng của các Tướng địch. Đòn tấn công đa mục tiêu. Nghỉ: 8 giây.
14/156976250 Pha Lê Xanh 1524500 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 46Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Bỏ hai bùa chú lên 2 khu vực bất kỳ. Gây 950% thiệt hại trong 6 giây lên kẻ địch trong phạm vi. Một bùa Hóa Đá đối thủ trong 3.5 giây. Bùa còn lại giảm 50% tốc độ di chuyển trong 4 giây và 100 năng lượng của các Tướng địch. Đòn tấn công đa mục tiêu. Nghỉ: 8 giây.
15/1510308250 Pha Lê Xanh 2029500 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 48
87811701463
Bỏ hai bùa chú lên 2 khu vực bất kỳ. Gây 1030% thiệt hại trong 6 giây lên kẻ địch trong phạm vi. Một bùa Hóa Đá đối thủ trong 3.5 giây. Bùa còn lại giảm 50% tốc độ di chuyển trong 4 giây và 100 năng lượng của các Tướng địch. Đòn tấn công đa mục tiêu. Nghỉ: 8 giây.
CấpTin tức
1Bỏ hai bùa chú lên 2 khu vực bất kỳ. Gây 120% TH trong vòng 6 giây lên các đối thủ trong khu vực đó. Một bùa chú Hóa Đá đối thủ trong 1 giây. Bùa chú còn lại giảm 26 Năng lượng của các Tướng đối thủ.
2Bỏ hai bùa chú lên 2 khu vực bất kỳ. Gây 160% TH trong vòng 6 giây lên các đối thủ trong khu vực đó. Một bùa chú Hóa Đá đối thủ trong 1 giây. Bùa chú còn lại giảm 31 Năng lượng của các Tướng đối thủ.
3Bỏ hai bùa chú lên 2 khu vực bất kỳ. Gây 200% TH trong vòng 6 giây lên các đối thủ trong khu vực đó. Một bùa chú Hóa Đá đối thủ trong 1 giây. Bùa chú còn lại giảm 36 Năng lượng của các Tướng đối thủ.
4Bỏ hai bùa chú lên 2 khu vực bất kỳ. Gây 260% TH trong vòng 6 giây lên các đối thủ trong khu vực đó. Một bùa chú Hóa Đá đối thủ trong 1,5 giây. Bùa chú còn lại giảm 41 Năng lượng của các Tướng đối thủ.
5Bỏ hai bùa chú lên 2 khu vực bất kỳ. Gây 320% TH trong vòng 6 giây lên các đối thủ trong khu vực đó. Một bùa chú Hóa Đá đối thủ trong 1,5 giây. Bùa chú còn lại giảm 48 Năng lượng của các Tướng đối thủ.
6Bỏ hai bùa chú lên 2 khu vực bất kỳ. Gây 380% TH trong vòng 6 giây lên các đối thủ trong khu vực đó. Một bùa chú Hóa Đá đối thủ trong 1,5 giây. Bùa chú còn lại giảm 55 Năng lượng của các Tướng đối thủ.
7Bỏ hai bùa chú lên 2 khu vực bất kỳ. Gây 460% TH trong vòng 6 giây lên các đối thủ trong khu vực đó. Một bùa chú Hóa Đá đối thủ trong 2 giây. Bùa chú còn lại giảm 65 Năng lượng của các Tướng đối thủ.
8Bỏ hai bùa chú lên 2 khu vực bất kỳ. Gây 540% TH trong vòng 6 giây lên các đối thủ trong khu vực đó. Một bùa chú Hóa Đá đối thủ trong 2 giây. Bùa chú còn lại giảm 75 Năng lượng của các Tướng đối thủ.
9Bỏ hai bùa chú lên 2 khu vực bất kỳ. Gây 640% TH trong vòng 6 giây lên các đối thủ trong khu vực đó. Một bùa chú Hóa Đá đối thủ trong 2 giây. Bùa chú còn lại giảm 85 Năng lượng của các Tướng đối thủ.
10Bỏ hai bùa chú lên 2 khu vực bất kỳ. Gây 740% TH trong vòng 6 giây lên các đối thủ trong khu vực đó. Một bùa chú Hóa Đá đối thủ trong 2,5 giây. Bùa chú còn lại giảm 100 Năng lượng của các Tướng đối thủ.
Medusa
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
119002202405
2201023324010
3212024624016
4223025924021
5234027224026
6245028524031
7256029824037
8267031124042
9278032424047
10289033724052
11300035024058
12311036324063
13322037624068
14333038924073
15344040224079
16355041524084
17366042824089
18377044124094
19388045424099
203990467240105
20 (2 x Star)5890687245105
216000700245110
226110713245116
236220726245121
246330739245126
256440752245132
266550765245137
276660778245142
286770791245147
296880804245153
306990817245158
317100830245163
327210843245168
337320856245174
347430869245179
357540882245184
367650895245189
377760908245195
387870921245200
397980934245205
408090947245210
40 (3 x Star)99901167250212
41101001180250217
42102101193250222
43103201206250227
44104301219250233
45105401232250238
46106501245250243
47107601258250249
48108701271250254
49109801284250259
50110901297250264
51112001310250270
52113101323250275
53114201336250280
54115301349250286
55116401362250291
56117501375250296
57118601388250301
58119701401250307
59120801414250312
60121901427250317
60 (4 x Star)140901647255319
61142001660255324
62143101673255330
63144201686255335
64145301699255340
65146401712255346
66147501725255351
67148601738255356
68149701751255362
69150801764255367
70151901777255372
71153001790255377
72154101803255383
73155201816255388
74156301829255393
75157401842255399
76158501855255404
77159601868255409
78160701881255415
79161801894255420
80162901907255425
80 (5 x Star)181902127260428
81183002140260433
82184102153260438
83185202166260444
84186302179260449
85187402192260454
86188502205260460
87189602218260465
88190702231260470
89191802244260476
90192902257260481
91194002270260486
92195102283260492
93196202296260497
94197302309260502
95198402322260508
96199502335260513
97200602348260518
98201702361260524
99202802374260529
100203902387260534
100 (6 x Star)222902607265537
101224002620265543
102225102633265548
103226202646265553
104227302659265559
105228402672265564
106229502685265569
107230602698265575
108231702711265580
109232802724265586
110233902737265591
111235002750265596
112236102763265602
113237202776265607
114238302789265612
115239402802265618
116240502815265623
117241602828265629
118242702841265634
119243802854265639
120244902867265645
120 (7 x Star)263903087270648
121265003100270653
122266103113270659
123267203126270664
124268303139270670
125269403152270675
126270503165270680
127271603178270686
128272703191270691
129273803204270697
130274903217270702
131276003230270707
132277103243270713
133278203256270718
134279303269270724
135280403282270729
136281503295270734
137282603308270740
138283703321270745
139284803334270751
140285903347270756
140 (8 x Star)304903567275760
141306003580275765
142307103593275771
143308203606275776
144309303619275782
145310403632275787
146311503645275792
147312603658275798
148313703671275803
149314803684275809
150315903697275814
151317003710275820
152318103723275825
153319203736275830
154320303749275836
155321403762275841
156322503775275847
157323603788275852
158324703801275858
159325803814275863
160326903827275868
160 (9 x Star)345904047280873
161347004060280878
162348104073280884
163349204086280889
164350304099280895
165351404112280900
166352504125280906
167353604138280911
168354704151280917
169355804164280922
170356904177280927
171358004190280933
172359104203280938
173360204216280944
174361304229280949
175362404242280955
176363504255280960
177364604268280966
178365704281280971
179366804294280977
180367904307280982
180 (10 x Star)386904527285987
181388004540285992
182389104553285998
1833902045662851003
1843913045792851009
1853924045922851014
1863935046052851020
1873946046182851025
1883957046312851031
1893968046442851036
1903979046572851042
1913990046702851047
1924001046832851053
1934012046962851058
1944023047092851064
1954034047222851069
1964045047352851075
1974056047482851080
1984067047612851086
1994078047742851091
2004089047872851097
Medusa
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
12848018842557
228645189725513
328810191025520
428975192325526
529140193625533
629305194925540
729470196225546
829635197525553
929800198825560
1029965200125566
1130130201425573
1230295202725579
1330460204025586
1430625205325593
1530790206625599
16309552079255106
17311202092255112
18312852105255119
19314502118255126
20316152131255132
21317802144255139
22319452157255146
23321102170255152
24322752183255159
25324402196255165
26326052209255172
27327702222255179
28329352235255185
29331002248255192
30332652261255199
31334302274255205
32335952287255212
33337602300255218
34339252313255225
35340902326255232
36342552339255238
37344202352255245
38345852365255251
39347502378255258
40349152391255265
41350802404255271
42352452417255278
43354102430255285
44355752443255291
45357402456255298
46359052469255304
47360702482255311
48362352495255318
49364002508255324
50365652521255331
51367302534255337
52368952547255344
53370602560255351
54372252573255357
55373902586255364
56375552599255371
57377202612255377
58378852625255384
59380502638255390
60382152651255397
61383802664255404
62385452677255410
63387102690255417
64388752703255423
65390402716255430
66392052729255437
67393702742255443
68395352755255450
69397002768255457
70398652781255463
71400302794255470
72401952807255476
73403602820255483
74405252833255490
75406902846255496
76408552859255503
77410202872255509
78411852885255516
79413502898255523
80415152911255529
80 (5 x Star)441753219260532
81443403232260538
82445053245260545
83446703258260551
84448353271260558
85450003284260565
86451653297260571
87453303310260578
88454953323260585
89456603336260591
90458253349260598
91459903362260605
92461553375260611
93463203388260618
94464853401260625
95466503414260631
96468153427260638
97469803440260645
98471453453260651
99473103466260658
100474753479260664
100 (6 x Star)501353787265667
101503003800265674
102504653813265681
103506303826265687
104507953839265694
105509603852265701
106511253865265707
107512903878265714
108514553891265721
109516203904265727
110517853917265734
111519503930265741
112521153943265747
113522803956265754
114524453969265761
115526103982265767
116527753995265774
117529404008265781
118531054021265787
119532704034265794
120534354047265801
120 (7 x Star)560954355270804
121562604368270811
122564254381270817
123565904394270824
124567554407270831
125569204420270838
126570854433270844
127572504446270851
128574154459270858
129575804472270864
130577454485270871
131579104498270878
132580754511270884
133582404524270891
134584054537270898
135585704550270905
136587354563270911
137589004576270918
138590654589270925
139592304602270931
140593954615270938
140 (8 x Star)620554923275942
141622204936275949
142623854949275955
143625504962275962
144627154975275969
145628804988275976
146630455001275982
147632105014275989
148633755027275996
1496354050402751002
1506370550532751009
1516387050662751016
1526403550792751023
1536420050922751029
1546436551052751036
1556453051182751043
1566469551312751050
1576486051442751056
1586502551572751063
1596519051702751070
1606535551832751076
160 (9 x Star)6801554912801081
1616818055042801088
1626834555172801094
1636851055302801101
1646867555432801108
1656884055562801115
1666900555692801121
1676917055822801128
1686933555952801135
1696950056082801142
1706966556212801148
1716983056342801155
1726999556472801162
1737016056602801169
1747032556732801175
1757049056862801182
1767065556992801189
1777082057122801196
1787098557252801202
1797115057382801209
1807131557512801216
180 (10 x Star)7397560592851221
1817414060722851228
1827430560852851235
1837447060982851241
1847463561112851248
1857480061242851255
1867496561372851262
1877513061502851268
1887529561632851275
1897546061762851282
1907562561892851289
1917579062022851296
1927595562152851302
1937612062282851309
1947628562412851316
1957645062542851323
1967661562672851330
1977678062802851336
1987694562932851343
1997711063062851350
2007727563192851357
Medusa
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạn
16000037302558
260247374325516
360494375625524
460741376925532
560988378225540
661235379525548
761482380825555
861729382125563
961976383425571
1062223384725579
1162470386025587
1262717387325595
13629643886255103
14632113899255111
15634583912255119
16637053925255127
17639523938255135
18641993951255143
19644463964255150
20646933977255158
21649403990255166
22651874003255174
23654344016255182
24656814029255190
25659284042255198
26661754055255206
27664224068255214
28666694081255222
29669164094255230
30671634107255238
31674104120255245
32676574133255253
33679044146255261
34681514159255269
35683984172255277
36686454185255285
37688924198255293
38691394211255301
39693864224255309
40696334237255317
41698804250255325
42701274263255333
43703744276255340
44706214289255348
45708684302255356
46711154315255364
47713624328255372
48716094341255380
49718564354255388
50721034367255396
51723504380255404
52725974393255412
53728444406255420
54730914419255428
55733384432255435
56735854445255443
57738324458255451
58740794471255459
59743264484255467
60745734497255475
61748204510255483
62750674523255491
63753144536255499
64755614549255507
65758084562255515
66760554575255523
67763024588255530
68765494601255538
69767964614255546
70770434627255554
71772904640255562
72775374653255570
73777844666255578
74780314679255586
75782784692255594
76785254705255602
77787724718255610
78790194731255618
79792664744255625
80795134757255633
81797604770255641
82800074783255649
83802544796255657
84805014809255665
85807484822255673
86809954835255681
87812424848255689
88814894861255697
89817364874255705
90819834887255713
91822304900255720
92824774913255728
93827244926255736
94829714939255744
95832184952255752
96834654965255760
97837124978255768
98839594991255776
99842065004255784
100844535017255792
100 (6 x Star)897735633265797
101900205646265805
102902675659265813
103905145672265821
104907615685265829
105910085698265837
106912555711265845
107915025724265853
108917495737265861
109919965750265869
110922435763265877
111924905776265885
112927375789265893
113929845802265901
114932315815265909
115934785828265917
116937255841265925
117939725854265933
118942195867265941
119944665880265949
120947135893265957
120 (7 x Star)1000336509270960
1211002806522270968
1221005276535270976
1231007746548270984
1241010216561270992
12510126865742701000
12610151565872701008
12710176266002701016
12810200966132701024
12910225666262701032
13010250366392701040
13110275066522701048
13210299766652701056
13310324466782701064
13410349166912701072
13510373867042701080
13610398567172701088
13710423267302701096
13810447967432701104
13910472667562701112
14010497367692701120
140 (8 x Star)11029373852751124
14111054073982751132
14211078774112751140
14311103474242751148
14411128174372751156
14511152874502751164
14611177574632751172
14711202274762751180
14811226974892751188
14911251675022751196
15011276375152751204
15111301075282751212
15211325775412751220
15311350475542751228
15411375175672751236
15511399875802751244
15611424575932751252
15711449276062751260
15811473976192751268
15911498676322751276
16011523376452751284
160 (9 x Star)12055382612801289
16112080082742801297
16212104782872801305
16312129483002801313
16412154183132801321
16512178883262801329
16612203583392801337
16712228283522801345
16812252983652801353
16912277683782801361
17012302383912801369
17112327084042801378
17212351784172801386
17312376484302801394
17412401184432801402
17512425884562801410
17612450584692801418
17712475284822801426
17812499984952801434
17912524685082801442
18012549385212801450
180 (10 x Star)13081391372851455
18113106091502851463
18213130791632851471
18313155491762851479
18413180191892851487
18513204892022851495
18613229592152851504
18713254292282851512
18813278992412851520
18913303692542851528
19013328392672851536
19113353092802851544
19213377792932851552
19313402493062851560
19413427193192851568
19513451893322851576
19613476593452851584
19713501293582851592
19813525993712851601
19913550693842851609
20013575393972851617
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 169500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
4841500
41108 Tấn côngPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242200
423895 MáuPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1242900
43146 Chính xácPha Lê Xanh x 132500
Sao x 45000
1243600
44146 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
45331 Tấn côngPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
3545000
464245 MáuPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1245700
4732 CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1246400
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 176750
Sao x 52500
1247100
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1247800
5011680 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
3548500
51127 Tấn côngPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449200
524490 MáuPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1449900
53168 Chính xácPha Lê Xanh x 225000
Sao x 60500
1450600
54168 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1451300
55381 Tấn côngPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
4152000
564895 MáuPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1452700
5738 CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1453400
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 276750
Sao x 69000
1454100
59139 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
x 21454800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
6555100
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555500
625090 MáuPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1555800
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 331500
Sao x 78000
1556200
64191 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1556500
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
4656900
665550 MáuPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557200
6742 CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557600
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 389000
Sao x 87500
1557900
69155 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1558300
7015270 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
4658600
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759000
725690 MáuPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759300
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 449500
Sao x 97500
1759700
74213 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1760000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
5160400
766200 MáuPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1760700
7747 CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761100
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 512500
Sao x 108000
1761400
79173 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
x 31761800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
8262100
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962500
826290 MáuPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1962800
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 577750
Sao x 118500
1963200
84236 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1963500
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
5763900
866855 MáuPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964200
8752 CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964600
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 645500
Sao x 129000
1964900
89194 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
1965300
9018865 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
5765600
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166000
926885 MáuPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166300
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 713250
Sao x 139500
2166700
94258 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
2167000
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
6267400
967505 MáuPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2167700
9757 CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168100
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 785000
Sao x 150000
2168400
99211 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
x 32168800
100Khả năng 15 Cấp990

SkinSkin

  • Đoạt Mệnh
SkinTướngTin tứcChi tiết SkinPhí
Đoạt Mệnh
Đoạt Mệnh
Khi Medusa nhận được Skin bất kỳ: Tấn công +400 Mê lực của sự thuần khiết.400 Tấn công
Đoạt Mệnh - Đổi Skin của Medusa. Dùng cường hóa Skin. x 50
Cấp Máu Tấn công Chống CRIT CRIT Tránh né Chính xác TH CRIT Sức mạnh Quảng bá Cấp
1 400 560 Ấn + 10 Đoạt Mệnh - Đổi Skin của Medusa. Dùng cường hóa Skin.
2 2625 105 6 840 Ấn + 15 Đoạt Mệnh - Đổi Skin của Medusa. Dùng cường hóa Skin.
3 15 15 6 1120 Ấn + 20 Đoạt Mệnh - Đổi Skin của Medusa. Dùng cường hóa Skin.
4 75 75 6 1400 Ấn + 25 Đoạt Mệnh - Đổi Skin của Medusa. Dùng cường hóa Skin.
5 3250 130 9 1680 Ấn + 30 Đoạt Mệnh - Đổi Skin của Medusa. Dùng cường hóa Skin.
6 25 25 9 1960 Ấn + 35 Đoạt Mệnh - Đổi Skin của Medusa. Dùng cường hóa Skin.
7 105 105 9 2240 Ấn + 40 Đoạt Mệnh - Đổi Skin của Medusa. Dùng cường hóa Skin.
8 4125 165 12 2520 Ấn + 45 Đoạt Mệnh - Đổi Skin của Medusa. Dùng cường hóa Skin.
9 35 35 12 2800 Ấn + 50 Đoạt Mệnh - Đổi Skin của Medusa. Dùng cường hóa Skin.
10 135 135 12
Tổng 15120 Ấn270 Đoạt Mệnh - Đổi Skin của Medusa. Dùng cường hóa Skin.

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Làng Vu Tộc
Làng Vu Tộc
Tin tức Tướng Thưởng
Sự thần bí đã mang lại tai họa diệt vong cho Bộ Tộc Vu Sư. Và trong lúc họ sắp phải hứng chịu sự hủy diệt chưa từng có thì Medusa đã quyết định đánh đổi sinh mạng để dùng một lời nguyền bị cấm trong vu thuật và tử chiến với những kẻ xâm lược. 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Nhưng lời nguyền đã không tước đoạt sinh mạng mà lấy đi vẻ đẹp của Medusa, đồng thời còn ban cho sức mạnh của những linh hồn vu tộc đã mất. Nàng đã tập hợp và thuyết phục được họ chấn hưng lại Bộ lạc. 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Và Xà Nữ đã vô tình phát hiện ra sự thật đằng sau sự yên bình của Bộ Tộc không đơn thuần như bề ngoài của nó. Nàng đã bí mật phá vỡ nhiều âm mưu và phơi bày sự thật cho những sinh linh vẫn còn ảo tưởng về bộ tộc của họ. Liệu vận mệnh của bộ tộc có được thay đổi bởi một người ngoại đạo. 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Medusa + Tiến Sĩ Độc + Chủ Tế Quỷ + Độc Nhãn + Thần Tế + Xà Nữ
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Tin tức
Nguyền Rủa
Nguyền Rủa
Vốn mang lại những thanh âm tuyệt vời nhưng bây giờ đây chỉ còn lại sự đau khổ vô tận.

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

0
1
28
0
0
3
0
1
0
2
0
2
0
49
2
0
4
0
1
0
0
7
0
1
0
0
0
1
0
0
0
0

Bài

0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
61
0
1
1
1
1
0
0
4
0
0
13
1
1
1
1
1
4
0
0
0
0
0

Kỹ Năng

1
26
0
1
2
0
9
2
1
0
1
0
1
1

Thú Nuôi

1
0
7
0
0
0
2
0
1
0
0
0
0
0
0
0

Đặc Tính

0
0
1
0
0
1
10

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Tuyển tướng ở chế độ Nhà kho để nhận Thẻ Tướng và Tinh chất sên trong Nhà Kho.
Có thể Tuyển Tướng bằng cách dùng Ấn, Ngọc, hoặc Danh Vọng.
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Tuyển bằng Ngọc 150 Ngọc / 450 Ngọc 0.2%
Medusa - Tuyển Tướng Huyền Thoại Medusa --- 100 %
Đồ Lượng Lượt *
Thẻ Tướng Chí Tôn I - Tuyển 1 Tướng Huyền thoại ngẫu nhiên. 1 6%
Đá Hồn Medusa Lượng Lượt *
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 1 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 2 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 3 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 4 / 200 0.1%
Túi Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 5 / 200 0.1%
Rương Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 3 / 200 0.35%
Rương Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 4 / 200 0.35%
Rương Đá Hồn - Cho Đá Hồn ngẫu nhiên. 5 / 200 0.35%
Những đài phun nước của mong muốnNhững đài phun nước của mong muốn 1-3 / 200

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

Ngoài ra

Hộ Vệ
Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép