Tướng: Thợ Săn Bão Lửa

Thợ Săn Bão Lửa

Thợ Săn Bão Lửa Thợ Săn Bão Lửa

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:30004260081600
Tấn công Tấn công:24020483388
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:400400400
Di Chuyển Di Chuyển:235250250
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:161616
Chính xác Chính xác:170222326
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Đài Hộ VệKỹ năng TướngKhả năng
Chiến ThúOKHãy chọn tài năngLiên Hỏa Kích
Hắn từng ép buộc một viên quan Hoàng Thành viết tiểu sử về mình. Với tựa đề "Hồi ức tay súng thần", nó gồm những suy nghĩ sâu sắc: 1. Tiêu diệt kẻ xấu với thần thái phong cách nhất. 2. Hắn không thích Kẻ Diệt Rồng. Vì hắn không có được thân hình lực lưỡng. 3. Hắn phấn đấu để trở thành một người tốt, một tay súng vĩ đại, một anh hùng và là người đàn ông của tất cả phụ nữ.
  • Liên Hỏa Kích
  • Tôtem Thần
  • Thợ Săn Bão Lửa
  • Thợ Săn Bão Lửa Tiến hóa 1
  • Thợ Săn Bão Lửa Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
  • Skin
CấpPhí Sức MạnhThường Sức MạnhTiến hóa 1 Sức MạnhTiến hóa 2
1/15---597898
Gây tổng 480% thiệt hại công thường thực tế cho các mục tiêu địch trong một vòng cung. (Có thể ảnh hưởng tối đa 3 đơn vị trong một vòng cung). Đồng thời loại bỏ các yếu tố hỗ trợ của các đơn vị chịu thiệt hại từ chiêu thức này. Trong 3,5 giây tiếp theo, mỗi 0,25 giây, gây 30% thiệt hại công thường thực tế cho 3 đơn vị địch ngẫu nhiên trong một vòng cung. (Nghỉ 4 giây. Tướng nhận dưới 65% thiệt hại, miễn dịch Tê Liệt và Choáng. Khi bị tấn công, sẽ gây Tê Liệt trong 1,5 giây và tạo 400% thiệt hại công thường lên mục tiêu, và hồi phục máu bằng 45% thiệt hại đã tạo ra. (Nghỉ: 2 giây.))
2/152000 (100 Ấn)117156195
Gây tổng 580% thiệt hại công thường thực tế cho các mục tiêu địch trong một vòng cung. (Có thể ảnh hưởng tối đa 3 đơn vị trong một vòng cung). Đồng thời loại bỏ các yếu tố hỗ trợ của các đơn vị chịu thiệt hại từ chiêu thức này. Trong 3,5 giây tiếp theo, mỗi 0,25 giây, gây 35% thiệt hại công thường thực tế cho 3 đơn vị địch ngẫu nhiên trong một vòng cung. (Nghỉ 4 giây. Tướng nhận dưới 65% thiệt hại, miễn dịch Tê Liệt và Choáng. Khi bị tấn công, sẽ gây Tê Liệt trong 1,5 giây và tạo 400% thiệt hại công thường lên mục tiêu, và hồi phục máu bằng 45% thiệt hại đã tạo ra. (Nghỉ: 2 giây.))
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Gây tổng 680% thiệt hại công thường thực tế cho các mục tiêu địch trong một vòng cung. (Có thể ảnh hưởng tối đa 3 đơn vị trong một vòng cung). Đồng thời loại bỏ các yếu tố hỗ trợ của các đơn vị chịu thiệt hại từ chiêu thức này. Trong 3,5 giây tiếp theo, mỗi 0,25 giây, gây 40% thiệt hại công thường thực tế cho 3 đơn vị địch ngẫu nhiên trong một vòng cung. (Nghỉ 4 giây. Tướng nhận dưới 65% thiệt hại, miễn dịch Tê Liệt và Choáng. Khi bị tấn công, sẽ gây Tê Liệt trong 1,5 giây và tạo 400% thiệt hại công thường lên mục tiêu, và hồi phục máu bằng 45% thiệt hại đã tạo ra. (Nghỉ: 2 giây.))
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Gây tổng 780% thiệt hại công thường thực tế cho các mục tiêu địch trong một vòng cung. (Có thể ảnh hưởng tối đa 3 đơn vị trong một vòng cung). Đồng thời loại bỏ các yếu tố hỗ trợ của các đơn vị chịu thiệt hại từ chiêu thức này. Trong 3,5 giây tiếp theo, mỗi 0,25 giây, gây 45% thiệt hại công thường thực tế cho 3 đơn vị địch ngẫu nhiên trong một vòng cung. (Nghỉ 4 giây. Tướng nhận dưới 65% thiệt hại, miễn dịch Tê Liệt và Choáng. Khi bị tấn công, sẽ gây Tê Liệt trong 1,5 giây và tạo 400% thiệt hại công thường lên mục tiêu, và hồi phục máu bằng 45% thiệt hại đã tạo ra. (Nghỉ: 2 giây.))
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Gây tổng 880% thiệt hại công thường thực tế cho các mục tiêu địch trong một vòng cung. (Có thể ảnh hưởng tối đa 3 đơn vị trong một vòng cung). Đồng thời loại bỏ các yếu tố hỗ trợ của các đơn vị chịu thiệt hại từ chiêu thức này. Trong 3,5 giây tiếp theo, mỗi 0,25 giây, gây 50% thiệt hại công thường thực tế cho 3 đơn vị địch ngẫu nhiên trong một vòng cung. (Nghỉ 4 giây. Tướng nhận dưới 65% thiệt hại, miễn dịch Tê Liệt và Choáng. Khi bị tấn công, sẽ gây Tê Liệt trong 1,5 giây và tạo 400% thiệt hại công thường lên mục tiêu, và hồi phục máu bằng 45% thiệt hại đã tạo ra. (Nghỉ: 2 giây.))
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Gây tổng 1000% thiệt hại công thường thực tế cho các mục tiêu địch trong một vòng cung. (Có thể ảnh hưởng tối đa 3 đơn vị trong một vòng cung). Đồng thời loại bỏ các yếu tố hỗ trợ của các đơn vị chịu thiệt hại từ chiêu thức này. Trong 3,5 giây tiếp theo, mỗi 0,25 giây, gây 60% thiệt hại công thường thực tế cho 3 đơn vị địch ngẫu nhiên trong một vòng cung. (Nghỉ 4 giây. Tướng nhận dưới 65% thiệt hại, miễn dịch Tê Liệt và Choáng. Khi bị tấn công, sẽ gây Tê Liệt trong 1,5 giây và tạo 400% thiệt hại công thường lên mục tiêu, và hồi phục máu bằng 45% thiệt hại đã tạo ra. (Nghỉ: 2 giây.))
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Gây tổng 1120% thiệt hại công thường thực tế cho các mục tiêu địch trong một vòng cung. (Có thể ảnh hưởng tối đa 3 đơn vị trong một vòng cung). Đồng thời loại bỏ các yếu tố hỗ trợ của các đơn vị chịu thiệt hại từ chiêu thức này. Trong 3,5 giây tiếp theo, mỗi 0,25 giây, gây 70% thiệt hại công thường thực tế cho 3 đơn vị địch ngẫu nhiên trong một vòng cung. (Nghỉ 4 giây. Tướng nhận dưới 65% thiệt hại, miễn dịch Tê Liệt và Choáng. Khi bị tấn công, sẽ gây Tê Liệt trong 1,5 giây và tạo 400% thiệt hại công thường lên mục tiêu, và hồi phục máu bằng 45% thiệt hại đã tạo ra. (Nghỉ: 2 giây.))
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Gây tổng 1240% thiệt hại công thường thực tế cho các mục tiêu địch trong một vòng cung. (Có thể ảnh hưởng tối đa 3 đơn vị trong một vòng cung). Đồng thời loại bỏ các yếu tố hỗ trợ của các đơn vị chịu thiệt hại từ chiêu thức này. Trong 3,5 giây tiếp theo, mỗi 0,25 giây, gây 80% thiệt hại công thường thực tế cho 3 đơn vị địch ngẫu nhiên trong một vòng cung. (Nghỉ 4 giây. Tướng nhận dưới 65% thiệt hại, miễn dịch Tê Liệt và Choáng. Khi bị tấn công, sẽ gây Tê Liệt trong 1,5 giây và tạo 400% thiệt hại công thường lên mục tiêu, và hồi phục máu bằng 45% thiệt hại đã tạo ra. (Nghỉ: 2 giây.))
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Gây tổng 1360% thiệt hại công thường thực tế cho các mục tiêu địch trong một vòng cung. (Có thể ảnh hưởng tối đa 3 đơn vị trong một vòng cung). Đồng thời loại bỏ các yếu tố hỗ trợ của các đơn vị chịu thiệt hại từ chiêu thức này. Trong 3,5 giây tiếp theo, mỗi 0,25 giây, gây 90% thiệt hại công thường thực tế cho 3 đơn vị địch ngẫu nhiên trong một vòng cung. (Nghỉ 4 giây. Tướng nhận dưới 65% thiệt hại, miễn dịch Tê Liệt và Choáng. Khi bị tấn công, sẽ gây Tê Liệt trong 1,5 giây và tạo 400% thiệt hại công thường lên mục tiêu, và hồi phục máu bằng 45% thiệt hại đã tạo ra. (Nghỉ: 2 giây.))
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Gây tổng 1500% thiệt hại công thường thực tế cho các mục tiêu địch trong một vòng cung. (Có thể ảnh hưởng tối đa 3 đơn vị trong một vòng cung). Đồng thời loại bỏ các yếu tố hỗ trợ của các đơn vị chịu thiệt hại từ chiêu thức này. Trong 3,5 giây tiếp theo, mỗi 0,25 giây, gây 100% thiệt hại công thường thực tế cho 3 đơn vị địch ngẫu nhiên trong một vòng cung. (Nghỉ 4 giây. Tướng nhận dưới 65% thiệt hại, miễn dịch Tê Liệt và Choáng. Khi bị tấn công, sẽ gây Tê Liệt trong 1,5 giây và tạo 400% thiệt hại công thường lên mục tiêu, và hồi phục máu bằng 45% thiệt hại đã tạo ra. (Nghỉ: 2 giây.))
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Gây tổng 1580% thiệt hại công thường thực tế cho các mục tiêu địch trong một vòng cung. (Có thể ảnh hưởng tối đa 3 đơn vị trong một vòng cung). Đồng thời loại bỏ các yếu tố hỗ trợ của các đơn vị chịu thiệt hại từ chiêu thức này. Trong 3,5 giây tiếp theo, mỗi 0,25 giây, gây 105% thiệt hại công thường thực tế cho 3 đơn vị địch ngẫu nhiên trong một vòng cung. (Nghỉ 4 giây. Tướng nhận dưới 65% thiệt hại, miễn dịch Tê Liệt và Choáng. Khi bị tấn công, sẽ gây Tê Liệt trong 1,5 giây và tạo 400% thiệt hại công thường lên mục tiêu, và hồi phục máu bằng 45% thiệt hại đã tạo ra. (Nghỉ: 2 giây.))
12/15849790 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Gây tổng 1660% thiệt hại công thường thực tế cho các mục tiêu địch trong một vòng cung. (Có thể ảnh hưởng tối đa 3 đơn vị trong một vòng cung). Đồng thời loại bỏ các yếu tố hỗ trợ của các đơn vị chịu thiệt hại từ chiêu thức này. Trong 3,5 giây tiếp theo, mỗi 0,25 giây, gây 110% thiệt hại công thường thực tế cho 3 đơn vị địch ngẫu nhiên trong một vòng cung. (Nghỉ 4 giây. Tướng nhận dưới 65% thiệt hại, miễn dịch Tê Liệt và Choáng. Khi bị tấn công, sẽ gây Tê Liệt trong 1,5 giây và tạo 400% thiệt hại công thường lên mục tiêu, và hồi phục máu bằng 45% thiệt hại đã tạo ra. (Nghỉ: 2 giây.))
13/153643000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 14Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 27
76110141268
Gây tổng 1740% thiệt hại công thường thực tế cho các mục tiêu địch trong một vòng cung. (Có thể ảnh hưởng tối đa 3 đơn vị trong một vòng cung). Đồng thời loại bỏ các yếu tố hỗ trợ của các đơn vị chịu thiệt hại từ chiêu thức này. Trong 3,5 giây tiếp theo, mỗi 0,25 giây, gây 115% thiệt hại công thường thực tế cho 3 đơn vị địch ngẫu nhiên trong một vòng cung. (Nghỉ 4 giây. Tướng nhận dưới 65% thiệt hại, miễn dịch Tê Liệt và Choáng. Khi bị tấn công, sẽ gây Tê Liệt trong 1,5 giây và tạo 400% thiệt hại công thường lên mục tiêu, và hồi phục máu bằng 45% thiệt hại đã tạo ra. (Nghỉ: 2 giây.))
14/158820000 Pha Lê Xanh 1579000 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Gây tổng 1820% thiệt hại công thường thực tế cho các mục tiêu địch trong một vòng cung. (Có thể ảnh hưởng tối đa 3 đơn vị trong một vòng cung). Đồng thời loại bỏ các yếu tố hỗ trợ của các đơn vị chịu thiệt hại từ chiêu thức này. Trong 3,5 giây tiếp theo, mỗi 0,25 giây, gây 120% thiệt hại công thường thực tế cho 3 đơn vị địch ngẫu nhiên trong một vòng cung. (Nghỉ 4 giây. Tướng nhận dưới 65% thiệt hại, miễn dịch Tê Liệt và Choáng. Khi bị tấn công, sẽ gây Tê Liệt trong 1,5 giây và tạo 400% thiệt hại công thường lên mục tiêu, và hồi phục máu bằng 45% thiệt hại đã tạo ra. (Nghỉ: 2 giây.))
15/1515280000 Pha Lê Xanh 2547000 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22
87811701463
Gây tổng 1900% thiệt hại công thường thực tế cho các mục tiêu địch trong một vòng cung. (Có thể ảnh hưởng tối đa 3 đơn vị trong một vòng cung). Đồng thời loại bỏ các yếu tố hỗ trợ của các đơn vị chịu thiệt hại từ chiêu thức này. Trong 3,5 giây tiếp theo, mỗi 0,25 giây, gây 125% thiệt hại công thường thực tế cho 3 đơn vị địch ngẫu nhiên trong một vòng cung. (Nghỉ 4 giây. Tướng nhận dưới 65% thiệt hại, miễn dịch Tê Liệt và Choáng. Khi bị tấn công, sẽ gây Tê Liệt trong 1,5 giây và tạo 400% thiệt hại công thường lên mục tiêu, và hồi phục máu bằng 45% thiệt hại đã tạo ra. (Nghỉ: 2 giây.))
CấpTin tức
1Gây tổng 480% thiệt hại công thường thực tế cho các mục tiêu địch trong một vòng cung. (Có thể ảnh hưởng tối đa 3 đơn vị trong một vòng cung). Đồng thời loại bỏ các yếu tố hỗ trợ của các đơn vị chịu thiệt hại từ chiêu thức này.
2Gây tổng 580% thiệt hại công thường thực tế cho các mục tiêu địch trong một vòng cung. (Có thể ảnh hưởng tối đa 3 đơn vị trong một vòng cung). Đồng thời loại bỏ các yếu tố hỗ trợ của các đơn vị chịu thiệt hại từ chiêu thức này.
3Gây tổng 680% thiệt hại công thường thực tế cho các mục tiêu địch trong một vòng cung. (Có thể ảnh hưởng tối đa 3 đơn vị trong một vòng cung). Đồng thời loại bỏ các yếu tố hỗ trợ của các đơn vị chịu thiệt hại từ chiêu thức này.
4Gây tổng 780% thiệt hại công thường thực tế cho các mục tiêu địch trong một vòng cung. (Có thể ảnh hưởng tối đa 3 đơn vị trong một vòng cung). Đồng thời loại bỏ các yếu tố hỗ trợ của các đơn vị chịu thiệt hại từ chiêu thức này.
5Gây tổng 880% thiệt hại công thường thực tế cho các mục tiêu địch trong một vòng cung. (Có thể ảnh hưởng tối đa 3 đơn vị trong một vòng cung). Đồng thời loại bỏ các yếu tố hỗ trợ của các đơn vị chịu thiệt hại từ chiêu thức này.
6Gây tổng 1000% thiệt hại công thường thực tế cho các mục tiêu địch trong một vòng cung. (Có thể ảnh hưởng tối đa 3 đơn vị trong một vòng cung). Đồng thời loại bỏ các yếu tố hỗ trợ của các đơn vị chịu thiệt hại từ chiêu thức này.
7Gây tổng 1120% thiệt hại công thường thực tế cho các mục tiêu địch trong một vòng cung. (Có thể ảnh hưởng tối đa 3 đơn vị trong một vòng cung). Đồng thời loại bỏ các yếu tố hỗ trợ của các đơn vị chịu thiệt hại từ chiêu thức này.
8Gây tổng 1240% thiệt hại công thường thực tế cho các mục tiêu địch trong một vòng cung. (Có thể ảnh hưởng tối đa 3 đơn vị trong một vòng cung). Đồng thời loại bỏ các yếu tố hỗ trợ của các đơn vị chịu thiệt hại từ chiêu thức này.
9Gây tổng 1360% thiệt hại công thường thực tế cho các mục tiêu địch trong một vòng cung. (Có thể ảnh hưởng tối đa 3 đơn vị trong một vòng cung). Đồng thời loại bỏ các yếu tố hỗ trợ của các đơn vị chịu thiệt hại từ chiêu thức này.
10Gây tổng 1500% thiệt hại công thường thực tế cho các mục tiêu địch trong một vòng cung. (Có thể ảnh hưởng tối đa 3 đơn vị trong một vòng cung). Đồng thời loại bỏ các yếu tố hỗ trợ của các đơn vị chịu thiệt hại từ chiêu thức này.
Thợ Săn Bão Lửa
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
130002402355
2315025423510
3330026823516
4345028223521
5360029623526
6375031023531
7390032423536
8405033823542
9420035223547
10435036623552
11450038023557
12465039423562
13480040823568
14495042223573
15510043623578
16525045023583
17540046423588
18555047823594
19570049223599
205850506235104
20 (2 x Star)
1000 (1000Sao)
10000 (10000Vàng)
10Lửa
8850746240105
219000760240110
229150774240115
239300788240120
249450802240126
259600816240131
269750830240136
279900844240141
2810050858240147
2910200872240152
3010350886240157
3110500900240162
3210650914240167
3310800928240173
3410950942240178
3511100956240183
3611250970240188
3711400984240194
3811550998240199
39117001012240204
40118501026240209
40 (3 x Star)
3000 (4000Sao)
30000 (40000Vàng)
50Lửa
148501266245210
41150001280245216
42151501294245221
43153001308245226
44154501322245231
45156001336245237
46157501350245242
47159001364245247
48160501378245253
49162001392245258
50163501406245263
51165001420245268
52166501434245274
53168001448245279
54169501462245284
55171001476245289
56172501490245295
57174001504245300
58175501518245305
59177001532245310
60178501546245316
60 (4 x Star)
10000 (14000Sao)
100000 (140000Vàng)
75Lửa
208501786250317
61210001800250323
62211501814250328
63213001828250333
64214501842250338
65216001856250344
66217501870250349
67219001884250354
68220501898250360
69222001912250365
70223501926250370
71225001940250376
72226501954250381
73228001968250386
74229501982250391
75231001996250397
76232502010250402
77234002024250407
78235502038250413
79237002052250418
80238502066250423
80 (5 x Star)
20000 (34000Sao)
200000 (340000Vàng)
105Lửa
268502306255425
81270002320255431
82271502334255436
83273002348255441
84274502362255447
85276002376255452
86277502390255457
87279002404255463
88280502418255468
89282002432255473
90283502446255479
91285002460255484
92286502474255489
93288002488255494
94289502502255500
95291002516255505
96292502530255510
97294002544255516
98295502558255521
99297002572255526
100298502586255532
100 (6 x Star)
30000 (64000Sao)
300000 (640000Vàng)
135Lửa
328502826260534
101330002840260540
102331502854260545
103333002868260550
104334502882260556
105336002896260561
106337502910260567
107339002924260572
108340502938260577
109342002952260583
110343502966260588
111345002980260593
112346502994260599
113348003008260604
114349503022260609
115351003036260615
116352503050260620
117354003064260625
118355503078260631
119357003092260636
120358503106260641
120 (7 x Star)
50000 (114000Sao)
500000 (1140000Vàng)
190Lửa
388503346265645
121390003360265650
122391503374265655
123393003388265661
124394503402265666
125396003416265672
126397503430265677
127399003444265682
128400503458265688
129402003472265693
130403503486265698
131405003500265704
132406503514265709
133408003528265715
134409503542265720
135411003556265725
136412503570265731
137414003584265736
138415503598265741
139417003612265747
140418503626265752
140 (8 x Star)
100000 (214000Sao)
1000000 (2140000Vàng)
250Lửa
448503866270756
141450003880270761
142451503894270767
143453003908270772
144454503922270778
145456003936270783
146457503950270788
147459003964270794
148460503978270799
149462003992270805
150463504006270810
151465004020270815
152466504034270821
153468004048270826
154469504062270832
155471004076270837
156472504090270842
157474004104270848
158475504118270853
159477004132270859
160478504146270864
160 (9 x Star)
200000 (414000Sao)
2000000 (4140000Vàng)
320Lửa
508504386275868
161510004400275874
162511504414275879
163513004428275885
164514504442275890
165516004456275896
166517504470275901
167519004484275906
168520504498275912
169522004512275917
170523504526275923
171525004540275928
172526504554275934
173528004568275939
174529504582275944
175531004596275950
176532504610275955
177534004624275961
178535504638275966
179537004652275972
180538504666275977
180 (10 x Star)
400000 (814000Sao)
5000000 (9140000Vàng)
550Lửa
568504906280982
181570004920280987
182571504934280993
183573004948280998
1845745049622801004
1855760049762801009
1865775049902801015
1875790050042801020
1885805050182801026
1895820050322801031
1905835050462801037
1915850050602801042
1925865050742801047
1935880050882801053
1945895051022801058
1955910051162801064
1965925051302801069
1975940051442801075
1985955051582801080
1995970051722801086
2005985051862801091
Thợ Săn Bão Lửa
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
14260020482507
242825206225013
343050207625020
443275209025026
543500210425033
643725211825040
743950213225046
844175214625053
944400216025059
1044625217425066
1144850218825072
1245075220225079
1345300221625086
1445525223025092
1545750224425099
16459752258250105
17462002272250112
18464252286250119
19466502300250125
20468752314250132
21471002328250138
22473252342250145
23475502356250152
24477752370250158
25480002384250165
26482252398250171
27484502412250178
28486752426250184
29489002440250191
30491252454250198
31493502468250204
32495752482250211
33498002496250217
34500252510250224
35502502524250231
36504752538250237
37507002552250244
38509252566250250
39511502580250257
40513752594250264
41516002608250270
42518252622250277
43520502636250283
44522752650250290
45525002664250297
46527252678250303
47529502692250310
48531752706250316
49534002720250323
50536252734250329
51538502748250336
52540752762250343
53543002776250349
54545252790250356
55547502804250362
56549752818250369
57552002832250376
58554252846250382
59556502860250389
60558752874250395
61561002888250402
62563252902250409
63565502916250415
64567752930250422
65570002944250428
66572252958250435
67574502972250441
68576752986250448
69579003000250455
70581253014250461
71583503028250468
72585753042250474
73588003056250481
74590253070250488
75592503084250494
76594753098250501
77597003112250507
78599253126250514
79601503140250521
80603753154250527
80 (5 x Star)
20000 (20000Sao)
200000 (200000Vàng)
105Lửa
645753490255529
81648003504255536
82650253518255543
83652503532255549
84654753546255556
85657003560255562
86659253574255569
87661503588255576
88663753602255582
89666003616255589
90668253630255596
91670503644255602
92672753658255609
93675003672255615
94677253686255622
95679503700255629
96681753714255635
97684003728255642
98686253742255648
99688503756255655
100690753770255662
100 (6 x Star)
30000 (50000Sao)
300000 (500000Vàng)
135Lửa
732754106260664
101735004120260671
102737254134260678
103739504148260684
104741754162260691
105744004176260698
106746254190260704
107748504204260711
108750754218260718
109753004232260724
110755254246260731
111757504260260738
112759754274260744
113762004288260751
114764254302260757
115766504316260764
116768754330260771
117771004344260777
118773254358260784
119775504372260791
120777754386260797
120 (7 x Star)
50000 (100000Sao)
500000 (1000000Vàng)
190Lửa
819754722265801
121822004736265807
122824254750265814
123826504764265821
124828754778265827
125831004792265834
126833254806265841
127835504820265847
128837754834265854
129840004848265861
130842254862265867
131844504876265874
132846754890265881
133849004904265887
134851254918265894
135853504932265901
136855754946265907
137858004960265914
138860254974265921
139862504988265927
140864755002265934
140 (8 x Star)
100000 (200000Sao)
1000000 (2000000Vàng)
250Lửa
906755338270938
141909005352270945
142911255366270951
143913505380270958
144915755394270965
145918005408270972
146920255422270978
147922505436270985
148924755450270992
149927005464270998
1509292554782701005
1519315054922701012
1529337555062701018
1539360055202701025
1549382555342701032
1559405055482701039
1569427555622701045
1579450055762701052
1589472555902701059
1599495056042701065
1609517556182701072
160 (9 x Star)
200000 (400000Sao)
2000000 (4000000Vàng)
320Lửa
9937559542751076
1619960059682751083
1629982559822751090
16310005059962751097
16410027560102751103
16510050060242751110
16610072560382751117
16710095060522751124
16810117560662751130
16910140060802751137
17010162560942751144
17110185061082751150
17210207561222751157
17310230061362751164
17410252561502751171
17510275061642751177
17610297561782751184
17710320061922751191
17810342562062751198
17910365062202751204
18010387562342751211
180 (10 x Star)
400000 (800000Sao)
5000000 (9000000Vàng)
550Lửa
10807565702801216
18110830065842801223
18210852565982801230
18310875066122801236
18410897566262801243
18510920066402801250
18610942566542801257
18710965066682801263
18810987566822801270
18911010066962801277
19011032567102801284
19111055067242801290
19211077567382801297
19311100067522801304
19411122567662801311
19511145067802801317
19611167567942801324
19711190068082801331
19811212568222801338
19911235068362801344
20011257568502801351
Thợ Săn Bão Lửa
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
19000040602508
290337407425016
390674408825024
491011410225032
591348411625039
691685413025047
792022414425055
892359415825063
992696417225071
1093033418625079
1193370420025087
1293707421425095
13940444228250103
14943814242250110
15947184256250118
16950554270250126
17953924284250134
18957294298250142
19960664312250150
20964034326250158
21967404340250166
22970774354250174
23974144368250181
24977514382250189
25980884396250197
26984254410250205
27987624424250213
28990994438250221
29994364452250229
30997734466250237
311001104480250245
321004474494250252
331007844508250260
341011214522250268
351014584536250276
361017954550250284
371021324564250292
381024694578250300
391028064592250308
401031434606250316
411034804620250323
421038174634250331
431041544648250339
441044914662250347
451048284676250355
461051654690250363
471055024704250371
481058394718250379
491061764732250387
501065134746250394
511068504760250402
521071874774250410
531075244788250418
541078614802250426
551081984816250434
561085354830250442
571088724844250450
581092094858250458
591095464872250465
601098834886250473
611102204900250481
621105574914250489
631108944928250497
641112314942250505
651115684956250513
661119054970250521
671122424984250529
681125794998250536
691129165012250544
701132535026250552
711135905040250560
721139275054250568
731142645068250576
741146015082250584
751149385096250592
761152755110250600
771156125124250607
781159495138250615
791162865152250623
801166235166250631
811169605180250639
821172975194250647
831176345208250655
841179715222250663
851183085236250671
861186455250250678
871189825264250686
881193195278250694
891196565292250702
901199935306250710
911203305320250718
921206675334250726
931210045348250734
941213415362250742
951216785376250749
961220155390250757
971223525404250765
981226895418250773
991230265432250781
1001233635446250789
100 (6 x Star)
30000 (30000Sao)
300000 (300000Vàng)
135Lửa
1317636118260794
1011321006132260802
1021324376146260810
1031327746160260818
1041331116174260826
1051334486188260834
1061337856202260842
1071341226216260850
1081344596230260858
1091347966244260866
1101351336258260874
1111354706272260882
1121358076286260890
1131361446300260898
1141364816314260906
1151368186328260914
1161371556342260922
1171374926356260930
1181378296370260937
1191381666384260945
1201385036398260953
120 (7 x Star)
50000 (80000Sao)
500000 (800000Vàng)
190Lửa
1469037070265957
1211472407084265965
1221475777098265973
1231479147112265981
1241482517126265989
1251485887140265997
12614892571542651005
12714926271682651012
12814959971822651020
12914993671962651028
13015027372102651036
13115061072242651044
13215094772382651052
13315128472522651060
13415162172662651068
13515195872802651076
13615229572942651084
13715263273082651092
13815296973222651100
13915330673362651108
14015364373502651116
140 (8 x Star)
100000 (180000Sao)
1000000 (1800000Vàng)
250Lửa
16204380222701120
14116238080362701128
14216271780502701136
14316305480642701144
14416339180782701152
14516372880922701160
14616406581062701168
14716440281202701176
14816473981342701184
14916507681482701192
15016541381622701200
15116575081762701208
15216608781902701216
15316642482042701224
15416676182182701232
15516709882322701240
15616743582462701248
15716777282602701256
15816810982742701264
15916844682882701272
16016878383022701280
160 (9 x Star)
200000 (380000Sao)
2000000 (3800000Vàng)
320Lửa
17718389742751284
16117752089882751292
16217785790022751301
16317819490162751309
16417853190302751317
16517886890442751325
16617920590582751333
16717954290722751341
16817987990862751349
16918021691002751357
17018055391142751365
17118089091282751373
17218122791422751381
17318156491562751389
17418190191702751397
17518223891842751405
17618257591982751413
17718291292122751421
17818324992262751429
17918358692402751437
18018392392542751445
180 (10 x Star)
400000 (780000Sao)
5000000 (8800000Vàng)
550Lửa
19232399262801450
18119266099402801458
18219299799542801466
18319333499682801474
18419367199822801482
18519400899962801490
186194345100102801498
187194682100242801506
188195019100382801514
189195356100522801523
190195693100662801531
191196030100802801539
192196367100942801547
193196704101082801555
194197041101222801563
195197378101362801571
196197715101502801579
197198052101642801587
198198389101782801595
199198726101922801603
200199063102062801611
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Thợ Săn Bão Lửa x 1 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 569500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Thợ Săn Bão Lửa x 2 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 101040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
4841100
41110 Tấn côngPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241500
423890 MáuPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241800
43150 Chính xácPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1242200
44150 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1242500
45330 Tấn côngPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
3542900
464240 MáuPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243200
4732 CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243600
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243900
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
5011680 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
3544600
51130 Tấn côngPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445000
524490 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445300
53170 Chính xácPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445700
54170 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1446000
55385 Tấn côngPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
4146400
564900 MáuPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1446700
5738 CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447100
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447400
59145 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 15
Thợ Săn Bão Lửa x 4 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 201447800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
6548200
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1548600
625090 MáuPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549000
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549500
64191 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1550000
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
4650600
665550 MáuPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551200
6742 CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551900
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1552600
69155 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1553400
7015270 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
4654200
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1755100
725690 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1756000
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1757000
74213 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1758000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
5159100
766200 MáuPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1760200
7747 CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1761400
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1762600
79173 Tấn côngVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
Thợ Săn Bão Lửa x 6 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 301763800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 800000
Sao x 133000
8264400
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 800000
Sao x 133000
1965000
826290 MáuPha Lê Xanh x 800000
Sao x 133000
1965600
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 800000
Sao x 133000
1966200
84236 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1966800
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 930000
Sao x 154000
5767400
866855 MáuPha Lê Xanh x 930000
Sao x 154000
1968000
8752 CRITPha Lê Xanh x 930000
Sao x 154000
1968600
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 930000
Sao x 154000
1969200
89194 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1969800
9018865 MáuPha Lê Xanh x 1070000
Sao x 178000
5770500
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 1070000
Sao x 178000
2171200
926885 MáuPha Lê Xanh x 1070000
Sao x 178000
2171900
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 1070000
Sao x 178000
2172600
94258 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
2173300
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 1220000
Sao x 205000
6274000
967505 MáuPha Lê Xanh x 1220000
Sao x 205000
2174700
9757 CRITPha Lê Xanh x 1220000
Sao x 205000
2175400
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 1220000
Sao x 205000
2176100
99211 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 12
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 15
Thợ Săn Bão Lửa x 8 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 402176800
100Khả năng 15 Cấp990

SkinSkin

  • Tướng Cướp
SkinTướngTin tứcChi tiết SkinPhí
Tướng Cướp
Tướng Cướp
Khi Thợ Săn Bão Lửa nhận được Skin: Tấn công +400, HP +50000 Hắn là một kẻ phản diện mà cái tôi vượt trội hơn khả năng sắc bén của hắn. Nếu ai có thể nịnh bợ hắn thật nhiều, thì có thể sẽ sống sót.400 Tấn công
50000 Máu
*Tướng Cướp Giáp Sắt - Đổi Skin của Thợ Săn Bão Lửa. Dùng cường hóa Skin. x 50
Cấp Máu Tấn công Chống CRIT CRIT Tránh né Chính xác TH CRIT Sức mạnh Quảng bá Cấp
1 50000 400 560 Ấn + 10 *Tướng Cướp Giáp Sắt - Đổi Skin của Thợ Săn Bão Lửa. Dùng cường hóa Skin.
2 2625 105 6 840 Ấn + 15 *Tướng Cướp Giáp Sắt - Đổi Skin của Thợ Săn Bão Lửa. Dùng cường hóa Skin.
3 15 15 6 1120 Ấn + 20 *Tướng Cướp Giáp Sắt - Đổi Skin của Thợ Săn Bão Lửa. Dùng cường hóa Skin.
4 75 75 6 1400 Ấn + 25 *Tướng Cướp Giáp Sắt - Đổi Skin của Thợ Săn Bão Lửa. Dùng cường hóa Skin.
5 3250 130 9 1680 Ấn + 30 *Tướng Cướp Giáp Sắt - Đổi Skin của Thợ Săn Bão Lửa. Dùng cường hóa Skin.
6 25 25 9 1960 Ấn + 35 *Tướng Cướp Giáp Sắt - Đổi Skin của Thợ Săn Bão Lửa. Dùng cường hóa Skin.
7 105 105 9 2240 Ấn + 40 *Tướng Cướp Giáp Sắt - Đổi Skin của Thợ Săn Bão Lửa. Dùng cường hóa Skin.
8 4125 165 12 2520 Ấn + 45 *Tướng Cướp Giáp Sắt - Đổi Skin của Thợ Săn Bão Lửa. Dùng cường hóa Skin.
9 35 35 12 2800 Ấn + 50 *Tướng Cướp Giáp Sắt - Đổi Skin của Thợ Săn Bão Lửa. Dùng cường hóa Skin.
10 135 135 12 3080 Ấn + 55 *Tướng Cướp Giáp Sắt - Đổi Skin của Thợ Săn Bão Lửa. Dùng cường hóa Skin.
11 5250 210 15 3360 Ấn + 60 *Tướng Cướp Giáp Sắt - Đổi Skin của Thợ Săn Bão Lửa. Dùng cường hóa Skin.
12 45 45 15 3640 Ấn + 65 *Tướng Cướp Giáp Sắt - Đổi Skin của Thợ Săn Bão Lửa. Dùng cường hóa Skin.
13 165 165 15 3920 Ấn + 70 *Tướng Cướp Giáp Sắt - Đổi Skin của Thợ Săn Bão Lửa. Dùng cường hóa Skin.
14 6625 265 18 4200 Ấn + 75 *Tướng Cướp Giáp Sắt - Đổi Skin của Thợ Săn Bão Lửa. Dùng cường hóa Skin.
15 55 55 18 4480 Ấn + 80 *Tướng Cướp Giáp Sắt - Đổi Skin của Thợ Săn Bão Lửa. Dùng cường hóa Skin.
16 195 195 18 4760 Ấn + 85 *Tướng Cướp Giáp Sắt - Đổi Skin của Thợ Săn Bão Lửa. Dùng cường hóa Skin.
17 8250 330 21 5040 Ấn + 90 *Tướng Cướp Giáp Sắt - Đổi Skin của Thợ Săn Bão Lửa. Dùng cường hóa Skin.
18 55 55 21 5320 Ấn + 95 *Tướng Cướp Giáp Sắt - Đổi Skin của Thợ Săn Bão Lửa. Dùng cường hóa Skin.
19 195 195 21 5600 Ấn + 100 *Tướng Cướp Giáp Sắt - Đổi Skin của Thợ Săn Bão Lửa. Dùng cường hóa Skin.
20 10125 405 24
Tổng 58520 Ấn1045 *Tướng Cướp Giáp Sắt - Đổi Skin của Thợ Săn Bão Lửa. Dùng cường hóa Skin.

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Tửu Quán
Tửu Quán
Tin tức Tướng Thưởng
Là chủ và là một huyền thoại của Quán Rượu nổi tiếng. Ngài không chấp nhận dưới quyền của bất kỳ thế lực nào và luôn dang tay giúp đỡ những kẻ hoạn nạn. Quán của Ngài dần trở thành nơi tập hợp nhiều nhân vật chính nghĩa, tạo ra một liên minh công lý vững chắc trên vùng đất loạn lạc này... 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Thời gian trôi qua, Quán Rượu đã không còn như xưa, cũng giống như người chủ hiện tại, Kane Kẹo Ngọt, một nhân vật hấp dẫn nhưng nguy hiểm. Trí tuệ và sự cao thượng đã không thể so với sức mạnh và địa vị. Tuy nhiên ánh sáng của chính nghĩa đã soi rọi khi chiến tranh nổ ra! 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Vệ Nữ Đại Dương xuất hiện một cách bất ngờ khi liên minh của Vua Hải Tặc, Viking và Đao Phủ đang chiến đấu giải nguy. Cô chỉ muốn xem nguyên cớ nào đang phá vỡ sự bình yên của biển cả. Nhưng với sự thuyết phục cụa Kỵ Sĩ Địa Ngục thì cô cũng đã gia nhập liên minh này đối đầu với Đồi Tử Vong. 6 Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Thợ Săn Bão Lửa + Kỵ Sĩ Địa Ngục + Vua Hải Tặc + Kane Kẹo Ngọt + Viking + Vệ Nữ Đại Dương + Nữ Hải Tướng + Đao Phủ
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Tin tức
Súng Lửa Đỏ
Súng Lửa Đỏ
Mãnh liệt và nóng rực như chủ nhân của nó. Mỗi phát bắn đều sáng rực và mịt mù.

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

0
0
0
0
0
0
5
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
1
0

Bài

0
0
4
0
0
0
1
2
0
0
0
0
2
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
1

Kỹ Năng

0
0
1
0
0
0
1
0
2
0
0
0
0
0
1
5
2
0
0
0

Thú Nuôi

0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
1
0
6
0
0
1

Đặc Tính

0
0
3
0
0
2
14

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Chuyển sang Chế độ Vật phẩm trong "Đài Tướng" để lưu trữ các thẻ tướng và tinh chất trong Hộp đạo cụ của Nhà kho
Tuyển Tướng bằng cách sử dụng Ấn, Đá Hồn, Ngọc, hoặc Danh vọng
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Tuyển bằng Ngọc 150 Ngọc / 450 Ngọc 0.05%
Thợ Săn Bão Lửa - Tuyển Tướng Huyền Thoại, Thợ Săn Bão Lửa. --- 100 %

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

Ngoài ra

Hộ Vệ
Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép