Tướng: Nữ Thủy Thần

Nữ Thủy Thần

Nữ Thủy Thần Nữ Thủy Thần Nữ Thủy Thần

Tính năng:

ThườngTiến hóa 1Tiến hóa 2
Máu Máu:10000121000230000
Tấn công Tấn công:44034485844
Tốc độ tấn công Tốc độ tấn công:180018001800
Di Chuyển Di Chuyển:310325325
Phạm vi tấn công Phạm vi tấn công:488
Chính xác Chính xác:229317510
Tránh né Tránh né:000
CRIT CRIT:000
TH CRIT TH CRIT:000
Chống CRIT Chống CRIT:000
Đài Hộ VệKỹ năng TướngKhả năng
Thần TựOKHãy chọn tài năngĐiệu Tế Nước
Nữ Thủy Thần dịu dàng và tốt bụng như làn nước gợn sóng mềm mại. Nàng điều tiết dòng chảy của sông và suối, và sử dụng sức mạnh của nước để chữa trị cho những người bị thương. Đối mặt với những kẻ ác, nàng dùng những con sóng kinh hoàng để trừng phạt chúng.
  • Điệu Tế Nước
  • Tôtem Thần
  • Nữ Thủy Thần
  • Nữ Thủy Thần Tiến hóa 1
  • Nữ Thủy Thần Tiến hóa 2
  • Vận Mệnh
  • Skin
CấpPhí Sức MạnhThường Sức MạnhTiến hóa 1 Sức MạnhTiến hóa 2
1/15---597898
Triệu hồi sóng nước gây tổng 100% thiệt hại tấn công cơ bản cho các đơn vị ở gần trong 5 giây. Trong 5 giây, phục hồi tổng HP bằng 80% tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu đồng minh trong phạm vi và tăng 4% tấn công cho tất cả đồng minh trong phạm vi. (Nghỉ: 7 giây. Tướng miễn dịch với các hiệu ứng Choáng, Sợ hãi, Đóng băng, Hóa đá, Bao vây và Giảm năng lượng. Mỗi 6 giây, giúp 2 Tướng đồng minh miễn dịch với các hiệu ứng Giảm Năng lượng trong 4 giây.)
2/152000 (100 Ấn)117156195
Triệu hồi sóng nước gây tổng 200% thiệt hại tấn công cơ bản cho các đơn vị ở gần trong 5 giây. Trong 5 giây, phục hồi tổng HP bằng 180% tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu đồng minh trong phạm vi và tăng 8% tấn công cho tất cả đồng minh trong phạm vi. (Nghỉ: 7 giây. Tướng miễn dịch với các hiệu ứng Choáng, Sợ hãi, Đóng băng, Hóa đá, Bao vây và Giảm năng lượng. Mỗi 6 giây, giúp 2 Tướng đồng minh miễn dịch với các hiệu ứng Giảm Năng lượng trong 4 giây.)
3/1510000 (500 Ấn)176234293
Triệu hồi sóng nước gây tổng 300% thiệt hại tấn công cơ bản cho các đơn vị ở gần trong 5 giây. Trong 5 giây, phục hồi tổng HP bằng 280% tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu đồng minh trong phạm vi và tăng 12% tấn công cho tất cả đồng minh trong phạm vi. (Nghỉ: 7 giây. Tướng miễn dịch với các hiệu ứng Choáng, Sợ hãi, Đóng băng, Hóa đá, Bao vây và Giảm năng lượng. Mỗi 6 giây, giúp 2 Tướng đồng minh miễn dịch với các hiệu ứng Giảm Năng lượng trong 4 giây.)
4/1530000 (1500 Ấn)234312390
Triệu hồi sóng nước gây tổng 400% thiệt hại tấn công cơ bản cho các đơn vị ở gần trong 5 giây. Trong 5 giây, phục hồi tổng HP bằng 380% tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu đồng minh trong phạm vi và tăng 16% tấn công cho tất cả đồng minh trong phạm vi. (Nghỉ: 7 giây. Tướng miễn dịch với các hiệu ứng Choáng, Sợ hãi, Đóng băng, Hóa đá, Bao vây và Giảm năng lượng. Mỗi 6 giây, giúp 2 Tướng đồng minh miễn dịch với các hiệu ứng Giảm Năng lượng trong 4 giây.)
5/1570000 (3500 Ấn)293390488
Triệu hồi sóng nước gây tổng 520% thiệt hại tấn công cơ bản cho các đơn vị ở gần trong 5 giây. Trong 5 giây, phục hồi tổng HP bằng 480% tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu đồng minh trong phạm vi và tăng 20% tấn công cho tất cả đồng minh trong phạm vi. (Nghỉ: 7 giây. Tướng miễn dịch với các hiệu ứng Choáng, Sợ hãi, Đóng băng, Hóa đá, Bao vây và Giảm năng lượng. Mỗi 6 giây, giúp 2 Tướng đồng minh miễn dịch với các hiệu ứng Giảm Năng lượng trong 4 giây.)
6/15120000 (6000 Ấn)351468585
Triệu hồi sóng nước gây tổng 640% thiệt hại tấn công cơ bản cho các đơn vị ở gần trong 5 giây. Trong 5 giây, phục hồi tổng HP bằng 580% tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu đồng minh trong phạm vi và tăng 24% tấn công cho tất cả đồng minh trong phạm vi. (Nghỉ: 7 giây. Tướng miễn dịch với các hiệu ứng Choáng, Sợ hãi, Đóng băng, Hóa đá, Bao vây và Giảm năng lượng. Mỗi 6 giây, giúp 2 Tướng đồng minh miễn dịch với các hiệu ứng Giảm Năng lượng trong 4 giây.)
7/15200000 (10000 Ấn)410546683
Triệu hồi sóng nước gây tổng 720% thiệt hại tấn công cơ bản cho các đơn vị ở gần trong 5 giây. Trong 5 giây, phục hồi tổng HP bằng 720% tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu đồng minh trong phạm vi và tăng 28% tấn công cho tất cả đồng minh trong phạm vi. (Nghỉ: 7 giây. Tướng miễn dịch với các hiệu ứng Choáng, Sợ hãi, Đóng băng, Hóa đá, Bao vây và Giảm năng lượng. Mỗi 6 giây, giúp 2 Tướng đồng minh miễn dịch với các hiệu ứng Giảm Năng lượng trong 4 giây.)
8/15500000 (25000 Ấn)468624780
Triệu hồi sóng nước gây tổng 840% thiệt hại tấn công cơ bản cho các đơn vị ở gần trong 5 giây. Trong 5 giây, phục hồi tổng HP bằng 860% tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu đồng minh trong phạm vi và tăng 32% tấn công cho tất cả đồng minh trong phạm vi. (Nghỉ: 7 giây. Tướng miễn dịch với các hiệu ứng Choáng, Sợ hãi, Đóng băng, Hóa đá, Bao vây và Giảm năng lượng. Mỗi 6 giây, giúp 2 Tướng đồng minh miễn dịch với các hiệu ứng Giảm Năng lượng trong 4 giây.)
9/15800000 (40000 Ấn)527702878
Triệu hồi sóng nước gây tổng 980% thiệt hại tấn công cơ bản cho các đơn vị ở gần trong 5 giây. Trong 5 giây, phục hồi tổng HP bằng 1000% tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu đồng minh trong phạm vi và tăng 36% tấn công cho tất cả đồng minh trong phạm vi. (Nghỉ: 7 giây. Tướng miễn dịch với các hiệu ứng Choáng, Sợ hãi, Đóng băng, Hóa đá, Bao vây và Giảm năng lượng. Mỗi 6 giây, giúp 2 Tướng đồng minh miễn dịch với các hiệu ứng Giảm Năng lượng trong 4 giây.)
10/151600000 (80000 Ấn)585780975
Triệu hồi sóng nước gây tổng 1130% thiệt hại tấn công cơ bản cho các đơn vị ở gần trong 5 giây. Trong 5 giây, phục hồi tổng HP bằng 1140% tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu đồng minh trong phạm vi và tăng 40% tấn công cho tất cả đồng minh trong phạm vi. (Nghỉ: 7 giây. Tướng miễn dịch với các hiệu ứng Choáng, Sợ hãi, Đóng băng, Hóa đá, Bao vây và Giảm năng lượng. Mỗi 6 giây, giúp 2 Tướng đồng minh miễn dịch với các hiệu ứng Giảm Năng lượng trong 4 giây.)
11/158600000 Vàng 5970 Pha Lê Xanh 154000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 74Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 16
6448581073
Triệu hồi sóng nước gây tổng 1300% thiệt hại tấn công cơ bản cho các đơn vị ở gần trong 5 giây. Trong 5 giây, phục hồi tổng HP bằng 1280% tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu đồng minh trong phạm vi và tăng 44% tấn công cho tất cả đồng minh trong phạm vi. (Nghỉ: 7 giây. Tướng miễn dịch với các hiệu ứng Choáng, Sợ hãi, Đóng băng, Hóa đá, Bao vây và Giảm năng lượng. Mỗi 6 giây, giúp 2 Tướng đồng minh miễn dịch với các hiệu ứng Giảm Năng lượng trong 4 giây.)
12/15849790 Pha Lê Xanh 485000 Sao
Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 54Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 22Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 8
7029361170
Triệu hồi sóng nước gây tổng 1500% thiệt hại tấn công cơ bản cho các đơn vị ở gần trong 5 giây. Trong 5 giây, phục hồi tổng HP bằng 1420% tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu đồng minh trong phạm vi và tăng 48% tấn công cho tất cả đồng minh trong phạm vi. (Nghỉ: 7 giây. Tướng miễn dịch với các hiệu ứng Choáng, Sợ hãi, Đóng băng, Hóa đá, Bao vây và Giảm năng lượng. Mỗi 6 giây, giúp 2 Tướng đồng minh miễn dịch với các hiệu ứng Giảm Năng lượng trong 4 giây.)
13/153643000 Pha Lê Xanh 941000 Sao
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 14Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 27
76110141268
Triệu hồi sóng nước gây tổng 1700% thiệt hại tấn công cơ bản cho các đơn vị ở gần trong 5 giây. Trong 5 giây, phục hồi tổng HP bằng 1560% tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu đồng minh trong phạm vi và tăng 52% tấn công cho tất cả đồng minh trong phạm vi. (Nghỉ: 7 giây. Tướng miễn dịch với các hiệu ứng Choáng, Sợ hãi, Đóng băng, Hóa đá, Bao vây và Giảm năng lượng. Mỗi 6 giây, giúp 2 Tướng đồng minh miễn dịch với các hiệu ứng Giảm Năng lượng trong 4 giây.)
14/158820000 Pha Lê Xanh 1581000 Sao
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. 20
81910921365
Triệu hồi sóng nước gây tổng 1900% thiệt hại tấn công cơ bản cho các đơn vị ở gần trong 5 giây. Trong 5 giây, phục hồi tổng HP bằng 1760% tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu đồng minh trong phạm vi và tăng 56% tấn công cho tất cả đồng minh trong phạm vi. (Nghỉ: 7 giây. Tướng miễn dịch với các hiệu ứng Choáng, Sợ hãi, Đóng băng, Hóa đá, Bao vây và Giảm năng lượng. Mỗi 6 giây, giúp 2 Tướng đồng minh miễn dịch với các hiệu ứng Giảm Năng lượng trong 4 giây.)
15/1517920000 Pha Lê Xanh 2985000 Sao
87811701463
Triệu hồi sóng nước gây tổng 2100% thiệt hại tấn công cơ bản cho các đơn vị ở gần trong 5 giây. Trong 5 giây, phục hồi tổng HP bằng 2000% tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu đồng minh trong phạm vi và tăng 60% tấn công cho tất cả đồng minh trong phạm vi. (Nghỉ: 7 giây. Tướng miễn dịch với các hiệu ứng Choáng, Sợ hãi, Đóng băng, Hóa đá, Bao vây và Giảm năng lượng. Mỗi 6 giây, giúp 2 Tướng đồng minh miễn dịch với các hiệu ứng Giảm Năng lượng trong 4 giây.)
CấpTin tức
1Triệu hồi sóng nước gây tổng 100% thiệt hại tấn công cơ bản các mục tiêu địch ở gần trong 5 giây. Trong 5 giây, phục hồi tổng HP bằng 80% tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu đồng minh trong phạm vi và tăng 4% tấn công cho tất cả đồng minh trong phạm vi.
2Triệu hồi sóng nước gây tổng 200% thiệt hại tấn công cơ bản các mục tiêu địch ở gần trong 5 giây. Trong 5 giây, phục hồi tổng HP bằng 180% tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu đồng minh trong phạm vi và tăng 8% tấn công cho tất cả đồng minh trong phạm vi.
3Triệu hồi sóng nước gây tổng 300% thiệt hại tấn công cơ bản các mục tiêu địch ở gần trong 5 giây. Trong 5 giây, phục hồi tổng HP bằng 280% tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu đồng minh trong phạm vi và tăng 12% tấn công cho tất cả đồng minh trong phạm vi.
4Triệu hồi sóng nước gây tổng 400% thiệt hại tấn công cơ bản các mục tiêu địch ở gần trong 5 giây. Trong 5 giây, phục hồi tổng HP bằng 380% tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu đồng minh trong phạm vi và tăng 16% tấn công cho tất cả đồng minh trong phạm vi.
5Triệu hồi sóng nước gây tổng 520% thiệt hại tấn công cơ bản các mục tiêu địch ở gần trong 5 giây. Trong 5 giây, phục hồi tổng HP bằng 480% tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu đồng minh trong phạm vi và tăng 20% tấn công cho tất cả đồng minh trong phạm vi.
6Triệu hồi sóng nước gây tổng 640% thiệt hại tấn công cơ bản các mục tiêu địch ở gần trong 5 giây. Trong 5 giây, phục hồi tổng HP bằng 580% tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu đồng minh trong phạm vi và tăng 24% tấn công cho tất cả đồng minh trong phạm vi.
7Triệu hồi sóng nước gây tổng 720% thiệt hại tấn công cơ bản các mục tiêu địch ở gần trong 5 giây. Trong 5 giây, phục hồi tổng HP bằng 720% tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu đồng minh trong phạm vi và tăng 28% tấn công cho tất cả đồng minh trong phạm vi.
8Triệu hồi sóng nước gây tổng 840% thiệt hại tấn công cơ bản các mục tiêu địch ở gần trong 5 giây. Trong 5 giây, phục hồi tổng HP bằng 860% tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu đồng minh trong phạm vi và tăng 32% tấn công cho tất cả đồng minh trong phạm vi.
9Triệu hồi sóng nước gây tổng 980% thiệt hại tấn công cơ bản các mục tiêu địch ở gần trong 5 giây. Trong 5 giây, phục hồi tổng HP bằng 1000% tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu đồng minh trong phạm vi và tăng 36% tấn công cho tất cả đồng minh trong phạm vi.
10Triệu hồi sóng nước gây tổng 1130% thiệt hại tấn công cơ bản các mục tiêu địch ở gần trong 5 giây. Trong 5 giây, phục hồi tổng HP bằng 1140% tấn công cơ bản cho tất cả các mục tiêu đồng minh trong phạm vi và tăng 40% tấn công cho tất cả đồng minh trong phạm vi.
Nữ Thủy Thần
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
1100004403106
21029045831011
31058047631017
41087049431022
51116051231028
61145053031034
71174054831039
81203056631045
91232058431051
101261060231056
111290062031062
121319063831067
131348065631073
141377067431079
151406069231084
161435071031090
171464072831096
1814930746310101
1915220764310107
2015510782310112
20 (2 x Star)
1000 (1000Sao)
10000 (10000Vàng)
10Lửa
255101222315113
21258001240315119
22260901258315124
23263801276315130
24266701294315136
25269601312315141
26272501330315147
27275401348315153
28278301366315158
29281201384315164
30284101402315170
31287001420315175
32289901438315181
33292801456315186
34295701474315192
35298601492315198
36301501510315203
37304401528315209
38307301546315215
39310201564315220
40313101582315226
40 (3 x Star)
3000 (4000Sao)
30000 (40000Vàng)
50Lửa
413102022320227
41416002040320233
42418902058320238
43421802076320244
44424702094320250
45427602112320256
46430502130320261
47433402148320267
48436302166320273
49439202184320278
50442102202320284
51445002220320290
52447902238320295
53450802256320301
54453702274320307
55456602292320312
56459502310320318
57462402328320324
58465302346320329
59468202364320335
60471102382320341
60 (4 x Star)
10000 (14000Sao)
100000 (140000Vàng)
75Lửa
571102822325342
61574002840325348
62576902858325354
63579802876325359
64582702894325365
65585602912325371
66588502930325377
67591402948325382
68594302966325388
69597202984325394
70600103002325399
71603003020325405
72605903038325411
73608803056325417
74611703074325422
75614603092325428
76617503110325434
77620403128325439
78623303146325445
79626203164325451
80629103182325456
80 (5 x Star)
20000 (34000Sao)
200000 (340000Vàng)
105Lửa
729103622330459
81732003640330464
82734903658330470
83737803676330476
84740703694330482
85743603712330487
86746503730330493
87749403748330499
88752303766330505
89755203784330510
90758103802330516
91761003820330522
92763903838330527
93766803856330533
94769703874330539
95772603892330545
96775503910330550
97778403928330556
98781303946330562
99784203964330568
100787103982330573
100 (6 x Star)
30000 (64000Sao)
300000 (640000Vàng)
135Lửa
887104422335576
101890004440335582
102892904458335588
103895804476335593
104898704494335599
105901604512335605
106904504530335611
107907404548335616
108910304566335622
109913204584335628
110916104602335634
111919004620335639
112921904638335645
113924804656335651
114927704674335657
115930604692335663
116933504710335668
117936404728335674
118939304746335680
119942204764335686
120945104782335691
120 (7 x Star)
50000 (114000Sao)
500000 (1140000Vàng)
190Lửa
1045105222340695
1211048005240340700
1221050905258340706
1231053805276340712
1241056705294340718
1251059605312340724
1261062505330340729
1271065405348340735
1281068305366340741
1291071205384340747
1301074105402340753
1311077005420340758
1321079905438340764
1331082805456340770
1341085705474340776
1351088605492340782
1361091505510340787
1371094405528340793
1381097305546340799
1391100205564340805
1401103105582340810
140 (8 x Star)
100000 (214000Sao)
1000000 (2140000Vàng)
250Lửa
1203106022345814
1411206006040345820
1421208906058345826
1431211806076345832
1441214706094345838
1451217606112345843
1461220506130345849
1471223406148345855
1481226306166345861
1491229206184345867
1501232106202345873
1511235006220345878
1521237906238345884
1531240806256345890
1541243706274345896
1551246606292345902
1561249506310345907
1571252406328345913
1581255306346345919
1591258206364345925
1601261106382345931
160 (9 x Star)
200000 (414000Sao)
2000000 (4140000Vàng)
320Lửa
1361106822350935
1611364006840350941
1621366906858350947
1631369806876350953
1641372706894350958
1651375606912350964
1661378506930350970
1671381406948350976
1681384306966350982
1691387206984350988
1701390107002350994
1711393007020350999
17213959070383501005
17313988070563501011
17414017070743501017
17514046070923501023
17614075071103501029
17714104071283501034
17814133071463501040
17914162071643501046
18014191071823501052
180 (10 x Star)
400000 (814000Sao)
5000000 (9140000Vàng)
550Lửa
15191076223551057
18115220076403551063
18215249076583551069
18315278076763551075
18415307076943551080
18515336077123551086
18615365077303551092
18715394077483551098
18815423077663551104
18915452077843551110
19015481078023551116
19115510078203551122
19215539078383551127
19315568078563551133
19415597078743551139
19515626078923551145
19615655079103551151
19715684079283551157
19815713079463551163
19915742079643551169
20015771079823551174
Nữ Thủy Thần
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
112100034483257
2121435346632514
3121870348432521
4122305350232528
5122740352032535
6123175353832542
7123610355632549
8124045357432556
9124480359232563
10124915361032570
11125350362832577
12125785364632584
13126220366432591
14126655368232598
151270903700325105
161275253718325112
171279603736325119
181283953754325126
191288303772325133
201292653790325140
211297003808325147
221301353826325154
231305703844325161
241310053862325168
251314403880325175
261318753898325182
271323103916325189
281327453934325196
291331803952325203
301336153970325210
311340503988325217
321344854006325224
331349204024325231
341353554042325238
351357904060325245
361362254078325252
371366604096325259
381370954114325266
391375304132325273
401379654150325280
411384004168325287
421388354186325294
431392704204325301
441397054222325308
451401404240325315
461405754258325322
471410104276325329
481414454294325336
491418804312325343
501423154330325350
511427504348325357
521431854366325364
531436204384325371
541440554402325378
551444904420325385
561449254438325392
571453604456325399
581457954474325406
591462304492325413
601466654510325420
611471004528325427
621475354546325434
631479704564325441
641484054582325448
651488404600325455
661492754618325462
671497104636325469
681501454654325476
691505804672325483
701510154690325490
711514504708325497
721518854726325504
731523204744325511
741527554762325518
751531904780325525
761536254798325532
771540604816325539
781544954834325546
791549304852325553
801553654870325560
80 (5 x Star)
20000 (20000Sao)
200000 (200000Vàng)
105Lửa
1693655486330563
811698005504330570
821702355522330577
831706705540330584
841711055558330591
851715405576330598
861719755594330605
871724105612330612
881728455630330619
891732805648330626
901737155666330633
911741505684330640
921745855702330647
931750205720330654
941754555738330661
951758905756330668
961763255774330675
971767605792330682
981771955810330689
991776305828330696
1001780655846330703
100 (6 x Star)
30000 (50000Sao)
300000 (500000Vàng)
135Lửa
1920656462335706
1011925006480335713
1021929356498335720
1031933706516335727
1041938056534335734
1051942406552335741
1061946756570335748
1071951106588335756
1081955456606335763
1091959806624335770
1101964156642335777
1111968506660335784
1121972856678335791
1131977206696335798
1141981556714335805
1151985906732335812
1161990256750335819
1171994606768335826
1181998956786335833
1192003306804335840
1202007656822335847
120 (7 x Star)
50000 (100000Sao)
500000 (1000000Vàng)
190Lửa
2147657438340851
1212152007456340858
1222156357474340865
1232160707492340872
1242165057510340879
1252169407528340886
1262173757546340893
1272178107564340900
1282182457582340907
1292186807600340914
1302191157618340922
1312195507636340929
1322199857654340936
1332204207672340943
1342208557690340950
1352212907708340957
1362217257726340964
1372221607744340971
1382225957762340978
1392230307780340985
1402234657798340992
140 (8 x Star)
100000 (200000Sao)
1000000 (2000000Vàng)
250Lửa
2374658414345996
14123790084323451003
14223833584503451011
14323877084683451018
14423920584863451025
14523964085043451032
14624007585223451039
14724051085403451046
14824094585583451053
14924138085763451060
15024181585943451068
15124225086123451075
15224268586303451082
15324312086483451089
15424355586663451096
15524399086843451103
15624442587023451110
15724486087203451117
15824529587383451124
15924573087563451132
16024616587743451139
160 (9 x Star)
200000 (400000Sao)
2000000 (4000000Vàng)
320Lửa
26016593903501143
16126060094083501150
16226103594263501157
16326147094443501165
16426190594623501172
16526234094803501179
16626277594983501186
16726321095163501193
16826364595343501200
16926408095523501207
17026451595703501215
17126495095883501222
17226538596063501229
17326582096243501236
17426625596423501243
17526669096603501250
17626712596783501257
17726756096963501265
17826799597143501272
17926843097323501279
18026886597503501286
180 (10 x Star)
400000 (800000Sao)
5000000 (9000000Vàng)
550Lửa
282865103663551291
181283300103843551298
182283735104023551305
183284170104203551313
184284605104383551320
185285040104563551327
186285475104743551334
187285910104923551341
188286345105103551348
189286780105283551356
190287215105463551363
191287650105643551370
192288085105823551377
193288520106003551384
194288955106183551391
195289390106363551399
196289825106543551406
197290260106723551413
198290695106903551420
199291130107083551427
200291565107263551434
Nữ Thủy Thần
Cấp
Máu
Máu
Tấn công
Tấn công
Di Chuyển
Di Chuyển
Sức mạnh
Sức Mạnh
125800070763258
2258652709432517
3259304711232525
4259956713032533
5260608714832542
6261260716632550
7261912718432558
8262564720232566
9263216722032575
10263868723832583
11264520725632591
122651727274325100
132658247292325108
142664767310325116
152671287328325125
162677807346325133
172684327364325141
182690847382325150
192697367400325158
202703887418325166
212710407436325174
222716927454325183
232723447472325191
242729967490325199
252736487508325208
262743007526325216
272749527544325224
282756047562325233
292762567580325241
302769087598325249
312775607616325257
322782127634325266
332788647652325274
342795167670325282
352801687688325291
362808207706325299
372814727724325307
382821247742325316
392827767760325324
402834287778325332
412840807796325341
422847327814325349
432853847832325357
442860367850325365
452866887868325374
462873407886325382
472879927904325390
482886447922325399
492892967940325407
502899487958325415
512906007976325424
522912527994325432
532919048012325440
542925568030325449
552932088048325457
562938608066325465
572945128084325473
582951648102325482
592958168120325490
602964688138325498
612971208156325507
622977728174325515
632984248192325523
642990768210325532
652997288228325540
663003808246325548
673010328264325556
683016848282325565
693023368300325573
703029888318325581
713036408336325590
723042928354325598
733049448372325606
743055968390325615
753062488408325623
763069008426325631
773075528444325640
783082048462325648
793088568480325656
803095088498325664
813101608516325673
823108128534325681
833114648552325689
843121168570325698
853127688588325706
863134208606325714
873140728624325723
883147248642325731
893153768660325739
903160288678325748
913166808696325756
923173328714325764
933179848732325772
943186368750325781
953192888768325789
963199408786325797
973205928804325806
983212448822325814
993218968840325822
1003225488858325831
100 (6 x Star)
30000 (30000Sao)
300000 (300000Vàng)
135Lửa
35054810090335836
10135120010108335844
10235185210126335853
10335250410144335861
10435315610162335870
10535380810180335878
10635446010198335886
10735511210216335895
10835576410234335903
10935641610252335911
11035706810270335920
11135772010288335928
11235837210306335936
11335902410324335945
11435967610342335953
11536032810360335962
11636098010378335970
11736163210396335978
11836228410414335987
11936293610432335995
120363588104503351003
120 (7 x Star)
50000 (80000Sao)
500000 (800000Vàng)
190Lửa
391588116823401007
121392240117003401015
122392892117183401023
123393544117363401032
124394196117543401040
125394848117723401049
126395500117903401057
127396152118083401065
128396804118263401074
129397456118443401082
130398108118623401091
131398760118803401099
132399412118983401107
133400064119163401116
134400716119343401124
135401368119523401133
136402020119703401141
137402672119883401149
138403324120063401158
139403976120243401166
140404628120423401174
140 (8 x Star)
100000 (180000Sao)
1000000 (1800000Vàng)
250Lửa
432628132743451178
141433280132923451187
142433932133103451195
143434584133283451204
144435236133463451212
145435888133643451220
146436540133823451229
147437192134003451237
148437844134183451246
149438496134363451254
150439148134543451263
151439800134723451271
152440452134903451279
153441104135083451288
154441756135263451296
155442408135443451305
156443060135623451313
157443712135803451321
158444364135983451330
159445016136163451338
160445668136343451347
160 (9 x Star)
200000 (380000Sao)
2000000 (3800000Vàng)
320Lửa
473668148663501351
161474320148843501360
162474972149023501368
163475624149203501376
164476276149383501385
165476928149563501393
166477580149743501402
167478232149923501410
168478884150103501419
169479536150283501427
170480188150463501436
171480840150643501444
172481492150823501452
173482144151003501461
174482796151183501469
175483448151363501478
176484100151543501486
177484752151723501495
178485404151903501503
179486056152083501512
180486708152263501520
180 (10 x Star)
400000 (780000Sao)
5000000 (8800000Vàng)
550Lửa
514708164583551525
181515360164763551533
182516012164943551542
183516664165123551550
184517316165303551559
185517968165483551567
186518620165663551576
187519272165843551584
188519924166023551593
189520576166203551601
190521228166383551610
191521880166563551618
192522532166743551627
193523184166923551635
194523836167103551644
195524488167283551652
196525140167463551661
197525792167643551669
198526444167823551678
199527096168003551686
200527748168183551694
CấpChỉ Số Thú NuôiCần tốnTướngSức mạnhVận Mệnh
140 Tấn công530
21495 MáuVàng x 100000
Sao x 3000
5600
356 Chính xácVàng x 100000
Sao x 3000
51000
456 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
51500
5127 Tấn côngVàng x 300000
Sao x 6500
141900
61635 MáuVàng x 300000
Sao x 6500
52200
712 CRITVàng x 300000
Sao x 6500
52700
812 Chống CRITVàng x 300000
Sao x 6500
53100
949 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
53600
104490 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
144000
1159 Tấn côngVàng x 600000
Sao x 10500
64500
122095 MáuVàng x 600000
Sao x 10500
65100
1379 Chính xácVàng x 600000
Sao x 10500
65600
1479 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 18
66200
15178 Tấn côngVàng x 1200000
Sao x 15000
196800
162285 MáuVàng x 1200000
Sao x 15000
67400
1717 CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68100
1817 Chống CRITVàng x 1200000
Sao x 15000
68800
1965 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 24
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Nữ Thủy Thần x 1 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 569500
20Khả năng 11 CấpPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
3010500
2176 Tấn côngPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
811700
222695 MáuPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
813000
23101 Chính xácPha Lê Xanh x 5970
Sao x 20000
814400
24101 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
815900
25229 Tấn côngPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
2417500
262940 MáuPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
820000
2722 CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
821600
2822 Chống CRITPha Lê Xanh x 27420
Sao x 25500
823200
2983 Tấn côngVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 20
824800
308085 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
2426400
3192 Tấn côngPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1028000
323290 MáuPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1029600
33124 Chính xácPha Lê Xanh x 57050
Sao x 31500
1031200
34124 Tránh néVận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 14
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1032800
35280 Tấn côngPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
3034400
363590 MáuPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1036000
3729 CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1037600
3829 Chống CRITPha Lê Xanh x 92250
Sao x 38000
1039200
39102 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 16
Nữ Thủy Thần x 2 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 101040800
40Khả năng 12 CấpPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
4841100
41110 Tấn côngPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241500
423890 MáuPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1241800
43150 Chính xácPha Lê Xanh x 125000
Sao x 45000
1242200
44150 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1242500
45330 Tấn côngPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
3542900
464240 MáuPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243200
4732 CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243600
4832 Chống CRITPha Lê Xanh x 179000
Sao x 52500
1243900
49120 Tấn côngVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
1244300
5011680 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
3544600
51130 Tấn côngPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445000
524490 MáuPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445300
53170 Chính xácPha Lê Xanh x 239000
Sao x 60500
1445700
54170 Tránh néVận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch II - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1446000
55385 Tấn côngPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
4146400
564900 MáuPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1446700
5738 CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447100
5838 Chống CRITPha Lê Xanh x 304000
Sao x 69000
1447400
59145 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 15
Nữ Thủy Thần x 4 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 201447800
60Khả năng 13 CấpPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
6548200
61144 Tấn côngPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1548600
625090 MáuPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549000
63191 Chính xácPha Lê Xanh x 380000
Sao x 78000
1549500
64191 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1550000
65432 Tấn côngPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
4650600
665550 MáuPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551200
6742 CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1551900
6842 Chống CRITPha Lê Xanh x 470000
Sao x 88000
1552600
69155 Tấn côngVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 2
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
1553400
7015270 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
4654200
71161 Tấn côngPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1755100
725690 MáuPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1756000
73213 Chính xácPha Lê Xanh x 570000
Sao x 100000
1757000
74213 Tránh néVận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch III - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 8
1758000
75483 Tấn côngPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
5159100
766200 MáuPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1760200
7747 CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1761400
7847 Chống CRITPha Lê Xanh x 680000
Sao x 115000
1762600
79173 Tấn côngVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 10
Nữ Thủy Thần x 6 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 301763800
80Khả năng 14 CấpPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
8264300
81178 Tấn côngPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1964800
826290 MáuPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1965300
83236 Chính xácPha Lê Xanh x 800000
Sao x 135000
1965800
84236 Tránh néVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1966300
85534 Tấn côngPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
5766800
866850 MáuPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1967300
8752 CRITPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1967800
8852 Chống CRITPha Lê Xanh x 1000000
Sao x 165000
1968300
89194 Tấn côngVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 3
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
1968800
9018860 MáuPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
5769400
91193 Tấn côngPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2170000
926890 MáuPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2170600
93258 Chính xácPha Lê Xanh x 1280000
Sao x 210000
2171200
94258 Tránh néVận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Vận Thạch IV - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
2171800
95585 Tấn côngPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
6272400
967510 MáuPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2173000
9757 CRITPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2173600
9857 Chống CRITPha Lê Xanh x 1600000
Sao x 270000
2174200
99211 Tấn côngVận Thạch VI - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 6
Vận Thạch V - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 12
Nữ Thủy Thần x 8 / Đá Khế Ước - Dùng thay Tướng khi Đột phá vũ khí và tăng Vận mệnh. x 402174800
100Khả năng 15 Cấp990

SkinSkin

  • Tiên Tri
SkinTướngTin tứcChi tiết SkinPhí
Tiên Tri
Tiên Tri
Khi Nữ Thủy Thần nhận được Skin: Tấn công +800, HP +20000 Hãy thưởng thức điệu nhảy mê hoặc của nàng trong khi quả cầu pha lê của đang tiên tri tương lai của bạn.800 Tấn công
20000 Máu
*Tiên Tri - Đổi Skin của Nữ Thủy Thần. Dùng cường hóa Skin. x 50
Cấp Máu Tấn công Chống CRIT CRIT Tránh né Chính xác TH CRIT Sức mạnh Quảng bá Cấp
1 20000 800 560 Ấn + 10 *Tiên Tri - Đổi Skin của Nữ Thủy Thần. Dùng cường hóa Skin.
2 2625 105 6 840 Ấn + 15 *Tiên Tri - Đổi Skin của Nữ Thủy Thần. Dùng cường hóa Skin.
3 15 15 6 1120 Ấn + 20 *Tiên Tri - Đổi Skin của Nữ Thủy Thần. Dùng cường hóa Skin.
4 75 75 6 1400 Ấn + 25 *Tiên Tri - Đổi Skin của Nữ Thủy Thần. Dùng cường hóa Skin.
5 3250 130 9 1680 Ấn + 30 *Tiên Tri - Đổi Skin của Nữ Thủy Thần. Dùng cường hóa Skin.
6 25 25 9 1960 Ấn + 35 *Tiên Tri - Đổi Skin của Nữ Thủy Thần. Dùng cường hóa Skin.
7 105 105 9 2240 Ấn + 40 *Tiên Tri - Đổi Skin của Nữ Thủy Thần. Dùng cường hóa Skin.
8 4125 165 12 2520 Ấn + 45 *Tiên Tri - Đổi Skin của Nữ Thủy Thần. Dùng cường hóa Skin.
9 35 35 12 2800 Ấn + 50 *Tiên Tri - Đổi Skin của Nữ Thủy Thần. Dùng cường hóa Skin.
10 135 135 12 3080 Ấn + 55 *Tiên Tri - Đổi Skin của Nữ Thủy Thần. Dùng cường hóa Skin.
11 5250 210 15 3360 Ấn + 60 *Tiên Tri - Đổi Skin của Nữ Thủy Thần. Dùng cường hóa Skin.
12 45 45 15 3640 Ấn + 65 *Tiên Tri - Đổi Skin của Nữ Thủy Thần. Dùng cường hóa Skin.
13 165 165 15 3920 Ấn + 70 *Tiên Tri - Đổi Skin của Nữ Thủy Thần. Dùng cường hóa Skin.
14 6625 265 18 4200 Ấn + 75 *Tiên Tri - Đổi Skin của Nữ Thủy Thần. Dùng cường hóa Skin.
15 55 55 18 4480 Ấn + 80 *Tiên Tri - Đổi Skin của Nữ Thủy Thần. Dùng cường hóa Skin.
16 195 195 18 4760 Ấn + 85 *Tiên Tri - Đổi Skin của Nữ Thủy Thần. Dùng cường hóa Skin.
17 8250 330 21 5040 Ấn + 90 *Tiên Tri - Đổi Skin của Nữ Thủy Thần. Dùng cường hóa Skin.
18 55 55 21 5320 Ấn + 95 *Tiên Tri - Đổi Skin của Nữ Thủy Thần. Dùng cường hóa Skin.
19 195 195 21 5600 Ấn + 100 *Tiên Tri - Đổi Skin của Nữ Thủy Thần. Dùng cường hóa Skin.
20 10125 405 24
Tổng 58520 Ấn1045 *Tiên Tri - Đổi Skin của Nữ Thủy Thần. Dùng cường hóa Skin.

Vận Mệnh

Sở hữu 2 tướng trong khu này để mở Chương mới và Rương thưởng.
Nữ Thủy Thần + Rồng Bạo Năng + Hoàng Tử Sấm + Đấu Sĩ Rìu Thần
Tiến hóa tướng để nhận vũ khí

Vũ khí

Đỉnh Công Lý
Đỉnh Công Lý
Tin tức Tướng Thưởng
Đỉnh Công Lý luôn nằm dưới ánh mặt trời rực rỡ. Ngay cả những người sinh sống đầu tiên nhất cũng phải kinh ngạc trước hiện tượng ánh sáng vĩnh cửu, đó là một món quà từ Tạo hóa. Bất kỳ sai lầm nhỏ nào sẽ mang lại bóng đêm hay hình phạt thiên đàng, họ đã thiết lập những luật lệ nghiêm ngặt mà các thế hệ con cháu phải tuân thủ: không gây chiến và không tồn tại những ý nghĩ xấu xa. Nhưng hòa bình của Đỉnh Công Lý đã bị phá vỡ khi một vết nứt hình thành trên tinh thể năng lượng. Có ai đó đã phá vỡ ...? 2 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 4
Các trưởng giả không ngờ rằng những vết nứt của pha lê năng lượng lại bị phá hoại. Các hậu duệ, do Hoàng Tử Sấm dẫn đầu, không hài lòng với các luật lệ nghiêm ngặt của Đỉnh Công Lý. Họ không thể ngồi yên trong khi chiến tranh nổ ra ở Narcia, và rất muốn triển khai sức mạnh của pha lê năng lượng. Theo cách nhìn của họ, một vùng đất bị mắc kẹt vĩnh viễn dưới ánh sáng không phải là dấu hiệu tốt của Tạo hóa, mà là một sự trừng phạt tàn nhẫn. 4 Vận Thạch I - Dùng nâng cấp Vận mệnh. x 5
Tin tức
Mặt Nạ Nước
Mặt Nạ Nước
Những làn sóng mềm mại như sóng nước lăn tăn. Và phía sau là một khuôn mặt cao quý và xinh đẹp.

Lựa chọn tốt nhất đạt được cho các anh hùng. Sau đó nhấn vào bỏ Phiếu.

Kỹ năng Tướng

0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
2
1
1
3
2
0
0

Bài

0
1
3
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0
0
0
0
0

Kỹ Năng

0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
5
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2

Thú Nuôi

0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
1
0
0
0
0
0
0
3

Đặc Tính

0
0
0
1
0
1
10

Lấy

Tuyển Tướng tài tại Đài Tướng!
Chuyển sang Chế độ Vật phẩm trong "Đài Tướng" để lưu trữ các thẻ tướng và tinh chất trong Hộp đạo cụ của Nhà kho
Tuyển Tướng bằng cách sử dụng Ấn, Đá Hồn, Ngọc, hoặc Danh vọng
Tuyển Phí Tuyển Lượt *
Nữ Thủy Thần - Tuyển Tướng Siêu Cấp, Nữ Thủy Thần. --- 100 %
Đồ Lượng Lượt *
Rương Vũ Đạo - Mở để nhận rất nhiều phần thưởng. 2

Thử thách Anh hùng

L70.09%L70.09%L70.09%L70.09%L70.09%L70.09%L70.09%L70.09%L70.09%L70.09%L70.09%L70.09%

* -Rất có thể là gần đúng.

3D người mẫu của những nhân vật

Ngoài ra

Hộ Vệ
Tuyển Tướng
Sự tiến hóa và kinh nghiệm
So sánh đặc điểm của các anh hùng
So sánh của các anh hùng mạnh
Máy tính của các đặc điểm của các anh hùng
Khai Sáng
Kỹ năng Tướng
Đồ - Bài
3D người mẫu của những nhân vật
Phép